Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000034195 |
Hộ kinh doanh TMDV Thái Trụ |
2.521.570.000 VND | 2.521.570.000 VND | 7 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000034961 | HỘ KINH DOANH TRẦN THỊ HOA ĐÀO | Có giá dự thầu cao hơn |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quả ném + dây mồi |
189 | Quả | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dụng cụ chầu dây |
189 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Nội quy cảng biển |
320 | Bộ | Việt Nam | 905.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hải đồ vùng biển Đà Nẵng |
320 | Bộ | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hải đồ vùng biển thừa Thiên Huế |
320 | Bộ | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hải đồ vùng biển Quảng Trị |
320 | Bộ | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hải đồ vùng biển Cù lao Chàm |
320 | Bộ | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hải đồ vùng biển Lý Sơn |
320 | Bộ | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hải đồ k/vực biển Cồn Cỏ |
320 | Bộ | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hải đồ khu vực biển Quảng Bình |
320 | Bộ | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tài liệu HUẤN LUYỆN QUẤN SỰ CHUNG |
560 | Quyển | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tài liệu HOẠT ĐỘNG PHỐI HỢP |
560 | Quyển | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tài liệu PHÒNG THỦ DÂN SỰ |
560 | Quyển | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tài liệu BẢO ĐẢM HẬU CẦN KỸ THUẬT |
560 | Quyển | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tài liệu KỸ THUẬT, CHIẾN THUẬT |
560 | Quyển | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tài liệu NGHIỆP VỤ TÀU - Tập 1 |
560 | Quyển | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tài liệu NGHIỆP VỤ TÀU - Tập 2 |
560 | Quyển | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tài liệu NGHIỆP VỤ TÀU - Tập 3 |
560 | Quyển | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tài liệu CÔNG CỤ HỖ TRỢ |
560 | Quyển | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hộp mực máy in |
27 | Hộp | Malaysia | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hộp mực máy phô tô |
6 | Hộp | Malaysia | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ lưu điện |
4 | Bộ | Trung Quốc | 1.190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cụm Trống Từ máy Photocopy |
1 | Cái | Trung Quốc | 4.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nguồn máy tính 600W |
2 | Bộ | Trung Quốc | 890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Mainboard máy tính |
2 | Bộ | Trung Quốc | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ram PC 8GB DDR4 bus 3200Mhz |
3 | Thanh | Trung Quốc | 595.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Gậy A2 |
540 | Cái | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Pin đại |
1080 | Thùng | Indonesia | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hộp lọc |
540 | Cái | Việt Nam | 102.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hộp khói |
540 | Hộp | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đèn hoả tiễn 2 pin |
540 | Cái | Trung Quốc | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Nẹp gỗ |
270 | Bộ | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Gậy nhựa 40 |
540 | Cái | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Gậy nhựa 60 |
540 | Cái | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Gậy nhựa 120 |
540 | Cái | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Băng dính phản quang màu chuối |
270 | Cuộn | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tấm nhựa dẻo PP dày 4mm |
540 | Tấm | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Các loại dây, sử dụng và bảo Quản trên tàu |
320 | Quyển | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Các mối nút dây, đấu dây |
320 | Quyển | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Quy trình bảo Quản thân vỏ tàu |
320 | Quyển | Việt Nam | 34.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Các loại sơn sử dụng trên tàu, bảo Quản và an toàn sử dụng |
320 | Quyển | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | hệ thống lái tàu 1000cv, 1800 cv, 4000cv |
320 | Quyển | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thông hiệu hàng hải |
320 | Quyển | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Các hình thức thông tin trên biển |
320 | Quyển | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Quy định kĩ thuật về công tác BVMT,PCCN cảng biển |
320 | Quyển | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hướng dẫn quy trình chữa cháy 7 bước an toàn |
320 | Quyển | Việt Nam | 28.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Quy trình vận hành hệ thống điện trên tàu |
320 | Quyển | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Các quy định cơ bản về an toàn hàng hải, an ninh hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường |
320 | Quyển | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Quy trình vận hành khai thác an toàn hệ thống động lực trên tàu 1000cv, 1800 cv, 4000CV |
320 | Quyển | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Phòng chống vũ khí hạt nhân |
320 | Quyển | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Phòng chống vũ khí Hoá học |
320 | Quyển | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Phòng chống vũ khí sinh học |
320 | Quyển | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Phòng chống vũ khí cháy |
320 | Quyển | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Hương dẫn sử dụng khí tài phát khói |
320 | Quyển | Việt Nam | 19.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Khí tài phòng da |
320 | Quyển | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Khí tài phòng hô hấp |
320 | Quyển | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Khí tài quan sát, trinh sát |
320 | Quyển | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Khí tài tiêu tẩy |
320 | Quyển | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sổ đăng ký trang bị trên tàu (A4,in mẫu biểu) |
320 | Quyển | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sổ đăng ký vật tư, phụ tùng (A4,in mẫu biểu) |
320 | Quyển | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | sổ đăng ký nhân viên kỹ thuật và trang bị tài sản |
320 | Quyển | Việt Nam | 51.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cờ đầy |
30 | Bộ | Việt Nam | 325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Quy trình khai thác sử dụng hệ thống thông tin |
320 | Bộ | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mô hình quy trình khai thác sử dụng hệ thống thả -thu lưới trên hệ tàu 1000CV, 1800CV,4000CV |
320 | Bộ | Việt Nam | 775.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bảng quy định tín hiệu của phương tiện thuỷ nội địa |
270 | Bộ | Việt Nam | 325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ma Níp |
84 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Máy trợ giảng không dây |
54 | Bộ | Hàn Quốc | 3.085.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Máy Bộ đàm |
108 | Cái | Malaysia | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Mặt nạ phòng độc |
162 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Phao nổi thuỷ trình FCC |
510 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Sổ nhật ký máy chính |
320 | Quyển | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sổ nhật ký máy phụ |
320 | Quyển | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Sổ nhật ký hàng hải |
320 | Quyển | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Sổ nhật ký trực canh đậu |
320 | Quyển | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển |
320 | Quyển | Việt Nam | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Dây phao chắn sóng bể bơi |
83 | Bộ | Việt Nam | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |