Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101437981 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI P.P |
169.934.567 VND | 169.934.567 VND | 365 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106330914 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUPER MRO | không xem xét do đánh giá theo quy trình 2 | |
| 2 | vn4600827423 | CÔNG TY TNHH ÁNH DƯƠNG | không xem xét do đánh giá theo quy trình 2 | |
| 3 | vn0104618834 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH CHÂU | không xem xét do đánh giá theo quy trình 2 | |
| 4 | vn0104783281 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂN TRƯỜNG | không xem xét do đánh giá theo quy trình 2 | |
| 5 | vn0108457465 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SAO BẮC | không xem xét do đánh giá theo quy trình 2 | |
| 6 | vn0100982543 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN LONG | không xem xét do đánh giá theo quy trình 2 | |
| 7 | vn0500582451 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hoàng Thiên | không xem xét do đánh giá theo quy trình 2 | |
| 8 | vn0100100216 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN PHÒNG PHẨM HỒNG HÀ | không xem xét do đánh giá theo quy trình 2 | |
| 9 | vn0106207558 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ PHÁT TRIỂN TRÍ TUỆ VIỆT NAM | không xem xét do đánh giá theo quy trình 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy dập ghim xoay Deli 0414 |
1 | Cái | Trung Quốc | 66.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy dập ghim to đại |
2 | Cái | Trung Quốc | 226.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dập ghim nhỏ số 10 |
29 | Cái | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cặp 3 dây giấy gáy 10 cm |
70 | Cái | Việt Nam | 10.368 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cặp trình ký da |
4 | Cái | Việt Nam | 41.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | File hai túi cạnh (Trình ký bìa xanh) |
445 | Cái | Việt Nam | 7.884 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giấy bìa màu đóng sổ A4 |
11 | Tập | Việt Nam | 27.216 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ghim dập 23/23 (2cm) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ghim dập 23/13 (1 cm) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ghim dập 24/6 |
24 | Hộp | Nhật Bản | 4.968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dấu nhảy 6 số Stacom |
2 | Cái | Việt Nam | 280.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bút đế cắm FO-PH01 |
7 | Bộ | Việt Nam | 13.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hộp vuông 20 cm |
15 | Cái | Việt Nam | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hồ dán khô |
5 | Lọ | Việt Nam | 2.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nhổ ghim |
3 | Cái | Trung Quốc | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Nẹp Acco xâu tài liệu |
3 | Hộp | Việt Nam | 17.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Giấy A3 Double A |
29 | Ram | Indonesia | 129.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Nhãn dán Tomy |
18 | Tập | Việt Nam | 9.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Giấy nhắc ký signhere |
147 | Tập | Việt Nam | 18.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Giấy dính vàng pronoti 3x2 cm |
5 | Tập | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giấy dính vàng pronoti 3x3 cm |
32 | Tập | Việt Nam | 3.888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giấy dính vàng pronoti 3x5 cm |
26 | Tập | Việt Nam | 7.452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giấy ăn Water silk |
170 | Hộp | Việt Nam | 17.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Giấy Double A70 A5 |
5 | ram | Indonesia | 31.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Giấy A4 Paper One 70 |
1283 | Ram | Indonesia | 63.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giấy A4 ngoại Double A 80 |
10 | Ram | Indonesia | 72.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giấy in màu A4 |
16 | Ram | Việt Nam | 88.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bút bi TL047 tango - xanh |
1472 | Cái | Việt Nam | 6.372 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bút lông bảng WB03 |
146 | Cái | Việt Nam | 3.564 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bút bi nước |
10 | Cái | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bút nhớ dòng |
60 | Cái | Việt Nam | 7.452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bút dạ kính PM04 |
20 | Cái | Việt Nam | 3.888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bút dạ dầu to PM09 |
30 | Cái | Việt Nam | 3.996 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Băng xóa băng V 5mm * 12 |
54 | Cái | Việt Nam | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bút chì gỗ |
405 | Cái | Việt Nam | 2.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bút Pentel 0.7 mm BL57 |
283 | Cái | Nhật Bản | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bút Pentel 1.0 mm BL60 |
84 | Cái | Nhật Bản | 45.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bút xóa nước CP02 |
27 | Cái | Việt Nam | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Băng dính 2 mặt 5 cm |
35 | Cuộn | Việt Nam | 5.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Băng dính 2 mặt 2cm |
22 | Cuộn | Việt Nam | 1.728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Băng dính si sần xanh đóng gáy sổ |
47 | Cuộn | Việt Nam | 10.476 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Túi mycler to khổ F |
1190 | Cái | Việt Nam | 1.944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Túi mycler nhỏ khổ A4 |
597 | Cái | Việt Nam | 1.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kéo VP nhỏ Deli 6009 |
26 | Cái | Trung Quốc | 12.744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kéo VP to 6010 |
25 | Cái | Trung Quốc | 17.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | File Kingjim 5cm khổ A |
40 | Cái | Việt Nam | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | File Kingjim 7cm khổ A |
55 | Cái | Việt Nam | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | File Kingjim 10 cm |
40 | Cái | Việt Nam | 50.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | File Kingjim khóa hộp 15 cm 3515 |
5 | Cái | Nhật Bản | 192.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dao rọc giấy nhỏ |
12 | Cái | Việt Nam | 7.236 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dao rọc giấy to |
25 | Cái | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ruột ghim dập số 10 |
213 | Hộp | Việt Nam | 2.592 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | File vát 1 ngăn đứng |
10 | Cái | Việt Nam | 18.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | File vát 3 ngăn đứng |
2 | Cái | Việt Nam | 27.108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Túi sơ mi lỗ |
330 | Cái | Trung Quốc | 475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Phong bì |
600 | Cái | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Băng dính văn phòng nhỏ 2cm |
40 | Cuộn | Việt Nam | 1.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Băng dính trong to 5cm |
171 | Cuộn | Việt Nam | 13.392 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Gọt bút chì sắt |
29 | Cái | Việt Nam | 1.944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kẹp bướm 15 mm |
50 | Hộp | Việt Nam | 3.888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Kẹp bướm 19 mm |
88 | Hộp | Việt Nam | 3.564 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Kẹp bướm 25 mm |
40 | Hộp | Việt Nam | 5.508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Kẹp bướm 32 mm |
36 | Hộp | Việt Nam | 8.424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Kẹp bướm 41 mm |
32 | Hộp | Việt Nam | 13.608 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Kẹp bướm 51 mm |
27 | Hộp | Việt Nam | 20.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Hộp bút xoay |
11 | Cái | Nhật Bản | 29.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bìa Mica đóng gáy sổ A4 |
14 | Tập | Việt Nam | 52.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ghim vòng C62 |
162 | Hộp | Việt Nam | 2.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Máy đục lỗ nhỡ Deli |
1 | Cái | Trung Quốc | 62.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Máy đục lỗ kim loại Trio |
2 | Cái | Trung Quốc | 83.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tẩy Stealer |
90 | Viên | Trung Quốc | 2.376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Mực dấu Trodat |
10 | Lọ | Việt Nam | 35.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Lưỡi dao rọc giấy nhỏ |
5 | Hộp | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Lưỡi dao rọc giấy to |
20 | Hộp | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bìa Acco FO A4 (Căp TL 2 khóa giữ) |
100 | Cái | Thái Lan | 3.564 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sổ lò xo A5 |
10 | Cuốn | Việt Nam | 7.236 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Sổ bìa cứng A4 - 240 trang |
50 | Cuốn | Việt Nam | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Chia file 1->10 không số |
15 | Tập | Việt Nam | 4.536 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Chia file 12 số nhựa |
15 | Tập | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Sổ Công văn đi dày |
9 | Cuốn | Việt Nam | 25.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Sổ Công văn đến dày |
1 | Cuốn | Việt Nam | 25.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Pin tiểu AA panasonic vỉ đỏ |
177 | Đôi | Mỹ | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Pin đũa AAA panasonic vỉ đỏ |
172 | Đôi | Mỹ | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ruột Bút ký Pentel 0.7 mm |
60 | Cái | Nhật Bản | 18.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Pin cúc áo vỉ 5 viên CR2032 |
2 | Vỉ | Mỹ | 11.340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Pin LR44 |
1 | Vỉ | Việt Nam | 5.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Pin con thỏ |
40 | Đôi | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Thước kẻ nhựa 30 cm |
19 | Cái | Trung Quốc | 2.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |