Cung cấp Vật tư hàng hóa phục vụ SCTX năm 2022

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Số TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Phân loại
Hàng hóa
Loại thông báo
Thông báo thực
Gói thầu
Cung cấp Vật tư hàng hóa phục vụ SCTX năm 2022
Tên dự án
Cung cấp Vật tư hàng hóa phục vụ SCTX năm 2022
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá dự toán
273.533.768 VND
Giá gói thầu
273.533.768 VND
Ngày quy đổi
24/06/2022
Hình thức HĐ
Trọn gói
Văn bản phê duyệt
717/QĐ-ĐN5 ngày 21/6/2022
Ngày phê duyệt
21/06/2022
Hoàn thành
16:29 24/06/2022
Hình thức đấu thầu
Chỉ định thầu rút gọn
Thông báo kết quả chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 5801311119

Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật TDMN

273.533.768 VND 15 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Giẻ lau
0 118,2 Loại vải thun thấm dầu Việt Nam 2.297.808
2297808
2 Cồn công nghiệp
1 cồn 90 độ Việt Nam 380.160
380160
3 Chổi lông gà
1 dài 500mm Việt Nam 1.105.920
1105920
4 Mỡ công nghiệp EP3
0 7,5 Total EP3 Việt Nam 1.466.100
1466100
5 RP7
1 Selleys RP7 Thái lan 1.123.200
1123200
6 Sơn màu ghi (2 thành phần) Á Đông KSC 107
1 Á Đông KSC 107 Việt Nam 910.440
910440
7 Dây thít nhựa 8x350mm
1 8x350mm - Diệp tiến phát Việt Nam 54.000
54000
8 Cọ sơn vệ sinh bụi 7 cm
1 7cm - Việt Mỹ Việt Nam 164.160
164160
9 Vải phin trắng khổ 0.85 m
1 khổ 0.85 m Việt Nam 187.920
187920
10 Mỡ tiếp xúc
0 0,5 Beslux Tây Ban Nha 1.270.080
1270080
11 Dây thít nhựa 5x300mm
1 5x300mm - Diệp tiến phát Việt Nam 86.400
86400
12 Silicon A300
1 A300 Apolo Việt Nam 867.240
867240
13 Nước cất
1 chưng cất 2 lần Việt Nam 8.769.600
8769600
14 Dây thít nhựa 8x400mm
1 8x400mm - Diệp tiến phát Việt Nam 259.200
259200
15 Băng keo cách điện
1 Nano Việt Nam 64.800
64800
16 Bộ sạc bình Acquy tự động DC24V/20 - AST, 20A
1 DC24V/20 - AST, 20A - lioa Việt Nam 2.941.920
2941920
17 Nước làm mát động cơ DCA 4 - 65
1 FLEETGUARD DCA65L USA 2.484.000
2484000
18 Sơn expo màu đen 999
1 Expo 999 Việt Nam 826.200
826200
19 Chổi quét sơn 2"
1 2 inch - Việt Mỹ Việt Nam 423.360
423360
20 Xăng Nhật
1 C6H12O2 Việt Nam 49.680
49680
21 Bình ắc quy khô PNC 12VDC, 100Ah
1 PNC 12VDC, 100Ah Việt Nam 15.914.880
15914880
22 Giấy nhám P600
1 P600 -KOVAX Nhật 77.760
77760
23 Giấy nhám P800
1 P800 -KOVAX Nhật 142.560
142560
24 Bát đánh rỉ Ø100
1 lionking Ø100 Việt Nam 108.000
108000
25 Dầu bôi trơn total rubia tir 7400
1 total rubia tir 7400 Việt Nam 11.199.600
11199600
26 Dây thít cáp 3x300mm
1 Diệp Tiến Phát -3x300mm Việt Nam 86.400
86400
27 Pin Cmos, 3VDC, 15AH
1 Maxell -3VDC, 15AH Nhật 596.160
596160
28 Dây điện 1x1,5mm2
1 Cadivi -1x1,5mm2 Việt Nam 648.000
648000
29 Túi hạt hút ẩm Silicagel 180gr
1 màu trắng -túi vải không dệt Trung Quốc 1.641.600
1641600
30 Cao su non
1 Tombo Malaysia 151.200
151200
31 Sơn Expo 680
1 Expo 680 Việt Nam 1.652.400
1652400
32 Sơn Expo 640
1 Expo 640 Việt Nam 1.652.400
1652400
33 Que hàn 2,5mm
0 0,5 2,5mm - Kim Tín Việt Nam 24.840
24840
34 Đá cắt Ø100
1 Ø100- Hải Dương Việt Nam 54.000
54000
35 Đá mài Ø100
1 Ø100- Hải Dương Việt Nam 23.760
23760
36 Bàn chải sắt
1 Cán gỗ 250mm - Thanh Bình Việt Nam 3.105.000
3105000
37 Chổi quét sơn 7cm
1 7 cm - Việt Mỹ Việt Nam 129.600
129600
38 Keo dán gioăng 650 độ F
1 X’traseal 650°F Red RTV Malaysia 131.760
131760
39 Keo dán gioăng 406
1 Loctite 406 Trung Quốc 128.520
128520
40 Sơn chống rỉ vàng nghệ AC 310
1 AC 310 - Á Đông Việt Nam 198.720
198720
41 Sơn màu vàng nghệ Á Đông (AC310)
1 AC 310 - Á Đông Việt Nam 1.549.800
1549800
42 Sơn màu vàng kem Á Đông AC 303
1 AC 303 - Á Đông Việt Nam 1.549.800
1549800
43 Rulo lăn sơn 5cm
1 5cm - Việt Mỹ Việt Nam 30.240
30240
44 Rulo lăn sơn 7cm
1 7cm - Việt Mỹ Việt Nam 54.000
54000
45 Giấy nhám P400
1 P400 -Kovax Nhật 518.400
518400
46 Dầu toltal ISO 46
1 ISO 46- total Việt Nam 170.067.600
170067600
47 Dây thít nhựa 5x300mm
1 Diệp tiến phát -5x300mm Việt Nam 43.200
43200
48 Đá mài Ø180
1 Ø180 - Hải Dương Việt Nam 82.080
82080
49 Que hàn Inox 2.5mm
1 Inox x2.5mm - Kim Tín Việt Nam 464.400
464400
50 Que hàn 4mm
1 hàn sắt 4mm - Kim Tín Việt Nam 248.400
248400
51 Que hàn 2.5 mm
1 hàn sắt 2.5mm - Kim Tín Việt Nam 49.680
49680
52 Oring Ø4mm Chịu dầu chịu nhiệt - Gapi
1 Gapi Ø4mm Ý 1.911.600
1911600
53 Oring Ø5mm Chịu dầu chịu nhiệt- gapi
1 Gapi Ø5mm Ý 1.393.200
1393200
54 Gioăng cao su đường kính trong 7,5 cm; Ø 5,5mm - gapi
1 đường kính trong 7,5 cm; Ø 5,5mm - Gapi Ý 457.920
457920
55 Lọc khí máy phát Diesel 450kVA, AF872
1 AF872 -Fleetguard USA 3.449.600
3449600
56 Van đồng Ф21 ren ngoài
1 Ф21 ren ngoài - Minh Hòa Việt Nam 708.400
708400
57 Thước lá inox 1m
1 Asaki AK-2541 Nhật 295.900
295900
58 Màn hình hiển thị dell 24inch
1 dell 24inch Trung Quốc 19.727.400
19727400
59 Vòng bi bộ lọc thô (HRB 32913)
1 NSK-HRB 32913 Nhật 4.312.000
4312000
60 Van bi
1 Loại tay gạt Inox D21, ren trong - OEM Trung Quốc 3.220.800
3220800
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây