Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3702668072 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐÔ THỊ BÌNH DƯƠNG |
1.166.517.779,3084 VND | 1.166.517.779 VND | 10 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0307551712 | NAM THIEN SERVICES JOINT STOCK COMPANY | The contractor ranked 4, did not evaluate | |
| 2 | vn2001241900 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN MEKONG | The contractor ranked 5, did not evaluate | |
| 3 | vn1301047645 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐỒNG KHỞI | The contractor ranked 3, did not evaluate | |
| 4 | vn1801525226 | WESTERN CAPITAL GREEN ENVIRONMENT CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY | The contractor ranked 2, did not evaluate |
1 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng ô tô tưới nước (180 lần/ 10 tháng, sử dụng nước bơm từ sông) |
|
10204.2 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
33,977 |
||
2 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 2kW (180 lần/10 tháng) |
|
6.318 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
19,649 |
||
3 |
Phát cỏ bằng máy (10 lần/10 tháng) |
|
917.9 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,674 |
||
4 |
Làm cỏ tạp (10 lần/10 tháng) |
|
917.9 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
49,097 |
||
5 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (10 lần/10 tháng) |
|
917.9 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,441 |
||
6 |
Bón phân thảm cỏ (10 lần/10 tháng) |
|
917.9 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
28,410 |
||
7 |
Xén lề cỏ (10 lần/10 tháng) |
|
274.73 |
100md/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
49,097 |
||
8 |
Công tác quét, gom rác thảm cỏ bằng thủ công (10 lần/10 tháng) |
|
8.142 |
10.000 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
717,809 |
||
9 |
Công tác quét, gom rác sân đường nội bộ bằng thủ công (20 lần/10 tháng) |
|
8.35 |
10.000 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
358,905 |
||
10 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa/ tạo hình có trổ hoa |
|
1.9167 |
100cây/ 10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
7,859,899 |
||
11 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước (180 lần/10 tháng, sử dụng nước bơm từ sông) |
|
288 |
100cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
31,697 |
||
12 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 2kW (180 lần/10 tháng) |
|
126 |
100cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
19,317 |
||
13 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
272.5 |
1cây/ 10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
447,438 |
||
14 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
327 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
9,455 |
||
15 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng ô tô tưới nước (180 lần/10 tháng, sử dụng nước bơm từ sông) |
|
165.6 |
100chậu/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,545 |
||
16 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm điện 2kW (180 lần/ 10 tháng) |
|
39.6 |
100chậu/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
13,738 |
||
17 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0.95 |
100chậu/ 10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
4,900,875 |
||
18 |
Thay đất, phân chậu cảnh, bằng đất mùn đen trộn cát mịn (1 lần) |
|
1.14 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
3,340,625 |
||
19 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
14.9667 |
100m2/ 10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
11,242,463 |
||
20 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
10.125 |
100m2/ 10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
2,018,993 |
||
21 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước (180 lần/10 tháng, sử dụng nước bơm từ sông) |
|
4208.4 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
34,259 |
||
22 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 2kW (180 lần/10 tháng) |
|
1211.4 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
19,649 |
||
23 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (10 lần/10 tháng) |
|
301.1 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
34,431 |
||
24 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (10 lần/10 tháng) |
|
301.1 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
105,503 |