Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy A3 Double A |
29 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
2 |
Nhãn dán Tomy |
18 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
3 |
Giấy nhắc ký signhere |
147 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
4 |
Giấy dính vàng pronoti 3x2 cm |
5 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
5 |
Giấy dính vàng pronoti 3x3 cm |
32 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
6 |
Giấy dính vàng pronoti 3x5 cm |
26 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
7 |
Giấy ăn Water silk |
170 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
8 |
Giấy Double A70 A5 |
5 |
ram |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
9 |
Giấy A4 Paper One 70 |
1283 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
10 |
Giấy A4 ngoại Double A 80 |
10 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
11 |
Giấy in màu A4 |
16 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
12 |
Bút bi TL047 tango - xanh |
1472 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
13 |
Bút lông bảng WB03 |
146 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
14 |
Bút bi nước |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
15 |
Bút nhớ dòng |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
16 |
Bút dạ kính PM04 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
17 |
Bút dạ dầu to PM09 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
18 |
Băng xóa băng V 5mm * 12 |
54 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
19 |
Bút chì gỗ |
405 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
20 |
Bút Pentel 0.7 mm BL57 |
283 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
21 |
Bút Pentel 1.0 mm BL60 |
84 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
22 |
Bút xóa nước CP02 |
27 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
23 |
Băng dính 2 mặt 5 cm |
35 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
24 |
Băng dính 2 mặt 2cm |
22 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
25 |
Băng dính si sần xanh đóng gáy sổ |
47 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
26 |
Túi mycler to khổ F |
1190 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
27 |
Túi mycler nhỏ khổ A4 |
597 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
28 |
Kéo VP nhỏ Deli 6009 |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
29 |
Kéo VP to 6010 |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
30 |
File Kingjim 5cm khổ A |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
31 |
File Kingjim 7cm khổ A |
55 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
32 |
File Kingjim 10 cm |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
33 |
File Kingjim khóa hộp 15 cm 3515 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
34 |
Dao rọc giấy nhỏ |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
35 |
Dao rọc giấy to |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
36 |
Ruột ghim dập số 10 |
213 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
37 |
File vát 1 ngăn đứng |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
38 |
File vát 3 ngăn đứng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
39 |
Túi sơ mi lỗ |
330 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
40 |
Phong bì |
600 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
41 |
Băng dính văn phòng nhỏ 2cm |
40 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
42 |
Băng dính trong to 5cm |
171 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
43 |
Gọt bút chì sắt |
29 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
44 |
Kẹp bướm 15 mm |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
45 |
Kẹp bướm 19 mm |
88 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
46 |
Kẹp bướm 25 mm |
40 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
47 |
Kẹp bướm 32 mm |
36 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
48 |
Kẹp bướm 41 mm |
32 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
49 |
Kẹp bướm 51 mm |
27 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |
|
50 |
Hộp bút xoay |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy đinh tại Chương V – E-HSMT |
03 ngày |
365 ngày |