Thông báo mời thầu

Gói 1: Gói thầu thuốc generic

Tìm thấy: 15:18 13/11/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua thuốc hóa dược và thuốc từ dược liệu sử dụng tại Bệnh xá CATP Đà Nẵng năm 2024-2025
Tên gói thầu
Gói 1: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Ngân sách nhà nước
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Thời điểm đóng thầu
08:00 20/11/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
60 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1953/QĐ-CATP-PHC
Ngày phê duyệt
11/11/2024 15:12
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Công an TP Đà Nẵng
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:14 13/11/2024
đến
08:00 20/11/2024
Chi phí nộp E-HSDT
220.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:00 20/11/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Cam kết (Trường hợp nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu thì hình thức bảo đảm dự thầu là Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh)
Số tiền đảm bảo dự thầu
10.104.578 VND
Số tiền bằng chữ
Mười triệu một trăm lẻ bốn nghìn năm trăm bảy mươi tám đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
90 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 20/11/2024 (18/02/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 Tổ chuyên gia - CATP Đà Nẵng Tư vấn lập E-HSMT 80 Lê Lợi, Thạch Thang, Hải Châu, Đà Nẵng
2 Tổ thẩm định - CATP Đà Nẵng Tư vấn thẩm định E-HSMT 80 Lê Lợi, Thạch Thang, Hải Châu, Đà Nẵng
3 Tổ chuyên gia - CATP Đà Nẵng Tư vấn đánh giá E-HSDT 80 Lê Lợi, Thạch Thang, Hải Châu, Đà Nẵng
4 Tổ thẩm định - CATP Đà Nẵng Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu 80 Lê Lợi, Thạch Thang, Hải Châu, Đà Nẵng

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Lidocain HCl
21.000
21.000
0
12 tháng
2
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
220.500
220.500
0
12 tháng
3
Adrenalin
118.000
118.000
0
12 tháng
4
Paracetamol
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
5
Acetaminophen
1.900.000
1.900.000
0
12 tháng
6
Paracetamol
8.200.000
8.200.000
0
12 tháng
7
Paracetamol + Codein phosphat
601.280
601.280
0
12 tháng
8
Paracetamol + codein
176.000
176.000
0
12 tháng
9
Paracetamol; Clorpheniramin maleat
720.000
720.000
0
12 tháng
10
Ketoprofen
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
11
Diclofenac
3.092.500
3.092.500
0
12 tháng
12
Diclofenac natri
188.000
188.000
0
12 tháng
13
Diclofenac natri
165.000
165.000
0
12 tháng
14
Acetylsalicylic acid
680.000
680.000
0
12 tháng
15
Acetylsalicylic acid
62.000
62.000
0
12 tháng
16
Colchicin
1.040.000
1.040.000
0
12 tháng
17
Colchicin
1.850.000
1.850.000
0
12 tháng
18
Allopurinol
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
19
Chymotrypsin
10.140.000
10.140.000
0
12 tháng
20
Chymotrypsin
1.875.000
1.875.000
0
12 tháng
21
Alimemazin
291.000
291.000
0
12 tháng
22
Cetirizin dihydroclorid
370.000
370.000
0
12 tháng
23
Cetirizin dihydroclorid
65.000
65.000
0
12 tháng
24
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
456.000
456.000
0
12 tháng
25
Loratadine
8.650.000
8.650.000
0
12 tháng
26
Loratadin
4.845.000
4.845.000
0
12 tháng
27
Phenytoin
29.400
29.400
0
12 tháng
28
Albendazol
180.000
180.000
0
12 tháng
29
Albendazol
180.000
180.000
0
12 tháng
30
Mebendazol
480.000
480.000
0
12 tháng
31
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)
23.000.000
23.000.000
0
12 tháng
32
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
10.920.000
10.920.000
0
12 tháng
33
Amoxicilin
2.440.200
2.440.200
0
12 tháng
34
Amoxicilin
1.034.600
1.034.600
0
12 tháng
35
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
36
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
1.428.000
1.428.000
0
12 tháng
37
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
11.845.000
11.845.000
0
12 tháng
38
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
11.875.000
11.875.000
0
12 tháng
39
Gentamicin
204.000
204.000
0
12 tháng
40
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
124.740
124.740
0
12 tháng
41
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
6.270.000
6.270.000
0
12 tháng
42
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
11.100.000
11.100.000
0
12 tháng
43
Tobramycin
815.700
815.700
0
12 tháng
44
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate) + Dexamethasone
14.190.000
14.190.000
0
12 tháng
45
Dexamethason + Tobramycin
929.250
929.250
0
12 tháng
46
Metronidazol
374.000
374.000
0
12 tháng
47
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
594.000
594.000
0
12 tháng
48
Erythromycin
6.900.000
6.900.000
0
12 tháng
49
Spiramycin
880.000
880.000
0
12 tháng
50
Spiramycin + Metronidazol
1.090.000
1.090.000
0
12 tháng
51
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
1.290.000
1.290.000
0
12 tháng
52
Ofloxacin
1.872.000
1.872.000
0
12 tháng
53
Ofloxacin
352.000
352.000
0
12 tháng
54
Ofloxacin
622.500
622.500
0
12 tháng
55
Sulfadiazin bạc
2.045.000
2.045.000
0
12 tháng
56
Aciclovir
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
57
Aciclovir 0,25g/ 5g
820.000
820.000
0
12 tháng
58
Clotrimazol
172.500
172.500
0
12 tháng
59
Fluconazol
600.000
600.000
0
12 tháng
60
Fluconazole
460.000
460.000
0
12 tháng
61
Nystatin
45.250
45.250
0
12 tháng
62
Clotrimazol + betamethason dipropionat
2.940.000
2.940.000
0
12 tháng
63
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
475.000
475.000
0
12 tháng
64
Neomycin sulfat + Nystatin + Polymycin B sulfate
190.000
190.000
0
12 tháng
65
Piracetam
2.550.000
2.550.000
0
12 tháng
66
Piracetam
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
67
Flunarizin
2.250.000
2.250.000
0
12 tháng
68
Cinnarizine
2.226.000
2.226.000
0
12 tháng
69
Acetyl leucin
13.836.000
13.836.000
0
12 tháng
70
N-Acetyl DL-Leucin
3.300.000
3.300.000
0
12 tháng
71
Levodopa + Carbidopa (khan)
680.000
680.000
0
12 tháng
72
Folic acid (vitamin B9)
82.500
82.500
0
12 tháng
73
Sắt Sulfate + Acid folic
5.698.000
5.698.000
0
12 tháng
74
Acid tranexamic
301.000
301.000
0
12 tháng
75
Tranexamic acid
440.000
440.000
0
12 tháng
76
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
1.150.000
1.150.000
0
12 tháng
77
Lovastatin
3.450.000
3.450.000
0
12 tháng
78
Lovastatin
1.470.000
1.470.000
0
12 tháng
79
Pravastatin natri
1.197.000
1.197.000
0
12 tháng
80
Pravastatin natri
4.150.000
4.150.000
0
12 tháng
81
Pravastatin natri
6.450.000
6.450.000
0
12 tháng
82
Rosuvastatin
1.239.000
1.239.000
0
12 tháng
83
Simvastatin
630.000
630.000
0
12 tháng
84
Simvastatin
3.890.000
3.890.000
0
12 tháng
85
Clotrimazol
870.000
870.000
0
12 tháng
86
Dexpanthenol
3.580.000
3.580.000
0
12 tháng
87
Diethylphtalat
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
88
Fusidic acid
3.990.000
3.990.000
0
12 tháng
89
Nước oxy già
945.000
945.000
0
12 tháng
90
Salicylic acid + betamethason dipropionat
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
91
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1.420.000
1.420.000
0
12 tháng
92
Ketoconazol
630.000
630.000
0
12 tháng
93
Cồn 70°
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
94
Cồn 70°
6.216.000
6.216.000
0
12 tháng
95
Đồng sulfat
222.500
222.500
0
12 tháng
96
Povidone Iodine
2.998.800
2.998.800
0
12 tháng
97
Povidon Iod
1.600.000
1.600.000
0
12 tháng
98
Natri Clorid
6.500.000
6.500.000
0
12 tháng
99
Furosemid
37.200
37.200
0
12 tháng
100
Furosemid
2.700.000
2.700.000
0
12 tháng
101
Furosemid
126.000
126.000
0
12 tháng
102
Furosemid + spironolacton
324.000
324.000
0
12 tháng
103
Spironolacton
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
104
Famotidin
540.000
540.000
0
12 tháng
105
Attapulgit hoạt tính; magnesi carbonat; nhôm hydroxyd
869.400
869.400
0
12 tháng
106
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1.008.000
1.008.000
0
12 tháng
107
Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd
855.000
855.000
0
12 tháng
108
Magnesi hydroxyd + Aluminium hydroxyd + simethicon
279.000
279.000
0
12 tháng
109
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1.110.000
1.110.000
0
12 tháng
110
Mỗi gói 2g chứa: Sucralfat 1000mg
630.000
630.000
0
12 tháng
111
Sucralfat
1.785.000
1.785.000
0
12 tháng
112
Dimenhydrinate
140.000
140.000
0
12 tháng
113
Domperidon
257.000
257.000
0
12 tháng
114
Domperidone
1.813.000
1.813.000
0
12 tháng
115
Alverin citrate + simethicon
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
116
Alverin citrat + simethicon
935.000
935.000
0
12 tháng
117
Drotaverin
1.410.000
1.410.000
0
12 tháng
118
Drotaverin hydroclorid
3.474.000
3.474.000
0
12 tháng
119
Hyoscin butylbromid
4.480.000
4.480.000
0
12 tháng
120
Papaverin hydroclorid
215.000
215.000
0
12 tháng
121
Glycerol
693.000
693.000
0
12 tháng
122
Lactulose
518.400
518.400
0
12 tháng
123
Sorbitol
1.312.500
1.312.500
0
12 tháng
124
Bacillus subtilis
4.347.000
4.347.000
0
12 tháng
125
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
12.879.000
12.879.000
0
12 tháng
126
Bacillus claussii
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
127
Berberin clorid
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
128
Diosmectite
9.007.200
9.007.200
0
12 tháng
129
Kẽm gluconat
315.000
315.000
0
12 tháng
130
Loperamid hydroclorid
132.000
132.000
0
12 tháng
131
Saccharomyces boulardii
1.795.500
1.795.500
0
12 tháng
132
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
5.100.000
5.100.000
0
12 tháng
133
Diosmin + Hesperidin
768.000
768.000
0
12 tháng
134
Trimebutin maleat
312.000
312.000
0
12 tháng
135
Trimebutin maleat
750.000
750.000
0
12 tháng
136
Betamethason
2.700.000
2.700.000
0
12 tháng
137
Fluocinolon acetonid
1.700.000
1.700.000
0
12 tháng
138
Hydrocortison acetat
3.596.000
3.596.000
0
12 tháng
139
Prednisolon
860.000
860.000
0
12 tháng
140
Methylprednisolon
11.016.000
11.016.000
0
12 tháng
141
Methyl prednisolon
983.000
983.000
0
12 tháng
142
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg)
3.330.000
3.330.000
0
12 tháng
143
Levothyroxine sodium
107.000
107.000
0
12 tháng
144
Thiamazol
280.000
280.000
0
12 tháng
145
Thiamazol
448.200
448.200
0
12 tháng
146
Eperison
513.600
513.600
0
12 tháng
147
Eperison hydrochlorid
276.000
276.000
0
12 tháng
148
Tolperison
3.100.000
3.100.000
0
12 tháng
149
Natri clorid
2.640.000
2.640.000
0
12 tháng
150
Naphazolin hydroclorid
1.312.500
1.312.500
0
12 tháng
151
Xylometazolin hydroclorid
2.700.000
2.700.000
0
12 tháng
152
Diazepam
63.000
63.000
0
12 tháng
153
Rotundin
595.000
595.000
0
12 tháng
154
Amitriptylin
110.000
110.000
0
12 tháng
155
Budesonid
1.245.300
1.245.300
0
12 tháng
156
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
157
Ambroxol hydrochloride
3.090.000
3.090.000
0
12 tháng
158
Bromhexin hydroclorid
756.000
756.000
0
12 tháng
159
Codein + terpin hydrat
2.340.000
2.340.000
0
12 tháng
160
Dextromethorphan hydrobromid
578.000
578.000
0
12 tháng
161
Acetylcystein
7.700.000
7.700.000
0
12 tháng
162
Kali chlorid
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
163
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
4.410.000
4.410.000
0
12 tháng
164
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
165
Calci clorid
41.900
41.900
0
12 tháng
166
Glucose
1.000.000
1.000.000
0
12 tháng
167
Natri clorid
340.500
340.500
0
12 tháng
168
Ringer lactate
340.200
340.200
0
12 tháng
169
Nước cất
68.800
68.800
0
12 tháng
170
Calci carbonat + calci gluconolactat
12.250.000
12.250.000
0
12 tháng
171
Calci carbonat + calci gluconolactat
1.071.000
1.071.000
0
12 tháng
172
Vitamin B1
111.000
111.000
0
12 tháng
173
Vitamin B1 + B6 + B12
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
174
Vitamin B1 + B6 + B12
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
175
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
15.600.000
15.600.000
0
12 tháng
176
Vitamin B6 + magnesi lactat
1.220.000
1.220.000
0
12 tháng
177
Vitamin C
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
178
Vitamin C
7.770.000
7.770.000
0
12 tháng
179
Vitamin E
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
180
Diltiazem hydroclorid
260.000
260.000
0
12 tháng
181
Diltiazem hydroclorid
138.000
138.000
0
12 tháng
182
Vitamin B6
225.000
225.000
0
12 tháng
183
Vitamin PP
334.400
334.400
0
12 tháng
184
Sắt sulfat + acid folic
2.735.040
2.735.040
0
12 tháng
185
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô) + acid folic
441.000
441.000
0
12 tháng
186
Tranexamic acid
440.000
440.000
0
12 tháng
187
Isosorbid mononitrat (dưới dạng DilutedIsosorbid mononitrat 80%)
411.600
411.600
0
12 tháng
188
Isosorbid dinitrat
390.000
390.000
0
12 tháng
189
Trimetazidin
567.000
567.000
0
12 tháng
190
Trimetazidin
1.623.000
1.623.000
0
12 tháng
191
Trimetazidin dihydroclorid
197.000
197.000
0
12 tháng
192
Trimetazidin hydroclorid
180.000
180.000
0
12 tháng
193
Propranolol (hydroclorid)
180.000
180.000
0
12 tháng
194
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
195
Glyceryl trinitrat
264.000
264.000
0
12 tháng
196
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
226.800
226.800
0
12 tháng
197
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
109.440
109.440
0
12 tháng
198
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 20mg
6.722.430
6.722.430
0
12 tháng
199
Amlodipin + atorvastatin
3.060.000
3.060.000
0
12 tháng
200
Amlodipin + atorvastatin
1.596.000
1.596.000
0
12 tháng
201
Amlodipin+ atorvastatin
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
202
Amlodipin besilat + losartan kali
4.095.000
4.095.000
0
12 tháng
203
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
4.083.300
4.083.300
0
12 tháng
204
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
2.047.500
2.047.500
0
12 tháng
205
Amlodipin + Valsartan
2.952.000
2.952.000
0
12 tháng
206
Amlodipin + Valsartan
5.616.000
5.616.000
0
12 tháng
207
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate); Valsartan
3.096.000
3.096.000
0
12 tháng
208
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan
2.268.000
2.268.000
0
12 tháng
209
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan
4.233.600
4.233.600
0
12 tháng
210
Valsartan 80mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)5mg
14.760.000
14.760.000
0
12 tháng
211
Valsartan 160mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
28.080.000
28.080.000
0
12 tháng
212
Atenolol
198.900
198.900
0
12 tháng
213
Bisoprolol fumarat
603.750
603.750
0
12 tháng
214
Bisoprolol fumarat
487.500
487.500
0
12 tháng
215
Bisoprolol
90.000
90.000
0
12 tháng
216
Bisoprolol fumarat
99.000
99.000
0
12 tháng
217
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide
864.000
864.000
0
12 tháng
218
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
900.000
900.000
0
12 tháng
219
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
792.000
792.000
0
12 tháng
220
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid
792.000
792.000
0
12 tháng
221
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
132.000
132.000
0
12 tháng
222
Candesartan Cilexetil
638.400
638.400
0
12 tháng
223
Candesartan cilexetil
938.000
938.000
0
12 tháng
224
Candesartan cilexetil
855.000
855.000
0
12 tháng
225
Candesartan cilexetil
138.000
138.000
0
12 tháng
226
Candesartan cilexetil
213.000
213.000
0
12 tháng
227
Candesartan + hydrochlorothiazid
1.182.000
1.182.000
0
12 tháng
228
Candesartan + hydrochlorothiazid
894.600
894.600
0
12 tháng
229
Candesartan cilexetil hydrochlorothiazid
869.400
869.400
0
12 tháng
230
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
396.900
396.900
0
12 tháng
231
Captopril
180.000
180.000
0
12 tháng
232
Captopril + hydroclorothiazid
435.000
435.000
0
12 tháng
233
Carvedilol
198.800
198.800
0
12 tháng
234
Carvedilol
273.000
273.000
0
12 tháng
235
Carvedilol
142.500
142.500
0
12 tháng
236
Carvedilol
139.800
139.800
0
12 tháng
237
Enalapril maleat hydrochlorothiazid
12.544.000
12.544.000
0
12 tháng
238
Enalapril + hydrochlorothiazid
7.810.000
7.810.000
0
12 tháng
239
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
7.700.000
7.700.000
0
12 tháng
240
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
5.764.000
5.764.000
0
12 tháng
241
Felodipin
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
242
Felodipin
1.680.000
1.680.000
0
12 tháng
243
Felodipin
1.436.400
1.436.400
0
12 tháng
244
Imidapril
888.000
888.000
0
12 tháng
245
Imidapril HCl
170.400
170.400
0
12 tháng
246
Imidapril hydroclorid
1.032.000
1.032.000
0
12 tháng
247
Irbesartan
693.600
693.600
0
12 tháng
248
Irbesartan
478.800
478.800
0
12 tháng
249
Irbesartan + Hydroclorothiazide
720.000
720.000
0
12 tháng
250
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
405.600
405.600
0
12 tháng
251
Irbesartan + hydroclorothiazid
840.000
840.000
0
12 tháng
252
Irbesartan + Hydroclorothiazid
146.400
146.400
0
12 tháng
253
Lacidipin
1.036.000
1.036.000
0
12 tháng
254
Lacidipin
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
255
Lisinopril dihydrat
1.881.600
1.881.600
0
12 tháng
256
Lisinopril
450.800
450.800
0
12 tháng
257
Lisinopril
1.049.500
1.049.500
0
12 tháng
258
Lisinopril
660.800
660.800
0
12 tháng
259
Lisinopril
139.200
139.200
0
12 tháng
260
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
147.500
147.500
0
12 tháng
261
Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid
720.000
720.000
0
12 tháng
262
Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid
1.197.600
1.197.600
0
12 tháng
263
Losartan potassium
74.500
74.500
0
12 tháng
264
Losartan + hydroclorothiazid
1.360.800
1.360.800
0
12 tháng
265
Losartan + hydroclorothiazid
151.200
151.200
0
12 tháng
266
Losartan kali + hydroclorothiazid
343.200
343.200
0
12 tháng
267
Losartan kali + hydroclorothiazid
478.800
478.800
0
12 tháng
268
Losartan kali + Hydroclorothiazid
840.000
840.000
0
12 tháng
269
Losartan kali; Hydroclorothiazid
552.000
552.000
0
12 tháng
270
Methyldopa
171.000
171.000
0
12 tháng
271
Methyldopa
579.600
579.600
0
12 tháng
272
Metoprolol tartrate
380.400
380.400
0
12 tháng
273
Metoprolol tartrate
557.280
557.280
0
12 tháng
274
Nifedipin
2.268.000
2.268.000
0
12 tháng
275
Nifedipin 30mg
758.400
758.400
0
12 tháng
276
Perindopril erbumin (tương đương 3,338mg perindopril) 4mg
302.160
302.160
0
12 tháng
277
Perindopril tert-butylamin
168.000
168.000
0
12 tháng
278
Perindopril tert-butylamin
76.200
76.200
0
12 tháng
279
Perindopril arginine
1.206.720
1.206.720
0
12 tháng
280
Perindopril arginin
1.029.600
1.029.600
0
12 tháng
281
Perindopril tert-butylamin
875.000
875.000
0
12 tháng
282
Perindopril Arginine
1.700.160
1.700.160
0
12 tháng
283
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
284
Perindopril + amlodipin
1.430.400
1.430.400
0
12 tháng
285
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
1.581.360
1.581.360
0
12 tháng
286
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
2.429.520
2.429.520
0
12 tháng
287
Perindopril terbutylamin + amlodipine
1.195.200
1.195.200
0
12 tháng
288
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
2.429.520
2.429.520
0
12 tháng
289
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
1.581.360
1.581.360
0
12 tháng
290
Perindopril + amlodipin
1.581.360
1.581.360
0
12 tháng
291
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
2.429.520
2.429.520
0
12 tháng
292
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
2.429.520
2.429.520
0
12 tháng
293
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid
1.152.000
1.152.000
0
12 tháng
294
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
1.560.000
1.560.000
0
12 tháng
295
Perindopril arginin; Indapamid
912.000
912.000
0
12 tháng
296
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg
2.183.040
2.183.040
0
12 tháng
297
Ramipril
1.340.640
1.340.640
0
12 tháng
298
Ramipril
718.200
718.200
0
12 tháng
299
Ramipril
1.841.616
1.841.616
0
12 tháng
300
Ramipril
824.040
824.040
0
12 tháng
301
Ramipril
1.272.240
1.272.240
0
12 tháng
302
Ramipril
1.296.000
1.296.000
0
12 tháng
303
Telmisartan
335.400
335.400
0
12 tháng
304
Telmisartan
202.000
202.000
0
12 tháng
305
Telmisartan + hydroclorothiazid
10.080.000
10.080.000
0
12 tháng
306
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
307
Telmisartan + hydroclorothiazid
4.788.000
4.788.000
0
12 tháng
308
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
492.000
492.000
0
12 tháng
309
Telmisartan + hydroclorothiazid
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
310
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
7.504.000
7.504.000
0
12 tháng
311
Telmisartan + hydroclorothiazid
1.377.600
1.377.600
0
12 tháng
312
Valsartan
9.581.600
9.581.600
0
12 tháng
313
Valsartan
5.490.000
5.490.000
0
12 tháng
314
Valsartan
7.722.000
7.722.000
0
12 tháng
315
Valsartan + hydroclorothiazid
4.680.000
4.680.000
0
12 tháng
316
Valsartan; Hydroclorothiazid
10.170.000
10.170.000
0
12 tháng
317
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
1.641.600
1.641.600
0
12 tháng
318
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
756.000
756.000
0
12 tháng
319
Metformin HCL + Glibenclamide
831.600
831.600
0
12 tháng
320
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
536.400
536.400
0
12 tháng
321
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
831.600
831.600
0
12 tháng
322
Gliclazid
9.435.600
9.435.600
0
12 tháng
323
Gliclazid
1.926.000
1.926.000
0
12 tháng
324
Gliclazide
18.453.600
18.453.600
0
12 tháng
325
Gliclazid
6.912.000
6.912.000
0
12 tháng
326
Gliclazide
2.343.600
2.343.600
0
12 tháng
327
Gliclazid
6.768.000
6.768.000
0
12 tháng
328
Gliclazid + metformin
1.520.000
1.520.000
0
12 tháng
329
Glimepirid
331.500
331.500
0
12 tháng
330
Glimepiride
650.130
650.130
0
12 tháng
331
Glimepirid
155.220
155.220
0
12 tháng
332
Glimepiride
429.000
429.000
0
12 tháng
333
Glimepiride
52.800
52.800
0
12 tháng
334
Glimepiride
468.000
468.000
0
12 tháng
335
Glimepirid
259.200
259.200
0
12 tháng
336
Glimepiride
306.000
306.000
0
12 tháng
337
Glimepirid
252.000
252.000
0
12 tháng
338
Glimepirid
450.000
450.000
0
12 tháng
339
Glimepirid
102.600
102.600
0
12 tháng
340
Glimepiride
73.800
73.800
0
12 tháng
341
Glimepirid + Metformin
899.640
899.640
0
12 tháng
342
Glimepirid + Metformin
899.640
899.640
0
12 tháng
343
Glimepirid + Metformin hydrochloride
1.078.200
1.078.200
0
12 tháng
344
Glimepirid + Metformin hydroclorid
1.000.000
1.000.000
0
12 tháng
345
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1.040.000
1.040.000
0
12 tháng
346
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
347
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
348
Glipizid
393.120
393.120
0
12 tháng
349
Metformin hydroclorid
6.920.000
6.920.000
0
12 tháng
350
Metformin hydroclorid
1.640.000
1.640.000
0
12 tháng
351
Metformin hydroclorid
6.720.000
6.720.000
0
12 tháng
352
Metformin
2.300.000
2.300.000
0
12 tháng
353
Metformin HCl
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
354
Metformin hydrochlorid
14.798.000
14.798.000
0
12 tháng
355
Metformin hydrochloride
14.798.000
14.798.000
0
12 tháng
356
Metformin
18.060.000
18.060.000
0
12 tháng
357
Metformin hydroclorid
17.850.000
17.850.000
0
12 tháng
358
Metformin HCl
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
359
Vitamin A (Retinol palmitat)+ D3(Cholecalciferol)
1.497.500
1.497.500
0
12 tháng
360
Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
7.700.000
7.700.000
0
12 tháng
361
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
14.490.000
14.490.000
0
12 tháng
362
Silymarin
15.720.000
15.720.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 1: Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 1: Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 39

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây