Cung cấp và lắp đặt thiết bị

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
77
Số KHLCNT
Gói thầu
Cung cấp và lắp đặt thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
5.052.926.120 VND
Giá dự toán
5.052.926.120 VND
Hoàn thành
16:04 05/08/2021
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
85 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0304174103

CÔNG TY TNHH HOÀNG KHƯƠNG

4.902.490.120 VND 4.902.490.120 VND 85 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Bàn, ghế giáo viên
TKH-BGV, Tân Khải Hoàn;TKH-GGV01, Tân Khải Hoàn
30
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam;Việt Nam
3.648.700
2
Bàn, ghế học sinh 02 chỗ ngồi (có tăng giảm chiều cao)
TKH-BHS2C, Tân Khải Hoàn
525
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
1.870.000
3
Kệ để đồ dùng học tập học sinh
Việt Nam, TKH-THS05, Tân Khải Hoàn
30
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
6.686.900
4
Bảng từ ( 1,2 x3,6m có kẻ ô ly)
HP-BPT, Hòa Phát
30
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
2.876.500
5
Hình Bác Hồ
HP-ABH, Hòa Phát
30
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
502.700
6
Bàn làm việc
TKH-BLVLĐ, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
4.400.000
7
Ghế xoay
TKH-GXLĐ , Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.100.000
8
Ghế sắt xếp
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
377.300
9
Bảng Formica
HP-BFC, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.436.600
10
Bàn ghế tiếp khách
TKH-BGSF, Tân Khải Hoàn
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
7.308.400
11
Tủ hồ sơ
TKH-THS01, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
6.050.000
12
Bàn vi tính
TKH-BVT01, Tân Khải Hoàn
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
3.027.200
13
Máy vi tính
TT-PCVP, Thi Trần
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
15.737.700
14
Máy in laser
HL-B2000D, Brother
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China/Việt Nam,
4.801.500
15
Máy nước uống nóng lạnh
R-81C, Alaska
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
3.467.200
16
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
17
Điện thoại cố định
KXTS520, Panasonic
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
330.000
18
Bàn làm việc
TKH-BLV02, Tân Khải Hoàn
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
4.400.000
19
Ghế xoay
TKH-GXLĐ , Tân Khải Hoàn
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
921.800
20
Ghế sắt xếp
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
10
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
377.300
21
Bảng Formica
HP-BFC, Hòa Phát
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.436.600
22
Tủ hồ sơ
TKH-THS01, Tân Khải Hoàn
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
6.050.000
23
Bàn vi tính
TKH-BVT01, Tân Khải Hoàn
2
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
3.027.200
24
Máy vi tính
TT-PCVP, Thi Trần
2
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
15.737.700
25
Máy in laser
, HL-B2000D, Brother
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China/Việt Nam
4.801.500
26
Máy nước uống nóng lạnh
, R-81C, Alaska
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China
3.467.200
27
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
28
Điện thoại cố định
, KXTS520, Panasonic
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China
330.000
29
Bàn làm việc
TKH-BLVP, Tân Khải Hoàn
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
2.831.400
30
Ghế xoay
TKH-GVP03 , Tân Khải Hoàn
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
921.800
31
Ghế sắt xếp
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
13
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
377.300
32
Bảng formica
HP-BFC, Hòa Phát
3
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.436.600
33
Tủ hồ sơ
TKH-THS02, Tân Khải Hoàn
3
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
6.050.000
34
Bàn gỗ ovan GV uống nước (tiếp khách)
TKH-BOVL05, Tân Khải Hoàn
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
29.076.300
35
Tủ học vụ
TKH-THS03, Tân Khải Hoàn
3
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
6.050.000
36
Máy vi tính
TT-PCVP, Thi Trần
3
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
15.737.700
37
Máy in laser
HL-B2000D, Brother
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China/Việt Nam,
4.801.500
38
Bàn vi tính
TKH-BVT01, Tân Khải Hoàn
3
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
3.027.200
39
Máy Photocopy
MF 235 , Canon
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Korea,
41.743.900
40
Hệ thống phát thanh toàn sân trường
DPA600S, Inter- M;SC-630M, Toa; BLX-588, Shure
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Korea,;Japan/Indonesia,;USA/China,
37.675.000
41
Máy nước uống nóng lạnh
R-81C, Alaska
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
3.467.200
42
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
43
Điện thoại cố định
KXTS520, Panasonic
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
330.000
44
Bàn, ghế tiếp khách
TKH-BGSF, Tân Khải Hoàn
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
27.650.700
45
Bàn làm việc
TKH-BLVP, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
2.831.400
46
Ghế sắt xếp
, TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
6
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
377.300
47
Bảng Formica
HP-BFC, Hòa Phát
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.436.600
48
Tủ hồ sơ
, TKH-THS02, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
6.050.000
49
Máy nước uống nóng lạnh
R-81C, Alaska
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
3.467.200
50
Đồng hồ treo tường
, HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
422.400
51
Điện thoại cố định
KXTS520, Panasonic
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
330.000
52
Bàn ghế giáo viên
TKH-BGV, Tân Khải Hoàn;TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam; Việt Nam
3.648.700
53
Ghế sắt xếp
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
4
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
377.300
54
Bảng Formica
HP-BFC, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.436.600
55
Tủ hồ sơ lớp học
TKH-THS05, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
6.050.000
56
Khung nhúng
HP-KN105, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
3.648.700
57
Thang gỗ
HP-TTĐ15, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
3.850.000
58
Cầu thang tập đi (a)
HP-CTHS15, Hòa Phát
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
17.539.500
59
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
60
Điện thoại cố định
, KXTS520, Panasonic
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China
330.000
61
Bàn làm việc
TKH-BLVP, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
2.831.400
62
Ghế sắt xếp
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
377.300
63
Bảng Formica
HP-BFC, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.436.600
64
Tủ kệ thuốc
TKH-TYT03, Tân Khải Hoàn
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
6.476.800
65
Giường sắt cá nhân
HP- GYT06, Hòa Phát
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
5.376.800
66
Bộ dụng cụ y tế
DCYT03, Việt Mỹ
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
8.373.200
67
Máy nước uống nóng lạnh
R-81C, Alaska
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
3.467.200
68
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
69
Điện thoại cố định
KXTS520, Panasonic
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
330.000
70
Bàn làm việc
TKH-BLVP, Tân Khải Hoàn
8
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
2.831.400
71
Ghế sắt xếp
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
40
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
377.300
72
Tủ để đồ cá nhân của giáo viên
TKH-TCN01, Tân Khải Hoàn
8
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
4.609.000
73
Giường sắt cá nhân
HP- GS06, Hòa Phát
8
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
5.337.200
74
Máy nước uống nóng lạnh
R-81C, Alaska
4
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
3.467.200
75
Tivi
KD-50X80J/S, Sony
4
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Malaysia,
21.450.000
76
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
4
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
77
Bàn, ghế giáo viên
TKH-BGV, Tân Khải Hoàn;TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam; Việt Nam
3.648.700
78
Ghế sắt xếp
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
20
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
377.300
79
Bảng phấn từ xanh viền nhôm
HP-BPT03, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
2.876.500
80
Tủ đựng dụng cụ
TKH-TDC05, Tân Khải Hoàn
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
7.489.900
81
Giá vẽ
HP-GV105, Hòa Phát
35
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
975.700
82
Bộ cọ vẽ (bộ 12 cây)
HP-CV12, Hòa Phát
35
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
159.500
83
Màu vẽ (Bộ 12 type)
HP-MV12, Hòa Phát
35
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
104.500
84
Đĩa pha màu (loại lớn)
HP-ĐMV12, Hòa Phát
35
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
27.500
85
Giấy vẽ khổ A3
HP-GVA3, Hòa Phát
5
Ram
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
214.500
86
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
87
Máy vi tính trạm
TT-PCHS03, Thi Trần
36
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
15.557.300
88
Cáp nối mạng
RJ 45, AMP
2
Thùng
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
3.025.000
89
Hộp nối và đầu nối mạng
TL-SG1024D, TP-Link;NSH-1424A, VolkTek
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
"China ;Đài Loan
13.750.000
90
Máy in lazer
HL-B2000D, Brother
1
Máy
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China/Việt Nam,
4.801.500
91
Bàn vi tính giáo viên
TKH-BVTGV, Tân Khải Hoàn
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
"Việt Nam,
3.027.200
92
Ghế xoay
TKH-GVP03 , Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
921.800
93
Bàn vi tính 02 chỗ
TKH-BVT02, Tân Khải Hoàn
18
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
3.027.200
94
Ghế sắt xếp
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
36
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
377.300
95
Bảng Formica
HP-BFC, Hòa Phát
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.436.600
96
Ổn áp 30KVA
Fushin 30KVA , Fushin
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Japan/Việt Nam,
20.350.000
97
Công
, NCLĐ, Thi Trần
1
Phòng
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
11.605.000
98
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
99
Bàn, ghế học sinh 02 chỗ ngồi
TKH-BHS2C, Tân Khải Hoàn
18
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.870.000
100
Bàn để dụng cụ
TKH-BDC, Tân Khải Hoàn
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
4.416.500
101
Bàn, ghế giáo viên
TKH-BGV, Tân Khải Hoàn;TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam; Việt Nam
3.648.700
102
Hệ thống âm thanh
AV3200, CRESR-CARVER;EFX 8, Soundcraft;JRX-115, Souking;BLX 588, Shure
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
USA/China;;Đức/China,;USA/China,
57.750.000
103
Máy vi tính
TT-PCVP, Thi Trần
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
15.737.700
104
Bảng phấn từ xanh viền nhôm
HP-BPT03, Hòa Phát
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
2.876.500
105
Đầu đĩa DVD
, DVP-SR370, Sony
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Japan/China
2.915.000
106
Ti vi
KD-65X7500H, Sony
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Malaysia,
28.050.000
107
Kệ (Đầu đĩa DVD và Tivi)
TKH-K132, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
3.734.500
108
Ổn áp 30KVA
, Fushin 30KVA , Fushin
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Japan/Việt Nam
21.450.000
109
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
110
Bàn họp (20 chỗ)
TKH-BH20, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
33.550.000
111
Ghế sắt xếp
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
20
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
377.300
112
Tủ kệ trưng bày
TT-TN02, Thi Trần
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
4.929.100
113
Phông màn, khẩu hiệu, ảnh Bác, các loại cờ……
HP-PM03, Hòa Phat
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
38.500.000
114
Bục thuyết trình
TKH-BTT01, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
4.237.200
115
Bục tượng Bác Hồ
TKH-BTB01, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
5.031.400
116
Bảng thông báo
, TKH-BTB03, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
11.550.000
117
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
118
Bàn làm việc
TKH-BLVP, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
2.831.400
119
Bảng formica
HP-BFC, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.436.600
120
Kệ để đồ dùng giảng dạy
, TKH-KS04, Tân Khải Hoàn
4
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
5.376.800
121
Giá treo tranh
HP-GTT06, Hòa Phát
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
742.500
122
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
123
Tủ văn phòng
TKH-TVP02, Tân Khải Hoàn
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
6.050.000
124
Kệ để đồ dùng giảng dạy
TKH-KS06, Tân Khải Hoàn
3
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
7.426.100
125
Màn ảnh có chân
P84TS , DALITE
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
3.147.100
126
Máy chiếu
PT-LB385, Panasoic
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
21.511.600
127
Màn chiếu
P96ES, DALITE
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
3.850.000
128
Quả cầu địa lí tự nhiên
HP-ĐC03, Hòa Phát
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
440.000
129
Địa bàn (La bàn)
HP-LB12, Hòa Phát
10
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
440.000
130
Thước cuộn
HP-TT03, Hòa Phát
3
Cuộn
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
165.000
131
Micro không dây – loại 2 micro
BLX 588, Shure
3
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
USA/China,
7.150.000
132
Bục thuyết trình
TKH-BTT02, Tân Khải Hoàn
3
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
4.237.200
133
Chân micro đứng
HP-CMcr01, Hòa Phát
3
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.320.000
134
Chân micro để bàn
HP-CMcr03, Hòa Phát
3
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
715.000
135
Micro có dây
DM-1200, TOA
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Japan/Indonesia,
5.005.000
136
Amply
A-3248D-AS, TOA
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Japan/Indonesia,
20.350.000
137
Loa thùng
SC-630M, Toa
8
Cặp
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Japan/Indonesia,
2.750.000
138
Đầu DVD
DVP-SR370, Sony
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Japan/China,
2.915.000
139
Bàn họp Oval
TKH-BH20, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
39.050.000
140
Ghế sắt xếp
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
50
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
377.300
141
Tủ hồ sơ
, TKH-THS02, Tân Khải Hoàn
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
6.050.000
142
Bảng Formica
HP-BFC, Hòa Phát
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.436.600
143
Máy nước uống nóng lạnh
R-81C, Alaska
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
3.467.200
144
Hệ thống âm thanh
A-2120, Toa;BS 1030 B, Toa;BLX 588, Shure;TT-CMcr03, Thi Trần
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Japan/Indonesia;apan/Indonesia;USA/China,;Việt Nam
22.550.000
145
Bàn để máy vi tính và hệ thống âm thanh
TKH-BVT02, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
3.271.400
146
Máy vi tính văn phòng
TT-PCVP, Thi Trần
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
15.737.700
147
Máy chiếu
PT-LB385, Panasoic
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
21.511.600
148
Màn chiếu cố định
P84WS, Dalite
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
4.247.100
149
Tivi + giá treo
KD-65X7500H, Sony
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Malaysia,
28.050.000
150
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
151
Bàn đọc sách
TKH-BĐS03, Tân Khải Hoàn
4
bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
13.447.500
152
Ghế sắt xếp
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
70
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
377.300
153
Tủ danh mục sách
TKH-THS01, Tân Khải Hoàn
3
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
7.489.900
154
Kệ đựng sách thư viện
TKH-KS05, Tân Khải Hoàn
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
6.435.000
155
Kệ đựng báo, tạp chí
TKH-KBC07, Tân Khải Hoàn
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
3.776.300
156
Bảng Formica
HP-BFC, Hòa Phát
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.436.600
157
Tủ kính trưng bày sách
TKH-THS01, Tân Khải Hoàn
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
7.489.900
158
Máy vi tính thủ thư
TT-PCVP, Thi Trần
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
15.737.700
159
Bàn để máy vi tính
TKH-BVT01, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
3.271.400
160
Máy in
, HL-B2000D, Brother
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China/Việt Nam
4.801.500
161
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
162
Bàn đọc sách
TKH-BĐSGV, Tân Khải Hoàn
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
6.529.600
163
Bàn thủ thư
TKH-BTT, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
2.831.400
164
Ghế sắt xếp
, TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
20
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
377.300
165
Tủ danh mục sách
TKH-THS01, Tân Khải Hoàn
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
4.929.100
166
Kệ đựng sách thư viện
TKH-KS05, Tân Khải Hoàn
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
6.435.000
167
Kệ đựng báo, tạp chí
TKH-KBC07, Tân Khải Hoàn
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
3.340.700
168
Bảng Formica
HP-BFC, Hòa Phát
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.436.600
169
Tủ kính trưng bày sách
, TKH-THS01, Tân Khải Hoàn
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
4.929.100
170
Máy vi tính
TT-PCVP, Thi Trần
5
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
15.737.700
171
Bàn để máy vi tính
TKH-BVT01, Tân Khải Hoàn
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
3.271.400
172
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
173
Kệ đựng sách thư viện
TKH-KS05, Tân Khải Hoàn
10
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
6.435.000
174
Giá treo tranh
Việt Nam, HP-GTT06, Hòa Phát
5
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
742.500
175
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
176
Bàn làm việc
, TKH-BLVP, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
2.831.400
177
Ghế sắt xếp
, TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
377.300
178
Giường sắt cá nhân
HP- GS06, Hòa Phát
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
4.237.200
179
Bảng Formica
HP-BFC, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.436.600
180
Điện thoại cố định
, KXTS520, Panasonic
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China
330.000
181
Đồng hồ treo tường
HP-ĐHTT, Hòa Phát
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
422.400
182
Bàn 02 chỗ ngồi
TKH-BH02, Tân Khải Hoàn
25
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
2.352.900
183
Ghế sắt xếp
TKH-GX01, Tân Khải Hoàn
50
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
377.300
184
Bục thuyết trình
TKH-BTT02, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
4.237.200
185
Bục tượng Bác Hồ
TKH-BTB01, Tân Khải Hoàn
1
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
5.031.400
186
Bộ phông màn sân khấu - thun nhung đỏ
HP-PM03, Hòa Phat
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
38.500.000
187
Amply
AV3200, CRESR-CARVER; EFX 8, Soundcraft
1
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
'USA/China
51.984.900
188
Loa thùng
, JRX-115, Souking
6
Cặp
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Đức/China
9.350.000
189
Micro không dây - loại 2 micro
BLX 588, Shure
2
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
USA/China,
7.150.000
190
Micro có dây
, PGA 48, Shure
2
Bộ
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
USA/China
5.005.000
191
Chân micro đứng
HP-CMcr01, Hòa Phát
2
Cái
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam,
1.320.000
192
Dây loa cuộn
Sommer cabel 022, Sommer cabel
1
Cuộn
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
China,
2.777.500
193
Thiết bị phụ kiện lắp đặt
PK, Thi Trần
1
Phòng
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Việt Nam
11.605.000
194
Chi phí dự phòng (Khi tham dự thầu, nhà thầu phải chào chi phí dự phòng với giá trị là 459.356.920 đồng).
CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1
Gói thầu
Chi phí dự phòng
Việt nam
459.356.920
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây