Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1301018549 | 1301018549 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM AN SINH |
1.080.000.000 VND | 9 tháng | 9 THÁNG |
| 1 | Tôm |
TP059
|
210 | kg | Tôm tươi, size tép từ 40 con - 45con/kg | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 233.500 |
|
| 2 | Mực |
TP060
|
120 | kg | Mực - làm sạch, bỏ ruột | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 271.000 |
|
| 3 | Trứng gà ta |
TP061
|
350 | trứng | Trứng gà vỉ 10 trứng, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 3.500 |
|
| 4 | Trứng vịt |
TP062
|
350 | trứng | Trứng vịt vỉ 10 trứng, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 4.000 |
|
| 5 | Trứng cút |
TP063
|
15.000 | trứng | Trứng cút vỉ 10 trứng, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 1.000 |
|
| 6 | Thịt bò |
TP064
|
80 | kg | Thịt thăn bò. Nhà cung cấp: Tại cơ sở giết mổ có đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 291.500 |
|
| 7 | Thịt heo đùi lóc da |
TP065
|
210.4 | kg | Thịt heo. Nhà cung cấp: Tại cơ sở giết mổ có đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 125.000 |
|
| 8 | Thịt heo nạc dăm |
TP066
|
94 | kg | Thịt nạc dăm . Nhà cung cấp: Tại cơ sở giết mổ có đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 165.500 |
|
| 9 | Bọng gà ta (gà thả vườn) |
TP067
|
80 | kg | Thịt gà tươi, không đầu, chân, cánh, có dấu kiểm dịch | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 149.500 |
|
| 10 | Cánh gà tươi |
TP068
|
140 | kg | Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 122.000 |
|
| 11 | Cá điêu hồng làm sạch bỏ đầu |
TP069
|
180 | kg | Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 121.000 |
|
| 12 | Cá lóc làm sạch bỏ đầu |
TP070
|
180 | kg | Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 128.500 |
|
| 13 | Cá cam làm sạch bỏ đầu |
TP071
|
150 | kg | Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 122.000 |
|
| 14 | Cá basa làm sạch bỏ đầu |
TP072
|
80 | kg | Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 146.500 |
|
| 15 | Cá sapa làm sạch bỏ đầu |
TP073
|
80 | kg | Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 89.000 |
|
| 16 | Cá thu làm sạch bỏ đầu |
TP074
|
80 | kg | Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 258.000 |
|
| 17 | Bò viên ngon |
TP075
|
39 | kg | Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 198.500 |
|
| 18 | Lạp xưởng |
TP076
|
15 | kg | Lạp xương còn tươi ngon, đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 208.000 |
|
| 19 | Cá tra làm sạch bỏ đầu |
TP077
|
150 | kg | Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 83.000 |
|
| 20 | Cá hú làm sạch bỏ đầu |
TP078
|
150 | kg | Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 140.000 |
|
| 21 | Lươn làm sạch bỏ đầu |
TP079
|
120 | kg | Lươn có màu nâu vàng, da trơn bóng không trầy xướt | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 250.000 |
|
| 22 | Nho đen không hạt |
TP080
|
80 | kg | Nho tươi, đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 190.000 |
|
| 23 | Đu đủ chín |
TP081
|
70 | kg | Trái to, vỏ không ngã màu đen | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 37.500 |
|
| 24 | Chuối sứ |
TP082
|
60.1 | kg | Trái to, vỏ không ngã màu đen | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.000 |
|
| 25 | Mít thái chưa lột |
TP083
|
140 | kg | Trái to, vỏ không ngã màu đen | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 38.500 |
|
| 26 | Chuối cau |
TP084
|
120 | kg | Chuối cau chín, từ 1-1,5kg/nải | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 37.500 |
|
| 27 | Chuối xiêm |
TP085
|
120 | kg | Trái to, vỏ không ngã màu đen | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 37.500 |
|
| 28 | Lê đường |
TP086
|
110 | kg | Lê trái to, tròn, vỏ được bọc xốp bên ngoài | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 64.000 |
|
| 29 | Xoài cát Hòa Lộc |
TP087
|
110 | kg | Trái to, tròn, phần bụng đầy, cuốn nhỏ | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 64.000 |
|
| 30 | Dưa gang |
TP088
|
96 | kg | Trái dưa gang có hương thơm vỏ mềm, không hư. | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 16.000 |
|
| 31 | Bánh canh |
TP001
|
120 | kg | Bánh canh bột lọc, không mùi, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 32 | Bánh canh xắt |
TP002
|
120 | kg | Bánh canh bột xắt, không mùi, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.500 |
|
| 33 | Bún |
TP003
|
120 | kg | Bún tươi, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 16.500 |
|
| 34 | Hủ tiếu |
TP004
|
129 | kg | Hủ tiếu tươi, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 32.500 |
|
| 35 | Bắp cải |
TP005
|
80 | kg | Bắp cải trắng, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 27.000 |
|
| 36 | Bầu |
TP006
|
80 | kg | Bầu trái gọt vỏ, 600g-800g/trái, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.000 |
|
| 37 | Bí đao |
TP007
|
80 | kg | Bí đao gọt vỏ, 600g-800g/trái, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.000 |
|
| 38 | Bí đỏ thường |
TP008
|
65 | kg | Bí đỏ gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 21.500 |
|
| 39 | Cà chua |
TP009
|
65 | kg | Tươi, chín vừa, 10-15 trái/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 21.500 |
|
| 40 | Cải đỏ |
TP010
|
90 | kg | Củ cải đỏ gọt vỏ, từ 4-6 củ/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.500 |
|
| 41 | Cải ngọt |
TP011
|
90 | kg | Cải ngọt tươi, cắt bỏ góc, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 24.000 |
|
| 42 | Cải thảo |
TP012
|
80 | kg | Cải thảo tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25.500 |
|
| 43 | Cải thìa |
TP013
|
80 | kg | Cải thìa tươi, không úa, cắt gốc, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 27.000 |
|
| 44 | Củ cải trắng |
TP014
|
25 | kg | Củ cải trắng gọt vỏ, từ 4-6 củ/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.000 |
|
| 45 | Củ sắn |
TP015
|
30 | kg | Củ sắn gọt vỏ, từ 4-6 củ/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.000 |
|
| 46 | Cần |
TP016
|
10 | kg | Cần tàu làm sạch, cắt gốc, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40.000 |
|
| 47 | Cải dún đà lạt |
TP017
|
40 | kg | Cải dún tươi, không úa, cắt gốc, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 31.000 |
|
| 48 | Hẹ |
TP018
|
8 | kg | Hẹ làm sạch, cắt gốc, đủ điều kiện an toàn thực phẩm, không dập ún | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40.000 |
|
| 49 | Chanh |
TP019
|
10 | kg | Chanh tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 27.000 |
|
| 50 | Tắc |
TP020
|
20 | kg | Tắc tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25.000 |
|
| 51 | Me |
TP021
|
8 | kg | Me tươi, không khô, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 45.000 |
|
| 52 | Củ dền |
TP022
|
62 | kg | Củ dền gọt vỏ, từ 4-6 củ/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33.500 |
|
| 53 | Củ hành tây |
TP023
|
18 | kg | Củ hành tây gọt vỏ, từ 4-6 củ/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 24.000 |
|
| 54 | Đậu bắp |
TP024
|
108 | kg | Trái non, thẳng, màu xanh tươi, có lớp lông mịn | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 21.500 |
|
| 55 | Đậu bún |
TP025
|
40 | kg | Đậu bún tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 21.500 |
|
| 56 | Đậu hủ chiên |
TP026
|
71 | kg | Đậu hủ miếng lớn, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 44.000 |
|
| 57 | Đậu hủ trắng |
TP027
|
71 | kg | Đậu hủ miếng lớn, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 44.000 |
|
| 58 | Đậu cove que |
TP028
|
40 | kg | Đậu que tươi, lặt sạch, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 48.000 |
|
| 59 | Đu đủ xanh |
TP029
|
96 | kg | Đu đủ gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.000 |
|
| 60 | Dưa hấu |
TP030
|
90 | kg | Dưa chín vừa, giòn, trái từ 1,7kg trở lên, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 21.500 |
|
| 61 | Mận An Phước |
TP031
|
90 | kg | Mận tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 45.000 |
|
| 62 | Thanh Long |
TP032
|
90 | kg | Tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35.000 |
|
| 63 | Giá |
TP033
|
50 | kg | Tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 64 | Hành lá |
TP034
|
40 | kg | Hành lá tươi lột sạch, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 53.500 |
|
| 65 | Khoai lang |
TP035
|
10 | kg | Khoai lang, gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33.500 |
|
| 66 | Khoai mỡ |
TP036
|
60 | kg | Khoai mỡ tím, gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40.000 |
|
| 67 | Khoai tây |
TP037
|
60 | kg | Khoai tây, gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.500 |
|
| 68 | Khóm |
TP038
|
50 | kg | Khóm, gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 45.500 |
|
| 69 | Mồng tơi |
TP039
|
130 | kg | Mồng tơi lặt sẵn, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.000 |
|
| 70 | Mướp |
TP040
|
107 | kg | Mướp gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25.500 |
|
| 71 | Bông cải xanh |
TP041
|
107 | kg | Bông cải xanh đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 53.500 |
|
| 72 | Nấm rơm |
TP042
|
179 | kg | Nấm rơm ba tri hoặc tương đương, Nấm búp, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 147.000 |
|
| 73 | Ngò gai |
TP043
|
10 | kg | Ngò gai, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 47.000 |
|
| 74 | Ngó rí |
TP044
|
50 | kg | Ngò rí, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 57.500 |
|
| 75 | Rau huế |
TP045
|
10 | kg | Rau huế tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 47.000 |
|
| 76 | Rau muống |
TP046
|
70 | kg | Rau muống tươi, cắt gốc, không úa, đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 27.000 |
|
| 77 | Su su |
TP047
|
80 | kg | Củ su gọt vỏ, từ 3-5 củ/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 21.500 |
|
| 78 | Bông cải trắng |
TP048
|
90 | kg | Bông cải trắng không úa vàng, không đốm nâu, không vết thối | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 53.500 |
|
| 79 | Bắp trái bỏ vỏ |
TP049
|
80 | kg | Lột vỏ sạch, hạt bắp tròn không dập ún đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33.500 |
|
| 80 | Bắp cải tím |
TP050
|
27 | kg | Bắp cải tím tròn, không bị dập ún đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40.000 |
|
| 81 | Cải xà lách đà lạt |
TP051
|
20 | kg | Cải xà lách tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33.500 |
|
| 82 | Rau dền |
TP052
|
40 | kg | Rau tươi sạch không héo úa, dập nát | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33.500 |
|
| 83 | Tắc |
TP053
|
35 | kg | Quả to có màu chín vàng, không dập | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.000 |
|
| 84 | Rau ôm |
TP054
|
5.4 | kg | Rau tươi sạch không héo úa, dập nát | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 27.000 |
|
| 85 | Rau ngót |
TP055
|
54 | kg | Tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33.500 |
|
| 86 | Chả lụa |
TP056
|
10 | kg | Chả lụa truyền thống, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 150.000 |
|
| 87 | Chả cá ba sa |
TP057
|
15 | kg | Chả cá ba sa Chín Thủy Food hoặc tương đương, thịt cá basa 95%, gói 500g, đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 102.000 |
|
| 88 | Bọng vịt tươi |
TP058
|
200 | kg | Thịt vịt tươi, không đầu, chân, cánh, có dấu kiểm dịch | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 116.500 |
|