Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bơm tuần hoàn RP05-A/B |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
2 |
Bộ autocoupling |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Tấm răng cưa |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Tấm chắn bọt |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Ống lắng trung tâm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Bơm nước thải - SP06-A/B |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Bộ autocoupling |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Bơm nước lọc - WP07-A/B |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Bồn lọc áp lực-SF |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Thiết bị đo mực nước LS07 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Bơm nước thải - WP09-A/B |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Bộ autocoupling |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Thiết bị đo mực nước - LS08 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Đĩa phân phối khí thô - AD09 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Bồn chứa hóa chất - ChT01 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Bơm định lượng hóa chất DP01-A/B |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Motor khuấy hóa chất - Mc01 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Hệ thống cánh khuấy hóa chất |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Công tắc phao điều khiển |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Bồn chứa hóa chất - ChT02 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
21 |
Bơm định lượng hóa chất - DP02-A/B |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Motor khuấy hóa chất - Mc02 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Hệ thống cánh khuấy hóa chất |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Công tắc phao điều khiển |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
25 |
Bồn chứa hóa chất - ChT03 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Bơm định lượng hóa chất - DP03-A/B |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
27 |
Motor khuấy hóa chất - Mc03 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
28 |
Hệ thống cánh khuấy hóa chất |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Công tắc phao điều khiển |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Bồn xử lý mùi - TKM01 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
31 |
Quạt thổi khí - F-TKM01 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
32 |
Bơm tuần hoàn hóa chất - RP-TKM01-A/B |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
33 |
Khung đỡ motor khuấy cụm hóa chất và bơm |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
34 |
Sàn pha hóa chất |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
35 |
Đường ống dẫn nước thải, bùn & mùi |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
36 |
Đường ống dẫn khí |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Đường ống dẫn hóa chất |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
38 |
Tủ điều khiển chính |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
39 |
Hệ thống cáp điện động lực |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
40 |
Hệ thống máng cáp và phụ kiện |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
41 |
Bơm nước thải - WP01-A/B |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
42 |
Bộ autocoupling |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
43 |
Thiết bị đo mực nước - LS01 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
44 |
Giỏ lược rác - GLR02 |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
45 |
Bơm nước thải – WP03 – A/B |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
46 |
Bộ autocoupling |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
47 |
Thiết bị đo mực nước - LS03-A/B |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
48 |
Đồng hồ đo lưu lượng - FM03 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
49 |
Đĩa phân phối khí thô - AD03 |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |
|
50 |
Máy khuấy chìm - MX04-A/B |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
90 ngày |
90 ngày |