Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102234896 | Liên danh MV |
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN MINH QUANG |
82.091.776.900 VND | 82.091.776.900 VND | 548 ngày | ||
| 2 | vn0101023557 | Liên danh MV |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ & THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP |
82.091.776.900 VND | 82.091.776.900 VND | 548 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN MINH QUANG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ & THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104411646 | Liên danh HAMATRA-TOJI | CÔNG TY CỔ PHẦN HAMATRA CÔNG NGHIỆP | Tài liệu kỹ thuật trong E-HSDT và tài liệu làm rõ không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 2 | vn0100231314 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY TÍNH - TRUYỀN THÔNG - ĐIỀU KHIỂN 3C | Tài liệu kỹ thuật trong E-HSDT và tài liệu làm rõ không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 3 | vn0100285020 | Liên danh Công ty Cổ phần Phát triển Kỹ thuật Công nghệ EDH và Công ty Cổ phần Xây lắp Điện 4 – Sông Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ EDH | Tài liệu kỹ thuật trong E-HSDT và tài liệu làm rõ không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 4 | vn0300422669 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP ĐIỆN 2 | Tài liệu kỹ thuật trong E-HSDT và tài liệu làm rõ không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 5 | vn0101261431 | Liên danh HAMATRA-TOJI | Công ty Cổ phần Tập đoàn TOJI | Tài liệu kỹ thuật trong E-HSDT và tài liệu làm rõ không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 6 | vn0106221111 | Liên danh Công ty Cổ phần Phát triển Kỹ thuật Công nghệ EDH và Công ty Cổ phần Xây lắp Điện 4 – Sông Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ĐIỆN 4 - SÔNG HỒNG | Tài liệu kỹ thuật trong E-HSDT và tài liệu làm rõ không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 1 | Kháng hạn chế dòng ngắn mạch | 6 | Bộ | 9.510.347.900 | 57.062.087.400 | |||
| 2 | Tụ TRV | 12 | Bộ | 1.231.156.600 | 14.773.879.200 | |||
| 3 | Kẹp cực thiết bị dùng cho 02 dây AAC-885mm2 với Kháng hạn dòng 245kV | 12 | Cái | 1.770.600 | 21.247.200 | |||
| 4 | Kẹp cực thiết bị dùng cho 02 dây AAC-885mm2 vớiTụ TRV | 12 | Cái | 1.770.600 | 21.247.200 | |||
| 5 | Sứ đứng 220kV | 13 | Cái | 13.952.400 | 181.381.200 | |||
| 6 | Chuỗi sứ néo đơn 220kV dùng néo 2xAAC – 885mm2, có khóa điều chỉnh | 6 | Chuỗi | 13.421.200 | 80.527.200 | |||
| 7 | Chuỗi sứ néo đơn 220kV dùng néo 2xAAC – 885mm2, không có khóa điều chỉnh | 6 | Chuỗi | 12.970.800 | 77.824.800 | |||
| 8 | Chuỗi sứ treo đơn 220kV dùng treo 2xAAC – 885mm2 | 6 | Chuỗi | 11.169.000 | 67.014.000 | |||
| 9 | Kẹp cực dùng cho 2xAAC-885mm2 với sứ đỡ 220kV | 13 | Cái | 1.770.600 | 23.017.800 | |||
| 10 | Kẹp rẽ nhánh chữ T: Nối 1xAAC-885mm2 với 1xAAC-885mm2 | 12 | Cái | 920.700 | 11.048.400 | |||
| 11 | Kẹp rẽ nhánh chữ T: Nối 1xACSR-520/67mm2 với 1xAAC-885mm2 | 12 | Cái | 920.700 | 11.048.400 | |||
| 12 | Kẹp định vị 2 dây AAC-885mm2 | 54 | Cái | 927.800 | 50.101.200 | |||
| 13 | Trụ đỡ sứ đứng 220kV | 13 | Bộ | 28.329.700 | 368.286.100 | |||
| 14 | Trụ đỡ Tụ TRV 245kV | 12 | Bộ | 33.995.700 | 407.948.400 | |||
| 15 | Dây AAC-885mm2 | 510 | Mét | 283.300 | 144.483.000 | |||
| 16 | Dây đồng trần M150 | 1290 | Mét | 637.400 | 822.246.000 | |||
| 17 | Đầu cốt đồng cho dây M150 | 85 | Cái | 63.700 | 5.414.500 | |||
| 18 | Bulông - đai ốc - vòng đệm (M12x40) | 110 | Bộ | 14.200 | 1.562.000 | |||
| 19 | Kẹp dây đồng tiếp địa vào trụ đỡ | 25 | Cái | 77.900 | 1.947.500 | |||
| 20 | Mối hàn hóa nhiệt | 118 | Mối | 495.800 | 58.504.400 |