Duy trì vệ sinh công nghiệp công trình Trung tâm Hội nghị Quốc gia

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
15
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Duy trì vệ sinh công nghiệp công trình Trung tâm Hội nghị Quốc gia
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
6.005.123.644 VND
Ngày đăng tải
10:57 17/01/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
KQ2400610521_2501171010
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Hội nghị Quốc gia
Ngày phê duyệt
17/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0101394470

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NHUẬN PHÁT

5.969.116.910 VND 5.969.116.910 VND 365 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Vệ sinh công nghiệp trong tòa nhà
Theo quy định tại Chương V
2
Duy trì vệ sinh sàn đá tầng 1, 2, 3, 4, 5 trong tòa nhà. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
1793.88
100 m2
Theo quy định tại Chương V
455.000
3
Duy trì vệ sinh sàn đá đen quanh bên ngoài tòa nhà. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
1627.68
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
4
Duy trì vệ sinh kính sảnh trước tầng 1 dưới 4m
73.14
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
5
Duy trì vệ sinh kính sảnh trước 4m-10m
51.12
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
6
Duy trì vệ sinh kính sảnh trước trên 10m
51.12
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
7
Duy trì vệ sinh khung nhôm, kính cao dưới 4m
219.24
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
8
Duy trì vệ sinh khung nhôm, kính cao 4m -10m
18
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
9
Duy trì vệ sinh khung nhôm, kính cao trên 10m
23.54
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
10
Duy trì vệ sinh hệ thống cửa lam chắn nắng
219.24
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
11
Duy trì vệ sinh diện tích ốp đá
370.56
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
12
Duy trì vệ sinh tường ốp gỗ dưới 4m
1634.76
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
13
Duy trì vệ sinh tường ốp gỗ trên 4m
548.4
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
14
Duy trì vệ sinh sàn gỗ
305.76
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
15
Duy trì vệ sinh khu vực cầu thang bộ:(Mặt bậc, tay vịn cầu thang, đèn cầu thang)
143.52
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
16
Duy trì vệ sinh khu vực thang máy
252
buồng
Theo quy định tại Chương V
350.000
17
Duy trì vệ sinh khu vực thang cuốn
144
thang
Theo quy định tại Chương V
515.000
18
Duy trì vệ sinh khu vực Toilet. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
768
1 khu vệ sinh
Theo quy định tại Chương V
400.000
19
Vệ sinh Ghế hội trường MMH
427.2
100 ghế
Theo quy định tại Chương V
350.000
20
Duy trì vệ sinh các khu vực được trải thảm (có vị trí sơ đồ các phòng); Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
1625.4
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
21
Duy trì vệ sinh khu vực gara ngầm, tầng hầm
1503.96
100 m2
Theo quy định tại Chương V
200.000
22
Duy trì vệ sinh trần mái vòm sảnh chính
60
100 m2
Theo quy định tại Chương V
365.000
23
Duy trì vệ sinh trần mái vòm sảnh chính sử dụng xe nâng 32m
30
ca
Theo quy định tại Chương V
2.800.000
24
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
33.6
100m2
Theo quy định tại Chương V
2.200.000
25
Duy trì vệ sinh tiểu cảnh khu vực patio tầng 1, 2 , 3
25.68
100 m2
Theo quy định tại Chương V
250.000
26
Duy trì vệ sinh nhà sơ chế bếp nội bộ
41.364
100 m2
Theo quy định tại Chương V
365.000
27
Vệ sinh Khu Biệt thự
Theo quy định tại Chương V
28
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích đá ốp khu đài phun nước
22.8
100 m2
Theo quy định tại Chương V
250.000
29
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích tường và trần bên ngoài nhà hàng và 10 Biệt thự
885.12
100 m2
Theo quy định tại Chương V
250.000
30
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích máng thoát nước nhà hàng và 10 Biệt thự
56.4
100 m2
Theo quy định tại Chương V
1.650.000
31
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích đá ốp tường và cột cổng
80.88
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
32
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích đá ốp cột cờ
14.76
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
33
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích kính nhà hàng và 10 Biệt thự
200.16
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
34
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích khung gỗ nhà hàng và 10 Biệt thự
113.4
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
35
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích lan can gỗ nhà hàng và 10 Biệt thự
48.36
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
36
Vệ sinh thu gom rác hàng ngày khu vực sàn đá tầng 1, 2, khu vực nhà hàng xanh Drinks, khu vực sàn gỗ nhà hàng, đá lát sân, sảnh, tam cấp trước sau
4.2349
10000 m2
Theo quy định tại Chương V
1.500.000
37
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích đá lát sân, sảnh, tam cấp trước, sau nhà hàng và 10 Biệt thự. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
295.56
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415.000
38
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích sàn đá tầng 1 nhà hàng. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
48.84
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415.000
39
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích sàn đá tầng 2 nhà hàng. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
33.96
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415.000
40
Bảo dưỡng, vệ sinh khu vực sàn gỗ nhà hàng. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
11.172
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
41
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích thảm nhà hàng đại yến, vip 1, 2 . khu quầy bar.
80.664
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
42
Bảo dưỡng, vệ sinh khu vực toilet tầng 1,2 và khu nhà an ninh cổng 6
72
1 khu vệ sinh
Theo quy định tại Chương V
350.000
43
Duy trì vệ sinh nhà bát giác, ghế ngồi ngoài sân vườn
22.2
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415.000
44
Vệ sinh mái kính sảnh nhà hàng Đại yến (Chiều cao từ 4-10m)
14.4
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
45
Duy trì vệ sinh sàn gỗ, lan can eco cafe
46.8
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
46
Duy trì vệ sinh sân phía sau, lát đá, đường dạo dẫn các biệt thự, khu vực đường rạo vườn rau, xung quanh các biệt thự (từ biệt thự 2 đến biệt thự 10)
164.88
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415.000
47
Vệ sinh khu bể bơi
Theo quy định tại Chương V
48
Duy trì vệ sinh bể bơi(vệ sinh đáy bể, thành bể)
45
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415.000
49
Duy trì vệ sinh kính
99.6
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
50
Duy trì vệ sinh sàn gỗ ngoại cảnh.
34.56
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
51
Duy trì vệ sinh sàn đá
106.8
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415.000
52
Duy trì vệ sinh khu WC
96
1 khu vệ sinh
Theo quy định tại Chương V
350.000
53
Duy trì vệ sinh khu tắm tráng
24
khu
Theo quy định tại Chương V
300.000
54
Duy trì vệ sinh tường trần khu bể bơi.
53.76
100 m2
Theo quy định tại Chương V
2.200.000
55
Duy trì vệ sinh mái kính bể bơi (chiều cao từ 4m đến 10m)
4.4
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
56
Duy trì vệ sinh thảm
18.84
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
57
Duy trì vệ sinh sân, sảnh bể bơi
16.68
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415.000
58
Vệ sinh bể nước mặt trước sảnh bể bơi (vớt váng, cọ thành bể, đáy bể)
14.16
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415.000
59
Duy trì vệ sinh hệ thống cửa lam chắn nắng
7.44
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
60
Duy trì vệ sinh sàn gỗ
26.04
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350.000
61
Duy trì vệ sinh khu vực thang máy
24
buồng
Theo quy định tại Chương V
350.000
62
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
29.16
100m2
Theo quy định tại Chương V
2.200.000
63
Giặt thảm phòng họp chức năng
Theo quy định tại Chương V
64
Giặt thảm các phòng họp, phòng chức năng tầng 1, 2
30.041
m2
Theo quy định tại Chương V
12.500
65
Bảo dưỡng, vệ sinh vách nỉ phòng Khánh tiết
1.145
m2
Theo quy định tại Chương V
55.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây