Cung cấp VTTB

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
89
Số KHLCNT
Gói thầu
Cung cấp VTTB
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
7.816.611.121 VND
Giá dự toán
7.816.611.121 VND
Hoàn thành
20:31 29/10/2021
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
60 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0101344511 0101344511 Liên danh CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN YÊN VIÊNCÔNG TY CỔ PHẦN VINA ELECTRIC 7.660.590.520 VND 7.660.590.520 VND
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò
1 CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN YÊN VIÊN Liên danh chính
2 CÔNG TY CỔ PHẦN VINA ELECTRIC Liên danh phụ
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120mm2
CXV 120 – 0,6/1kV
200
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADIVI/ VN
432.520
2
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2
CXV 150 – 0,6/1kV
80
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADIVI/ VN
538.670
3
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240mm²
CXV 240 – 0,6/1kV
180
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADIVI/ VN
881.650
4
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 2x50mm2
Al/XLPE 2x50
2.000
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADI YEN VIEN/ VN
38.830
5
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x35mm2
Al/XLPE 4x35
2.000
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADI YEN VIEN/ VN
56.430
6
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x50mm2
Al/XLPE 4x50
5.000
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADI YEN VIEN/ VN
77.275
7
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x70mm2
Al/XLPE 4x70
10.000
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADI YEN VIEN/ VN
106.480
8
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x95mm2
Al/XLPE 4x95
10.000
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADI YEN VIEN/ VN
145.090
9
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x120mm2
Al/XLPE 4x120
7.500
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADI YEN VIEN/ VN
178.970
10
Dây ACSR - 70/11 bọc mỡ
ACSR 70/11
185
kg
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADI YEN VIEN/ VN
101.420
11
Dây ACSR - 95/16 bọc mỡ
ACSR 95/16
100
kg
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADI YEN VIEN/ VN
101.530
12
Dây ACSR - 120/19 bọc mỡ
ACSR 120/19
55
kg
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADI YEN VIEN/ VN
102.080
13
Dây ACSR - 150/24 bọc mỡ
ACSR 150/24
30
kg
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADI YEN VIEN/ VN
102.410
14
Dây ACSR - 185/29 bọc mỡ
ACSR 185/29
10
kg
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
CADI YEN VIEN/ VN
102.300
15
Aptomat 3 pha MCCB 300A(315A/320A)
HGM400E-F 3P
33
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Hyundai/ Korea
4.746.500
16
Aptomat 3 pha MCCB 400A
HGM400E-F 3P
22
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Hyundai/ Korea
4.746.500
17
Aptomat 3 pha MCCB 500A
HGP630S-H 3P
10
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Hyundai/ Korea
5.012.700
18
Cầu chì tự rơi 10kV
FCO 24kV (SI 25,8kV)
3
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
3.982.000
19
Cầu chì tự rơi 24kV
FCO24kV (SI 25,8kV)
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
4.192.100
20
Cầu chì tự rơi 24kV polymer
FCO 27kV (FCS 2-3)
45
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
4.812.500
21
Cầu chì tự rơi 35kV
FCO 36kV (SI 40,8kV)
5
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
4.656.300
22
Cầu chì tự rơi 35kV polymer
FCO 40,5kV (FCS 3-3)
28
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
5.670.500
23
Chống sét van 10kV
HE 12
2
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Ensto/ Pháp
2.856.700
24
Chống sét van 22kV
HE-S 24
18
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Ensto/ Pháp
5.239.080
25
Chống sét van 35kV
HE-S 48
2
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Ensto/ Pháp
5.627.160
26
Cầu dao cách ly 24kV - 630A (Chém ngang)
DS-2-3
4
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
14.410.000
27
Cầu dao cách ly 35kV - 630A (Chém ngang)
DS-3-3
4
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
18.162.100
28
Cầu dao phụ tải 24kV - 630A
KDIN-2-3
15
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
32.010.000
29
Cầu dao phụ tải 35kV - 630A
KDIN-3-3
5
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
38.830.000
30
Dây chảy CCTR 35kV - 3A
FL3KA23
39
sợi
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Tuấn Ân/ Việt Nam
44.000
31
Dây chảy CCTR 35kV - 5(6)A
FL5KA23
27
sợi
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Tuấn Ân/ Việt Nam
44.000
32
Dây chảy CCTR 35kV - 8A
FL8KA23
120
sợi
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Tuấn Ân/ Việt Nam
44.000
33
Dây chảy CCTR 35kV - 10A
FL10KA23
69
sợi
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Tuấn Ân/ Việt Nam
47.520
34
Dây chảy CCTR 35kV - 12A
FL12KA23
15
sợi
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Tuấn Ân/ Việt Nam
47.520
35
Dây chảy CCTR 35kV - 15A
FL15KA23
54
sợi
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Tuấn Ân/ Việt Nam
47.520
36
Dây chảy CCTR 35kV - 20A
FL20KA23
42
sợi
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Tuấn Ân/ Việt Nam
53.900
37
Dây chảy CCTR 24kV - 10A
FL10KA23
69
sợi
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Tuấn Ân/ Việt Nam
47.520
38
Dây chảy CCTR 24kV - 20A
FL20KA23
54
sợi
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Tuấn Ân/ Việt Nam
53.020
39
Dây chảy CCTR 24kV - 25A
FL25KA23
72
sợi
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Tuấn Ân/ Việt Nam
55.770
40
Dây chảy CCTR 24kV - 30A
FL30KA23
24
sợi
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Tuấn Ân/ Việt Nam
55.770
41
Sứ đứng VHD 35kV (không gồm ty sứ)
PI45-875
180
quả
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
VNPI/ Việt Nam
407.880
42
Sứ đứng polymer 35kV + ty
PP 40,5kV
12
quả
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
563.640
43
Sứ chuỗi đỡ polymer 24kV
DN 24 ED
3
chuỗi
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
540.100
44
Sứ chuỗi néo polymer 24kV
DN 24 ED
3
chuỗi
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
591.800
45
Dầu MBA
ENTRAN TSN (I) type/(PLC Supertrans)
5.250
lít
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
DongnamPrtrovina/Việt Nam /(Supertrans/ Ấn Độ)
55.000
46
Hộp đầu cáp 24kV - 3x50mm2 ngoài trời
CSTO-24-xxxx
17
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
TE-Raychem/Trung Quốc
5.109.720
47
Hộp đầu cáp 24kV - AL 3x240mm2 ngoài trời
CSTO-24-xxxx
10
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
TE-Raychem/Trung Quốc
6.974.660
48
Hộp đầu cáp 24kV - AL 3x300mm2 ngoài trời
CSTO-24-xxxx
24
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
TE-Raychem/Trung Quốc
7.664.580
49
Hộp đầu cáp 35kV - Cu 3x185mm2 ngoài trời
CSTO-35-xxxx
2
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
TE-Raychem/Trung Quốc
9.335.480
50
Hộp đầu cáp 35kV - AL 3x240mm2 ngoài trời
CSTO-35-xxxx
5
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
TE-Raychem/Trung Quốc
9.648.100
51
Hộp đầu cáp 35kV - AL 3x300mm2 ngoài trời
CSTO-35-xxxx
10
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
TE-Raychem/Trung Quốc
10.456.600
52
Hộp nối cáp ngầm 24kV - 3x300mm2 - AL
VN-5B-xxxx
10
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
3M/Việt Nam
10.575.180
53
Hộp đầu cáp T-plug 24kV AL - 3x300mm2
ELBC-824-xxxx
8
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
TE-Raychem/Trung Quốc
14.314.740
54
Vỏ tủ hạ thế composite (400x600x1100)
Vỏ tủ hạ thế composite
5
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Tuấn Ân/ Việt Nam
6.791.400
55
Chống sét thông minh 35kV đơn pha
SAD.M35.Z.W/920
6
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT
Streamer/ Nga
14.984.200
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây