Maintain industrial hygiene at the National Convention Center

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Maintain industrial hygiene at the National Convention Center
Bidding method
Online bidding
Tender value
6.005.123.644 VND
Publication date
10:57 17/01/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
KQ2400610521_2501171010
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
National Convention Center
Approval date
17/01/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0101394470

NHUAN PHAT SERVICE AND COMMERCIALS JOINT STOCK COMPANY

5.969.116.910 VND 5.969.116.910 VND 365 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Vệ sinh công nghiệp trong tòa nhà
Theo quy định tại Chương V
2
Duy trì vệ sinh sàn đá tầng 1, 2, 3, 4, 5 trong tòa nhà. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
1793.88
100 m2
Theo quy định tại Chương V
455,000
3
Duy trì vệ sinh sàn đá đen quanh bên ngoài tòa nhà. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
1627.68
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
4
Duy trì vệ sinh kính sảnh trước tầng 1 dưới 4m
73.14
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
5
Duy trì vệ sinh kính sảnh trước 4m-10m
51.12
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
6
Duy trì vệ sinh kính sảnh trước trên 10m
51.12
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
7
Duy trì vệ sinh khung nhôm, kính cao dưới 4m
219.24
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
8
Duy trì vệ sinh khung nhôm, kính cao 4m -10m
18
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
9
Duy trì vệ sinh khung nhôm, kính cao trên 10m
23.54
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
10
Duy trì vệ sinh hệ thống cửa lam chắn nắng
219.24
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
11
Duy trì vệ sinh diện tích ốp đá
370.56
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
12
Duy trì vệ sinh tường ốp gỗ dưới 4m
1634.76
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
13
Duy trì vệ sinh tường ốp gỗ trên 4m
548.4
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
14
Duy trì vệ sinh sàn gỗ
305.76
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
15
Duy trì vệ sinh khu vực cầu thang bộ:(Mặt bậc, tay vịn cầu thang, đèn cầu thang)
143.52
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
16
Duy trì vệ sinh khu vực thang máy
252
buồng
Theo quy định tại Chương V
350,000
17
Duy trì vệ sinh khu vực thang cuốn
144
thang
Theo quy định tại Chương V
515,000
18
Duy trì vệ sinh khu vực Toilet. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
768
1 khu vệ sinh
Theo quy định tại Chương V
400,000
19
Vệ sinh Ghế hội trường MMH
427.2
100 ghế
Theo quy định tại Chương V
350,000
20
Duy trì vệ sinh các khu vực được trải thảm (có vị trí sơ đồ các phòng); Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
1625.4
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
21
Duy trì vệ sinh khu vực gara ngầm, tầng hầm
1503.96
100 m2
Theo quy định tại Chương V
200,000
22
Duy trì vệ sinh trần mái vòm sảnh chính
60
100 m2
Theo quy định tại Chương V
365,000
23
Duy trì vệ sinh trần mái vòm sảnh chính sử dụng xe nâng 32m
30
ca
Theo quy định tại Chương V
2,800,000
24
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
33.6
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
25
Duy trì vệ sinh tiểu cảnh khu vực patio tầng 1, 2 , 3
25.68
100 m2
Theo quy định tại Chương V
250,000
26
Duy trì vệ sinh nhà sơ chế bếp nội bộ
41.364
100 m2
Theo quy định tại Chương V
365,000
27
Vệ sinh Khu Biệt thự
Theo quy định tại Chương V
28
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích đá ốp khu đài phun nước
22.8
100 m2
Theo quy định tại Chương V
250,000
29
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích tường và trần bên ngoài nhà hàng và 10 Biệt thự
885.12
100 m2
Theo quy định tại Chương V
250,000
30
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích máng thoát nước nhà hàng và 10 Biệt thự
56.4
100 m2
Theo quy định tại Chương V
1,650,000
31
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích đá ốp tường và cột cổng
80.88
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
32
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích đá ốp cột cờ
14.76
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
33
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích kính nhà hàng và 10 Biệt thự
200.16
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
34
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích khung gỗ nhà hàng và 10 Biệt thự
113.4
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
35
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích lan can gỗ nhà hàng và 10 Biệt thự
48.36
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
36
Vệ sinh thu gom rác hàng ngày khu vực sàn đá tầng 1, 2, khu vực nhà hàng xanh Drinks, khu vực sàn gỗ nhà hàng, đá lát sân, sảnh, tam cấp trước sau
4.2349
10000 m2
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
37
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích đá lát sân, sảnh, tam cấp trước, sau nhà hàng và 10 Biệt thự. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
295.56
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415,000
38
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích sàn đá tầng 1 nhà hàng. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
48.84
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415,000
39
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích sàn đá tầng 2 nhà hàng. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
33.96
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415,000
40
Bảo dưỡng, vệ sinh khu vực sàn gỗ nhà hàng. Bố trí nhân sự trực theo sự kiện
11.172
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
41
Bảo dưỡng, vệ sinh diện tích thảm nhà hàng đại yến, vip 1, 2 . khu quầy bar.
80.664
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
42
Bảo dưỡng, vệ sinh khu vực toilet tầng 1,2 và khu nhà an ninh cổng 6
72
1 khu vệ sinh
Theo quy định tại Chương V
350,000
43
Duy trì vệ sinh nhà bát giác, ghế ngồi ngoài sân vườn
22.2
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415,000
44
Vệ sinh mái kính sảnh nhà hàng Đại yến (Chiều cao từ 4-10m)
14.4
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
45
Duy trì vệ sinh sàn gỗ, lan can eco cafe
46.8
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
46
Duy trì vệ sinh sân phía sau, lát đá, đường dạo dẫn các biệt thự, khu vực đường rạo vườn rau, xung quanh các biệt thự (từ biệt thự 2 đến biệt thự 10)
164.88
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415,000
47
Vệ sinh khu bể bơi
Theo quy định tại Chương V
48
Duy trì vệ sinh bể bơi(vệ sinh đáy bể, thành bể)
45
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415,000
49
Duy trì vệ sinh kính
99.6
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
50
Duy trì vệ sinh sàn gỗ ngoại cảnh.
34.56
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
51
Duy trì vệ sinh sàn đá
106.8
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415,000
52
Duy trì vệ sinh khu WC
96
1 khu vệ sinh
Theo quy định tại Chương V
350,000
53
Duy trì vệ sinh khu tắm tráng
24
khu
Theo quy định tại Chương V
300,000
54
Duy trì vệ sinh tường trần khu bể bơi.
53.76
100 m2
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
55
Duy trì vệ sinh mái kính bể bơi (chiều cao từ 4m đến 10m)
4.4
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
56
Duy trì vệ sinh thảm
18.84
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
57
Duy trì vệ sinh sân, sảnh bể bơi
16.68
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415,000
58
Vệ sinh bể nước mặt trước sảnh bể bơi (vớt váng, cọ thành bể, đáy bể)
14.16
100 m2
Theo quy định tại Chương V
415,000
59
Duy trì vệ sinh hệ thống cửa lam chắn nắng
7.44
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
60
Duy trì vệ sinh sàn gỗ
26.04
100 m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
61
Duy trì vệ sinh khu vực thang máy
24
buồng
Theo quy định tại Chương V
350,000
62
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
29.16
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
63
Giặt thảm phòng họp chức năng
Theo quy định tại Chương V
64
Giặt thảm các phòng họp, phòng chức năng tầng 1, 2
30.041
m2
Theo quy định tại Chương V
12,500
65
Bảo dưỡng, vệ sinh vách nỉ phòng Khánh tiết
1.145
m2
Theo quy định tại Chương V
55,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second