Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104783281 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂN TRƯỜNG |
2.691.290.402 VND | 2.691.290.402 VND | 365 ngày | 29/11/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312079164 | CÔNG TY CỔ PHẦN ZENBOOKS | Áp dụng Quy trình 2 để đánh giá E-HSDT Nhà thầu xếp hạng I đạt các yêu cầu của E-HSMT nên không đánh giá nhà thầu xếp hạng V | |
| 2 | vn1801093287 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN ĐĂNG | Áp dụng Quy trình 2 để đánh giá E-HSDT Nhà thầu xếp hạng I đạt các yêu cầu của E-HSMT nên không đánh giá nhà thầu xếp hạng IV | |
| 3 | vn1800662406 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH | Áp dụng Quy trình 2 để đánh giá E-HSDT Nhà thầu xếp hạng I đạt các yêu cầu của E-HSMT nên không đánh giá nhà thầu xếp hạng II | |
| 4 | vn0314821776 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM BIÊN | Áp dụng Quy trình 2 để đánh giá E-HSDT Nhà thầu xếp hạng I đạt các yêu cầu của E-HSMT nên không đánh giá nhà thầu xếp hạng III |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kim bấm số 23/15 |
3 | Hộp | Đài Loan, KW Trio, Kim bấm số 23/15 | 20.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Kim bấm số 23/17 |
27 | Hộp | Đài Loan, KW Trio, Kim bấm số 23/17 | 14.410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Kim bấm số 24/6 |
7 | Hộp | Đài Loan, KW Trio, Kim bấm số 24/6 | 4.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Khăn giấy |
964 | Hộp | Việt Nam, Bless You, Khăn giấy | 20.952 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Khăn giấy vuông |
1285 | Hộp | Việt Nam, Bless You, Khăn giấy vuông | 30.024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lưỡi dao rọc giấy |
25 | Hộp | Việt Nam, Thiên Long, Lưỡi dao rọc giấy | 7.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Mực dấu |
636 | Chai | Đài Loan, Shiny, Mực dấu | 3.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Mực viết bảng |
21 | Chai | Việt Nam, Thiên Long, Mực viết bảng | 21.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Nhãn dán No.100 |
199 | Xấp | Việt Nam, Tomy, Nhãn dán No.100 | 11.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Pin AA (Pin tiểu) |
2691 | Cục | Nhật Bản, Panasonic, Pin AA (Pin tiểu) | 3.024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Pin AAA |
1933 | Cục | Nhật Bản, Panasonic, Pin AAA | 3.024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Pin dẹp tròn |
305 | Cục | Nhật Bản, Maxell, Pin dẹp tròn | 6.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Pin đại |
645 | Cục | Nhật Bản, Panasonic, Pin đại | 10.476 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Pin sạc AA |
87 | Cục | Đức, Camelion, Pin sạc AA | 100.008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Pin sạc AAA |
41 | Cục | Singapore, Energizer, Pin sạc AAA | 61.452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Pin trung |
2389 | Cục | Nhật Bản, Maxell, Pin trung | 7.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Pin vuông 9v |
196 | Cục | Đức, Camelion, Pin vuông 9v | 7.344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Sạc pin |
10 | Cái | Trung Quốc, Beston, Sạc pin | 230.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Sáp đếm tiền |
93 | Hộp | Trung Quốc, 3K, Sáp đếm tiền | 4.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Sổ Carô 25x35 |
322 | Cuốn | Việt Nam, Tân Vĩnh Tiến, Sổ Carô 25x35 | 36.396 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sơ mi 2 kẹp xanh dương |
11 | Cái | Trung Quốc, Ageless, Sơ mi 2 kẹp xanh dương | 16.848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Sơ mi 3 dây |
11 | Cái | Việt Nam, Thảo Linh, Sơ mi 3 dây | 12.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Sơ mi 30 lá |
61 | Cái | Việt Nam, Công ty TNHH SX & KD Vĩnh Cường Vina, Sơ mi 30 lá | 19.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Sơ mi 60 lá |
305 | Cái | Việt Nam, Công ty TNHH SX & KD Vĩnh Cường Vina, Sơ mi 60 lá | 27.648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sơ mi cây |
82 | Cái | Việt Nam, Công ty TNHH SX & KD Vĩnh Cường Vina, Sơ mi cây | 3.672 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Sơ mi còng |
76 | Cái | Việt Nam, Công ty TNHH SX & KD Vĩnh Cường Vina, Sơ mi còng | 28.728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Sơ mi hộp |
294 | Cái | Việt Nam, Công ty TNHH SX & KD Vĩnh Cường Vina, Sơ mi hộp | 38.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Sơ mi kẹp đầu |
121 | Cái | Việt Nam, Thiên Long, Sơ mi kẹp đầu | 30.024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sơ mi kẹp giữa |
202 | Cái | Việt Nam, Thiên Long, Sơ mi kẹp giữa | 19.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sơ mi mỏng có lỗ |
73 | Xấp | Việt Nam, Công ty TNHH SX & KD Vĩnh Cường Vina, Sơ mi mỏng có lỗ | 28.296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Sơ mi nút |
1706 | Cái | Việt Nam, My Clear, Sơ mi nút | 2.916 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sơ mi nhựa (sơ mi lá) |
1885 | Cái | Việt Nam, Plus, Sơ mi nhựa (sơ mi lá) | 1.728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Khay mực (tăm bông) |
50 | Miếng | Đài Loan, Shiny, Khay mực (tăm bông) | 38.988 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tập 100 trang |
1063 | Cuốn | Việt Nam, Chính Xương, Tập 100 trang | 4.428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tập 200 trang |
869 | Cuốn | Việt Nam, Chính Xương, Tập 200 trang | 8.856 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thước dây |
14 | sợi | Việt Nam, Công ty TNHH TM DV Bông May, Thước dây | 1.188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Viết bảng meka |
1554 | Cây | Việt Nam, Thiên Long, Viết bảng meka | 6.372 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Viết bích |
28480 | Cây | Việt Nam, Thiên Long, Viết bích | 2.592 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Viết bích cắm bàn đôi |
325 | Cái | Việt Nam, Thiên Long, Viết bích cắm bàn đôi | 15.012 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Viết chì |
329 | Cây | Việt Nam, Thiên Long, Viết chì | 2.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Viết dạ quang |
131 | Cây | Việt Nam, Thiên Long, Viết dạ quang | 5.832 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Viết lông kim |
6281 | Cây | Việt Nam, Gstar, Viết lông kim | 7.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Viết lông dầu |
1578 | Cây | Việt Nam, Thiên Long, Viết lông dầu | 7.884 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Viết xóa |
80 | Cây | Việt Nam, Thiên Long, Viết xóa | 17.604 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Áo mưa |
2 | Cái | Việt Nam, Kim Anh, Áo mưa | 6.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Giấy kiếng gói quà |
10 | Tấm | Việt Nam, Nhà sách Nhân Văn, Giấy kiếng gói quà | 6.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dây thun lớn |
544 | Kg | Việt Nam, Tân Thành, Dây thun lớn | 51.624 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dây thun nhỏ |
251 | Kg | Việt Nam, Tân Thành, Dây thun nhỏ | 54.972 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đèn pin |
23 | Cây | Trung Quốc, Duration Power, Đèn pin | 96.030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bàn chải đánh răng |
84 | Cây | Việt Nam, PH, Bàn chải đánh răng | 4.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bàn chải nhỏ |
335 | Cái | Việt Nam, Thuận Hưng, Bàn chải nhỏ | 6.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bao gạo |
150 | Bao | Việt Nam, Công ty TNHH TM DV Bông May, Bao gạo | 12.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ca múc nước |
59 | Cái | Việt Nam, Duy Tân, Ca múc nước | 12.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cần xé nhựa |
10 | Cái | Việt Nam, Duy Tân, Cần xé nhựa | 100.008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cao su bông |
209 | Mét | Việt Nam, Công ty TNHH TM DV Bông May, Cao su bông | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cao su Simili |
141 | Mét | Việt Nam, Công ty TNHH TM DV Bông May, Cao su Simili | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cao su trắng |
20 | Mét | Việt Nam, Công ty TNHH TM DV Bông May, Cao su trắng | 6.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cây rửa chai |
235 | Cây | Việt Nam, Cơ sở Dụng Cụ Phòng Lab, Cây rửa chai | 20.844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Chai xịt phòng |
130 | Chai | Việt Nam, Ami, Chai xịt phòng | 31.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chổi bông cỏ |
2 | Cây | Việt Nam, Công ty TNHH TM DV Bông May, Chổi bông cỏ | 29.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Chổi dừa |
14 | Cây | Việt Nam, Công ty TNHH TM DV Bông May, Chổi dừa | 19.110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Chổi quét bàn |
21 | Cây | Việt Nam, Công ty TNHH TM DV Bông May, Chổi quét bàn | 11.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dấu đóng ngày tháng hạn sử dụng |
8 | Cái | Đài Loan, Shiny, Dấu đóng ngày tháng hạn sử dụng | 115.452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dấu giáp lai |
71 | Cái | Đài Loan, Shiny, Dấu giáp lai | 200.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cước nhôm |
393 | Miếng | Việt Nam, Samran, Cước nhôm | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cước xanh |
1605 | Miếng | Việt Nam, Samran, Cước xanh | 2.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dây nylon |
118 | Cuộn | Việt Nam, Công ty TNHH TM DV Bông May, Dây nylon | 19.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đèn cồn |
2 | Cái | Việt Nam, Công ty TNHH XNK Vật tư khoa học Quốc tế, Đèn cồn | 49.140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dép nhựa |
1227 | Đôi | Việt Nam, Công ty TNHH SX TM XNK Lê Thanh, Dép nhựa | 24.948 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Găng tay cao su |
286 | Đôi | Việt Nam, Đông Cầu Vồng, Găng tay cao su | 25.812 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Găng tay vải |
43 | Đôi | Việt Nam, Công Ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Sang Hà, Găng tay vải | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Kệ để dép |
17 | Kệ | Việt Nam, Duy Tân, Kệ để dép | 61.992 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Khăn |
156 | Cái | Việt Nam, Xưởng khăn Bảo Duy, Khăn | 12.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Khẩu trang vải |
120 | Cái | Việt Nam, Pharmacity, Khẩu trang vải | 6.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ky hốt rác |
4 | Cái | Việt Nam, Công ty TNHH TM DV Bông May, Ky hốt rác | 24.516 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ly nhựa 399 |
20600 | Cái | Việt Nam, Tân Hiệp Hưng, Ly nhựa 399 | 540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Mài kéo |
5 | Cây | Việt Nam, Công ty TNHH TMDV Phương Nam 24H, Mài kéo | 23.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Móc Inox |
40 | Cây | Việt Nam, Công ty TNHH TM DV Bông May, Móc Inox | 4.536 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nhang muỗi |
48 | Hộp | Việt Nam, Jumbo Vape, Nhang muỗi | 13.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Nón lá |
25 | Cái | Việt Nam, Dasaque, Nón lá | 26.352 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Quẹt gas |
34 | Cái | Việt Nam, VIVA, Quẹt gas | 3.672 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Rổ nhựa |
78 | Cái | Việt Nam, Duy Tân, Rổ nhựa | 24.516 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Thảm nhựa |
20 | Cái | Việt Nam, Welcome, Thảm nhựa | 49.140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Thau nhựa |
18 | Cái | Việt Nam, Duy Tân, Thau nhựa | 17.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Thuốc xịt muỗi |
247 | Chai | Việt Nam, Red foxx, Thuốc xịt muỗi | 59.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Túi zip size nhỏ |
48 | Kg | Việt Nam, Công ty TNHH TM DV Bông May, Túi zip size nhỏ | 95.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Viết chì chuyên dụng |
120 | Cái | Hoa Kỳ, Sharpie, Viết chì chuyên dụng | 19.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Xà bông cục |
157 | Cục | Việt Nam, Lifebuoy, Xà bông cục | 12.430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Xà bông nước |
5079 | Lít | Việt Nam, Zily, Xà bông nước | 23.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Xô nhựa 20 lít |
41 | Cái | Việt Nam, Duy Tân, Xô nhựa 20 lít | 66.528 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Xô nhựa 10 lít |
10 | Cái | Việt Nam, Duy Tân, Xô nhựa 10 lít | 35.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giỏ nhựa nắp lớp (KT: 46 x 31,5 x 25cm) |
10 | Cái | Việt Nam, Duy Tân, Giỏ nhựa nắp lớp (KT: 46 x 31,5 x 25cm) | 95.796 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Ca đong có chia vạch, dung tích 500ml |
10 | Cái | Việt Nam, Cửa hàng thiết bị Ngân Phương, Ca đong có chia vạch, dung tích 500ml | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Ca đong có chia vạch, dung tích 1.000ml |
10 | Cái | Việt Nam, Cửa hàng thiết bị Ngân Phương, Ca đong có chia vạch, dung tích 1.000ml | 39.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Ca đong có chia vạch, dung tích 2.000ml |
10 | Cái | Việt Nam, Cửa hàng thiết bị Ngân Phương, Ca đong có chia vạch, dung tích 2.000ml | 51.624 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Chỉ may màu xanh |
10 | Ống | Việt Nam, Cơ sở chỉ may Hoàng Nhuận, Chỉ may màu xanh | 17.172 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dầu máy may |
5 | Lít | Việt Nam, Cơ sở phụ tùng máy may Phương Trinh, Dầu máy may | 69.984 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Phấn may |
1 | Hộp | Việt Nam, Cơ sở phụ tùng máy may Phương Trinh, Phấn may | 31.968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Băng keo 2 mặt |
75 | Cuồn | Việt Nam, TK, Băng keo 2 mặt | 3.132 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Băng keo đục |
51 | Cuồn | Việt Nam, TK, Băng keo đục | 11.664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Băng keo giấy |
3 | Cuồn | Việt Nam, TK, Băng keo giấy | 8.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Băng keo màu 5cm |
99 | Cuồn | Việt Nam, TK, Băng keo màu 5cm | 13.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Băng keo thun 5cm |
36 | Cuồn | Việt Nam, TK, Băng keo thun 5cm | 7.344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Băng keo trong 2cm |
15 | Cuồn | Việt Nam, TK, Băng keo trong 2cm | 3.672 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Băng keo trong 5cm |
1388 | Cuồn | Việt Nam, TK, Băng keo trong 5cm | 7.236 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Dập ghim lớn |
8 | Cây | Đài Loan, KW Trio, Dập ghim lớn 50-LA | 299.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bấm tập số 10 |
649 | Cây | Việt Nam, Thiên Long, Bấm tập số 10 FO ST02 | 21.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bìa cứng |
4000 | Tờ | Việt Nam, ĐTP, Bìa cứng ĐTP 180gsm | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Giấy A5 màu trắng cứng |
335 | Xấp | Việt Nam, ĐTP, Giấy A5 màu trắng cứng | 14.472 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Sơ mi 20 lá |
5 | Cái | Việt Nam, Công ty TNHH SX & KD Vĩnh Cường Vina, Sơ mi 20 lá | 15.336 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bao thư |
800 | Cái | Việt Nam, Sen Vàng, Bao thư | 540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bấm lổ |
4 | Cái | Đài Loan, Eagle, Bấm lỗ | 75.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bìa kiếng |
3 | Xấp | Việt Nam, An Lộc Việt, Bìa kiếng | 56.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Giấy note 5 màu |
246 | xấp | Đài Loan, Pronoti, Giấy note 5 màu | 7.992 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Giấy A4 80 màu khác màu trắng |
5355 | Ream | Việt Nam, DTP, Giấy A4 80 màu khác màu trắng | 73.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Mực dấu không phai |
30 | Chai | Đài Loan, Shiny, Mực dấu không phai | 79.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Sơ mi 40 lá |
5 | Cái | Việt Nam, Công ty TNHH SX & KD Vĩnh Cường Vina, Sơ mi 40 lá | 21.492 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Sơ mi hộp F4 |
300 | Cái | Việt Nam, Công ty TNHH SX & KD Vĩnh Cường Vina, Sơ mi hộp F4 | 33.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Thước kẻ 30cm |
415 | Cây | Việt Nam, Thiên Long, Thước kẻ 30cm | 4.968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Thước kẻ 50cm |
1 | Cây | Việt Nam, WinQ, Thước kẻ 50cm | 15.984 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Chuốt viết chì |
84 | Cái | Việt Nam, Thiên Long, Chuốt viết chì | 2.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Dao rọc giấy |
46 | Cây | Việt Nam, Thiên Long, Dao rọc giấy | 7.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Giấy A4 70 màu trắng |
15970 | Ream | Trung Quốc, Samsung, Giấy A4 70 màu trắng | 55.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Giấy A4 80 màu trắng |
682 | Ream | Trung Quốc, Samsung, Giấy A4 80 màu trắng | 68.796 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Giấy A5 70 màu trắng |
15277 | Ream | Trung Quốc, Samsung, Giấy A5 70 màu trắng | 28.512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Giấy A6 70 màu trắng |
2736 | Ream | Trung Quốc, Samsung, Giấy A6 70 màu trắng | 15.336 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Giấy kiếng bao tập |
179 | Mét | Việt Nam, Công ty TNHH TM DV Bông May, Giấy kiếng bao tập | 9.396 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Giấy manh lớn |
45 | Xấp | Việt Nam, Tân Vĩnh Tiến, Giấy manh lớn | 3.888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Giấy manh nhỏ |
27 | Xấp | Việt Nam, Tân Vĩnh Tiến, Giấy manh nhỏ | 3.888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Giấy note 3x3 vàng |
115 | Xấp | Trung Quốc, Ageless, Giấy note 3x3 vàng | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Giấy than |
2065 | Tờ | Việt Nam, Gstar, Giấy than | 756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Giấy vệ sinh |
22355 | Cuồn | Việt Nam, Sài Gòn, Giấy vệ sinh | 2.376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Gôm |
97 | Cục | Đức, Pelikan, Gôm | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Hồ dán |
2234 | Kg | Việt Nam, PVAC, Hồ dán | 26.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Keo dán 30ml |
496 | Chai | Việt Nam, Quốc Toàn, Keo dán 30ml | 2.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Keo dán 100ml |
585 | Chai | Việt Nam, WinQ, Keo dán 100ml | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Kéo lớn |
210 | Cây | Đài Loan, ZhengTian, Kéo lớn | 17.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Kéo nhỏ |
448 | Cây | Đài Loan, ZhengTian, Kéo nhỏ | 11.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Kẹp bướm 15mm |
234 | Hộp | Việt Nam, Slecho, Kẹp bướm 15mm | 3.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Kẹp bướm 19mm |
139 | Hộp | Việt Nam, Slecho, Kẹp bướm 19mm | 4.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Kẹp bướm 25mm |
149 | Hộp | Việt Nam, Slecho, Kẹp bướm 25mm | 6.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Kẹp bướm 32mm |
121 | Hộp | Việt Nam, Slecho, Kẹp bướm 32mm | 6.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Kẹp bướm 41mm |
2 | Hộp | Việt Nam, Slecho, Kẹp bướm 41mm | 15.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Kẹp bướm 51mm |
367 | Hộp | Việt Nam, Slecho, Kẹp bướm 51mm | 30.030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Kẹp giấy |
2133 | Hộp | Trung Quốc, Ageless, Kẹp giấy | 2.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Kệ nhựa để giấy tờ |
32 | Cái | Trung Quốc, Ageless, Kệ nhựa để giấy tờ | 60.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Kim bấm số 10 |
14417 | Hộp | Việt Nam, Thiên Long, Kim bấm số 10 | 2.530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Kim bấm số 23/10 |
32 | Hộp | Đài Loan, KW Trio, Kim bấm số 23/10 | 17.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |