Cung cấp vật tư phục vụ BDSC theo YCMS số 108-ĐVT/2023

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
32
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp vật tư phục vụ BDSC theo YCMS số 108-ĐVT/2023
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
942.480.900 VND
Ngày đăng tải
14:46 26/01/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
103/QĐ-DVK
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Công ty Dịch vụ Khí
Ngày phê duyệt
26/01/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn3502374974

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT LTECH

493.623.200 VND 493.623.200 VND 98 ngày 29/01/2024
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0308843387 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG TÂY Giá chào không cạnh tranh nhất
2 vn0301911285 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TAT Nhà thầu không đáp ứng tính hợp lệ của E-HSMT
3 vn0313165218 MOCI_HNES_IB2300286940 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU CÔNG TRÌNH BIỂN ĐẢO VÀ CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP Giá chào không cạnh tranh nhất
4 vn0312501675 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VIỆT HÀN Giá chào không cạnh tranh nhất
5 vn0303147121 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT SÔNG LA Giá chào không cạnh tranh nhất
6 vn3502317006 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ GLOCOM Giá chào không cạnh tranh nhất
7 vn3502204732 MOCI_HNES_IB2300286940 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÀO TẠO VÀ DỊCH VỤ HOÀNG NGUYÊN Giá chào không cạnh tranh nhất

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Cáp vải cẩu hàng 01 tấn – 03 mét
6 Sợi Myungsung/ Korea 582.010 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Cáp vải cẩu hàng 02 tấn – 03 mét
6 Sợi Myungsung/ Korea 613.140 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Cáp vải cẩu hàng 03 tấn – 05 mét
6 sợi Myungsung/ Korea 847.770 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Cáp vải cẩu hàng 03 tấn – 03 mét
6 sợi Myungsung/ Korea 684.640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Cáp vải cẩu hàng 04 tấn – 05 mét
6 sợi Myungsung/ Korea 976.030 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 41 mm
2 cái Powermaster/ India 4.422.990 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 46 mm
2 cái Powermaster/ India 4.578.420 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 50 mm
2 cái Powermaster/ India 4.640.570 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 55 mm
4 cái Powermaster/ India 4.456.980 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 60 mm
4 cái Powermaster/ India 4.472.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 65 mm
4 cái Powermaster/ India 5.218.510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 70 mm
4 cái Powermaster/ India 6.081.020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 75 mm
4 cái Powermaster/ India 6.508.370 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 80 mm
2 cái Powermaster/ India 7.375.610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 85 mm
2 cái Powermaster/ India 7.557.440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Bộ socket hệ mét, driver 1.1/2", Nut AF 90 mm
2 cái Powermaster/ India 9.986.350 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Máy khoan điện
2 cái Bosh / China 7.868.850 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Máy khoan pin
2 cái Bosh / China 12.254.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Máy mài góc
2 cái Bosh / China 3.609.430 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Palang xích kéo tay 3 tấn
6 cái Kawasaki/ China 5.698.110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Máy mài góc dùng pin
2 cái Bosh / China 13.710.510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Máy vặn bu lông dùng pin
2 cái Bosh / China 15.098.710 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Máy cắt dùng pin
2 cái Bosh / China 12.311.640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Palang xích kéo tay 5 tấn
4 cái Kawasaki/ China 8.963.130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Torque Wrench 250-300 N.m (cần siết lực)
5 cái Matatakitoyo/ Taiwan 4.217.510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Torque Wrench 400 - 450 N.m (cần siết lực)
5 cái Matatakitoyo/ Taiwan 6.366.690 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Torque Wrench 550 - 600 Nm (cần siết lực)
5 cái Matatakitoyo/ Taiwan 13.515.150 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Súng siết bu lông khí nén (impact)
6 cái Kawasaki/ Japan 15.904.790 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây