Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0309929862 | 0309929862 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO |
1.298.673.000 VND | 1.234.299.500 VND | 100 ngày | 100 ngày |
1 |
Cung cấp máy lọc nước uống 2 vòi nóng lạnh AOSmith đảm bảo các chỉ số theo tiêu chuẩn Việt Nam công nghệ màn lọc RO Mã ADR75-V-ET-1 (hoặc tương đương) |
AOSmith: ADR75-V-ET-1
|
12 |
cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Thương hiệu Mỹ, Sản xuất tại:Trung Quốc
|
29.526.000 |
|
2 |
Tivi Sony KD-43X75 hiển thị hệ thống camera tòa nhà đặt tại khu vực trực bảo vệ (điều chỉnh thay cho Tivi 43 in(Android Tivi Sony 4K 43 inch KD-43X8500H/S do model này thị trường đã ngừng cung cấp) |
Sony 4K 43 Inch KD-43X75
|
1 |
cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
13.886.000 |
|
3 |
Hệ thống âm thanh phòng ăn khách tầng 10 (Klipsch Mỹ TVA 90 hoặc tương đương). Bao gồm: Đầu karaoke Okara H20: 01 cái; Micro karaoke Dcom Pro: 02 cái; Mixer Misound MX88: 01 cái; Mainpower Crown Xli 2500; Loa Klipsch KI-272-SMA-II: 02 cái; Loa Klipsch KI-115-B-SMA-II: 01 cái; Bộ quản lý nguồn Navison: 01 cái |
Klipsch
|
1 |
bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Mỹ
|
246.139.000 |
|
4 |
Tivi 65A90J | BRAVIA XR | MASTER Series| OLED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (điều chỉnh cho Tivi 72 in có kết nối internet (A9F | MASTER Series | OLED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV Android do thị trường đã ngừng cung cấp Model này) |
Sony Bravia XR 65A90J
|
1 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Malaysia
|
74.750.000 |
|
5 |
Micro không dây cho tầng 12 (SHURE BLX288A/BET 58A hoặc tương đương loại 2 micro) |
SHURE BLX288A/BETA 58A (B58-H8E)
|
1 |
bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
22.000.000 |
|
6 |
Cung cấp máy điều hòa 2 cục công suất 2.0 HP. Inverter lắp đặt hoàn thiện tại công trình, bao gồm ống và phụ kiện lắp đặt. (Daikin, panasonic hoặc tương đương) |
Daikin Inverter 2 HP FTKA50UAVMV/RKA50UVMV
|
2 |
bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
25.663.000 |
|
7 |
MÀN HÌNH LED HỘI TRƯỜNG TẦNG 12 (BAO GỒM CHẠY THỬ VÀ CÔNG LẮP ĐẶT): |
P2.5 Indoor
|
1 |
cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
387.828.000 |
|
8 |
Dây truyền tín hiệu kết nối cabin thang và phòng máy dạng dậy chống xoắn 1.5x24C |
HTDTH01
|
50 |
Mét |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Châu Á
|
255.500 |
|
9 |
Nút gọi tầng trong cabin |
HTDTH01
|
3 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Châu Á
|
915.000 |
|
10 |
Nút gọi tầng ngoài cabin |
HTDTH01
|
3 |
Cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Châu Á
|
634.000 |
|
11 |
Guốc su dẫn hướng + bôi trơn Rail |
HTDTH01
|
2 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Châu Á
|
1.056.000 |
|
12 |
Phí kiểm định an toàn thang nâng hàng. |
HTDTH01
|
1 |
Bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Châu Á
|
7.134.000 |
|
13 |
Tủ lạnh 02 cánh công nghệ Inverter (Hitachi Inverter 584 lít R-FM800GPGV2X-MBW hoặc tương đương) |
Hitachi Inverter 584 lít R-FM800GPGV2X-MBW
|
1 |
cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Thái Lan
|
77.395.000 |
|
14 |
Máy pha cà phê Melitta Caffeo Solo Công suất: 40-50 tách/ngày; – Hộc đựng cà phê hạt: 125g – Kích thước: 455 x 200 x 325 (mm) (RxSxC); Điện áp: 220-240V; Cân nặng: 8,3kg; Công suất: 1.400W; Xuất xứ: Đức; Bảo hành: 24 tháng |
Melitta Caffeo Solo
|
1 |
cái |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Thương hiệu: Đức, Sản xuất tại Châu Âu
|
17.969.000 |
|
15 |
Bộ bàn ghế ngồi uống nước ngoài sảnh sân vườn tầng 10 (nhôm đúc, 04 ghế khung nhôm mạ màu vàng giả cổ điển) |
HTDBGSV
|
3 |
bộ |
Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.800.000 |