Dịch vụ phi tư vấn

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
36
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Dịch vụ phi tư vấn
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.442.756.473 VND
Ngày đăng tải
14:50 25/06/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
KQ2500246610_2506251035
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Lách
Ngày phê duyệt
25/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn3702668072

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐÔ THỊ BÌNH DƯƠNG

1.166.517.779,3084 VND 1.166.517.779 VND 10 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0307551712 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ NAM THIÊN Nhà thầu xếp hạng 4, không đánh giá
2 vn2001241900 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN MEKONG Nhà thầu xếp hạng 5, không đánh giá
3 vn1301047645 CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐỒNG KHỞI Nhà thầu xếp hạng 3, không đánh giá
4 vn1801525226 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG XANH TÂY ĐÔ Nhà thầu xếp hạng 2, không đánh giá

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng ô tô tưới nước (180 lần/ 10 tháng, sử dụng nước bơm từ sông) Theo quy định tại Chương V 10204.2 100m2/ lần 33.977 346.708.103
2 Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 2kW (180 lần/10 tháng) Theo quy định tại Chương V 6318 100m2/ lần 19.649 124.142.382
3 Phát cỏ bằng máy (10 lần/10 tháng) Theo quy định tại Chương V 917.9 100m2/ lần 25.674 23.566.165
4 Làm cỏ tạp (10 lần/10 tháng) Theo quy định tại Chương V 917.9 100m2/ lần 49.097 45.066.136
5 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (10 lần/10 tháng) Theo quy định tại Chương V 917.9 100m2/ lần 16.441 15.091.194
6 Bón phân thảm cỏ (10 lần/10 tháng) Theo quy định tại Chương V 917.9 100m2/ lần 28.410 26.077.539
7 Xén lề cỏ (10 lần/10 tháng) Theo quy định tại Chương V 274.73 100md/ lần 49.097 13.488.419
8 Công tác quét, gom rác thảm cỏ bằng thủ công (10 lần/10 tháng) Theo quy định tại Chương V 8.142 10.000 m2 717.809 5.844.401
9 Công tác quét, gom rác sân đường nội bộ bằng thủ công (20 lần/10 tháng) Theo quy định tại Chương V 8.35 10.000 m2 358.905 2.996.857
10 Duy trì cây cảnh trổ hoa/ tạo hình có trổ hoa Theo quy định tại Chương V 1.9167 100cây/ 10 tháng 7.859.899 15.065.068
11 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước (180 lần/10 tháng, sử dụng nước bơm từ sông) Theo quy định tại Chương V 288 100cây/ lần 31.697 9.128.736
12 Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 2kW (180 lần/10 tháng) Theo quy định tại Chương V 126 100cây/ lần 19.317 2.433.942
13 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo quy định tại Chương V 272.5 1cây/ 10 tháng 447.438 121.926.855
14 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Theo quy định tại Chương V 327 1cây 9.455 3.091.785
15 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng ô tô tưới nước (180 lần/10 tháng, sử dụng nước bơm từ sông) Theo quy định tại Chương V 165.6 100chậu/ lần 24.545 4.064.652
16 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm điện 2kW (180 lần/ 10 tháng) Theo quy định tại Chương V 39.6 100chậu/ lần 13.738 544.025
17 Duy trì cây cảnh trồng chậu Theo quy định tại Chương V 0.95 100chậu/ 10 tháng 4.900.875 4.655.831
18 Thay đất, phân chậu cảnh, bằng đất mùn đen trộn cát mịn (1 lần) Theo quy định tại Chương V 1.14 100chậu/lần 3.340.625 3.808.313
19 Duy trì bồn cảnh không hàng rào Theo quy định tại Chương V 14.9667 100m2/ 10 tháng 11.242.463 168.262.571
20 Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m Theo quy định tại Chương V 10.125 100m2/ 10 tháng 2.018.993 20.442.304
21 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước (180 lần/10 tháng, sử dụng nước bơm từ sông) Theo quy định tại Chương V 4208.4 100m2/ lần 34.259 144.175.576
22 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 2kW (180 lần/10 tháng) Theo quy định tại Chương V 1211.4 100m2/ lần 19.649 23.802.799
23 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (10 lần/10 tháng) Theo quy định tại Chương V 301.1 100m2/ lần 34.431 10.367.174
24 Bón phân và xử lý đất bồn hoa (10 lần/10 tháng) Theo quy định tại Chương V 301.1 100m2/ lần 105.503 31.766.953
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây