Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305104388 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG TRÍ VIỆT |
2.663.381.724,2 VND | 2.663.381.724 VND | 90 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800632592 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG ARES | Không đáp ứng yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm | |
| 2 | vn1402107322 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ENDOTA | Không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | vn1801301995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG PHƯƠNG NGUYÊN | Không đáp ứng yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bơm nước thải - WP01-A/B |
2 | Bộ | Nhật Bản | 14.839.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ autocoupling |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.920.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thiết bị đo mực nước - LS01 |
1 | Bộ | Italia | 918.905 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Giỏ lược rác - GLR02 |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 33.422.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bơm nước thải – WP03 – A/B |
2 | Bộ | Nhật Bản | 14.839.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ autocoupling |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.920.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thiết bị đo mực nước - LS03-A/B |
2 | Bộ | Italia | 918.905 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đồng hồ đo lưu lượng - FM03 |
1 | Bộ | Malaysia | 7.934.655 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đĩa phân phối khí thô - AD03 |
11 | Cái | Mỹ | 298.565 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy khuấy chìm - MX04-A/B |
2 | Cái | Nhật Bản | 48.098.505 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hệ thống thanh trượt mixer |
2 | Bộ | Việt Nam | 22.281.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy thổi khí - AB05-A/B |
2 | Cái | Đài Loan | 107.018.145 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đĩa phân phối khí tinh - AD05 |
12 | Cái | Mỹ | 473.695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bơm tuần hoàn RP05-A/B |
2 | Bộ | Nhật Bản | 18.137.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ autocoupling |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.920.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tấm răng cưa |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 33.422.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tấm chắn bọt |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 28.966.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ống lắng trung tâm |
1 | Bộ | Việt Nam | 21.167.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bơm nước thải - SP06-A/B |
2 | Bộ | Nhật Bản | 14.839.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ autocoupling |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.920.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bơm nước lọc - WP07-A/B |
2 | Bộ | Italia | 41.309.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bồn lọc áp lực-SF |
1 | Bộ | Việt Nam | 102.495.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thiết bị đo mực nước LS07 |
1 | Bộ | Italia | 918.905 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bơm nước thải - WP09-A/B |
2 | Bộ | Nhật Bản | 14.839.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ autocoupling |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.920.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thiết bị đo mực nước - LS08 |
1 | Bộ | Italia | 918.905 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đĩa phân phối khí thô - AD09 |
4 | Cái | Mỹ | 298.565 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bồn chứa hóa chất - ChT01 |
1 | Cái | Việt Nam | 3.882.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bơm định lượng hóa chất DP01-A/B |
2 | Cái | Mỹ | 21.256.140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Motor khuấy hóa chất - Mc01 |
1 | Bộ | Đài Loan | 6.231.885 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hệ thống cánh khuấy hóa chất |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.684.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Công tắc phao điều khiển |
1 | Bộ | Đài Loan | 473.695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bồn chứa hóa chất - ChT02 |
1 | Cái | Việt Nam | 3.882.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bơm định lượng hóa chất - DP02-A/B |
2 | Cái | Mỹ | 21.256.140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Motor khuấy hóa chất - Mc02 |
1 | Bộ | Đài Loan | 6.231.885 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hệ thống cánh khuấy hóa chất |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.684.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Công tắc phao điều khiển |
1 | Bộ | Đài Loan | 473.695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bồn chứa hóa chất - ChT03 |
1 | Cái | Việt Nam | 3.882.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bơm định lượng hóa chất - DP03-A/B |
2 | Cái | Mỹ | 21.256.140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Motor khuấy hóa chất - Mc03 |
1 | Bộ | Đài Loan | 6.231.885 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hệ thống cánh khuấy hóa chất |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.684.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Công tắc phao điều khiển |
1 | Bộ | Đài Loan | 473.695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bồn xử lý mùi - TKM01 |
1 | Bộ | Việt Nam | 100.267.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Quạt thổi khí - F-TKM01 |
2 | Bộ | Việt Nam | 56.149.210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bơm tuần hoàn hóa chất - RP-TKM01-A/B |
2 | Bộ | Trung Quốc | 23.161.470 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Khung đỡ motor khuấy cụm hóa chất và bơm |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 33.422.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sàn pha hóa chất |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 31.194.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đường ống dẫn nước thải, bùn & mùi |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 194.267.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đường ống dẫn khí |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 151.097.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đường ống dẫn hóa chất |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 32.377.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tủ điều khiển chính |
1 | Hệ thống | Tủ điện: Việt Nam PLC: Trung Quốc | 269.816.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Hệ thống cáp điện động lực |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 107.926.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Hệ thống máng cáp và phụ kiện |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 32.377.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |