Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400285858 |
GEN24.4 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
480 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
2 |
PP2400285859 |
GEN24.5 |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen |
500mg |
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
190 |
1.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng
CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
3 |
PP2400285860 |
GEN24.6 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol |
500mg |
893100393824
(VD-31850-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
5.000 |
1.640 |
8.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
4 |
PP2400285861 |
GEN24.7 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
160 |
3.758 |
601.280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
5 |
PP2400285865 |
GEN24.11 |
Voltaren |
Natri diclofenac |
75mg |
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Novartis Farma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
6.185 |
3.092.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
6 |
PP2400285871 |
GEN24.17 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
925 |
1.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
7 |
PP2400285872 |
GEN24.18 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.750 |
5.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
8 |
PP2400285873 |
GEN24.19 |
Masapon |
Chymotrypsin |
4,2mg |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
676 |
10.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
9 |
PP2400285879 |
GEN24.25 |
LORYTEC 10 |
Loratadine |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.400 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
10 |
PP2400285882 |
GEN24.28 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
100 |
1.800 |
180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
11 |
PP2400285883 |
GEN24.29 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
100 |
1.800 |
180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
12 |
PP2400285884 |
GEN24.30 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
VD-20552-14 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
100 |
4.800 |
480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
13 |
PP2400285887 |
GEN24.33 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1g |
893110168724
(VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
3.486 |
2.440.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
14 |
PP2400285889 |
GEN24.35 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
893110550624 (VD-23850-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
600 |
8.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
15 |
PP2400285894 |
GEN24.40 |
Gentamicin |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
Mỗi 5ml chứa: 15mg |
893110313724 (VD-26801-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
60 |
2.030 |
121.800 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
16 |
PP2400285895 |
GEN24.41 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
150 |
41.800 |
6.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
17 |
PP2400285898 |
GEN24.44 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
47.300 |
14.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
18 |
PP2400285899 |
GEN24.45 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
6.195 |
929.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
19 |
PP2400285905 |
GEN24.51 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
150 |
8.600 |
1.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
20 |
PP2400285909 |
GEN24.55 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1% x 20g |
VD-28280-17 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023 gia hạn SĐK đến hết ngày 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 20g |
Tuýp |
100 |
18.900 |
1.890.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
21 |
PP2400285910 |
GEN24.56 |
Acyclovir Stella 800 mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500 (VD-23346-15) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
1.750 |
4.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
48 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
22 |
PP2400285913 |
GEN24.59 |
Fluconazol 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-34089-20 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
100 |
5.870 |
587.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
23 |
PP2400285918 |
GEN24.64 |
Ladyvagi
|
Neomycin sulfat + Nystatin + Polymycin B sulfate |
35.000IU + 100.000IU + 35.000IU |
VD-32596-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
50 |
3.800 |
190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
24 |
PP2400285919 |
GEN24.65 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam
|
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.150 |
2.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
25 |
PP2400285922 |
GEN24.68 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
3.000 |
742 |
2.226.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
26 |
PP2400285923 |
GEN24.69 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.612 |
13.836.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
27 |
PP2400285927 |
GEN24.73 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.849 |
5.698.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
28 |
PP2400285930 |
GEN24.76 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.100 |
1.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
29 |
PP2400285931 |
GEN24.77 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 (VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.450 |
3.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
30 |
PP2400285933 |
GEN24.79 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin natri |
5 mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.197 |
1.197.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
31 |
PP2400285937 |
GEN24.83 |
Simvastatin Stella 10 mg |
Simvastatin |
10mg |
VD-26568-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
630 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
32 |
PP2400285940 |
GEN24.86 |
Panthenol |
Dexpanthenol |
1g/20g (5%/20g) |
893100586724 (VD-26394-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
200 |
17.700 |
3.540.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
33 |
PP2400285941 |
GEN24.87 |
D.E.P |
Diethylphtalat |
9,5g/lọ 10g |
893100075500 (VS-4958-16) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10g |
Lọ |
1.000 |
8.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
34 |
PP2400285942 |
GEN24.88 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
33.810 |
3.381.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
35 |
PP2400285943 |
GEN24.89 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3% x 60ml |
893100630624
(VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
500 |
1.890 |
945.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
36 |
PP2400285946 |
GEN24.92 |
Bikozol |
Ketoconazol |
Mỗi 5g chứa: 100mg |
893100341323 (VD-28228-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
200 |
3.150 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
37 |
PP2400285947 |
GEN24.93 |
Alcohol 70º |
Cồn 94º |
804,3ml/1000ml |
VS-4876-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
100 |
16.989 |
1.698.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
38 |
PP2400285948 |
GEN24.94 |
Alcool 70º |
Cồn 70° |
43,75ml/
60ml |
VD-31793-19
(CV gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
200 |
31.080 |
6.216.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
39 |
PP2400285956 |
GEN24.102 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.080 |
324.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
40 |
PP2400285958 |
GEN24.104 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
2.700 |
540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
41 |
PP2400285959 |
GEN24.105 |
Mezapulgit |
Attapulgit hoạt tính; magnesi carbonat; nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
600 |
1.449 |
869.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
42 |
PP2400285960 |
GEN24.106 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2500mg+ 500mg |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
600 |
1.680 |
1.008.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
43 |
PP2400285962 |
GEN24.108 |
Kremil-S |
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone |
178mg + 233mg + 30mg |
893100353323 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
930 |
279.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
44 |
PP2400285963 |
GEN24.109 |
Becolugel-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
VD3-103-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
300 |
3.700 |
1.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
45 |
PP2400285967 |
GEN24.113 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
1.000 |
257 |
257.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
46 |
PP2400285968 |
GEN24.114 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023
(VN-19608-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.250 |
1.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
60
tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
47 |
PP2400285972 |
GEN24.118 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523 |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.158 |
3.474.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
48 |
PP2400285973 |
GEN24.119 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 (VN-20661-17) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.120 |
4.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
49 |
PP2400285975 |
GEN24.121 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
100 |
6.930 |
693.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
50 |
PP2400285976 |
GEN24.122 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
200 |
2.592 |
518.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
51 |
PP2400285978 |
GEN24.124 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8 CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
1.500 |
2.898 |
4.347.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
52 |
PP2400285979 |
GEN24.125 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
12.879 |
12.879.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
53 |
PP2400285980 |
GEN24.126 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
2.400 |
2.625 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
54 |
PP2400285981 |
GEN24.127 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
504 |
10.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
55 |
PP2400285983 |
GEN24.129 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
500 |
630 |
315.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
56 |
PP2400285988 |
GEN24.134 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
500 |
624 |
312.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
57 |
PP2400285989 |
GEN24.135 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-22324-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.500 |
750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
58 |
PP2400285994 |
GEN24.140 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.672 |
11.016.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
59 |
PP2400285995 |
GEN24.141 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
983 |
983.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
60 |
PP2400286000 |
GEN24.146 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
428 |
513.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
61 |
PP2400286002 |
GEN24.148 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
893110270223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
1.550 |
3.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
62 |
PP2400286012 |
GEN24.158 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
630 |
756.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
63 |
PP2400286015 |
GEN24.161 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcysteine |
200mg |
893100097224 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
770 |
7.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
64 |
PP2400286017 |
GEN24.163 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)+ Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Kali Clorid |
Mỗi gói 27,9g chứa: 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
3.000 |
1.470 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
65 |
PP2400286018 |
GEN24.164 |
Hydrite |
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride |
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
1.200 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
66 |
PP2400286021 |
GEN24.167 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid
|
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
50 |
6.810 |
340.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
67 |
PP2400286024 |
GEN24.170 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat +
Calci lactat gluconat
|
300mg +
2,940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
3.500 |
3.500 |
12.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
68 |
PP2400286027 |
GEN24.173 |
Scanneuron |
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) +
Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) +
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg
+ 200mg
+ 200mcg |
893110352423 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
