Gói 1: Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
14
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 1: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.010.457.786 VND
Ngày đăng tải
15:50 09/05/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1075/QĐ-CATP-PHC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Công an TP Đà Nẵng
Ngày phê duyệt
29/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 7.200.000 7.200.000 1 Xem chi tiết
2 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 57.698.040 81.417.440 14 Xem chi tiết
3 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 20.577.850 20.610.700 10 Xem chi tiết
4 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 73.612.320 73.617.120 18 Xem chi tiết
5 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 49.832.900 49.832.900 10 Xem chi tiết
6 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 47.426.930 48.623.020 14 Xem chi tiết
7 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 24.804.200 26.594.640 10 Xem chi tiết
8 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 8.238.400 9.888.400 3 Xem chi tiết
9 vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 20.060.550 20.297.240 7 Xem chi tiết
10 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 35.123.550 36.343.650 10 Xem chi tiết
11 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 4.111.800 4.111.800 4 Xem chi tiết
12 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 15.628.500 16.028.500 4 Xem chi tiết
13 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 10.908.240 11.528.640 15 Xem chi tiết
14 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 9.457.500 9.457.500 3 Xem chi tiết
15 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 693.000 693.000 1 Xem chi tiết
16 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 2.632.000 2.632.000 2 Xem chi tiết
17 vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 10.944.000 10.944.000 2 Xem chi tiết
18 vn0400518660 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN 8.288.000 8.288.000 2 Xem chi tiết
19 vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 15.987.500 15.987.500 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 19 nhà thầu 423.225.280 454.096.050 132
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400285858
GEN24.4
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
480
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
1
60 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
2
PP2400285859
GEN24.5
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen
500mg
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
190
1.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
3
PP2400285860
GEN24.6
Paracetamol 500
Paracetamol
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
5.000
1.640
8.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
4
PP2400285861
GEN24.7
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
160
3.758
601.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
5
PP2400285865
GEN24.11
Voltaren
Natri diclofenac
75mg
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Novartis Farma S.p.A
Ý
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
6.185
3.092.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
6
PP2400285871
GEN24.17
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
925
1.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
7
PP2400285872
GEN24.18
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.750
5.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
1
60 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
8
PP2400285873
GEN24.19
Masapon
Chymotrypsin
4,2mg
893110417224 (VD-31849-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
676
10.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
9
PP2400285879
GEN24.25
LORYTEC 10
Loratadine
10mg
VN-15187-12
Uống
Viên nén
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.400
7.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
10
PP2400285882
GEN24.28
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
100
1.800
180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
11
PP2400285883
GEN24.29
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
100
1.800
180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
12
PP2400285884
GEN24.30
Fubenzon
Mebendazol
500mg
VD-20552-14 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD
Uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
100
4.800
480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
13
PP2400285887
GEN24.33
Fabamox 1g
Amoxicilin
1g
893110168724 (VD-23035-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
700
3.486
2.440.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
3
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
14
PP2400285889
GEN24.35
Pyfaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
500mg
893110550624 (VD-23850-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
600
8.000
4.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
15
PP2400285894
GEN24.40
Gentamicin
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
Mỗi 5ml chứa: 15mg
893110313724 (VD-26801-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
60
2.030
121.800
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
4
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
16
PP2400285895
GEN24.41
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
150
41.800
6.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
17
PP2400285898
GEN24.44
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
47.300
14.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
18
PP2400285899
GEN24.45
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg
VD-28242-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
150
6.195
929.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
19
PP2400285905
GEN24.51
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
150
8.600
1.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
20
PP2400285909
GEN24.55
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1% x 20g
VD-28280-17 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023 gia hạn SĐK đến hết ngày 31/12/2024)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tube 20g
Tuýp
100
18.900
1.890.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
21
PP2400285910
GEN24.56
Acyclovir Stella 800 mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
viên
1.750
4.000
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
48 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
22
PP2400285913
GEN24.59
Fluconazol 150
Fluconazol
150mg
VD-34089-20 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
100
5.870
587.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
23
PP2400285918
GEN24.64
Ladyvagi
Neomycin sulfat + Nystatin + Polymycin B sulfate
35.000IU + 100.000IU + 35.000IU
VD-32596-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
50
3.800
190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
24
PP2400285919
GEN24.65
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
893110050123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.150
2.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
25
PP2400285922
GEN24.68
Stugeron
Cinnarizine
25mg
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
Viên
3.000
742
2.226.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
60 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
26
PP2400285923
GEN24.69
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.612
13.836.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
27
PP2400285927
GEN24.73
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.849
5.698.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
28
PP2400285930
GEN24.76
Vaslor-40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-28487-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.100
1.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
29
PP2400285931
GEN24.77
Lowsta 20mg
Lovastatin
20mg
529110030223 (VN-17513-13)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.450
3.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
30
PP2400285933
GEN24.79
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin natri
5 mg
VD-35850-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.197
1.197.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
31
PP2400285937
GEN24.83
Simvastatin Stella 10 mg
Simvastatin
10mg
VD-26568-17
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.000
630
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
32
PP2400285940
GEN24.86
Panthenol
Dexpanthenol
1g/20g (5%/20g)
893100586724 (VD-26394-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 gam
Tuýp
200
17.700
3.540.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
33
PP2400285941
GEN24.87
D.E.P
Diethylphtalat
9,5g/lọ 10g
893100075500 (VS-4958-16)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10g
Lọ
1.000
8.000
8.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
34
PP2400285942
GEN24.88
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
33.810
3.381.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
35
PP2400285943
GEN24.89
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3% x 60ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
500
1.890
945.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
36
PP2400285946
GEN24.92
Bikozol
Ketoconazol
Mỗi 5g chứa: 100mg
893100341323 (VD-28228-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
200
3.150
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
37
PP2400285947
GEN24.93
Alcohol 70º
Cồn 94º
804,3ml/1000ml
VS-4876-14
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
100
16.989
1.698.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
38
PP2400285948
GEN24.94
Alcool 70º
Cồn 70°
43,75ml/ 60ml
VD-31793-19 (CV gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 lít
Chai
200
31.080
6.216.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
39
PP2400285956
GEN24.102
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.080
324.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
40
PP2400285958
GEN24.104
Famogast
Famotidin
40mg
VN-20054-16 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200
2.700
540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
41
PP2400285959
GEN24.105
Mezapulgit
Attapulgit hoạt tính; magnesi carbonat; nhôm hydroxyd
2,5g + 0,3g + 0,2g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
600
1.449
869.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
48 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
42
PP2400285960
GEN24.106
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2500mg+ 500mg
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
600
1.680
1.008.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
43
PP2400285962
GEN24.108
Kremil-S
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone
178mg + 233mg + 30mg
893100353323
Uống
Viên nén nhai
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
930
279.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
44
PP2400285963
GEN24.109
Becolugel-S
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion)
800mg+800,4mg+0,08g
VD3-103-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
300
3.700
1.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
45
PP2400285967
GEN24.113
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
viên
1.000
257
257.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
46
PP2400285968
GEN24.114
Domreme
Domperidon
10mg
529110073023 (VN-19608-16)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.250
1.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
1
60 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
47
PP2400285972
GEN24.118
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.158
3.474.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
48
PP2400285973
GEN24.119
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824 (VN-20661-17)
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.120
4.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
49
PP2400285975
GEN24.121
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
100
6.930
693.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
50
PP2400285976
GEN24.122
LAEVOLAC
Lactulose
10g/15ml
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
200
2.592
518.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
1
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
51
PP2400285978
GEN24.124
Biosyn
Bacillus subtilis
≥ 10 mũ 8 CFU
QLSP-1144-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
1.500
2.898
4.347.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
52
PP2400285979
GEN24.125
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/ 5ml
800400108124
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
1.000
12.879
12.879.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
53
PP2400285980
GEN24.126
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
2.400
2.625
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
54
PP2400285981
GEN24.127
Berberin
Berberin clorid
100mg
VD-19319-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
504
10.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
55
PP2400285983
GEN24.129
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
500
630
315.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
56
PP2400285988
GEN24.134
Iboten
Trimebutin maleat
100mg
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
500
624
312.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
57
PP2400285989
GEN24.135
Tributel
Trimebutin maleat
200mg
VD-22324-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
1.500
750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
58
PP2400285994
GEN24.140
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.672
11.016.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
59
PP2400285995
GEN24.141
Medrol
Methylprednisolone
4mg
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
983
983.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
60
PP2400286000
GEN24.146
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
428
513.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
61
PP2400286002
GEN24.148
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
150mg
893110270223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
2.000
1.550
3.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
62
PP2400286012
GEN24.158
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
630
756.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
63
PP2400286015
GEN24.161
Stacytine 200 CAP
Acetylcysteine
200mg
893100097224
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
770
7.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
64
PP2400286017
GEN24.163
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)+ Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Kali Clorid
Mỗi gói 27,9g chứa: 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
3.000
1.470
4.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
65
PP2400286018
GEN24.164
Hydrite
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
1.200
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
66
PP2400286021
GEN24.167
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
50
6.810
340.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
67
PP2400286024
GEN24.170
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2,940mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
3.500
3.500
12.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
68
PP2400286027
GEN24.173
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
1.200
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
69
PP2400286032
GEN24.178
Kingdomin vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
777
7.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
70
PP2400286034
GEN24.180
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem hydrochloride
60mg
893110337323
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
200
1.300
260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
48 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
71
PP2400286038
GEN24.184
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
960
2.849
2.735.040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
72
PP2400286039
GEN24.185
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô)+ Acid Folic
50mg+ 0,35mg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
441
441.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
73
PP2400286049
GEN24.195
Nitrostad 0.6
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)
0,6mg
893110462323
Đặt dưới lưỡi
viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
120
2.200
264.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
4
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
74
PP2400286051
GEN24.197
Apitim 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-35986-22
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
360
304
109.440
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
75
PP2400286054
GEN24.200
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
893110298824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
3.990
1.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
2
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
76
PP2400286055
GEN24.201
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
400
3.100
1.240.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
77
PP2400286057
GEN24.203
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
390
10.470
4.083.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
2
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
78
PP2400286058
GEN24.204
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
390
5.250
2.047.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
79
PP2400286066
GEN24.212
Stadnolol 50
Atenolol
50mg
893110050423
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
390
510
198.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
60 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
80
PP2400286068
GEN24.214
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110355423 (VD-24276-16 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
750
625
468.750
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
3
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
81
PP2400286071
GEN24.217
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
"893110049223 (SĐK cũ: VD-18530-13) "
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên
Viên
360
2.400
864.000
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
82
PP2400286072
GEN24.218
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (CV gia hạn 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360
2.500
900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
83
PP2400286078
GEN24.224
Guarente-8
Candesartan cilexetil
8mg
VD-28461-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.845
853.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
84
PP2400286082
GEN24.228
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110459623
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu
Viên
300
2.982
894.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
85
PP2400286083
GEN24.229
Ocedetan 8/12,5
Candesartan cilexetil hydrochlorothiazid
8 mg + 12,5 mg
VD-34355-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên)
Viên
300
2.898
869.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
86
PP2400286087
GEN24.233
Karvidil 6,25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-22553-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
140
1.420
198.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
87
PP2400286088
GEN24.234
Karvidil 12,5mg
Carvedilol
12,5mg
VN-22552-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp chứa 2 vỉ x 14 viên
Viên
140
1.950
273.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
88
PP2400286089
GEN24.235
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
466
139.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
89
PP2400286090
GEN24.236
Peruzi-6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-18514-13
Uống
Viên nén tròn
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
460
138.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
90
PP2400286095
GEN24.241
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipine
5mg
893110697324 (VD-26562-17)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.200
1.500
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
91
PP2400286097
GEN24.243
Bidifolin MR 5mg
Felodipin
5mg
VD-35645-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
1.197
1.436.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
3
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
92
PP2400286098
GEN24.244
IDATRIL 5MG
Imidapril HCl
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240
3.700
888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
3
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
93
PP2400286102
GEN24.248
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100 mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
240
1.995
478.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
94
PP2400286103
GEN24.249
CORYCARDON
Irbesartan + Hydroclorothiazide
150mg + 12,5mg
VN-22389-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240
3.000
720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
1
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
95
PP2400286107
GEN24.253
STADLACIL 2
Lacidipin
2mg
893110463123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
280
3.700
1.036.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
2
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
96
PP2400286108
GEN24.254
Stadlacil 4
Lacidipin
4mg
893110463223
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên nén
viên
300
4.200
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
97
PP2400286115
GEN24.261
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg; 12,5mg
VD-17766-12 (CV gia hạn 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240
2.970
712.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
98
PP2400286116
GEN24.262
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg; 12,5mg
893110914724 (VD-18111-12)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240
4.990
1.197.600
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
99
PP2400286118
GEN24.264
Cyplosart plus 50/12,5 FC tablets
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
529110521324 (VN-18515-14)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
252
5.400
1.360.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
100
PP2400286120
GEN24.266
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan kali + hydroclorothiazid
50mg; 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240
1.410
338.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
101
PP2400286121
GEN24.267
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan kali + hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
240
1.995
478.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
102
PP2400286125
GEN24.271
Agidopa 500
Methyldopa
500mg
893110265024
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.932
579.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
103
PP2400286137
GEN24.283
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4mg + 10 mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240
4.980
1.195.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
3
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
104
PP2400286141
GEN24.287
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril terbutylamin + amlodipine
4mg + 10 mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240
4.980
1.195.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
105
PP2400286149
GEN24.295
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril arginin; Indapamid
5mg + 1,25mg
893110252024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
240
1.995
478.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
106
PP2400286152
GEN24.298
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
2,5 mg
893110058623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
360
1.995
718.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
107
PP2400286154
GEN24.300
Ramipril Cap DWP 5mg
Ramipril
5mg
VD-35851-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
360
2.289
824.040
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
108
PP2400286155
GEN24.301
Ramizes 10
Ramipril
10mg
482110520824 (VN-17353-13)
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240
5.300
1.272.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
2
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
109
PP2400286157
GEN24.303
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
80mg
893110678724 (VD-26258-17)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
390
795
310.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
110
PP2400286159
GEN24.305
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
840110178823
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
1.120
9.000
10.080.000
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
111
PP2400286160
GEN24.306
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VN-22528-20
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
998
1.197.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
112
PP2400286165
GEN24.311
Telzid 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg; 12,5mg
893110158424 (VD-23593-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
1.148
1.377.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
113
PP2400286167
GEN24.313
Tabarex-160
Valsartan
160mg
VD-31636-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
3.050
5.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
114
PP2400286169
GEN24.315
Dembele
Valsartan; Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-21051-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
2.000
3.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
115
PP2400286170
GEN24.316
Dembele-HCTZ
Valsartan; Hydroclorothiazid
160mg+25mg
VD-29716-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
5.650
10.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
116
PP2400286173
GEN24.319
Glimaron
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 5mg
893110057023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
360
2.310
831.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
3
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
117
PP2400286177
GEN24.323
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
893110268923
Uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
viên
3.600
518
1.864.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
118
PP2400286179
GEN24.325
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
3.600
1.580
5.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
119
PP2400286181
GEN24.327
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
1.880
6.768.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN
3
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
120
PP2400286182
GEN24.328
Melanov-M
Gliclazide; Metformin
80 mg; 500 mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400
3.800
1.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN
3
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
121
PP2400286185
GEN24.331
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
VD-28457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
390
397
154.830
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
122
PP2400286189
GEN24.335
Glimepirid DWP 3 mg
Glimepirid
3 mg
893110285024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
360
525
189.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
123
PP2400286190
GEN24.336
Glimepirid DWP 3 mg
Glimepiride
3mg
893110285024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
360
525
189.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
124
PP2400286191
GEN24.337
SaViPiride 4
Glimepirid
4mg
893110371823 (VD-24275-16)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360
700
252.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
125
PP2400286203
GEN24.349
Métforilex MR
Metformin
500mg
893110463724
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
570
5.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
3
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
126
PP2400286205
GEN24.351
Metformin Stella 850 mg
Metformin hydrochloride
850mg
VD-26565-17
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
viên
9.600
700
6.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
1
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
127
PP2400286208
GEN24.354
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
9.800
1.088
10.662.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
128
PP2400286209
GEN24.355
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
9.800
1.088
10.662.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
129
PP2400286210
GEN24.356
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
1.088
10.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
130
PP2400286211
GEN24.357
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
1.088
10.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
131
PP2400286213
GEN24.359
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat)+ D3(Cholecalciferol)
4.000IU+400IU
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
599
1.497.500
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
4
36 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
132
PP2400286215
GEN24.361
Ocerewel
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
125mg; 125mg; 500mcg
893110635224 (VD-32574-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
2.070
14.490.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng
1075/QĐ-CATP-PHC
29/04/2025
Công an TP Đà Nẵng
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây