Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3700850167 | Liên danh CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN THÀNH PHÁT và CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG TRÚC và CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC GIA KHANG và CÔNG TY TNHH SX THƯƠNG MẠI NGỌC KHỞI | 68.268.711.850 VND | 0 | 68.268.711.850 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN THÀNH PHÁT | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG TRÚC | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC GIA KHANG | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH SX THƯƠNG MẠI NGỌC KHỞI | Liên danh phụ |
1 |
Bộ thiết bị dạy hình học trực quan |
TTHCS-C20001
|
235 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
105.000 |
|
2 |
Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
TTHCS-C20002
|
235 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
147.000 |
|
3 |
Bộ thiết bị vẽ bảng dạy học |
TTHCS-C20003
|
235 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
252.000 |
|
4 |
Thước cuộn |
TTHCS-C20004
|
235 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
168.000 |
|
5 |
Bộ thiết bị |
TTHCS-C20005
|
235 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
1.890.000 |
|
6 |
Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
TTHCS-C20006
|
235 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
126.000 |
|
7 |
Bộ tranh minh họa hình ảnh một số truyện tiêu biểu |
NNGD-TH-001
|
225 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
8 |
Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của văn bản truyện |
NNGD-TH-002
|
225 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
126.000 |
|
9 |
Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản thơ |
NNGD-TH-003
|
225 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
10 |
Bộ tranh bìa sách một số cuốn Hồi kí và Du kí nổi tiếng |
NNGD-TH-004
|
225 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
11 |
Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản nghị luận: mở bài, thân bài, kết bài; ý kiến, lí lẽ, bằng chứng |
NNGD-TH-005
|
225 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
12 |
Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản thông tin. |
NNGD-TH-006
|
225 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
13 |
Tranh minh họa: Mô hình hóa quy trình viết 1 văn bản và Sơ đồ tóm tắt nội dung chính của một số văn bản đơn giản |
NNGD-TH-007
|
225 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
14 |
Sơ đồ mô hình một số kiểu văn bản có trong chương trình |
NNGD-TH-008
|
225 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
210.000 |
|
15 |
Thanh phách |
TTHCS-C20007
|
133 |
Cặp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
16 |
Trống nhỏ |
TTHCS-C20008
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
273.000 |
|
17 |
Tam giác chuông (Triangle) |
TTHCS-C20009
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
420.000 |
|
18 |
Trống lục lạc (Tambourine) |
TTHCS-C20010
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
735.000 |
|
19 |
Đàn phím điện tử (Key board) |
Casio CT-X5000
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quóc
|
13.200.000 |
|
20 |
Kèn phím |
Songlin SL37A
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
1.100.000 |
|
21 |
Sáo (recorder) |
Songlin SL8AQ
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
374.000 |
|
22 |
Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
NNGD-TH-009
|
133 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
23 |
Bộ tranh/ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật Việt Nam thời kỳ Tiền sử và Cổ đại |
NNGD-TH-010
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
168.000 |
|
24 |
Bộ tranh/ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật thế giới thời kỳ Tiền sử và Cổ đại. |
NNGD-TH-011
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
210.000 |
|
25 |
Máy tính |
Acer TravelMate P215-53G
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
14.520.000 |
|
26 |
Máy chiếu, màn hình. |
BenQ EW600; Dalite
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
21.230.000 |
|
27 |
Đèn chiếu sáng. |
TTHCS-C20011
|
266 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
28 |
Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập. |
TTHCS-C20012
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
5.500.000 |
|
29 |
Bàn, ghế học mĩ thuật |
TTHCS-C20013
|
1.330 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
3.630.000 |
|
30 |
Bục, bệ |
TTHCS-C20014
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
5.280.000 |
|
31 |
Mẫu vẽ |
TTHCS-C20015
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
1.980.000 |
|
32 |
Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
TTHCS-C20016
|
5.320 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
440.000 |
|
33 |
Bảng vẽ |
TTHCS-C20017
|
5.320 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
147.000 |
|
34 |
Bút lông |
TTHCS-C20018
|
2.660 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
35 |
Bảng pha màu |
TTHCS-C20019
|
2.660 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
36 |
Ống rửa bút |
TTHCS-C20020
|
2.660 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
126.000 |
|
37 |
Màu oát (Gouache colour) |
TTHCS-C20021
|
2.660 |
Hộp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
630.000 |
|
38 |
Lô đồ họa (tranh in) |
TTHCS-C20022
|
333 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
357.000 |
|
39 |
Đất nặn. |
TTHCS-C20023
|
2.660 |
Hộp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
147.000 |
|
40 |
Tranh minh họa các yếu tố dinh dưỡng có ảnh hưởng trong tập luyện và phát triển thể chất |
NNGD-TH-012
|
133 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
41 |
Bộ tranh minh họa kĩ thuật các giai đoạn chạy cự li ngắn |
NNGD-TH-013
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
168.000 |
|
42 |
Tranh minh họa kĩ thuật các giai đoạn Ném bóng |
NNGD-TH-014
|
133 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
43 |
Quả bóng |
TTHCS-C20024
|
369 |
Quả |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
44 |
Lưới chắn bóng |
TTHCS-C20025
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
420.000 |
|
45 |
Quả bóng đá |
TTHCS-C20026
|
266 |
Quả |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
273.000 |
|
46 |
Cầu môn |
TTHCS-C20027
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
13.650.000 |
|
47 |
Quả bóng rổ |
TTHCS-C20028
|
266 |
Quả |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
273.000 |
|
48 |
Cột bóng rổ |
TTHCS-C20029
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
14.700.000 |
|
49 |
Trụ, lưới |
TTHCS-C20030
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
2.730.000 |
|
50 |
Quả cầu lông |
TTHCS-C20031
|
320 |
Hộp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
132.000 |
|
51 |
Vợt |
TTHCS-C20032
|
320 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
330.000 |
|
52 |
Trụ, lưới |
TTHCS-C20033
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
2.730.000 |
|
53 |
Quả bóng chuyền da |
TTHCS-C20034
|
399 |
Quả |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
286.000 |
|
54 |
Cột và lưới |
TTHCS-C20035
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
5.250.000 |
|
55 |
Trụ đấm, đá |
TTHCS-C20036
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
1.980.000 |
|
56 |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
TTHCS-C20037
|
399 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
378.000 |
|
57 |
Gậy |
TTHCS-C20038
|
665 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
399.000 |
|
58 |
Bàn cờ, quân cờ |
TTHCS-C20039
|
532 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
315.000 |
|
59 |
Bàn và quân cờ treo tường |
TTHCS-C20040
|
160 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
1.470.000 |
|
60 |
Phao bơi |
TTHCS-C20041
|
2.660 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
168.000 |
|
61 |
Quả bóng bàn |
TTHCS-C20042
|
589 |
Quả |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
19.800 |
|
62 |
Vợt |
TTHCS-C20043
|
800 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
330.000 |
|
63 |
Bàn, lưới |
TTHCS-C20044
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
9.460.000 |
|
64 |
Đồng hồ bấm giây |
Isport JG-021
|
266 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
660.000 |
|
65 |
Còi |
TTHCS-C20046
|
665 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
33.000 |
|
66 |
Thước dây |
TTHCS-C20047
|
399 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
168.000 |
|
67 |
Thảm TDTT |
TTHCS-C20048
|
1.330 |
Tấm |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
357.000 |
|
68 |
Nấm thể thao |
TTHCS-C20049
|
1.330 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
27.300 |
|
69 |
Cờ lệnh thể thao |
TTHCS-C20050
|
266 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
70 |
Biển lật số |
TTHCS-C20051
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
840.000 |
|
71 |
Dây nhảy cá nhân |
TTHCS-C20052
|
677 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
37.800 |
|
72 |
Dây nhảy tập thể |
TTHCS-C20053
|
399 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
126.000 |
|
73 |
Bóng nhồi |
TTHCS-C20054
|
399 |
Quả |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
330.000 |
|
74 |
Dây kéo co |
TTHCS-C20055
|
266 |
Cuộn |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
1.470.000 |
|
75 |
Tranh thể hiện truyền thống của gia đình, dòng họ |
NNGD-TH-015
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
168.000 |
|
76 |
Tranh thể hiện sự yêu thương, quan tâm, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống, học tập và sinh hoạt. |
NNGD-TH-016
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
273.000 |
|
77 |
Bộ tranh thể hiện sự chăm chỉ siêng năng, kiên trì trong học tập, sinh hoạt hàng ngày. |
NNGD-TH-017
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
168.000 |
|
78 |
Video/clip về tình huống trung thực |
NNGD-TH-018
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
79 |
Video/clip về tình huống tự lập |
NNGD-TH-019
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
80 |
Video/clip về tình huống tự giác làm việc nhà |
NNGD-TH-020
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
81 |
Bộ tranh hướng dẫn các bước phòng tránh và ứng phó với tình huống nguy hiểm. |
NNGD-TH-021
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
24.700 |
|
82 |
Video/clip tình huống về tiết kiệm |
NNGD-TH-022
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
83 |
Bộ tranh thể hiện những hành vi tiết kiệm điện, nước |
NNGD-TH-023
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
126.000 |
|
84 |
Tranh thể hiện mô phỏng mối quan hệ giữa nhà nước và công dân |
NNGD-TH-024
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
52.500 |
|
85 |
Video hướng dẫn về quy trình khai sinh cho trẻ em |
NNGD-TH-025
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
86 |
Bộ tranh về các nhóm quyền của trẻ em |
NNGD-TH-026
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
247.000 |
|
87 |
Bộ dụng cụ thực hành tự nhận thức bản thân |
TTHCS-C20056
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
1.260.000 |
|
88 |
Bộ dụng cụ cho học sinh thực hành ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
TTHCS-C20057
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
4.200.000 |
|
89 |
Bộ dụng cụ, thực hành tiết kiệm |
TTHCS-C20058
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
525.000 |
|
90 |
Tranh/ảnh mô tả sự đa dạng của chất |
NNGD-TH-027
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
91 |
Tranh/ảnh về sơ đồ biểu diễn sự chuyển thể của chất |
NNGD-TH-028
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
92 |
Tranh/ảnh về cấu trúc tế bào thực vật |
NNGD-TH-029
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
93 |
Tranh/ảnh về cấu trúc tế bào động vật |
NNGD-TH-030
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
94 |
Tranh/ảnh so sánh tế bào thực vật, động vật |
NNGD-TH-031
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
95 |
Tranh/ảnh về cấu trúc tế bào nhân sơ |
NNGD-TH-032
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
96 |
Tranh/ảnh so sánh tế bào nhân thực và nhân sơ |
NNGD-TH-033
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
97 |
Tranh/ảnh về một số loại tế bào điển hình |
NNGD-TH-034
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
98 |
Sơ đồ diễn tả từ tế bào - mô - cơ quan - hệ cơ quan - cơ thể ở thực vật |
NNGD-TH-035
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
99 |
Sơ đồ diễn tả từ tế bào - mô, cơ quan - hệ cơ quan - cơ thể ở động vật |
NNGD-TH-036
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
100 |
Sơ đồ 5 giới sinh vật |
NNGD-TH-037
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
101 |
Sơ đồ các nhóm phân loại sinh vật |
NNGD-TH-038
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
102 |
Tranh/ảnh về cấu tạo virus |
NNGD-TH-039
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
103 |
Tranh/ảnh về đa dạng vi khuẩn |
NNGD-TH-040
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
104 |
Tranh/ảnh về một số đối tượng nguyên sinh vật |
NNGD-TH-041
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
105 |
Tranh/ảnh về một số dạng nấm |
NNGD-TH-042
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
106 |
Sơ đồ các nhóm Thực vật |
NNGD-TH-043
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
107 |
Tranh/ảnh về Thực vật không có mạch (cây Rêu) |
NNGD-TH-044
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
108 |
Tranh/ảnh về Thực vật có mạch, không có hạt (cây Dương xỉ) |
NNGD-TH-045
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
109 |
Tranh/ảnh về Thực vật có mạch, có hạt (Hạt trần) |
NNGD-TH-046
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
110 |
Thực vật có mạch, có hạt, có hoa (Hạt kín) |
NNGD-TH-047
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
111 |
Sơ đồ các nhóm động vật không xương sống và có xương sống |
NNGD-TH-048
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
112 |
Tranh/ảnh về đa dạng động vật không xương sống |
NNGD-TH-049
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
113 |
Tranh/ảnh về đa dạng động vật có xương sống |
NNGD-TH-050
|
159 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
114 |
Tranh/ảnh mô tả sự tương tác của bề mặt hai vật |
NNGD-TH-051
|
144 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
115 |
Tranh/ảnh về sự mọc lặn của Mặt Trời |
NNGD-TH-052
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
116 |
Tranh/ảnh về một số hình dạng nhìn thấy của Mặt Trăng |
NNGD-TH-053
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
117 |
Tranh/ảnh về hệ Mặt Trời |
NNGD-TH-054
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
118 |
Tranh/ảnh về Ngân Hà |
NNGD-TH-055
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
119 |
Nhiệt kế lỏng hoặc cảm biến nhiệt độ. |
TTHCS-C20059
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
420.000 |
|
120 |
Nến (Parafin) rắn |
TTHCS-C20060
|
133 |
Hộp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
121 |
Ống nghiệm |
TTHCS-C20061
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
12.600 |
|
122 |
Ống dẫn thủy tinh chữ Z |
TTHCS-C20062
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
31.500 |
|
123 |
Lọ thủy tinh miệng rộng |
TTHCS-C20063
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
94.500 |
|
124 |
Chậu thủy tinh. |
TTHCS-C20064
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
189.000 |
|
125 |
Cốc loại 1 lít |
TTHCS-C20065
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
247.000 |
|
126 |
Thuốc tím (Potassium pemangannat e -KMnO4) |
TTHCS-C20066
|
133 |
Lọ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
273.000 |
|
127 |
Nến |
TTHCS-C20067
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
18.900 |
|
128 |
Ống đong hình trụ 100ml |
TTHCS-C20068
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
168.000 |
|
129 |
Thìa café nhỏ |
TTHCS-C20069
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
9.450 |
|
130 |
Muối ăn |
TTHCS-C20070
|
133 |
Lọ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
52.500 |
|
131 |
Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
TTHCS-C20071
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
132 |
Phễu chiết hình quả lê |
TTHCS-C20072
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
315.000 |
|
133 |
Đũa thủy tinh |
TTHCS-C20073
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
134 |
Giấy lọc |
TTHCS-C20074
|
133 |
Hộp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
126.000 |
|
135 |
Cát hoặc dầu ăn |
TTHCS-C20075
|
133 |
Lọ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
136 |
Kính hiển vi |
IBC1600x
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
4.200.000 |
|
137 |
Tiêu bản tế bào thực vật |
TTHCS-C20076
|
133 |
Hộp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
3.150.000 |
|
138 |
Tiêu bản tế bào động vật |
TTHCS-C20077
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
3.150.000 |
|
139 |
Kính lúp |
TTHCS-C20078
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
140 |
Lam kính |
TTHCS-C20079
|
133 |
Hộp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
141 |
La men |
TTHCS-C20080
|
133 |
Hộp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
142 |
Kim mũi mác |
TTHCS-C20081
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
143 |
Panh |
TTHCS-C20082
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
144 |
Dao cắt tiêu bản |
TTHCS-C20083
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
168.000 |
|
145 |
Pipet |
TTHCS-C20084
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
146 |
Đĩa kính đồng hồ |
TTHCS-C20085
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
147 |
Đĩa lồng (Pêtri) |
TTHCS-C20086
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
148 |
Cồn đốt |
TTHCS-C20087
|
133 |
lít |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
168.000 |
|
149 |
Acid acetic 45% |
TTHCS-C20088
|
66.500 |
ml |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
315 |
|
150 |
Dung dịch muối sinh lý (0,9% NaCl) |
TTHCS-C20089
|
133 |
lít |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
151 |
Carmin acetic 2% |
TTHCS-C20090
|
13.300 |
ml |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
6.300 |
|
152 |
Giemsa 2% |
TTHCS-C20091
|
13.300 |
ml |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
1.260 |
|
153 |
Methylen blue |
TTHCS-C20092
|
13.300 |
ml |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
2.100 |
|
154 |
Glycerol |
TTHCS-C20093
|
66.500 |
ml |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
840 |
|
155 |
Chậu lồng (Bôcan) |
TTHCS-C20094
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
247.000 |
|
156 |
Lọ thủy tinh, có ống nhỏ giọt |
TTHCS-C20095
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
157 |
Phễu thủy tinh loại to |
TTHCS-C20096
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
158 |
Kéo cắt cành |
TTHCS-C20097
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
252.000 |
|
159 |
Cặp ép thực vật |
TTHCS-C20098
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
210.000 |
|
160 |
Vợt bắt sâu bọ |
TTHCS-C20099
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
189.000 |
|
161 |
Vợt bắt động vật thủy sinh |
TTHCS-C20100
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
630.000 |
|
162 |
Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ |
TTHCS-C20101
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
189.000 |
|
163 |
Lọ nhựa |
TTHCS-C20102
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
164 |
Hộp nuôi sâu bọ |
TTHCS-C20103
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
252.000 |
|
165 |
Bể kính |
TTHCS-C20104
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
252.000 |
|
166 |
Túi đinh ghim |
TTHCS-C20105
|
133 |
Túi |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
167 |
Găng tay |
TTHCS-C20106
|
133 |
Túi |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
525.000 |
|
168 |
Ống đong |
TTHCS-C20107
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
189.000 |
|
169 |
Ống hút có quả bóp cao su |
TTHCS-C20108
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
21.000 |
|
170 |
Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ |
TTHCS-C20109
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
1.890.000 |
|
171 |
Thanh nam châm |
TTHCS-C20110
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
126.000 |
|
172 |
Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
TTHCS-C20111
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
4.200.000 |
|
173 |
Bộ thiết bị chứng minh độ giãn lò xo |
TTHCS-C20112
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
420.000 |
|
174 |
Giá để ống nghiệm |
TTHCS-C20113
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
126.000 |
|
175 |
Đèn cồn |
TTHCS-C20114
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
176 |
Cốc thủy tinh loại 250ml |
TTHCS-C20115
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
210.000 |
|
177 |
Lưới thép |
TTHCS-C20116
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
31.500 |
|
178 |
Găng tay cao su |
TTHCS-C20117
|
5.320 |
Đôi |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
18.900 |
|
179 |
Áo choàng |
TTHCS-C20118
|
5.320 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
176.000 |
|
180 |
Kính bảo vệ mắt không màu |
TTHCS-C20119
|
5.320 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
181 |
Chổi rửa ống nghiệm |
TTHCS-C20120
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
18.900 |
|
182 |
Khay mang dụng cụ và hóa chất |
TTHCS-C20121
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
525.000 |
|
183 |
Bộ giá đỡ cơ bản |
TTHCS-C20122
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
1.260.000 |
|
184 |
Bình chia độ |
TTHCS-C20123
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
189.000 |
|
185 |
Biến thế nguồn |
TTHCS-C20124
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
2.730.000 |
|
186 |
Cảm biến lực |
Addest Technovation VSF002A
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Singapore
|
6.820.000 |
|
187 |
Cảm biến nhiệt độ |
Addest Technovation VST014A
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Singapore
|
2.100.000 |
|
188 |
Bộ thu nhận số liệu |
Addest Technovation VGF004S-PA
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Singapore
|
17.765.000 |
|
189 |
Mẫu động vật ngâm trong lọ |
TTHCS-C20125
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
2.730.000 |
|
190 |
1 bộ bao gồm 8 Video |
NNGD-TH-056
|
159 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
420.000 |
|
191 |
Cấu tạo cơ thể người |
QH33201
|
133 |
Mô hình |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
4.200.000 |
|
192 |
Tranh về vai trò và đặc điểm chung của nhà ở |
NNGD-TH-057
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
45.000 |
|
193 |
Tranh về Kiến trúc nhà ở Việt Nam |
NNGD-TH-058
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
194 |
Tranh về Xây dựng nhà ở |
NNGD-TH-059
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
195 |
Tranh về Ngôi nhà thông minh |
NNGD-TH-060
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
196 |
Tranh về Thực phẩm trong gia đình |
NNGD-TH-061
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
197 |
Tranh về Phương pháp bảo quản thực phẩm |
NNGD-TH-062
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
198 |
Tranh về Phương pháp chế biến thực phẩm |
NNGD-TH-063
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
199 |
Tranh về Trang phục và đời sống |
NNGD-TH-064
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
200 |
Tranh về Thời trang trong cuộc sống |
NNGD-TH-065
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
201 |
Tranh về Lựa chọn và sử dụng trang phục |
NNGD-TH-066
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
202 |
Tranh về Nồi cơm điện |
NNGD-TH-067
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
203 |
Tranh về Bếp điện |
NNGD-TH-067
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
204 |
Tranh về Đèn điện |
NNGD-TH-069
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
205 |
Tranh về Quạt điện |
NNGD-TH-070
|
157 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
206 |
Video về Ngôi nhà thông minh |
NNGD-TH-071
|
157 |
Tệp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
207 |
Video về Vệ sinh an toàn thực phẩm trong gia đình. |
NNGD-TH-072
|
157 |
Tệp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
208 |
Video về Trang phục và thời trang |
NNGD-TH-073
|
157 |
Tệp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
209 |
Video về An toàn điện trong gia đình. |
NNGD-TH-074
|
157 |
Tệp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
210 |
Video về Sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả. |
NNGD-TH-075
|
157 |
Tệp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
211 |
Bộ dụng cụ chế biến món ăn không sử dụng nhiệt. |
TTHCS-C20127
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
1.050.000 |
|
212 |
Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn |
TTHCS-C20128
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
315.000 |
|
213 |
Hộp mẫu các loại vải |
TTHCS-C20129
|
133 |
Hộp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
189.000 |
|
214 |
Nồi cơm điện |
SHD8602
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
990.000 |
|
215 |
Bếp điện |
KG420I
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
950.000 |
|
216 |
Bóng đèn các loại |
LIG
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
550.000 |
|
217 |
Quạt điện |
B16001-XV1
|
133 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
660.000 |
|
218 |
Bộ vật liệu cơ khí |
TTHCS-C20130
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
3.150.000 |
|
219 |
Bộ dụng cụ cơ khí |
TTHCS-C20131
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
4.200.000 |
|
220 |
Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
Tronho T220S&21V
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
17.580.000 |
|
221 |
Bộ vật liệu điện |
TTHCS-C20132
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
3.150.000 |
|
222 |
Bộ dụng cụ điện |
TTHCS-C20133
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
3.150.000 |
|
223 |
Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển. |
Advanced Kit
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
8.400.000 |
|
224 |
Máy tính xách tay |
Acer TravelMate P215-53G
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
14.520.000 |
|
225 |
Biến thể nguồn |
TTHCS-C20134
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
2.730.000 |
|
226 |
Bộ dụng cụ đo các đại lượng không điện |
Fourier ENTAB3; ENCO2B040A ; ENOXT422A; ENOXY-A222 ;ENTMP029; ENHMD014; ENSLT; ENPH-016; ENSND320; ENPRS015-4
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Isarel
|
86.900.000 |
|
227 |
Bộ tranh thể hiện các hình ảnh sử liệu viết. |
NNGD-TH-076
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
18.900 |
|
228 |
Bộ tranh thể hiện hình ảnh một vài sử liệu hiện vật. |
NNGD-TH-077
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
18.900 |
|
229 |
Phim tư liệu mô tả việc khai quật một di chỉ khảo cổ học |
NNGD-TH-078
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
230 |
Tranh thể hiện một tờ lịch bloc có đủ thông tin về thời gian theo Dương lịch và Âm lịch. |
NNGD-TH-079
|
142 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
16.800 |
|
231 |
Bản đồ thể hiện một số di chỉ khảo cổ học tiêu biểu ở Đông Nam Á và Việt Nam |
BĐTA-M0001
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
232 |
Bộ tranh thể hiện một số hiện vật khảo cổ học tiêu biểu |
NNGD-TH-080
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
233 |
Phim tài liệu về hiện vật khảo cổ học tiêu biểu của Việt Nam |
NNGD-TH-081
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
600.000 |
|
234 |
Phim mô phỏng đời sống loài người thời nguyên thủy |
NNGD-TH-082
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
235 |
Bản đồ thể hiện thế giới cổ đại |
BĐTA-M0002
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
598.500 |
|
236 |
Bản đồ thể hiện Đông Nam Á và các vương quốc cổ đại ở Đông Nam Á |
BĐTA-M0003
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
237 |
Bản đồ thể hiện hoạt động thương mại trên Biển Đông. |
BĐTA-M0004
|
142 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
238 |
Phim tài liệu thể hiện một số thành tựu văn minh Đông Nam Á |
BĐTA-M0005
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
189.000 |
|
239 |
Bản đồ thể hiện nước Văn Lang và nước Âu Lạc |
BĐTA-M0006
|
142 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
240 |
Phim thể hiện đời sống xã hội và phong tục của người Văn Lang, Âu Lạc. |
BĐTA-M0007
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
294.000 |
|
241 |
Bản đồ thể hiện Việt Nam dưới thời Bắc thuộc |
BĐTA-M0008
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
242 |
Phim thể hiện các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong thời kỳ Bắc thuộc và về Chiến thắng Bạch Đằng năm 938. |
BĐTA-M0009
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
420.000 |
|
243 |
Lược đồ thể hiện địa dư, vị thế và lịch sử vương quốc Champa và vương quốc Phù Nam |
BĐTA-M0010
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
126.000 |
|
244 |
Phim thể hiện đời sống cư dân, phong tục, văn hóa của các vương quốc cổ đại Champa và Phù Nam |
BĐTA-M0011
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
315.000 |
|
245 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
Promethean ActivInspire ; Tinhvan Group Classbook; Twig world
|
142 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Anh Quốc; Việt Nam; Anh Quốc
|
2.730.000 |
|
246 |
Lưới kinh vĩ tuyến; Một số lưới chiếu toàn cầu |
BĐTA-M0012
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
247 |
Trích mảnh bản đồ thông dụng: Bản đồ địa hình, Bản đồ hành chính, Bản đồ đường giao thông, Bản đồ du lịch. |
BĐTA-M0013
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
248 |
Sơ đồ Chuyển động của Trái đất quanh Mặt Trời |
NNGD-TH-083
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
31.500 |
|
249 |
Sơ đồ hiện tượng ngày đêm dài ngắn theo mùa |
NNGD-TH-084
|
146 |
tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
31.500 |
|
250 |
Mô phỏng động về ngày đêm luân phiên và ngày đêm dài ngắn theo mùa. |
NNGD-TH-085
|
146 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
251 |
Tranh về cấu tạo bên trong Trái đất |
NNGD-TH-086
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
252 |
Tranh về sơ đồ cấu tạo núi lửa |
NNGD-TH-087
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
63.000 |
|
253 |
Tranh về các dạng địa hình trên Trái đất |
NNGD-TH-088
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
147.000 |
|
254 |
Tranh về hiện tượng tạo núi |
NNGD-TH-089
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
255 |
Mô phỏng động về các địa mảng xô vào nhau |
NNGD-TH-090
|
146 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
256 |
Video/clip về hoạt động phun trào của núi lửa. Cảnh quan vùng núi lửa. |
NNGD-TH-091
|
146 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
257 |
Sơ đồ các tầng khí quyển. Các loại mây |
NNGD-TH-092
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
258 |
Các đai khí áp và các loại gió thường xuyên trên Trái đất |
NNGD-TH-093
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
259 |
Biểu đồ, lược đồ về biến đổi khí hậu |
BĐTA-M0014
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
260 |
Video/clip về sự nóng lên toàn cầu (Global warming) |
NNGD-TH-094
|
146 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
261 |
Video/Clip về tác động của nước biển dâng |
NNGD-TH-095
|
146 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
262 |
Video/clip về thiên tai và ứng phó với thiên tai ở Việt Nam |
NNGD-TH-096
|
146 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
263 |
Sơ đồ tuần hoàn nước và biểu đồ thành phần của thủy quyển |
NNGD-TH-097
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
264 |
Video/clip về giáo dục tiết kiệm nước |
NNGD-TH-098
|
146 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
265 |
Tranh minh họa phẫu diện một số loại đất chính |
NNGD-TH-099
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
31.500 |
|
266 |
Tranh về hệ sinh thái rừng nhiệt đới |
NNGD-TH-100
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
31.500 |
|
267 |
Video/clip về đới sông của động vật hoang dã, vấn đề bảo vệ đa dạng sinh học |
NNGD-TH-101
|
146 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
268 |
Một số hình ảnh về con người làm thay đổi thiên nhiên Trái đất |
NNGD-TH-102
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
269 |
Tập bản đồ Địa lý đại cương |
BĐTA-M0015
|
133 |
Tập |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
270 |
Lược đồ múi giờ trên Thế giới, Bản đồ Các khu vực giờ GMT |
BĐTA-M0016
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
271 |
Bản đồ các mảng kiến tạo, vành đai động đất, núi lửa |
BĐTA-M0017
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
272 |
Bản đồ hình thể bán cầu Tây |
BĐTA-M0018
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
273 |
Bản đồ hình thể bán cầu Đông |
BĐTA-M0019
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
274 |
Bản đồ lượng mưa trung bình năm trên thế giới. |
BĐTA-M0020
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
275 |
Bản đồ các đới khí hậu trên Trái đất |
BĐTA-M0021
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
276 |
Bản đồ hải lưu ở đại dương thế giới |
BĐTA-M0022
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
277 |
Bản đồ các loại đất chính trên Trái đất |
BĐTA-M0023
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
278 |
Bản đồ các đới thiên nhiên trên Trái đất |
BĐTA-M0024
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
279 |
Bản đồ phân bố các chủng tộc trên thế giới |
BĐTA-M0025
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
280 |
Bản đồ phân bố dân cư thế giới |
BĐTA-M0026
|
146 |
Tờ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
84.000 |
|
281 |
Tập bản đồ Địa lý đại cương |
BĐTA-M0027
|
133 |
Tập |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
282 |
Tập bản đồ thế giới và các châu lục |
BĐTA-M0028
|
133 |
Tập |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
283 |
Atlat địa lý Việt Nam |
BĐTA-M0029
|
133 |
Tập |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
42.000 |
|
284 |
Quả địa cầu (tự nhiên và chính trị) |
TTHCS-C20135
|
99 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
357.000 |
|
285 |
Địa bàn |
TTHCS-C20136
|
99 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
105.000 |
|
286 |
Hộp quặng và khoáng sản chính của Việt Nam |
TTHCS-C20137
|
99 |
Hộp |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
840.000 |
|
287 |
Nhiệt kế |
TTHCS-C20138
|
99 |
chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
126.000 |
|
288 |
Nhiệt - ẩm kế treo tường |
TTHCS-C20139
|
99 |
chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
189.000 |
|
289 |
Thước dây |
TTHCS-C20140
|
99 |
chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
168.000 |
|
290 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
Promethean ActivInspire ; Tinhvan Group Classbook; Twig world Ltd Twig world
|
146 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Anh Quốc; Việt Nam; Anh Quốc
|
2.730.000 |
|
291 |
Bộ tranh về thiên tai, biến đổi khí hậu |
NNGD-TH-103
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
292 |
Video/clip về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
NNGD-TH-104
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
157.500 |
|
293 |
Bộ thẻ nghề truyền thống |
TTHCS-C20141
|
139 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
189.000 |
|
294 |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học |
TTHCS-C20142
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
275.000 |
|
295 |
Bộ công cụ làm vệ sinh lớp học |
TTHCS-C20143
|
133 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
275.000 |
|
296 |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng thông thường |
TTHCS-C20144
|
172 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
330.000 |
|
297 |
Bộ tăng âm, kèm micro và loa |
SoundPlus Tramp-STU
|
99 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Hàn Quốc
|
8.030.000 |
|
298 |
Thiết bị âm thanh -Radiocassette |
SoundPlus Tramp-STU
|
99 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Hàn Quốc
|
8.030.000 |
|
299 |
Máy in Laze |
HP Laser 107w-4ZB78A
|
133 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
3.300.000 |
|
300 |
Máy ảnh kĩ thuật số |
IXUS 185
|
133 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
3.300.000 |
|
301 |
Nam châm gắn bảng |
TTHCS-C20145
|
4.970 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
9.450 |
|
302 |
Giá treo tranh |
TTHCS-C20146
|
399 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
880.000 |
|
303 |
Nẹp treo tranh |
TTHCS-C20147
|
1.330 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Việt Nam
|
105.000 |
|
304 |
Nhiệt kế điện tử |
Shenzhen Finicare FC-IR100
|
133 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
990.000 |
|
305 |
Cân |
ZhongShan Frecom Electric F38E-B
|
133 |
Chiếc |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương 5 |
Trung Quốc
|
1.320.000 |