Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0309425167 | 0309425167 | Công ty Cổ Phần Thương Mại và Công nghệ Hai Bốn Giờ |
1.939.980.250 VND | 1.939.980.250 VND | 60 ngày | 60 ngày |
1 |
Bàn máy tính |
THF BVT1200
|
1 |
Cái |
Theo Chương V, E-HSMT |
Việt Nam
|
2.145.000 |
Phòng Hiệu trưởng - Tiếp khách |
2 |
Bàn làm việc hiệu trưởng |
TFH BLV 1600N
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
3.245.000 |
Như trên |
3 |
Ghế xoay có đệm nhựa (Hiệu trưởng) |
Hòa Phát SG704B
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
1.518.000 |
Như trên |
4 |
Tủ hồ sơ |
TFH TU1350
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
4.950.000 |
Như trên |
5 |
Ghế đệm có tay vịn |
Hòa Phát SG550K
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
654.500 |
Như trên |
6 |
Bảng tin (trắng focmica) |
TFH BT120
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
1.375.000 |
Như trên |
7 |
Máy tính để bàn |
TFH POWER: I3 - 7100
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
13.750.000 |
Như trên |
8 |
Bàn làm việc 6 chỗ Oval |
TFH BLV 2000
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
8.950.000 |
Như trên |
9 |
Ghế bàn họp |
TFH GH1030
|
12 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
935.000 |
Như trên |
10 |
Tủ giá đựng ca cốc |
TFH TCC N650
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
2.585.000 |
Như trên |
11 |
Bàn máy tính |
TFH BVT1200
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
2.145.000 |
PHÒNG HIỆU PHÓ |
12 |
Bàn làm việc Hiệu phó |
TFH BLV 1600N
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
3.245.000 |
Như trên |
13 |
Ghế đệm có tay vịn (dành cho phó hiệu trưởng) |
Hòa Phát SG704B
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
1.518.000 |
Như trên |
14 |
Ghế đệm có tay vịn |
Hòa Phát SG550K
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
654.500 |
Như trên |
15 |
Tủ hồ sơ |
TFH TU1350
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
4.950.000 |
Như trên |
16 |
Bảng tin (trắng focmica) |
TFH BT 120
|
4 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
1.375.000 |
Như trên |
17 |
Bảng phấn từ tin |
TFH BX 3200
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
2.585.000 |
Như trên |
18 |
Tủ giá đựng ca cốc |
TFH TCC 650
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
2.585.000 |
Như trên |
19 |
Bàn họp 8 người (Oval) |
TFH BH 2400
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
9.250.000 |
VĂN PHÒNG TRƯỜNG |
20 |
Ghế bàn họp |
TFH GHT1030
|
16 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
935.000 |
Như trên |
21 |
Bàn làm việc |
TFH BLV 1400
|
4 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
2.145.000 |
Như trên |
22 |
Bàn gỗ to làm việc |
TFH BLV 1400
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
2.145.000 |
Như trên |
23 |
Ghế đệm có tay vịn |
Hòa Phát SG550K
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
654.500 |
Như trên |
24 |
Tủ hồ sơ |
TFH TU1350
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
5.335.000 |
Như trên |
25 |
Bảng tin (trắng focmica) |
TFH BT 120
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
1.375.000 |
Như trên |
26 |
Tủ đựng ca cốc |
TFH TCC 650
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
2.585.000 |
Như trên |
27 |
Bàn làm việc |
TFH BLV 1400
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
2.145.000 |
PHÒNG HÀNH CHÁNH QUẢN TRỊ |
28 |
Ghế đệm có tay vịn |
Hòa Phát SG550K
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
654.500 |
Như trên |
29 |
Tủ đựng tài liệu |
TFH TU 1350
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
4.950.000 |
Như trên |
30 |
Bàn máy tính |
TFH BVT 1200
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
2.145.000 |
Như trên |
31 |
Ghế gấp có tựa |
Hòa Phát G03
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
495.000 |
Như trên |
32 |
Bảng tin (trắng focmica) |
TFH BT 120
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
1.375.000 |
Như trên |
33 |
Tivi 32inch |
Samsung UA32N4500
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
8.789.000 |
Như trên |
34 |
Đầu đĩa |
SONY DVP-SR760
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
1.045.000 |
Như trên |
35 |
Bục nói chuyện |
Tot-Talk P02
|
1 |
Cái |
Như trên |
China
|
4.345.000 |
Như trên |
36 |
Chân dung Bác Hồ |
GD2 AB80
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
1.815.000 |
Như trên |
37 |
Tủ giá đựng ca cốc |
TFH TCC 650
|
1 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
2.585.000 |
Như trên |
38 |
Muôi inox các loại |
MINOX 03
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
385.000 |
NHÀ BẾP |
39 |
Vá múc canh 600 |
VC INOX 600
|
10 |
Chiếc |
Như trên |
Việt Nam
|
275.000 |
Như trên |
40 |
Thớt gỗ |
TG NG45
|
6 |
Chiếc |
Như trên |
Việt Nam
|
429.000 |
Như trên |
41 |
Dao thái East-cooks |
DT EAST
|
10 |
Chiếc |
Như trên |
Việt Nam
|
385.000 |
Như trên |
42 |
Dao chặt xương nhỏ cán gỗ Kiwi 812 |
Kiwi 812
|
6 |
Chiếc |
Như trên |
Việt Nam
|
220.000 |
Như trên |
43 |
Vá xào cán inox |
TFH VX24
|
6 |
Chiếc |
Như trên |
Việt Nam
|
308.000 |
Như trên |
44 |
Vá xào kiểu âu |
TFH VX37
|
6 |
Chiếc |
Như trên |
Việt Nam
|
330.000 |
Như trên |
45 |
Muỗng inox nhỏ |
MINOX 18
|
6 |
Chiếc |
Như trên |
Việt Nam
|
165.000 |
Như trên |
46 |
Xoong inox có cán tay cầm |
XOON Inox34
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
935.000 |
Như trên |
47 |
Xẻng xúc thức ăn Inox |
XENG INOX 35
|
4 |
Chiếc |
Như trên |
Việt Nam
|
220.000 |
Như trên |
48 |
Tủ hồ sơ |
TFH Model: TU 1350
|
8 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
4.950.000 |
PHÒNG PHỤC VỤ HỌC TẬP ( 8 phòng) |
49 |
Bàn ghế Giáo viên |
TFH BGGV 950
|
8 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
1.485.000 |
Như trên |
50 |
Tivi 32inch |
SAMSUNG UA32N4500
|
8 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
8.789.000 |
Như trên |
51 |
Tủ nhôm đựng hồ sơ của trẻ |
TFH TN 900
|
8 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
3.135.000 |
Như trên |
52 |
Bảng tin (trắng focmica) |
TFH BT 120
|
19 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
1.375.000 |
Như trên |
53 |
Bàn ghế học sinh 3 tuổi |
TFH BGHS103
|
20 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
1.210.000 |
Như trên |
54 |
Bàn ghế học sinh 4 tuổi |
TFH BGTE104
|
20 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
1.210.000 |
Như trên |
55 |
Bàn ghế học sinh 5 tuổi |
TFH BGTE105
|
20 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
1.210.000 |
Như trên |
56 |
Bàn ghế Giáo viên |
TFH Model: BGGV950
|
8 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
1.375.000 |
Như trên |
57 |
Bảng xoay 2 mặt |
TFH BX120
|
8 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
1.815.000 |
Như trên |
58 |
Bục bật sâu |
TFH BBS 300
|
8 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
440.000 |
Như trên |
59 |
Bàn chải đánh răng cho trẻ em |
BCCT
|
60 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
22.000 |
BỘ THIẾT BỊ TỐI THIỂU 3-4 tuổi (lớp mầm) |
60 |
Mô hình hàm răng |
GD2
|
20 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
126.500 |
Như trên |
61 |
Vòng thể dục to |
GD2
|
20 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
33.000 |
Như trên |
62 |
Gậy thể dục to |
GD2
|
20 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
22.000 |
Như trên |
63 |
Cột ném bóng |
GD2
|
20 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
704.000 |
Như trên |
64 |
Vòng thể dục nhỏ |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
33.000 |
Như trên |
65 |
Gậy thể dục nhỏ |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
22.000 |
Như trên |
66 |
Xắc Xô |
GD2
|
10 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
11.000 |
Như trên |
67 |
Cổng chui |
GD2
|
10 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
104.500 |
Như trên |
68 |
Bóng nhỏ |
GD2
|
60 |
Quả |
Như trên |
Viet nam
|
3.300 |
Như trên |
69 |
Bóng to |
GD2
|
10 |
Quả |
Như trên |
Viet nam
|
5.500 |
Như trên |
70 |
Nguyên liệu để đan tết |
GD2
|
10 |
Túi |
Như trên |
Viet nam
|
242.000 |
Như trên |
71 |
Kéo thủ công |
GD2
|
10 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
6.600 |
Như trên |
72 |
Kéo văn phòng |
GD2
|
10 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
5.500 |
Như trên |
73 |
Bút chì đen |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
5.500 |
Như trên |
74 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
GD2
|
60 |
Hộp |
Như trên |
Viet nam
|
33.000 |
Như trên |
75 |
Đất nặn |
GD2
|
60 |
Hộp |
Như trên |
Viet nam
|
71.500 |
Như trên |
76 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
66.000 |
Như trên |
77 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
66.000 |
Như trên |
78 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
66.000 |
Như trên |
79 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
66.000 |
Như trên |
80 |
Hàng rào lắp ghép lớn |
GD2
|
6 |
Túi |
Như trên |
Viet nam
|
82.500 |
Như trên |
81 |
Ghép nút lớn |
GD2
|
6 |
Túi |
Như trên |
Viet nam
|
104.500 |
Như trên |
82 |
Tháp dinh dưỡng |
GD2
|
6 |
Tờ |
Như trên |
Viet nam
|
30.800 |
Như trên |
83 |
Búp bê bé trai |
GD2
|
6 |
Con |
Như trên |
Viet nam
|
126.500 |
Như trên |
84 |
Búp bê bé gái |
GD2
|
6 |
Con |
Như trên |
Viet nam
|
126.500 |
Như trên |
85 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
192.500 |
Như trên |
86 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
71.500 |
Như trên |
87 |
Bộ xếp hình trên xe |
GD2
|
8 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
236.500 |
Như trên |
88 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
214.500 |
Như trên |
89 |
Gạch xây dựng |
GD2
|
6 |
Thùng |
Như trên |
Viet nam
|
935.000 |
Như trên |
90 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
115.500 |
Như trên |
91 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
214.500 |
Như trên |
92 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
181.500 |
Như trên |
93 |
Bộ động vật biển |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
104.500 |
Như trên |
94 |
Bộ động vật sống trong rừng |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
99.000 |
Như trên |
95 |
Bộ động vật nuôi gia đình |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
104.500 |
Như trên |
96 |
Bộ côn trùng |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Viet nam
|
104.500 |
Như trên |
97 |
Nam châm thẳng |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
22.000 |
Như trên |
98 |
Kính lúp |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
24.200 |
Như trên |
99 |
Phễu nhựa |
GD2
|
7 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
22.000 |
Như trên |
100 |
Bể chơi với cát và nước |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
Viet nam
|
3.905.000 |
Như trên |
101 |
Bộ làm quen với toán |
GD2
|
60 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
93.500 |
Như trên |
102 |
Con rối |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
907.500 |
Như trên |
103 |
Bộ hình học phẳng |
GD2
|
60 |
Túi |
Như trên |
Việt Nam
|
63.800 |
Như trên |
104 |
Bảng quay 2 mặt |
TFH BX 110
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
1.815.000 |
Như trên |
105 |
Tranh các loại hoa, quả, củ |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
35.200 |
Như trên |
106 |
Tranh các loại con vật |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
35.200 |
Như trên |
107 |
Tranh ảnh 1 số nghề nghiệp |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
66.000 |
Như trên |
108 |
Đồng hồ học đếm 2 mặt |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
577.500 |
Như trên |
109 |
Hộp thả hình |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
115.500 |
Như trên |
110 |
Bàn tính học đếm |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
242.000 |
Như trên |
111 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
214.500 |
Như trên |
112 |
Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
192.500 |
Như trên |
113 |
Bảng con |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
11.000 |
Như trên |
114 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
33.000 |
Như trên |
115 |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
44.000 |
Như trên |
116 |
Màu nước |
GD2
|
60 |
Hộp |
Như trên |
Việt Nam
|
33.000 |
Như trên |
117 |
Bút lông cỡ to |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
27.500 |
Như trên |
118 |
Bút lông cỡ nhỏ |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
16.500 |
Như trên |
119 |
Dập ghim |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
46.200 |
Như trên |
120 |
Giấy trắng A0 |
TH A0
|
60 |
Tờ |
Như trên |
Việt Nam
|
7.150 |
Như trên |
121 |
Kẹp sắt các cỡ |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
3.850 |
Như trên |
122 |
Dập lỗ |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
77.000 |
Như trên |
123 |
Súng bắn keo |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
214.500 |
Như trên |
124 |
Dụng cụ gõ đêm theo phách nhịp |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
66.000 |
Như trên |
125 |
Lịch của trẻ |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
550.000 |
Như trên |
126 |
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
14.850 |
Như trên |
127 |
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
192.500 |
Như trên |
128 |
Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
192.500 |
Như trên |
129 |
Băng/đĩa hình "Kể truyện theo tranh" |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
66.000 |
Như trên |
130 |
Băng/đĩa hình về Bác Hồ |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
22.000 |
Như trên |
131 |
Bàn chải đánh răng cho trẻ em |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
22.000 |
BỘ THIẾT BỊ TỐI THIỂU 4-5 tuổi (lớp chồi) |
132 |
Mô hình hàm răng |
GD2
|
20 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
126.500 |
Như trên |
133 |
Vòng thể dục nhỏ |
GD2
|
50 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
33.000 |
Như trên |
134 |
Gậy thể dục nhỏ |
GD2
|
50 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
25.300 |
Như trên |
135 |
Cổng chui |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
110.000 |
Như trên |
136 |
Cột ném bóng |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
704.000 |
Như trên |
137 |
Vòng thể dục cho Giáo viên |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
33.000 |
Như trên |
138 |
Gậy thể dục cho Giáo viên |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
22.000 |
Như trên |
139 |
Bộ chun học toán |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
110.000 |
Như trên |
140 |
Ghế băng thể dục |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
715.000 |
Như trên |
141 |
Bục bật sâu |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
22.000 |
Như trên |
142 |
Nguyên liệu để đan tết |
GD2
|
6 |
Túi |
Như trên |
Việt Nam
|
33.000 |
Như trên |
143 |
Các khối hình học |
GD2
|
20 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
71.500 |
Như trên |
144 |
Bộ xâu dây tạo hình |
GD2
|
20 |
Hộp |
Như trên |
Việt Nam
|
715.000 |
Như trên |
145 |
Kéo thủ công |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
44.000 |
Như trên |
146 |
Kéo văn phòng |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
27.500 |
Như trên |
147 |
Bút chì đen |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
3.850 |
Như trên |
148 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
GD2
|
60 |
Hộp |
Như trên |
Việt Nam
|
27.500 |
Như trên |
149 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
66.000 |
Như trên |
150 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
66.000 |
Như trên |
151 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
66.000 |
Như trên |
152 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
66.000 |
Như trên |
153 |
Lô tô dinh dưỡng |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
66.000 |
Như trên |
154 |
Bộ luồn hạt |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
313.000 |
Như trên |
155 |
Bộ lắp ghép |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
330.000 |
Như trên |
156 |
Búp bê bé trai |
GD2
|
6 |
Con |
Như trên |
Việt Nam
|
126.000 |
Như trên |
157 |
Búp bê bé gái |
GD2
|
6 |
Con |
Như trên |
Việt Nam
|
126.000 |
Như trên |
158 |
Bộ đồ chơi gia đình |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
203.000 |
Như trên |
159 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
74.800 |
Như trên |
160 |
Bộ tranh cảnh báo |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
35.200 |
Như trên |
161 |
Bộ ghép hình hoa |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
192.500 |
Như trên |
162 |
Bộ lắp ráp nút tròn |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
104.500 |
Như trên |
163 |
Hàng rào nhựa |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
126.500 |
Như trên |
164 |
Bộ xây dựng |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
682.000 |
Như trên |
165 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
110.000 |
Như trên |
166 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
203.500 |
Như trên |
167 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
181.500 |
Như trên |
168 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
214.500 |
Như trên |
169 |
Bộ động vật biển |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
104.500 |
Như trên |
170 |
Bộ động vật sống trong rừng |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
104.500 |
Như trên |
171 |
Bộ động vật nuôi gia đình |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
77.000 |
Như trên |
172 |
Bộ côn trùng |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
104.500 |
Như trên |
173 |
Tranh vẽ các loại hoa, rau, quả,củ |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
77.000 |
Như trên |
174 |
Nam châm thẳng |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
22.000 |
Như trên |
175 |
Kính lúp |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
24.200 |
Như trên |
176 |
Phễu nhựa |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
19.800 |
Như trên |
177 |
Bể chơi với cát và nước |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
3.905.000 |
Như trên |
178 |
Cân thăng bằng |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
203.500 |
Như trên |
179 |
Bộ làm quen với toán |
GD2
|
60 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
82.500 |
Như trên |
180 |
Đồng hồ lắp ráp |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
258.500 |
Như trên |
181 |
Bàn tính học đếm |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
220.000 |
Như trên |
182 |
Bộ hình phẳng |
GD2
|
60 |
Túi |
Như trên |
Việt Nam
|
66.000 |
Như trên |
183 |
Ghép nút lớn |
GD2
|
6 |
Túi |
Như trên |
Việt Nam
|
115.500 |
Như trên |
184 |
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
192.500 |
Như trên |
185 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
214.500 |
Như trên |
186 |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
66.000 |
Như trên |
187 |
Một số hình lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
165.000 |
Như trên |
188 |
Bảng quay 2 mặt |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
181.500 |
Như trên |
189 |
Bộ sa bàn giao thông |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
1.248.500 |
Như trên |
190 |
Lô tô động vật |
GD2
|
60 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
46.200 |
Như trên |
191 |
Lô tô thực vật |
GD2
|
60 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
47.300 |
Như trên |
192 |
Lô tô phương tiện giao thông |
GD2
|
60 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
47.300 |
Như trên |
193 |
Lô tô đồ vật |
GD2
|
60 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
46.200 |
Như trên |
194 |
Tranh số lượng |
GD2
|
6 |
Tờ |
Như trên |
Việt Nam
|
33.000 |
Như trên |
195 |
Đomino học toán |
GD2
|
60 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
74.800 |
Như trên |
196 |
Bộ chữ số và số lượng |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
214.500 |
Như trên |
197 |
Lô tô hình và số lượng |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
22.000 |
Như trên |
198 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 -5 tuổi |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
253.000 |
Như trên |
199 |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
242.000 |
Như trên |
200 |
Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
Việt NamGD
|
242.000 |
Như trên |
201 |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
44.000 |
Như trên |
202 |
Lịch của trẻ |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
550.000 |
Như trên |
203 |
Bộ chữ và số |
GD2
|
60 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
16.500 |
Như trên |
204 |
Bộ trang phục Công an |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
291.500 |
Như trên |
205 |
Bộ trang phục Bộ đội |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
291.500 |
Như trên |
206 |
Bộ trang phục Bác sĩ |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
291.500 |
Như trên |
207 |
Bộ trang phục nấu ăn |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
291.500 |
Như trên |
208 |
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
291.500 |
Như trên |
209 |
Gạch xây dựng |
GD2
|
4 |
Thùng |
Như trên |
VIET NAM
|
880.000 |
Như trên |
210 |
Dụng cụ gõ đêm theo phách nhịp |
GD2
|
10 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
211 |
Đất nặn |
GD2
|
60 |
Hộp |
Như trên |
VIET NAM
|
77.000 |
Như trên |
212 |
Màu nước |
GD2
|
60 |
Hộp |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
213 |
Bút lông cỡ to |
GD2
|
24 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
27.500 |
Như trên |
214 |
Bút lông cỡ nhỏ |
GD2
|
24 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
19.800 |
Như trên |
215 |
Dập ghim |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
49.500 |
Như trên |
216 |
Giấy trắng A0 |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
715 |
Như trên |
217 |
Kẹp sắt các cỡ |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
4.180 |
Như trên |
218 |
Dập lỗ |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
74.800 |
Như trên |
219 |
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
148.500 |
Như trên |
220 |
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
221 |
Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
222 |
Băng/đĩa hình "Kể truyện theo tranh" |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
223 |
Băng/đĩa hình về Bác Hồ |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
224 |
Giá phơi khăn |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
1.375.000 |
BỘ THIẾT BỊ TỐI THIỂU 5-6 tuổi (lớp lá) |
225 |
Cốc uống nước |
GD2
|
50 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
38.500 |
Như trên |
226 |
Tủ (giá) đựng ca cốc |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.025.000 |
Như trên |
227 |
Bình ủ nước |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.135.000 |
Như trên |
228 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
4.950.000 |
Như trên |
229 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
8.635.000 |
Như trên |
230 |
Giường lưới ngủ trưa cho bé |
GD2
|
20 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
660.000 |
Như trên |
231 |
Giá để giầy dép |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
1.045.000 |
Như trên |
232 |
Thùng đựng rác có nắp đậy |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
324.500 |
Như trên |
233 |
Thùng đựng nước có vòi |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
1.925.000 |
Như trên |
234 |
Xô |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
132.000 |
Như trên |
235 |
Chậu |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
132.000 |
Như trên |
236 |
Bàn cho trẻ |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
715.000 |
Như trên |
237 |
Ghế cho trẻ |
GD2
|
50 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
242.000 |
Như trên |
238 |
Bàn Giáo viên |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
935.000 |
Như trên |
239 |
Ghế Giáo viên |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
385.000 |
Như trên |
240 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
GD2
|
8 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
2.035.000 |
Như trên |
241 |
Loa phát âm nhạc USB, CD cho lớp học mầm non |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
8.305.000 |
Như trên |
242 |
Bàn chải đánh răng cho trẻ em |
GD2
|
50 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
243 |
Mô hình hàm răng |
GD2
|
20 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
126.500 |
Như trên |
244 |
Vòng thể dục to |
GD2
|
10 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
38.500 |
Như trên |
245 |
Vòng thể dục nhỏ |
GD2
|
70 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
38.500 |
Như trên |
246 |
Gậy thể dục nhỏ |
GD2
|
70 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
27.500 |
Như trên |
247 |
Xắc xô |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
11.000 |
Như trên |
248 |
Cổng chui |
GD2
|
10 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
93.500 |
Như trên |
249 |
Gậy thể dục to |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
250 |
Cột ném bóng |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
715.000 |
Như trên |
251 |
Bóng các loại |
GD2
|
61 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.850 |
Như trên |
252 |
Đồ chơi Bowling |
GD2
|
20 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
88.000 |
Như trên |
253 |
Dây thừng |
GD2
|
10 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
44.000 |
Như trên |
254 |
Nguyên liệu để đan tết |
GD2
|
2 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
253.000 |
Như trên |
255 |
Kéo thủ công |
GD2
|
70 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
7.700 |
Như trên |
256 |
Kéo văn phòng |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
257 |
Bút chì đen |
GD2
|
70 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.850 |
Như trên |
258 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
GD2
|
70 |
Hộp |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
259 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
260 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
261 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
262 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
263 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
115.500 |
Như trên |
264 |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
561.000 |
Như trên |
265 |
Bộ xếp hình xây dựng |
GD2
|
4 |
Con |
Như trên |
VIET NAM
|
682.000 |
Như trên |
266 |
Bộ luồn hạt |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
324.500 |
Như trên |
267 |
Bộ lắp ghép |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
330.000 |
Như trên |
268 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
176.000 |
Như trên |
269 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
1.705.000 |
Như trên |
270 |
Bộ sa bàn giao thông |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
1.155.000 |
Như trên |
271 |
Bộ động vật sống dưới nước |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
272 |
Bộ động vật sống trong rừng |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
93.500 |
Như trên |
273 |
Bộ động vật nuôi gia đình |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
274 |
Bộ côn trùng |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
275 |
Cân chia vạch |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
276 |
Nam châm thẳng |
GD2
|
8 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
19.800 |
Như trên |
277 |
Kính lúp |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
278 |
Phễu nhựa |
GD2
|
8 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
19.800 |
Như trên |
279 |
Bể chơi với cát và nước |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
3.850.000 |
Như trên |
280 |
Ghép nút lớn |
GD2
|
8 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
115.500 |
Như trên |
281 |
Bộ ghép hình hoa |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
181.500 |
Như trên |
282 |
Bảng chun học toán |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
283 |
Đồng hồ lắp ráp |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
275.000 |
Như trên |
284 |
Bàn tính học đếm |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
242.000 |
Như trên |
285 |
Bộ làm quen với toán |
GD2
|
20 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
88.000 |
Như trên |
286 |
Bộ hình khối |
GD2
|
10 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
287 |
Bộ hình học phẳng |
GD2
|
70 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
60.500 |
Như trên |
288 |
Bộ que tính |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
38.500 |
Như trên |
289 |
Lô tô động vật |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
49.500 |
Như trên |
290 |
Lô tô thực vật |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
49.500 |
Như trên |
291 |
Lô tô phương tiện giao thông |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
49.500 |
Như trên |
292 |
Lô tô đồ vật |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
49.500 |
Như trên |
293 |
Domino chữ cái và số |
GD2
|
20 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
50.600 |
Như trên |
294 |
Bảng quay 2 mặt |
TFH BX 110
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
1.815.000 |
Như trên |
295 |
Bộ chữ cái |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
16.500 |
Như trên |
296 |
Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
27.500 |
Như trên |
297 |
Lịch của trẻ |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
550.000 |
Như trên |
298 |
Tranh ảnh về Bác Hồ |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
38.500 |
Như trên |
299 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
300 |
Tranh ảnh một số nghề phổ biến |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
60.500 |
Như trên |
301 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
247.500 |
Như trên |
302 |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
247.500 |
Như trên |
303 |
Bộ tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
247.500 |
Như trên |
304 |
Bộ dụng cụ lao động |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
192.500 |
Như trên |
305 |
Bộ đồ chơi nhà bếp |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
306 |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
192.500 |
Như trên |
307 |
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
137.500 |
Như trên |
308 |
Bộ trang phục nấu ăn |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
291.500 |
Như trên |
309 |
Búp bê bé trai |
GD2
|
6 |
Con |
Như trên |
VIET NAM
|
126.500 |
Như trên |
310 |
Búp bê bé gái |
GD2
|
6 |
Con |
Như trên |
VIET NAM
|
126.500 |
Như trên |
311 |
Bộ trang phục Công an |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
291.500 |
Như trên |
312 |
Doanh trại bộ đội |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
313 |
Bộ trang phục Bộ đội |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
280.500 |
Như trên |
314 |
Bộ trang phục Công nhân |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
280.500 |
Như trên |
315 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
126.500 |
Như trên |
316 |
Bộ trang phục Bác sĩ |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
280.500 |
Như trên |
317 |
Gạch xây dựng |
GD2
|
4 |
Thùng |
Như trên |
VIET NAM
|
880.000 |
Như trên |
318 |
Bộ xếp hình xây dựng |
GD2
|
4 |
Thùng |
Như trên |
VIET NAM
|
682.000 |
Như trên |
319 |
Hàng rào lắp ghép lớn |
GD2
|
4 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
320 |
Dụng cụ gõ đêm theo phách nhịp |
GD2
|
10 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
77.000 |
Như trên |
321 |
Đất nặn |
GD2
|
50 |
Hộp |
Như trên |
VIET NAM
|
60.500 |
Như trên |
322 |
Màu nước |
GD2
|
50 |
Hộp |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
323 |
Bút lông cỡ to |
GD2
|
24 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
27.500 |
Như trên |
324 |
Bút lông cỡ nhỏ |
GD2
|
24 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
17.600 |
Như trên |
325 |
Dập ghim |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
49.500 |
Như trên |
326 |
Giấy trắng A0 |
GD2
|
60 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
6.050 |
Như trên |
327 |
Kẹp sắt các cỡ |
GD2
|
20 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.850 |
Như trên |
328 |
Dập lỗ |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
73.700 |
Như trên |
329 |
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
330 |
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
126.500 |
Như trên |
331 |
Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
192.500 |
Như trên |
332 |
Băng/đĩa hình "Kể truyện theo tranh" |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
333 |
Băng/đĩa hình về Bác Hồ |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
77.000 |
Như trên |
334 |
Bộ tranh các lứa tuổi 3-4, 4-5, 5-6 |
GD2
|
8 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
418.000 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
335 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3 -4 tuổi |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
308.000 |
Như trên |
336 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 -5 tuổi |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
308.000 |
Như trên |
337 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
308.000 |
Như trên |
338 |
Giường đơn cho trẻ |
GD2
|
250 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
715.000 |
Như trên |
339 |
Máy tắm nóng lạnh |
Ferroli MIDO-DE30L
|
8 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
4.235.000 |
Như trên |
340 |
Đàn Organ |
CASIO CTX 3000
|
4 |
Cái |
Như trên |
China
|
10.450.000 |
Như trên |
341 |
Bàn hội trường |
TFH BHT 1200
|
40 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
2.145.000 |
Như trên |
342 |
Các loại kệ (ca, bình nước, cặp, dép) |
TFH KCC 600
|
32 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
935.000 |
Như trên |
343 |
Xích đu đơn 3 ghế |
TOPSPORT SPQ-XDVA007
|
1 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
6.325.000 |
Như trên |
344 |
Xích đu vòng tròn 6 ghế |
TFH HB4 006
|
1 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
8.250.000 |
Như trên |
345 |
Xích đu thuyền rồng |
TFH Mã HB4-014
|
1 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
12.650.000 |
Như trên |
346 |
Cầu trượt 1 máng có mái che |
TOPSPORT SPQ-CTVA033
|
1 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
12.650.000 |
Như trên |
347 |
Bàn ghế học sinh 3 tuổi |
TFH BGTE103
|
20 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
1.210.000 |
TRƯỜNG MẦM NON ÁNH DƯƠNG, PHƯỜNG 1 |
348 |
Bàn ghế học sinh 4 tuổi |
TFH BGTE104
|
20 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
1.210.000 |
Như trên |
349 |
Bàn ghế học sinh 5 tuổi |
TFH BGTE104
|
20 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
1.210.000 |
Như trên |
350 |
Bàn ghế giáo viên |
TFH BGGV101
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
1.485.000 |
Như trên |
351 |
Bảng xoay 2 mặt |
TFH BX1200
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
1.705.000 |
Như trên |
352 |
Bục bật sâu |
TFH BBS300
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
440.000 |
Như trên |
353 |
Bàn chải đánh răng cho trẻ em |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
BỘ THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU 3-4 tuổi (lớp mầm) |
354 |
Mô hình hàm răng |
GD2
|
10 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
126.500 |
Như trên |
355 |
Vòng thể dục to |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
356 |
Gậy thể dục to |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
357 |
Cột ném bóng |
GD2
|
10 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
704.000 |
Như trên |
358 |
Vòng thể dục nhỏ |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
359 |
Gậy thể dục nhỏ |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
360 |
Xắc Xô |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
11.000 |
Như trên |
361 |
Cổng chui |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
362 |
Bóng nhỏ |
GD2
|
30 |
Quả |
Như trên |
VIET NAM
|
3.850 |
Như trên |
363 |
Bóng to |
GD2
|
3 |
Quả |
Như trên |
VIET NAM
|
6.050 |
Như trên |
364 |
Nguyên liệu để đan tết |
GD2
|
2 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
258.500 |
Như trên |
365 |
Kéo thủ công |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
19.800 |
Như trên |
366 |
Kéo văn phòng |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
19.800 |
Như trên |
367 |
Bút chì đen |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.850 |
Như trên |
368 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
GD2
|
30 |
Hộp |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
369 |
Đất nặn |
GD2
|
30 |
Hộp |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
370 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
63.800 |
Như trên |
371 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
63.800 |
Như trên |
372 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
63.800 |
Như trên |
373 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
63.800 |
Như trên |
374 |
Hàng rào lắp ghép lớn |
GD2
|
3 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
68.200 |
Như trên |
375 |
Ghép nút lớn |
GD2
|
3 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
376 |
Tháp dinh dưỡng |
GD2
|
3 |
Tờ |
Như trên |
VIET NAM
|
30.800 |
Như trên |
377 |
Búp bê bé trai |
GD2
|
3 |
Con |
Như trên |
VIET NAM
|
126.500 |
Như trên |
378 |
Búp bê bé gái |
GD2
|
3 |
Con |
Như trên |
VIET NAM
|
126.500 |
Như trên |
379 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
192.500 |
Như trên |
380 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
77.000 |
Như trên |
381 |
Bộ xếp hình trên xe |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
214.500 |
Như trên |
382 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
214.500 |
Như trên |
383 |
Gạch xây dựng |
GD2
|
4 |
Thùng |
Như trên |
VIET NAM
|
880.000 |
Như trên |
384 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
385 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
386 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
181.500 |
Như trên |
387 |
Bộ động vật biển |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
388 |
Bộ động vật sống trong rừng |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
93.500 |
Như trên |
389 |
Bộ động vật nuôi gia đình |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
390 |
Bộ côn trùng |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
391 |
Nam châm thẳng |
GD2
|
3 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
392 |
Kính lúp |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
393 |
Phễu nhựa |
GD2
|
3 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
19.800 |
Như trên |
394 |
Bể chơi với cát và nước |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.850.000 |
Như trên |
395 |
Bộ làm quen với toán |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
82.500 |
Như trên |
396 |
Con rối |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
935.000 |
Như trên |
397 |
Bộ hình học phẳng |
GD2
|
30 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
398 |
Bảng quay 2 mặt |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
181.500 |
Như trên |
399 |
Tranh các loại hoa, quả, củ |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
400 |
Tranh các loại con vật |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
401 |
Tranh ảnh 1 số nghề nghiệp |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
402 |
Đồng hồ học đếm 2 mặt |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
605.000 |
Như trên |
403 |
Hộp thả hình |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
404 |
Bàn tính học đếm |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
242.000 |
Như trên |
405 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
242.000 |
Như trên |
406 |
Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
242.000 |
Như trên |
407 |
Bảng con |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
11.000 |
Như trên |
408 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
409 |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
44.000 |
Như trên |
410 |
Màu nước |
GD2
|
25 |
Hộp |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
411 |
Bút lông cỡ to |
GD2
|
12 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
412 |
Bút lông cỡ nhỏ |
GD2
|
12 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
11.000 |
Như trên |
413 |
Dập ghim |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
49.500 |
Như trên |
414 |
Giấy trắng A0 |
GD2
|
30 |
Tờ |
Như trên |
VIET NAM
|
7.150 |
Như trên |
415 |
Kẹp sắt các cỡ |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.850 |
Như trên |
416 |
Dập lỗ |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
417 |
Súng bắn keo |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
225.500 |
Như trên |
418 |
Dụng cụ gõ đêm theo phách nhịp |
GD2
|
5 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
63.800 |
Như trên |
419 |
Lịch của trẻ |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
533.500 |
Như trên |
420 |
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
137.500 |
Như trên |
421 |
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
214.500 |
Như trên |
422 |
Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
214.500 |
Như trên |
423 |
Băng/đĩa hình "Kể truyện theo tranh" |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
214.500 |
Như trên |
424 |
Băng/đĩa hình về Bác Hồ |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
425 |
Bàn chải đánh răng cho trẻ em |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
BỘ THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU 4-5 tuổi (lớp chồi) |
426 |
Mô hình hàm răng |
GD2
|
10 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
126.500 |
Như trên |
427 |
Vòng thể dục nhỏ |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
428 |
Gậy thể dục nhỏ |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
429 |
Cổng chui |
GD2
|
5 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
430 |
Cột ném bóng |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
682.000 |
Như trên |
431 |
Vòng thể dục cho Giáo viên |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
432 |
Gậy thể dục cho Giáo viên |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
433 |
Bộ chun học toán |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
434 |
Ghế băng thể dục |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
935.000 |
Như trên |
435 |
Bục bật sâu |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
495.000 |
Như trên |
436 |
Nguyên liệu để đan tết |
GD2
|
4 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
264.000 |
Như trên |
437 |
Các khối hình học |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
165.000 |
Như trên |
438 |
Bộ xâu dây tạo hình |
GD2
|
10 |
Hộp |
Như trên |
VIET NAM
|
121.000 |
Như trên |
439 |
Kéo thủ công |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
77.000 |
Như trên |
440 |
Kéo văn phòng |
GD2
|
3 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
35.200 |
Như trên |
441 |
Bút chì đen |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.850 |
Như trên |
442 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
GD2
|
30 |
Hộp |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
443 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
444 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
445 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
446 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
447 |
Lô tô dinh dưỡng |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
27.500 |
Như trên |
448 |
Bộ luồn hạt |
GD2
|
5 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
418.000 |
Như trên |
449 |
Bộ lắp ghép |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
341.000 |
Như trên |
450 |
Búp bê bé trai |
GD2
|
3 |
Con |
Như trên |
VIET NAM
|
126.500 |
Như trên |
451 |
Búp bê bé gái |
GD2
|
3 |
Con |
Như trên |
VIET NAM
|
126.500 |
Như trên |
452 |
Bộ đồ chơi gia đình |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
192.500 |
Như trên |
453 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
77.000 |
Như trên |
454 |
Bộ tranh cảnh báo |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
455 |
Bộ ghép hình hoa |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
456 |
Bộ lắp ráp nút tròn |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
457 |
Hàng rào nhựa |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
126.500 |
Như trên |
458 |
Bộ xây dựng |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
704.000 |
Như trên |
459 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
460 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
461 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
181.500 |
Như trên |
462 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
192.500 |
Như trên |
463 |
Bộ động vật biển |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
464 |
Bộ động vật sống trong rừng |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
93.500 |
Như trên |
465 |
Bộ động vật nuôi gia đình |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
466 |
Bộ côn trùng |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
467 |
Tranh vẽ các loại hoa, rau, quả,củ |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
60.500 |
Như trên |
468 |
Nam châm thẳng |
GD2
|
3 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
469 |
Kính lúp |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
470 |
Phễu nhựa |
GD2
|
3 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
24.200 |
Như trên |
471 |
Bể chơi với cát và nước |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
3.905.000 |
Như trên |
472 |
Cân thăng bằng |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
473 |
Bộ làm quen với toán |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
93.500 |
Như trên |
474 |
Đồng hồ lắp ráp |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
143.000 |
Như trên |
475 |
Bàn tính học đếm |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
476 |
Bộ hình phẳng |
GD2
|
30 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
60.500 |
Như trên |
477 |
Ghép nút lớn |
GD2
|
4 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
110.000 |
Như trên |
478 |
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
192.500 |
Như trên |
479 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
GD2
|
3 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
214.500 |
Như trên |
480 |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
481 |
Một số hình lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
165.000 |
Như trên |
482 |
Bảng quay 2 mặt |
TFH BX 110
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
1.815.000 |
Như trên |
483 |
Bộ sa bàn giao thông |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
1.155.000 |
Như trên |
484 |
Lô tô động vật |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
46.200 |
Như trên |
485 |
Lô tô thực vật |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
46.200 |
Như trên |
486 |
Lô tô phương tiện giao thông |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
46.200 |
Như trên |
487 |
Lô tô đồ vật |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
46.200 |
Như trên |
488 |
Tranh số lượng |
GD2
|
4 |
Tờ |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
489 |
Đomino học toán |
GD2
|
10 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
77.000 |
Như trên |
490 |
Bộ chữ số và số lượng |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
181.500 |
Như trên |
491 |
Lô tô hình và số lượng |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
492 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 -5 tuổi |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
242.000 |
Như trên |
493 |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
231.000 |
Như trên |
494 |
Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
242.000 |
Như trên |
495 |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
44.000 |
Như trên |
496 |
Lịch của trẻ |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
550.000 |
Như trên |
497 |
Bộ chữ và số |
GD2
|
6 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
16.500 |
Như trên |
498 |
Bộ trang phục Công an |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
291.500 |
Như trên |
499 |
Bộ trang phục Bộ đội |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
291.500 |
Như trên |
500 |
Bộ trang phục Bác sĩ |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
291.000 |
Như trên |
501 |
Bộ trang phục nấu ăn |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
291.500 |
Như trên |
502 |
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
660.000 |
Như trên |
503 |
Gạch xây dựng |
GD2
|
2 |
Thùng |
Như trên |
VIET NAM
|
880.000 |
Như trên |
504 |
Dụng cụ gõ đêm theo phách nhịp |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
505 |
Đất nặn |
GD2
|
30 |
Hộp |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
506 |
Màu nước |
GD2
|
30 |
Hộp |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
507 |
Bút lông cỡ to |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
27.500 |
Như trên |
508 |
Bút lông cỡ nhỏ |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
16.500 |
Như trên |
509 |
Dập ghim |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
49.500 |
Như trên |
510 |
Giấy trắng A0 |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
7.150 |
Như trên |
511 |
Kẹp sắt các cỡ |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.850 |
Như trên |
512 |
Dập lỗ |
GD2
|
1 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
513 |
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
132.000 |
Như trên |
514 |
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
515 |
Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
516 |
Băng/đĩa hình "Kể truyện theo tranh" |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
517 |
Băng/đĩa hình về Bác Hồ |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
518 |
Giá phơi khăn |
TFH GPK 1000
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
1.375.000 |
BỘ THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU 5-6 tuổi (lớp lá) |
519 |
Cốc uống nước |
TFH CCC
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
38.500 |
Như trên |
520 |
Tủ (giá) đựng ca cốc |
TFH TCC
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.025.000 |
Như trên |
521 |
Bình ủ nước |
TFH BN 22
|
1 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.025.000 |
Như trên |
522 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
TFH TCN 150
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
7.425.000 |
Như trên |
523 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu |
TFH TCM
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
8.250.000 |
Như trên |
524 |
Giường đơn cho trẻ |
AUTORU
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
715.000 |
Như trên |
525 |
Giá để giầy dép |
TFH GGD 100
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
1.045.000 |
Như trên |
526 |
Thùng đựng rác có nắp đậy |
TFH TR
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
330.000 |
Như trên |
527 |
Thùng đựng nước có vòi |
TFH TR25
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
1.485.000 |
Như trên |
528 |
Xô |
TFH XN16
|
6 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
132.000 |
Như trên |
529 |
Chậu |
TFH CN
|
6 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
132.000 |
Như trên |
530 |
Bàn cho trẻ |
TFH BT900
|
15 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
715.000 |
Như trên |
531 |
Ghế cho trẻ |
TFH GTE 26
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
532 |
Bàn Giáo viên |
TFH BGV 95
|
2 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
935.000 |
Như trên |
533 |
Ghế Giáo viên |
TFH GGV
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
385.000 |
Như trên |
534 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
TFH KDC 1200
|
3 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
1.815.000 |
Như trên |
535 |
Loa phát âm nhạc USB, CD cho lớp học mầm non |
TEMISENG A64
|
1 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
8.750.000 |
Như trên |
536 |
Bàn chải đánh răng cho trẻ em |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
537 |
Mô hình hàm răng |
GD2
|
10 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
121.000 |
Như trên |
538 |
Vòng thể dục to |
GD2
|
6 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
539 |
Vòng thể dục nhỏ |
GD2
|
35 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
540 |
Gậy thể dục nhỏ |
GD2
|
35 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
541 |
Xắc xô |
GD2
|
5 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
11.000 |
Như trên |
542 |
Cổng chui |
GD2
|
5 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
543 |
Gậy thể dục to |
GD2
|
5 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
544 |
Cột ném bóng |
GD2
|
5 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
704.000 |
Như trên |
545 |
Bóng các loại |
GD2
|
16 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
4.950 |
Như trên |
546 |
Đồ chơi Bowling |
GD2
|
5 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
88.000 |
Như trên |
547 |
Dây thừng |
GD2
|
5 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.850 |
Như trên |
548 |
Nguyên liệu để đan tết |
GD2
|
5 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
242.000 |
Như trên |
549 |
Kéo thủ công |
GD2
|
35 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
7.150 |
Như trên |
550 |
Kéo văn phòng |
GD2
|
3 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
551 |
Bút chì đen |
GD2
|
35 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
3.850 |
Như trên |
552 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
GD2
|
35 |
Hộp |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
553 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
554 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
555 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
556 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
557 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
558 |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
572.000 |
Như trên |
559 |
Bộ xếp hình xây dựng |
GD2
|
2 |
Con |
Như trên |
VIET NAM
|
693.000 |
Như trên |
560 |
Bộ luồn hạt |
GD2
|
5 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
313.500 |
Như trên |
561 |
Bộ lắp ghép |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
335.500 |
Như trên |
562 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
203.500 |
Như trên |
563 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
181.500 |
Như trên |
564 |
Bộ sa bàn giao thông |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
1.045.000 |
Như trên |
565 |
Bộ động vật sống dưới nước |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
566 |
Bộ động vật sống trong rừng |
GD2
|
2 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
101.000 |
Như trên |
567 |
Bộ động vật nuôi gia đình |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
568 |
Bộ côn trùng |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
569 |
Cân chia vạch |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
104.500 |
Như trên |
570 |
Nam châm thẳng |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
571 |
Kính lúp |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
22.000 |
Như trên |
572 |
Phễu nhựa |
GD2
|
4 |
Cái |
Như trên |
VIET NAM
|
24.200 |
Như trên |
573 |
Bể chơi với cát và nước |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
3.905.000 |
Như trên |
574 |
Ghép nút lớn |
GD2
|
4 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
110.000 |
Như trên |
575 |
Bộ ghép hình hoa |
GD2
|
5 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
192.500 |
Như trên |
576 |
Bảng chun học toán |
GD2
|
5 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
577 |
Đồng hồ lắp ráp |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
253.000 |
Như trên |
578 |
Bàn tính học đếm |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
242.000 |
Như trên |
579 |
Bộ làm quen với toán |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
93.500 |
Như trên |
580 |
Bộ hình khối |
GD2
|
30 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
71.500 |
Như trên |
581 |
Bộ nhận biết hình phẳng |
GD2
|
30 |
Túi |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
582 |
Bộ que tính |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
3.850 |
Như trên |
583 |
Lô tô động vật |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
44.000 |
Như trên |
584 |
Lô tô thực vật |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
38.500 |
Như trên |
585 |
Lô tô phương tiện giao thông |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
44.000 |
Như trên |
586 |
Lô tô đồ vật |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
44.000 |
Như trên |
587 |
Domino chữ cái và số |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
60.500 |
Như trên |
588 |
Bảng quay 2 mặt |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
1.815.000 |
Như trên |
589 |
Bộ chữ cái |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
16.500 |
Như trên |
590 |
Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản |
GD2
|
30 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
27.500 |
Như trên |
591 |
Lịch của trẻ |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
495.000 |
Như trên |
592 |
Tranh ảnh về Bác Hồ |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
44.000 |
Như trên |
593 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
33.000 |
Như trên |
594 |
Tranh ảnh một số nghề phổ biến |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
66.000 |
Như trên |
595 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
242.000 |
Như trên |
596 |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
242.000 |
Như trên |
597 |
Bộ tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
242.000 |
Như trên |
598 |
Bộ dụng cụ lao động |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
192.500 |
Như trên |
599 |
Bộ đồ chơi nhà bếp |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
192.500 |
Như trên |
600 |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
VIET NAM
|
192.500 |
Như trên |
601 |
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
121.000 |
Như trên |
602 |
Bộ trang phục nấu ăn |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
291.500 |
Như trên |
603 |
Búp bê bé trai |
GD2
|
4 |
Con |
Như trên |
Việt Nam
|
121.000 |
Như trên |
604 |
Búp bê bé gái |
GD2
|
4 |
Con |
Như trên |
Việt Nam
|
121.000 |
Như trên |
605 |
Bộ trang phục Công an |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
291.500 |
Như trên |
606 |
Doanh trại bộ đội |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
115.500 |
Như trên |
607 |
Bộ trang phục Bộ đội |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
291.500 |
Như trên |
608 |
Bộ trang phục Công nhân |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
291.500 |
Như trên |
609 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
126.500 |
Như trên |
610 |
Bộ trang phục Bác sĩ |
GD2
|
4 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
291.500 |
Như trên |
611 |
Gạch xây dựng |
GD2
|
4 |
Thùng |
Như trên |
Việt Nam
|
880.000 |
Như trên |
612 |
Bộ xếp hình xây dựng |
GD2
|
4 |
Thùng |
Như trên |
Việt Nam
|
704.000 |
Như trên |
613 |
Hàng rào lắp ghép lớn |
GD2
|
4 |
Túi |
Như trên |
Việt Nam
|
82.500 |
Như trên |
614 |
Dụng cụ gõ đêm theo phách nhịp |
GD2
|
5 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
55.000 |
Như trên |
615 |
Đất nặn |
GD2
|
30 |
Hộp |
Như trên |
Việt Nam
|
71.500 |
Như trên |
616 |
Màu nước |
GD2
|
30 |
Hộp |
Như trên |
Việt Nam
|
38.500 |
Như trên |
617 |
Bút lông cỡ to |
GD2
|
12 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
27.500 |
Như trên |
618 |
Bút lông cỡ nhỏ |
GD2
|
12 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
16.500 |
Như trên |
619 |
Dập ghim |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
44.000 |
Như trên |
620 |
Giấy trắng A0 |
TH A0
|
30 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
7.150 |
Như trên |
621 |
Kẹp sắt các cỡ |
GD2
|
30 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
7.150 |
Như trên |
622 |
Dập lỗ |
GD2
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
7.150 |
Như trên |
623 |
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
203.500 |
Như trên |
624 |
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
192.500 |
Như trên |
625 |
Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
192.500 |
Như trên |
626 |
Băng/đĩa hình "Kể truyện theo tranh" |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
170.500 |
Như trên |
627 |
Băng/đĩa hình về Bác Hồ |
GD2
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
66.000 |
Như trên |
628 |
Máy tắm nóng lạnh |
FROLI MIDO-DE 30L
|
4 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
4.235.000 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
629 |
Đàn Organ |
CASIO CTX 3000
|
2 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
10.500.000 |
Như trên |
630 |
Các loại kệ (ca, bình nước, cặp, dép) |
TFH KCC 600
|
16 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
1.395.000 |
Như trên |
631 |
Tivi 32inch |
SAMSUNG UA32N4500
|
4 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
8.789.000 |
Như trên |