Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | Chúng tôi xin gửi nội dung làm rõ E-HSMT, chi tiết tai file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | làm rõ tên bên mời thầu/ Chủ đầu tư | Theo quy chế hoạt động và tổ chức của Bệnh viện Trung ương Huế, Tên Bệnh viện được quy định như sau: - Tên đầy đủ: Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Huế. - Tên viết gọn: Bệnh viện Trung Uơng Huế - Địa chỉ: 16 Lê Lợi, Phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế Do vậy, tên Bên mời thầu Bệnh viện Trung Ương Huế hay Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Huế đều đúng theo quy định. Tại Chương V – Phần 2 của E HSMT, có quy định địa điểm thực hiện của gói thầu này tại 2 cơ sở: Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huế cơ sở 2. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Làm rõ đơn vị tính thuốc dự thầu | Theo quy định tại BẢNG PHẠM VI CUNG CẤP, TIẾN ĐỘ CUNG CẤP VÀ YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT CỦA THUỐC, Chương IV - Biểu mẫu mời thầu, Bệnh viện đã quy định rất rõ các tiêu chí kỹ thuật của thuốc (bao gồm Tên hoạt chất, nồng độ, hàm lượng, đường dùng, dạng bào chế, đơn vị tính, số lượng, giá kế hoạch, nhóm thuốc, phạm vi cung cấp). Do vậy, nhà thầu nghiên cứu các nội dung tại E-HSMT để tiến hành lập E-HSDT và Tổ chuyên gia đấu thầu của Bệnh viện sẽ tiến hành đánh giá theo đúng quy định |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Abiraterone acetate
|
189.764.100
|
189.764.100
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acetazolamid
|
38.080.000
|
38.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Acetylcystein
|
1.554.300.000
|
1.554.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
48.678.000
|
48.678.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
23.700.000
|
23.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Aciclovir
|
1.728.000.000
|
1.728.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Aciclovir
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
|
696.600.000
|
696.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
558.000.000
|
558.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
310.800.000
|
310.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Acid amin*
|
6.227.078.000
|
6.227.078.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Acid amin*
|
5.688.600.000
|
5.688.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Acid amin*
|
5.018.400.000
|
5.018.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Acid amin*
|
3.128.895.000
|
3.128.895.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Acid folic (vitamin B9)
|
651.000
|
651.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Acid Fusidic
|
136.590.000
|
136.590.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
|
256.423.200
|
256.423.200
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Acid Tranexamic
|
3.361.176.000
|
3.361.176.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Acyclovir
|
1.946.000.000
|
1.946.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Aescin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Aescinat natri
|
858.600.000
|
858.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Afatinib dimaleate
|
2.240.815.500
|
2.240.815.500
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Albendazol
|
35.796.000
|
35.796.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Albumin
|
40.500.000.000
|
40.500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Albumin
|
60.698.814.000
|
60.698.814.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Albumin
|
16.625.700.000
|
16.625.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Alpha chymotrypsin
|
588.960.000
|
588.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Alpha chymotrypsin
|
230.580.000
|
230.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Aluminum phosphat
|
176.616.000
|
176.616.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Amitriptylin hydroclorid
|
59.736.000
|
59.736.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Amlodipin + lisinopril
|
2.215.500.000
|
2.215.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Amlodipin + valsartan
|
1.315.800.000
|
1.315.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Amlodipin besilat + losartan kali
|
3.320.100.000
|
3.320.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Amoxicilin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
1.696.000.000
|
1.696.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Ampicilin
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Ampicilin + Sulbactam
|
13.020.000.000
|
13.020.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Ampicilin + Sulbactam
|
11.100.000.000
|
11.100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Ampicilin + sulbactam
|
2.490.000.000
|
2.490.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Anti thymocyte Globulin (Equine)
|
3.840.000.000
|
3.840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
|
15.920.000.000
|
15.920.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Aripiprazole
|
125.250.000
|
125.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Arsenic trioxid
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O)
|
1.674.800.000
|
1.674.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Bacillus clausii
|
909.720.000
|
909.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Bacillus clausii
|
404.040.000
|
404.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Benzathin benzylpenicilin
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
21.205.240
|
21.205.240
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Bevacizumab
|
8.560.956.600
|
8.560.956.600
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Bevacizumab
|
4.989.600.000
|
4.989.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Bevacizumab
|
6.955.200.000
|
6.955.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Bevacizumab
|
12.700.800.000
|
12.700.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Bismuth subsalicylat
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Bleomycin
|
303.790.200
|
303.790.200
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Bortezomib
|
867.050.800
|
867.050.800
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Brinzolamid
|
126.034.920
|
126.034.920
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
|
1.053.034.800
|
1.053.034.800
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Bupivacain
|
2.296.320.000
|
2.296.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Calci carbonat + calci lactat gluconat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin
|
2.016.000.000
|
2.016.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Candesartan
|
999.000.000
|
999.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Candesartan
|
1.095.600.000
|
1.095.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Capecitabine
|
1.173.420.000
|
1.173.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Carbomer
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Carboplatin
|
8.615.460.000
|
8.615.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Carboplatin
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Carboplatin
|
2.486.820.000
|
2.486.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Carboplatin
|
2.590.560.000
|
2.590.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Cefaclor
|
2.563.200.000
|
2.563.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
|
1.034.000.000
|
1.034.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Cefazolin
|
1.814.400.000
|
1.814.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Cefdinir
|
374.500.000
|
374.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Cefepim
|
2.835.000.000
|
2.835.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Cefixim
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Cefoperazon
|
6.156.000.000
|
6.156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
3.420.000.000
|
3.420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Cefotiam
|
8.280.000.000
|
8.280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
|
20.172.000.000
|
20.172.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
|
4.092.000.000
|
4.092.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat)
|
3.816.000.000
|
3.816.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Cefpodoxim
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
|
7.320.000
|
7.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
103.600.000
|
103.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Choline Alfoscerate
|
2.467.080.000
|
2.467.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Ciclopiroxolamine
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Ciclosporin
|
740.234.440
|
740.234.440
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Cisplatin
|
204.379.560
|
204.379.560
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Clindamycin
|
3.888.000.000
|
3.888.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Clopidogrel
|
374.400.000
|
374.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
|
672.131.600
|
672.131.600
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Clotrimazol
|
7.056.000
|
7.056.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Cloxacilin
|
2.214.000.000
|
2.214.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Colchicin
|
196.200.000
|
196.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Colchicin
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Cyclophosphamid
|
999.225.000
|
999.225.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Cyclophosphamide
|
229.866.000
|
229.866.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Cytarabin
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
3.819.000.000
|
3.819.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Daratumumab
|
186.069.940
|
186.069.940
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Daunorubicin
|
335.160.000
|
335.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Deferipron
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Denosumab
|
5.081.937.500
|
5.081.937.500
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Dequalinium chloride
|
5.826.000
|
5.826.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Desloratadin
|
101.190.000
|
101.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Desogestrel + Ethinylestradiol
|
18.348.000
|
18.348.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Dexamethason
|
3.087.000
|
3.087.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Dexibuprofen
|
152.880.000
|
152.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Dextrose hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magne Chloride
|
907.800.000
|
907.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Dextrose hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magne Chloride
|
498.400.000
|
498.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Diazepam
|
224.375.000
|
224.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Diazepam
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Diazepam
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Diclofenac
|
753.500.000
|
753.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
|
270.360.000
|
270.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Digoxin
|
30.030.000
|
30.030.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Diosmin + hesperidin
|
326.424.000
|
326.424.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Docetaxel
|
290.290.000
|
290.290.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Docetaxel
|
403.285.680
|
403.285.680
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Docetaxel
|
749.250.000
|
749.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Docetaxel
|
1.039.481.100
|
1.039.481.100
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Domperidon
|
271.250.000
|
271.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Dopamin hydroclorid
|
21.778.750
|
21.778.750
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Doxorubicin
|
438.641.600
|
438.641.600
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Doxorubicin
|
2.740.608.000
|
2.740.608.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Doxorubicine hydrochloride
|
3.116.000.000
|
3.116.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Doxycyclin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Emicizumab
|
1.141.442.480
|
1.141.442.480
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Entecavir
|
146.160.000
|
146.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Eperison
|
18.522.000
|
18.522.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Epirubicin hydroclorid
|
29.710.800
|
29.710.800
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Epirubicin hydroclorid
|
65.400.000
|
65.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Epirubicin hydroclorid
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Erlotinib
|
1.771.560.000
|
1.771.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Erlotinib
|
382.950.000
|
382.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Erythropoietin
|
16.875.000.000
|
16.875.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Erythropoietin
|
12.600.000.000
|
12.600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Erythropoietin
|
1.709.500.000
|
1.709.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Erythropoietin
|
49.332.360.000
|
49.332.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Erythropoietin
|
17.568.000.000
|
17.568.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Erythropoietin
|
3.224.000.000
|
3.224.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Erythropoietin beta
|
665.129.500
|
665.129.500
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Erythropoietin beta
|
4.535.076.000
|
4.535.076.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Esomeprazol
|
2.080.000.000
|
2.080.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Etonogestrel
|
103.235.940
|
103.235.940
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Etoricoxib
|
1.255.500.000
|
1.255.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Faricimab
|
2.002.400.000
|
2.002.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Fenofibrate
|
127.600.000
|
127.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Fentanyl
|
4.372.500.000
|
4.372.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Fentanyl
|
1.116.000.000
|
1.116.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Fexofenadin HCl
|
152.532.000
|
152.532.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Fluconazol
|
418.500.000
|
418.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Fludarabin
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Fludarabine phosphat
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Fluorometholon acetat
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Fluticason furoat
|
191.100.000
|
191.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Fluticason propionat
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Fluticasone furoate; umeclidinium và vilanterol (dạng trifenatate)
|
1.068.900.000
|
1.068.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Fosfomycin natri
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Furosemid
|
301.980.000
|
301.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Fusidic acid + betamethason
|
257.000.000
|
257.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Ganirelix
|
71.989.900
|
71.989.900
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Gemcitabin
|
758.973.600
|
758.973.600
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Gemcitabin
|
619.080.000
|
619.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Gentamicin
|
120.750.000
|
120.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Giải độc tố uốn ván tinh chế
|
44.352.000
|
44.352.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Glibenclamid + metformin
|
725.040.000
|
725.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Glibenclamid + metformin
|
197.946.000
|
197.946.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1.076.020.000
|
1.076.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Granisetron hydroclorid
|
94.050.000
|
94.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Human anti D immunoglobulin
|
977.080.000
|
977.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Hydrocortison
|
83.674.000
|
83.674.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Hydroxocobalamin
|
611.800.000
|
611.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
121.360.000
|
121.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Hydroxyurea
|
386.100.000
|
386.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
1.723.200.000
|
1.723.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Hyoscin butylbromid
|
148.800.000
|
148.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Icodextrin; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid.2H2O ; Magie clorid hexahydrat
|
433.188.000
|
433.188.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Ifosfamid
|
134.747.550
|
134.747.550
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)
|
4.400.000.000
|
4.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Imidapril
|
655.200.000
|
655.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Imipenem
(dưới dạng Imipenem monohydrat)
+ Cilastatin
(dưới dạng Cilastatin natri)
|
974.160.000
|
974.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Immune globulin
|
9.600.000.000
|
9.600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Immune globulin
|
9.450.000.000
|
9.450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Immune globulin
|
2.782.500.000
|
2.782.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Immune globulin
|
49.507.500.000
|
49.507.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Insulin glargine
|
484.500.000
|
484.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Insulin glargine
|
1.319.700.000
|
1.319.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Insulin glulisine
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Iode 131 (I-131)
|
5.832.000.000
|
5.832.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Iode 131 (I-131)
|
8.676.000.000
|
8.676.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Iopromid acid
|
2.583.000.000
|
2.583.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
|
2.218.212.000
|
2.218.212.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Isotretinoin
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Isotretinoin
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Itraconazol
|
70.840.000
|
70.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Ixazomib
|
8.783.115.840
|
8.783.115.840
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Ixazomib
|
8.783.115.840
|
8.783.115.840
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Kali chlorid
|
596.400.000
|
596.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Kali clorid
|
2.806.020.000
|
2.806.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Ketamin
|
301.963.200
|
301.963.200
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Lactobacillus acidophilus + Estriol
|
7.675.500
|
7.675.500
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Lamivudin
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Lansoprazol
|
5.776.000.000
|
5.776.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Leflunomide
|
863.898.000
|
863.898.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Lenalidomid
|
418.000.000
|
418.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Lenalidomid
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Letrozol
|
244.800.000
|
244.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
134.260.000
|
134.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Levodopa + benserazid
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Levodopa + carbidopa
|
192.444.000
|
192.444.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
|
448.000.000
|
448.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Lidocain
|
258.720.000
|
258.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
442.842.400
|
442.842.400
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Lidocain+ prilocain
|
44.990.450
|
44.990.450
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Linezolid
|
3.118.500.000
|
3.118.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Linezolid*
|
758.500.000
|
758.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
|
247.269.000
|
247.269.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Loratadin
|
261.118.000
|
261.118.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
243.600.000
|
243.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
962.500.000
|
962.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
2.990.400.000
|
2.990.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
1.187.010.000
|
1.187.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
402.696.000
|
402.696.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Magnesi sulfat
|
504.600.000
|
504.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
|
960.318.000
|
960.318.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Meglumin natri succinat
|
839.855.000
|
839.855.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Mequitazin
|
183.540.000
|
183.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Mercaptopurin
|
236.320.000
|
236.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Meropenem*
|
2.662.195.200
|
2.662.195.200
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Mesna
|
525.848.400
|
525.848.400
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Mesna
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Methotrexat
|
177.996.000
|
177.996.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Methotrexat
|
349.965.000
|
349.965.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
|
457.852.500
|
457.852.500
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Methyl prednisolon
|
2.815.200.000
|
2.815.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Methyldopa
|
1.065.600.000
|
1.065.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Methyldopa
|
17.820.000
|
17.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Methylene diphosphonate (MDP)
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Micafungin
|
286.650.000
|
286.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Midazolam
|
4.182.000.000
|
4.182.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Mifepriston
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Milrinon
|
1.058.400.000
|
1.058.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Mỗi túi 500ml có 2 ngăn chứa:
150ml ngăn trên: Acetyl cysteine 0,202g; Glycine 0,885g; L-Alanine 1,200g; L-Arginine 1,575g; L-Aspartic acid 0,150g; L-Glutamic acid 0,150g; L-Histidine 0,750g; L-Isoleucine 1,200g; L-Leucine 2,100g; L-Lysine hydrochloride 1,965g; L-Methionine 0,585g; L-Phenylalanine 1,050g; L-Proline 0,750g; L-Serine 0,450g; L-Threonine 0,855g; L-Tryptophan 0,300g; L-Tyrosine 0,075g; L-Valine 1,200g; Dibasic Potassium phosphate 0,501g; Dibasic Sodium phosphate hydrate 0,771g; Sodium citrate hydrate 0,285g; Sodium L-Lactate 1,145g;
350ml ngăn dưới: Calci chloride hydrate 0,184g; Glucose 37,499g; Magnesium sulfate hydrate 0,308g; Potassium chloride 0,317g; Thiamine hydrochloride 0,960mg; Zinc sulfate hydrate 0,700 mg;
|
2.940.000.000
|
2.940.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
3.613.800.000
|
3.613.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
2.655.000.000
|
2.655.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
420.997.500
|
420.997.500
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Mupirocin
|
65.250.000
|
65.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
|
25.098.084.000
|
25.098.084.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
|
6.674.013.000
|
6.674.013.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Naphazolin hydroclorid
|
12.578.600
|
12.578.600
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Natamycin
|
102.500.000
|
102.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Natri clorid
|
480.638.800
|
480.638.800
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Natri clorid
|
49.194.000
|
49.194.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Natri Clorid
|
1.152.000.000
|
1.152.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Natri clorid + kali clorid + natri chrat + glucose khan
|
193.800.000
|
193.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan
|
96.915.000
|
96.915.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
358.400.000
|
358.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Nhũ dịch lipid
|
539.000.000
|
539.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Nhũ dịch lipid
|
2.557.500.000
|
2.557.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
|
3.200.000.000
|
3.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Nicardipin
|
15.749.874.000
|
15.749.874.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Nifedipin
|
563.220.000
|
563.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Nilotinib
|
5.543.000.000
|
5.543.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Nimotuzumab
|
2.042.000.000
|
2.042.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Nước cất
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Ofloxacin
|
850.500.000
|
850.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Ofloxacin
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Ondansetron
|
305.032.000
|
305.032.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Oxaliplatin
|
2.713.040.220
|
2.713.040.220
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Oxaliplatin
|
945.563.900
|
945.563.900
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Oxytocin
|
2.141.370.000
|
2.141.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Oxytocin
|
1.568.000.000
|
1.568.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Paclitaxel
|
3.430.541.400
|
3.430.541.400
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Paclitaxel
|
821.496.900
|
821.496.900
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Paclitaxel
|
297.133.500
|
297.133.500
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)
|
2.340.000.000
|
2.340.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Palbociclib
|
1.723.680.000
|
1.723.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Palbociclib
|
3.598.560.000
|
3.598.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Palbociclib
|
2.096.100.000
|
2.096.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Pamidronat
|
738.000.000
|
738.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Pantoprazol
|
2.205.000.000
|
2.205.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Pantoprazol
|
552.900.000
|
552.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Papaverin hydroclorid
|
52.321.500
|
52.321.500
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Paracetamol
|
3.826.914.000
|
3.826.914.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Paracetamol
|
822.510.000
|
822.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Paracetamol + tramadol
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Pegaspargase
|
2.099.300.000
|
2.099.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Pegfilgrastim
|
26.973.940.000
|
26.973.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Pegfilgrastim
|
9.498.270.000
|
9.498.270.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Pemirolast kali
|
21.354.060
|
21.354.060
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Perindopril + amlodipin
|
3.218.400.000
|
3.218.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Perindopril + indapamid
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Phenobarbital
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Piperacilin + tazobactam
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Pirenoxin
|
6.484.800
|
6.484.800
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Piroxicam
|
1.012.500.000
|
1.012.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Posaconazol*
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Povidon iod
|
1.958.880.000
|
1.958.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Povidon iod
|
1.248.856.000
|
1.248.856.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Povidon iod
|
1.749.300.000
|
1.749.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Prednisolon
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Progesteron
|
8.060.000
|
8.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Progesterone
|
38.604.800
|
38.604.800
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Propofol
|
210.840.000
|
210.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Propranolol hydroclorid
|
33.660.000
|
33.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Prostaglandin E1
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Rabeprazol
|
2.068.200.000
|
2.068.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Ramipril
|
798.720.000
|
798.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Ramipril
|
1.645.056.000
|
1.645.056.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
|
2.910.965.400
|
2.910.965.400
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Rifampicin
|
19.866.000
|
19.866.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Rifamycin
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Ringer lactate
|
658.350.000
|
658.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Rivaroxaban
|
510.400.000
|
510.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Rivaroxaban
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Rocuronium bromid
|
918.400.000
|
918.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Rosuvastatin
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Rupatadine
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Salbutamol sulfat
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Saxagliptin
|
1.107.600.000
|
1.107.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Sertralin
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Sertralin
|
415.800.000
|
415.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Simethicon
|
1.676.000
|
1.676.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Simvastatin
|
161.130.000
|
161.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
1.124.550.000
|
1.124.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Somatropin
|
286.561.800
|
286.561.800
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Sorbitol
|
434.700.000
|
434.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Spironolacton
|
3.600.450.000
|
3.600.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Spironolacton
|
4.540.200.000
|
4.540.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Spironolacton
|
617.760.000
|
617.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Spironolactone
|
124.740.000
|
124.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
|
774.000.000
|
774.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Sucralfat
|
2.743.170.000
|
2.743.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Sufentanil
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
25.380.000
|
25.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
63.504.000
|
63.504.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Suxamethonium clorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
|
83.160.000
|
83.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
2.503.872.000
|
2.503.872.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
2.825.280.000
|
2.825.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
5.370.000.000
|
5.370.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
2.914.000.000
|
2.914.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Temozolomide
|
280.800.000
|
280.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Terbutalin + guaifenesin
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Tetracyclin hydrochlorid
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Thalidomid
|
6.741.500.000
|
6.741.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Thiamazole
|
229.600.000
|
229.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Ticagrelor
|
3.809.520.000
|
3.809.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
240.800.000
|
240.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Tinidazol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Tinidazol
|
609.700.000
|
609.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Tocilizumab
|
570.976.890
|
570.976.890
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Tramadol
|
62.937.000
|
62.937.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Tramadol HCl
|
97.902.000
|
97.902.000
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
|
301.920.000
|
301.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
|
5.145.000.000
|
5.145.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Vaccine phối hợp phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella
|
173.804.800
|
173.804.800
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Vaccine phối hợp phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella
|
76.009.500
|
76.009.500
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Vaccine phòng 3 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván
|
59.800.000
|
59.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Vaccine phòng 3 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Vaccine phòng 6 bệnh: bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mũ do H.influenza typ B
|
3.460.800.000
|
3.460.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Vaccine phòng 6 bệnh: bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mũ do Haemophilus influenza typ B
|
5.184.000.000
|
5.184.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Vaccine phòng bệnh thuỷ đậu
|
534.800.000
|
534.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Vaccine phòng bệnh thuỷ đậu
|
165.771.900
|
165.771.900
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Vaccine phòng bệnh viêm gan A, viêm gan B. Virus viêm gan A bất hoạt, Kháng nguyên bề mặt viêm gan B bất hoạt
|
939.800.000
|
939.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Vaccine phòng cúm A H1N1, cúm A H3N2, cúm B
|
23.992.500
|
23.992.500
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Vaccine phòng cúm mùa tứ giá
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Vaccine phòng cúm mùa tứ giá
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Vaccine phòng dại
|
16.480.000
|
16.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Vaccine phòng dại
|
400.549.500
|
400.549.500
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Vaccine phòng lao (BCG)
|
2.453.220.000
|
2.453.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Vaccine phòng não mô cầu (A, C, Y, W135)
|
1.102.000.000
|
1.102.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Vaccine phòng não mô cầu (nhóm B, nhóm C)
|
526.176.000
|
526.176.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Vaccine phòng ngừa các bệnh do 10 tuýp phế cầu khuẩn gây ra
|
1.659.800.000
|
1.659.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Vaccine phòng ngừa các bệnh do 13 tuýp phế cầu khuẩn gây ra
|
5.386.500.000
|
5.386.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Vaccine phòng tiêu chảy do Rotavirus
|
2.102.157.000
|
2.102.157.000
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Vaccine phòng tiêu chảy do Rotavirus
|
535.320.000
|
535.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Vaccine phòng viêm gan A
|
5.639.250
|
5.639.250
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Vaccine phòng viêm gan A
|
174.531.200
|
174.531.200
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Vaccine phòng viêm gan B
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Vaccine phòng viêm gan B
|
45.780.000
|
45.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Vaccine phòng viêm gan B
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Vaccine phòng viêm gan B
|
73.080.000
|
73.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Vaccine phòng viêm não Nhật Bản
|
17.892.000
|
17.892.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Vaccine phòng viêm não Nhật Bản
|
25.300.000
|
25.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Vaccine phòng viêm não Nhật Bản
|
1.264.032.000
|
1.264.032.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Valsartan
|
357.200.000
|
357.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Vancomycin
|
4.535.184.000
|
4.535.184.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Vancomycin
|
4.132.800.000
|
4.132.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Vildagliptin + metformin
|
528.618.000
|
528.618.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Vildagliptin + metformin
|
298.622.800
|
298.622.800
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Vincristin sulfat
|
1.386.000.000
|
1.386.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Vinorelbin
|
76.650.000
|
76.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Vinorelbin
|
6.900.000.000
|
6.900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Vinpocetin
|
175.560.000
|
175.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Vitamin B1
|
3.212.000
|
3.212.000
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Vitamin C
|
49.476.000
|
49.476.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Voriconazol
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Voriconazol
|
1.579.200.000
|
1.579.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Xylometazolin
|
32.120.000
|
32.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Xylometazolin
|
185.250.000
|
185.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Xylometazolin
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Yếu tố IX
|
2.394.000.000
|
2.394.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Yếu tố VIII
|
5.319.000.000
|
5.319.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Yếu tố VIII
|
13.530.000.000
|
13.530.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Yếu tố VIla
|
5.340.354.030
|
5.340.354.030
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
|
162.750.000
|
162.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Zofenopril calci
|
58.528.000
|
58.528.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Zofenopril calci
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Lời báo trước hay nhất là lịch sử. "
Byron (Anh)
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.