1.200 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
69 |
PP2400286032 |
GEN24.178 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
777 |
7.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
70 |
PP2400286034 |
GEN24.180 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200 |
1.300 |
260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
71 |
PP2400286038 |
GEN24.184 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
960 |
2.849 |
2.735.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
72 |
PP2400286039 |
GEN24.185 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô)+ Acid Folic |
50mg+ 0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
441 |
441.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
73 |
PP2400286049 |
GEN24.195 |
Nitrostad 0.6 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,6mg |
893110462323 |
Đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
120 |
2.200 |
264.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
74 |
PP2400286051 |
GEN24.197 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
360 |
304 |
109.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
75 |
PP2400286054 |
GEN24.200 |
STEFAMLOR 5/10 |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
3.990 |
1.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
76 |
PP2400286055 |
GEN24.201 |
Zoamco-A |
Amlodipin+
atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
3.100 |
1.240.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
77 |
PP2400286057 |
GEN24.203 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
390 |
10.470 |
4.083.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
78 |
PP2400286058 |
GEN24.204 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
390 |
5.250 |
2.047.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
79 |
PP2400286066 |
GEN24.212 |
Stadnolol 50 |
Atenolol |
50mg |
893110050423 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
390 |
510 |
198.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
60 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
80 |
PP2400286068 |
GEN24.214 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110355423 (VD-24276-16 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
750 |
625 |
468.750 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
81 |
PP2400286071 |
GEN24.217 |
Bisoplus HCT 5/12.5
|
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
"893110049223
(SĐK cũ: VD-18530-13) "
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên
|
Viên |
360 |
2.400 |
864.000 |
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA |
1 |
36 tháng
|
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
82 |
PP2400286072 |
GEN24.218 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14
(CV gia hạn 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
2.500 |
900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
83 |
PP2400286078 |
GEN24.224 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VD-28461-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.845 |
853.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
84 |
PP2400286082 |
GEN24.228 |
Cilexkand Plus 8/12,5 mg |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110459623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
300 |
2.982 |
894.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
85 |
PP2400286083 |
GEN24.229 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan cilexetil hydrochlorothiazid |
8 mg + 12,5 mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
300 |
2.898 |
869.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
86 |
PP2400286087 |
GEN24.233 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
140 |
1.420 |
198.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
87 |
PP2400286088 |
GEN24.234 |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp chứa 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
140 |
1.950 |
273.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
88 |
PP2400286089 |
GEN24.235 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
466 |
139.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
89 |
PP2400286090 |
GEN24.236 |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-18514-13 |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
460 |
138.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
90 |
PP2400286095 |
GEN24.241 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324 (VD-26562-17) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.200 |
1.500 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
91 |
PP2400286097 |
GEN24.243 |
Bidifolin MR 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-35645-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.197 |
1.436.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
92 |
PP2400286098 |
GEN24.244 |
IDATRIL 5MG |
Imidapril HCl
|
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240 |
3.700 |
888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
93 |
PP2400286102 |
GEN24.248 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100 mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240 |
1.995 |
478.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
94 |
PP2400286103 |
GEN24.249 |
CORYCARDON |
Irbesartan + Hydroclorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VN-22389-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240 |
3.000 |
720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
95 |
PP2400286107 |
GEN24.253 |
STADLACIL 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
280 |
3.700 |
1.036.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
96 |
PP2400286108 |
GEN24.254 |
Stadlacil 4 |
Lacidipin |
4mg |
893110463223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên nén |
viên |
300 |
4.200 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
97 |
PP2400286115 |
GEN24.261 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg; 12,5mg |
VD-17766-12
(CV gia hạn 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240 |
2.970 |
712.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
98 |
PP2400286116 |
GEN24.262 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg; 12,5mg |
893110914724
(VD-18111-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240 |
4.990 |
1.197.600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
99 |
PP2400286118 |
GEN24.264 |
Cyplosart plus 50/12,5 FC tablets |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
529110521324
(VN-18515-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
252 |
5.400 |
1.360.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
100 |
PP2400286120 |
GEN24.266 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
50mg; 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240 |
1.410 |
338.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
101 |
PP2400286121 |
GEN24.267 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240 |
1.995 |
478.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
102 |
PP2400286125 |
GEN24.271 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.932 |
579.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
103 |
PP2400286137 |
GEN24.283 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
4mg + 10 mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240 |
4.980 |
1.195.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
104 |
PP2400286141 |
GEN24.287 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril terbutylamin + amlodipine |
4mg + 10 mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240 |
4.980 |
1.195.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
105 |
PP2400286149 |
GEN24.295 |
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg |
Perindopril arginin; Indapamid |
5mg + 1,25mg |
893110252024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240 |
1.995 |
478.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
106 |
PP2400286152 |
GEN24.298 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5 mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
1.995 |
718.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
107 |
PP2400286154 |
GEN24.300 |
Ramipril Cap DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
VD-35851-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
2.289 |
824.040 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
108 |
PP2400286155 |
GEN24.301 |
Ramizes 10 |
Ramipril |
10mg |
482110520824
(VN-17353-13) |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240 |
5.300 |
1.272.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
109 |
PP2400286157 |
GEN24.303 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724
(VD-26258-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
390 |
795 |
310.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
110 |
PP2400286159 |
GEN24.305 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
|
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
840110178823
|
Uống |
Viên nén
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
|
Spain
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
|
Viên |
1.120 |
9.000 |
10.080.000 |
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA |
1 |
36 tháng
|
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
111 |
PP2400286160 |
GEN24.306 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-22528-20 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
998 |
1.197.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
112 |
PP2400286165 |
GEN24.311 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg; 12,5mg |
893110158424 (VD-23593-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.148 |
1.377.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
113 |
PP2400286167 |
GEN24.313 |
Tabarex-160 |
Valsartan |
160mg |
VD-31636-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
3.050 |
5.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
114 |
PP2400286169 |
GEN24.315 |
Dembele |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-21051-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
2.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
115 |
PP2400286170 |
GEN24.316 |
Dembele-HCTZ |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
160mg+25mg |
VD-29716-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
5.650 |
10.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
116 |
PP2400286173 |
GEN24.319 |
Glimaron |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
360 |
2.310 |
831.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
117 |
PP2400286177 |
GEN24.323 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
3.600 |
518 |
1.864.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
118 |
PP2400286179 |
GEN24.325 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
3.600 |
1.580 |
5.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
119 |
PP2400286181 |
GEN24.327 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
1.880 |
6.768.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
120 |
PP2400286182 |
GEN24.328 |
Melanov-M |
Gliclazide; Metformin |
80 mg; 500 mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
3.800 |
1.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
121 |
PP2400286185 |
GEN24.331 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
390 |
397 |
154.830 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
122 |
PP2400286189 |
GEN24.335 |
Glimepirid DWP 3 mg |
Glimepirid |
3 mg |
893110285024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
525 |
189.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
123 |
PP2400286190 |
GEN24.336 |
Glimepirid DWP 3 mg |
Glimepiride |
3mg |
893110285024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
525 |
189.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
124 |
PP2400286191 |
GEN24.337 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110371823
(VD-24275-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
700 |
252.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
125 |
PP2400286203 |
GEN24.349 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
893110463724 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
570 |
5.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
126 |
PP2400286205 |
GEN24.351 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
9.600 |
700 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
127 |
PP2400286208 |
GEN24.354 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
9.800 |
1.088 |
10.662.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
128 |
PP2400286209 |
GEN24.355 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
9.800 |
1.088 |
10.662.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
129 |
PP2400286210 |
GEN24.356 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.088 |
10.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
130 |
PP2400286211 |
GEN24.357 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.088 |
10.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
131 |
PP2400286213 |
GEN24.359 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat)+ D3(Cholecalciferol) |
4.000IU+400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
599 |
1.497.500 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
132 |
PP2400286215 |
GEN24.361 |
Ocerewel |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg; 125mg; 500mcg |
893110635224
(VD-32574-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.070 |
14.490.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1075/QĐ-CATP-PHC |
29/04/2025 |
Công an TP Đà Nẵng |