Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101344511 | 0101344511 | Liên danh CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN YÊN VIÊN và CÔNG TY CỔ PHẦN VINA ELECTRIC | 7.660.590.520 VND | 7.660.590.520 VND |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN YÊN VIÊN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINA ELECTRIC | Liên danh phụ |
1 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 |
CXV 120 – 0,6/1kV
|
200 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADIVI/ VN
|
432.520 |
|
2 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 |
CXV 150 – 0,6/1kV
|
80 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADIVI/ VN
|
538.670 |
|
3 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240mm² |
CXV 240 – 0,6/1kV
|
180 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADIVI/ VN
|
881.650 |
|
4 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 2x50mm2 |
Al/XLPE 2x50
|
2.000 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADI YEN VIEN/ VN
|
38.830 |
|
5 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x35mm2 |
Al/XLPE 4x35
|
2.000 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADI YEN VIEN/ VN
|
56.430 |
|
6 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x50mm2 |
Al/XLPE 4x50
|
5.000 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADI YEN VIEN/ VN
|
77.275 |
|
7 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x70mm2 |
Al/XLPE 4x70
|
10.000 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADI YEN VIEN/ VN
|
106.480 |
|
8 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x95mm2 |
Al/XLPE 4x95
|
10.000 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADI YEN VIEN/ VN
|
145.090 |
|
9 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x120mm2 |
Al/XLPE 4x120
|
7.500 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADI YEN VIEN/ VN
|
178.970 |
|
10 |
Dây ACSR - 70/11 bọc mỡ |
ACSR 70/11
|
185 |
kg |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADI YEN VIEN/ VN
|
101.420 |
|
11 |
Dây ACSR - 95/16 bọc mỡ |
ACSR 95/16
|
100 |
kg |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADI YEN VIEN/ VN
|
101.530 |
|
12 |
Dây ACSR - 120/19 bọc mỡ |
ACSR 120/19
|
55 |
kg |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADI YEN VIEN/ VN
|
102.080 |
|
13 |
Dây ACSR - 150/24 bọc mỡ |
ACSR 150/24
|
30 |
kg |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADI YEN VIEN/ VN
|
102.410 |
|
14 |
Dây ACSR - 185/29 bọc mỡ |
ACSR 185/29
|
10 |
kg |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
CADI YEN VIEN/ VN
|
102.300 |
|
15 |
Aptomat 3 pha MCCB 300A(315A/320A) |
HGM400E-F 3P
|
33 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Hyundai/ Korea
|
4.746.500 |
|
16 |
Aptomat 3 pha MCCB 400A |
HGM400E-F 3P
|
22 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Hyundai/ Korea
|
4.746.500 |
|
17 |
Aptomat 3 pha MCCB 500A |
HGP630S-H 3P
|
10 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Hyundai/ Korea
|
5.012.700 |
|
18 |
Cầu chì tự rơi 10kV |
FCO 24kV (SI 25,8kV)
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
3.982.000 |
|
19 |
Cầu chì tự rơi 24kV |
FCO24kV (SI 25,8kV)
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
4.192.100 |
|
20 |
Cầu chì tự rơi 24kV polymer |
FCO 27kV (FCS 2-3)
|
45 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
4.812.500 |
|
21 |
Cầu chì tự rơi 35kV |
FCO 36kV (SI 40,8kV)
|
5 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
4.656.300 |
|
22 |
Cầu chì tự rơi 35kV polymer |
FCO 40,5kV (FCS 3-3)
|
28 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
5.670.500 |
|
23 |
Chống sét van 10kV |
HE 12
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Ensto/ Pháp
|
2.856.700 |
|
24 |
Chống sét van 22kV |
HE-S 24
|
18 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Ensto/ Pháp
|
5.239.080 |
|
25 |
Chống sét van 35kV |
HE-S 48
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Ensto/ Pháp
|
5.627.160 |
|
26 |
Cầu dao cách ly 24kV - 630A (Chém ngang) |
DS-2-3
|
4 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
14.410.000 |
|
27 |
Cầu dao cách ly 35kV - 630A (Chém ngang) |
DS-3-3
|
4 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
18.162.100 |
|
28 |
Cầu dao phụ tải 24kV - 630A |
KDIN-2-3
|
15 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
32.010.000 |
|
29 |
Cầu dao phụ tải 35kV - 630A |
KDIN-3-3
|
5 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
38.830.000 |
|
30 |
Dây chảy CCTR 35kV - 3A |
FL3KA23
|
39 |
sợi |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Tuấn Ân/ Việt Nam
|
44.000 |
|
31 |
Dây chảy CCTR 35kV - 5(6)A |
FL5KA23
|
27 |
sợi |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Tuấn Ân/ Việt Nam
|
44.000 |
|
32 |
Dây chảy CCTR 35kV - 8A |
FL8KA23
|
120 |
sợi |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Tuấn Ân/ Việt Nam
|
44.000 |
|
33 |
Dây chảy CCTR 35kV - 10A |
FL10KA23
|
69 |
sợi |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Tuấn Ân/ Việt Nam
|
47.520 |
|
34 |
Dây chảy CCTR 35kV - 12A |
FL12KA23
|
15 |
sợi |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Tuấn Ân/ Việt Nam
|
47.520 |
|
35 |
Dây chảy CCTR 35kV - 15A |
FL15KA23
|
54 |
sợi |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Tuấn Ân/ Việt Nam
|
47.520 |
|
36 |
Dây chảy CCTR 35kV - 20A |
FL20KA23
|
42 |
sợi |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Tuấn Ân/ Việt Nam
|
53.900 |
|
37 |
Dây chảy CCTR 24kV - 10A |
FL10KA23
|
69 |
sợi |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Tuấn Ân/ Việt Nam
|
47.520 |
|
38 |
Dây chảy CCTR 24kV - 20A |
FL20KA23
|
54 |
sợi |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Tuấn Ân/ Việt Nam
|
53.020 |
|
39 |
Dây chảy CCTR 24kV - 25A |
FL25KA23
|
72 |
sợi |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Tuấn Ân/ Việt Nam
|
55.770 |
|
40 |
Dây chảy CCTR 24kV - 30A |
FL30KA23
|
24 |
sợi |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Tuấn Ân/ Việt Nam
|
55.770 |
|
41 |
Sứ đứng VHD 35kV (không gồm ty sứ) |
PI45-875
|
180 |
quả |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
VNPI/ Việt Nam
|
407.880 |
|
42 |
Sứ đứng polymer 35kV + ty |
PP 40,5kV
|
12 |
quả |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
563.640 |
|
43 |
Sứ chuỗi đỡ polymer 24kV |
DN 24 ED
|
3 |
chuỗi |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
540.100 |
|
44 |
Sứ chuỗi néo polymer 24kV |
DN 24 ED
|
3 |
chuỗi |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
591.800 |
|
45 |
Dầu MBA |
ENTRAN TSN (I) type/(PLC Supertrans)
|
5.250 |
lít |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
DongnamPrtrovina/Việt Nam /(Supertrans/ Ấn Độ)
|
55.000 |
|
46 |
Hộp đầu cáp 24kV - 3x50mm2 ngoài trời |
CSTO-24-xxxx
|
17 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
TE-Raychem/Trung Quốc
|
5.109.720 |
|
47 |
Hộp đầu cáp 24kV - AL 3x240mm2 ngoài trời |
CSTO-24-xxxx
|
10 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
TE-Raychem/Trung Quốc
|
6.974.660 |
|
48 |
Hộp đầu cáp 24kV - AL 3x300mm2 ngoài trời |
CSTO-24-xxxx
|
24 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
TE-Raychem/Trung Quốc
|
7.664.580 |
|
49 |
Hộp đầu cáp 35kV - Cu 3x185mm2 ngoài trời |
CSTO-35-xxxx
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
TE-Raychem/Trung Quốc
|
9.335.480 |
|
50 |
Hộp đầu cáp 35kV - AL 3x240mm2 ngoài trời |
CSTO-35-xxxx
|
5 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
TE-Raychem/Trung Quốc
|
9.648.100 |
|
51 |
Hộp đầu cáp 35kV - AL 3x300mm2 ngoài trời |
CSTO-35-xxxx
|
10 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
TE-Raychem/Trung Quốc
|
10.456.600 |
|
52 |
Hộp nối cáp ngầm 24kV - 3x300mm2 - AL |
VN-5B-xxxx
|
10 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
3M/Việt Nam
|
10.575.180 |
|
53 |
Hộp đầu cáp T-plug 24kV AL - 3x300mm2 |
ELBC-824-xxxx
|
8 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
TE-Raychem/Trung Quốc
|
14.314.740 |
|
54 |
Vỏ tủ hạ thế composite (400x600x1100) |
Vỏ tủ hạ thế composite
|
5 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Tuấn Ân/ Việt Nam
|
6.791.400 |
|
55 |
Chống sét thông minh 35kV đơn pha |
SAD.M35.Z.W/920
|
6 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Streamer/ Nga
|
14.984.200 |