Thông báo mời thầu

Gói 01: 416 danh mục thuốc Generic

Tìm thấy: 14:27 22/10/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc năm 2024-2026
Tên gói thầu
Gói 01: 416 danh mục thuốc Generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Trung ương Huế
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Xã Nguyễn Huệ, Thành phố Huế
Thời điểm đóng thầu
09:00 11/11/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
2705/QĐ-BVH
Ngày phê duyệt
22/10/2024 14:23
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Trung ương Huế
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
14:25 22/10/2024
đến
09:00 11/11/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 11/11/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
14.334.504.186 VND
Số tiền bằng chữ
Mười bốn tỷ ba trăm ba mươi bốn triệu năm trăm lẻ bốn nghìn một trăm tám mươi sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 11/11/2024 (09/06/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abiraterone acetate
189.764.100
189.764.100
0
24 tháng
2
Acetazolamid
38.080.000
38.080.000
0
24 tháng
3
Acetylcystein
1.554.300.000
1.554.300.000
0
24 tháng
4
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
864.000.000
864.000.000
0
24 tháng
5
Aciclovir
48.678.000
48.678.000
0
24 tháng
6
Aciclovir
23.700.000
23.700.000
0
24 tháng
7
Aciclovir
1.728.000.000
1.728.000.000
0
24 tháng
8
Aciclovir
132.300.000
132.300.000
0
24 tháng
9
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
696.600.000
696.600.000
0
24 tháng
10
Acid amin + glucose + lipid (*)
558.000.000
558.000.000
0
24 tháng
11
Acid amin + glucose + lipid (*)
310.800.000
310.800.000
0
24 tháng
12
Acid amin*
6.227.078.000
6.227.078.000
0
24 tháng
13
Acid amin*
5.688.600.000
5.688.600.000
0
24 tháng
14
Acid amin*
5.018.400.000
5.018.400.000
0
24 tháng
15
Acid amin*
3.128.895.000
3.128.895.000
0
24 tháng
16
Acid folic (vitamin B9)
651.000
651.000
0
24 tháng
17
Acid Fusidic
136.590.000
136.590.000
0
24 tháng
18
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
256.423.200
256.423.200
0
24 tháng
19
Acid Tranexamic
3.361.176.000
3.361.176.000
0
24 tháng
20
Acyclovir
1.946.000.000
1.946.000.000
0
24 tháng
21
Aescin
100.800.000
100.800.000
0
24 tháng
22
Aescinat natri
858.600.000
858.600.000
0
24 tháng
23
Afatinib dimaleate
2.240.815.500
2.240.815.500
0
24 tháng
24
Albendazol
35.796.000
35.796.000
0
24 tháng
25
Albumin
40.500.000.000
40.500.000.000
0
24 tháng
26
Albumin
60.698.814.000
60.698.814.000
0
24 tháng
27
Albumin
16.625.700.000
16.625.700.000
0
24 tháng
28
Alpha chymotrypsin
588.960.000
588.960.000
0
24 tháng
29
Alpha chymotrypsin
230.580.000
230.580.000
0
24 tháng
30
Aluminum phosphat
176.616.000
176.616.000
0
24 tháng
31
Amitriptylin hydroclorid
59.736.000
59.736.000
0
24 tháng
32
Amlodipin + lisinopril
2.215.500.000
2.215.500.000
0
24 tháng
33
Amlodipin + valsartan
1.315.800.000
1.315.800.000
0
24 tháng
34
Amlodipin besilat + losartan kali
3.320.100.000
3.320.100.000
0
24 tháng
35
Amoxicilin
135.000.000
135.000.000
0
24 tháng
36
Amoxicilin + Acid Clavulanic
1.696.000.000
1.696.000.000
0
24 tháng
37
Ampicilin
462.000.000
462.000.000
0
24 tháng
38
Ampicilin + Sulbactam
13.020.000.000
13.020.000.000
0
24 tháng
39
Ampicilin + Sulbactam
11.100.000.000
11.100.000.000
0
24 tháng
40
Ampicilin + sulbactam
2.490.000.000
2.490.000.000
0
24 tháng
41
Anti thymocyte Globulin (Equine)
3.840.000.000
3.840.000.000
0
24 tháng
42
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
15.920.000.000
15.920.000.000
0
24 tháng
43
Aripiprazole
125.250.000
125.250.000
0
24 tháng
44
Arsenic trioxid
2.400.000.000
2.400.000.000
0
24 tháng
45
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O)
1.674.800.000
1.674.800.000
0
24 tháng
46
Bacillus clausii
909.720.000
909.720.000
0
24 tháng
47
Bacillus clausii
404.040.000
404.040.000
0
24 tháng
48
Benzathin benzylpenicilin
6.900.000
6.900.000
0
24 tháng
49
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
21.205.240
21.205.240
0
24 tháng
50
Bevacizumab
8.560.956.600
8.560.956.600
0
24 tháng
51
Bevacizumab
4.989.600.000
4.989.600.000
0
24 tháng
52
Bevacizumab
6.955.200.000
6.955.200.000
0
24 tháng
53
Bevacizumab
12.700.800.000
12.700.800.000
0
24 tháng
54
Bismuth subsalicylat
29.600.000
29.600.000
0
24 tháng
55
Bleomycin
303.790.200
303.790.200
0
24 tháng
56
Bortezomib
867.050.800
867.050.800
0
24 tháng
57
Brinzolamid
126.034.920
126.034.920
0
24 tháng
58
Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
1.053.034.800
1.053.034.800
0
24 tháng
59
Bupivacain
2.296.320.000
2.296.320.000
0
24 tháng
60
Calci carbonat + calci lactat gluconat
168.000.000
168.000.000
0
24 tháng
61
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin
2.016.000.000
2.016.000.000
0
24 tháng
62
Candesartan
999.000.000
999.000.000
0
24 tháng
63
Candesartan
1.095.600.000
1.095.600.000
0
24 tháng
64
Capecitabine
1.173.420.000
1.173.420.000
0
24 tháng
65
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
825.000.000
825.000.000
0
24 tháng
66
Carbomer
93.600.000
93.600.000
0
24 tháng
67
Carboplatin
8.615.460.000
8.615.460.000
0
24 tháng
68
Carboplatin
900.000.000
900.000.000
0
24 tháng
69
Carboplatin
2.486.820.000
2.486.820.000
0
24 tháng
70
Carboplatin
2.590.560.000
2.590.560.000
0
24 tháng
71
Cefaclor
2.563.200.000
2.563.200.000
0
24 tháng
72
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
1.034.000.000
1.034.000.000
0
24 tháng
73
Cefazolin
1.814.400.000
1.814.400.000
0
24 tháng
74
Cefdinir
374.500.000
374.500.000
0
24 tháng
75
Cefepim
2.835.000.000
2.835.000.000
0
24 tháng
76
Cefixim
163.800.000
163.800.000
0
24 tháng
77
Cefoperazon
6.156.000.000
6.156.000.000
0
24 tháng
78
Cefoperazon + Sulbactam
3.420.000.000
3.420.000.000
0
24 tháng
79
Cefotiam
8.280.000.000
8.280.000.000
0
24 tháng
80
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
20.172.000.000
20.172.000.000
0
24 tháng
81
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
4.092.000.000
4.092.000.000
0
24 tháng
82
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat)
3.816.000.000
3.816.000.000
0
24 tháng
83
Cefpodoxim
95.000.000
95.000.000
0
24 tháng
84
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
7.320.000
7.320.000
0
24 tháng
85
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
103.600.000
103.600.000
0
24 tháng
86
Choline Alfoscerate
2.467.080.000
2.467.080.000
0
24 tháng
87
Ciclopiroxolamine
37.800.000
37.800.000
0
24 tháng
88
Ciclosporin
740.234.440
740.234.440
0
24 tháng
89
Cisplatin
204.379.560
204.379.560
0
24 tháng
90
Clindamycin
3.888.000.000
3.888.000.000
0
24 tháng
91
Clopidogrel
374.400.000
374.400.000
0
24 tháng
92
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
672.131.600
672.131.600
0
24 tháng
93
Clotrimazol
7.056.000
7.056.000
0
24 tháng
94
Cloxacilin
2.214.000.000
2.214.000.000
0
24 tháng
95
Colchicin
196.200.000
196.200.000
0
24 tháng
96
Colchicin
33.600.000
33.600.000
0
24 tháng
97
Cyclophosphamid
999.225.000
999.225.000
0
24 tháng
98
Cyclophosphamide
229.866.000
229.866.000
0
24 tháng
99
Cytarabin
348.000.000
348.000.000
0
24 tháng
100
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
216.000.000
216.000.000
0
24 tháng
101
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
3.819.000.000
3.819.000.000
0
24 tháng
102
Daratumumab
186.069.940
186.069.940
0
24 tháng
103
Daunorubicin
335.160.000
335.160.000
0
24 tháng
104
Deferipron
52.500.000
52.500.000
0
24 tháng
105
Denosumab
5.081.937.500
5.081.937.500
0
24 tháng
106
Dequalinium chloride
5.826.000
5.826.000
0
24 tháng
107
Desloratadin
101.190.000
101.190.000
0
24 tháng
108
Desogestrel + Ethinylestradiol
18.348.000
18.348.000
0
24 tháng
109
Dexamethason
3.087.000
3.087.000
0
24 tháng
110
Dexibuprofen
152.880.000
152.880.000
0
24 tháng
111
Dextrose hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magne Chloride
907.800.000
907.800.000
0
24 tháng
112
Dextrose hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magne Chloride
498.400.000
498.400.000
0
24 tháng
113
Diazepam
224.375.000
224.375.000
0
24 tháng
114
Diazepam
21.000.000
21.000.000
0
24 tháng
115
Diazepam
25.200.000
25.200.000
0
24 tháng
116
Diclofenac
753.500.000
753.500.000
0
24 tháng
117
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
270.360.000
270.360.000
0
24 tháng
118
Digoxin
30.030.000
30.030.000
0
24 tháng
119
Diosmin + hesperidin
326.424.000
326.424.000
0
24 tháng
120
Docetaxel
290.290.000
290.290.000
0
24 tháng
121
Docetaxel
403.285.680
403.285.680
0
24 tháng
122
Docetaxel
749.250.000
749.250.000
0
24 tháng
123
Docetaxel
1.039.481.100
1.039.481.100
0
24 tháng
124
Domperidon
271.250.000
271.250.000
0
24 tháng
125
Dopamin hydroclorid
21.778.750
21.778.750
0
24 tháng
126
Doxorubicin
438.641.600
438.641.600
0
24 tháng
127
Doxorubicin
2.740.608.000
2.740.608.000
0
24 tháng
128
Doxorubicine hydrochloride
3.116.000.000
3.116.000.000
0
24 tháng
129
Doxycyclin
36.000.000
36.000.000
0
24 tháng
130
Emicizumab
1.141.442.480
1.141.442.480
0
24 tháng
131
Entecavir
146.160.000
146.160.000
0
24 tháng
132
Eperison
18.522.000
18.522.000
0
24 tháng
133
Epirubicin hydroclorid
29.710.800
29.710.800
0
24 tháng
134
Epirubicin hydroclorid
65.400.000
65.400.000
0
24 tháng
135
Epirubicin hydroclorid
67.200.000
67.200.000
0
24 tháng
136
Erlotinib
1.771.560.000
1.771.560.000
0
24 tháng
137
Erlotinib
382.950.000
382.950.000
0
24 tháng
138
Erythropoietin
16.875.000.000
16.875.000.000
0
24 tháng
139
Erythropoietin
12.600.000.000
12.600.000.000
0
24 tháng
140
Erythropoietin
1.709.500.000
1.709.500.000
0
24 tháng
141
Erythropoietin
49.332.360.000
49.332.360.000
0
24 tháng
142
Erythropoietin
17.568.000.000
17.568.000.000
0
24 tháng
143
Erythropoietin
3.224.000.000
3.224.000.000
0
24 tháng
144
Erythropoietin beta
665.129.500
665.129.500
0
24 tháng
145
Erythropoietin beta
4.535.076.000
4.535.076.000
0
24 tháng
146
Esomeprazol
2.080.000.000
2.080.000.000
0
24 tháng
147
Etonogestrel
103.235.940
103.235.940
0
24 tháng
148
Etoricoxib
1.255.500.000
1.255.500.000
0
24 tháng
149
Faricimab
2.002.400.000
2.002.400.000
0
24 tháng
150
Fenofibrate
127.600.000
127.600.000
0
24 tháng
151
Fentanyl
4.372.500.000
4.372.500.000
0
24 tháng
152
Fentanyl
1.116.000.000
1.116.000.000
0
24 tháng
153
Fexofenadin HCl
152.532.000
152.532.000
0
24 tháng
154
Fluconazol
418.500.000
418.500.000
0
24 tháng
155
Fludarabin
279.000.000
279.000.000
0
24 tháng
156
Fludarabine phosphat
336.000.000
336.000.000
0
24 tháng
157
Fluorometholon acetat
30.800.000
30.800.000
0
24 tháng
158
Fluticason furoat
191.100.000
191.100.000
0
24 tháng
159
Fluticason propionat
76.800.000
76.800.000
0
24 tháng
160
Fluticasone furoate; umeclidinium và vilanterol (dạng trifenatate)
1.068.900.000
1.068.900.000
0
24 tháng
161
Fosfomycin natri
31.500.000
31.500.000
0
24 tháng
162
Furosemid
301.980.000
301.980.000
0
24 tháng
163
Fusidic acid + betamethason
257.000.000
257.000.000
0
24 tháng
164
Ganirelix
71.989.900
71.989.900
0
24 tháng
165
Gemcitabin
758.973.600
758.973.600
0
24 tháng
166
Gemcitabin
619.080.000
619.080.000
0
24 tháng
167
Gentamicin
120.750.000
120.750.000
0
24 tháng
168
Giải độc tố uốn ván tinh chế
44.352.000
44.352.000
0
24 tháng
169
Glibenclamid + metformin
725.040.000
725.040.000
0
24 tháng
170
Glibenclamid + metformin
197.946.000
197.946.000
0
24 tháng
171
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.076.020.000
1.076.020.000
0
24 tháng
172
Granisetron hydroclorid
94.050.000
94.050.000
0
24 tháng
173
Human anti D immunoglobulin
977.080.000
977.080.000
0
24 tháng
174
Hydrocortison
83.674.000
83.674.000
0
24 tháng
175
Hydroxocobalamin
611.800.000
611.800.000
0
24 tháng
176
Hydroxypropyl methylcellulose
121.360.000
121.360.000
0
24 tháng
177
Hydroxyurea
386.100.000
386.100.000
0
24 tháng
178
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1.723.200.000
1.723.200.000
0
24 tháng
179
Hyoscin butylbromid
148.800.000
148.800.000
0
24 tháng
180
Icodextrin; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid.2H2O ; Magie clorid hexahydrat
433.188.000
433.188.000
0
24 tháng
181
Ifosfamid
134.747.550
134.747.550
0
24 tháng
182
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)
4.400.000.000
4.400.000.000
0
24 tháng
183
Imidapril
655.200.000
655.200.000
0
24 tháng
184
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
974.160.000
974.160.000
0
24 tháng
185
Immune globulin
9.600.000.000
9.600.000.000
0
24 tháng
186
Immune globulin
9.450.000.000
9.450.000.000
0
24 tháng
187
Immune globulin
2.782.500.000
2.782.500.000
0
24 tháng
188
Immune globulin
49.507.500.000
49.507.500.000
0
24 tháng
189
Insulin glargine
484.500.000
484.500.000
0
24 tháng
190
Insulin glargine
1.319.700.000
1.319.700.000
0
24 tháng
191
Insulin glulisine
1.300.000.000
1.300.000.000
0
24 tháng
192
Iode 131 (I-131)
5.832.000.000
5.832.000.000
0
24 tháng
193
Iode 131 (I-131)
8.676.000.000
8.676.000.000
0
24 tháng
194
Iopromid acid
2.583.000.000
2.583.000.000
0
24 tháng
195
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
2.218.212.000
2.218.212.000
0
24 tháng
196
Isotretinoin
15.120.000
15.120.000
0
24 tháng
197
Isotretinoin
10.800.000
10.800.000
0
24 tháng
198
Itraconazol
70.840.000
70.840.000
0
24 tháng
199
Ixazomib
8.783.115.840
8.783.115.840
0
24 tháng
200
Ixazomib
8.783.115.840
8.783.115.840
0
24 tháng
201
Kali chlorid
596.400.000
596.400.000
0
24 tháng
202
Kali clorid
2.806.020.000
2.806.020.000
0
24 tháng
203
Ketamin
301.963.200
301.963.200
0
24 tháng
204
Lactobacillus acidophilus + Estriol
7.675.500
7.675.500
0
24 tháng
205
Lamivudin
3.500.000
3.500.000
0
24 tháng
206
Lansoprazol
5.776.000.000
5.776.000.000
0
24 tháng
207
Leflunomide
863.898.000
863.898.000
0
24 tháng
208
Lenalidomid
418.000.000
418.000.000
0
24 tháng
209
Lenalidomid
138.000.000
138.000.000
0
24 tháng
210
Letrozol
244.800.000
244.800.000
0
24 tháng
211
Levocetirizin dihydroclorid
134.260.000
134.260.000
0
24 tháng
212
Levodopa + benserazid
327.600.000
327.600.000
0
24 tháng
213
Levodopa + carbidopa
192.444.000
192.444.000
0
24 tháng
214
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
448.000.000
448.000.000
0
24 tháng
215
Lidocain
258.720.000
258.720.000
0
24 tháng
216
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
442.842.400
442.842.400
0
24 tháng
217
Lidocain+ prilocain
44.990.450
44.990.450
0
24 tháng
218
Linezolid
3.118.500.000
3.118.500.000
0
24 tháng
219
Linezolid*
758.500.000
758.500.000
0
24 tháng
220
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
247.269.000
247.269.000
0
24 tháng
221
Loratadin
261.118.000
261.118.000
0
24 tháng
222
L-Ornithin - L- aspartat
243.600.000
243.600.000
0
24 tháng
223
L-Ornithin - L- aspartat
962.500.000
962.500.000
0
24 tháng
224
Losartan + hydroclorothiazid
2.990.400.000
2.990.400.000
0
24 tháng
225
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1.187.010.000
1.187.010.000
0
24 tháng
226
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
402.696.000
402.696.000
0
24 tháng
227
Magnesi sulfat
504.600.000
504.600.000
0
24 tháng
228
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
960.318.000
960.318.000
0
24 tháng
229
Meglumin natri succinat
839.855.000
839.855.000
0
24 tháng
230
Mequitazin
183.540.000
183.540.000
0
24 tháng
231
Mercaptopurin
236.320.000
236.320.000
0
24 tháng
232
Meropenem*
2.662.195.200
2.662.195.200
0
24 tháng
233
Mesna
525.848.400
525.848.400
0
24 tháng
234
Mesna
141.750.000
141.750.000
0
24 tháng
235
Methotrexat
177.996.000
177.996.000
0
24 tháng
236
Methotrexat
349.965.000
349.965.000
0
24 tháng
237
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
457.852.500
457.852.500
0
24 tháng
238
Methyl prednisolon
2.815.200.000
2.815.200.000
0
24 tháng
239
Methyldopa
1.065.600.000
1.065.600.000
0
24 tháng
240
Methyldopa
17.820.000
17.820.000
0
24 tháng
241
Methylene diphosphonate (MDP)
420.000.000
420.000.000
0
24 tháng
242
Micafungin
286.650.000
286.650.000
0
24 tháng
243
Midazolam
4.182.000.000
4.182.000.000
0
24 tháng
244
Mifepriston
21.200.000
21.200.000
0
24 tháng
245
Milrinon
1.058.400.000
1.058.400.000
0
24 tháng
246
Mỗi túi 500ml có 2 ngăn chứa: 150ml ngăn trên: Acetyl cysteine 0,202g; Glycine 0,885g; L-Alanine 1,200g; L-Arginine 1,575g; L-Aspartic acid 0,150g; L-Glutamic acid 0,150g; L-Histidine 0,750g; L-Isoleucine 1,200g; L-Leucine 2,100g; L-Lysine hydrochloride 1,965g; L-Methionine 0,585g; L-Phenylalanine 1,050g; L-Proline 0,750g; L-Serine 0,450g; L-Threonine 0,855g; L-Tryptophan 0,300g; L-Tyrosine 0,075g; L-Valine 1,200g; Dibasic Potassium phosphate 0,501g; Dibasic Sodium phosphate hydrate 0,771g; Sodium citrate hydrate 0,285g; Sodium L-Lactate 1,145g; 350ml ngăn dưới: Calci chloride hydrate 0,184g; Glucose 37,499g; Magnesium sulfate hydrate 0,308g; Potassium chloride 0,317g; Thiamine hydrochloride 0,960mg; Zinc sulfate hydrate 0,700 mg;
2.940.000.000
2.940.000.000
0
24 tháng
247
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3.613.800.000
3.613.800.000
0
24 tháng
248
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2.655.000.000
2.655.000.000
0
24 tháng
249
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
420.997.500
420.997.500
0
24 tháng
250
Mupirocin
65.250.000
65.250.000
0
24 tháng
251
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
25.098.084.000
25.098.084.000
0
24 tháng
252
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
6.674.013.000
6.674.013.000
0
24 tháng
253
Naphazolin hydroclorid
12.578.600
12.578.600
0
24 tháng
254
Natamycin
102.500.000
102.500.000
0
24 tháng
255
Natri clorid
480.638.800
480.638.800
0
24 tháng
256
Natri clorid
49.194.000
49.194.000
0
24 tháng
257
Natri Clorid
1.152.000.000
1.152.000.000
0
24 tháng
258
Natri clorid + kali clorid + natri chrat + glucose khan
193.800.000
193.800.000
0
24 tháng
259
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan
96.915.000
96.915.000
0
24 tháng
260
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
200.000.000
200.000.000
0
24 tháng
261
Neostigmin metylsulfat (bromid)
358.400.000
358.400.000
0
24 tháng
262
Nhũ dịch lipid
539.000.000
539.000.000
0
24 tháng
263
Nhũ dịch lipid
2.557.500.000
2.557.500.000
0
24 tháng
264
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
1.700.000.000
1.700.000.000
0
24 tháng
265
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
3.200.000.000
3.200.000.000
0
24 tháng
266
Nicardipin
15.749.874.000
15.749.874.000
0
24 tháng
267
Nifedipin
563.220.000
563.220.000
0
24 tháng
268
Nilotinib
5.543.000.000
5.543.000.000
0
24 tháng
269
Nimotuzumab
2.042.000.000
2.042.000.000
0
24 tháng
270
Nước cất
224.000.000
224.000.000
0
24 tháng
271
Ofloxacin
850.500.000
850.500.000
0
24 tháng
272
Ofloxacin
3.750.000.000
3.750.000.000
0
24 tháng
273
Ondansetron
305.032.000
305.032.000
0
24 tháng
274
Oxaliplatin
2.713.040.220
2.713.040.220
0
24 tháng
275
Oxaliplatin
945.563.900
945.563.900
0
24 tháng
276
Oxytocin
2.141.370.000
2.141.370.000
0
24 tháng
277
Oxytocin
1.568.000.000
1.568.000.000
0
24 tháng
278
Paclitaxel
3.430.541.400
3.430.541.400
0
24 tháng
279
Paclitaxel
821.496.900
821.496.900
0
24 tháng
280
Paclitaxel
297.133.500
297.133.500
0
24 tháng
281
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)
2.340.000.000
2.340.000.000
0
24 tháng
282
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)
3.000.000.000
3.000.000.000
0
24 tháng
283
Palbociclib
1.723.680.000
1.723.680.000
0
24 tháng
284
Palbociclib
3.598.560.000
3.598.560.000
0
24 tháng
285
Palbociclib
2.096.100.000
2.096.100.000
0
24 tháng
286
Pamidronat
738.000.000
738.000.000
0
24 tháng
287
Pantoprazol
2.205.000.000
2.205.000.000
0
24 tháng
288
Pantoprazol
552.900.000
552.900.000
0
24 tháng
289
Papaverin hydroclorid
52.321.500
52.321.500
0
24 tháng
290
Paracetamol
3.826.914.000
3.826.914.000
0
24 tháng
291
Paracetamol
822.510.000
822.510.000
0
24 tháng
292
Paracetamol + tramadol
396.000.000
396.000.000
0
24 tháng
293
Pegaspargase
2.099.300.000
2.099.300.000
0
24 tháng
294
Pegfilgrastim
26.973.940.000
26.973.940.000
0
24 tháng
295
Pegfilgrastim
9.498.270.000
9.498.270.000
0
24 tháng
296
Pemirolast kali
21.354.060
21.354.060
0
24 tháng
297
Perindopril + amlodipin
3.218.400.000
3.218.400.000
0
24 tháng
298
Perindopril + indapamid
1.560.000.000
1.560.000.000
0
24 tháng
299
Phenobarbital
1.890.000
1.890.000
0
24 tháng
300
Piperacilin + tazobactam
798.000.000
798.000.000
0
24 tháng
301
Pirenoxin
6.484.800
6.484.800
0
24 tháng
302
Piroxicam
1.012.500.000
1.012.500.000
0
24 tháng
303
Posaconazol*
180.000.000
180.000.000
0
24 tháng
304
Povidon iod
1.958.880.000
1.958.880.000
0
24 tháng
305
Povidon iod
1.248.856.000
1.248.856.000
0
24 tháng
306
Povidon iod
1.749.300.000
1.749.300.000
0
24 tháng
307
Prednisolon
315.000.000
315.000.000
0
24 tháng
308
Progesteron
8.060.000
8.060.000
0
24 tháng
309
Progesterone
38.604.800
38.604.800
0
24 tháng
310
Propofol
210.840.000
210.840.000
0
24 tháng
311
Propranolol hydroclorid
33.660.000
33.660.000
0
24 tháng
312
Prostaglandin E1
560.000.000
560.000.000
0
24 tháng
313
Rabeprazol
2.068.200.000
2.068.200.000
0
24 tháng
314
Ramipril
798.720.000
798.720.000
0
24 tháng
315
Ramipril
1.645.056.000
1.645.056.000
0
24 tháng
316
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
2.910.965.400
2.910.965.400
0
24 tháng
317
Rifampicin
19.866.000
19.866.000
0
24 tháng
318
Rifamycin
91.000.000
91.000.000
0
24 tháng
319
Ringer lactate
658.350.000
658.350.000
0
24 tháng
320
Rivaroxaban
510.400.000
510.400.000
0
24 tháng
321
Rivaroxaban
348.000.000
348.000.000
0
24 tháng
322
Rocuronium bromid
918.400.000
918.400.000
0
24 tháng
323
Rosuvastatin
302.400.000
302.400.000
0
24 tháng
324
Rupatadine
100.800.000
100.800.000
0
24 tháng
325
Salbutamol sulfat
79.800.000
79.800.000
0
24 tháng
326
Saxagliptin
1.107.600.000
1.107.600.000
0
24 tháng
327
Sertralin
86.400.000
86.400.000
0
24 tháng
328
Sertralin
415.800.000
415.800.000
0
24 tháng
329
Simethicon
1.676.000
1.676.000
0
24 tháng
330
Simvastatin
161.130.000
161.130.000
0
24 tháng
331
Sofosbuvir + Velpatasvir
1.124.550.000
1.124.550.000
0
24 tháng
332
Somatropin
286.561.800
286.561.800
0
24 tháng
333
Sorbitol
434.700.000
434.700.000
0
24 tháng
334
Spironolacton
3.600.450.000
3.600.450.000
0
24 tháng
335
Spironolacton
4.540.200.000
4.540.200.000
0
24 tháng
336
Spironolacton
617.760.000
617.760.000
0
24 tháng
337
Spironolactone
124.740.000
124.740.000
0
24 tháng
338
Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
774.000.000
774.000.000
0
24 tháng
339
Sucralfat
2.743.170.000
2.743.170.000
0
24 tháng
340
Sufentanil
141.750.000
141.750.000
0
24 tháng
341
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
155.000.000
155.000.000
0
24 tháng
342
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
25.380.000
25.380.000
0
24 tháng
343
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
63.504.000
63.504.000
0
24 tháng
344
Suxamethonium clorid
12.000.000
12.000.000
0
24 tháng
345
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
83.160.000
83.160.000
0
24 tháng
346
Technetium 99m (Tc-99m)
2.503.872.000
2.503.872.000
0
24 tháng
347
Technetium 99m (Tc-99m)
2.825.280.000
2.825.280.000
0
24 tháng
348
Telmisartan + hydroclorothiazid
5.370.000.000
5.370.000.000
0
24 tháng
349
Telmisartan + hydroclorothiazid
2.914.000.000
2.914.000.000
0
24 tháng
350
Temozolomide
280.800.000
280.800.000
0
24 tháng
351
Terbutalin + guaifenesin
7.980.000
7.980.000
0
24 tháng
352
Tetracyclin hydrochlorid
40.800.000
40.800.000
0
24 tháng
353
Thalidomid
6.741.500.000
6.741.500.000
0
24 tháng
354
Thiamazole
229.600.000
229.600.000
0
24 tháng
355
Ticagrelor
3.809.520.000
3.809.520.000
0
24 tháng
356
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
240.800.000
240.800.000
0
24 tháng
357
Tinidazol
36.000.000
36.000.000
0
24 tháng
358
Tinidazol
609.700.000
609.700.000
0
24 tháng
359
Tocilizumab
570.976.890
570.976.890
0
24 tháng
360
Tramadol
62.937.000
62.937.000
0
24 tháng
361
Tramadol HCl
97.902.000
97.902.000
0
24 tháng
362
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
301.920.000
301.920.000
0
24 tháng
363
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
5.145.000.000
5.145.000.000
0
24 tháng
364
Vaccine phối hợp phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella
173.804.800
173.804.800
0
24 tháng
365
Vaccine phối hợp phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella
76.009.500
76.009.500
0
24 tháng
366
Vaccine phòng 3 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván
59.800.000
59.800.000
0
24 tháng
367
Vaccine phòng 3 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván
55.125.000
55.125.000
0
24 tháng
368
Vaccine phòng 6 bệnh: bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mũ do H.influenza typ B
3.460.800.000
3.460.800.000
0
24 tháng
369
Vaccine phòng 6 bệnh: bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mũ do Haemophilus influenza typ B
5.184.000.000
5.184.000.000
0
24 tháng
370
Vaccine phòng bệnh thuỷ đậu
534.800.000
534.800.000
0
24 tháng
371
Vaccine phòng bệnh thuỷ đậu
165.771.900
165.771.900
0
24 tháng
372
Vaccine phòng bệnh viêm gan A, viêm gan B. Virus viêm gan A bất hoạt, Kháng nguyên bề mặt viêm gan B bất hoạt
939.800.000
939.800.000
0
24 tháng
373
Vaccine phòng cúm A H1N1, cúm A H3N2, cúm B
23.992.500
23.992.500
0
24 tháng
374
Vaccine phòng cúm mùa tứ giá
1.320.000.000
1.320.000.000
0
24 tháng
375
Vaccine phòng cúm mùa tứ giá
270.000.000
270.000.000
0
24 tháng
376
Vaccine phòng dại
16.480.000
16.480.000
0
24 tháng
377
Vaccine phòng dại
400.549.500
400.549.500
0
24 tháng
378
Vaccine phòng lao (BCG)
2.453.220.000
2.453.220.000
0
24 tháng
379
Vaccine phòng não mô cầu (A, C, Y, W135)
1.102.000.000
1.102.000.000
0
24 tháng
380
Vaccine phòng não mô cầu (nhóm B, nhóm C)
526.176.000
526.176.000
0
24 tháng
381
Vaccine phòng ngừa các bệnh do 10 tuýp phế cầu khuẩn gây ra
1.659.800.000
1.659.800.000
0
24 tháng
382
Vaccine phòng ngừa các bệnh do 13 tuýp phế cầu khuẩn gây ra
5.386.500.000
5.386.500.000
0
24 tháng
383
Vaccine phòng tiêu chảy do Rotavirus
2.102.157.000
2.102.157.000
0
24 tháng
384
Vaccine phòng tiêu chảy do Rotavirus
535.320.000
535.320.000
0
24 tháng
385
Vaccine phòng viêm gan A
5.639.250
5.639.250
0
24 tháng
386
Vaccine phòng viêm gan A
174.531.200
174.531.200
0
24 tháng
387
Vaccine phòng viêm gan B
78.750.000
78.750.000
0
24 tháng
388
Vaccine phòng viêm gan B
45.780.000
45.780.000
0
24 tháng
389
Vaccine phòng viêm gan B
120.960.000
120.960.000
0
24 tháng
390
Vaccine phòng viêm gan B
73.080.000
73.080.000
0
24 tháng
391
Vaccine phòng viêm não Nhật Bản
17.892.000
17.892.000
0
24 tháng
392
Vaccine phòng viêm não Nhật Bản
25.300.000
25.300.000
0
24 tháng
393
Vaccine phòng viêm não Nhật Bản
1.264.032.000
1.264.032.000
0
24 tháng
394
Valsartan
357.200.000
357.200.000
0
24 tháng
395
Vancomycin
4.535.184.000
4.535.184.000
0
24 tháng
396
Vancomycin
4.132.800.000
4.132.800.000
0
24 tháng
397
Vildagliptin + metformin
528.618.000
528.618.000
0
24 tháng
398
Vildagliptin + metformin
298.622.800
298.622.800
0
24 tháng
399
Vincristin sulfat
1.386.000.000
1.386.000.000
0
24 tháng
400
Vinorelbin
76.650.000
76.650.000
0
24 tháng
401
Vinorelbin
6.900.000.000
6.900.000.000
0
24 tháng
402
Vinpocetin
175.560.000
175.560.000
0
24 tháng
403
Vitamin B1
3.212.000
3.212.000
0
24 tháng
404
Vitamin C
49.476.000
49.476.000
0
24 tháng
405
Voriconazol
1.470.000.000
1.470.000.000
0
24 tháng
406
Voriconazol
1.579.200.000
1.579.200.000
0
24 tháng
407
Xylometazolin
32.120.000
32.120.000
0
24 tháng
408
Xylometazolin
185.250.000
185.250.000
0
24 tháng
409
Xylometazolin
555.000.000
555.000.000
0
24 tháng
410
Yếu tố IX
2.394.000.000
2.394.000.000
0
24 tháng
411
Yếu tố VIII
5.319.000.000
5.319.000.000
0
24 tháng
412
Yếu tố VIII
13.530.000.000
13.530.000.000
0
24 tháng
413
Yếu tố VIla
5.340.354.030
5.340.354.030
0
24 tháng
414
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
162.750.000
162.750.000
0
24 tháng
415
Zofenopril calci
58.528.000
58.528.000
0
24 tháng
416
Zofenopril calci
80.000.000
80.000.000
0
24 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 01: 416 danh mục thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 01: 416 danh mục thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 168

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây