Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3502374974 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT LTECH |
493.623.200 VND | 493.623.200 VND | 98 ngày | 29/01/2024 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0308843387 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG TÂY | Giá chào không cạnh tranh nhất | |
| 2 | vn0301911285 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TAT | Nhà thầu không đáp ứng tính hợp lệ của E-HSMT | |
| 3 | vn0313165218 | MOCI_HNES_IB2300286940 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU CÔNG TRÌNH BIỂN ĐẢO VÀ CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP | Giá chào không cạnh tranh nhất |
| 4 | vn0312501675 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VIỆT HÀN | Giá chào không cạnh tranh nhất | |
| 5 | vn0303147121 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT SÔNG LA | Giá chào không cạnh tranh nhất | |
| 6 | vn3502317006 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ GLOCOM | Giá chào không cạnh tranh nhất | |
| 7 | vn3502204732 | MOCI_HNES_IB2300286940 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÀO TẠO VÀ DỊCH VỤ HOÀNG NGUYÊN | Giá chào không cạnh tranh nhất |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp vải cẩu hàng 01 tấn – 03 mét |
6 | Sợi | Myungsung/ Korea | 582.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cáp vải cẩu hàng 02 tấn – 03 mét |
6 | Sợi | Myungsung/ Korea | 613.140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cáp vải cẩu hàng 03 tấn – 05 mét |
6 | sợi | Myungsung/ Korea | 847.770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cáp vải cẩu hàng 03 tấn – 03 mét |
6 | sợi | Myungsung/ Korea | 684.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cáp vải cẩu hàng 04 tấn – 05 mét |
6 | sợi | Myungsung/ Korea | 976.030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 41 mm |
2 | cái | Powermaster/ India | 4.422.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 46 mm |
2 | cái | Powermaster/ India | 4.578.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 50 mm |
2 | cái | Powermaster/ India | 4.640.570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 55 mm |
4 | cái | Powermaster/ India | 4.456.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 60 mm |
4 | cái | Powermaster/ India | 4.472.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 65 mm |
4 | cái | Powermaster/ India | 5.218.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 70 mm |
4 | cái | Powermaster/ India | 6.081.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 75 mm |
4 | cái | Powermaster/ India | 6.508.370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 80 mm |
2 | cái | Powermaster/ India | 7.375.610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 85 mm |
2 | cái | Powermaster/ India | 7.557.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 90 mm |
2 | cái | Powermaster/ India | 9.986.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy khoan điện |
2 | cái | Bosh / China | 7.868.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Máy khoan pin |
2 | cái | Bosh / China | 12.254.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Máy mài góc |
2 | cái | Bosh / China | 3.609.430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Palang xích kéo tay 3 tấn |
6 | cái | Kawasaki/ China | 5.698.110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy mài góc dùng pin |
2 | cái | Bosh / China | 13.710.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy vặn bu lông dùng pin |
2 | cái | Bosh / China | 15.098.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy cắt dùng pin |
2 | cái | Bosh / China | 12.311.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Palang xích kéo tay 5 tấn |
4 | cái | Kawasaki/ China | 8.963.130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Torque Wrench 250-300 N.m (cần siết lực) |
5 | cái | Matatakitoyo/ Taiwan | 4.217.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Torque Wrench 400 - 450 N.m (cần siết lực) |
5 | cái | Matatakitoyo/ Taiwan | 6.366.690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Torque Wrench 550 - 600 Nm (cần siết lực) |
5 | cái | Matatakitoyo/ Taiwan | 13.515.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Súng siết bu lông khí nén (impact) |
6 | cái | Kawasaki/ Japan | 15.904.790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |