Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102762906 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ NARIME |
9.375.190.000 VND | 9.375.190.000 VND | 365 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Que hàn J421 Ø3.2 |
2620 | Kg | Việt Nam | 31.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Que hàn J421, Ø4 |
47000 | kg | Việt Nam | 31.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Que hàn N46 Ø 3,2 |
2500 | kg | Việt Nam | 39.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Que hàn N46 Ø4 |
12100 | kg | Việt Nam | 39.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Que hàn sắt ngoại |
250 | Kg | Malaysia | 60.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thuốc hàn |
89900 | Kg | Trung Quốc | 26.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây hàn 1,2 mm |
2800 | kg | Trung Quốc | 55.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dây hàn 1,6mm |
46000 | kg | Trung Quốc | 52.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dây hàn mạ đồng Ø2 |
20000 | Kg | Trung Quốc | 52.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây hàn mạ đồng Ø3,2 |
3500 | kg | Trung Quốc | 52.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Que hàn C47 Ø3,2 |
1500 | Kg | Việt Nam | 39.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Que hàn C47 Ø4 |
10000 | Kg | Việt Nam | 39.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Que hàn đồng thau |
600 | Kg | Trung Quốc | 302.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Que hàn inox Ø2; Ø3.2; Ø4 |
1980 | Kg | Việt Nam | 192.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |