Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0102456987 | Công ty Cổ Phần Đầu Tư Và Liên Doanh QT |
780.589.440 VND | 780.589.440 VND | 12 tháng |
1 |
Băng dính 2 mặt 2.5F - dài 7 mét |
Băng dính 2 mặt 2.5F - dài 7 mét, Công ty TNHH HANOPRO ( Việt nam ), Viêt nam
|
120 |
Cuộn |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
4.185 |
|
2 |
Băng dính giấy dán vỉ thuốc 2F - 7 mét |
Băng dính giấy dán vỉ thuốc 2F - 7 mét, Công ty TNHH HANOPRO ( Việt nam ), Viêt nam
|
50 |
Cuộn |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
2.970 |
|
3 |
Băng dính đóng sổ 5.5 mét |
Băng dính đóng sổ Mickey Tape, 4.8cm x 5.5 mét, Công ty TNHH HANOPRO ( Việt nam ), Viêt nam
|
180 |
Cuộn |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
11.286 |
|
4 |
Băng dính trong 2cm - 240g/cây 10 cuộn) |
Băng dính trong 2cm - 240g/cây 10 cuộn), Công ty TNHH HANOPRO ( Việt nam ), Viêt nam
|
50 |
Cuộn |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
2.619 |
|
5 |
Băng dính trong 5cm - 1kg/cây 6 cuộn |
Băng dính trong Mickey Tape 5cm - 1kg/cây 6 cuộn, Công ty TNHH HANOPRO ( Việt nam ), Viêt nam
|
350 |
Cuộn |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
11.286 |
|
6 |
Băng xóa 12 mét |
Bút xóa kéo Plus V 5mm x 12m, Công ty TNHH CN Plus Việt Nam, Viêt nam
|
200 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
17.226 |
|
7 |
Bìa A4 ĐL160, 100 tờ/tập |
Giấy bìa màu Super Card A4, định lượng 160gsm, 100 tờ/tập, Công ty TNHH Sản xuất và Thương Mại Thành Thắng, Viêt nam
|
50 |
Tập |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
28.755 |
|
8 |
Bút bi |
Bút bi Thiên Long 023 nét 0.8mm, ( Hết mực thay ruột Thiên long BPR-05 ), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Viêt nam
|
6.000 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
3.402 |
|
9 |
Bút chì |
Bút chì Elephant 2B, DHA Siamwalla Ltd, Thái lan
|
200 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái lan
|
2.376 |
|
10 |
Bút viết bảng |
Bút Lông bảng Thiên Long WB 03 nét 2.5 mm, Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Viêt nam
|
300 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
6.885 |
|
11 |
Bút dạ kính |
Bút Lông dầu 2 đầu PM 04 nét 0.4mm và 1.0mm, Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Viêt nam
|
1.400 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
7.101 |
|
12 |
Bút dính bàn đôi |
Bút dính bàn Thiên Long FO-PH01 nét 0.7mm mực xanh, Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Viêt nam
|
350 |
Đôi |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
10.692 |
|
13 |
Bút ký |
Bút ký Pentel BL417, Nắp cài nét 0.7mm, Penten Co., Ltd, Nhật
|
200 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật
|
19.035 |
|
14 |
Bút nhớ dòng |
Bút dạ quang FO-HL02/VN nét 5.0mm, Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Viêt nam
|
170 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
7.101 |
|
15 |
Bút xóa nước |
Bút Xóa Thiên Long CP 02 dung tích 12 mm, Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Viêt nam
|
200 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
17.118 |
|
16 |
Chun vòng 130g/ túi |
Chun vòng 130g/ túi, San Jiao Hui Xing Zhen, Trung quốc
|
450 |
Túi |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
17.226 |
|
17 |
Dập ghim số 10 không kèm ghim |
Dập ghim No.10 KW-Trio 05109, Grandrich Tradong Co., Ltd, Trung quốc
|
90 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
21.546 |
|
18 |
Dây đeo thẻ lụa móc nhựa |
Dây đeo thẻ lụa móc nhựa, San Jiao Hui Xing Zhen, Viêt nam
|
150 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
1.215 |
|
19 |
File càng cua còng bật 7F |
File Elephant càng cua còng bật 7F, DHA Siamwalla Ltd, Thái lan
|
150 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái lan
|
35.640 |
|
20 |
File trình ký bìa xi F4 |
File EKE trình ký bìa xi F4, Công ty TNHH Văn phòng phẩm Phương Bắc, Viêt nam
|
150 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
29.700 |
|
21 |
Ghim cài tam giác |
Ghim cài tam giác C62, San Jiao Hui Xing Zhen, Trung quốc
|
200 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
2.916 |
|
22 |
Ghim dập số 10 |
Ghim dập KW-Trio số 10, Grandrich Tradong Co., Ltd, Trung quốc
|
1.500 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
2.538 |
|
23 |
Giấy hộp 180 tờ/hộp |
Giấy hộp Posy 180 tờ/hộp, Công ty TNHH Thế giới giấy Việt nam, Viêt nam
|
50 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
18.306 |
|
24 |
Giấy in A4 ĐL 70, 500 tờ/ream |
Giấy Delight A4, định lượng 70 gsm, 500 tờ/ream, Phoenix Pulp and Paper PLC, Thái lan
|
6.500 |
Ream |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái lan
|
60.588 |
|
25 |
Giấy in A4 ĐL 80/90, 500 tờ/ream |
Giấy Supreme A4, định lượng 80 gsm, 500 tờ/ream, Phoenix Pulp and Paper PLC, Thái lan
|
200 |
Ream |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái lan
|
76.626 |
|
26 |
Giấy A5 ĐL 70/90, 500 tờ/ream |
Giấy Supreme A5, định lượng 70 gsm, 500 tờ/ream, Phoenix Pulp and Paper PLC, Thái lan
|
400 |
Ream |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái lan
|
33.858 |
|
27 |
Giấy in ảnh 1 mặt A4 ĐL 230 (20 tờ/tập) |
Giấy in ảnh Kimmai 1 mặt A4 ĐL 230 (20 tờ/tập), Công ty CP ĐT và PT Kim Mai, Viêt nam
|
800 |
Tập |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
47.520 |
|
28 |
Giấy lau đa năng (2 cuộn/gói) |
Giấy lau đa năng Pulppy (2 cuộn/gói), định lượng 220 gsm, Kích thước tờ 228mmx200mm, 205 tờ/cuộn, Công ty TNHH New Toyo Pulppy Việt Nam, Viêt nam
|
3.500 |
Cuộn |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
19.602 |
|
29 |
Giấy lau vuông (100 tờ/gói. KT 310mm) |
Giấy lau vuông Napkin Cat (100 tờ/gói. KT 310mm) Định lượng 17gsm, Công ty TNHH Thế giới giấy Việt nam, Viêt nam
|
3.500 |
Gói |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
10.098 |
|
30 |
Giấy note giao việc 3x4 |
Giấy nhớ Pronoti 3x4, màu vàng nhạt 100 tờ/tập, Pronoti Intenationnal Inc(China), Trung quốc
|
500 |
Tập |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
7.506 |
|
31 |
Giấy phân trang 5 màu nhựa |
Giấy nhớ Pronoti 5 màu nhựa 45502, Pronoti Intenationnal Inc(China), Trung quốc
|
500 |
Tập |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
9.072 |
|
32 |
Gọt chì |
Gọt bút chì Deli 594, Deli Group Co., LTD, Trung quốc
|
50 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
4.860 |
|
33 |
Hồ khô |
Hồ khô DoubleA, 8g/lọ, Double A (1991) Public Co., Ltd, Hàn quốc, Hàn quốc
|
100 |
Lọ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Hàn quốc
|
4.158 |
|
34 |
Hồ nước 30ml |
Hồ nước Bến Nghé GL 200, 30ml, Công ty TNHH TM - DV Tổng hợp Bến Nghé, Viêt nam
|
3.200 |
Lọ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
2.619 |
|
35 |
Kéo cắt giấy |
Kéo Deli 6009, 180mm, Deli Group Co., LTD, Trung quốc
|
100 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
19.359 |
|
36 |
Kẹp giấy 15mm |
Kẹp giấy Echomax 15mm, San Jiao Hui Xing Zhen, Trung quốc
|
150 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
3.159 |
|
37 |
Kẹp giấy 19mm |
Kẹp giấy Echomax 19mm, San Jiao Hui Xing Zhen, Trung quốc
|
140 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
3.888 |
|
38 |
Kẹp giấy 32mm |
Kẹp giấy Echomax 32mm, San Jiao Hui Xing Zhen, Trung quốc
|
100 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
11.610 |
|
39 |
Kẹp giấy 41mm |
Kẹp giấy Echomax 41mm, San Jiao Hui Xing Zhen, Trung quốc
|
50 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
15.984 |
|
40 |
Kẹp giấy 51mm |
Kẹp giấy Echomax 51mm, San Jiao Hui Xing Zhen, Trung quốc
|
50 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
26.028 |
|
41 |
Khăn lau trắng 310x 310 mm loại dày |
Khăn lau trắng 310x 310 mm Nam đô, Công ty TNHH dệt may Nam Đô, Viêt nam
|
3.000 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
3.564 |
|
42 |
Khăn mặt KT 28x50cm |
Khăn mặt KT 28x50cm Nam Đô, Công ty TNHH dệt may Nam Đô, Viêt nam
|
500 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
9.504 |
|
43 |
Lau bảng |
Lau bảng Deli 7840, Deli Group Co., LTD, Trung quốc
|
20 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
11.178 |
|
44 |
Mặt thẻ dọc |
Mặt thẻ dọc 107, San Jiao Hui Xing Zhen, Viêt nam
|
50 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
4.752 |
|
45 |
Mực dấu 28ml (xanh+ đỏ) |
Mực dấu Elephant ( xanh + đỏ ) 30ml, DHA Siamwalla Ltd, Thái lan
|
100 |
Lọ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái lan
|
16.956 |
|
46 |
Nước rửa chén 750 ml |
Nước rửa chén SUNLIGHT 750 ml, Công ty TNHH Quốc Tế Unilever Việt Nam, Viêt nam
|
100 |
Chai |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
31.482 |
|
47 |
Ổ cắm 6D, dây dài 5m |
Ổ cắm Lioa 6D, dây dài 5m, Công ty TNHH Nhật linh , Viêt nam
|
70 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
191.187 |
|
48 |
Pin tiểu AA |
Pin AA LR6T/2B-V PANASONIC Akaline vỉ 2 viên, Panasonic Energy Thái Lan, Thái lan
|
1.200 |
Đôi |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái lan
|
24.219 |
|
49 |
Pin đũa AAA |
Pin AAA LR03T/2B PANASONIC Akaline vỉ 2 viên, Panasonic Energy Thái Lan, Thái lan
|
800 |
Đôi |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái lan
|
24.219 |
|
50 |
Pin tiểu |
Pin AA Panasonic Neo R6NT/4B - Cacbon-zinc, Panasonic Energy Thái Lan, Thái lan
|
400 |
Đôi |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái lan
|
12.096 |
|
51 |
Sổ A4 bìa cứng 240 trang bằng đầu |
Sổ Hải Tiến INOVA A4 bìa cứng 240 trang bằng đầu, Công ty CP Giấy Hải Tiến, Viêt nam
|
50 |
Quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
35.046 |
|
52 |
Sổ A4 bìa cứng 240 trang thừa đầu |
Sổ Hải Tiến INOVA A4 bìa cứng 240 trang thừa đầu, Công ty CP Giấy Hải Tiến, Viêt nam
|
150 |
Quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
35.046 |
|
53 |
Sổ A5 bìa cứng 200 trang bằng đầu |
Sổ Hải Tiến Journal A5 bìa cứng 200 trang bằng đầu, Công ty CP Giấy Hải Tiến, Viêt nam
|
100 |
Quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
19.008 |
|
54 |
Sổ A5 bìa cứng 200 trang thừa đầu |
Sổ Hải Tiến Journal A5 bìa cứng 200 trang thừa đầu, Công ty CP Giấy Hải Tiến, Viêt nam
|
50 |
Quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
19.008 |
|
55 |
Sổ lò xo A5 200 trang |
Sổ lò xo Hải Tiến GrandA5 200 trang, Công ty CP Giấy Hải Tiến, Viêt nam
|
200 |
Quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
14.850 |
|
56 |
Tẩy bút chì |
Tẩy bút chì Thiên Long E05, Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Viêt nam
|
100 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
2.754 |
|
57 |
Thước kẻ mica 30 cm |
Thước kẻ Keven mica 30 cm, San Jiao Hui Xing Zhen, Trung quốc
|
70 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
6.534 |
|
58 |
Túi 11 lỗ |
Túi 11 lỗ Elephant, DHA Siamwalla Ltd, Thái lan
|
1.500 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái lan
|
783 |
|
59 |
Túi Clear bag khổ A4 dày |
Túi Clear bag W209 khổ A4 dày, Công ty CP nhựa Thăng Long, Viêt nam
|
700 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
2.079 |
|
60 |
Túi Clear bag khổ F |
Túi Clear bag W209 khổ F, Công ty CP nhựa Thăng Long, Viêt nam
|
750 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
2.187 |
|
61 |
Túi dán mép số 3 |
Túi dán mép số 3, Công ty CP nhựa Thăng Long, Viêt nam
|
20.000 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
162 |
|
62 |
Túi dán mép số 4 |
Túi dán mép số 4, Công ty CP nhựa Thăng Long, Viêt nam
|
1.500 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
243 |
|
63 |
Vở kẻ ngang 120 trang |
Vở kẻ ngang Hải tiến - Xuân Hạ thu đông KT 175mmx 250mm, 120 trang, Công ty CP Giấy Hải Tiến, Viêt nam
|
250 |
Quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Viêt nam
|
7.371 |