Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2000609211 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT THANH PHƯƠNG |
14.680.592.351,25 VND | 14.680.592.351 VND | 180 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305566953 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TƯ VẤN ĐẦU TƯ MAI XUÂN | Nhà thầu xếp hạng 2 | |
| 2 | vn0101991364 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG | Nhà thầu xếp hạng 3 | |
| 3 | vn3700715640 | LIÊN DANH MỘC ĐẠI - BẠCH ĐẰNG | CÔNG TY CỔ PHẦN MỘC ĐẠI | Nhà thầu xếp hạng 4 |
| 4 | vn0101336694 | LIÊN DANH MỘC ĐẠI - BẠCH ĐẰNG | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN BẠCH ĐẰNG | Nhà thầu xếp hạng 4 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giường trực |
54 | Cái | Việt Nam | 2.312.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ghế tựa lưng cao |
7 | Cái | Việt Nam | 1.674.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ghế nhân viên/Khách |
2341 | Cái | Việt Nam | 1.063.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ghế tựa lưng trung bình |
367 | Cái | Việt Nam | 1.433.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ghế chờ khu khám bệnh |
717 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bàn làm việc 600x1000mm |
2 | Cái | Việt Nam | 740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bàn làm việc 600x1500mm |
468 | Cái | Việt Nam | 555.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bàn làm việc 800x1200mm |
52 | Cái | Việt Nam | 555.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tủ cạnh giường |
1580 | Cái | Việt Nam | 370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bảng thông báo 900W |
68 | Cái | Việt Nam | 925.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bảng thông báo 1200W |
92 | Cái | Việt Nam | 1.110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ghế sofa phòng 1 giường |
202 | Cái | Việt Nam | 3.237.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ghế sofa 2 chỗ ngồi |
2 | Cái | Việt Nam | 3.237.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ghế điều chỉnh chiều cao |
148 | Cái | Việt Nam | 786.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ghế đẩu có lưng tựa |
85 | Cái | Việt Nam | 555.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bàn họp tròn 4 người |
46 | Cái | Việt Nam | 925.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn họp vuông 4 người |
35 | Cái | Việt Nam | 647.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bàn họp 8 người |
25 | Cái | Việt Nam | 1.110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn họp 10 người |
31 | Cái | Việt Nam | 2.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bàn họp 12 người |
1 | Cái | Việt Nam | 5.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bàn đóng gói |
8 | Cái | Việt Nam | 2.312.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bàn đầu giường |
1580 | Cái | Việt Nam | 1.110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bàn sofa |
2 | Cái | Việt Nam | 2.682.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bảng trắng/Bảng từ 900mm |
250 | Cái | Việt Nam | 462.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bảng trắng/Bảng từ 1200mm |
166 | Cái | Việt Nam | 647.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bảng trắng/Bảng từ 1800mm |
105 | Cái | Việt Nam | 832.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bàn làm việc 1600x1600mm |
118 | Cái | Việt Nam | 1.387.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kệ đựng thuốc bằng Inox, 6 ngăn |
10 | Cái | Việt Nam | 4.162.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kệ đựng thuốc bằng sắt, 4 ngăn |
10 | Cái | Việt Nam | 2.775.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Xe đẩy bệnh nhân ngồi |
9 | Chiếc | Việt Nam | 1.387.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Xe đẩy hàng |
4 | Chiếc | Việt Nam | 3.237.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Bảng tên phòng theo thống kê số phòng bệnh viện |
2957 | Bảng | Việt Nam | 508.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Các bảng đề xuất:
- Bảng hướng dẫn WC: 207 bảng
- Bảng hướng dẫn thang máy: 328 bảng
- Bảng hướng dẫn thang bộ: 185 bảng
- Bảng thu đóng phí: 32 bảng
- Bảng không sử dụng thang khi có hỏa hoạn: 227 bảng
- Bảng cấm hút thuốc: 227 bảng
- Bảng cấm xả rác: 227 bảng
- Bảng bỏ rác đúng nơi quy định: 227 bảng
- Bảng chất độc hại: 122 bảng
Bảng đề phòng trộm cắp: 227 bảng |
2009 | Bảng | Việt Nam | 508.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Dự phòng số lượng bảng phát sinh ngoài bản vẽ |
402 | Bảng | Việt Nam | 508.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Số giường |
1609 | Cái | Việt Nam | 17.575 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Bảng số tầng |
227 | Bảng | Việt Nam | 138.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Bảng hướng dẫn SƠ ĐỒ TỔNG THỂ BỆNH VIỆN |
60 | Cái | Việt Nam | 2.682.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Bảng hướng dẫn SƠ ĐỒ TỔNG THỂ CÁC TẦNG |
227 | Cái | Việt Nam | 2.312.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Bảng hướng dẫn đến các khoa treo trên trần |
227 | Cái | Việt Nam | 1.757.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Bảng phòng tránh cháy nổ |
227 | Cái | Việt Nam | 92.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Bảng tên khoa (bảng tên các khu vực) |
96 | Bảng | Việt Nam | 83.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Bảng tên khoa |
96 | Bảng | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt bộ chữ KHOA CẤP CỨU |
1 | Bộ | Việt Nam | 69.375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt bộ chữ KHU NỘI TRÚ |
1 | Bộ | Việt Nam | 36.075.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt bộ chữ KHU KHÁM NGOẠI TRÚ |
1 | Bộ | Việt Nam | 36.075.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt bộ chữ KHOA KHÁM BỆNH |
1 | Bộ | Việt Nam | 36.075.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHOA THĂM DÒ CHỨC NĂNG |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHOA DƯỢC |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.607.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHOA CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHOA Y HỌC CỔ TRUYỀN |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHÁM MẮT |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.475.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHÁM TAI MŨI HỌNG |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.585.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHÁM RĂNG HÀM MẶT |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHÁM PHỤ SẢN |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.475.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHOA NỘI SOI |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHOA XÉT NGHIỆM |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.030.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHOA CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH |
1 | Bộ | Việt Nam | 9.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHOA VẬT LÝ TRỊ LIỆU - PHCN |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.787.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHÁM NGOẠI CHUYÊN KHOA |
4 | Bộ | Việt Nam | 8.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHÁM NGOẠI TỔNG QUÁT |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.307.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHÁM NỘI CHUYÊN KHOA |
3 | Bộ | Việt Nam | 7.307.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt các bộ chữ khoa khám: KHÁM NỘI TỔNG QUÁT |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.382.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt bộ chữ ĐĂNG KÝ KHÁM BỆNH |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Cung cấp và lắp đặt bộ chữ QUẦY THÔNG TIN và 2 bộ chữ INFORMATION + lớp nền cho logo đi điện phía sau |
1 | Bộ | Việt Nam | 9.157.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Bảng tên nhân viên phục vụ (bác sĩ, điều dưỡng) |
1025 | Bảng | Việt Nam | 166.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Bảng thông tin đầu giường |
1609 | Bảng | Việt Nam | 92.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Danh mục bảng tên khoa, phòng (Danh mục số 28) chi tiết mục II theo chương V E-HSMT:
Sơn nền Epoxy 2 thành phần (hướng dẫn lối đi giữa các khoa phòng) |
4158 | m | Việt Nam | 128.575 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |