Cung cấp vật tư tiêu hao nhóm hàng Răng Hàm Mặt gồm 87 danh mục

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
57
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp vật tư tiêu hao nhóm hàng Răng Hàm Mặt gồm 87 danh mục
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.419.974.664 VND
Ngày đăng tải
10:54 23/02/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
135/QĐ-BVĐHYHN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đại Học Y Hà Nội
Ngày phê duyệt
23/02/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 465.567.500 528.616.000 15 Xem chi tiết
2 vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 1.033.064.500 1.119.148.344 27 Xem chi tiết
3 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 143.020.000 265.420.000 6 Xem chi tiết
Tổng cộng: 3 nhà thầu 1.638.579.500 1.913.184.344 48
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Trâm dò tìm ống tủy
1
720
Cây
Theo quy định tại Chương V.
MANI, INC. Takanezawa Factory; MANI HANOI CO.,LTD. PHO YEN FACTORY/ Nhật Bản; Việt Nam
16.776.000
2
Trâm siêu âm nội nha
2
240
Cái
Theo quy định tại Chương V.
MANI, INC. Takanezawa Factory; MANI HANOI CO.,LTD. PHO YEN FACTORY/ Nhật Bản; Việt Nam
4.392.000
3
Trâm tay đo chiều dài chữa tủy
3
3.200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
 Thụy Sĩ, A12MA02100612 A12MA02190012 A12MA02500612 A12MA02590012 A12MA03190012 A16MA02100812 A16MA02190012 A16MA02500812 A16MA02590012 A16MA03190012, Maillefer
76.800.000
4
Trâm tay nong ống tủy
4
840
Cái
Theo quy định tại Chương V.
 Thụy Sĩ, A12MA02101012, Maillefer
15.288.000
5
Trâm máy tạo đường trượt dẫn đường điều trị nội nha
5
480
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Maillefer Instruments Holding Sàrl/ Thụy Sĩ/A00152…
102.000.000
6
Trâm dẻo qua xử lý nhiệt điều trị tủy độ thuôn cố định
6
920
Cây
Theo quy định tại Chương V.
 Thụy Sĩ, S1.7B0.00.0GM.FK S1.7B0.00.0GN.FK S1.7B0.00.0FR.FK S1.7B0.00.0FS.FK S1.7B0.00.0FI.FK S1.7B0.00.0FL.FK, FKG Dentaire S.A.
269.560.000
7
Trâm điều trị nội nha dẻo xử lý nhiệt độ thuôn biến đổi
7
170
Cái
Theo quy định tại Chương V.
 Thụy Sĩ, 01.7B0.00.0AB.FK 01.7B0.00.0AC.FK 01.7B0.00.0AD.FK 01.7B0.00.0AQ.FK 01.7B0.00.0AR.FK 01.7B0.00.0AZ.FK, FKG Dentaire S.A.
37.230.000
8
Cây đưa thuốc, chất hàn vào ống tuỷ đủ số
9
600
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mani Inc/ Nhật Bản
14.250.000
9
Chất bôi trơn ống tủy
10
75
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Meta biomed Co., Ltd / Hàn Quốc
13.935.000
10
Chất chống ê buốt sau tẩy trắng răng
12
35
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ, 1007_1, Ultradent
5.530.000
11
Chất hàn ống tủy
14
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Produits Dentaires Pierre Rolland SAS ( Acteon Group) / Pháp
44.100.000
12
Chất hàn tạm
17
70
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ, 5507/040, Shiva Products
8.400.000
13
Chất lấy dấu silicon nặng
18
45
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
 Italy, C203000, Zhermack S.p.A
69.300.000
14
Chất lấy dấu silicon nhẹ
19
35
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
 Italy, C203035, Zhermack S.p.A
33.456.500
15
Chỉ co lợi
21
25
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Sure Dent Corporatiom / Hàn Quốc
7.750.000
16
Chụp sứ ziconia các cỡ
25
230
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc, 274xxx, Shinhung
110.400.000
17
Chụp thép răng 6,7 vĩnh viễn mới mọc của trẻ
26
260
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc, 6-UR-xxx 6-UL-xxx 6-LL-xxx 6-LRR-xxx, Shinhung
28.314.000
18
Chụp thép tiền chế cho răng sữa số 4 số 5
27
420
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc, D-UR-xxx D-UL-xxx D-LL-xxx D-LR-xxx E-UR-xxx E-UL-xxx E-LL-xxx E-LR-xxx, Shinhung
45.738.000
19
Composite đặc hàn răng loại nano
30
25
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
 Brazil, 51487, Vigodent S/A Ind e Com
8.750.000
20
Gel cầm máu nướu
34
12
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ, 645_1, Ultradent
2.520.000
21
Giấy cắn
37
90
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức, 480352, Coltene
26.550.000
22
Giấy cắn hình móng ngựa
38
450
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Đức, 480332, Coltene
1.305.000
23
Lá đê cao su
43
1.584
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ, 60034419, Coltene
19.008.000
24
Mũi khoan cắt thép
45
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
MANI, INC./ Nhật Bản/TR-…
1.750.000
25
Mũi khoan cắt xương tay chậm
46
570
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Maillefer Instruments Holding Sarl/ Thụy Sĩ/E0541…
125.400.000
26
Mũi khoan cắt xương tay nhanh
47
240
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Maillefer Instruments Holding Sarl/ Thụy Sĩ/E0541…
52.800.000
27
Mũi khoan kim cương mở tủy
49
75
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức, 857-014C-FG, NTI
6.525.000
28
Mũi khoan mở rộng buồng tuỷ dạng trụ đầu nhẵn
51
65
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Maillefer Instruments Holding Sarl/ Thụy Sĩ/E0152…
14.690.000
29
Tẩy trắng răng
59
70
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ, 5399_U 5402_U 5405_U, Ultradent
19.600.000
30
Thạch cao đá
60
155
Gói
Theo quy định tại Chương V.
USG Boral Specialty Products Co., Ltd / Thái Lan
8.370.000
31
Chất bôi phòng ngừa sâu răng (tuýp bôi 1 lần cá nhân)
62
130
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ, 4523, Ultradent
11.700.000
32
Vật liệu Calci hydroxide bột
64
35
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ, 5002/015, Shiva Products
3.150.000
33
Vật liệu Calci hydroxide che tủy
65
20
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Dentsply Caulk/ Hoa Kỳ/623451
5.500.000
34
Vật liệu cầm máu đặt ổ xương khô
66
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức, 274007, Coltene
2.700.000
35
Vật liệu giảm ê buốt, phòng ngừa sâu răng
67
20
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ, 4523, Ultradent
4.080.000
36
Vật liệu lấy dấu răng
68
160
Túi
Theo quy định tại Chương V.
GC Corporation/ Nhật Bản
36.960.000
37
Xi măng thuỷ tinh
72
33
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
GC Corproration / Nhật Bản
52.800.000
38
Trám bít hố rãnh
73
13
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ, 3536_1, Ultradent
8.320.000
39
Vật liệu hàn ống tủy răng sữa
74
55
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ, 9102/1.5x2, Shiva Products
5.445.000
40
Vật liệu trám bít ống tủy không dùng gutta
77
500
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ, 8501/001, Shiva Products
173.750.000
41
Dung dịch bôi dự phòng sâu răng
78
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Prevest Denpro Limited/Cộng hòa Ấn Độ
8.007.000
42
Chun tách kẽ
82
25
Thanh
Theo quy định tại Chương V.
G&H Orthodontics / Hoa Kỳ/500-00…
1.625.000
43
Dây chỉnh nha bằng thép
93
1.020
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ, LEN12UMNAT LEN12LMNAT LEN14UMNAT LEN14LMNAT, ACME
13.770.000
44
Hàm tiền chỉnh nha các loại khớp cắn loại 1,2,3
95
25
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp, D590002 D590003 D590004 D590005 D590006 D590007 D590220 D590300 LEFG1 LEFG2 LEFG0 LEFG3 LEFG4 LEFG5 LEFG6 LEFG7 D590600 D590500 D590550, Orthoplus
25.875.000
45
Khâu răng 6,7 loại 2 ống các cỡ
97
320
Cái
Theo quy định tại Chương V.
G&H Orthodontics / Hoa Kỳ
46.400.000
46
Khí cụ kéo hàm trên ra trước
99
16
Cái
Theo quy định tại Chương V.
G&H Orthodontics / Hoa Kỳ/PFMLG
38.000.000
47
Cây lèn ngang đủ số
113
340
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mani/Nhật Bản
5.950.000
48
Thước đo nội nha
120
7
Túi
Theo quy định tại Chương V.
Maillefer Instruments Holding Sarl/ Thụy Sĩ/A032700000000
4.060.000
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây