Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000043429 | HỘ KINH DOANH TƯ |
26.364.369 VND | 3 tháng |
| 1 | Thanh long ruột trắng |
49
|
9 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 26.000 |
|
| 2 | Cải nhún |
42
|
15 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 3 | Rau ngót |
43
|
24 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 4 | Hành lá |
1
|
12 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 50.000 |
|
| 5 | Đậu hũ chiên |
2
|
9 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 60.000 |
|
| 6 | Rau muống |
3
|
24 | kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 7 | Bắp trái bơ |
4
|
72 | kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 35.000 |
|
| 8 | Khoai lang |
5
|
30 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 9 | Rau dền |
6
|
27 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 10 | Rau ngò |
7
|
12 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 50.000 |
|
| 11 | Giá |
8
|
12 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 15.000 |
|
| 12 | Cà chua |
9
|
60 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 35.000 |
|
| 13 | Chuối cao |
10
|
30 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 14 | Cải bó xôi |
11
|
6 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 80.000 |
|
| 15 | Thơm |
12
|
6 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 50.000 |
|
| 16 | Sả |
13
|
0.6 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 17 | Khoai tây |
14
|
24 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 18 | Cà rốt |
15
|
30 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 19 | Nấm rơm |
16
|
7.5 | kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 150.000 |
|
| 20 | Su su |
17
|
9 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 20.000 |
|
| 21 | Bí xanh |
18
|
18 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 30.000 |
|
| 22 | Bí đao |
19
|
21 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 23 | Mướp |
20
|
18 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 20.000 |
|
| 24 | Mồng tơi |
21
|
24 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 25 | Cải thìa |
22
|
12 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 20.000 |
|
| 26 | Củ cải trắng |
23
|
12 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 45.000 |
|
| 27 | Cải thảo |
24
|
12 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 28 | Bí đỏ |
25
|
27 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 23.000 |
|
| 29 | Cải bó xôi |
26
|
6 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 70.000 |
|
| 30 | Bầu |
27
|
18 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 20.000 |
|
| 31 | Rau tần ô |
28
|
12 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 35.000 |
|
| 32 | Gừng |
29
|
2.36 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 30.000 |
|
| 33 | Thanh long ruột đỏ |
30
|
24 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 30.000 |
|
| 34 | Chuối cau |
31
|
15 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 35 | Dưa gang tròn |
32
|
30 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 20.000 |
|
| 36 | Mít |
33
|
6 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 70.000 |
|
| 37 | Dưa hấu |
34
|
30 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 15.000 |
|
| 38 | Dưa leo |
35
|
9 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 20.000 |
|
| 39 | Đậu cove |
36
|
9 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 45.000 |
|
| 40 | Rau ngỗ |
37
|
1.5 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 50.000 |
|
| 41 | Hành tây |
38
|
9 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 42 | Hẹ lá |
39
|
4.5 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 43 | Khoai sọ |
40
|
15 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 50.000 |
|
| 44 | Khoai tây |
41
|
9 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 45 | Me chín |
42
|
1.2 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 30.000 |
|
| 46 | Mướp hương |
43
|
18 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25.000 |
|
| 47 | Nấm bào ngư |
44
|
6 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 70.000 |
|
| 48 | Ớt sừng |
45
|
0.6 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 50.000 |
|
| 49 | Rau đây |
46
|
15 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 30.000 |
|
| 50 | Rau má |
47
|
15 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 35.000 |
|
| 51 | Sampoche loại 1 |
48
|
21 | Kg | Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 45.000 |
|