Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Quả ném + dây mồi |
189 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
132 Yết Kiêu, Thọ Quang, Sơn Trà, Đà Nẵng |
01 ngày, kể từ khi có yêu cầu từ chủ đầu tư |
07 ngày, kể từ khi có yêu cầu từ chủ đầu tư |
|
2 |
Dụng cụ chầu dây |
189 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
3 |
Nội quy cảng biển |
320 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
4 |
Hải đồ vùng biển Đà Nẵng |
320 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
5 |
Hải đồ vùng biển thừa Thiên Huế |
320 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
6 |
Hải đồ vùng biển Quảng Trị |
320 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
7 |
Hải đồ vùng biển Cù lao Chàm |
320 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
8 |
Hải đồ vùng biển Lý Sơn |
320 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
9 |
Hải đồ k/vực biển Cồn Cỏ |
320 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
10 |
Hải đồ khu vực biển Quảng Bình |
320 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
11 |
Tài liệu HUẤN LUYỆN QUẤN SỰ CHUNG |
560 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
12 |
Tài liệu HOẠT ĐỘNG PHỐI HỢP |
560 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
13 |
Tài liệu PHÒNG THỦ DÂN SỰ |
560 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
14 |
Tài liệu BẢO ĐẢM HẬU CẦN KỸ THUẬT |
560 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
15 |
Tài liệu KỸ THUẬT, CHIẾN THUẬT |
560 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
16 |
Tài liệu NGHIỆP VỤ TÀU - Tập 1 |
560 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
17 |
Tài liệu NGHIỆP VỤ TÀU - Tập 2 |
560 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
18 |
Tài liệu NGHIỆP VỤ TÀU - Tập 3 |
560 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
19 |
Tài liệu CÔNG CỤ HỖ TRỢ |
560 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
20 |
Hộp mực máy in |
27 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
21 |
Hộp mực máy phô tô |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
22 |
Bộ lưu điện |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
23 |
Cụm Trống Từ máy Photocopy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
24 |
Nguồn máy tính 600W |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
25 |
Mainboard máy tính |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
26 |
Ram PC 8GB DDR4 bus 3200Mhz |
3 |
Thanh |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
27 |
Gậy A2 |
540 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
28 |
Pin đại |
1080 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
29 |
Hộp lọc |
540 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
30 |
Hộp khói |
540 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
31 |
Đèn hoả tiễn 2 pin |
540 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
32 |
Nẹp gỗ |
270 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
33 |
Gậy nhựa 40 |
540 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
34 |
Gậy nhựa 60 |
540 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
35 |
Gậy nhựa 120 |
540 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
36 |
Băng dính phản quang màu chuối |
270 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
37 |
Tấm nhựa dẻo PP dày 4mm |
540 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
38 |
Các loại dây, sử dụng và bảo Quản trên tàu |
320 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
39 |
Các mối nút dây, đấu dây |
320 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
40 |
Quy trình bảo Quản thân vỏ tàu |
320 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
41 |
Các loại sơn sử dụng trên tàu, bảo Quản và an toàn sử dụng |
320 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
42 |
hệ thống lái tàu 1000cv, 1800 cv, 4000cv |
320 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
43 |
Thông hiệu hàng hải |
320 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
44 |
Các hình thức thông tin trên biển |
320 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
45 |
Quy định kĩ thuật về công tác BVMT,PCCN cảng biển |
320 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
46 |
Hướng dẫn quy trình chữa cháy 7 bước an toàn |
320 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
47 |
Quy trình vận hành hệ thống điện trên tàu |
320 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
48 |
Các quy định cơ bản về an toàn hàng hải, an ninh hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường |
320 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
49 |
Quy trình vận hành khai thác an toàn hệ thống động lực trên tàu 1000cv, 1800 cv, 4000CV |
320 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
50 |
Phòng chống vũ khí hạt nhân |
320 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |