Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3400714607 | HỘ KINH DOANH RAU CỦ QUẢ AN TOÀN |
655.278.409 VND | 175 day |
| 1 | Rau ngò |
.
|
74.375 | Kg | Rau ngò | Việt Nam | 50,000 |
|
| 2 | Hành lá |
.
|
84.7875 | Kg | Hành lá | Việt Nam | 50,000 |
|
| 3 | Ngỗ |
.
|
5.95 | Kg | Ngỗ | Việt Nam | 40,000 |
|
| 4 | Bầu |
.
|
104.125 | Kg | Bầu | Việt Nam | 25,000 |
|
| 5 | Bí ngô (bí đỏ) |
.
|
191.8875 | Kg | Bí ngô (bí đỏ) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 6 | Cải thảo |
.
|
252.875 | Kg | Cải thảo | Việt Nam | 30,000 |
|
| 7 | Đậu ve |
.
|
14.875 | Kg | Đậu ve | Việt Nam | 35,000 |
|
| 8 | Chanh |
.
|
29.75 | Kg | Chanh | Việt Nam | 50,000 |
|
| 9 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
.
|
426.9125 | Kg | Cà rốt (củ đỏ, vàng) | Việt Nam | 30,000 |
|
| 10 | Cải ngồng ( cải làn, cải rổ) |
.
|
133.875 | Kg | Cải ngồng ( cải làn, cải rổ) | Việt Nam | 30,000 |
|
| 11 | Củ cải trắng |
.
|
236.5125 | Kg | Củ cải trắng | Việt Nam | 25,000 |
|
| 12 | Hành tây |
.
|
148.75 | Kg | Hành tây | Việt Nam | 30,000 |
|
| 13 | Rau ngót |
.
|
5.95 | Kg | Rau ngót | Việt Nam | 30,000 |
|
| 14 | Nấm rơm |
.
|
62.475 | Kg | Nấm rơm | Việt Nam | 130,000 |
|
| 15 | Thơm (Dứa) |
.
|
217.175 | Quả | Thơm (Dứa) | Việt Nam | 28,000 |
|
| 16 | Đu đủ xanh |
.
|
89.25 | Kg | Đu đủ xanh | Việt Nam | 25,000 |
|
| 17 | Mướp |
.
|
89.25 | Kg | Mướp | Việt Nam | 25,000 |
|
| 18 | Cải thìa |
.
|
119 | Kg | Cải thìa | Việt Nam | 30,000 |
|
| 19 | Rau mồng tơi |
.
|
89.25 | Kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 30,000 |
|
| 20 | Cà chua |
.
|
224.125 | Kg | Cà chua | Việt Nam | 30,000 |
|
| 21 | Giá đậu xanh |
.
|
32.725 | Kg | Giá đậu xanh | Việt Nam | 20,000 |
|
| 22 | Me chua |
.
|
5.95 | Kg | Me chua | Việt Nam | 50,000 |
|
| 23 | Khoai môn |
.
|
29.75 | Kg | Khoai môn | Việt Nam | 60,000 |
|
| 24 | Su su |
.
|
59.5 | Kg | Su su | Việt Nam | 25,000 |
|
| 25 | Bí đao (bí xanh) |
.
|
74.375 | Kg | Bí đao (bí xanh) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 26 | Củ sắn |
.
|
38.675 | Kg | Củ sắn | Việt Nam | 25,000 |
|
| 27 | Đậu Hà Lan |
.
|
44.625 | Lon | Đậu Hà Lan | Việt Nam | 30,000 |
|
| 28 | Cải xanh |
.
|
92.225 | Kg | Cải xanh | Việt Nam | 30,000 |
|
| 29 | Khoai tây |
.
|
81.8125 | Kg | Khoai tây | Việt Nam | 30,000 |
|
| 30 | Hạt sen tươi |
.
|
34.2125 | Kg | Hạt sen tươi | Việt Nam | 230,000 |
|
| 31 | Nấm mèo (Mộc nhĩ) |
.
|
1.4875 | kg | Nấm mèo (Mộc nhĩ) | Việt Nam | 200,000 |
|
| 32 | Lá dứa |
.
|
1.4875 | Kg | Lá dứa | Việt Nam | 70,000 |
|
| 33 | Khoai mỡ |
.
|
29.75 | Kg | Khoai mỡ | Việt Nam | 35,000 |
|
| 34 | Khoai lang |
.
|
8.925 | Kg | Khoai lang | Việt Nam | 30,000 |
|
| 35 | Quýt |
.
|
14.875 | Kg | Quýt | Việt Nam | 50,000 |
|
| 36 | Táo |
.
|
89.25 | Kg | Táo | Việt Nam | 35,000 |
|
| 37 | ổi |
.
|
59.5 | Kg | ổi | Việt Nam | 30,000 |
|
| 38 | Chuối cau |
.
|
44.625 | Kg | Chuối cau | Việt Nam | 20,000 |
|
| 39 | Mận |
.
|
29.75 | Kg | Mận | Việt Nam | 30,000 |
|
| 40 | Thanh long |
.
|
29.75 | Kg | Thanh long | Việt Nam | 15,000 |
|
| 41 | Dưa hấu |
.
|
89.25 | Kg | Dưa hấu | Việt Nam | 20,000 |
|
| 42 | Lươn |
.
|
31.2375 | Kg | Lươn | Việt Nam | 220,000 |
|
| 43 | Cá thu |
.
|
273.7 | Kg | Cá thu | Việt Nam | 250,000 |
|
| 44 | Cá diêu hồng |
.
|
14.875 | Kg | Cá diêu hồng | Việt Nam | 200,000 |
|
| 45 | Cá hú |
.
|
29.75 | Kg | Cá hú | Việt Nam | 150,000 |
|
| 46 | Cua |
.
|
2.975 | Kg | Cua | Việt Nam | 220,000 |
|
| 47 | Tôm biển |
.
|
142.8 | Kg | Tôm biển | Việt Nam | 180,000 |
|
| 48 | Thịt bò loại I |
.
|
151.725 | Kg | Thịt bò loại I | Việt Nam | 270,000 |
|
| 49 | Xương Heo |
.
|
5.95 | Kg | Xương Heo | Việt Nam | 130,000 |
|
| 50 | Thịt lợn nạc |
.
|
644.0875 | Kg | Thịt lợn nạc | Việt Nam | 150,000 |
|
| 51 | Thịt nạc dăm, ba chỉ, thịt đùi |
.
|
316.8375 | Kg | Thịt nạc dăm, ba chỉ, thịt đùi | Việt Nam | 150,000 |
|
| 52 | Cật heo |
.
|
23.8 | Kg | Cật heo | Việt Nam | 150,000 |
|
| 53 | Gan heo |
.
|
34.2125 | Kg | Gan heo | Việt Nam | 50,000 |
|
| 54 | Tim heo |
.
|
17.85 | Kg | Tim heo | Việt Nam | 200,000 |
|
| 55 | Tiết luộc |
.
|
89.25 | miến | Tiết luộc | Việt Nam | 15,000 |
|
| 56 | Mọc (Giò sống) |
.
|
17.85 | Kg | Mọc (Giò sống) | Việt Nam | 160,000 |
|
| 57 | Chả lụa, chả nướng |
.
|
52.0625 | Kg | Chả lụa, chả nướng | Việt Nam | 170,000 |
|
| 58 | Thịt vịt (bỏ đầu, lòng,chân) |
.
|
14.875 | Kg | Thịt vịt (bỏ đầu, lòng,chân) | Việt Nam | 110,000 |
|
| 59 | Thịt gà phi lê |
.
|
63.9625 | Kg | Thịt gà phi lê | Việt Nam | 100,000 |
|
| 60 | Thịt gà loại 1 |
.
|
41.65 | Kg | Thịt gà loại 1 | Việt Nam | 130,000 |
|
| 61 | Chả cá |
.
|
23.8 | Kg | Chả cá | Việt Nam | 140,000 |
|
| 62 | Trứng cút |
.
|
4462.5 | Quả | Trứng cút | Việt Nam | 1,000 |
|
| 63 | Trứng vịt |
.
|
2573.375 | Quả | Trứng vịt | Việt Nam | 5,000 |
|
| 64 | Trứng gà ta |
.
|
2.142 | Quả | Trứng gà ta | Việt Nam | 5,000 |
|
| 65 | Bún |
.
|
937.125 | Kg | Bún | Việt Nam | 20,000 |
|
| 66 | Bánh phở |
.
|
401.625 | Kg | Bánh phở | Việt Nam | 22,000 |
|
| 67 | Mì quãng |
.
|
267.75 | Kg | Mì quãng | Việt Nam | 20,000 |
|
| 68 | bánh canh |
.
|
133.875 | Kg | bánh canh | Việt Nam | 20,000 |
|
| 69 | Bánh ướt |
.
|
148.75 | Kg | Bánh ướt | Việt Nam | 22,000 |
|
| 70 | Đậu hũ chiên |
.
|
431.375 | Miếng | Đậu hũ chiên | Việt Nam | 5,000 |
|
| 71 | Nước dừa tươi |
.
|
47.6 | Túi | Nước dừa tươi | Việt Nam | 15,000 |
|
| 72 | Bánh mì nhỏ |
.
|
1487.5 | Ổ | Bánh mì nhỏ | Việt Nam | 3,500 |
|
| 73 | Xúc xích |
.
|
44.625 | Túi | Xúc xích | Việt Nam | 25,000 |
|
| 74 | Cốt dừa |
.
|
4.4625 | Kg | Cốt dừa | Việt Nam | 85,000 |
|
| 75 | Phô mai |
.
|
297.5 | Chiếc | Phô mai | Việt Nam | 5,000 |
|
| 76 | Hành củ tươi |
.
|
92.225 | Kg | Hành củ tươi | Việt Nam | 80,000 |
|
| 77 | Tỏi |
.
|
90.7375 | Kg | Tỏi | Việt Nam | 80,000 |
|
| 78 | Dầu thực vật |
.
|
261.8 | Lít | Dầu thực vật | Việt Nam | 55,000 |
|
| 79 | Đường cát |
.
|
493.85 | Kg | Đường cát | Việt Nam | 30,000 |
|
| 80 | Hạt nêm Aji-ngon |
.
|
86.275 | Túi | Hạt nêm Aji-ngon | Việt Nam | 70,000 |
|
| 81 | Muối |
.
|
340.6375 | Túi | Muối | Việt Nam | 5,000 |
|
| 82 | Nước mắm cá loại I |
.
|
319.8125 | Lit | Nước mắm cá loại I | Việt Nam | 55,000 |
|
| 83 | Dầu cá RaneeKids |
.
|
49.0875 | Lit | Dầu cá RaneeKids | Việt Nam | 75,000 |
|
| 84 | Xì dầu Tam Thái Tử 500ml |
.
|
133.875 | chai | Xì dầu Tam Thái Tử 500ml | Việt Nam | 20,000 |
|
| 85 | Mì tôm Gấu Đỏ |
.
|
446.25 | Gói | Mì tôm Gấu Đỏ | Việt Nam | 3,500 |
|
| 86 | Đậu xanh |
.
|
23.8 | Kg | Đậu xanh | Việt Nam | 60,000 |
|
| 87 | Đậu xanh không vỏ |
.
|
22.3125 | Kg | Đậu xanh không vỏ | Việt Nam | 60,000 |
|
| 88 | Đậu đen |
.
|
34.2125 | Kg | Đậu đen | Việt Nam | 60,000 |
|
| 89 | Đậu đỏ |
.
|
43.1375 | Kg | Đậu đỏ | Việt Nam | 60,000 |
|
| 90 | Nui chữ C nhỏ |
.
|
104.125 | Túi | Nui chữ C nhỏ | Việt Nam | 30,000 |
|
| 91 | Đậu phộng (hạt) |
.
|
29.75 | Kg | Đậu phộng (hạt) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 92 | Mè trắng |
.
|
29.75 | Kg | Mè trắng | Việt Nam | 80,000 |
|
| 93 | Bột bắp |
.
|
8.925 | Túi | Bột bắp | Việt Nam | 13,000 |
|
| 94 | Hủ tiếu |
.
|
104.125 | Kg | Hủ tiếu | Việt Nam | 30,000 |
|
| 95 | Hạt màu điều |
.
|
1.4875 | Kg | Hạt màu điều | Việt Nam | 220,000 |
|