Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101214819 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN DẪN LONG BIÊN |
13.178.137.320 VND | 0 | 13.178.137.320 VND | 180 ngày |
1 |
Phần tử trao đổi nhiệt |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
72 |
Bộ |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
15.586.560 |
|
2 |
Phần tử trao đổi nhiệt |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
72 |
Bộ |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
14.108.040 |
|
3 |
Phần tử trao đổi nhiệt |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
72 |
Bộ |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
10.857.240 |
|
4 |
Phần tử trao đổi nhiệt |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
72 |
Bộ |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
7.572.960 |
|
5 |
Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
72 |
Bộ |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Trung Quốc
|
40.359.600 |
|
6 |
Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
72 |
Bộ |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Trung Quốc
|
34.930.440 |
|
7 |
Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
72 |
Bộ |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Trung Quốc
|
27.425.520 |
|
8 |
Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
72 |
Bộ |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Trung Quốc
|
18.363.240 |
|
9 |
Tấm chèn bypass phần lạnh APH |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
132 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
711.720 |
|
10 |
Tấm chèn bypass phần nóng APH |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
132 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
711.720 |
|
11 |
Tấm chèn hướng kính đầu nóng bộ sấy |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
218 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
1.072.440 |
|
12 |
Tấm chèn hướng kính đầu nóng bộ sấy |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
73 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
349.920 |
|
13 |
Tấm chèn hướng kính đầu nóng bộ sấy |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
73 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
1.072.440 |
|
14 |
Tấm chèn lạnh phía ngoài Roto |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
218 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
1.117.800 |
|
15 |
Tấm chèn lạnh phía trong Roto |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
73 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
531.360 |
|
16 |
Tấm chèn ngắn lạnh Roto |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
73 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
349.920 |
|
17 |
Tấm chèn ngắn nóng Roto |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
73 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
349.920 |
|
18 |
Tấm chèn phần lạnh APH |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
73 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
169.560 |
|
19 |
Tấm chèn phần lạnh APH |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
73 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
169.560 |
|
20 |
Tấm chèn phần lạnh Roto |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
6 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
2.155.680 |
|
21 |
Tầm chèn phần nóng APH |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
73 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
711.720 |
|
22 |
Tấm chèn phần nóng APH |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
73 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
463.320 |
|
23 |
Tấm chèn phần nóng Roto |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn
|
6 |
Cái |
Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.1. Yêu cầu về thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn |
Howden/
Ấn Độ
|
2.155.680 |