Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400351034 |
L2-G1-1 |
ONCOTERON |
Abiraterone acetate 250mg |
250mg |
890114447123 (VN3-299-20) kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
2.700 |
31.100 |
83.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
2 |
PP2400351035 |
L2-G1-2 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
1.092 |
37.128.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
3 |
PP2400351036 |
L2-G1-3 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
942.000 |
1.590 |
1.497.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
4 |
PP2400351037 |
L2-G1-4 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
16.800 |
806.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
5 |
PP2400351040 |
L2-G1-7 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124
( GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
12.000 |
1.728.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
6 |
PP2400351041 |
L2-G1-8 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
84.000 |
993 |
83.412.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
7 |
PP2400351042 |
L2-G1-9 |
Olimel N9E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml |
540110085323 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
810 |
860.000 |
696.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
8 |
PP2400351043 |
L2-G1-10 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11.3% 80ml
+ 11.0%
236ml + 20.0% 68ml)/
Túi 384ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml |
Túi |
900 |
620.000 |
558.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
9 |
PP2400351045 |
L2-G1-12 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
57.200 |
108.865 |
6.227.078.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
10 |
PP2400351047 |
L2-G1-14 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
40.000 |
125.460 |
5.018.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
11 |
PP2400351048 |
L2-G1-15 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
23.100 |
135.450 |
3.128.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
12 |
PP2400351049 |
L2-G1-16 |
Aginfolix 5 |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
893100333724 (VD-25119-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
154 |
646.800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
13 |
PP2400351050 |
L2-G1-17 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.740 |
75.075 |
130.630.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
14 |
PP2400351051 |
L2-G1-18 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.640 |
97.130 |
256.423.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
15 |
PP2400351052 |
L2-G1-19 |
Medsamic 500mg/5ml |
Acid Tranexamic |
10% x 5ml |
VN-19493-15 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày hết hạn 29/04/2027) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm |
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
156.000 |
21.546 |
3.361.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
16 |
PP2400351053 |
L2-G1-20 |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml |
840110004924 (VN-20711-17, có c/v gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
7.000 |
278.000 |
1.946.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
17 |
PP2400351054 |
L2-G1-21 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40 mg |
893110568624
(VD-33897-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.200 |
8.460 |
94.752.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
18 |
PP2400351055 |
L2-G1-22 |
Aeneas 10 |
Aescinat natri |
10mg |
893110242123 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Ống |
10.600 |
81.000 |
858.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
19 |
PP2400351056 |
L2-G1-23 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
20mg |
400110034923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.900 |
772.695 |
2.240.815.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
20 |
PP2400351057 |
L2-G1-24 |
ADAZOL |
Albendazol |
400mg |
VD-22783-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 1viên |
Viên |
11.400 |
1.675 |
19.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
21 |
PP2400351058 |
L2-G1-25 |
Albiomin 20% |
Albumin người 200g/l |
20% - 100ml |
400410306224 (QLSP-0797-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
21.600 |
1.600.000 |
34.560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
N1 |
36 |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
22 |
PP2400351059 |
L2-G1-26 |
Albuman |
Albumin |
20% x 50ml |
870410036023 |
Truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Prothya Biosolutions Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
66.000 |
759.150 |
50.103.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
23 |
PP2400351060 |
L2-G1-27 |
Albuman |
Albumin |
20% x 50ml |
870410036023 |
Truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Prothya Biosolutions Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
21.000 |
759.150 |
15.942.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
24 |
PP2400351061 |
L2-G1-28 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
720.000 |
818 |
588.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
25 |
PP2400351062 |
L2-G1-29 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
366.000 |
112 |
40.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
26 |
PP2400351063 |
L2-G1-30 |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
300100006024 (VN-16964-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
44.000 |
4.014 |
176.616.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
27 |
PP2400351064 |
L2-G1-31 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 (VD-26865-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
228.000 |
170 |
38.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
28 |
PP2400351065 |
L2-G1-32 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
422.000 |
5.250 |
2.215.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
29 |
PP2400351066 |
L2-G1-33 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
153.000 |
7.950 |
1.216.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
30 |
PP2400351067 |
L2-G1-34 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
306.000 |
10.800 |
3.304.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
31 |
PP2400351068 |
L2-G1-35 |
MOXCOR-500MG |
Amoxicilin
(dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
VN-21840-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
755 |
67.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
32 |
PP2400351069 |
L2-G1-36 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
106.000 |
2.046 |
216.876.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
33 |
PP2400351070 |
L2-G1-37 |
Ampicillin 1g |
Ampicillin (dùng dạng Ampicillin natri) |
1g |
893110812124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
66.000 |
7.000 |
462.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
34 |
PP2400351071 |
L2-G1-38 |
Ama-Power |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
210.000 |
62.000 |
13.020.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
35 |
PP2400351072 |
L2-G1-39 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 500mg |
893110387824
(SĐK cũ: VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
222.000 |
43.680 |
9.696.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
36 |
PP2400351073 |
L2-G1-40 |
Auropennz 3.0 |
Ampicilin + sulbactam |
2g + 1g |
890110068923 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited
|
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30.000 |
83.000 |
2.490.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
37 |
PP2400351075 |
L2-G1-42 |
Grafalon |
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit |
20mg/ml x 5ml |
239/QLD-KD
238/QLD-KD
278/QLD-KD
765/QLD-KD
2367/QLD-KD
2368/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Neovii Biotech GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
15.920.000 |
15.920.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
38 |
PP2400351076 |
L2-G1-43 |
ARITERO 10 |
Aripiprazole |
10mg |
VN-23224-22 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
39 |
PP2400351077 |
L2-G1-44 |
Asadin 1mg/ml |
Arsenic trioxide |
1mg/ml |
VN-22687-20 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
2.400.000 |
2.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
40 |
PP2400351078 |
L2-G1-45 |
Atoris 20mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
383110406623 (VN-18881-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.060.000 |
1.214 |
1.286.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
41 |
PP2400351080 |
L2-G1-47 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
74.000 |
5.460 |
404.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
42 |
PP2400351081 |
L2-G1-48 |
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU |
Benzathin benzylpenicilin |
1.200.000 IU |
VD-29207-18
(Quyết định gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023; Hiệu lực đến: 31/12/2024) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ |
Lọ |
460 |
15.000 |
6.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
43 |
PP2400351083 |
L2-G1-50 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
1.800 |
4.756.087 |
8.560.956.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
44 |
PP2400351084 |
L2-G1-51 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg |
460410249923 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
1.320 |
3.780.000 |
4.989.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
45 |
PP2400351085 |
L2-G1-52 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303
624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh
mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ
*4ml |
Lọ |
1.600 |
4.347.000 |
6.955.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
46 |
PP2400351086 |
L2-G1-53 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
890410303
724 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh
mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ
*16ml |
Lọ |
800 |
15.876.000 |
12.700.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
47 |
PP2400351087 |
L2-G1-54 |
Pepta-Bisman |
Bismuth subsalicylat |
525mg/15ml |
893110204423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml;
Hộp 30 gói x 15ml |
Gói |
1.480 |
10.500 |
15.540.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
48 |
PP2400351088 |
L2-G1-55 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 (QLĐB-768-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
700 |
433.986 |
303.790.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
49 |
PP2400351089 |
L2-G1-56 |
Bortezomib |
Bortezomib |
3,5mg |
890114206023 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
700 |
450.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
50 |
PP2400351090 |
L2-G1-57 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.080 |
116.699 |
126.034.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
51 |
PP2400351091 |
L2-G1-58 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1.110 |
948.680 |
1.053.034.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
52 |
PP2400351092 |
L2-G1-59 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
VN-19785-16 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
55.200 |
41.600 |
2.296.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
53 |
PP2400351093 |
L2-G1-60 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2.940mg + 300mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
48.000 |
3.500 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
54 |
PP2400351094 |
L2-G1-61 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
893110421624 (VD-27523-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
168.000 |
11.800 |
1.982.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
55 |
PP2400351095 |
L2-G1-62 |
Flortitens |
Candesartan cilexetil |
16mg |
800110122224 |
Uống |
viên nén |
Special Product's Line S.P.A |
Italy |
hộp 28 viên |
Viên |
148.000 |
6.600 |
976.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
56 |
PP2400351096 |
L2-G1-63 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan Cilexetil |
8mg |
560110002624 (VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
240.000 |
4.560 |
1.094.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
57 |
PP2400351097 |
L2-G1-64 |
Capbize 500mg |
Capecitabine |
500mg |
893114227023 (QLĐB-633-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.800 |
15.800 |
1.166.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
58 |
PP2400351098 |
L2-G1-65 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 250mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.380 |
807.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
59 |
PP2400351100 |
L2-G1-67 |
Naproplat
|
Carboplatin |
150mg |
VN3-342-21
|
Tiêm/truyền |
Dung dịch
tiêm truyền
|
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
|
India
|
Hộp 1 lọ 15ml
|
Lọ |
29.200 |
295.000 |
8.614.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N2 |
24 |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
60 |
PP2400351101 |
L2-G1-68 |
Naprolat |
Carboplatin |
10mg/ml x 45ml |
VN3-282-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 45ml |
Lọ |
1.200 |
750.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
61 |
PP2400351102 |
L2-G1-69 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
19.100 |
130.200 |
2.486.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
62 |
PP2400351103 |
L2-G1-70 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
9.600 |
269.850 |
2.590.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
63 |
PP2400351104 |
L2-G1-71 |
Bicelor 500 |
Cefaclor |
500mg |
VD-28068-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
288.000 |
8.900 |
2.563.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
64 |
PP2400351105 |
L2-G1-72 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
94.000 |
11.000 |
1.034.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
65 |
PP2400351106 |
L2-G1-73 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin |
1g |
893110595624 (VD-27889-17) |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
96.000 |
17.325 |
1.663.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
66 |
PP2400351107 |
L2-G1-74 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
893110818924 (VD-22240-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
10.700 |
374.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
67 |
PP2400351108 |
L2-G1-75 |
Pimefast 2000 |
Cefepim |
2g |
VD-23659-15 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
67.000 |
2.010.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
68 |
PP2400351109 |
L2-G1-76 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
24.000 |
6.825 |
163.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
69 |
PP2400351110 |
L2-G1-77 |
Fordamet 1g |
Cefoperazon |
1g |
893710958224 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
114.000 |
54.000 |
6.156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
70 |
PP2400351111 |
L2-G1-78 |
Baforazon 3g |
Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) |
2g + 1g |
893110943524 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
36.000 |
95.000 |
3.420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
71 |
PP2400351112 |
L2-G1-79 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
72.000 |
115.000 |
8.280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
72 |
PP2400351113 |
L2-G1-80 |
Cefoxitin Panpharma 1g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1g |
VN-21110-18 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
164.000 |
111.800 |
18.335.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
73 |
PP2400351115 |
L2-G1-82 |
Astode 2g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
14.400 |
265.000 |
3.816.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
74 |
PP2400351116 |
L2-G1-83 |
Cefodomid 200 |
Cefpodoxim
(dưới dạng Cefpodoxim Proxetil) |
200mg |
893110337224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
75 |
PP2400351117 |
L2-G1-84 |
Cefodomid 50 |
Cefpodoxim |
50mg |
VD-23597-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
6.000 |
1.220 |
7.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
76 |
PP2400351118 |
L2-G1-85 |
IMMUBRON |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô: Staphylococcus aureus,
Streptococcus pyogenes,
Streptococcus viridans,
Klebsiella pneumoniae,
Klebsiella ozaenae,
Haemophylus influenzae,
Neisseria catarrhalis,
Diplococcus pneumoniae |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ,
Streptococcus pyogenes 6 tỷ,
Streptococcus viridans 6 tỷ,
Klebsiella pneumoniae 6 tỷ,
Klebsiella ozaenae 6 tỷ,
Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ,
Neisseria catarrhalis 6 tỷ,
Diplococcus pneumoniae 6 tỷ |
800410036123
(QLSP-818-14) |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén |
Bruschettini s.r.l |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.400 |
14.000 |
103.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
77 |
PP2400351119 |
L2-G1-86 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
35.600 |
69.300 |
2.467.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
78 |
PP2400351120 |
L2-G1-87 |
Atsirox |
Ciclopiroxolamine |
100mg/10g x 20g |
VD-33403-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
720 |
52.500 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
36 |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
79 |
PP2400351121 |
L2-G1-88 |
Sandimmun Neoral |
Ciclosporin |
100mg/ml |
VN-18753-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Delpharm Huningue S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
220 |
3.364.702 |
740.234.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
80 |
PP2400351122 |
L2-G1-89 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2.920 |
69.993 |
204.379.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
81 |
PP2400351123 |
L2-G1-90 |
Fullgram Injection 600mg/4ml
|
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 600mg
|
600mg
|
VN-20968-18 (CV gia hạn: Số 225/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024)
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd.
|
Hàn Quốc
|
Hộp 10 ống x 4ml
|
Ống
|
48.000 |
81.000 |
3.888.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N2 |
24 tháng
|
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
82 |
PP2400351124 |
L2-G1-91 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300.000 |
258 |
335.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
83 |
PP2400351125 |
L2-G1-92 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
300U |
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
140 |
4.800.940 |
672.131.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
84 |
PP2400351126 |
L2-G1-93 |
Cafunten |
Clotrimazol |
1%/10g |
VD-23196-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1.120 |
6.000 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
48 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
85 |
PP2400351127 |
L2-G1-94 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
893110023700 (SĐK cũ: VD-26156-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
49.200 |
45.000 |
2.214.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
86 |
PP2400351128 |
L2-G1-95 |
Colchicine Capel 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
Zentiva SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
36.000 |
5.450 |
196.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
87 |
PP2400351129 |
L2-G1-96 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 (VD-22172-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
400 |
12.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
88 |
PP2400351130 |
L2-G1-97 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7.500 |
133.230 |
999.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
89 |
PP2400351133 |
L2-G1-100 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
24.000 |
9.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
90 |
PP2400351134 |
L2-G1-101 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
201.000 |
19.000 |
3.819.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
91 |
PP2400351135 |
L2-G1-102 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
20 |
9.303.497 |
186.069.940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
92 |
PP2400351138 |
L2-G1-105 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
500 |
10.163.875 |
5.081.937.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
93 |
PP2400351139 |
L2-G1-106 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
300 |
19.420 |
5.826.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
94 |
PP2400351141 |
L2-G1-108 |
Regulon |
Desogestrel + Ethinylestradiol |
0,150mg + 0,030mg |
VN-17955-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ
vỉ x 21 viên |
Viên |
6.600 |
2.780 |
18.348.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
95 |
PP2400351142 |
L2-G1-109 |
Dexamethason |
Dexamethason |
0,5mg |
VD-34636-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 30 viên |
Viên |
49.000 |
58 |
2.842.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
96 |
PP2400351143 |
L2-G1-110 |
Argibu 300 |
Dexibuprofen |
300mg |
893110069824
(VD-31161-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
5.860 |
152.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
97 |
PP2400351144 |
L2-G1-111 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dextrose hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magne Chloride |
1.5% 5L |
VN-21178-18 |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
5.100 |
178.000 |
907.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
98 |
PP2400351145 |
L2-G1-112 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Dextrose hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magne Chloride |
2.5% 5L |
VN-21180-18 |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
2.800 |
178.000 |
498.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
99 |
PP2400351147 |
L2-G1-114 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
VD-25308-16
(Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực đến: 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
5.250 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
100 |
PP2400351148 |
L2-G1-115 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
VD-24311-16
(Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
300 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
101 |
PP2400351149 |
L2-G1-116 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g |
760100073723 |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
11.000 |
68.500 |
753.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
102 |
PP2400351150 |
L2-G1-117 |
Renon (DTPA) |
Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum (DTPA) |
10.0 mg |
885/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
360 |
751.000 |
270.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
103 |
PP2400351151 |
L2-G1-118 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
33.000 |
640 |
21.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
104 |
PP2400351152 |
L2-G1-119 |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
84.000 |
3.200 |
268.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
105 |
PP2400351153 |
L2-G1-120 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
910 |
313.890 |
285.639.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
106 |
PP2400351154 |
L2-G1-121 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.420 |
284.004 |
403.285.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
107 |
PP2400351155 |
L2-G1-122 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
1.110 |
668.439 |
741.967.290 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
108 |
PP2400351156 |
L2-G1-123 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 (QLĐB-767-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
2.100 |
494.991 |
1.039.481.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
109 |
PP2400351157 |
L2-G1-124 |
Cinet
|
Domperidon |
1mg/1ml, 200ml |
VN-22966-21
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
|
Portugal
|
Hộp 1 chai 200ml
|
Chai |
1.550 |
174.993 |
271.239.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng
|
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
110 |
PP2400351160 |
L2-G1-127 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
7.200 |
380.640 |
2.740.608.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
111 |
PP2400351161 |
L2-G1-128 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
820 |
3.800.000 |
3.116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
112 |
PP2400351163 |
L2-G1-130 |
Hemlibra |
Emicizumab |
60mg/0,4ml |
SP3-1212-20 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; CSĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật Bản; đóng gói Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,4ml |
Lọ |
20 |
57.072.124 |
1.141.442.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
113 |
PP2400351164 |
L2-G1-131 |
A.T Entecavir 0.5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114096323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
1.490 |
107.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
114 |
PP2400351165 |
L2-G1-132 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
212 |
13.356.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
115 |
PP2400351166 |
L2-G1-133 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochlorid |
10mg/5ml |
893114092723 (QLĐB-636-17) |
Tiêm Truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
240 |
123.795 |
29.710.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
116 |
PP2400351167 |
L2-G1-134 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
890114531824 (VN3-287-20) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
327.000 |
65.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
117 |
PP2400351168 |
L2-G1-135 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114115023 (QLĐB-666-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
200 |
336.000 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
118 |
PP2400351169 |
L2-G1-136 |
Alvoceva |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) |
150mg |
529114122624 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.440 |
398.000 |
1.767.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
119 |
PP2400351170 |
L2-G1-137 |
CKDeloseta 150mg
|
Erlotinib hydrochloride
|
163,93mg (tương đương Erlotinib 150mg)
|
880114177123
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
|
Korea
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
3.330 |
105.000 |
349.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng
|
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
120 |
PP2400351171 |
L2-G1-138 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
75.000 |
218.000 |
16.350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
121 |
PP2400351172 |
L2-G1-139 |
Epokine Prefilled Injection 2000 Units/0,5ml |
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp |
2000IU/0,5ml |
SĐK gia hạn: 880410110624
(SĐK đã cấp: VN-14503-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml |
Bơm tiêm |
72.000 |
175.000 |
12.600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
122 |
PP2400351173 |
L2-G1-140 |
Nanokine |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/0,5ml |
893410109724 (QLSP-H03-1159-19)
(Quyết định gia hạn số 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024; Hiệu lực đến: 31/01/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
13.000 |
131.500 |
1.709.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
123 |
PP2400351174 |
L2-G1-141 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
114.000 |
432.000 |
49.248.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
124 |
PP2400351175 |
L2-G1-142 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
64.000 |
274.500 |
17.568.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
125 |
PP2400351177 |
L2-G1-144 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
2.900 |
229.355 |
665.129.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
126 |
PP2400351178 |
L2-G1-145 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
10.400 |
436.065 |
4.535.076.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
127 |
PP2400351179 |
L2-G1-146 |
Revole |
Esomeprazol |
40mg |
VN-19771-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
RV Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
320.000 |
4.900 |
1.568.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
128 |
PP2400351181 |
L2-G1-148 |
Roticox 60 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
383110131124
(VN-21717-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.000 |
13.500 |
1.255.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
129 |
PP2400351182 |
L2-G1-149 |
Vabysmo |
Faricimab 6mg/0,05ml |
6mg/0,05ml |
760410303424 |
Tiêm nội nhãn |
Dung dịch tiêm |
F.Hoffmann - La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 0,05ml và 1 kim lọc rút thuốc |
Lọ |
100 |
20.024.000 |
2.002.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
30 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
130 |
PP2400351183 |
L2-G1-150 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
5.800 |
127.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
131 |
PP2400351185 |
L2-G1-152 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
62.000 |
18.000 |
1.116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
132 |
PP2400351186 |
L2-G1-153 |
Telfast HD |
Fexofenadine hydrochloride |
180mg |
893100314023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
8.028 |
152.532.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
133 |
PP2400351187 |
L2-G1-154 |
Sinflucy I.V Infusion 2mg/ml |
Fluconazol |
2mg/ml x 100ml |
VN-21891-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài Loan |
Lọ 100ml |
Lọ |
3.100 |
135.000 |
418.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
134 |
PP2400351190 |
L2-G1-157 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.400 |
22.000 |
30.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
135 |
PP2400351191 |
L2-G1-158 |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5 mcg/ liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình |
910 |
210.000 |
191.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
136 |
PP2400351192 |
L2-G1-159 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
800 |
96.000 |
76.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
137 |
PP2400351193 |
L2-G1-160 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
1.000 |
1.068.900 |
1.068.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
138 |
PP2400351194 |
L2-G1-161 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml; 5ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
700 |
45.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
139 |
PP2400351195 |
L2-G1-162 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
420.000 |
610 |
256.200.000 |
Liên danh Hà Phú - Hải Dương |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
140 |
PP2400351196 |
L2-G1-163 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.500 |
98.340 |
245.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
141 |
PP2400351198 |
L2-G1-165 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1g |
VD-21233-14 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.200 |
344.988 |
758.973.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
142 |
PP2400351199 |
L2-G1-166 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
4.400 |
133.350 |
586.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
143 |
PP2400351200 |
L2-G1-167 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
40mg/ml x 2ml |
893110175124
|
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
50.000 |
1.020 |
51.000.000 |
Liên danh Hà Phú - Hải Dương |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
144 |
PP2400351201 |
L2-G1-168 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15 (Quyết định gia hạn số 651/QĐ-QLD ngày hết hạn 21/12/2025) |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ ống chứa 1 liều vắc xin) |
ống |
3.000 |
14.784 |
44.352.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
145 |
PP2400351202 |
L2-G1-169 |
Glucovance 500mg/2,5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/2,5mg |
VN-20022-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
159.000 |
4.560 |
725.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
146 |
PP2400351203 |
L2-G1-170 |
Glucovance 500mg/5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/5mg |
VN-20023-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
42.000 |
4.713 |
197.946.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
147 |
PP2400351205 |
L2-G1-172 |
Vinsetron |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1mg/1ml |
VD-34794-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.300 |
28.000 |
92.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
148 |
PP2400351206 |
L2-G1-173 |
ImmunoRHO |
Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người |
300mcg (1500UI) |
800410090223 |
Tiêm bắp |
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.A
CSSX đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A
CSSX dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L. |
Italy |
Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm |
Lọ |
260 |
3.758.000 |
977.080.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
149 |
PP2400351207 |
L2-G1-174 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1%, 10g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4.600 |
18.179 |
83.623.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
48 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
150 |
PP2400351208 |
L2-G1-175 |
Dodevifort Medlac |
Hydroxocobalamin |
10mg/2ml |
893110391923 (VD-18568-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty TNHH Sản Xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 6 ống |
Lọ |
23.000 |
26.600 |
611.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N4 |
36 |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
151 |
PP2400351209 |
L2-G1-176 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3.700 |
32.800 |
121.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
152 |
PP2400351210 |
L2-G1-177 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
99.000 |
3.900 |
386.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
153 |
PP2400351211 |
L2-G1-178 |
Hytinon |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
VN-22158-19
(Có QĐ gia hạn hiệu lực SĐK số 552/QĐ-QLD ngày 05/8/2024, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
359.000 |
4.790 |
1.719.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
154 |
PP2400351212 |
L2-G1-179 |
Buston Injection |
Hyoscin butylbromid |
20mg/ml x 1ml |
VN-22791-21 |
Tiêm/truyền |
dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
24.000 |
6.200 |
148.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
155 |
PP2400351213 |
L2-G1-180 |
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin |
Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat |
(7,5g + 538mg + 448mg + 25,7mg + 5,08mg)/100ml |
VN-18814-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi x 2L (Túi đôi) |
Túi |
1.440 |
300.825 |
433.188.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
156 |
PP2400351215 |
L2-G1-182 |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
VN3-395-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
48.200 |
1.928.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
157 |
PP2400351216 |
L2-G1-183 |
Idatril 5mg |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
168.000 |
3.899 |
655.032.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
158 |
PP2400351217 |
L2-G1-184 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
17.600 |
46.150 |
812.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
159 |
PP2400351218 |
L2-G1-185 |
KIOVIG |
Human normal immunoglobulin |
100 mg/ml |
540410038423 (QLSP-999-17) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
Baxalta Belgium Manufacturing SA |
Bỉ |
Hộp 1 Iọ x 25ml |
Lọ |
2.000 |
4.700.000 |
9.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
160 |
PP2400351219 |
L2-G1-186 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
chai |
2.000 |
3.885.000 |
7.770.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
161 |
PP2400351220 |
L2-G1-187 |
ProIVIG |
Immunoglobulin người |
5% (2,5g/50ml) |
QLSP-0764-13 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
1.050 |
2.650.000 |
2.782.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
162 |
PP2400351221 |
L2-G1-188 |
Pentaglobin |
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg
|
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg; 50ml |
400410035923 (QLSP-0803-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
8.200 |
6.037.500 |
49.507.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
N1 |
24 |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
163 |
PP2400351222 |
L2-G1-189 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.900 |
247.000 |
469.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
164 |
PP2400351223 |
L2-G1-190 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
3.180 |
415.000 |
1.319.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
30 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
165 |
PP2400351224 |
L2-G1-191 |
Apidra Solostar |
Insulin glulisine |
300 đơn vị/3ml |
400410091023 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
6.500 |
200.000 |
1.300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
166 |
PP2400351225 |
L2-G1-192 |
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I) |
Natri Iodua (Na131I) |
1-100 mCi/viên |
QLĐB2-H12-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ
(Viện Nghiên cứu Hạt nhân) |
Việt Nam |
Bình chì chứa lọ thủy tinh chứa viên nang cứng |
mCi |
72.000 |
81.000 |
5.832.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
N4 |
40 ngày |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
167 |
PP2400351226 |
L2-G1-193 |
Unitech Sodium Iodide (131I) Capsules |
NaI-131/ I-131 |
1-200 mCi/viên |
1469/QLD-KD |
Uống |
Viên nang cứng |
Sam Young Unitech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
- Lọ 4 viên x (1 - 50 mCi/viên)
- hoặc Lọ 2 viên x (>50- 100 mCi/viên)
- hoặc Lọ 1 viên x (>100- 200 mCi/viên) |
mCi |
72.000 |
112.000 |
8.064.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
N2 |
30 ngày |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
168 |
PP2400351228 |
L2-G1-195 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
138.000 |
16.074 |
2.218.212.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
169 |
PP2400351229 |
L2-G1-196 |
Isotretinoin 10mg |
Isotretinoin 10mg |
10 mg |
"893110540024
VD-26881-17"
|
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
2.400 |
8.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
170 |
PP2400351230 |
L2-G1-197 |
Isotisun 20 |
Isotretinoin 20mg |
20 mg |
893110887624
VD-26882-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
5.900 |
10.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
171 |
PP2400351231 |
L2-G1-198 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C.Slavia Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
viên |
4.600 |
14.000 |
64.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N1 |
36 |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
172 |
PP2400351232 |
L2-G1-199 |
NINLARO 3MG |
Mỗi viên nang cứng chứa: 3mg Ixazomib (tương ứng 4,3mg Ixazomib citrate) |
3mg |
400110442423 |
uống |
viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) |
CSSX: Germany, (CSDG sơ cấp, thứ cấp: United Kingdom), CSXX: Ireland |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên nang cứng |
Viên |
720 |
12.198.772 |
8.783.115.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
173 |
PP2400351233 |
L2-G1-200 |
Ninlaro 4mg |
Mỗi viên nang cứng chứa: 4mg Ixazomib (tương ứng 5,7mg Ixazomib citrate) |
4mg |
400110195423 |
uống |
viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited |
NSX: Germany, NDG: United Kingdom |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên |
Viên |
720 |
12.198.772 |
8.783.115.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
174 |
PP2400351235 |
L2-G1-202 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11(Công văn gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.572.000 |
1.785 |
2.806.020.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
175 |
PP2400351237 |
L2-G1-204 |
Gynoflor |
Lactobacillus acidophilus + Estriol |
10⁸ - 10¹⁰ cfu; 0,03mg |
QLSP-1114-18 (Có QĐ gia hạn số 708/QĐ-QLD ngày 27/09/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
300 |
25.585 |
7.675.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
176 |
PP2400351238 |
L2-G1-205 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
2.400 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
177 |
PP2400351239 |
L2-G1-206 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
VN-18275-14
(CVGH 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023, đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
608.000 |
9.450 |
5.745.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
178 |
PP2400351240 |
L2-G1-207 |
LEFLUMED 10 |
Leflunomide |
10mg |
520110428823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.200 |
21.490 |
863.898.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
179 |
PP2400351241 |
L2-G1-208 |
LENZEST 25 |
Lenalidomid |
25mg |
890114442323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
82.000 |
164.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
180 |
PP2400351242 |
L2-G1-209 |
Lenalidomide Capsules 5mg |
Lenalidomide |
5mg |
890114440923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
32.548 |
65.096.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
181 |
PP2400351243 |
L2-G1-210 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2,5mg |
VN-20367-
17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.
Sindan- Pharma S.R.L |
Rumani |
Hộp 3 vỉ *
10 viên |
Viên |
14.400 |
16.480 |
237.312.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
182 |
PP2400351244 |
L2-G1-211 |
Zyx, film-coated tablets |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
590100073923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp.z o.o. |
Poland |
Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
28.000 |
3.900 |
109.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA |
N1 |
36 Tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
183 |
PP2400351246 |
L2-G1-213 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + carbidopa |
250mg +25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.000 |
3.192 |
185.136.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
184 |
PP2400351247 |
L2-G1-214 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
3.150 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
48 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
185 |
PP2400351248 |
L2-G1-215 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain |
2% x 2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
462.000 |
480 |
221.760.000 |
Liên danh Hà Phú - Hải Dương |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
186 |
PP2400351249 |
L2-G1-216 |
Lignospan Standard |
Lidocain HCl + Adrenalin tartrat (epinephrin) |
(36 mg+ 18,13 mcg)- 1,8ml |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml |
Ống |
28.600 |
15.484 |
442.842.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
187 |
PP2400351250 |
L2-G1-217 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
1.010 |
44.545 |
44.990.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
188 |
PP2400351251 |
L2-G1-218 |
Linezolid Krka 600 mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
148.000 |
3.108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
189 |
PP2400351252 |
L2-G1-219 |
Ashzolid (Linezolid
Injection-300ml) |
Linezolid* |
600mg/300ml |
890110767624 |
Tiêm/ tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Aishwarya Lifesciences |
India |
hộp 1 chai 300 ml |
chai |
4.100 |
149.000 |
610.900.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
190 |
PP2400351253 |
L2-G1-220 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
33.000 |
7.493 |
247.269.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
191 |
PP2400351254 |
L2-G1-221 |
LORYTEC 10 |
Loratadin |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
143.000 |
1.398 |
199.914.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
192 |
PP2400351257 |
L2-G1-224 |
Lorista HD |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
336.000 |
8.900 |
2.990.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
193 |
PP2400351258 |
L2-G1-225 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
33.000 |
35.970 |
1.187.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
194 |
PP2400351259 |
L2-G1-226 |
Trimafort |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
102.000 |
3.948 |
402.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
195 |
PP2400351260 |
L2-G1-227 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15% - 10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
174.000 |
2.900 |
504.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 Tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
196 |
PP2400351262 |
L2-G1-229 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g/400ml |
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
5.000 |
167.971 |
839.855.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
60 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
197 |
PP2400351263 |
L2-G1-230 |
Amquitaz 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100257323 (VD-27750-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115.000 |
1.491 |
171.465.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
198 |
PP2400351264 |
L2-G1-231 |
Mercaptopurine Tablets USP |
Mercaptopurin |
50 mg |
2369/QLD-KD (09/07/2024); 3098/QLD-KD (13/09/2024) |
Uống |
Viên nén |
Beta Drugs Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.400 |
2.800 |
236.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
199 |
PP2400351265 |
L2-G1-232 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
51.200 |
42.000 |
2.150.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
200 |
PP2400351267 |
L2-G1-234 |
Mesna-BFS |
Mesna |
400mg/4ml |
VD-34669-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
4.500 |
31.500 |
141.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
201 |
PP2400351268 |
L2-G1-235 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 40 ml |
Lọ |
200 |
888.300 |
177.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
202 |
PP2400351269 |
L2-G1-236 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 2 ml |
Lọ |
5.000 |
69.993 |
349.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
203 |
PP2400351270 |
L2-G1-237 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/ 0,3ml |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
270 |
1.695.750 |
457.852.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
204 |
PP2400351271 |
L2-G1-238 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
414.000 |
6.800 |
2.815.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
205 |
PP2400351272 |
L2-G1-239 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
VN-13124-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
444.000 |
2.400 |
1.065.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
206 |
PP2400351273 |
L2-G1-240 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924 (VD-30201-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
540 |
17.820.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
207 |
PP2400351274 |
L2-G1-241 |
Skeleton (MDP) |
Methylene diphosphonate (MDP) |
5.0 mg |
885/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
600 |
695.000 |
417.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
208 |
PP2400351275 |
L2-G1-242 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
120 |
2.388.750 |
286.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
209 |
PP2400351276 |
L2-G1-243 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) |
5mg/ml |
400112002224 (SĐK cũ: VN-21177-18)
(Gia hạn theo Quyết định số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024; Hiệu lực đến 03/01/2029) |
Tiêm, Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
204.000 |
20.100 |
4.100.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
210 |
PP2400351278 |
L2-G1-245 |
Itamerinon 10 |
Milrinon |
10mg/ 10ml |
893110037824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.080 |
515.000 |
556.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
211 |
PP2400351279 |
L2-G1-246 |
Bfluid |
Mỗi túi 500ml có 2 ngăn chứa:
150ml ngăn trên: Acetyl cysteine 0,202g; Glycine 0,885g; L-Alanine 1,200g; L-Arginine 1,575g; L-Aspartic acid 0,150g; L-Glutamic acid 0,150g; L-Histidine 0,750g; L-Isoleucine 1,200g; L-Leucine 2,100g; L-Lysine hydrochloride 1,965g; L-Methionine 0,585g; L-Phenylalanine 1,050g; L-Proline 0,750g; L-Serine 0,450g; L-Threonine 0,855g; L-Tryptophan 0,300g; L-Tyrosine 0,075g; L-Valine 1,200g; Dibasic Potassium phosphate 0,501g; Dibasic Sodium phosphate hydrate 0,771g; Sodium citrate hydrate 0,285g; Sodium L-Lactate 1,145g;
350ml ngăn dưới: Calci chloride hydrate 0,184g; Glucose 37,499g; Magnesium sulfate hydrate 0,308g; Potassium chloride 0,317g; Thiamine hydrochloride 0,960mg; Zinc sulfate hydrate 0,700 mg; |
500 ml |
VN-23113-22 (Quyết định số 572/QĐ-QLD ngày hết hạn 23/09/2027) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
PT. Otsuka Indonesia |
Indonesia |
Túi nhựa mềm 2 ngăn 500ml (ngăn trên 150ml, ngăn dưới 350ml) |
Túi |
11.200 |
262.500 |
2.940.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
212 |
PP2400351281 |
L2-G1-248 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml - 133ml |
VN-21175-18
(CVGH 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023, đến 31/12/2024) |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
45.000 |
58.999 |
2.654.955.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
213 |
PP2400351282 |
L2-G1-249 |
Agatop |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(21,41g + 7,89g)/133ml |
893100216224 (SĐK cũ: VD-30001-18) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
8.100 |
51.975 |
420.997.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
214 |
PP2400351283 |
L2-G1-250 |
Bacterocin Oint |
Mỗi gam thuốc chứa: Mupirocin |
20mg/g; 5g |
880100989824
(SĐK cũ: VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
1.740 |
37.500 |
65.250.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
215 |
PP2400351284 |
L2-G1-251 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.098.000 |
22.858 |
25.098.084.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
216 |
PP2400351285 |
L2-G1-252 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
153.000 |
43.621 |
6.674.013.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
217 |
PP2400351286 |
L2-G1-253 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.180 |
2.625 |
5.722.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
218 |
PP2400351288 |
L2-G1-255 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10% - 250ml |
893110902924 (VD-23169-15) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
chai |
40.400 |
11.865 |
479.346.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 Tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
219 |
PP2400351289 |
L2-G1-256 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3% - 100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
chai |
6.000 |
7.344 |
44.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 Tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
220 |
PP2400351290 |
L2-G1-257 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
64.000 |
10.080 |
645.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
221 |
PP2400351291 |
L2-G1-258 |
Theresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
(0,7g + 0,3g + 0,58g +4g) 5,63g |
VD-20942-14
(CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
114.000 |
1.690 |
192.660.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
222 |
PP2400351292 |
L2-G1-259 |
Oresol |
Natri clorid + Kali Clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
Mỗi gói 27,9g chứa: 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
65.000 |
1.491 |
96.915.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
223 |
PP2400351293 |
L2-G1-260 |
Natribicarbonat 1.4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%, 500ml |
893110492424 (VD-25877-16) |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
5.000 |
40.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 Tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
224 |
PP2400351295 |
L2-G1-262 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
4.900 |
100.000 |
490.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
225 |
PP2400351296 |
L2-G1-263 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
16.500 |
150.000 |
2.475.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
226 |
PP2400351297 |
L2-G1-264 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
10.000 |
170.000 |
1.700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
227 |
PP2400351298 |
L2-G1-265 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
10.000 |
320.000 |
3.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
228 |
PP2400351299 |
L2-G1-266 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
126.000 |
124.999 |
15.749.874.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
229 |
PP2400351300 |
L2-G1-267 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
447.000 |
1.260 |
563.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
230 |
PP2400351301 |
L2-G1-268 |
Tasigna 200mg |
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg) |
200mg |
760114124024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 7 vỉ x 4 viên |
Viên |
23.000 |
241.000 |
5.543.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
231 |
PP2400351302 |
L2-G1-269 |
Cimaher |
Nimotuzumab (Humanized Monoclonalantibody against EGF Receptor) |
50mg/10ml |
850410110124
(QLSP-1002-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Centro de Inmunologia
Molecular (CIM) |
CuBa |
Hộp 04 lọ x 10ml |
Lọ |
400 |
5.105.000 |
2.042.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
232 |
PP2400351303 |
L2-G1-270 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
320.000 |
483 |
154.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
48 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
233 |
PP2400351304 |
L2-G1-271 |
Bifolox 200 mg/ 100ml |
Ofloxacin |
Mỗi 100ml chứa: 200mg |
VD-35405-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
9.000 |
81.900 |
737.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
234 |
PP2400351305 |
L2-G1-272 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg |
VN-21606-18
(890110983624) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100 ml, Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
60.000 |
62.500 |
3.750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
235 |
PP2400351306 |
L2-G1-273 |
Medloda 8 |
Ondansetron |
2mg/ml - 4ml |
VD-35912-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml, Hộp 10 ống x 4ml, Hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
28.000 |
5.250 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
236 |
PP2400351307 |
L2-G1-274 |
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
900114035623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
7.260 |
373.697 |
2.713.040.220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
237 |
PP2400351308 |
L2-G1-275 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.140 |
301.135 |
945.563.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
238 |
PP2400351309 |
L2-G1-276 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
330.000 |
6.489 |
2.141.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
239 |
PP2400351310 |
L2-G1-277 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223
(CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
560.000 |
2.800 |
1.568.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
240 |
PP2400351311 |
L2-G1-278 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114412523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 16.7ml |
Lọ |
2.600 |
477.039 |
1.240.301.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
241 |
PP2400351312 |
L2-G1-279 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
3.100 |
264.999 |
821.496.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
242 |
PP2400351313 |
L2-G1-280 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
VN-20192-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.500 |
198.089 |
297.133.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
243 |
PP2400351314 |
L2-G1-281 |
Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg) |
Paclitaxel |
100mg |
880114022424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Holdings Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
3.900.000 |
2.340.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
244 |
PP2400351315 |
L2-G1-282 |
Paxus PM |
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) |
30mg |
880114022324 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Holdings Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.400 |
1.250.000 |
3.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
245 |
PP2400351316 |
L2-G1-283 |
Palciclib 100 |
Palbociclib |
100mg |
893110046424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.780 |
456.000 |
1.723.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
246 |
PP2400351317 |
L2-G1-284 |
Palciclib 125 |
Palbociclib |
125mg |
893110046524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.560 |
476.000 |
3.598.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
247 |
PP2400351318 |
L2-G1-285 |
Palciclib 75 |
Palbociclib |
75mg |
893110046624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.100 |
411.000 |
2.096.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
248 |
PP2400351319 |
L2-G1-286 |
Padro-BFS
|
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Dinatri pamidronat 3mg
|
3mg
|
VD-34163-20
|
Truyền
|
Dung dịch đậm đặc pha truyền
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
Việt Nam
|
Ống nhựa 10ml, 1 ống nhựa/túi nhôm; Hộp 10 ống nhựa
|
Ống
|
1.200 |
615.000 |
738.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N4 |
36 tháng
|
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
249 |
PP2400351320 |
L2-G1-287 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22133-19
(CVGH 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024, đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
350.000 |
5.800 |
2.030.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
250 |
PP2400351321 |
L2-G1-288 |
Axitan 40mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
570.000 |
970 |
552.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
251 |
PP2400351322 |
L2-G1-289 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
15.100 |
3.168 |
47.836.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
252 |
PP2400351323 |
L2-G1-290 |
Apotel |
Paracetamol |
1000mg/6,7ml |
VN-15157-12 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Greece |
Hộp 3 ống |
Ống |
86.000 |
44.499 |
3.826.914.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
253 |
PP2400351324 |
L2-G1-291 |
Partamol eff. |
Paracetamol |
500mg |
893100193324 (VD-24570-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 2 tuýp x 10 viên |
Viên |
390.000 |
1.615 |
629.850.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
254 |
PP2400351325 |
L2-G1-292 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37,5mg |
893111495324 (VD-28305-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
2.725 |
359.700.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
255 |
PP2400351326 |
L2-G1-293 |
Hamsyl |
Pegaspargase |
3750 IU/5 ml |
9150/QLD-KD (23/08/2023); 16/QLD-KD (03/01/2024); 2807/QLD-KD (16/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
70 |
29.990.000 |
2.099.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
256 |
PP2400351327 |
L2-G1-294 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6,0mg |
890410303
824 |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng
sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
3.220 |
8.337.000 |
26.845.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
257 |
PP2400351328 |
L2-G1-295 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
2.220 |
4.278.500 |
9.498.270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
258 |
PP2400351329 |
L2-G1-296 |
Alegysal |
Pemirolast Kali |
5mg/5ml |
499110080723 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co. Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
260 |
82.131 |
21.354.060 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
259 |
PP2400351330 |
L2-G1-297 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + amlodipin |
3,5mg + 2,5mg |
VN3-46-18 (Công văn gia hạn SĐK số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/22) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
540.000 |
5.960 |
3.218.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
260 |
PP2400351331 |
L2-G1-298 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril + indapamid |
5mg + 1,25mg |
VN-18353-14 (Công văn gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/22) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
viên |
240.000 |
6.500 |
1.560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
261 |
PP2400351332 |
L2-G1-299 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 (VD-26868-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
5.400 |
310 |
1.674.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
262 |
PP2400351333 |
L2-G1-300 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri), Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VN-13544-11 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.600 |
100.000 |
760.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
263 |
PP2400351334 |
L2-G1-301 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
32.424 |
6.484.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
264 |
PP2400351335 |
L2-G1-302 |
Painnil |
Piroxicam |
20mg |
VN-23073-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
135.000 |
4.750 |
641.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
265 |
PP2400351336 |
L2-G1-303 |
Wincol 40 |
Posaconazol* |
40mg/ml - 105ml |
893110273024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 105ml |
Chai |
20 |
9.000.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
N5 |
36 |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
266 |
PP2400351337 |
L2-G1-304 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
46.200 |
42.400 |
1.958.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
267 |
PP2400351338 |
L2-G1-305 |
Povidon iod 10%
|
Povidon iod |
50g/500ml |
VD-21325-14
|
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
|
Việt Nam |
Chai 500 ml |
Chai |
28.000 |
44.520 |
1.246.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
268 |
PP2400351339 |
L2-G1-306 |
Povidone |
Povidon iod |
10% x 125ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 125ml |
Chai/Lọ/Túi |
119.000 |
14.700 |
1.749.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
269 |
PP2400351340 |
L2-G1-307 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523
(VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.100.000 |
88 |
184.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
270 |
PP2400351341 |
L2-G1-308 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesterone |
25mg/ml |
VN-16898-13
(Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực đến: 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
400 |
20.150 |
8.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
271 |
PP2400351342 |
L2-G1-309 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
2.600 |
14.848 |
38.604.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
272 |
PP2400351343 |
L2-G1-310 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
8.400 |
24.720 |
207.648.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
273 |
PP2400351344 |
L2-G1-311 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 (VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Viên |
34.000 |
795 |
27.030.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
274 |
PP2400351346 |
L2-G1-313 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
893110229923 |
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
18.000 |
114.900 |
2.068.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
275 |
PP2400351347 |
L2-G1-314 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110678124
(SĐK cũ: VD-26253-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
312.000 |
2.560 |
798.720.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
276 |
PP2400351348 |
L2-G1-315 |
Ramipril GP
|
Ramipril |
5 mg |
VN-20202-16
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
|
Portugal
|
Hộp 8 vỉ x 7 viên
|
Viên |
272.000 |
6.048 |
1.645.056.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng
|
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
277 |
PP2400351349 |
L2-G1-316 |
Cernevit (Xuất xưởng: Baxter S.A., Bd. Réné Branquart 80, B-7860 Lessines, Belgium) |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg |
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: FAREVA PAU
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A. |
Nước sản xuất: Pháp
Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.600 |
141.309 |
2.910.965.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
278 |
PP2400351350 |
L2-G1-317 |
Agifamcin 300 |
Rifampicin |
300mg |
893110053423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.600 |
2.310 |
19.866.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
279 |
PP2400351351 |
L2-G1-318 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.400 |
65.000 |
91.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
280 |
PP2400351352 |
L2-G1-319 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactate |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
33.000 |
19.950 |
658.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
281 |
PP2400351353 |
L2-G1-320 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-21680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.800 |
58.000 |
510.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
282 |
PP2400351354 |
L2-G1-321 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
15mg |
858110959224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
42.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
283 |
PP2400351355 |
L2-G1-322 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
22.400 |
41.000 |
918.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
284 |
PP2400351356 |
L2-G1-323 |
Rostor 10
|
Rosuvastatin |
10mg |
VD-23856-15
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần Pymepharco
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
336.000 |
570 |
191.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
N3 |
36 Tháng
|
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
285 |
PP2400351357 |
L2-G1-324 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ ml |
840110447523 (VN2-504-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 chai 120ml |
Lọ |
840 |
120.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
30 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
286 |
PP2400351358 |
L2-G1-325 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
3.400 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
287 |
PP2400351359 |
L2-G1-326 |
Saxapi 5 |
Saxagliptin |
5mg |
VD-35773-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ
x 10 viên; Hộp
1 chai 100 viên,
200 viên |
Viên |
85.200 |
8.990 |
765.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
288 |
PP2400351360 |
L2-G1-327 |
Clealine 100mg |
Sertralin |
100mg |
560110988524
(SĐK cũ: VN-17678-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
7.200 |
12.000 |
86.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
289 |
PP2400351361 |
L2-G1-328 |
Asentra 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
383110025323 (VN-19911-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
45.000 |
8.700 |
391.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
290 |
PP2400351362 |
L2-G1-329 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
2.000 |
838 |
1.676.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
291 |
PP2400351363 |
L2-G1-330 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
893110543624
(VD-25275-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
246.000 |
639 |
157.194.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
292 |
PP2400351364 |
L2-G1-331 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
4.200 |
267.750 |
1.124.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
293 |
PP2400351366 |
L2-G1-333 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
3,3%/500ml |
893110039723 (VD-23795-15) |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
chai |
30.000 |
14.490 |
434.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 Tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
294 |
PP2400351367 |
L2-G1-334 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.270.000 |
2.835 |
3.600.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
295 |
PP2400351368 |
L2-G1-335 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
920.000 |
4.893 |
4.501.560.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
296 |
PP2400351369 |
L2-G1-336 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
396.000 |
1.533 |
607.068.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
297 |
PP2400351370 |
L2-G1-337 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
396.000 |
315 |
124.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
298 |
PP2400351371 |
L2-G1-338 |
Cytoflavin |
Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
(1g+0.1g+0.2g+0.02g); 10ml |
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
6.000 |
129.000 |
774.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
299 |
PP2400351372 |
L2-G1-339 |
Sucrate gel |
Sucralfate |
1g/5ml |
VN-13767-11 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. |
Ý |
Hộp 30 túi 5ml |
Gói |
366.000 |
7.495 |
2.743.170.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
300 |
PP2400351374 |
L2-G1-341 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Meiji Pharma Spain, S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
62.000 |
2.500 |
155.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
301 |
PP2400351375 |
L2-G1-342 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110159324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
45.000 |
230 |
10.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
302 |
PP2400351376 |
L2-G1-343 |
Kamoxazol |
Sulfamethoxazol, Trimethoprim |
800mg, 160mg |
VD-17470-12 |
Uống |
viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112.000 |
475 |
53.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
303 |
PP2400351378 |
L2-G1-345 |
Taptiqom |
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,015mg/ml + 5mg/ml |
VN2-652-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cơ sở sản xuất: Laboratoire Unither
Cơ sở xuất xưởng lô: Santen OY |
Nước sản xuất: Pháp
Nước xuất xưởng lô: Phần Lan |
Hộp 3 túi x 10 ống x 0,3ml |
Ống |
6.600 |
12.600 |
83.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
304 |
PP2400351379 |
L2-G1-346 |
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) injection Generator |
Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m) |
540mCi/Bình |
1469/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sam Young Unitech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
6.5-185GBq/Bình (175-5.000mCi/Bình) |
mCi |
25.920 |
96.600 |
2.503.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
N2 |
30 ngày |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
305 |
PP2400351380 |
L2-G1-347 |
Ultra-Technekow FM |
Technetium (99mTc) |
540 mCi/Bình (20 GBq/bình) |
3343/QLD-KD |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Curium Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
25.920 |
109.000 |
2.825.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
N1 |
9 ngày kể từ ngày chuẩn |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
306 |
PP2400351381 |
L2-G1-348 |
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110004724
(VN-21719-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
358.000 |
14.800 |
5.298.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
307 |
PP2400351382 |
L2-G1-349 |
Telsol Plus 80mg/25mg Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-23033-22 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A.
CSXXL: Inbiotech Ltd |
NSX: Tây Ban Nha
NXXL: Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
188.000 |
15.500 |
2.914.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
308 |
PP2400351383 |
L2-G1-350 |
Temotero 20 |
Temozolomide |
20mg |
VN3-405-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs
Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ chứa 5 viên |
Viên |
1.200 |
225.940 |
271.128.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
309 |
PP2400351384 |
L2-G1-351 |
Myternesin |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Terbutalin sulfat 1,5 mg; Guaifenesin 66,5mg |
(1,5mg + 66,5mg) - 5ml |
VD-35562-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5 ml; Hộp 1 chai 60ml |
Ống |
2.000 |
3.990 |
7.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
310 |
PP2400351385 |
L2-G1-352 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 (VD-30409-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên |
Viên |
48.000 |
750 |
36.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
311 |
PP2400351387 |
L2-G1-354 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
164.000 |
1.400 |
229.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
312 |
PP2400351388 |
L2-G1-355 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
15.873 |
3.809.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
313 |
PP2400351390 |
L2-G1-357 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 (VD-22177-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
460 |
13.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
314 |
PP2400351391 |
L2-G1-358 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 (VD-19570-13) |
Tiêm |
Dung dich tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
35.000 |
15.790 |
552.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 Tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
315 |
PP2400351392 |
L2-G1-359 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
110 |
5.190.699 |
570.976.890 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
30 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
316 |
PP2400351394 |
L2-G1-361 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
14.000 |
6.993 |
97.902.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
317 |
PP2400351395 |
L2-G1-362 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
200 |
1.509.600 |
301.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
318 |
PP2400351396 |
L2-G1-363 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
2.000 |
2.572.500 |
5.145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
319 |
PP2400351397 |
L2-G1-364 |
M-M-R II |
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
800 |
217.256 |
173.804.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
320 |
PP2400351399 |
L2-G1-366 |
Adacel |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
0.5ml/ liều |
754310306124
(QLVX-1077-17) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Limited |
Canada |
Hộp 1 lọ x 1 liều; Hộp 5 lọ x 1 liều |
Lọ |
100 |
551.250 |
55.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
321 |
PP2400351400 |
L2-G1-367 |
Adacel |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
0.5ml/ liều |
754310306124
(QLVX-1077-17) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Limited |
Canada |
Hộp 1 lọ x 1 liều; Hộp 5 lọ x 1 liều |
Lọ |
100 |
551.250 |
55.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
322 |
PP2400351401 |
L2-G1-368 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg |
0.5ml/ liều |
300310038123 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
4.000 |
865.200 |
3.460.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
323 |
PP2400351402 |
L2-G1-369 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
6.000 |
864.000 |
5.184.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
324 |
PP2400351403 |
L2-G1-370 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
QLVX-1139-19 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
700 |
764.000 |
534.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
325 |
PP2400351405 |
L2-G1-372 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
2.000 |
469.900 |
939.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
326 |
PP2400351406 |
L2-G1-373 |
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj |
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B |
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml |
880310646124
(VX3-1229-21) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GC Biopharma Corp |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml |
Liều |
100 |
239.925 |
23.992.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
N2 |
12 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
327 |
PP2400351407 |
L2-G1-374 |
Influvac tetra
|
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021
(H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021,
SAN-010) 15mcg haemagglutinin,
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-
like strain (A/Victoria/4897/20
22, IVR-238) 15mcg haemagglutinin,
B/Austria/1359417/2021-like strain
(B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg
haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin |
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021
(H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021,
SAN-010) 15mcg haemagglutinin,
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-
like strain (A/Victoria/4897/20
22, IVR-238) 15mcg haemagglutinin,
B/Austria/1359417/2021-like strain
(B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg
haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin |
870310304024 (VX3-1228-21)
|
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
|
Xy lanh |
5.000 |
264.000 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
N1 |
12 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
328 |
PP2400351410 |
L2-G1-377 |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào |
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5 ml chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) |
3,25 IU/ 0.5ml/ liều |
300310305824 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4% |
Lọ |
1.500 |
267.033 |
400.549.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
329 |
PP2400351411 |
L2-G1-378 |
Vắc xin phòng lao (BCG) |
Vaccine phòng lao (BCG) |
0,5mg |
893310251023
(QLVX-996-17) |
tiêm |
Thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml |
Ống |
35.400 |
69.300 |
2.453.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
330 |
PP2400351412 |
L2-G1-379 |
Menactra |
1 liều (0,5 ml):
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg) |
0.5ml/ liều |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
1.000 |
1.102.000 |
1.102.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
331 |
PP2400351413 |
L2-G1-380 |
VA-MENGOC-BC |
Vaccine phòng não mô cầu (nhóm B, nhóm C) |
50mcg/0,5ml; 50mcg/0,5ml |
850310110724
(QLVX-H02-985-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas |
Cu Ba |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
3.000 |
175.392 |
526.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
332 |
PP2400351414 |
L2-G1-381 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
2.000 |
829.900 |
1.659.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
333 |
PP2400351415 |
L2-G1-382 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
5.000 |
1.077.300 |
5.386.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
334 |
PP2400351416 |
L2-G1-383 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
3.000 |
700.719 |
2.102.157.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
335 |
PP2400351417 |
L2-G1-384 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme LLC. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
1.000 |
535.320 |
535.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
336 |
PP2400351418 |
L2-G1-385 |
Vắc xin viêm gan A tinh khiết, bất hoạt - HAVAX |
Protein bao gồm kháng nguyên virut viêm gan A tinh khiết |
<100mcg/0,5ml |
893310108024
(QLVX-1110-18) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều) |
Lọ |
50 |
112.770 |
5.638.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
337 |
PP2400351419 |
L2-G1-386 |
Avaxim 80U Pediatric |
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U |
0.5ml/ liều |
300310250723
(QLVX-1050-17) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
400 |
436.328 |
174.531.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
338 |
PP2400351420 |
L2-G1-387 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene - HBvax |
Vaccine phòng viêm gan B |
10mcg/0.5ml |
893310036423
(QLVX-1043-17) |
tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
lọ |
1.500 |
52.500 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
339 |
PP2400351422 |
L2-G1-389 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene - HBvax |
Vaccine phòng viêm gan B |
20mcg/1ml |
893310036523
(QLVX-1044-17) |
tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
lọ |
1.500 |
80.640 |
120.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
340 |
PP2400351425 |
L2-G1-392 |
JEEV |
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) |
3mcg/0,5ml |
890310108424
(VX3-1178-20) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Biological E. Limited |
Ấn Độ |
Lọ vắc xin 3 mcg/0,5ml, Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
253.000 |
25.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
341 |
PP2400351426 |
L2-G1-393 |
Imojev |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực |
4,0 - 5,8 log PFU |
QLVX-1108-18 |
Tiêm |
Bột đông khô |
Global Biotech Products Co. Ltd |
Thái Lan |
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm |
Lọ |
2.000 |
632.016 |
1.264.032.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
342 |
PP2400351427 |
L2-G1-394 |
Vasblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
VN-19240-15 (gia hạn đến 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie LTD - Central factory |
Cyprus |
Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên |
Viên |
94.000 |
3.800 |
357.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
343 |
PP2400351428 |
L2-G1-395 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
520115991224 (SĐK cũ: VN-20983-18) |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A- Plan C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
48.000 |
94.483 |
4.535.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
344 |
PP2400351429 |
L2-G1-396 |
Voxin |
Vancomycin |
500mg |
520115009624
(SĐK cũ: VN-20141-16) |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A- Plan C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60.000 |
68.880 |
4.132.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
345 |
PP2400351430 |
L2-G1-397 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+500mg |
VN-19292-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.000 |
9.274 |
528.618.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
346 |
PP2400351431 |
L2-G1-398 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.200 |
9.274 |
298.622.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
347 |
PP2400351433 |
L2-G1-400 |
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml |
Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat) |
Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg |
893114093623 (QLĐB-696-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
200 |
383.250 |
76.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
348 |
PP2400351434 |
L2-G1-401 |
Vinorelbine
Alvogen
30mg soft
capsules |
Vinorelbin |
30mg |
471110441323 |
Uống |
Viên nang
mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1
viên |
Viên |
4.000 |
1.725.000 |
6.900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
349 |
PP2400351435 |
L2-G1-402 |
Vicebrol Forte |
Vinpocetin |
10mg |
VN-22700-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
44.000 |
2.990 |
131.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
350 |
PP2400351436 |
L2-G1-403 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
4.400 |
730 |
3.212.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
351 |
PP2400351437 |
L2-G1-404 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
62.000 |
777 |
48.174.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
352 |
PP2400351438 |
L2-G1-405 |
Alvori 200mg |
Voriconazole |
200mg |
520110434523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
485.000 |
1.455.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
353 |
PP2400351439 |
L2-G1-406 |
Atinazol 200 mg |
Voriconazol |
200mg |
893110266824 |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
1.680 |
899.000 |
1.510.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N5 |
36 |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
354 |
PP2400351440 |
L2-G1-407 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
VD-25219-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
7.300 |
2.795 |
20.403.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
355 |
PP2400351443 |
L2-G1-410 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
QLSP-1062-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm |
Lọ |
500 |
4.788.000 |
2.394.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
356 |
PP2400351444 |
L2-G1-411 |
Octanate 250 IU |
Yếu tố đông máu VIII từ người |
250IU |
730410108624
(SĐK cũ: QLSP-1098-18) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Octapharma AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 5ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
5.400 |
985.000 |
5.319.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
357 |
PP2400351445 |
L2-G1-412 |
Octanate 500 IU |
Yếu tố đông máu VIII từ người |
500IU |
730410108724
(SĐK cũ: QLSP-1099-18) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Octapharma AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
8.200 |
1.545.000 |
12.669.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
358 |
PP2400351447 |
L2-G1-414 |
Junimin |
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit |
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml |
VN-22653-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
162.750 |
162.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
359 |
PP2400351448 |
L2-G1-415 |
Bifril |
Zofenopril calci |
15 mg |
VN3-33-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.000 |
7.316 |
58.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
360 |
PP2400351449 |
L2-G1-416 |
Bifril |
Zofenopril calci |
30 mg |
800110087923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; CS kiểm soát lô: Dompe' Farmaceutici S.P.A |
CSSX: Ý; CS kiểm soát lô: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
282/QĐ-BVH |
05/02/2025 |
Bệnh viện Trung ương Huế |