Cung cấpThực phẩm có nguồn gốc thực vật

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấpThực phẩm có nguồn gốc thực vật
Chủ đầu tư
Hình thức LCNT
Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt
Giá gói thầu
26.364.369 VND
Ngày đăng tải
14:22 02/10/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
25/QĐ-MG19/5
Cơ quan phê duyệt
TRƯỜNG MẪU GIÁO 19/5
Ngày phê duyệt
01/10/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vnz000043429

HỘ KINH DOANH TƯ

26.364.369 VND 3 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Thanh long ruột trắng
49
9 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 26.000
2 Cải nhún
42
15 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
3 Rau ngót
43
24 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
4 Hành lá
1
12 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 50.000
5 Đậu hũ chiên
2
9 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 60.000
6 Rau muống
3
24 kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
7 Bắp trái bơ
4
72 kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 35.000
8 Khoai lang
5
30 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
9 Rau dền
6
27 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
10 Rau ngò
7
12 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 50.000
11 Giá
8
12 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 15.000
12 Cà chua
9
60 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 35.000
13 Chuối cao
10
30 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
14 Cải bó xôi
11
6 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 80.000
15 Thơm
12
6 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 50.000
16 Sả
13
0.6 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
17 Khoai tây
14
24 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
18 Cà rốt
15
30 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
19 Nấm rơm
16
7.5 kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 150.000
20 Su su
17
9 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 20.000
21 Bí xanh
18
18 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 30.000
22 Bí đao
19
21 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
23 Mướp
20
18 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 20.000
24 Mồng tơi
21
24 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
25 Cải thìa
22
12 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 20.000
26 Củ cải trắng
23
12 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 45.000
27 Cải thảo
24
12 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
28 Bí đỏ
25
27 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 23.000
29 Cải bó xôi
26
6 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 70.000
30 Bầu
27
18 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 20.000
31 Rau tần ô
28
12 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 35.000
32 Gừng
29
2.36 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 30.000
33 Thanh long ruột đỏ
30
24 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 30.000
34 Chuối cau
31
15 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
35 Dưa gang tròn
32
30 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 20.000
36 Mít
33
6 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 70.000
37 Dưa hấu
34
30 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 15.000
38 Dưa leo
35
9 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 20.000
39 Đậu cove
36
9 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 45.000
40 Rau ngỗ
37
1.5 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 50.000
41 Hành tây
38
9 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
42 Hẹ lá
39
4.5 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
43 Khoai sọ
40
15 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 50.000
44 Khoai tây
41
9 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
45 Me chín
42
1.2 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 30.000
46 Mướp hương
43
18 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 25.000
47 Nấm bào ngư
44
6 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 70.000
48 Ớt sừng
45
0.6 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 50.000
49 Rau đây
46
15 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 30.000
50 Rau má
47
15 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 35.000
51 Sampoche loại 1
48
21 Kg Thực phẩm đảm bảo vệ sinh ATTP Việt Nam 45.000
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây