Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101394470 |
NHUAN PHAT SERVICE AND COMMERCIALS JOINT STOCK COMPANY |
5.969.116.910 VND | 5.969.116.910 VND | 365 day |
1 |
Vệ sinh công nghiệp trong tòa nhà |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2 |
Duy trì vệ sinh sàn đá tầng 1, 2, 3, 4, 5 trong tòa nhà. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện |
|
1793.88 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
455,000 |
||
3 |
Duy trì vệ sinh sàn đá đen quanh bên ngoài tòa nhà. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện |
|
1627.68 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
4 |
Duy trì vệ sinh kính sảnh trước tầng 1 dưới 4m |
|
73.14 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
5 |
Duy trì vệ sinh kính sảnh trước 4m-10m |
|
51.12 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
6 |
Duy trì vệ sinh kính sảnh trước trên 10m |
|
51.12 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
7 |
Duy trì vệ sinh khung nhôm, kính cao dưới 4m |
|
219.24 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
8 |
Duy trì vệ sinh khung nhôm, kính cao 4m -10m |
|
18 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
9 |
Duy trì vệ sinh khung nhôm, kính cao trên 10m |
|
23.54 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
10 |
Duy trì vệ sinh hệ thống cửa lam chắn nắng |
|
219.24 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
11 |
Duy trì vệ sinh diện tích ốp đá |
|
370.56 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
12 |
Duy trì vệ sinh tường ốp gỗ dưới 4m |
|
1634.76 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
13 |
Duy trì vệ sinh tường ốp gỗ trên 4m |
|
548.4 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
14 |
Duy trì vệ sinh sàn gỗ |
|
305.76 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
15 |
Duy trì vệ sinh khu vực cầu thang bộ:(Mặt bậc, tay vịn cầu thang, đèn cầu thang) |
|
143.52 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
16 |
Duy trì vệ sinh khu vực thang máy |
|
252 |
buồng |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
17 |
Duy trì vệ sinh khu vực thang cuốn |
|
144 |
thang |
Theo quy định tại Chương V |
515,000 |
||
18 |
Duy trì vệ sinh khu vực Toilet. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện |
|
768 |
1 khu vệ sinh |
Theo quy định tại Chương V |
400,000 |
||
19 |
Vệ sinh Ghế hội trường MMH |
|
427.2 |
100 ghế |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
20 |
Duy trì vệ sinh các khu vực được trải thảm (có vị trí sơ đồ các phòng); Bố trí nhân sự trực theo sự kiện |
|
1625.4 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
21 |
Duy trì vệ sinh khu vực gara ngầm, tầng hầm |
|
1503.96 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
22 |
Duy trì vệ sinh trần mái vòm sảnh chính |
|
60 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
365,000 |
||
23 |
Duy trì vệ sinh trần mái vòm sảnh chính sử dụng xe nâng 32m |
|
30 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
2,800,000 |
||
24 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
33.6 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,200,000 |
||
25 |
Duy trì vệ sinh tiểu cảnh khu vực patio tầng 1, 2 , 3 |
|
25.68 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
26 |
Duy trì vệ sinh nhà sơ chế bếp nội bộ |
|
41.364 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
365,000 |
||
27 |
Vệ sinh Khu Biệt thự |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
28 |
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích đá ốp khu đài phun nước |
|
22.8 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
29 |
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích tường và trần bên ngoài nhà hàng và 10 Biệt thự |
|
885.12 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
30 |
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích máng thoát nước nhà hàng và 10 Biệt thự |
|
56.4 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,650,000 |
||
31 |
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích đá ốp tường và cột cổng |
|
80.88 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
32 |
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích đá ốp cột cờ |
|
14.76 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
33 |
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích kính nhà hàng và 10 Biệt thự |
|
200.16 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
34 |
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích khung gỗ nhà hàng và 10 Biệt thự |
|
113.4 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
35 |
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích lan can gỗ nhà hàng và 10 Biệt thự |
|
48.36 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
36 |
Vệ sinh thu gom rác hàng ngày khu vực sàn đá tầng 1, 2, khu vực nhà hàng xanh Drinks, khu vực sàn gỗ nhà hàng, đá lát sân, sảnh, tam cấp trước sau |
|
4.2349 |
10000 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
37 |
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích đá lát sân, sảnh, tam cấp trước, sau nhà hàng và 10 Biệt thự. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện |
|
295.56 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
415,000 |
||
38 |
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích sàn đá tầng 1 nhà hàng. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện |
|
48.84 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
415,000 |
||
39 |
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích sàn đá tầng 2 nhà hàng. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện |
|
33.96 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
415,000 |
||
40 |
Bảo dưỡng, vệ sinh khu vực sàn gỗ nhà hàng. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện |
|
11.172 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
41 |
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích thảm nhà hàng đại yến, vip 1, 2 . khu quầy bar. |
|
80.664 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
42 |
Bảo dưỡng, vệ sinh khu vực toilet tầng 1,2 và khu nhà an ninh cổng 6 |
|
72 |
1 khu vệ sinh |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
43 |
Duy trì vệ sinh nhà bát giác, ghế ngồi ngoài sân vườn |
|
22.2 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
415,000 |
||
44 |
Vệ sinh mái kính sảnh nhà hàng Đại yến (Chiều cao từ 4-10m) |
|
14.4 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
45 |
Duy trì vệ sinh sàn gỗ, lan can eco cafe |
|
46.8 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
46 |
Duy trì vệ sinh sân phía sau, lát đá, đường dạo dẫn các biệt thự, khu vực đường rạo vườn rau, xung quanh các biệt thự (từ biệt thự 2 đến biệt thự 10) |
|
164.88 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
415,000 |
||
47 |
Vệ sinh khu bể bơi |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
48 |
Duy trì vệ sinh bể bơi(vệ sinh đáy bể, thành bể) |
|
45 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
415,000 |
||
49 |
Duy trì vệ sinh kính |
|
99.6 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
50 |
Duy trì vệ sinh sàn gỗ ngoại cảnh. |
|
34.56 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
51 |
Duy trì vệ sinh sàn đá |
|
106.8 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
415,000 |
||
52 |
Duy trì vệ sinh khu WC |
|
96 |
1 khu vệ sinh |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
53 |
Duy trì vệ sinh khu tắm tráng |
|
24 |
khu |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
54 |
Duy trì vệ sinh tường trần khu bể bơi. |
|
53.76 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,200,000 |
||
55 |
Duy trì vệ sinh mái kính bể bơi (chiều cao từ 4m đến 10m) |
|
4.4 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
56 |
Duy trì vệ sinh thảm |
|
18.84 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
57 |
Duy trì vệ sinh sân, sảnh bể bơi |
|
16.68 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
415,000 |
||
58 |
Vệ sinh bể nước mặt trước sảnh bể bơi (vớt váng, cọ thành bể, đáy bể) |
|
14.16 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
415,000 |
||
59 |
Duy trì vệ sinh hệ thống cửa lam chắn nắng |
|
7.44 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
60 |
Duy trì vệ sinh sàn gỗ |
|
26.04 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
61 |
Duy trì vệ sinh khu vực thang máy |
|
24 |
buồng |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
62 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
29.16 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,200,000 |
||
63 |
Giặt thảm phòng họp chức năng |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
64 |
Giặt thảm các phòng họp, phòng chức năng tầng 1, 2 |
|
30.041 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,500 |
||
65 |
Bảo dưỡng, vệ sinh vách nỉ phòng Khánh tiết |
|
1.145 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
55,000 |