Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Công ty TNHH Công nghệ Ontida đạt qua các bước đánh giá và có giá chào thầu thấp nhất
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107457021 | Công ty TNHH Công nghệ Ontida |
2.326.468.310 VND | 2.326.468.310 VND | 90 ngày |
1 |
Converter 220VDC/24VDC Phoenix contact-Quint |
Quint/ PS/1AC/24DC/40
|
2 |
Cái |
Converter 220VDC/24VDC Phoenix contact-Quint/ PS/1AC/24DC/40. Input -240AC, 90-300VDC; Output: 24V DC, 40A |
Phoenix/Thái lan
|
22.000.000 |
|
2 |
Đồng hồ dòng bơm dầu áp lực, RF8-AE1 200/5A |
RF8-AE1 200/5A
|
1 |
Cái |
Đồng hồ dòng bơm dầu áp lực, RF8-AE1 200/5A |
Toshiba/Japan
|
19.800.000 |
|
3 |
Solenoid relief vale, A-BSG-10-2B3B-D220-47 |
A-BSG-10-2B3B-D220-47
|
1 |
Cái |
Solenoid relief vale, A-BSG-10-2B3B-D220-47, Yuken |
Yuken/China
|
16.500.000 |
|
4 |
Solenoild van điện từ LDS-32-20-2-B20-D220-C-1307 |
LDS-32-20-2-B20-D220-C-1307
|
1 |
Cái |
Solenoild van điện từ LDS-32-20-2-B20-D220-C-1307, Yuken |
Yuken/China
|
14.200.000 |
|
5 |
Solenoild van điện từ A-BSG-10-2B3B-D220-47 |
A-BSG-10-2B3B-D220-47
|
1 |
Cái |
Solenoild van điện từ A-BSG-10-2B3B-D220-47, Yuken |
Yuken/China
|
19.800.000 |
|
6 |
Solenoild van điện từ DSG-03-2D2-D220-50276 |
DSG-03-2D2-D220-50276
|
1 |
Cái |
Solenoild van điện từ DSG-03-2D2-D220-50276, Yuken |
Yuken/China
|
11.000.000 |
|
7 |
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-311 ON |
D4A-311 ON
|
1 |
Cái |
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-311 ON, Omron |
Omron/Japan
|
1.915.650 |
|
8 |
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-3107-VN |
D4A-3107-VN
|
1 |
Cái |
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-3107-VN, Omron |
Omron/Japan
|
1.915.650 |
|
9 |
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-4510-VN |
D4A-4510-VN
|
1 |
Cái |
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-4510-VN, Omron |
Omron/Japan
|
2.999.700 |
|
10 |
LVDT. Loại TS-2937EN18 |
LVDT. Loại TS-2937EN18
|
1 |
Cái |
LVDT. Loại TS-2937EN18, Shinkawa |
Shinkawa/Japan
|
13.200.000 |
|
11 |
Tranducer áp kích từ. Loại SZM-1011A-X13; Input: ±600V, Output: ±10V |
SZM-1011A-X13
|
1 |
Cái |
Tranducer áp kích từ. Loại SZM-1011A-X13; Input: ±600V, Output: ±10V, Yokogawa |
Yokogawa/China
|
22.000.000 |
|
12 |
Tranducer dòng kích từ. Loại SZM-1011A-523; Input: 0-100mV; Output: 0-10V |
SZM-1011A-523
|
1 |
Cái |
Tranducer dòng kích từ. Loại SZM-1011A-523; Input: 0-100mV; Output: 0-10V, Yokogawa |
Yokogawa/China
|
22.000.000 |
|
13 |
Contactor mồi SD-N300 350A |
SD-N300 350A
|
1 |
Cái |
Contactor mồi SD-N300 350A, Mitshubishi |
Mitshubishi/Japan
|
30.591.000 |
|
14 |
Bộ nguồn JWS100-24/A; Output: 24VDC-4.5A |
JWS100-24/A
|
1 |
Cái |
Bộ nguồn JWS100-24/A; Output: 24VDC-4.5A, Nhật |
TDKLAMBDA/China
|
3.950.100 |
|
15 |
Bộ nguồn PBA100F 24Vdc 4.5A |
PBA100F 24Vdc 4.5A
|
1 |
Cái |
Bộ nguồn PBA100F 24Vdc 4.5A, Cosel |
Cosel/China
|
2.200.000 |
|
16 |
Contactor SD - N95 |
SD - N95
|
1 |
Cái |
Contactor SD - N95, Mitshubishi |
Mitshubishi/Japan
|
7.700.000 |
|
17 |
Contactor C100J: 110-250 VAC |
C100J: 110-250 VAC
|
1 |
Cái |
Contactor C100J: 110-250 VAC |
Toshiba/China
|
6.600.000 |
|
18 |
Bo CPU điều tốc DDCP03-G001 |
DDCP03-G001
|
1 |
Cái |
Bo CPU điều tốc DDCP03-G001 |
Toshiba/Japan
|
15.950.000 |
|
19 |
Relay tốc độ EFRD-42A25 |
EFRD-42A25
|
1 |
Cái |
Relay tốc độ EFRD-42A25 |
Toshiba/Japan
|
15.400.000 |
|
20 |
Converter cần gạt, kim phun PG 902 AA Nireco |
PG 902 AA (PG800 AA) Nireco
|
2 |
Cái |
Converter cần gạt, kim phun PG 902 AA Nireco. Model PG 902; Max operating pressure: 21 Mpa; Rated flow rate: 90lit/min at valve pressure loss of 7 Mpa; Rated current: ± 200 mA; Resistance of moving coil: 20 ohm; Supply pressure resistance: 28 Mpa; Return pressure resistance: 1 Mpa; Internal flow rate: 3,5lit/min at source pressure of 14 MPa |
Nireco/Japan
|
88.000.000 |
|
21 |
Đồng hồ áp lực dầu bôi trơn, 0-7kg/cm2, đường kính 70mm |
Badotherm 0-7kg/cm2
|
1 |
Cái |
Đồng hồ áp lực dầu bôi trơn, 0-7kg/cm2, đường kính 70mm, Badotherm |
Badotherm/China
|
742.500 |
|
22 |
Đồng hồ áp lực dầu nâng trục, 0-250kg/cm2, đường kính Ф70mm |
Badotherm 0-250kg/cm2
|
1 |
Cái |
Đồng hồ áp lực dầu nâng trục, 0-250kg/cm2, đường kính Ф70mm, Badotherm |
Badotherm/China
|
1.188.000 |
|
23 |
RTD dầu gối turbine; dầu và bạc SSG; gió vào và ra máy phát, PT100; class: B; 1mA; Use temperature range: M (0-350 0C). OKAZAKI - RESIOPAK |
PT100 OKAZAKI
|
2 |
Cái |
RTD dầu gối turbine; dầu và bạc SSG; gió vào và ra máy phát, PT100; class: B; 1mA; Use temperature range: M (0-350 0C). OKAZAKI - RESIOPAK, Nhật |
OKAZAKI/Japan
|
11.000.000 |
|
24 |
Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Nhim. LFC554 |
LFC554
|
42 |
viên |
Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Nhim. Mã hiệu: LFC554 Mersen; Mật độ hạt: 1,26 gm/cc, Điện trở suất: 2.000 µΩ.cm, Độ bền uốn: 11 Mpa; Mật độ dòng: 7-13 A/cm2, Vận tốc: 85 m/s, Độ ổn định cơ học: Lên tới 100 m/s (328 ft/s), Kích thước (mm): 32x40x72; Có gen bọc luồn cho dây dẫn điện từ viên than ra đến terminal |
Mersen/China
|
2.640.000 |
|
25 |
Rơ le phụ 110VDC MY2N |
110VDC MY2N
|
10 |
Cái |
Rơ le phụ 110VDC MY2N, Omron |
Omron/China
|
265.760 |
|
26 |
Rơ le phụ 24VDC MY2N |
24VDC MY2N
|
10 |
Cái |
Rơ le phụ 24VDC MY2N, Omron |
Omron/China
|
216.810 |
|
27 |
Màn hình máy tính điều khiển 24 inch Dell |
Dell 24 inch
|
1 |
Cái |
Màn hình máy tính điều khiển 24 inch Dell |
Dell/China
|
5.874.000 |
|
28 |
RTD gối trên, gối dưới, gối turbine PT 50 |
RTD PT50
|
5 |
Cái |
RTD gối trên, gối dưới, gối turbine: Loại PT50, Đường kính Phi 12mm, Chiều dài 100mm (1 cái) 150mm (2 cái) và 200mm (2 cái), Hàn Quốc |
DK/Hàn Quốc
|
2.200.000 |
|
29 |
Van bướm cỡ 6’’ (DN150) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz; Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W |
EXS100/200-3
|
3 |
Cái |
Van bướm cỡ 6’’ (DN150) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz; Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W |
Kitz/China
|
42.900.000 |
|
30 |
Van bướm cỡ 5’’ (DN125) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz: Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W |
EXS100/200-
|
1 |
Cái |
Van bướm cỡ 5’’ (DN125) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz: Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W |
Kitz/China
|
55.000.000 |
|
31 |
Bộ nguồn Sitop 10A 110VDC/24VDC |
Sitop 10A
|
1 |
Cái |
Bộ nguồn Sitop 10A 110VDC/24VDC, Siemens |
Siemens/Astria
|
5.494.500 |
|
32 |
Bộ nguồn Sitop 4A 110VDC/24VDC |
Sitop 4A
|
1 |
Cái |
Bộ nguồn Sitop 4A 110VDC/24VDC, Siemens |
Siemens/Astria
|
3.564.000 |
|
33 |
Card Analog input AI-8xRTD |
AI-8xRTD
|
2 |
Cái |
Card Analog input AI-8xRTD, Siemens |
Siemens/China
|
20.790.000 |
|
34 |
Khóa điều khiển dao cách ly, 3 tầng, có đèn chỉ thị trạng thái 220VDC |
SGE109
|
5 |
Cái |
Khóa điều khiển dao cách ly, 3 tầng, có đèn chỉ thị trạng thái 220VDC SGE109, Kraus & Naimer |
K&N/New Zealand
|
3.192.750 |
|
35 |
Rơ le bảo vệ P442 Vx=110-250 VDC, 100-240VAC, F=50hz, In=5A, Vn=100-120VAC |
Schneider P442
|
1 |
Cái |
Rơ le bảo vệ P442 Vx=110-250 VDC, 100-240VAC, F=50hz, In=5A, Vn=100-120VAC, Schneider |
Schneider/China
|
117.579.000 |
|
36 |
Đèn chỉ thị dao cách ly, 2 trạng thái đóng/ mở, nguồn 220VDC, CEWE, PI 29 |
CEWE PI 29
|
5 |
Cái |
Đèn chỉ thị dao cách ly, 2 trạng thái đóng/ mở, nguồn 220VDC, CEWE, PI 29 |
CEWE/Anh
|
1.760.000 |
|
37 |
Chuyển mạch K&N CA10-A210 (6 Cực - 3 vị trí - Local-Off-Remote) |
CA10-A210
|
2 |
Cái |
Chuyển mạch K&N CA10-A210 (6 Cực - 3 vị trí - Local-Off-Remote), Kraus&Naimer |
K&N/New Zealand
|
2.524.500 |
|
38 |
MCCB 2P 10A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ |
MCCB 2P 10A
|
10 |
Cái |
MCCB 2P 10A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ |
Schneider/China
|
1.782.000 |
|
39 |
MCCB 2P 16A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ |
MCCB 2P 16A
|
10 |
Cái |
MCCB 2P 16A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ |
Schneider/China
|
1.782.000 |
|
40 |
Contactor 220VAC, 4NO, 4NC - 10A (Hợp bộ) |
4NO 4NC-10A
|
30 |
Cái |
Contactor 220VAC, 4NO, 4NC - 10A (Hợp bộ), Fuji |
Fuji/China
|
1.277.100 |
|
41 |
Bộ đếm chống sét van 110kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV |
EXCOUT-A/ ABB
|
3 |
Cái |
Bộ đếm chống sét van 110kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV), EXCOUT-A/ ABB |
ABB/Thụy điển
|
22.275.000 |
|
42 |
Bộ đếm chống sét van 230kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV |
EXCOUT-A/ ABB
|
3 |
Cái |
Bộ đếm chống sét van 230kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV), EXCOUT-A/ ABB |
ABB/Thụy điển
|
22.275.000 |
|
43 |
Chai xịt làm kín Protite P20 PU FOAM |
Protite P20 PU FOAM
|
24 |
Chai |
Chai xịt làm kín Protite P20 PU FOAM |
Protite/China
|
118.800 |
|
44 |
ELCB 30A- dòng rò 30mA. Trip 0,03s-1,5kA-220V |
ELCB 30A
|
10 |
Cái |
ELCB 30A- dòng rò 30mA. Trip 0,03s-1,5kA-220V, Hàn Quốc |
LS/Korea
|
1.568.160 |
|
45 |
Đèn Led năng lượng mặt trời 150W. Model GV-SL19150, LED Lamp: 81 x 3 LED, Kích thước: 90x22x4.5cm, Solar Panel: Mono 10V 25W, Pin: LiFePO4 3.2V 40AH, Thời gian sạc: 6-8 giờ, Thời gian hoạt động: 18-20 giờ, Góc chiếu: 120°, Chất liệu: Hợp kim nhôm |
GVSL19150
|
100 |
Bộ |
Đèn Led năng lượng mặt trời 150W. Model GV-SL19150, LED Lamp: 81 x 3 LED, Kích thước: 90x22x4.5cm, Solar Panel: Mono 10V 25W, Pin: LiFePO4 3.2V 40AH, Thời gian sạc: 6-8 giờ, Thời gian hoạt động: 18-20 giờ, Góc chiếu: 120°, Chất liệu: Hợp kim nhôm. Givasolar |
GV/China
|
3.300.000 |
|
46 |
Đèn pha Led năng lượng mặt trời. Model: GV-FL89-120W. Thông lượng ánh sáng: 80LM/W, Thời gian sạc: 6-8h, Thời gian chiếu sáng: 10-12h, Solar panel: Poly 9V20W, Pin: LiFePO4 6.4V 10AH, LED chip: SMD5730 240pcs, Góc chiếu: 60-120o, Tuổi thọ: 50.000h |
GVFL89120W
|
10 |
Bộ |
Đèn pha Led năng lượng mặt trời. Model: GV-FL89-120W. Thông lượng ánh sáng: 80LM/W, Thời gian sạc: 6-8h, Thời gian chiếu sáng: 10-12h, Solar panel: Poly 9V20W, Pin: LiFePO4 6.4V 10AH, LED chip: SMD5730 240pcs, Góc chiếu: 60-120o, Tuổi thọ: 50.000h, Givasolar |
GV/China
|
1.728.870 |
|
47 |
Đồng hồ hiển thị số Model: K3MA-J-A2 100-240VAC. Power supply: 220Vac; Input: 4÷20mA; Output: 2 relay; Display: 4 digit (-19999 to 99999); Kích thước: 96x48x100mm |
K3MA-J-A2 100-240VA
|
10 |
Cái |
Đồng hồ hiển thị số Model: K3MA-J-A2 100-240VAC. Power supply: 220Vac; Input: 4÷20mA; Output: 2 relay; Display: 4 digit (-19999 to 99999); Kích thước: 96x48x100mm |
Omron/China
|
3.476.000 |
|
48 |
Đầu dò nhiệt MBA Model: EFT-90T. Operating temperature: -10 ÷ 50 oC |
EFT-90T
|
5 |
Cái |
Đầu dò nhiệt MBA Model: EFT-90T. Operating temperature: -10 ÷ 50 oC; Humidity: 0 ÷ 90%; Rated voltage: 24Vdc |
China
|
1.054.350 |
|
49 |
Contactor coil 110 VDC 32A-480V Telemecanique coil: 110Vdc; 3 main contact: 32A, 480V; 3 aux contact: 5A, 250V |
Telemecanique 32A
|
10 |
Cái |
Contactor coil 110 VDC 32A-480V Telemecanique coil: 110Vdc; 3 main contact: 32A, 480V; 3 aux contact: 5A, 250V |
Telemecanique/China
|
2.200.000 |
|
50 |
Relay phụ cuộn dây 110Vdc; 4NO + 4NC; Aux contact: 10A, 250V |
4NO + 4NC
|
5 |
Cái |
Relay phụ cuộn dây 110Vdc; 4NO + 4NC; Aux contact: 10A, 250V |
Omron/China
|
330.000 |
|
51 |
Relay phụ Nguồn: 110Vdc; Tiếp điểm: 4NO, 4NC: 5A, 240Vac |
4NO, 4NC 5A
|
10 |
Cái |
Relay phụ Nguồn: 110Vdc; Tiếp điểm: 4NO, 4NC: 5A, 240Vac, Omron |
Omron/China
|
330.000 |
|
52 |
Đầu dò khói máy phát Type: FSI-851. Operating voltage range: 15÷32Vdc; Operating temperature range: 0÷49 oC |
FSI-851
|
5 |
Cái |
Đầu dò khói máy phát Type: FSI-851/USA. Operating voltage range: 15÷32Vdc; Operating temperature range: 0÷49 oC |
Notifier/China
|
3.575.000 |
|
53 |
Relay thời gian hiển thị số Fuji digital Timer. Loại: MD4E-AP. Input: 100-240Vac, 50/60Hz. Tiếp điểm NO: 5A, 240Vac |
MD4E-AP
|
5 |
Cái |
Relay thời gian hiển thị số Hãng: FUJI - Japan (Fuji digital Timer) Loại: MD4E-AP; Input: 100-240Vac, 50/60Hz; Tiếp điểm NO: 5A, 240Vac |
Fuji/Japan
|
2.182.950 |
|
54 |
Bộ nguồn 24Vdc Hãng: Phoenix contact Model: QUINT-PS/1AC/24DC/20 |
QUINT-PS/1AC/24DC/20
|
2 |
Cái |
Bộ nguồn 24Vdc Hãng: Phoenix contact. Model: QUINT-PS/1AC/24DC/20; Input: 85÷264Vac or 90÷350Vdc. Output: 24Vdc, 20A; Setting range of the output Voltage: 18Vdc…29.5Vdc. Output name (Tiếp điểm giám sát điện áp ra): DC OK active |
Phoenix/Thái lan
|
12.474.000 |
|
55 |
Nguồn tổ ong 24V-10A Điện áp vào: 110-240Vac; 50/60Hz. Điện áp ra: 24Vdc, 10A |
24V-10A
|
2 |
Cái |
Nguồn tổ ong 24V-10A Điện áp vào: 110-240Vac; 50/60Hz. Điện áp ra: 24Vdc, 10A |
Meanwell/ China
|
891.000 |
|
56 |
MCCB 2P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) |
S280UC-K6
|
5 |
Cái |
MCCB 2P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB |
ABB/China
|
1.617.000 |
|
57 |
MCCB 2P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) |
S280UC-K32
|
5 |
Cái |
MCCB 2P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB |
ABB/China
|
1.386.000 |
|
58 |
MCCB 3P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) |
S280UC-K6
|
5 |
Cái |
MCCB 3P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB |
ABB/China
|
2.541.000 |
|
59 |
MCCB 3P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) |
S280UC-K32
|
5 |
Cái |
MCCB 3P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB |
ABB/China
|
2.275.350 |
|
60 |
Tiếp điểm phụ MCCB; model S280UC |
S280UC
|
10 |
Cái |
Tiếp điểm phụ MCCB; model S280UC ABB |
ABB/China
|
462.000 |
|
61 |
Relay nhiệt Range: 9 ÷ 13A |
Telemecanique 9 ÷ 13A
|
10 |
Cái |
Relay nhiệt Range: 9 ÷ 13A Telemecanique |
Telemecanique/China
|
871.200 |
|
62 |
Relay nhiệt Range: 4 ÷ 6A |
Telemecanique 4 ÷ 6A
|
10 |
Cái |
Relay nhiệt Range: 4 ÷ 6A Telemecanique |
Telemecanique/China
|
871.200 |
|
63 |
Relay nhiệt Range: 12 ÷ 18A |
Telemecanique 12 ÷ 18A
|
10 |
Cái |
Relay nhiệt Range: 12 ÷ 18A Telemecanique |
Telemecanique/China
|
957.000 |
|
64 |
Transducer dòng điện loại 3 phases (3 I/O). Lọai: CA AC CURRENT TRANSDUCER; Mã: CA 33 A5 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω |
CA 33 A5 5 A5 D1
|
3 |
Cái |
Transducer dòng điện loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CA AC CURRENT TRANSDUCER; Mã: CA 33 A5 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω |
ADTEK/Đài Loan
|
3.445.200 |
|
65 |
Transducer điện áp loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CV AC VOLTAGE TRANSDUCER. Mã: CV 33 VO 5 A5 D1. Power supply: 110Vdc; Input: Điện áp định mức: 110Vℓℓ- 63.5Vℓn. Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω |
CV 33 VO 5 A5 D1
|
3 |
Cái |
Transducer điện áp loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CV AC VOLTAGE TRANSDUCER; Mã: CV 33 VO 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc. Input: Điện áp định mức: 110Vℓℓ- 63.5Vℓn; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω |
ADTEK/Đài Loan
|
3.445.200 |
|
66 |
Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Lọai: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER; Mã: WQ 33 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức:5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω |
WQ 33 A5 V4 5 A5 D1;
|
3 |
Cái |
Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Lọai: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER; Mã: WQ 33 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω |
ADTEK/Đài Loan
|
4.425.300 |
|
67 |
Transducer công suất loại 3P4W tải không cân bằng: Mã: WQ 34 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P4W, Điện áp dây định mức: 110Vac, Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω |
WQ 34 A5 V4 5 A5 D1
|
3 |
Cái |
Transducer công suất loại 3P4W tải không cân bằng: Mã: WQ 34 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P4W, Điện áp dây định mức: 110Vac, Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω |
ADTEK/Đài Loan
|
4.796.550 |
|
68 |
Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Loại: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER Mã: WQ 33 A5 V4 5 AC D4; Power supply: 48Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: -10÷10mA; Load resister 0÷700Ω |
WQ 33 A5 V4 5 AC D4
|
10 |
Cái |
Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Loại: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER. Mã: WQ 33 A5 V4 5 AC D4; Power supply: 48Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: -10÷10mA; Load resister 0÷700Ω |
ADTEK/Đài Loan
|
4.425.300 |
|
69 |
Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Mi. EG34D |
EG34D
|
118 |
Viên |
Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Mi. Mã hiệu: EG34D Mersen; Mật độ biểu kiến: 1,6g/cc. Điện trở suất: 1100µΩ-cm, Độ bền uốn: 25Mpa, Tốc độ: 50m/s; Mật độ dòng điện: 12A/cm2, Thành phần kim loại: 0%, Độ cứng: 32 ÷ 35; Kích thước (mm): 20x32x70, dây dẫn: D=125mm, 02 sợi, Φ=4mm |
Mersen/China
|
1.633.500 |
|
70 |
Đồng hồ áp lực dầu (thang đo 0÷600bar, đơn vị 10bar /1vạch); loại ngâm dầu; vật liệu chân kết nối: inox 316; kích thước chân ren: 1/2’’ NTP (ren côn) |
PROTAIS 0÷600bar
|
2 |
Cái |
Đồng hồ áp lực dầu (thang đo 0÷600bar, đơn vị 10bar /1vạch); loại ngâm dầu; vật liệu chân kết nối: inox 316; kích thước chân ren: 1/2’’ NTP ren côn, PROTAIS |
PROTAIS/China
|
2.227.500 |
|
71 |
Chèn đệm kín trục Tua bin. Tiết diện: 25x25mm; Vật liệu: P/# 6501L |
P/# 6501L
|
4 |
Sợi |
Chèn đệm kín trục Tua bin. Tiết diện: 25x25mm; Vật liệu: P/# 6501L Nippon Pillar |
Nippon Pillar/China
|
11.000.000 |
|
72 |
Relay kém áp 3 pha 380Vac, 2NO + 2NC, 220Vac, 1A |
2NO + 2NC
|
2 |
Cái |
Relay kém áp 3 pha 380Vac, 2NO + 2NC, 220Vac, 1A |
Schneider/China
|
2.079.000 |
|
73 |
Contactor Coil: 220Vac, 400V, 20A |
Contactor 20A
|
4 |
Cái |
Contactor Coil: 220Vac, 400V, 20A Schneider |
Schneider/China
|
1.660.230 |
|
74 |
Hệ thống điện trượt ray C: Thanh ray C (C Rail) - (1 cây dài 3 mét): 70 mét; Kẹp ray C (C Hanger): 60 cái; Nối ray C (C Joiner): 24 cái; Con trượt chạy cáp ray C (C Cable Trolley): 60 cái; Con kẹp cuối (E End Clamp): 1 cái; Con dẫn hướng đầu (C Towing Trolley): 1 cái. |
RAY
|
1 |
Bộ |
Hệ thống điện trượt ray C: Thanh ray C (C Rail) - (1 cây dài 3 mét): 70 mét; Kẹp ray C (C Hanger): 60 cái; Nối ray C (C Joiner): 24 cái; Con trượt chạy cáp ray C (C Cable Trolley): 60 cái; Con kẹp cuối (E End Clamp): 1 cái; Con dẫn hướng đầu (C Towing Trolley): 1 cái. (Lắp cho hệ thống ray cấp nguồn điện 70 mét cho Tờ hạ lưu Nhà máy Thủy điện Hàm Thuận |
Shentai/Đài Loan
|
29.367.360 |
|
75 |
Dây cáp điện dẹt cho cầu trục: 4C x 10mm2 |
4C x 10mm2
|
120 |
Mét |
Dây cáp điện dẹt cho cầu trục: 4Cx10mm2, Shentai |
Shentai/Đài Loan
|
237.600 |
|
76 |
Bóng đèn cao áp: OSRAM POWERSTAR - HQI-T 1000W/D |
OSRAM POWERSTAR - HQI-T 1000W/D
|
4 |
Bóng |
Bóng đèn cao áp: OSRAM POWERSTAR – HQI-T 1000W/D |
OSRAM/Germany
|
3.267.000 |
|
77 |
Bóng đèn cao áp: OSRAM VIALOX 400W NAV-T (SON-T) |
OSRAM VIALOX 400W NAV-T (SON-T
|
4 |
Cái |
Bóng đèn cao áp: OSRAM VIALOX 400W NAV-T (SON-T) |
OSRAM/Slovakia
|
736.560 |
|
78 |
Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Coupling groove part with O-ring): VK/BG-03/20T |
VK/BG-03/20T
|
10 |
Cái |
Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Coupling groove part with O-ring): VK/BG-03/20T |
Dilo/Đức
|
4.074.840 |
|
79 |
Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-778-R001 T. |
3-778-R001 T
|
2 |
Cái |
Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-778-R001 T. |
Dilo/Đức
|
3.465.000 |
|
80 |
Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-777-R001 T. |
3-777-R001 T
|
2 |
Cái |
Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-777-R001 T. |
Dilo/Đức
|
2.626.470 |
|
81 |
Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling): SK-272-R001 T. |
SK-272-R001 T
|
2 |
Cái |
Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling): SK-272-R001 T. |
Dilo/Đức
|
4.217.400 |
|
82 |
Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling): VK/FL-01/20 T. |
VK/FL-01/20 T
|
2 |
Cái |
Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling): VK/FL-01/20 T. |
Dilo/Đức
|
4.177.800 |
|
83 |
Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/8. |
VK/F-02/8
|
1 |
Cái |
Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/8. |
Dilo/Đức
|
2.910.600 |
|
84 |
Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/20. |
VK/F-02/20
|
1 |
Cái |
Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/20. |
Dilo/Đức
|
5.500.000 |
|
85 |
Khớp nối Dilo PN64 DN8/DN20 (Tee piece with DILO couplings): K022R02. |
K022R02
|
2 |
Cái |
Khớp nối Dilo PN64 DN8/DN20 (Tee piece with DILO couplings): K022R02. |
Dilo/Đức
|
33.000.000 |
|
86 |
Nắp khớp nối Dilo PN64 DN8 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/8 T. |
VK/KN-04/8 T
|
4 |
Cái |
Nắp khớp nối Dilo PN64 DN8 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/8 T. |
Dilo/Đức
|
633.600 |
|
87 |
Nắp khớp nối Dilo PN64 DN20 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/20 T. |
VK/KN-04/20 T
|
10 |
Cái |
Nắp khớp nối Dilo PN64 DN20 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/20 T. |
Dilo/Đức
|
871.200 |