Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0108017979 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ ÁNH MINH và CÔNG TY TNHH MTV 379 ĐẠI AN | 3.618.937.000 VND | 3.618.937.000 VND | 90 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ ÁNH MINH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH MTV 379 ĐẠI AN | Liên danh phụ |
1 |
Bộ búa cọc |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
7 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
185.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
2 |
Búa 3 bi 2 tầng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
7 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
246.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
3 |
Các con kéo dây có khớp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
7 |
Con |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
300.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
4 |
Bộ tháo lắp vòng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
7 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
107.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
5 |
Xắc xô nhỏ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
25 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
27.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
6 |
Phách gõ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
30 |
Đôi |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
27.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
7 |
Trống cơm |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
14 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
80.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
8 |
Xúc xắc |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
15 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
34.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
9 |
Trống con |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
16 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
88.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
10 |
Bộ xây dựng trên xe |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
7 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
345.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
11 |
Tranh ghép các con vật |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
7 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
103.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
12 |
Tranh ghép các loại quả |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
7 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
103.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
13 |
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
7 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
300.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
14 |
Bóng nhỏ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
20 |
Quả |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4.900 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
15 |
Bóng to |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Quả |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
11.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
16 |
Gậy thể dục nhỏ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
30 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
9.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
17 |
Gậy thể dục to |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
12 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
18 |
Vòng thể dục nhỏ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
50 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
29.600 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
19 |
Vòng thể dục to |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
12 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
54.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
20 |
Cổng chui |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
103.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
21 |
Cột ném bóng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
414.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
22 |
Hộp thả hình |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
6 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
300.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
23 |
Lồng hộp vuông |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
207.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
24 |
Bộ xâu hạt |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
12 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
71.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
25 |
Bộ xâu dây |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
12 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
51.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
26 |
Hàng rào lắp ghép lớn |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
153.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
27 |
Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
158.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
28 |
Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
163.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
29 |
Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
163.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
30 |
Đồ chơi các loại rau củ, quả |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
143.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
31 |
Đồ chơi nhồi bông |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
118.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
32 |
Đồ chơi với cát |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
118.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
33 |
Tranh động vật nuôi trong gia đình |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
64.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
34 |
Tranh về các loại hoa, rau, củ, quả |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
69.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
35 |
Tranh các phương tiện giao thông |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
64.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
36 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
64.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
37 |
Lô tô các loại quả |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
48 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
38 |
Lô tô các con vật |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
48 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
39 |
Lô tô các phương tiện giao thông |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
48 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
40 |
Lô tô các loại hoa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
48 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
41 |
Khối hình to |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
64.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
42 |
Khối hình nhỏ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
6 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
34.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
43 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
94.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
44 |
Bộ bàn ghế, giường tủ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
488.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
45 |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
158.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 24 -36 tháng tuổi |
46 |
Bộ xếp hình trên xe |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
315.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
47 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
305.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
48 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
12 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
21.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
49 |
Mô hình hàm răng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
118.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
50 |
Vòng thể dục to |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
54.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
51 |
Gậy thể dục to |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
52 |
Cột ném bóng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
414.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
53 |
Gậy thể dục nhỏ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
70 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
9.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
54 |
Trống da |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
88.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
55 |
Cổng chui |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
6 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
103.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
56 |
Bóng nhỏ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
40 |
Quả |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4.900 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
57 |
Nguyên liệu để đan tết |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Kg |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
345.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
58 |
Kéo thủ công |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
50 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
59 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
89.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
60 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
91.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
61 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
91.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
62 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
91.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
63 |
Tháp dinh dưỡng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Tờ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
69.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
64 |
Búp bê bé trai |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Con |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
345.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
65 |
Búp bê bé gái |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Con |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
345.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
66 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
94.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
67 |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
158.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
68 |
Gạch xây dựng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Thùng |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
596.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
69 |
Đồ chơi, dụng cụ chăm sóc cây |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
123.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
70 |
Đồ chơi, dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
315.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
71 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
217.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
72 |
Bộ động vật biển |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
148.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
73 |
Bộ động vật sống trong rừng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
148.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
74 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
148.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
75 |
Bộ côn trùng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
148.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
76 |
Nam châm thẳng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
12 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
44.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
77 |
Kính lúp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
34.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
78 |
Phễu nhựa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
27.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
79 |
Bể chơi với cát và nước |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
611.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
80 |
Bộ hình học phẳng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
40 |
Túi |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
27.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
81 |
Tranh các loại hoa, quả, củ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
69.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
82 |
Tranh các con vật |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
103.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
83 |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
89.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
84 |
Đồng hồ học đếm 2 mặt |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
424.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
85 |
Hộp thả hình |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
300.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
86 |
Bàn tính học đếm |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
177.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
87 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
64.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
88 |
Tranh ảnh về Bác Hồ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
79.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
89 |
Dụng cụ gõ đệm theo phách, nhịp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
12 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
177.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 3- 4 tuổi |
90 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
30 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
21.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
91 |
Mô hình hàm răng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
118.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
92 |
Vòng thể dục nhỏ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
30 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
29.600 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
93 |
Gậy thể dục nhỏ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
150 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
9.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
94 |
Cột ném bóng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
414.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
95 |
Vòng thể dục cho giáo viên |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
49.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
96 |
Gậy thể dục cho giáo viên |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
97 |
Ghế băng thể dục |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
635.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
98 |
Bục bật sâu |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
443.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
99 |
Nguyên liệu để đan tết |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
3 |
Kg |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
345.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
100 |
Các khối hình học |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
40 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
74.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
101 |
Bộ xâu dây tạo hình |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
50 |
Hộp |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
17.700 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
102 |
Kéo thủ công |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
80 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
103 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
89.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
104 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
91.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
105 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
91.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
106 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
91.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
107 |
Tháp dinh dưỡng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Tờ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
69.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
108 |
Lô tô dinh dưỡng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
30 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.700 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
109 |
Bộ luồn hạt |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
25 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
443.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
110 |
Bộ lắp ghép |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
3 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
315.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
111 |
Búp bê bé trai |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Con |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
345.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
112 |
Búp bê bé gái |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Con |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
345.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
113 |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
158.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
114 |
Bộ tranh cảnh báo |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
64.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
115 |
Bộ ghép hình hoa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
15 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
293.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
116 |
Bộ lắp ráp nút tròn |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
74.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
117 |
Bộ xây dựng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
754.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
118 |
Đồ chơi, dụng cụ chăm sóc cây |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
123.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
119 |
Đồ chơi, dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
315.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
120 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
217.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
121 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
355.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
122 |
Bộ động vật biển |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
148.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
123 |
Bộ động vật sống trong rừng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
148.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
124 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
148.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
125 |
Bộ côn trùng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
148.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
126 |
Tranh về các loại hoa, rau, củ, quả |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
69.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
127 |
Nam châm thẳng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
44.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
128 |
Kính lúp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
34.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
129 |
Phễu nhựa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
27.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
130 |
Bể chơi với cát và nước |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
611.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
131 |
Cân thăng bằng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.753.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
132 |
Đồng hồ lắp ráp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
50 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
177.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
133 |
Bàn tính học đếm |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
7 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
177.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
134 |
Bộ hình phẳng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
100 |
Túi |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
74.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
135 |
Ghép nút lớn |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
153.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
136 |
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
256.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
137 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
15 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
305.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
138 |
Tranh, ảnh một số nghề nghiệp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
89.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
139 |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
89.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
140 |
Bộ sa bàn giao thông |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
955.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
141 |
Lô tô động vật |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
45 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.700 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
142 |
Lô tô thực vật |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
45 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.700 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
143 |
Lô tô phương tiện giao thông |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
45 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.700 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
144 |
Lô tô đồ vật |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
50 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.700 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
145 |
Tranh số lượng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Tờ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
146 |
Đô mi nô học toán |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
25 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
94.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
147 |
Bộ chữ số và số lượng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
75 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
177.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
148 |
Lô tô hình và số lượng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
75 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
149 |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
79.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
150 |
Lịch của bé |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
837.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
151 |
Bộ chữ và số |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
30 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14.700 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
152 |
Bộ trang phục bộ đội |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
606.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
153 |
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
685.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
154 |
Dụng cụ gõ đệm theo phách, nhịp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
25 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
177.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 4- 5 tuổi |
155 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
24 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
21.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
156 |
Mô hình hàm răng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
9 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
118.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
157 |
Vòng thể dục to |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
54.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
158 |
Vòng thể dục nhỏ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
105 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
29.600 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
159 |
Gậy thể dục nhỏ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
20 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
9.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
160 |
Cổng chui |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
20 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
103.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
161 |
Gậy thể dục to |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
162 |
Cột ném bóng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
414.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
163 |
Bóng các loại |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
20 |
Quả |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
9.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
164 |
Đồ chơi bolling |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
118.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
165 |
Nguyên liệu để đan tết |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
kg |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
345.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
166 |
Kéo thủ công |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
20 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
167 |
Kéo văn phòng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
44.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
168 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
89.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
169 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
91.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
170 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
91.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
171 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
91.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
172 |
Đồ chơi, dụng cụ chăm sóc cây |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
123.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
173 |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
6 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
936.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
174 |
Bộ xếp hình xây dựng( 51 chi tiết) |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
754.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
175 |
Bộ luồn hạt |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
18 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
443.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
176 |
Bộ lắp ghép |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
315.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
177 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
217.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
178 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
355.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
179 |
Bộ động vật sống trong rừng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
148.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
180 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
148.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
181 |
Cân chia vạch |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
89.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
182 |
Nam châm thẳng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
6 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
44.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
183 |
Kính lúp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
34.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
184 |
Phễu nhựa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
27.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
185 |
Bể chơi với cát và nước |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
611.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
186 |
Ghép nút lớn |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
153.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
187 |
Bộ ghép hình hoa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
293.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
188 |
Đồng hồ học số, học hình |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
305.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
189 |
Bàn tính học đếm |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
6 |
Cái |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
177.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
190 |
Bộ làm quen với toán |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
60 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
128.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
191 |
Bộ hình khối |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
30 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
84.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
192 |
Bộ nhận biết hình phẳng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
50 |
Túi |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
27.500 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
193 |
Bộ que tính |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
45 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
194 |
Lô tô động vật |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
60 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.700 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
195 |
Lô tô thực vật |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
60 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.700 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
196 |
Lô tô phương tiện giao thông |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
60 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.700 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
197 |
Lô tô đồ vật |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
60 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.700 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
198 |
Đô mi nô chữ cái và số |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
20 |
Hộp |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
94.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
199 |
Bộ chữ cái |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
40 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
200 |
Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
20 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14.800 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
201 |
Bộ dụng cụ lao động |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
126.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
202 |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
488.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
203 |
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
187.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
204 |
Bộ trang phục nấu ăn |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
133.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
205 |
Búp bê bé trai |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Con |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
345.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
206 |
Búp bê bé gái |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Con |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
345.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
207 |
Gạch xây dựng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Thùng |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
596.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
208 |
Bộ xếp hình xây dựng (44 chi tiết) |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
512.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
209 |
Dụng cụ gõ đệm theo phách, nhịp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
15 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
177.000 |
Thiết bị dành cho trẻ 5 tuổi |
210 |
Tủ (giá) ca, cốc |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2.167.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
211 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7.683.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
212 |
Phản ngủ cho trẻ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
150 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
768.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
213 |
Bàn cho trẻ (Mẫu giáo) |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
80 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
768.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
214 |
Ghế cho trẻ (Mẫu giáo) |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
160 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
739.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
215 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
20 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2.167.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
216 |
Tủ quầy hàng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5.418.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
217 |
Giá góc nấu ăn |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5.418.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
218 |
Giá góc học tập |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
22 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2.167.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
219 |
Bảng quay 2 mặt |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
5 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.773.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
220 |
Tivi 65 inch kèm giá treo |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
8 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
24.625.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
221 |
Rèm cửa các lớp học và khu hiệu bộ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
350 |
m2 |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
640.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
222 |
Điều hòa 18000 PTU |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
13 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15.366.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
223 |
Phụ kiện lắp đặt điều hòa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
13 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2.660.000 |
THIẾT BỊ TRONG LỚP |
224 |
Cầu thăng bằng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
6.698.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
225 |
Thang leo 3 độ tuổi |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
6.403.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
226 |
Thang leo thể dục 4 phía |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7.388.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
227 |
Dụng cụ lắc hông |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.546.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
228 |
Dụng cụ Phát triển cơ ngực |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.546.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
229 |
Dụng cụ phát triển bụng, lưng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.546.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
230 |
Dụng cụ phát triển cơ tay, chân |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.546.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
231 |
Điều hòa 18000 PTU |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15.366.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
232 |
Phụ kiện lắp đặt điều hòa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2.660.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
233 |
Đàn Organ kèm phụ kiện |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
6 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
9.358.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT |
234 |
Loa bao gồm giá treo loa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Đôi |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.000.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT |
235 |
Mixer |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15.760.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT |
236 |
Micro |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4.876.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT |
237 |
Tủ rack 12u |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5.122.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT |
238 |
Dây loa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
100 |
md |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
34.500 |
PHÒNG GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT |
239 |
Màn hình tương tác 65 inch |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
75.000.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT |
240 |
Tủ đựng trang phục múa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.743.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT |
241 |
Khung gương, gióng múa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
30 |
m2 |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.202.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT |
242 |
Gióng múa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
24 |
md |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.182.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT |
243 |
Điều hòa 18000 PTU |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15.366.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT |
244 |
Phụ kiện lắp đặt điều hòa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2.660.000 |
PHÒNG GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT |
245 |
Bàn giáo viên gỗ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2.413.000 |
PHÒNG KIDMART |
246 |
Ghế giáo viên gỗ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
936.000 |
PHÒNG KIDMART |
247 |
Bộ bàn ghế Kidsmart |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
10 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.448.000 |
PHÒNG KIDMART |
248 |
Bàn làm việc |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
3 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4.925.000 |
PHÒNG HIỆU TRƯỞNG- HIỆU PHÓ |
249 |
Ghế làm việc lãnh đạo |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
3 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.152.000 |
PHÒNG HIỆU TRƯỞNG- HIỆU PHÓ |
250 |
Tủ làm việc lãnh đạo |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
3 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4.925.000 |
PHÒNG HIỆU TRƯỞNG- HIỆU PHÓ |
251 |
Bàn ghế tiếp khách |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
3 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4.925.000 |
PHÒNG HIỆU TRƯỞNG- HIỆU PHÓ |
252 |
Bàn làm việc |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
6 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.478.000 |
PHÒNG HÀNH CHÍNH |
253 |
Ghế làm việc |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
6 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
768.000 |
PHÒNG HÀNH CHÍNH |
254 |
Tủ đựng hồ sơ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
6 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.448.000 |
PHÒNG HÀNH CHÍNH |
255 |
Bàn họp hội đồng hình Elip |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
44.325.000 |
VĂN PHÒNG TRƯỜNG - PHÒNG TRUYỀN THỐNG |
256 |
Ghế ngồi họp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
40 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
768.000 |
VĂN PHÒNG TRƯỜNG - PHÒNG TRUYỀN THỐNG |
257 |
Tủ trưng bày bằng khen |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
22 |
m2 |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2.069.000 |
VĂN PHÒNG TRƯỜNG - PHÒNG TRUYỀN THỐNG |
258 |
Bục tượng Bác |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5.024.000 |
HỘI TRƯỜNG |
259 |
Tượng Bác |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Pho |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2.167.000 |
HỘI TRƯỜNG |
260 |
Bục phát biểu |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5.024.000 |
HỘI TRƯỜNG |
261 |
Bàn họp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
50 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4.679.000 |
HỘI TRƯỜNG |
262 |
Ghế ngồi họp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
100 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
768.000 |
HỘI TRƯỜNG |
263 |
Loa bao gồm giá treo loa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Đôi |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19.000.000 |
HỘI TRƯỜNG |
264 |
Mixer |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15.760.000 |
HỘI TRƯỜNG |
265 |
Micro |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4.876.000 |
HỘI TRƯỜNG |
266 |
Tủ rack 12u |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5.122.000 |
HỘI TRƯỜNG |
267 |
Dây loa |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
100 |
md |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
34.500 |
HỘI TRƯỜNG |
268 |
Phông rèm sân khấu |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
25.55 |
m2 |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
240.000 |
HỘI TRƯỜNG |
269 |
Sao vàng búa liềm |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
965.000 |
HỘI TRƯỜNG |
270 |
Khẩu hiệu |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2.45 |
m2 |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.180.000 |
HỘI TRƯỜNG |
271 |
Giường inox |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.743.000 |
PHÒNG Y TẾ |
272 |
Tủ thuốc |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.743.000 |
PHÒNG Y TẾ |
273 |
Đồ chơi liên hoàn (Bộ vân động số 2) |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
94.560.000 |
THIẾT BỊ ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI |
274 |
Nhà chòi cầu trượt kèm ống chui (gỗ) |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
145.000.000 |
THIẾT BỊ ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI |
275 |
Bộ vận động thang leo, xích đu, cầu trượt |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
17.730.000 |
THIẾT BỊ ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI |
276 |
Đồ chơi liên hoàn sân trường - Bộ liên hoàn cầu trượt đa năng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
76.830.000 |
THIẾT BỊ ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI |
277 |
Đu quay mâm 9 con giống |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
24.625.000 |
THIẾT BỊ ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI |
278 |
Xích đu 4 chỗ ghế gấu |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5.418.000 |
THIẾT BỊ ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI |
279 |
Cầu thăng bằng dao động
con lắc |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
12.313.000 |
THIẾT BỊ ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI |
280 |
Thang vận chuyển thức ăn |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
103.425.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
281 |
Bếp từ công nghiệp (hầm + xào) |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
66.980.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
282 |
Bếp xào từ đơn kính lõm chảo rời |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
52.747.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
283 |
Xoong nấu canh 100 lít bếp từ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
6.102.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
284 |
Xoong nấu thức ăn 50 lít bếp từ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4.551.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
285 |
Xoong nấu thức ăn 70 lít bếp từ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5.378.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
286 |
Chảo nấu bếp từ |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.413.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
287 |
Nồi cháo 150 lít |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
25.610.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
288 |
Tủ điện điều khiển cho các bếp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
16.253.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
289 |
Dây điện 3 pha |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
150 |
m |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
197.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
290 |
Hệ thống ống luồn dây điện |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
HT |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.723.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
291 |
Bàn sơ chế thức ăn sống (thịt, cá) |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8.067.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
292 |
Bàn sơ chế thức ăn sống (rau + vo gạo, hoa quả) |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
2 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8.067.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
293 |
Chậu rửa đôi (khu sơ chế) |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
3 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
12.928.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
294 |
Vòi lạnh cổ ngỗng
inox |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
6 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.182.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
295 |
Bàn chia soạn |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
4 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8.570.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
296 |
Tủ sấy 2 cánh kính |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
29.993.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
297 |
Tủ hấp khăn 2 cánh |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
31.028.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
298 |
Tủ cơm gas điện 80kg |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50.235.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
299 |
Tủ điện bảo vệ tủ cơm |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
6.797.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
300 |
Tủ chạn để thực phẩm khô 4 tầng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
18.715.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
301 |
Giá để thực phẩm (Kho đồ khô ) |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
10.032.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
302 |
Giá để thực phẩm (Khu kho thực phẩm) |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
10.032.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
303 |
Giá để xoong nồi, 3 tầng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
10.343.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
304 |
Xe đẩy 1 tầng |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.842.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
305 |
Tum hút mùi |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Bộ |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14.775.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
306 |
Quạt hút công nghiệp |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
1 |
Chiếc |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
11.820.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
307 |
Hệ thống đường ống
thông gió, hút mùi |
Dẫn chiếu đến bảng cam kết quy cách sản phẩm
|
15 |
md |
Đề nghị nhà thầu xem chi tiết tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
837.000 |
THIẾT BỊ NHÀ BẾP |