Cung cấp vật tư thiết bị cơ, điện

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
50
Số KHLCNT
Gói thầu
Cung cấp vật tư thiết bị cơ, điện
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.855.455.293 VND
Giá dự toán
2.855.455.293 VND
Hoàn thành
05:21 03/05/2020
Thời gian thực hiện hợp đồng
90 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Lý do chọn nhà thầu

Công ty TNHH Công nghệ Ontida đạt qua các bước đánh giá và có giá chào thầu thấp nhất

Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0107457021

Công ty TNHH Công nghệ Ontida

2.326.468.310 VND 2.326.468.310 VND 90 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Converter 220VDC/24VDC Phoenix contact-Quint
Quint/ PS/1AC/24DC/40
2
Cái
Converter 220VDC/24VDC Phoenix contact-Quint/ PS/1AC/24DC/40. Input -240AC, 90-300VDC; Output: 24V DC, 40A
Phoenix/Thái lan
22.000.000
2
Đồng hồ dòng bơm dầu áp lực, RF8-AE1 200/5A
RF8-AE1 200/5A
1
Cái
Đồng hồ dòng bơm dầu áp lực, RF8-AE1 200/5A
Toshiba/Japan
19.800.000
3
Solenoid relief vale, A-BSG-10-2B3B-D220-47
A-BSG-10-2B3B-D220-47
1
Cái
Solenoid relief vale, A-BSG-10-2B3B-D220-47, Yuken
Yuken/China
16.500.000
4
Solenoild van điện từ LDS-32-20-2-B20-D220-C-1307
LDS-32-20-2-B20-D220-C-1307
1
Cái
Solenoild van điện từ LDS-32-20-2-B20-D220-C-1307, Yuken
Yuken/China
14.200.000
5
Solenoild van điện từ A-BSG-10-2B3B-D220-47
A-BSG-10-2B3B-D220-47
1
Cái
Solenoild van điện từ A-BSG-10-2B3B-D220-47, Yuken
Yuken/China
19.800.000
6
Solenoild van điện từ DSG-03-2D2-D220-50276
DSG-03-2D2-D220-50276
1
Cái
Solenoild van điện từ DSG-03-2D2-D220-50276, Yuken
Yuken/China
11.000.000
7
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-311 ON
D4A-311 ON
1
Cái
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-311 ON, Omron
Omron/Japan
1.915.650
8
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-3107-VN
D4A-3107-VN
1
Cái
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-3107-VN, Omron
Omron/Japan
1.915.650
9
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-4510-VN
D4A-4510-VN
1
Cái
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-4510-VN, Omron
Omron/Japan
2.999.700
10
LVDT. Loại TS-2937EN18
LVDT. Loại TS-2937EN18
1
Cái
LVDT. Loại TS-2937EN18, Shinkawa
Shinkawa/Japan
13.200.000
11
Tranducer áp kích từ. Loại SZM-1011A-X13; Input: ±600V, Output: ±10V
SZM-1011A-X13
1
Cái
Tranducer áp kích từ. Loại SZM-1011A-X13; Input: ±600V, Output: ±10V, Yokogawa
Yokogawa/China
22.000.000
12
Tranducer dòng kích từ. Loại SZM-1011A-523; Input: 0-100mV; Output: 0-10V
SZM-1011A-523
1
Cái
Tranducer dòng kích từ. Loại SZM-1011A-523; Input: 0-100mV; Output: 0-10V, Yokogawa
Yokogawa/China
22.000.000
13
Contactor mồi SD-N300 350A
SD-N300 350A
1
Cái
Contactor mồi SD-N300 350A, Mitshubishi
Mitshubishi/Japan
30.591.000
14
Bộ nguồn JWS100-24/A; Output: 24VDC-4.5A
JWS100-24/A
1
Cái
Bộ nguồn JWS100-24/A; Output: 24VDC-4.5A, Nhật
TDKLAMBDA/China
3.950.100
15
Bộ nguồn PBA100F 24Vdc 4.5A
PBA100F 24Vdc 4.5A
1
Cái
Bộ nguồn PBA100F 24Vdc 4.5A, Cosel
Cosel/China
2.200.000
16
Contactor SD - N95
SD - N95
1
Cái
Contactor SD - N95, Mitshubishi
Mitshubishi/Japan
7.700.000
17
Contactor C100J: 110-250 VAC
C100J: 110-250 VAC
1
Cái
Contactor C100J: 110-250 VAC
Toshiba/China
6.600.000
18
Bo CPU điều tốc DDCP03-G001
DDCP03-G001
1
Cái
Bo CPU điều tốc DDCP03-G001
Toshiba/Japan
15.950.000
19
Relay tốc độ EFRD-42A25
EFRD-42A25
1
Cái
Relay tốc độ EFRD-42A25
Toshiba/Japan
15.400.000
20
Converter cần gạt, kim phun PG 902 AA Nireco
PG 902 AA (PG800 AA) Nireco
2
Cái
Converter cần gạt, kim phun PG 902 AA Nireco. Model PG 902; Max operating pressure: 21 Mpa; Rated flow rate: 90lit/min at valve pressure loss of 7 Mpa; Rated current: ± 200 mA; Resistance of moving coil: 20 ohm; Supply pressure resistance: 28 Mpa; Return pressure resistance: 1 Mpa; Internal flow rate: 3,5lit/min at source pressure of 14 MPa
Nireco/Japan
88.000.000
21
Đồng hồ áp lực dầu bôi trơn, 0-7kg/cm2, đường kính 70mm
Badotherm 0-7kg/cm2
1
Cái
Đồng hồ áp lực dầu bôi trơn, 0-7kg/cm2, đường kính 70mm, Badotherm
Badotherm/China
742.500
22
Đồng hồ áp lực dầu nâng trục, 0-250kg/cm2, đường kính Ф70mm
Badotherm 0-250kg/cm2
1
Cái
Đồng hồ áp lực dầu nâng trục, 0-250kg/cm2, đường kính Ф70mm, Badotherm
Badotherm/China
1.188.000
23
RTD dầu gối turbine; dầu và bạc SSG; gió vào và ra máy phát, PT100; class: B; 1mA; Use temperature range: M (0-350 0C). OKAZAKI - RESIOPAK
PT100 OKAZAKI
2
Cái
RTD dầu gối turbine; dầu và bạc SSG; gió vào và ra máy phát, PT100; class: B; 1mA; Use temperature range: M (0-350 0C). OKAZAKI - RESIOPAK, Nhật
OKAZAKI/Japan
11.000.000
24
Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Nhim. LFC554
LFC554
42
viên
Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Nhim. Mã hiệu: LFC554 Mersen; Mật độ hạt: 1,26 gm/cc, Điện trở suất: 2.000 µΩ.cm, Độ bền uốn: 11 Mpa; Mật độ dòng: 7-13 A/cm2, Vận tốc: 85 m/s, Độ ổn định cơ học: Lên tới 100 m/s (328 ft/s), Kích thước (mm): 32x40x72; Có gen bọc luồn cho dây dẫn điện từ viên than ra đến terminal
Mersen/China
2.640.000
25
Rơ le phụ 110VDC MY2N
110VDC MY2N
10
Cái
Rơ le phụ 110VDC MY2N, Omron
Omron/China
265.760
26
Rơ le phụ 24VDC MY2N
24VDC MY2N
10
Cái
Rơ le phụ 24VDC MY2N, Omron
Omron/China
216.810
27
Màn hình máy tính điều khiển 24 inch Dell
Dell 24 inch
1
Cái
Màn hình máy tính điều khiển 24 inch Dell
Dell/China
5.874.000
28
RTD gối trên, gối dưới, gối turbine PT 50
RTD PT50
5
Cái
RTD gối trên, gối dưới, gối turbine: Loại PT50, Đường kính Phi 12mm, Chiều dài 100mm (1 cái) 150mm (2 cái) và 200mm (2 cái), Hàn Quốc
DK/Hàn Quốc
2.200.000
29
Van bướm cỡ 6’’ (DN150) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz; Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W
EXS100/200-3
3
Cái
Van bướm cỡ 6’’ (DN150) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz; Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W
Kitz/China
42.900.000
30
Van bướm cỡ 5’’ (DN125) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz: Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W
EXS100/200-
1
Cái
Van bướm cỡ 5’’ (DN125) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz: Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W
Kitz/China
55.000.000
31
Bộ nguồn Sitop 10A 110VDC/24VDC
Sitop 10A
1
Cái
Bộ nguồn Sitop 10A 110VDC/24VDC, Siemens
Siemens/Astria
5.494.500
32
Bộ nguồn Sitop 4A 110VDC/24VDC
Sitop 4A
1
Cái
Bộ nguồn Sitop 4A 110VDC/24VDC, Siemens
Siemens/Astria
3.564.000
33
Card Analog input AI-8xRTD
AI-8xRTD
2
Cái
Card Analog input AI-8xRTD, Siemens
Siemens/China
20.790.000
34
Khóa điều khiển dao cách ly, 3 tầng, có đèn chỉ thị trạng thái 220VDC
SGE109
5
Cái
Khóa điều khiển dao cách ly, 3 tầng, có đèn chỉ thị trạng thái 220VDC SGE109, Kraus & Naimer
K&N/New Zealand
3.192.750
35
Rơ le bảo vệ P442 Vx=110-250 VDC, 100-240VAC, F=50hz, In=5A, Vn=100-120VAC
Schneider P442
1
Cái
Rơ le bảo vệ P442 Vx=110-250 VDC, 100-240VAC, F=50hz, In=5A, Vn=100-120VAC, Schneider
Schneider/China
117.579.000
36
Đèn chỉ thị dao cách ly, 2 trạng thái đóng/ mở, nguồn 220VDC, CEWE, PI 29
CEWE PI 29
5
Cái
Đèn chỉ thị dao cách ly, 2 trạng thái đóng/ mở, nguồn 220VDC, CEWE, PI 29
CEWE/Anh
1.760.000
37
Chuyển mạch K&N CA10-A210 (6 Cực - 3 vị trí - Local-Off-Remote)
CA10-A210
2
Cái
Chuyển mạch K&N CA10-A210 (6 Cực - 3 vị trí - Local-Off-Remote), Kraus&Naimer
K&N/New Zealand
2.524.500
38
MCCB 2P 10A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ
MCCB 2P 10A
10
Cái
MCCB 2P 10A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ
Schneider/China
1.782.000
39
MCCB 2P 16A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ
MCCB 2P 16A
10
Cái
MCCB 2P 16A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ
Schneider/China
1.782.000
40
Contactor 220VAC, 4NO, 4NC - 10A (Hợp bộ)
4NO 4NC-10A
30
Cái
Contactor 220VAC, 4NO, 4NC - 10A (Hợp bộ), Fuji
Fuji/China
1.277.100
41
Bộ đếm chống sét van 110kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV
EXCOUT-A/ ABB
3
Cái
Bộ đếm chống sét van 110kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV), EXCOUT-A/ ABB
ABB/Thụy điển
22.275.000
42
Bộ đếm chống sét van 230kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV
EXCOUT-A/ ABB
3
Cái
Bộ đếm chống sét van 230kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV), EXCOUT-A/ ABB
ABB/Thụy điển
22.275.000
43
Chai xịt làm kín Protite P20 PU FOAM
Protite P20 PU FOAM
24
Chai
Chai xịt làm kín Protite P20 PU FOAM
Protite/China
118.800
44
ELCB 30A- dòng rò 30mA. Trip 0,03s-1,5kA-220V
ELCB 30A
10
Cái
ELCB 30A- dòng rò 30mA. Trip 0,03s-1,5kA-220V, Hàn Quốc
LS/Korea
1.568.160
45
Đèn Led năng lượng mặt trời 150W. Model GV-SL19150, LED Lamp: 81 x 3 LED, Kích thước: 90x22x4.5cm, Solar Panel: Mono 10V 25W, Pin: LiFePO4 3.2V 40AH, Thời gian sạc: 6-8 giờ, Thời gian hoạt động: 18-20 giờ, Góc chiếu: 120°, Chất liệu: Hợp kim nhôm
GVSL19150
100
Bộ
Đèn Led năng lượng mặt trời 150W. Model GV-SL19150, LED Lamp: 81 x 3 LED, Kích thước: 90x22x4.5cm, Solar Panel: Mono 10V 25W, Pin: LiFePO4 3.2V 40AH, Thời gian sạc: 6-8 giờ, Thời gian hoạt động: 18-20 giờ, Góc chiếu: 120°, Chất liệu: Hợp kim nhôm. Givasolar
GV/China
3.300.000
46
Đèn pha Led năng lượng mặt trời. Model: GV-FL89-120W. Thông lượng ánh sáng: 80LM/W, Thời gian sạc: 6-8h, Thời gian chiếu sáng: 10-12h, Solar panel: Poly 9V20W, Pin: LiFePO4 6.4V 10AH, LED chip: SMD5730 240pcs, Góc chiếu: 60-120o, Tuổi thọ: 50.000h
GVFL89120W
10
Bộ
Đèn pha Led năng lượng mặt trời. Model: GV-FL89-120W. Thông lượng ánh sáng: 80LM/W, Thời gian sạc: 6-8h, Thời gian chiếu sáng: 10-12h, Solar panel: Poly 9V20W, Pin: LiFePO4 6.4V 10AH, LED chip: SMD5730 240pcs, Góc chiếu: 60-120o, Tuổi thọ: 50.000h, Givasolar
GV/China
1.728.870
47
Đồng hồ hiển thị số Model: K3MA-J-A2 100-240VAC. Power supply: 220Vac; Input: 4÷20mA; Output: 2 relay; Display: 4 digit (-19999 to 99999); Kích thước: 96x48x100mm
K3MA-J-A2 100-240VA
10
Cái
Đồng hồ hiển thị số Model: K3MA-J-A2 100-240VAC. Power supply: 220Vac; Input: 4÷20mA; Output: 2 relay; Display: 4 digit (-19999 to 99999); Kích thước: 96x48x100mm
Omron/China
3.476.000
48
Đầu dò nhiệt MBA Model: EFT-90T. Operating temperature: -10 ÷ 50 oC
EFT-90T
5
Cái
Đầu dò nhiệt MBA Model: EFT-90T. Operating temperature: -10 ÷ 50 oC; Humidity: 0 ÷ 90%; Rated voltage: 24Vdc
China
1.054.350
49
Contactor coil 110 VDC 32A-480V Telemecanique coil: 110Vdc; 3 main contact: 32A, 480V; 3 aux contact: 5A, 250V
Telemecanique 32A
10
Cái
Contactor coil 110 VDC 32A-480V Telemecanique coil: 110Vdc; 3 main contact: 32A, 480V; 3 aux contact: 5A, 250V
Telemecanique/China
2.200.000
50
Relay phụ cuộn dây 110Vdc; 4NO + 4NC; Aux contact: 10A, 250V
4NO + 4NC
5
Cái
Relay phụ cuộn dây 110Vdc; 4NO + 4NC; Aux contact: 10A, 250V
Omron/China
330.000
51
Relay phụ Nguồn: 110Vdc; Tiếp điểm: 4NO, 4NC: 5A, 240Vac
4NO, 4NC 5A
10
Cái
Relay phụ Nguồn: 110Vdc; Tiếp điểm: 4NO, 4NC: 5A, 240Vac, Omron
Omron/China
330.000
52
Đầu dò khói máy phát Type: FSI-851. Operating voltage range: 15÷32Vdc; Operating temperature range: 0÷49 oC
FSI-851
5
Cái
Đầu dò khói máy phát Type: FSI-851/USA. Operating voltage range: 15÷32Vdc; Operating temperature range: 0÷49 oC
Notifier/China
3.575.000
53
Relay thời gian hiển thị số Fuji digital Timer. Loại: MD4E-AP. Input: 100-240Vac, 50/60Hz. Tiếp điểm NO: 5A, 240Vac
MD4E-AP
5
Cái
Relay thời gian hiển thị số Hãng: FUJI - Japan (Fuji digital Timer) Loại: MD4E-AP; Input: 100-240Vac, 50/60Hz; Tiếp điểm NO: 5A, 240Vac
Fuji/Japan
2.182.950
54
Bộ nguồn 24Vdc Hãng: Phoenix contact Model: QUINT-PS/1AC/24DC/20
QUINT-PS/1AC/24DC/20
2
Cái
Bộ nguồn 24Vdc Hãng: Phoenix contact. Model: QUINT-PS/1AC/24DC/20; Input: 85÷264Vac or 90÷350Vdc. Output: 24Vdc, 20A; Setting range of the output Voltage: 18Vdc…29.5Vdc. Output name (Tiếp điểm giám sát điện áp ra): DC OK active
Phoenix/Thái lan
12.474.000
55
Nguồn tổ ong 24V-10A Điện áp vào: 110-240Vac; 50/60Hz. Điện áp ra: 24Vdc, 10A
24V-10A
2
Cái
Nguồn tổ ong 24V-10A Điện áp vào: 110-240Vac; 50/60Hz. Điện áp ra: 24Vdc, 10A
Meanwell/ China
891.000
56
MCCB 2P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập)
S280UC-K6
5
Cái
MCCB 2P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB
ABB/China
1.617.000
57
MCCB 2P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập)
S280UC-K32
5
Cái
MCCB 2P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB
ABB/China
1.386.000
58
MCCB 3P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập)
S280UC-K6
5
Cái
MCCB 3P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB
ABB/China
2.541.000
59
MCCB 3P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập)
S280UC-K32
5
Cái
MCCB 3P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB
ABB/China
2.275.350
60
Tiếp điểm phụ MCCB; model S280UC
S280UC
10
Cái
Tiếp điểm phụ MCCB; model S280UC ABB
ABB/China
462.000
61
Relay nhiệt Range: 9 ÷ 13A
Telemecanique 9 ÷ 13A
10
Cái
Relay nhiệt Range: 9 ÷ 13A Telemecanique
Telemecanique/China
871.200
62
Relay nhiệt Range: 4 ÷ 6A
Telemecanique 4 ÷ 6A
10
Cái
Relay nhiệt Range: 4 ÷ 6A Telemecanique
Telemecanique/China
871.200
63
Relay nhiệt Range: 12 ÷ 18A
Telemecanique 12 ÷ 18A
10
Cái
Relay nhiệt Range: 12 ÷ 18A Telemecanique
Telemecanique/China
957.000
64
Transducer dòng điện loại 3 phases (3 I/O). Lọai: CA AC CURRENT TRANSDUCER; Mã: CA 33 A5 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω
CA 33 A5 5 A5 D1
3
Cái
Transducer dòng điện loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CA AC CURRENT TRANSDUCER; Mã: CA 33 A5 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω
ADTEK/Đài Loan
3.445.200
65
Transducer điện áp loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CV AC VOLTAGE TRANSDUCER. Mã: CV 33 VO 5 A5 D1. Power supply: 110Vdc; Input: Điện áp định mức: 110Vℓℓ- 63.5Vℓn. Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω
CV 33 VO 5 A5 D1
3
Cái
Transducer điện áp loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CV AC VOLTAGE TRANSDUCER; Mã: CV 33 VO 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc. Input: Điện áp định mức: 110Vℓℓ- 63.5Vℓn; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω
ADTEK/Đài Loan
3.445.200
66
Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Lọai: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER; Mã: WQ 33 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức:5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω
WQ 33 A5 V4 5 A5 D1;
3
Cái
Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Lọai: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER; Mã: WQ 33 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω
ADTEK/Đài Loan
4.425.300
67
Transducer công suất loại 3P4W tải không cân bằng: Mã: WQ 34 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P4W, Điện áp dây định mức: 110Vac, Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω
WQ 34 A5 V4 5 A5 D1
3
Cái
Transducer công suất loại 3P4W tải không cân bằng: Mã: WQ 34 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P4W, Điện áp dây định mức: 110Vac, Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω
ADTEK/Đài Loan
4.796.550
68
Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Loại: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER Mã: WQ 33 A5 V4 5 AC D4; Power supply: 48Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: -10÷10mA; Load resister 0÷700Ω
WQ 33 A5 V4 5 AC D4
10
Cái
Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Loại: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER. Mã: WQ 33 A5 V4 5 AC D4; Power supply: 48Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: -10÷10mA; Load resister 0÷700Ω
ADTEK/Đài Loan
4.425.300
69
Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Mi. EG34D
EG34D
118
Viên
Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Mi. Mã hiệu: EG34D Mersen; Mật độ biểu kiến: 1,6g/cc. Điện trở suất: 1100µΩ-cm, Độ bền uốn: 25Mpa, Tốc độ: 50m/s; Mật độ dòng điện: 12A/cm2, Thành phần kim loại: 0%, Độ cứng: 32 ÷ 35; Kích thước (mm): 20x32x70, dây dẫn: D=125mm, 02 sợi, Φ=4mm
Mersen/China
1.633.500
70
Đồng hồ áp lực dầu (thang đo 0÷600bar, đơn vị 10bar /1vạch); loại ngâm dầu; vật liệu chân kết nối: inox 316; kích thước chân ren: 1/2’’ NTP (ren côn)
PROTAIS 0÷600bar
2
Cái
Đồng hồ áp lực dầu (thang đo 0÷600bar, đơn vị 10bar /1vạch); loại ngâm dầu; vật liệu chân kết nối: inox 316; kích thước chân ren: 1/2’’ NTP ren côn, PROTAIS
PROTAIS/China
2.227.500
71
Chèn đệm kín trục Tua bin. Tiết diện: 25x25mm; Vật liệu: P/# 6501L
P/# 6501L
4
Sợi
Chèn đệm kín trục Tua bin. Tiết diện: 25x25mm; Vật liệu: P/# 6501L Nippon Pillar
Nippon Pillar/China
11.000.000
72
Relay kém áp 3 pha 380Vac, 2NO + 2NC, 220Vac, 1A
2NO + 2NC
2
Cái
Relay kém áp 3 pha 380Vac, 2NO + 2NC, 220Vac, 1A
Schneider/China
2.079.000
73
Contactor Coil: 220Vac, 400V, 20A
Contactor 20A
4
Cái
Contactor Coil: 220Vac, 400V, 20A Schneider
Schneider/China
1.660.230
74
Hệ thống điện trượt ray C: Thanh ray C (C Rail) - (1 cây dài 3 mét): 70 mét; Kẹp ray C (C Hanger): 60 cái; Nối ray C (C Joiner): 24 cái; Con trượt chạy cáp ray C (C Cable Trolley): 60 cái; Con kẹp cuối (E End Clamp): 1 cái; Con dẫn hướng đầu (C Towing Trolley): 1 cái.
RAY
1
Bộ
Hệ thống điện trượt ray C: Thanh ray C (C Rail) - (1 cây dài 3 mét): 70 mét; Kẹp ray C (C Hanger): 60 cái; Nối ray C (C Joiner): 24 cái; Con trượt chạy cáp ray C (C Cable Trolley): 60 cái; Con kẹp cuối (E End Clamp): 1 cái; Con dẫn hướng đầu (C Towing Trolley): 1 cái. (Lắp cho hệ thống ray cấp nguồn điện 70 mét cho Tờ hạ lưu Nhà máy Thủy điện Hàm Thuận
Shentai/Đài Loan
29.367.360
75
Dây cáp điện dẹt cho cầu trục: 4C x 10mm2
4C x 10mm2
120
Mét
Dây cáp điện dẹt cho cầu trục: 4Cx10mm2, Shentai
Shentai/Đài Loan
237.600
76
Bóng đèn cao áp: OSRAM POWERSTAR - HQI-T 1000W/D
OSRAM POWERSTAR - HQI-T 1000W/D
4
Bóng
Bóng đèn cao áp: OSRAM POWERSTAR – HQI-T 1000W/D
OSRAM/Germany
3.267.000
77
Bóng đèn cao áp: OSRAM VIALOX 400W NAV-T (SON-T)
OSRAM VIALOX 400W NAV-T (SON-T
4
Cái
Bóng đèn cao áp: OSRAM VIALOX 400W NAV-T (SON-T)
OSRAM/Slovakia
736.560
78
Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Coupling groove part with O-ring): VK/BG-03/20T
VK/BG-03/20T
10
Cái
Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Coupling groove part with O-ring): VK/BG-03/20T
Dilo/Đức
4.074.840
79
Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-778-R001 T.
3-778-R001 T
2
Cái
Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-778-R001 T.
Dilo/Đức
3.465.000
80
Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-777-R001 T.
3-777-R001 T
2
Cái
Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-777-R001 T.
Dilo/Đức
2.626.470
81
Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling): SK-272-R001 T.
SK-272-R001 T
2
Cái
Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling): SK-272-R001 T.
Dilo/Đức
4.217.400
82
Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling): VK/FL-01/20 T.
VK/FL-01/20 T
2
Cái
Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling): VK/FL-01/20 T.
Dilo/Đức
4.177.800
83
Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/8.
VK/F-02/8
1
Cái
Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/8.
Dilo/Đức
2.910.600
84
Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/20.
VK/F-02/20
1
Cái
Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/20.
Dilo/Đức
5.500.000
85
Khớp nối Dilo PN64 DN8/DN20 (Tee piece with DILO couplings): K022R02.
K022R02
2
Cái
Khớp nối Dilo PN64 DN8/DN20 (Tee piece with DILO couplings): K022R02.
Dilo/Đức
33.000.000
86
Nắp khớp nối Dilo PN64 DN8 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/8 T.
VK/KN-04/8 T
4
Cái
Nắp khớp nối Dilo PN64 DN8 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/8 T.
Dilo/Đức
633.600
87
Nắp khớp nối Dilo PN64 DN20 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/20 T.
VK/KN-04/20 T
10
Cái
Nắp khớp nối Dilo PN64 DN20 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/20 T.
Dilo/Đức
871.200
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây