Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101929895 | 0101929895 |
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HOÀNG ĐÔNG |
1.988.586.899 VND | 1.988.586.899 VND | 1.988.586.899 VND | 10 ngày | 10 tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cá basa fillet đông lạnh |
140 | kg | Việt Nam | 78.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cá basa viên (chả cá viên) |
70 | kg | Việt Nam | 102.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cá chép nguyên con |
28 | kg | Việt Nam | 99.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cà chua |
202.8 | kg | Việt Nam | 33.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cá nục gai nguyên con ( 2 con /Kg) |
14 | kg | Việt Nam | 77.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cà pháo |
1.2 | kg | Việt Nam | 31.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cà phê 3in1 - Bịch 50 sachets |
20 | Bịch ( 1 bịch 50 gói) | Việt Nam | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cá rô phi lọc xương |
297.8 | kg | Việt Nam | 142.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cà rốt |
279.5 | kg | Việt Nam | 23.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cá thu cắt khúc |
140 | kg | Việt Nam | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cá trắm khúc (6 khúc) loại 1 |
297.7 | kg | Việt Nam | 136.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cải ngọt |
23.3 | kg | Việt Nam | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cải thảo |
11.5 | kg | Việt Nam | 23.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cải xanh cắt gốc |
108.4 | kg | Việt Nam | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cần tỏi tây |
24 | kg | Việt Nam | 56.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cánh gà CN |
733 | kg | Việt Nam | 117.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Chả cá |
101 | kg | Việt Nam | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chả mỡ |
55.5 | kg | Việt Nam | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chả quế |
56 | kg | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chanh tươi |
17 | kg | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chuối tiêu |
7400 | kg | Việt Nam | 3.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nước ngọt có gas chai nhựa 300ml (24 chai/ Thùng) |
112 | thùng | Việt Nam | 211.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Củ sả |
12.4 | kg | Việt Nam | 29.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cùi dừa |
35 | kg | Việt Nam | 69.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dấm (500ml/chai) |
50 | Chai | Việt Nam | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dầu ăn (can 5 lít) |
175 | lít | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dầu ăn 9kg |
414 | Kg | Việt Nam | 45.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đậu phụ bìa ( kg ) |
521.3 | kg | Việt Nam | 28.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đu đủ xanh |
7.6 | kg | Việt Nam | 16.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dưa chuột |
2 | kg | Việt Nam | 31.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dưa hấu miền nam |
902 | kg | Việt Nam | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dưa muối |
16.5 | kg | Việt Nam | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đường trắng xuất khẩu |
104 | kg | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Gà công nghiệp già bỏ đầu, cổ,cánh ( làm phở ) |
88 | kg | Việt Nam | 121.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Gà đùi tỏi má |
217.6 | kg | Việt Nam | 117.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Gà ta lai chọi |
8 | kg | Việt Nam | 157.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Gà ức không xương |
74 | kg | Việt Nam | 94.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Gạo bắc hương |
5160 | kg | Việt Nam | 22.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giá đỗ |
46.4 | kg | Việt Nam | 16.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giấy ăn rút kg |
181 | kg | Việt Nam | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Giềng củ |
6 | kg | Việt Nam | 31.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Giềng xay |
5.8 | kg | Việt Nam | 31.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Giò lụa |
89 | kg | Việt Nam | 168.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Giò sống |
144.5 | kg | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Gừng ta |
19 | kg | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hành cắt gốc |
38 | kg | Việt Nam | 46.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Hành củ khô |
40 | kg | Việt Nam | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Hành tây |
99.5 | kg | Việt Nam | 25.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hạt điều màu |
3.2 | kg | Việt Nam | 220.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Hạt dổi |
0.1 | kg | Việt Nam | 1.155.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Hạt nêm (2kg/ gói ) |
74 | Gói | Việt Nam | 140.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Hạt tiêu xay |
2.8 | kg | Việt Nam | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Hoa hồi |
1.6 | kg | Việt Nam | 220.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Khoai tây |
388.3 | kg | Việt Nam | 23.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Lá chanh |
0.9 | kg | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Lá lốt |
2.3 | kg | Việt Nam | 71.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Lá móc mật |
8.4 | kg | Việt Nam | 56.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Lạc nhân |
28 | kg | Việt Nam | 65.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dầu hào (820g) |
11 | Chai | Việt Nam | 58.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Mắm tép Ba Làng |
4 | Chai | Việt Nam | 45.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Mắm tôm (0.5L) |
33 | Chai | Việt Nam | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Măng củ |
5 | kg | Việt Nam | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Măng lá |
4.4 | kg | Việt Nam | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Miến |
5 | kg | Việt Nam | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mộc nhĩ khô |
9.9 | kg | Việt Nam | 153.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Mực tươi 6-10 con/kg |
70 | kg | Việt Nam | 346.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Mùi ta |
9.9 | kg | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Mùi tàu |
2 | kg | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Muối trắng gói 1kg |
94 | gói | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Mướp đắng |
6 | kg | Việt Nam | 31.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Nấm hương khô |
9.7 | kg | Việt Nam | 294.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ngô ngọt |
980 | bắp | Việt Nam | 12.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Nước mắm (5L/Can) |
21 | Can | Việt Nam | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Nước mắm chai 750ml |
38 | chai | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Nước ngọt cam |
56 | Thùng | Việt Nam | 209.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ớt chuông đà lạt xanh, đỏ |
7.6 | kg | Việt Nam | 67.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ớt kim |
4.3 | kg | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Quả bầu |
150 | kg | Việt Nam | 29.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Quả lê |
2 | kg | Việt Nam | 35.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Quả me |
35 | kg | Việt Nam | 46.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Quả ổi |
13.8 | kg | Việt Nam | 29.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Quế |
1.5 | kg | Việt Nam | 157.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Rau dăm |
0.8 | kg | Việt Nam | 48.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Rau dền |
70.3 | kg | Việt Nam | 29.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Rau húng chó |
0.2 | kg | Việt Nam | 58.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Rau mồng tơi |
63.7 | kg | Việt Nam | 29.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Rau muống |
338 | kg | Việt Nam | 25.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Rau ngót |
83 | kg | Việt Nam | 33.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Sa tế |
12 | kg | Việt Nam | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Su su |
314 | kg | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Sữa chua nha đam 100gr / hộp |
2800 | Hộp | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Sữa chua Việt Quất |
2000 | Hộp | Việt Nam | 9.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Sữa chua có đường 100g |
2840 | Hộp | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Sữa tươi TT hương dâu 180ml |
1400 | Hộp | Việt Nam | 10.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Sữa tươi có đường 180ml/hộp |
1400 | Hộp | Việt Nam | 10.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Sữa Socola 180ml |
3600 | Hộp | Việt Nam | 10.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Sữa vị chuối có đường 180ml |
1400 | Hộp | Việt Nam | 10.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tai (heo) |
3.4 | kg | Việt Nam | 184.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Tăm nhọn |
22 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Tép khô |
16.8 | kg | Việt Nam | 147.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Thạch rau câu |
4200 | cốc | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Thanh long ruột đỏ |
198 | kg | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Thanh long ruột trắng |
196.8 | kg | Việt Nam | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Thảo quả |
1.5 | kg | Việt Nam | 315.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Thì là |
0.3 | kg | Việt Nam | 69.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Thịt bê thui |
33 | kg | Việt Nam | 258.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Thịt bò thăn |
66.3 | kg | Việt Nam | 321.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Thịt cầu vai ngắn |
102.7 | kg | Việt Nam | 180.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Thịt chân giò |
115.5 | kg | Việt Nam | 165.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Thịt chân giò thui |
12.6 | kg | Việt Nam | 176.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Thịt dọi cả tấm (có phần long ) |
287.1 | kg | Việt Nam | 178.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Thịt dọi cắt long |
282.3 | kg | Việt Nam | 184.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Thịt nạc thăn |
294 | kg | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Thịt nạc vai |
240.2 | kg | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Thịt nạc vai xay |
208.3 | kg | Việt Nam | 163.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tỏi khô |
43.9 | kg | Việt Nam | 60.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Tôm thẻ 100-120 con/kg |
35 | kg | Việt Nam | 256.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Trứng gà ta |
40 | kg | Việt Nam | 3.570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Trứng vịt |
8657 | kg | Việt Nam | 3.780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tương ớt can 2 lít |
17 | kg | Việt Nam | 77.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Vịt nguyên con |
30 | kg | Việt Nam | 120.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Vừng trắng |
3.7 | kg | Việt Nam | 99.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Xì dầu 500ml |
19 | chai | Việt Nam | 12.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Xôi chả |
200 | Suất | Việt Nam | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Xôi hành ruốc |
4600 | Suất | Việt Nam | 25.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Xôi thịt kho trứng |
200 | Suất | Việt Nam | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Xúc xích 0.5kg |
440 | gói | Việt Nam | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Xương gà cả bộ |
128.8 | kg | Việt Nam | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Xương sườn dóc sống ( bỏ cục ) |
348.3 | kg | Việt Nam | 197.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bánh bao nhân xúc xích phomai |
4600 | Cái | Việt Nam | 20.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bánh bao size đại nhân trà xanh , tôm |
80 | Cái | Việt Nam | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bánh cuốn |
220 | kg | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bánh mỳ que kẹp pate |
12960 | Cái | Việt Nam | 7.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bánh mỳ Sanwich chà bông 50gr |
2800 | Cái | Việt Nam | 8.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bánh mỳ siêu mềm bơ sữa 55gr |
2800 | Cái | Việt Nam | 8.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bánh mỳ siêu mềm nhân Socola 55gr |
1400 | Cái | Việt Nam | 8.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bánh phở |
236.5 | kg | Việt Nam | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bắp cải |
413.1 | kg | Việt Nam | 25.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bí đỏ |
123.6 | kg | Việt Nam | 23.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bí xanh |
355.5 | kg | Việt Nam | 23.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bò dẻ sườn lọc sạch mỡ, tề sạch |
337.5 | kg | Việt Nam | 241.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bơ thực vật 200g |
10 | hộp | Việt Nam | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bột canh 190gr |
359 | gói | Việt Nam | 4.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bột chiên giòn (1kg/gói) |
114 | gói | Việt Nam | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bột chiên xù ( 1kg/gói ) |
67 | gói | Việt Nam | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bột Húng lìu 20g |
440 | gói | Việt Nam | 14.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bột làm bánh (300g x 24 hộp) |
17 | hộp | Việt Nam | 58.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bột mì 1kg |
33 | gói | Việt Nam | 29.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bột năng |
65 | gói | Việt Nam | 28.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bột nghệ |
1.8 | kg | Việt Nam | 140.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bột ngọt 1Kg |
103 | gói | Việt Nam | 71.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bột rang muối gói |
18 | gói | Việt Nam | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bột sư tử hộp 400g |
17 | hộp | Việt Nam | 66.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bột tôm ( 10gr) |
758 | gói | Việt Nam | 1.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bún |
297.5 | kg | Việt Nam | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bún chả |
1421 | Suất | Việt Nam | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |