Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5801311119 | Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật TDMN |
273.533.768 VND | 15 ngày |
| 1 | Giẻ lau |
|
0 | 118,2 | Loại vải thun thấm dầu | Việt Nam | 2.297.808 |
2297808 |
| 2 | Cồn công nghiệp |
|
1 | cồn 90 độ | Việt Nam | 380.160 |
380160 |
|
| 3 | Chổi lông gà |
|
1 | dài 500mm | Việt Nam | 1.105.920 |
1105920 |
|
| 4 | Mỡ công nghiệp EP3 |
|
0 | 7,5 | Total EP3 | Việt Nam | 1.466.100 |
1466100 |
| 5 | RP7 |
|
1 | Selleys RP7 | Thái lan | 1.123.200 |
1123200 |
|
| 6 | Sơn màu ghi (2 thành phần) Á Đông KSC 107 |
|
1 | Á Đông KSC 107 | Việt Nam | 910.440 |
910440 |
|
| 7 | Dây thít nhựa 8x350mm |
|
1 | 8x350mm - Diệp tiến phát | Việt Nam | 54.000 |
54000 |
|
| 8 | Cọ sơn vệ sinh bụi 7 cm |
|
1 | 7cm - Việt Mỹ | Việt Nam | 164.160 |
164160 |
|
| 9 | Vải phin trắng khổ 0.85 m |
|
1 | khổ 0.85 m | Việt Nam | 187.920 |
187920 |
|
| 10 | Mỡ tiếp xúc |
|
0 | 0,5 | Beslux | Tây Ban Nha | 1.270.080 |
1270080 |
| 11 | Dây thít nhựa 5x300mm |
|
1 | 5x300mm - Diệp tiến phát | Việt Nam | 86.400 |
86400 |
|
| 12 | Silicon A300 |
|
1 | A300 Apolo | Việt Nam | 867.240 |
867240 |
|
| 13 | Nước cất |
|
1 | chưng cất 2 lần | Việt Nam | 8.769.600 |
8769600 |
|
| 14 | Dây thít nhựa 8x400mm |
|
1 | 8x400mm - Diệp tiến phát | Việt Nam | 259.200 |
259200 |
|
| 15 | Băng keo cách điện |
|
1 | Nano | Việt Nam | 64.800 |
64800 |
|
| 16 | Bộ sạc bình Acquy tự động DC24V/20 - AST, 20A |
|
1 | DC24V/20 - AST, 20A - lioa | Việt Nam | 2.941.920 |
2941920 |
|
| 17 | Nước làm mát động cơ DCA 4 - 65 |
|
1 | FLEETGUARD DCA65L | USA | 2.484.000 |
2484000 |
|
| 18 | Sơn expo màu đen 999 |
|
1 | Expo 999 | Việt Nam | 826.200 |
826200 |
|
| 19 | Chổi quét sơn 2" |
|
1 | 2 inch - Việt Mỹ | Việt Nam | 423.360 |
423360 |
|
| 20 | Xăng Nhật |
|
1 | C6H12O2 | Việt Nam | 49.680 |
49680 |
|
| 21 | Bình ắc quy khô PNC 12VDC, 100Ah |
|
1 | PNC 12VDC, 100Ah | Việt Nam | 15.914.880 |
15914880 |
|
| 22 | Giấy nhám P600 |
|
1 | P600 -KOVAX | Nhật | 77.760 |
77760 |
|
| 23 | Giấy nhám P800 |
|
1 | P800 -KOVAX | Nhật | 142.560 |
142560 |
|
| 24 | Bát đánh rỉ Ø100 |
|
1 | lionking Ø100 | Việt Nam | 108.000 |
108000 |
|
| 25 | Dầu bôi trơn total rubia tir 7400 |
|
1 | total rubia tir 7400 | Việt Nam | 11.199.600 |
11199600 |
|
| 26 | Dây thít cáp 3x300mm |
|
1 | Diệp Tiến Phát -3x300mm | Việt Nam | 86.400 |
86400 |
|
| 27 | Pin Cmos, 3VDC, 15AH |
|
1 | Maxell -3VDC, 15AH | Nhật | 596.160 |
596160 |
|
| 28 | Dây điện 1x1,5mm2 |
|
1 | Cadivi -1x1,5mm2 | Việt Nam | 648.000 |
648000 |
|
| 29 | Túi hạt hút ẩm Silicagel 180gr |
|
1 | màu trắng -túi vải không dệt | Trung Quốc | 1.641.600 |
1641600 |
|
| 30 | Cao su non |
|
1 | Tombo | Malaysia | 151.200 |
151200 |
|
| 31 | Sơn Expo 680 |
|
1 | Expo 680 | Việt Nam | 1.652.400 |
1652400 |
|
| 32 | Sơn Expo 640 |
|
1 | Expo 640 | Việt Nam | 1.652.400 |
1652400 |
|
| 33 | Que hàn 2,5mm |
|
0 | 0,5 | 2,5mm - Kim Tín | Việt Nam | 24.840 |
24840 |
| 34 | Đá cắt Ø100 |
|
1 | Ø100- Hải Dương | Việt Nam | 54.000 |
54000 |
|
| 35 | Đá mài Ø100 |
|
1 | Ø100- Hải Dương | Việt Nam | 23.760 |
23760 |
|
| 36 | Bàn chải sắt |
|
1 | Cán gỗ 250mm - Thanh Bình | Việt Nam | 3.105.000 |
3105000 |
|
| 37 | Chổi quét sơn 7cm |
|
1 | 7 cm - Việt Mỹ | Việt Nam | 129.600 |
129600 |
|
| 38 | Keo dán gioăng 650 độ F |
|
1 | X’traseal 650°F Red RTV | Malaysia | 131.760 |
131760 |
|
| 39 | Keo dán gioăng 406 |
|
1 | Loctite 406 | Trung Quốc | 128.520 |
128520 |
|
| 40 | Sơn chống rỉ vàng nghệ AC 310 |
|
1 | AC 310 - Á Đông | Việt Nam | 198.720 |
198720 |
|
| 41 | Sơn màu vàng nghệ Á Đông (AC310) |
|
1 | AC 310 - Á Đông | Việt Nam | 1.549.800 |
1549800 |
|
| 42 | Sơn màu vàng kem Á Đông AC 303 |
|
1 | AC 303 - Á Đông | Việt Nam | 1.549.800 |
1549800 |
|
| 43 | Rulo lăn sơn 5cm |
|
1 | 5cm - Việt Mỹ | Việt Nam | 30.240 |
30240 |
|
| 44 | Rulo lăn sơn 7cm |
|
1 | 7cm - Việt Mỹ | Việt Nam | 54.000 |
54000 |
|
| 45 | Giấy nhám P400 |
|
1 | P400 -Kovax | Nhật | 518.400 |
518400 |
|
| 46 | Dầu toltal ISO 46 |
|
1 | ISO 46- total | Việt Nam | 170.067.600 |
170067600 |
|
| 47 | Dây thít nhựa 5x300mm |
|
1 | Diệp tiến phát -5x300mm | Việt Nam | 43.200 |
43200 |
|
| 48 | Đá mài Ø180 |
|
1 | Ø180 - Hải Dương | Việt Nam | 82.080 |
82080 |
|
| 49 | Que hàn Inox 2.5mm |
|
1 | Inox x2.5mm - Kim Tín | Việt Nam | 464.400 |
464400 |
|
| 50 | Que hàn 4mm |
|
1 | hàn sắt 4mm - Kim Tín | Việt Nam | 248.400 |
248400 |
|
| 51 | Que hàn 2.5 mm |
|
1 | hàn sắt 2.5mm - Kim Tín | Việt Nam | 49.680 |
49680 |
|
| 52 | Oring Ø4mm Chịu dầu chịu nhiệt - Gapi |
|
1 | Gapi Ø4mm | Ý | 1.911.600 |
1911600 |
|
| 53 | Oring Ø5mm Chịu dầu chịu nhiệt- gapi |
|
1 | Gapi Ø5mm | Ý | 1.393.200 |
1393200 |
|
| 54 | Gioăng cao su đường kính trong 7,5 cm; Ø 5,5mm - gapi |
|
1 | đường kính trong 7,5 cm; Ø 5,5mm - Gapi | Ý | 457.920 |
457920 |
|
| 55 | Lọc khí máy phát Diesel 450kVA, AF872 |
|
1 | AF872 -Fleetguard | USA | 3.449.600 |
3449600 |
|
| 56 | Van đồng Ф21 ren ngoài |
|
1 | Ф21 ren ngoài - Minh Hòa | Việt Nam | 708.400 |
708400 |
|
| 57 | Thước lá inox 1m |
|
1 | Asaki AK-2541 | Nhật | 295.900 |
295900 |
|
| 58 | Màn hình hiển thị dell 24inch |
|
1 | dell 24inch | Trung Quốc | 19.727.400 |
19727400 |
|
| 59 | Vòng bi bộ lọc thô (HRB 32913) |
|
1 | NSK-HRB 32913 | Nhật | 4.312.000 |
4312000 |
|
| 60 | Van bi |
|
1 | Loại tay gạt Inox D21, ren trong - OEM | Trung Quốc | 3.220.800 |
3220800 |