Food supply

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Food supply
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
1.080.000.000 VND
Publication date
16:34 02/10/2025
Type of contract
According to adjusted unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
69/QĐ-MNHD
Approval Entity
Sunflower Kindergarten
Approval date
30/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn1301018549 1301018549

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM AN SINH

1.080.000.000 VND 9 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Tôm
TP059
210 kg Tôm tươi, size tép từ 40 con - 45con/kg Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 233,500
2 Mực
TP060
120 kg Mực - làm sạch, bỏ ruột Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 271,000
3 Trứng gà ta
TP061
350 trứng Trứng gà vỉ 10 trứng, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 3,500
4 Trứng vịt
TP062
350 trứng Trứng vịt vỉ 10 trứng, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 4,000
5 Trứng cút
TP063
15.000 trứng Trứng cút vỉ 10 trứng, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 1,000
6 Thịt bò
TP064
80 kg Thịt thăn bò. Nhà cung cấp: Tại cơ sở giết mổ có đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 291,500
7 Thịt heo đùi lóc da
TP065
210.4 kg Thịt heo. Nhà cung cấp: Tại cơ sở giết mổ có đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 125,000
8 Thịt heo nạc dăm
TP066
94 kg Thịt nạc dăm . Nhà cung cấp: Tại cơ sở giết mổ có đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 165,500
9 Bọng gà ta (gà thả vườn)
TP067
80 kg Thịt gà tươi, không đầu, chân, cánh, có dấu kiểm dịch Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 149,500
10 Cánh gà tươi
TP068
140 kg Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 122,000
11 Cá điêu hồng làm sạch bỏ đầu
TP069
180 kg Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 121,000
12 Cá lóc làm sạch bỏ đầu
TP070
180 kg Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 128,500
13 Cá cam làm sạch bỏ đầu
TP071
150 kg Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 122,000
14 Cá basa làm sạch bỏ đầu
TP072
80 kg Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 146,500
15 Cá sapa làm sạch bỏ đầu
TP073
80 kg Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 89,000
16 Cá thu làm sạch bỏ đầu
TP074
80 kg Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 258,000
17 Bò viên ngon
TP075
39 kg Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 198,500
18 Lạp xưởng
TP076
15 kg Lạp xương còn tươi ngon, đảm bảo an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 208,000
19 Cá tra làm sạch bỏ đầu
TP077
150 kg Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 83,000
20 Cá hú làm sạch bỏ đầu
TP078
150 kg Thịt tươi, săn chắc, không có mùi lạ, không đông lạnh Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 140,000
21 Lươn làm sạch bỏ đầu
TP079
120 kg Lươn có màu nâu vàng, da trơn bóng không trầy xướt Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 250,000
22 Nho đen không hạt
TP080
80 kg Nho tươi, đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 190,000
23 Đu đủ chín
TP081
70 kg Trái to, vỏ không ngã màu đen Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 37,500
24 Chuối sứ
TP082
60.1 kg Trái to, vỏ không ngã màu đen Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
25 Mít thái chưa lột
TP083
140 kg Trái to, vỏ không ngã màu đen Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 38,500
26 Chuối cau
TP084
120 kg Chuối cau chín, từ 1-1,5kg/nải Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 37,500
27 Chuối xiêm
TP085
120 kg Trái to, vỏ không ngã màu đen Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 37,500
28 Lê đường
TP086
110 kg Lê trái to, tròn, vỏ được bọc xốp bên ngoài Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 64,000
29 Xoài cát Hòa Lộc
TP087
110 kg Trái to, tròn, phần bụng đầy, cuốn nhỏ Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 64,000
30 Dưa gang
TP088
96 kg Trái dưa gang có hương thơm vỏ mềm, không hư. Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 16,000
31 Bánh canh
TP001
120 kg Bánh canh bột lọc, không mùi, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 15,000
32 Bánh canh xắt
TP002
120 kg Bánh canh bột xắt, không mùi, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 22,500
33 Bún
TP003
120 kg Bún tươi, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 16,500
34 Hủ tiếu
TP004
129 kg Hủ tiếu tươi, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 32,500
35 Bắp cải
TP005
80 kg Bắp cải trắng, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 27,000
36 Bầu
TP006
80 kg Bầu trái gọt vỏ, 600g-800g/trái, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
37 Bí đao
TP007
80 kg Bí đao gọt vỏ, 600g-800g/trái, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
38 Bí đỏ thường
TP008
65 kg Bí đỏ gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 21,500
39 Cà chua
TP009
65 kg Tươi, chín vừa, 10-15 trái/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 21,500
40 Cải đỏ
TP010
90 kg Củ cải đỏ gọt vỏ, từ 4-6 củ/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 29,500
41 Cải ngọt
TP011
90 kg Cải ngọt tươi, cắt bỏ góc, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 24,000
42 Cải thảo
TP012
80 kg Cải thảo tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 25,500
43 Cải thìa
TP013
80 kg Cải thìa tươi, không úa, cắt gốc, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 27,000
44 Củ cải trắng
TP014
25 kg Củ cải trắng gọt vỏ, từ 4-6 củ/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
45 Củ sắn
TP015
30 kg Củ sắn gọt vỏ, từ 4-6 củ/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
46 Cần
TP016
10 kg Cần tàu làm sạch, cắt gốc, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 40,000
47 Cải dún đà lạt
TP017
40 kg Cải dún tươi, không úa, cắt gốc, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 31,000
48 Hẹ
TP018
8 kg Hẹ làm sạch, cắt gốc, đủ điều kiện an toàn thực phẩm, không dập ún Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 40,000
49 Chanh
TP019
10 kg Chanh tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 27,000
50 Tắc
TP020
20 kg Tắc tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 25,000
51 Me
TP021
8 kg Me tươi, không khô, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 45,000
52 Củ dền
TP022
62 kg Củ dền gọt vỏ, từ 4-6 củ/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 33,500
53 Củ hành tây
TP023
18 kg Củ hành tây gọt vỏ, từ 4-6 củ/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 24,000
54 Đậu bắp
TP024
108 kg Trái non, thẳng, màu xanh tươi, có lớp lông mịn Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 21,500
55 Đậu bún
TP025
40 kg Đậu bún tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 21,500
56 Đậu hủ chiên
TP026
71 kg Đậu hủ miếng lớn, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 44,000
57 Đậu hủ trắng
TP027
71 kg Đậu hủ miếng lớn, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 44,000
58 Đậu cove que
TP028
40 kg Đậu que tươi, lặt sạch, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 48,000
59 Đu đủ xanh
TP029
96 kg Đu đủ gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
60 Dưa hấu
TP030
90 kg Dưa chín vừa, giòn, trái từ 1,7kg trở lên, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 21,500
61 Mận An Phước
TP031
90 kg Mận tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 45,000
62 Thanh Long
TP032
90 kg Tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 35,000
63 Giá
TP033
50 kg Tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 15,000
64 Hành lá
TP034
40 kg Hành lá tươi lột sạch, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 53,500
65 Khoai lang
TP035
10 kg Khoai lang, gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 33,500
66 Khoai mỡ
TP036
60 kg Khoai mỡ tím, gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 40,000
67 Khoai tây
TP037
60 kg Khoai tây, gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 29,500
68 Khóm
TP038
50 kg Khóm, gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 45,500
69 Mồng tơi
TP039
130 kg Mồng tơi lặt sẵn, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 22,000
70 Mướp
TP040
107 kg Mướp gọt vỏ, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 25,500
71 Bông cải xanh
TP041
107 kg Bông cải xanh đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 53,500
72 Nấm rơm
TP042
179 kg Nấm rơm ba tri hoặc tương đương, Nấm búp, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 147,000
73 Ngò gai
TP043
10 kg Ngò gai, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 47,000
74 Ngó rí
TP044
50 kg Ngò rí, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 57,500
75 Rau huế
TP045
10 kg Rau huế tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 47,000
76 Rau muống
TP046
70 kg Rau muống tươi, cắt gốc, không úa, đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 27,000
77 Su su
TP047
80 kg Củ su gọt vỏ, từ 3-5 củ/kg, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 21,500
78 Bông cải trắng
TP048
90 kg Bông cải trắng không úa vàng, không đốm nâu, không vết thối Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 53,500
79 Bắp trái bỏ vỏ
TP049
80 kg Lột vỏ sạch, hạt bắp tròn không dập ún đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 33,500
80 Bắp cải tím
TP050
27 kg Bắp cải tím tròn, không bị dập ún đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 40,000
81 Cải xà lách đà lạt
TP051
20 kg Cải xà lách tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 33,500
82 Rau dền
TP052
40 kg Rau tươi sạch không héo úa, dập nát Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 33,500
83 Tắc
TP053
35 kg Quả to có màu chín vàng, không dập Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
84 Rau ôm
TP054
5.4 kg Rau tươi sạch không héo úa, dập nát Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 27,000
85 Rau ngót
TP055
54 kg Tươi, không úa, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 33,500
86 Chả lụa
TP056
10 kg Chả lụa truyền thống, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 150,000
87 Chả cá ba sa
TP057
15 kg Chả cá ba sa Chín Thủy Food hoặc tương đương, thịt cá basa 95%, gói 500g, đủ điều kiện an toàn thực phẩm Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 102,000
88 Bọng vịt tươi
TP058
200 kg Thịt vịt tươi, không đầu, chân, cánh, có dấu kiểm dịch Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 116,500
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second