Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0304174103 | CÔNG TY TNHH HOÀNG KHƯƠNG |
4.902.490.120 VND | 4.902.490.120 VND | 85 ngày |
1 |
Bàn, ghế giáo viên |
TKH-BGV, Tân Khải Hoàn;TKH-GGV01, Tân Khải Hoàn
|
30 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam;Việt Nam
|
3.648.700 |
|
2 |
Bàn, ghế học sinh 02 chỗ ngồi (có tăng giảm chiều cao) |
TKH-BHS2C, Tân Khải Hoàn
|
525 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.870.000 |
|
3 |
Kệ để đồ dùng học tập học sinh |
Việt Nam, TKH-THS05, Tân Khải Hoàn
|
30 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.686.900 |
|
4 |
Bảng từ ( 1,2 x3,6m có kẻ ô ly) |
HP-BPT, Hòa Phát
|
30 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
2.876.500 |
|
5 |
Hình Bác Hồ |
HP-ABH, Hòa Phát
|
30 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
502.700 |
|
6 |
Bàn làm việc |
TKH-BLVLĐ, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
4.400.000 |
|
7 |
Ghế xoay |
TKH-GXLĐ , Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.100.000 |
|
8 |
Ghế sắt xếp |
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
377.300 |
|
9 |
Bảng Formica |
HP-BFC, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.436.600 |
|
10 |
Bàn ghế tiếp khách |
TKH-BGSF, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
7.308.400 |
|
11 |
Tủ hồ sơ |
TKH-THS01, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
6.050.000 |
|
12 |
Bàn vi tính |
TKH-BVT01, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
3.027.200 |
|
13 |
Máy vi tính |
TT-PCVP, Thi Trần
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
15.737.700 |
|
14 |
Máy in laser |
HL-B2000D, Brother
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China/Việt Nam,
|
4.801.500 |
|
15 |
Máy nước uống nóng lạnh |
R-81C, Alaska
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
3.467.200 |
|
16 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
17 |
Điện thoại cố định |
KXTS520, Panasonic
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
330.000 |
|
18 |
Bàn làm việc |
TKH-BLV02, Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
4.400.000 |
|
19 |
Ghế xoay |
TKH-GXLĐ , Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
921.800 |
|
20 |
Ghế sắt xếp |
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
10 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
377.300 |
|
21 |
Bảng Formica |
HP-BFC, Hòa Phát
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.436.600 |
|
22 |
Tủ hồ sơ |
TKH-THS01, Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
6.050.000 |
|
23 |
Bàn vi tính |
TKH-BVT01, Tân Khải Hoàn
|
2 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
3.027.200 |
|
24 |
Máy vi tính |
TT-PCVP, Thi Trần
|
2 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
15.737.700 |
|
25 |
Máy in laser |
, HL-B2000D, Brother
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China/Việt Nam
|
4.801.500 |
|
26 |
Máy nước uống nóng lạnh |
, R-81C, Alaska
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China
|
3.467.200 |
|
27 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
28 |
Điện thoại cố định |
, KXTS520, Panasonic
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China
|
330.000 |
|
29 |
Bàn làm việc |
TKH-BLVP, Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
2.831.400 |
|
30 |
Ghế xoay |
TKH-GVP03 , Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
921.800 |
|
31 |
Ghế sắt xếp |
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
13 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
377.300 |
|
32 |
Bảng formica |
HP-BFC, Hòa Phát
|
3 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.436.600 |
|
33 |
Tủ hồ sơ |
TKH-THS02, Tân Khải Hoàn
|
3 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
6.050.000 |
|
34 |
Bàn gỗ ovan GV uống nước (tiếp khách) |
TKH-BOVL05, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
29.076.300 |
|
35 |
Tủ học vụ |
TKH-THS03, Tân Khải Hoàn
|
3 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
6.050.000 |
|
36 |
Máy vi tính |
TT-PCVP, Thi Trần
|
3 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
15.737.700 |
|
37 |
Máy in laser |
HL-B2000D, Brother
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China/Việt Nam,
|
4.801.500 |
|
38 |
Bàn vi tính |
TKH-BVT01, Tân Khải Hoàn
|
3 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
3.027.200 |
|
39 |
Máy Photocopy |
MF 235 , Canon
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Korea,
|
41.743.900 |
|
40 |
Hệ thống phát thanh toàn sân trường |
DPA600S, Inter- M;SC-630M, Toa; BLX-588, Shure
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Korea,;Japan/Indonesia,;USA/China,
|
37.675.000 |
|
41 |
Máy nước uống nóng lạnh |
R-81C, Alaska
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
3.467.200 |
|
42 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
43 |
Điện thoại cố định |
KXTS520, Panasonic
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
330.000 |
|
44 |
Bàn, ghế tiếp khách |
TKH-BGSF, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
27.650.700 |
|
45 |
Bàn làm việc |
TKH-BLVP, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
2.831.400 |
|
46 |
Ghế sắt xếp |
, TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
6 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
377.300 |
|
47 |
Bảng Formica |
HP-BFC, Hòa Phát
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.436.600 |
|
48 |
Tủ hồ sơ |
, TKH-THS02, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.050.000 |
|
49 |
Máy nước uống nóng lạnh |
R-81C, Alaska
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
3.467.200 |
|
50 |
Đồng hồ treo tường |
, HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
422.400 |
|
51 |
Điện thoại cố định |
KXTS520, Panasonic
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
330.000 |
|
52 |
Bàn ghế giáo viên |
TKH-BGV, Tân Khải Hoàn;TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam; Việt Nam
|
3.648.700 |
|
53 |
Ghế sắt xếp |
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
377.300 |
|
54 |
Bảng Formica |
HP-BFC, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.436.600 |
|
55 |
Tủ hồ sơ lớp học |
TKH-THS05, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
6.050.000 |
|
56 |
Khung nhúng |
HP-KN105, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
3.648.700 |
|
57 |
Thang gỗ |
HP-TTĐ15, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
3.850.000 |
|
58 |
Cầu thang tập đi (a) |
HP-CTHS15, Hòa Phát
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
17.539.500 |
|
59 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
60 |
Điện thoại cố định |
, KXTS520, Panasonic
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China
|
330.000 |
|
61 |
Bàn làm việc |
TKH-BLVP, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
2.831.400 |
|
62 |
Ghế sắt xếp |
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
377.300 |
|
63 |
Bảng Formica |
HP-BFC, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.436.600 |
|
64 |
Tủ kệ thuốc |
TKH-TYT03, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
6.476.800 |
|
65 |
Giường sắt cá nhân |
HP- GYT06, Hòa Phát
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
5.376.800 |
|
66 |
Bộ dụng cụ y tế |
DCYT03, Việt Mỹ
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
8.373.200 |
|
67 |
Máy nước uống nóng lạnh |
R-81C, Alaska
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
3.467.200 |
|
68 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
69 |
Điện thoại cố định |
KXTS520, Panasonic
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
330.000 |
|
70 |
Bàn làm việc |
TKH-BLVP, Tân Khải Hoàn
|
8 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
2.831.400 |
|
71 |
Ghế sắt xếp |
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
40 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
377.300 |
|
72 |
Tủ để đồ cá nhân của giáo viên |
TKH-TCN01, Tân Khải Hoàn
|
8 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
4.609.000 |
|
73 |
Giường sắt cá nhân |
HP- GS06, Hòa Phát
|
8 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
5.337.200 |
|
74 |
Máy nước uống nóng lạnh |
R-81C, Alaska
|
4 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
3.467.200 |
|
75 |
Tivi |
KD-50X80J/S, Sony
|
4 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Malaysia,
|
21.450.000 |
|
76 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
4 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
77 |
Bàn, ghế giáo viên |
TKH-BGV, Tân Khải Hoàn;TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam; Việt Nam
|
3.648.700 |
|
78 |
Ghế sắt xếp |
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
20 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
377.300 |
|
79 |
Bảng phấn từ xanh viền nhôm |
HP-BPT03, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
2.876.500 |
|
80 |
Tủ đựng dụng cụ |
TKH-TDC05, Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
7.489.900 |
|
81 |
Giá vẽ |
HP-GV105, Hòa Phát
|
35 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
975.700 |
|
82 |
Bộ cọ vẽ (bộ 12 cây) |
HP-CV12, Hòa Phát
|
35 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
159.500 |
|
83 |
Màu vẽ (Bộ 12 type) |
HP-MV12, Hòa Phát
|
35 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
104.500 |
|
84 |
Đĩa pha màu (loại lớn) |
HP-ĐMV12, Hòa Phát
|
35 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
27.500 |
|
85 |
Giấy vẽ khổ A3 |
HP-GVA3, Hòa Phát
|
5 |
Ram |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
214.500 |
|
86 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
87 |
Máy vi tính trạm |
TT-PCHS03, Thi Trần
|
36 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
15.557.300 |
|
88 |
Cáp nối mạng |
RJ 45, AMP
|
2 |
Thùng |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
3.025.000 |
|
89 |
Hộp nối và đầu nối mạng |
TL-SG1024D, TP-Link;NSH-1424A, VolkTek
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
"China ;Đài Loan
|
13.750.000 |
|
90 |
Máy in lazer |
HL-B2000D, Brother
|
1 |
Máy |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China/Việt Nam,
|
4.801.500 |
|
91 |
Bàn vi tính giáo viên |
TKH-BVTGV, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
"Việt Nam,
|
3.027.200 |
|
92 |
Ghế xoay |
TKH-GVP03 , Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
921.800 |
|
93 |
Bàn vi tính 02 chỗ |
TKH-BVT02, Tân Khải Hoàn
|
18 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
3.027.200 |
|
94 |
Ghế sắt xếp |
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
36 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
377.300 |
|
95 |
Bảng Formica |
HP-BFC, Hòa Phát
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.436.600 |
|
96 |
Ổn áp 30KVA |
Fushin 30KVA , Fushin
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Japan/Việt Nam,
|
20.350.000 |
|
97 |
Công |
, NCLĐ, Thi Trần
|
1 |
Phòng |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
11.605.000 |
|
98 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
99 |
Bàn, ghế học sinh 02 chỗ ngồi |
TKH-BHS2C, Tân Khải Hoàn
|
18 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.870.000 |
|
100 |
Bàn để dụng cụ |
TKH-BDC, Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
4.416.500 |
|
101 |
Bàn, ghế giáo viên |
TKH-BGV, Tân Khải Hoàn;TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam; Việt Nam
|
3.648.700 |
|
102 |
Hệ thống âm thanh |
AV3200, CRESR-CARVER;EFX 8, Soundcraft;JRX-115, Souking;BLX 588, Shure
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
USA/China;;Đức/China,;USA/China,
|
57.750.000 |
|
103 |
Máy vi tính |
TT-PCVP, Thi Trần
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
15.737.700 |
|
104 |
Bảng phấn từ xanh viền nhôm |
HP-BPT03, Hòa Phát
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
2.876.500 |
|
105 |
Đầu đĩa DVD |
, DVP-SR370, Sony
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Japan/China
|
2.915.000 |
|
106 |
Ti vi |
KD-65X7500H, Sony
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Malaysia,
|
28.050.000 |
|
107 |
Kệ (Đầu đĩa DVD và Tivi) |
TKH-K132, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
3.734.500 |
|
108 |
Ổn áp 30KVA |
, Fushin 30KVA , Fushin
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Japan/Việt Nam
|
21.450.000 |
|
109 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
110 |
Bàn họp (20 chỗ) |
TKH-BH20, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
33.550.000 |
|
111 |
Ghế sắt xếp |
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
20 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
377.300 |
|
112 |
Tủ kệ trưng bày |
TT-TN02, Thi Trần
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
4.929.100 |
|
113 |
Phông màn, khẩu hiệu, ảnh Bác, các loại cờ…… |
HP-PM03, Hòa Phat
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
38.500.000 |
|
114 |
Bục thuyết trình |
TKH-BTT01, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
4.237.200 |
|
115 |
Bục tượng Bác Hồ |
TKH-BTB01, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
5.031.400 |
|
116 |
Bảng thông báo |
, TKH-BTB03, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
11.550.000 |
|
117 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
118 |
Bàn làm việc |
TKH-BLVP, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
2.831.400 |
|
119 |
Bảng formica |
HP-BFC, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.436.600 |
|
120 |
Kệ để đồ dùng giảng dạy |
, TKH-KS04, Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.376.800 |
|
121 |
Giá treo tranh |
HP-GTT06, Hòa Phát
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
742.500 |
|
122 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
123 |
Tủ văn phòng |
TKH-TVP02, Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
6.050.000 |
|
124 |
Kệ để đồ dùng giảng dạy |
TKH-KS06, Tân Khải Hoàn
|
3 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
7.426.100 |
|
125 |
Màn ảnh có chân |
P84TS , DALITE
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
3.147.100 |
|
126 |
Máy chiếu |
PT-LB385, Panasoic
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
21.511.600 |
|
127 |
Màn chiếu |
P96ES, DALITE
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
3.850.000 |
|
128 |
Quả cầu địa lí tự nhiên |
HP-ĐC03, Hòa Phát
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
440.000 |
|
129 |
Địa bàn (La bàn) |
HP-LB12, Hòa Phát
|
10 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
440.000 |
|
130 |
Thước cuộn |
HP-TT03, Hòa Phát
|
3 |
Cuộn |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
165.000 |
|
131 |
Micro không dây – loại 2 micro |
BLX 588, Shure
|
3 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
USA/China,
|
7.150.000 |
|
132 |
Bục thuyết trình |
TKH-BTT02, Tân Khải Hoàn
|
3 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
4.237.200 |
|
133 |
Chân micro đứng |
HP-CMcr01, Hòa Phát
|
3 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.320.000 |
|
134 |
Chân micro để bàn |
HP-CMcr03, Hòa Phát
|
3 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
715.000 |
|
135 |
Micro có dây |
DM-1200, TOA
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Japan/Indonesia,
|
5.005.000 |
|
136 |
Amply |
A-3248D-AS, TOA
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Japan/Indonesia,
|
20.350.000 |
|
137 |
Loa thùng |
SC-630M, Toa
|
8 |
Cặp |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Japan/Indonesia,
|
2.750.000 |
|
138 |
Đầu DVD |
DVP-SR370, Sony
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Japan/China,
|
2.915.000 |
|
139 |
Bàn họp Oval |
TKH-BH20, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
39.050.000 |
|
140 |
Ghế sắt xếp |
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
50 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
377.300 |
|
141 |
Tủ hồ sơ |
, TKH-THS02, Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.050.000 |
|
142 |
Bảng Formica |
HP-BFC, Hòa Phát
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.436.600 |
|
143 |
Máy nước uống nóng lạnh |
R-81C, Alaska
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
3.467.200 |
|
144 |
Hệ thống âm thanh |
A-2120, Toa;BS 1030 B, Toa;BLX 588, Shure;TT-CMcr03, Thi Trần
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Japan/Indonesia;apan/Indonesia;USA/China,;Việt Nam
|
22.550.000 |
|
145 |
Bàn để máy vi tính và hệ thống âm thanh |
TKH-BVT02, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
3.271.400 |
|
146 |
Máy vi tính văn phòng |
TT-PCVP, Thi Trần
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
15.737.700 |
|
147 |
Máy chiếu |
PT-LB385, Panasoic
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
21.511.600 |
|
148 |
Màn chiếu cố định |
P84WS, Dalite
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
4.247.100 |
|
149 |
Tivi + giá treo |
KD-65X7500H, Sony
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Malaysia,
|
28.050.000 |
|
150 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
151 |
Bàn đọc sách |
TKH-BĐS03, Tân Khải Hoàn
|
4 |
bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
13.447.500 |
|
152 |
Ghế sắt xếp |
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
70 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
377.300 |
|
153 |
Tủ danh mục sách |
TKH-THS01, Tân Khải Hoàn
|
3 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
7.489.900 |
|
154 |
Kệ đựng sách thư viện |
TKH-KS05, Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
6.435.000 |
|
155 |
Kệ đựng báo, tạp chí |
TKH-KBC07, Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
3.776.300 |
|
156 |
Bảng Formica |
HP-BFC, Hòa Phát
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.436.600 |
|
157 |
Tủ kính trưng bày sách |
TKH-THS01, Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
7.489.900 |
|
158 |
Máy vi tính thủ thư |
TT-PCVP, Thi Trần
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
15.737.700 |
|
159 |
Bàn để máy vi tính |
TKH-BVT01, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
3.271.400 |
|
160 |
Máy in |
, HL-B2000D, Brother
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China/Việt Nam
|
4.801.500 |
|
161 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
162 |
Bàn đọc sách |
TKH-BĐSGV, Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
6.529.600 |
|
163 |
Bàn thủ thư |
TKH-BTT, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
2.831.400 |
|
164 |
Ghế sắt xếp |
, TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
20 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
377.300 |
|
165 |
Tủ danh mục sách |
TKH-THS01, Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
4.929.100 |
|
166 |
Kệ đựng sách thư viện |
TKH-KS05, Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
6.435.000 |
|
167 |
Kệ đựng báo, tạp chí |
TKH-KBC07, Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
3.340.700 |
|
168 |
Bảng Formica |
HP-BFC, Hòa Phát
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.436.600 |
|
169 |
Tủ kính trưng bày sách |
, TKH-THS01, Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.929.100 |
|
170 |
Máy vi tính |
TT-PCVP, Thi Trần
|
5 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
15.737.700 |
|
171 |
Bàn để máy vi tính |
TKH-BVT01, Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
3.271.400 |
|
172 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
173 |
Kệ đựng sách thư viện |
TKH-KS05, Tân Khải Hoàn
|
10 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
6.435.000 |
|
174 |
Giá treo tranh |
Việt Nam, HP-GTT06, Hòa Phát
|
5 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
742.500 |
|
175 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
176 |
Bàn làm việc |
, TKH-BLVP, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.831.400 |
|
177 |
Ghế sắt xếp |
, TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
377.300 |
|
178 |
Giường sắt cá nhân |
HP- GS06, Hòa Phát
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
4.237.200 |
|
179 |
Bảng Formica |
HP-BFC, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.436.600 |
|
180 |
Điện thoại cố định |
, KXTS520, Panasonic
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China
|
330.000 |
|
181 |
Đồng hồ treo tường |
HP-ĐHTT, Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
422.400 |
|
182 |
Bàn 02 chỗ ngồi |
TKH-BH02, Tân Khải Hoàn
|
25 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
2.352.900 |
|
183 |
Ghế sắt xếp |
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
|
50 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
377.300 |
|
184 |
Bục thuyết trình |
TKH-BTT02, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
4.237.200 |
|
185 |
Bục tượng Bác Hồ |
TKH-BTB01, Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
5.031.400 |
|
186 |
Bộ phông màn sân khấu - thun nhung đỏ |
HP-PM03, Hòa Phat
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
38.500.000 |
|
187 |
Amply |
AV3200, CRESR-CARVER; EFX 8, Soundcraft
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
'USA/China
|
51.984.900 |
|
188 |
Loa thùng |
, JRX-115, Souking
|
6 |
Cặp |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Đức/China
|
9.350.000 |
|
189 |
Micro không dây - loại 2 micro |
BLX 588, Shure
|
2 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
USA/China,
|
7.150.000 |
|
190 |
Micro có dây |
, PGA 48, Shure
|
2 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
USA/China
|
5.005.000 |
|
191 |
Chân micro đứng |
HP-CMcr01, Hòa Phát
|
2 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam,
|
1.320.000 |
|
192 |
Dây loa cuộn |
Sommer cabel 022, Sommer cabel
|
1 |
Cuộn |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
China,
|
2.777.500 |
|
193 |
Thiết bị phụ kiện lắp đặt |
PK, Thi Trần
|
1 |
Phòng |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
11.605.000 |
|
194 |
Chi phí dự phòng (Khi tham dự thầu, nhà thầu phải chào chi phí dự phòng với giá trị là 459.356.920 đồng). |
CHI PHÍ DỰ PHÒNG
|
1 |
Gói thầu |
Chi phí dự phòng |
Việt nam
|
459.356.920 |