Gói 1: Thuốc Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
287.773.381.620 VND
Đóng thầu
14:00 29/11/2022
Ngày đăng tải
13:57 06/03/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
179/QĐ-BVPTƯ, 180/QĐ-BVPTƯ
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Phổi Trung ương
Ngày phê duyệt
23/02/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 4.800.000.000 4.800.000.000 1 Xem chi tiết
2 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 3.024.400.000 3.034.400.000 4 Xem chi tiết
3 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 695.000.000 695.000.000 1 Xem chi tiết
4 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 77.530.000 80.648.500 5 Xem chi tiết
5 vn0104867284 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN 926.400.000 932.050.000 12 Xem chi tiết
6 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 1.766.855.000 1.766.855.000 9 Xem chi tiết
7 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 107.784.943.790 108.778.418.990 41 Xem chi tiết
8 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 264.567.000 264.567.000 3 Xem chi tiết
9 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 3.257.656.000 3.300.516.000 22 Xem chi tiết
10 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 4.579.052.200 4.606.520.200 16 Xem chi tiết
11 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 1.123.330.000 1.145.330.000 3 Xem chi tiết
12 vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 88.100.000 88.100.000 3 Xem chi tiết
13 vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 28.050.000 28.470.000 1 Xem chi tiết
14 vn0104225488 Công ty Cổ phần Dược phẩm Kiên Anh 153.394.000 156.004.000 4 Xem chi tiết
15 vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 10.766.372.000 10.766.372.000 11 Xem chi tiết
16 vn0102065743 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIM 69.300.000 70.200.000 2 Xem chi tiết
17 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 4.107.521.150 4.107.521.150 9 Xem chi tiết
18 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 23.211.000 287.509.383.620 3 Xem chi tiết
19 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 23.211.000 287.509.383.620 3 Xem chi tiết
20 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 750.150.000 752.433.000 3 Xem chi tiết
21 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 440.000.000 440.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 9.716.718.700 10.294.122.700 27 Xem chi tiết
23 vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 299.500.000 299.500.000 2 Xem chi tiết
24 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 231.100.000 232.000.000 3 Xem chi tiết
25 vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 20.500.000 20.700.000 2 Xem chi tiết
26 vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 132.000.000 132.000.000 4 Xem chi tiết
27 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 285.710.000 285.710.000 7 Xem chi tiết
28 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 32.067.000.000 32.067.000.000 3 Xem chi tiết
29 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 185.850.000 186.450.000 5 Xem chi tiết
30 vn0102859182 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC PARIS - FRANCE 301.206.000 301.206.000 6 Xem chi tiết
31 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 245.000.000 245.000.000 3 Xem chi tiết
32 vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 132.660.000 134.700.000 4 Xem chi tiết
33 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 1.734.500.000 2.002.000.000 2 Xem chi tiết
34 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 10.476.500.000 10.476.500.000 4 Xem chi tiết
35 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 1.728.693.500 1.743.000.000 2 Xem chi tiết
36 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 117.150.000 121.182.000 6 Xem chi tiết
37 vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 93.060.000 93.060.000 4 Xem chi tiết
38 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 71.480.000 72.870.000 3 Xem chi tiết
39 vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 1.529.900.000 1.531.000.000 2 Xem chi tiết
40 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 1.343.928.300 1.343.928.300 6 Xem chi tiết
41 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 4.880.000.000 5.190.000.000 2 Xem chi tiết
42 vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 127.780.000 127.780.000 5 Xem chi tiết
43 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 272.369.000 278.164.000 5 Xem chi tiết
44 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 3.605.141.500 3.646.141.500 4 Xem chi tiết
45 vn0107749987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG 17.670.000 23.700.000 1 Xem chi tiết
46 vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 92.000.000 95.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 454.400.000 454.400.000 5 Xem chi tiết
48 vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN CẦU 5.439.000 5.439.000 1 Xem chi tiết
49 vn0101253409 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc 1.715.000.000 1.715.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 1.213.705.000 1.213.705.000 3 Xem chi tiết
51 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 247.885.000 254.885.000 2 Xem chi tiết
52 vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDI MIỀN BẮC 48.300.000 49.600.000 1 Xem chi tiết
53 vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 45.000.000 45.000.000 1 Xem chi tiết
54 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 12.000.000 12.000.000 1 Xem chi tiết
55 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 886.500.000 899.000.000 7 Xem chi tiết
56 vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 36.900.000 36.900.000 2 Xem chi tiết
57 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 1.129.400.000 1.129.400.000 4 Xem chi tiết
58 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 3.713.650.000 3.721.400.000 10 Xem chi tiết
59 vn0200632158 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN 279.500.000 340.000.000 1 Xem chi tiết
60 vn0101153450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG 32.600.000 32.600.000 2 Xem chi tiết
61 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 3.376.349.900 3.398.099.900 5 Xem chi tiết
62 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 50.050.000 50.050.000 3 Xem chi tiết
63 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 11.100.000 11.100.000 2 Xem chi tiết
64 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 219.600.000 219.600.000 2 Xem chi tiết
65 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 712.500.000 761.250.000 1 Xem chi tiết
66 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 1.725.000.000 1.725.000.000 1 Xem chi tiết
67 vn0104478739 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH 44.250.000 44.250.000 1 Xem chi tiết
68 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 52.000.000 52.000.000 1 Xem chi tiết
69 vn0108592591 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH 16.800.000 16.800.000 1 Xem chi tiết
70 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 247.500.000 247.500.000 2 Xem chi tiết
71 vn0101608108 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 960.000.000 960.000.000 1 Xem chi tiết
72 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 4.739.140.000 4.739.140.000 2 Xem chi tiết
73 vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 14.720.000.000 14.720.000.000 1 Xem chi tiết
74 vn0101803765 Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế Việt Nam Vinap 112.000.000 112.000.000 1 Xem chi tiết
75 vn0106062729 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE 11.340.000.000 11.340.000.000 1 Xem chi tiết
76 vn0310793334 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAGOPHAR 3.000.000.000 3.000.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 76 nhà thầu 265.603.029.040 843.081.006.480 337
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cao hơn giá KH
2 2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Cao hơn giá KH
3 0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cao hơn giá KH
4 4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cao hơn giá KH
5 0101386261 Liên danh thầu Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Cao hơn giá KH
6 0600337774 Liên danh thầu Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Cao hơn giá KH
7 0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cao hơn giá KH
8 1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Cao hơn giá KH, cao hơn giá kê khai
9 0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Hiệu lực HSDT không hợp lệ
10 0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Cao hơn giá KH
11 0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Cao hơn giá KH
12 0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cao hơn giá KH
13 0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cao hơn giá KH
14 0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC Sai hàm lượng
15 0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Cao hơn giá KH
16 0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Cao hơn giá KH
17 0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Cao hơn giá KH
18 0104478739 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH Cao hơn giá KH
19 0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Không đạt nhóm
20 0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM Cao hơn giá KH
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Metoran
VD-25093-16
9.000 Ống Hộp 10 ống x 2mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm tĩnh mạch chậm Việt Nam 1.000
2 Omevin
VD-25326-16
25.000 Lọ Hộp 10 lọThuốc bột đông khô pha tiêmTiêm truyền Việt Nam 6.090
3 Ondansetron 8mg
VD-25728-16
5.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén phân tán trong miệngUống Việt Nam 3.460
4 Sendatron 250 microgram
VN-22374-19
700 Lọ Hộp 1 lọ x 5mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch Đức 630.000
5 Espumisan L
VN-22001-19
1.500 Lọ Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọtNhũ dịch uốngUống Đức 53.300
6 Althax
VD-18786-13;
10.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên nang cứngUống Việt Nam 5.300
7 Thioserin
VN-18064-14
10.000 Ống Hộp 20 ống x 10mlDung dịch uốngUống Hàn Quốc 19.000
8 Nobstruct
VD-25812-16
1.500 Ống Hộp 10 ống x 3mlDung dịch tiêmTiêm truyền nhỏ giọt tĩnh mạch/ tiêm bắp sâu/ khí dung/ nhỏ giọt nội khí quản Việt Nam 29.500
9 Vinluta
VD-19987-13
60.000 Lọ Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống dung môi 5mlThuốc tiêm bột đông khôTiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp Việt Nam 20.300
10 Naloxone-hameln 0.4mg/ml
VN-17327-13
20 Ống Hộp 10 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch Đức 43.995
11 NATRI BICARBONAT 1,4%
VD-25877-16
400 Chai Thùng 12 chai 500ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Việt Nam 39.900
12 4.2% w/v Sodium Bicarbonate
VN-18586-15
2.000 Chai Hộp 10 chai 250mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền TM Đức 94.500
13 Levogolds
VN-18523-14
20.000 Túi Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạchDung dịch truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch Thụy Sỹ 240.000
14 Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
VN-17173-13
1.000 Ống Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10mldung dịch tiêm truyền Tiêm truyền Pháp 22.000
15 Inlezone 600
VD-32784-19
3.000 Túi Hộp 1 túi 300mlDung dịch thuốc tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Việt Nam 195.000
16 Dexamethasone
VD-27152-17
40.000 Ống Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm trong khớp, bao hoạt dịch, tiêm truyền Việt Nam 718
17 Linezolid
VN-22979-21
1.000 Lọ Túi 300mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền Ba Lan 695.000
18 Depaxan
VN-21697-19
10.000 Ống Hộp 10 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm trong khớp/mô mềm Rumani 22.000
19 Forlen
VD-34678-20
1.000 Viên Hộp/ 2 vỉ x10 viên; Hộp/3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 17.800
20 Nocutil 0.1mg tablets
VN-22958-21
1.000 Viên Hộp 1 lọ x 30 viênViên nénUống Áo 19.850
21 Goldmycin
VN-20474-17
3.000 Viên Hộp 1 lọ 16 viênViên nang cứngUống Portugal 26.500
22 Hydrocortison-Lidocain-Richter
VN-17952-14
1.000 Lọ Hộp 1 lọ 5mlHỗn dịch tiêmTiêm bắp, tiêm khớp, tiêm quanh khớp Hungary 35.000
23 Ratida 400mg/250ml
VN-22380-19
3.000 Chai Hộp 1 chai 250 mlDung dịch truyền tĩnh mạchTiêm truyền Slovenia 294.000
24 Actrapid
QLSP-1029-17
600 Lọ Hộp chứa 1 lọ x 10mlDung dịch tiêmTiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch Pháp 59.000
25 Tamiflu
VN-22143-19
500 Viên Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứngViên nang cứngUống CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 44.877
26 Mixtard 30
QLSP-1055-17
800 Lọ Hộp 1 lọ x 10mlHỗn dịch tiêmTiêm dưới da Pháp 60.000
27 Xolair 150mg
QLSP-H02-950-16
60 Lọ Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi chứa 2ml nước pha tiêmBột và dung môi để pha dung dịch tiêmTiêm dưới da Nhà sản xuất lọ bột thuốc: Thụy Sỹ; nhà sản xuất ống dung môi: Pháp 6.376.769
28 Insulatard
QLSP-1054-17
300 Lọ Hộp 1 lọ x 10mlHỗn dịch tiêmTiêm dưới da Pháp 60.000
29 Ventolin Nebules
VN-22568-20
80.000 Ống Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5mlDung dịch khí dungDùng cho máy khí dung Úc 8.513
30 Semozine Cap
SP3-1191-20
10.000 Viên Hộp 6 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống Hàn Quốc 4.250
31 Seretide Evohaler DC 25/250mcg
VN-22403-19
2.000 Bình xịt Hộp 1 bình 120 liều xịtThuốc phun mù định liều hệ hỗn dịchHít qua đường miệng Tây Ban Nha 278.090
32 Defax
VN-23204-22
2.000 Viên Hộp 2 vỉ x 10 viênViên nénuống Tây Ban Nha 11.000
33 Terpin codein 10
VD-35730-22
300.000 Viên Hộp 8 vỉ x 10 viênViên nénUống Việt Nam 360
34 Tamdeflo 6
VD3-48-20
1.000 viên Hộp 3 vỉ x 10 viênviên nénuống Việt Nam 7.390
35 Vinterlin
VD-20895-14
270.000 Ống Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, dưới da, tĩnh mạch Việt Nam 4.830
36 Dactus
VN-21603-18
1.000 Viên Hộp 5 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Cyprus 4.200
37 Vinterlin 5mg
VD-33655-19
1.000 Ống Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2mlDung dịch khí dungKhí dung Việt Nam 42.000
38 Abanuti
VD-33353-19
5.000 ống Hộp 20 ống x 10mldung dịch uốnguống Việt Nam 18.000
39 Amiparen – 10
VD-15932-11
8.000 Chai Chai 200mlDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch Việt Nam 63.000
40 Anbaluti
VD-33355-19
3.000 Viên Hộp 09 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 11.500
41 Mekoamin S 5%
VD-25369-16
20.000 Chai Chai 250mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền Việt Nam 43.000
42 Semirad
VN-17777-14
2.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Ba Lan 7.000
43 Alphavimin
VD-33138-19
5.000 Ống Hộp 20 ống x 10mlsiro thuốcUống Việt Nam 12.000
44 Abanuro
VD-20890-14
1.000 Viên Hộp 03 vỉ x 10 viênViên nén bao phimuống Việt Nam 16.800
45 Abamotic
VD-33987-20
1.000 Gói Hộp 30 gói x 0,5gBột pha hỗn dịch uốngUống Việt Nam 11.600
46 Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
VN-20000-16
20.000 Ống Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4mlDung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạchTiêm/ tiêm truyền Pháp 36.600
47 Enpogas PS 20mg/1.68g
VD-30735-18
3.000 Gói Hộp 30 gói x 6gBột pha hỗn dịch uốngUống Việt Nam 9.350
48 Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
VN-21311-18
400 Bơm tiêm Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10mlDung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵnTiêm truyền Pháp 194.500
49 Fogicap 40
VD-34703-20
3.000 gói Hộp 20 gói x 2,5gbột pha hỗn dịch uốnguống Việt Nam 11.168
50 Kalimate
VD-28402-17
3.000 Gói Hộp 30 gói x 5gThuốc bộtUống Việt Nam 14.700
51 Creon® 25000
QLSP-0700-13
5.000 Viên Hộp 2 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viênViên nang cứngUống Đức 13.703
52 Prosulf
7850/QLD-KD
20 Ống Hộp 10 ống x 5mlDung dịch tiêmTiêm, truyền tĩnh mạch UK 288.000
53 Vihacaps 600
VN-22018-19
5.000 Viên Hộp 5 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống Belarus 8.900
54 Tebantin 300mg
VN-17714-14
5.000 Viên Hộp 5 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống Hungary 4.500
55 BANITASE
VD-22374-15
5.000 Viên Hộp 20 vỉ x 5 viênviên nang mềmUống Việt Nam 7.500
56 Gardenal 100mg
VD-29163-18
200 viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nénUống Việt Nam 231
57 Noxafil
VN-22438-19
20 Chai Hộp 1 chai 105 mlHỗn dịch uốngUống CSSX: Canada; CSĐG: Pháp 9.500.000
58 Barbit injection 1ml
02/2021-P, 03/2021-P, 04/2021-P ngày 8/1/2021
1.000 Ống Hộp 05 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Bangladesh 14.868
59 Biseptol
VN-20800-17
200 Chai Hộp 1 chai 80mlHỗn dịch uốngUống Ba Lan 110.000
60 Depakine 200mg
VN-21128-18
1.500 Viên Hộp 1 lọ 40 viênViên nén kháng acid dạ dàyUống Tây Ban Nha 2.479
61 Bidicarlin 3,2g
VD-33722-19
2.000 Lọ Hộp 10 lọBột pha tiêmTruyền tĩnh mạch Việt Nam 97.000
62 Pdsolone-125 mg
VN-21913-19
30.000 Lọ Hộp 1 lọBột pha tiêmTiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, truyền tĩnh mạch India 63.000
63 Tobramycin 80mg/2ml
VD-28673-18
1.000 Ống Hộp 100 ống x 2mlDung dịch tiêmTiêm bắp, truyền TM Việt Nam 4.175
64 Biseko
VN-13034-11;
1.000 Chai Hộp/ 1 chai 50mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền Đức 960.000
65 Becacyte
VD3-80-20
1.000 Viên Hộp 2 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 485.000
66 Scilin R
QLSP-0650-13
500 Lọ Hộp 01 lọ x 10mlDung dịch tiêmTiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp Ba Lan 104.000
67 Vancomycin hydrochloride for infusion
VN-19885-16
5.000 Lọ Hộp 1 lọBột đông khô pha tiêmTruyền tĩnh mạch Đan mạch 83.260
68 Sismyodine
VD-30602-18
20.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao đườngUống Việt Nam 294
69 Voriole 200
VN-22440-19
1.500 Viên Hộp 1 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Ấn Độ 378.000
70 Catefat
VN-19727-16
1.000 Ống Hộp 20 ống x 10mlDung dịch uốngUống Hàn Quốc 20.800
71 Berdroz
VD-34706-20
500 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 393.800
72 Samsca Tablets 15 mg
VN2-565-17
500 Viên Hộp 1 vỉ x 10 viênViên nénUống Hàn Quốc 315.000
73 Aminosteril N-Hepa Inf 8%
VN-22744-21
3.000 Chai Thùng 10 chai 250mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Áo 93.000
74 Yumangel F
VN-19209-15
500 gói Hộp 20 gói 15mlHỗn dịch uốngUống Hàn Quốc 5.880
75 Hepagold
VN-21298-18
5.000 Túi Thùng carton chứa 10 túi 250mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền Hàn Quốc 88.000
76 Yumangel F
VN-19209-15
3.000 gói Hộp 20 gói 15mlHỗn dịch uốngUống Hàn Quốc 5.880
77 Nephrosteril
VN-17948-14
7.000 Chai Thùng 10 chai 250mlDung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch (IV) Áo 91.800
78 Azintal Forte Tab
VN-22460-19
1.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao đườngUống Korea 7.500
79 Kabiven Peripheral
VN-19951-16
2.500 Túi Thùng 4 túi 3 ngăn 1440mlNhũ tương tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch Thụy Điển 595.000
80 Urxyl
VD-29726-18
5.000 Viên Hộp 6 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 5.800
81 GLUCOSE 10%
VD-25876-16
10.000 Chai Thùng 20 chai 500ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Việt Nam 9.450
82 Grinterol 250mg Capsules
VN-22723-21
2.000 Viên Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống Latvia 12.080
83 GLUCOSE 20%
VD-29314-18
1.000 Chai nhựa Thùng 20 chai nhựa 500ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Việt Nam 13.650
84 Ursobil
VN-20260-17
5.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên nénUống Ý 15.950
85 GLUCOSE 5%
VD-28252-17
50.000 Chai nhựa Thùng 20 chai nhựa 500ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Việt Nam 7.575
86 Lubicid Suspension
VD-33480-19
1.000 Gói Hộp 20 gói x 30mlHỗn dịch uốngUống Việt Nam 8.900
87 Gellux
VD-27438-17;
2.000 Gói Hộp/20 gói x 15g; Hộp/30 gói x 15gHỗn dịch uốngUống Việt Nam 3.150
88 JW Amikacin 500mg/100ml Injection
VN-19684-16
17.000 Chai Thùng carton chứa 20 chai x 100mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền Korea 49.980
89 Sucrate gel
VN-13767-11
5.000 Túi Hộp 30 túi 5ml Hỗn dịch uốngUống Italy 7.100
90 Ama-Power
VN-19857-16
70.000 Lọ Hộp 50 lọBột pha tiêmTiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch Rumani 61.702
91 Treeton
VN-22548-20
1.000 Lọ Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền Ukraine 175.000
92 Nerusyn 1,5g
VD-26158-17
40.000 Lọ Hộp 1 lọ; 10 lọThuốc bột pha tiêmTiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm bắp Việt Nam 38.000
93 Bivantox
VD-20831-14
3.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 7.200
94 Vizimtex
VN-20412-17
4.000 Lọ Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọbột pha tiêm truyền Tiêm truyền Hy Lạp 260.000
95 Cholina
VD-24021-15
1.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống Việt Nam 13.300
96 Cefopefast-S 1000
VD-35452-21
40.000 Lọ Hộp 1 lọ, 10 lọBột pha tiêmTiêm/ truyền tĩnh mạch Việt Nam 40.000
97 Atsotine Soft Capsule
VN-22537-20
1.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống Korea 13.500
98 Basultam
VN-18017-14
80.000 Lọ Hộp 1 lọ bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch Bột pha tiêmTiêm bắp, tĩnh mạch Cyprus 184.000
99 NIKP-Citicoline injection 500mg/2ml
VN-22819-21
2.000 ống Hộp 50 ống 2mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch Nhật Bản 50.890
100 Vintanil 1000
VD-27160-17
1.000 Ống Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch Việt Nam 23.500
101 Basocholine
VD-28177-17
1.000 gói Hộp 20 gói x 2 gamBột pha uốnguống Việt Nam 22.500
102 Davertyl
VD-34628-20
1.000 Ống Hộp 10 ống x 5mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch Việt Nam 12.600
103 Mvasi
SP3-1221-21
200 Lọ Hộp 1 lọ x 4mlDung dịch đậm đặc pha truyềnTruyền tĩnh mạch Mỹ 4.756.087
104 Aminazin 1,25%
VD-30228-18
1.500 Ống Hộp 20 ống x 2mlDung dịch tiêmTiêm bắp sâu, Tiêm truyền tĩnh mạch Việt Nam 2.100
105 Mvasi
SP3-1222-21
200 Lọ Hộp 1 lọ x 16mlDung dịch đậm đặc pha truyềnTruyền tĩnh mạch Mỹ 17.372.828
106 Seduxen 5mg
VN-19162-15
40.000 viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nénUống Hungary 1.260
107 Avegra Biocad 100mg/4ml
SP3-1202-20
700 Lọ Hộp 1 lọ x 4mlDung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Tiêm truyền Nga 3.780.000
108 Haloperidol 0,5%
VD-28791-18
500 Ống Hộp 20 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp Việt Nam 2.100
109 Avegra Biocad 400mg/16ml
SP3-1203-20
2.000 Lọ Hộp 1 lọ x 16mlDung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Tiêm truyền Nga 14.490.000
110 Megazon
VN-22901-21
1.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén giải phóng kéo dàiUống Hy Lạp 9.600
111 Bocartin 50
VD-21241-14
2.000 Lọ Hộp 1 lọ 5mlDung dịch tiêmTruyền tĩnh mạch Việt Nam 128.898
112 Dexcorin
VD-28407-17
3.000 Gói Hộp 30 góiDung dịch uốngUống Việt Nam 1.575
113 Cisplatin "Ebewe"
VN-17424-13
300 Lọ Hộp 1 lọ 100mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Áo 203.000
114 Pro-Acidol Plus
QLSP-842-15
3.000 Lọ Hộp 1 lọ x 50gBộtUống Việt Nam 120.000
115 Endoxan
VN-16581-13
1.000 Lọ Hộp 1 lọBột pha tiêmTruyền tĩnh mạch Đức 49.829
116 Liverplant
VD-30944-18
10.000 Viên Hộp 1 vỉ, 12 vỉ x 5 viênViên nang mềmUống Việt Nam 3.390
117 Docetaxel "Ebewe"
VN-17425-13
2.000 Lọ Hộp 1 lọ 8 mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Áo 682.012
118 Hepasyzin
VN-22078-19
5.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống Korea 9.500
119 GLUCOSE 5%
VD-28252-17
15.000 Chai nhựa Thùng 80 chai nhựa 100ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Việt Nam 8.400
120 Gebhart
VD-27437-17
10.000 Gói Hộp 30 gói x 10gGel uốngUống Việt Nam 3.798
121 Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
VN-16303-13
15.000 Ống Hộp 50 ống PP x 10mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền Pháp 5.500
122 Melopower
VD-25848-16
5.000 Viên Hộp 12 vỉ x 5 viênViên nang mềmUống Việt Nam 2.880
123 Kali clorid 10%
VD-25325-16
40.000 Ống Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5mlDung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch Việt Nam 1.060
124 Ganlotus
VD-27821-17
1.000 Ống Hộp 8 vỉ x 5 ống 10mlDung dịch uốngUống Việt Nam 6.800
125 Kaleorid
VN-15699-12
120.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậmViên bao phim giải phóng chậmUống Đan Mạch 2.100
126 Heparos
VN-15060-12
20.000 viên Hộp 12 vỉ x 5 viênviên nang mềmuống Hàn Quốc 5.600
127 PANANGIN
VN-21152-18
25.000 Viên Hộp 1 lọ 50 viênViên nén bao phimUống Hungary 1.700
128 Ceraapix
VD-20038-13
10.000 Lọ Hộp 1 lọThuốc bột pha tiêmTiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch Việt Nam 42.000
129 MAGNESI SULFAT KABI 15%
VD-19567-13
4.000 Ống Hộp 50 ống x 10mlDung dịch tiêmTiêm hoặc truyền tĩnh mạch Việt Nam 2.898
130 Cefoperazone 0,5g
VD-31708-19
5.000 Lọ Hộp 10 lọ x 0,5gThuốc bột pha tiêmTiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Việt Nam 32.000
131 Manitol 20%
VD-32142-19
15.000 Chai Chai 250mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền Việt Nam 17.500
132 Klacid
VN-16101-13
1.500 Lọ Hộp 1 lọ 60 mlCốm pha hỗn dịch uốngUống Indonesia 103.140
133 NATRI CLORID 0,9%
VD-21954-14
600.000 Chai nhựa Thùng 80 chai nhựa 100ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Việt Nam 6.825
134 Colistin TZF
VN-19363-15
30.000 lọ Hộp 20 lọBột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hítTiêm, truyền và hít qua miệng Ba Lan 378.000
135 Meyercolin
VD-27412-17
2.000 Viên Hộp 2 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 17.000
136 COLISTIN 1 MIU
VD-35188-21
10.000 Lọ Hộp 1 lọ, 05 lọ, 10 lọBột đông khô pha tiêmTiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Việt Nam 300.000
137 Gintecin Injection
VN-17785-14
1.000 Ống Hộp 10 ống 5mlDung dịch tiêmTiêm bắp, Tiêm IV Đài Loan 70.000
138 Fungocap 200mg capsules, hard
VN-21828-19
2.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống Bulgaria 35.000
139 Interginko tablet 120mg
VN-20401-17
1.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Hàn Quốc 6.100
140 Itrozol 100 mg Capsules
VN-22913-21
25.000 Viên Hộp 3 vỉ x 5 viên nang Viên nang cứngUống Romania 15.000
141 Meyernife SR
VD-34038-20
3.000 Ống Hộp 20 ống x 10mlDung dịch uốngUống Việt Nam 10.500
142 Taleva
VD-27688-17
5.000 Viên Hộp 2 vỉ x 6 viênViên nang cứngUống Việt Nam 3.690
143 Pidoncam
VD-34327-20
1.000 Ống Hộp 20 ống x 10mlsiroUống Việt Nam 16.500
144 Medovent 30mg
VN-17515-13
150.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nénUống Cyprus 1.500
145 Diropam
VD-34626-20
1.000 Viên Hộp 2 vỉ x 10 viênViên nénUống Việt Nam 7.725
146 Bambec
VN-16125-13
10.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nénUống Trung Quốc 5.639
147 Phamzopic 7.5mg
VN-18734-15
5.000 Viên Chai 100 viênViên nénUống Canada 2.400
148 Rodilar
VD-32152-19
5.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao đườngUống Việt Nam 166
149 Docetaxel "Ebewe"
VN-17425-13
2.000 Lọ Hộp 1 lọ 2mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Áo 319.499
150 Ultibro Breezhaler
VN-23242-22
4.000 Hộp Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hítBột hít chứa trong nang cứngHít qua đường miệng Tây Ban Nha 699.208
151 Bestdocel 20mg/1ml
QLĐB-766-19
1.500 Lọ Hộp 1 lọ 1mlDung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch Việt Nam 283.500
152 ACC 200mg
VN-19978-16
80.000 Gói Hộp 50 góiBột pha dung dịch uốngUống Đức 1.630
153 Doxorubicin "Ebewe"
VN-17426-13
1.000 Lọ Hộp 1 lọ 5mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Áo 94.600
154 Aecysmux Sachet
VD-21827-14
300.000 Gói Hộp 100 gói x 1gThuốc bột uốngUống Việt Nam 520
155 Doxorubicin "Ebewe"
VN-17426-13
50 Lọ Hộp 1 lọ 25mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Áo 312.000
156 Darleucin
VD-35629-22
5.000 Gói Hộp 30 gói x 4,67gCốm thuốc bao phimUống Việt Nam 29.400
157 BivoEro 150
QLĐB-553-16
20.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 82.000
158 Hetopartat 3G
VD-32064-19
5.000 Gói Hộp 15, 20, 25 gói 5 gCốm pha hỗn dịchUống Việt Nam 22.500
159 Etoposid Bidiphar
VD-29306-18
3.000 Lọ Hộp 1 lọ 5mlDung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch Việt Nam 99.981
160 Medogets 3g
VD-29785-18
1.000 Ống Hộp 20 ống x 10mlDung dịch uốngUống Việt Nam 13.500
161 Bigefinib 250
QLĐB-510-15
10.000 viên Hộp 3 vỉ*10 viên, Hộp 1 chai 30 viên Viên nén bao phimUống Việt Nam 200.000
162 Silyhepatis
VN-15579-12
1.000 Ống Hộp 20 ống x 5mlSiroUống Hàn Quốc 17.000
163 Gemnil 1000mg/vial
VN-18210-14
1.300 Lọ Hộp 1 lọBột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền Greece 463.995
164 BOSUZINC
VD-29692-18
1.000 Gói Hộp 20 gói x 5mlSiroUống Việt Nam 2.200
165 Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45%
VD-32349-19
3.000 Chai Thùng 10 chai x 500mlDung dịch truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch Việt Nam 12.000
166 Moxydar
VN-17950-14
1.000 Viên Hộp 5 vỉ x 6 viênViên nénUống France 8.000
167 NATRI CLORID 0,9%
VD-21954-14
180.000 Chai nhựa Thùng 20 chai nhựa 500ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Việt Nam 6.740
168 Nutrohadi F
VD-18684-13
5.000 Ống Hộp 20 ống x 10mlSiro thuốcUống Việt Nam 7.800
169 Natri clorid 10%
VD-20890-14
200.000 Ống Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5mlDung dịch tiêmTiêm truyền Việt Nam 2.310
170 Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9%
VD-30953-18
50.000 Chai Chai 500mlDung dịch dùng ngoàiDùng ngoài Việt Nam 5.980
171 Smoflipid 20%
VN-19955-16
3.000 Chai Thùng 10 chai 100 mlNhũ tương tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm Áo 97.000
172 Smoflipid 20%
VN-19955-16
2.000 Chai Thùng 10 chai 250 mlNhũ tương tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm Áo 142.800
173 RINGER LACTATE
VD-22591-15
8.000 Chai nhựa Thùng 20 chai nhựa 500mlDung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch Việt Nam 7.140
174 HALIXOL
VN-17427-13
1.000 Lọ Hộp 1 lọ 100mlSiroUống Hungary 58.500
175 Harocto
VD-32992-19
2.000 Lọ Hộp 1 lọ 100mlDung dịch uốngUống Việt Nam 27.300
176 Ambroxol
VD-21200-14
2.000 Chai Hộp 1 chai 60mlSiroUống Việt Nam 8.925
177 Seebri Breezhaler 50mcg 3x10
VN-21923-19
100 Hộp Hộp 3 vỉ x 10 viên nang kèm 01 dụng cụ hítBột hít chứa trong nang cứngHít qua đường miệng Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; đóng gói và xuất xưởng: Tây Ban Nha 550.052
178 Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
VN-21376-18
100 Lọ Hộp 1 lọ 18gHỗn dịch xịt mũiXịt mũi Ý 348.600
179 Monitazone Nasal Spray
VN-20294-17
1.000 Lọ Hộp 1 lọ 140 lần xịtHỗn dịch xịt mũiXịt mũi Hàn Quốc 177.500
180 Sallet
VD-34495-20
1.000 Ống Hộp 10 ống x 5mlDung dịch uốngUống Việt Nam 4.000
181 Bigemax 1g
VD-21233-14
300 Lọ Hộp 1 lọBột đông khô pha tiêmTruyền tĩnh mạch Việt Nam 344.988
182 Gemcitabin "Ebewe"
VN-21918-19
2.000 Lọ Hộp 1 lọ 20mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch Áo 141.579
183 Aslem
VD-32032-19
7.000 Ống Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tĩnh mạch hoặc dưới da Việt Nam 38.850
184 Irinotecan Bidiphar 40mg/ 2ml
QLĐB-695-18
250 Lọ Hộp 1 lọ x 2ml Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch Việt Nam 274.995
185 Irinotecan bidiphar 100mg/ 5ml
QLĐB-637-17
400 Lọ Hộp 1 lọ 5mlDung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch Việt Nam 549.990
186 Pataxel
VN-17868-14
500 Lọ Hộp 1 lọDung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền Greece 2.251.000
187 Canpaxel 150
QLĐB-582-16
4.500 Lọ Hộp 1 lọ x 25mlDung dịch tiêmTruyền tĩnh mạch Việt Nam 529.998
188 Calci clorid 500mg/ 5ml
VD-22935-15
2.000 Ống Hộp 50 ống x 5mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch Việt Nam 868
189 Atisalbu
VD-25647-16
1.000 Chai Hộp 1 chai x 60 mlDung dịch uốngUống Việt Nam 19.635
190 Dasutam
VD-31942-19
1.000 chai Hộp 1 chai 75mlSiroUống Việt Nam 26.250
191 Spiolto Respimat
VN3-51-18
3.000 Hộp Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịtDung dịch để hítHít Đức 800.100
192 Anoro Ellipta
VN3-232-19
1.000 Hộp Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hítThuốc bột hít phân liềuHít qua đường miệng Anh 703.500
193 Cezinco
VD-35610-22
1.000 Ống Hộp 10, 20, 50 ốngDung dịch uốngUống Việt Nam 9.900
194 Polcalmex (vị cam)
VN-21644-18
500 Chai Hộp 1 chai 150mlSi rôUống Poland 250.000
195 Photomit
VN-18427-14
2.000 Ống Hộp 20 ống x 10mlDung dịch uốngUống Hàn Quốc 12.953
196 Caldiol soft capsule
VN-19630-16
1.000 Viên Hộp 10 vỉ x 6 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống Hàn Quốc 9.600
197 Paclitaxelum Actavis
VN-11619-10
500 Lọ Hộp 1 lọDung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạchTiêm truyền Romania 1.995.000
198 Tevatrexed 500mg
VN3-393-22
400 Lọ Hộp 1 lọBột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch The Netherlands 16.747.500
199 SUNPEXITAZ 100
VN3-25-18
4.000 Lọ Hộp 1 lọBột đông khô pha tiêmTruyền tĩnh mạch India 635.000
200 Pexate 500
VN2-394-15
2.000 Lọ Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêmBột đông khô pha tiêmTiêm truyền India 1.500.000
201 Tevatrexed 100mg
VN3-392-22
200 Lọ Hộp 1 lọBột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch The Netherlands 3.900.000
202 Vitamin B1
VD-25834-16
40.000 Ống Hộp 100 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp Việt Nam 630
203 FOSTERVITA
VD-19158-13
30.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 760
204 Agi- neurin
VD-23485-15
300.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 315
205 Vitamin B6
VD-24912-16
5.000 Ống Hộp 100 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch Việt Nam 760
206 Vitamin B6
VD-24911-16
15.000 Ống Hộp 100 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch Việt Nam 500
207 Magnesium - B6
VD-16231-12
3.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bầu dục bao phimUống Việt Nam 189
208 Vitamin K
VD-26325-17
15.000 Ống Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp Việt Nam 3.570
209 Polcalmex (vị dâu)
VN-22266-19
1.000 Chai Hộp 1 chai 150mlSi rôUống Poland 250.000
210 PM NextG Cal
VN-16529-13
2.000 viên Hộp 5 vỉ x 12 viênViên nang cứngUống Australia 5.250
211 Duchat
VD-31620-19
5.000 Ống Hộp 20 ống x 7,5mlDung dịch uốngUống Việt Nam 12.000
212 Phosphorus Aguettant
8169/QLD-KD
2.000 Ống Hộp 50 ống x 10mlDung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãngTiêm truyền Pháp 157.000
213 Cernevit (Xuất xưởng: Baxter S.A., Bd. Réné Branquart 80, B-7860 Lessines, Belgium)
VN-16135-13
2.000 Lọ Hộp 10 lọBột đông khô pha tiêmTiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch Pháp 131.999
214 Sutreme Syrup
VN3-52-18
3.000 Gói Hộp 30 gói x 9mlSiroUống Korea 12.000
215 REDDITUX
QLSP-862-15
20 Lọ Hộp 1 lọ x 50mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch Ấn Độ 9.643.200
216 TS-One Capsule 25
VN-20694-17
560 Viên Hộp 4 vỉ x 14 viênViên nang cứngUống Nhật 157.142
217 TS-One Capsule 20
VN-22392-19
560 Viên Hộp 4 vỉ x 14 viênViên nang cứngUống Nhật 121.428
218 Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
QLĐB-696-18
400 Lọ Hộp 1 lọ x 1mlDung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch Việt Nam 383.250
219 Xatral XL 10mg
VN-22467-19
1.000 Viên Hộp 1 vỉ x 30 viênViên nén phóng thích kéo dàiUống Pháp 15.291
220 Vincerol 4mg
VD-24906-16
200 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nénUống Việt Nam 630
221 Albunorm 250g/l
QLSP-1101-18
3.000 Chai Hộp 1 chai 50mlDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch Áo 830.000
222 Gemapaxane
VN-16313-13
2.000 Bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêmDung dịch tiêmTiêm sâu dưới da, tiêm tĩnh mạch, tiêm vào mạch máu Ý 95.000
223 Usaresfil 40
VD-35207-21
3.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 5.890
224 Alphachymo trypsin - BVP 8400
VD-20618-14
2.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 2 vỉ x 10 viênViên nén Uống Việt Nam 1.690
225 Savi Alendronate
VD-25266-16
2.000 Viên Hộp 3 vỉ xé x 10 viênViên nén sủi bọtUống Việt Nam 4.040
226 Bromanase
VD-29618-18
10.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao phim tan trong ruộtUống Việt Nam 3.500
227 Flexidron 60
VD-21270-14
3.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 2.730
228 Polebufen
VN-21329-18
1.000 Lọ Hộp 1 lọ 120mlHỗn dịch uốngUống Poland 92.000
229 Loxorox
VN-22712-21
1.000 Viên Hộp 5 vỉ x 10 viênViên nénUống Korea 3.591
230 Efferalgan Codeine
VN-20953-18
2.000 Viên Hộp 10 vỉ x 4 viênViên nén sủi bọtUống Pháp 3.758
231 A.T Zinc siro
VD-25649-16
3.000 Chai Hộp 1 chai x 60 mlDung dịch uốngUống Việt Nam 16.065
232 Branchamine
VD-34552-20
2.000 gói Hộp 30 góiThuốc cốmUống Việt Nam 15.000
233 Hightamine
VN-15146-12
1.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nangUống Hàn Quốc 4.200
234 Nic-Vita Siro
VD-14079-11
5.000 Ống Hộp 20 ống x 10mlSiroUống Việt Nam 11.000
235 Kidvita - TDF
VD-34589-20
1.000 Ống Hộp 20 ống x 15 mlSiro thuốcUống Việt Nam 18.600
236 Timi Roitin
VD3-113-21
2.000 Viên Hộp 24 vỉ x 5 viênViên nang mềmUống Việt Nam 3.600
237 Geotonik
VN-20934-18
1.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống Australia 5.439
238 Mirafo Prefilled Inj. 4000IU
QLSP-1035-17
300 Bơm tiêm Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5mlDung dịch tiêmTiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch Korea 360.591
239 Cyclonamine 12,5%
VN-21709-19
70.000 Ống Hộp 5 ống 2mlDung dịch tiêmTiêm bắp, Tiêm IV Ba Lan 24.500
240 Ficocyte
QLSP-1003-17
800 Bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)Dung dịch tiêmTiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch Việt Nam 330.000
241 Gelofusine
VN-20882-18
8.000 Chai Hộp 10 chai plastic 500mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền Malaysia 116.000
242 Tardyferon B9
VN-16023-12
10.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén giải phóng kéo dàiUống Pháp 2.849
243 Cammic
VD-17592-12
80.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén dài bao phim Uống Việt Nam 1.680
244 Camzitol
VN-22015-19
5.000 Viên Hộp 6 vỉ x 10 viênViên nénUống Portugal 2.900
245 Bilaxten
VN2-496-16
1.000 Viên Hộp 1 vỉ x 10 viênViên nénUống Ý 9.300
246 Rupafin
VN-19193-15
1.500 Viên Hộp 1 vỉ x 10 viênViên nénUống Tây Ban Nha 6.500
247 Redtadin
VD-30647-18
1.000 Chai Hộp 1 chai 75mlSiro thuốcUống Việt Nam 18.000
248 Parutan
VD-29746-18
2.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 24.150
249 Direntab 400-US
VD-32708-19
1.000 Viên hộp 1 vỉ x 10 viên viên nén bao phim Uống Việt Nam 45.000
250 Meiact Fine Granules
VN-21722-19
500 Gói Hộp 21 gói x 0,5g Cốm pha hỗn dịchUống Nhật Bản 24.000
251 Pricefil
VN-18859-15
5.000 Viên Hộp 1 vỉ x 12 viên Viên nén bao phimUống Hy Lạp 34.500
252 Maecran
VN-15250-12
5.000 Viên Hộp 12 vỉ x 5 viênViên nang mềmUống Korea 5.000
253 Bestimac Q10
VD-28179-17
5.000 Viên Hộp 6 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống Việt Nam 4.500
254 Drimy
VD-19746-13
3.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống Việt Nam 3.295
255 Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement
VN-18668-15
500 Chai Hộp 1 chai 20ml Dung dịch uống giọtUống Pháp 125.000
256 Queenmin
VD-15058-11
3.000 Viên Hộp 12 vỉ x 5 viênViên nang mềmUống Việt Nam 2.800
257 Atitrime
VD-27800-17
1.000 Ống Hộp 30 ống x 10 mlDung dịch uốngUống Việt Nam 3.650
258 Atracurium - Hameln 10mg/ml
VN-16645-13
15.000 Ống Hộp 10 ống x 2,5 mlDung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạchTiêm tĩnh mạch Germany 45.000
259 Vincurium
VD-29228-18
5.000 Ống Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch Việt Nam 25.000
260 Atropin sulfat
VD-24897-16
30.000 Ống Hộp 100 ống x1mlDung dịch tiêmTiêm bắp hoặc tĩnh mạch, tiêm dưới da Việt Nam 430
261 Suprane
VN-17261-13
50 Chai Chai 240mlThuốc mê bay hơi (chất lỏng dùng để hít)Hít Mỹ 2.700.000
262 Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
VN-22494-20
60.000 Ống Hộp 10 ống thuỷ tinh 2mlDung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạchTiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch Đức 13.500
263 Ketamine Hydrochloride
VN-20611-17
500 Lọ Hộp 25 lọ 10mlDung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạchTiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch Đức 60.800
264 Midazolam - hameln 5mg/ml
VN-16993-13
65.000 Ống Hộp 10 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch, tiêm bắp Đức 18.900
265 Ravenell-125
VD-31091-18
500 Viên Hộp/4 vỉ x 14 viên.Viên nén bao phimUống Việt Nam 75.000
266 Digoxin/Anfarm
VN-21737-19
200 Ống Hộp 6 ống x 2ml dung dịch tiêmTiêm truyền Hy Lạp 24.500
267 Niglyvid
VN-18846-15
500 Ống Hộp 10 ống 10mlDung dịch tiêmTruyền tĩnh mạch chậm Germany 80.283
268 Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
VN-19999-16
3.000 Ống Hộp 10 ống x 10mlDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền Pháp 125.000
269 Vincardipin
VD-32033-19
1.000 Ống Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10mlDung dịch tiêmTiêm truyền Việt Nam 84.000
270 Coveram 5mg/5mg
VN-18635-15
1.000 Viên Hộp 1 lọ x 30 viênViên nénUống Ailen 6.589
271 Pharbaren 500mg
VD-33601-19
2.000 Viên Hộp 1 vỉ x 10 viên Viên nén bao phimUống Việt Nam 26.000
272 CEFPROZIL 250-US
VD-27637-17
2.000 Viên Hộp 1 vỉ x 10 viênviên nén bao phimUống Việt Nam 15.900
273 Pricefil
VN-18238-14;
500 Chai Hộp 1 chai 30 ml bột pha hỗn dịchBột pha hỗn dịch uốngUống Hy Lạp 178.500
274 Zavicefta
VN3-319-21
1.200 Lọ Hộp 10 lọBột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch CSSX: Ý; CS Trộn bột: Anh 2.772.000
275 Cefbuten 400
VD-24120-16
2.000 Viên Hộp 1 vỉ x 10 viênViên nang cứng (cam - cam)Uống Việt Nam 52.000
276 Cefbuten 200
VD-24119-16
2.000 Viên Hộp 1 vỉ x 10 viênViên nang cứng (trắng - hồng)Uống Việt Nam 34.500
277 Burometam 2g
VN-19328-15
5.000 Lọ Hộp 25 lọBột pha tiêmTiêm, truyền tĩnh mạch France 55.900
278 Zerbaxa
VN3-215-19
800 Lọ Hộp 10 lọBột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch Sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước sản xuất sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; Đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 1.631.000
279 Ferimond
VN-16528-13
1.000 Ống Hộp 20 ống x 10 mlSiroUống Hàn Quốc 17.000
280 Attom
VD3-104-21
1.000 Viên Hộp 10 vỉ x10 viênViên nang mềmUống Việt Nam 4.500
281 Lycalci
VD-26991-17
1.000 Ống Hộp 20 ống uống x 7,5 mLSi rôuống Việt Nam 10.600
282 Tracutil
VN-14919-12
3.000 Ống Hộp 5 ống thủy tinh 10mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền Đức 32.235
283 Zodalan
VD-27704-17
5.000 Ống Hộp 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch chậm Việt Nam 14.700
284 Midazolam B.Braun 1mg/ml
VN-21582-18
3.000 Chai Hộp 10 chai nhựa 50mlDung dịch tiêm truyềnTiêm/ truyền tĩnh mạch Tây Ban Nha 59.850
285 OSAPHINE
VD-28087-17
12.000 Ống Hộp 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch Việt Nam 4.200
286 Myderison
VN-21062-18
4.000 viên Hộp 2 vỉ x 15 viênViên nén bao phimUống Hungary 1.197
287 Neostigmine-hameln
VN-22085-19
8.000 Ống Hộp 10 ốngDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch chậm Đức 12.800
288 Pinadine Inj
VN-20064-16
7.000 Ống Hôp 10 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Korea 9.200
289 Fresofol 1% Mct/Lct
VN-17438-13
15.000 Ống Hộp 5 ống 20mlNhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền TMTiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Áo 25.240
290 Coversyl plus Arginine 5mg/1,25 mg
VN-18353-14
4.000 Viên Hộp 1 lọ 30 viênViên nén bao phimUống Pháp 6.500
291 Fasthan 20
VD-28021-17
4.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên nén bao phimUống Việt Nam 7.000
292 Langitax 20
VD-29000-18
500 Viên Hộp 2 vỉ x 7 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 33.500
293 Langitax 15
VD-28999-18
1.000 Viên Hộp 2 vỉ x 7 viênViên nén bao phimUống Việt Nam 27.540
294 Actelsar HCT 40mg/12,5mg
VN-21654-19
1.000 Viên Hộp/2 vỉ x 14 viênViên nén Uống Malta 8.700
295 Lipiodol Ultra Fluide
VN-19673-16
100 Ống Hộp 1 ống thủy tinh x 10mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm trong hệ bạch huyết, tiêm trong động mạch có chọn lọc Pháp 6.200.000
296 Dotarem
VN-15929-12
4.000 Lọ Hộp 1 lọ thủy tinh 10mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch Pháp 520.000
297 Iopamiro
VN-18198-14
1.000 Chai Hộp 1 chai 100mlDung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạchTiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch Ý 567.000
298 Volfacine
VN-18793-15
3.000 Viên Hộp 1 vỉ x 5 viênViên nén bao phimUống Slovenia 16.900
299 Mycamine For Injection 50mg/Vial
VN3-102-18
200 Lọ Hộp 1 lọBột đông khô pha dung dịch tiêmTruyền tĩnh mạch Nhật 2.388.750
300 Bluemoxi
VN-21370-18
2.000 viên Hộp 1 vỉ 7 viênViên nén bao phimUống Bồ Đào Nha 48.300
301 Voriole IV
VN-21912-19
2.000 Lọ Hộp 1 lọ Bột đông khô pha tiêmTiêm truyền India 940.000
302 Dentimex 125mg/5ml
VD-32894-19
1.000 Lọ Hộp 1 lọ bột pha 60mlBột pha hỗn dịch uốngUống Việt Nam 104.900
303 Becatrim
VD-34625-20
1.000 Gói Hộp 30 gói x 1,5gBột pha hỗn dịch uốngUống Việt nam 2.050
304 Alecensa
VN3-305-21
15.000 Viên Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viênViên nang cứngUống CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Ý 351.289
305 Rocuronium Kabi 10mg/ml
VN-22745-21
400 Lọ Hộp 10 lọ x 5mlDung dịch tiêm hoặc tiêm truyềnTiêm tĩnh mạch nhanh hoặc Truyền tĩnh mạch liên tục Áo 46.390
306 Seaoflura
VN-17775-14
1.000 Chai Hộp 1 chai 250mlDung dịch gây mê đường hô hấpGây mê qua đường hô hấp Mỹ 1.538.250
307 Sufentanil-hameln 50mcg/ml
VN-20250-17
3.000 Ống Hộp 10 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch chậm Đức 44.940
308 Colchicine
VD-19169-13
3.000 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén Uống Việt Nam 925
309 Durogesic 25 mcg/h
VN-19680-16
2.000 Miếng Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dánMiếng dán phòng thích qua daDán ngoài da Bỉ 154.350
310 Durogesic 50 mcg/h
VN-19681-16
1.000 Miếng Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dánMiếng dán phòng thích qua daDán ngoài da Bỉ 282.975
311 Betadine Gargle And Mouthwash
VN-20035-16
5.000 Chai Hộp 1 chai 125mlDung dịch súc họng và súc miệngSúc họng và miệng Cyprus 56.508
312 VEROSPIRON
VN-19163-15
15.000 Viên Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống Hungary 3.990
313 Betaserc 16mg
VN-17206-13
1.500 Viên Hộp 3 vỉ x 20 viênViên nénUống Pháp 1.986
314 Smecta
VN-19485-15
3.000 Gói Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)Bột pha hỗn dịch uốngUống Pháp 3.475
315 Venokern 500mg
VN-21394-18
1.000 Viên Hộp 6 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống Spain 3.100
316 Vinxium
VD-22552-15
10.000 Lọ Hộp 10 lọ Thuốc tiêm bột đông khôTiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch Việt Nam 8.368
317 Dopolys
VD3-172-22
3.000 Viên Hộp 1 vỉ ,3 vỉ,10 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống Việt Nam 2.410
318 Tecentriq
QLSP-H03-1135-18
200 Lọ Hộp 1 lọ x 20mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ 55.544.064
319 Spexib 150mg
VN2-651-17
9.000 Viên Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống Thụy Sỹ 248.513
320 Redgamax
VD-24931-16
5.000 Viên Hộp 12 vỉ x 5 viênViên nang mềmUống Việt Nam 7.200
321 Imfinzi
SP3-1219-21
150 Lọ Hộp 1 lọ x 2,4mlDung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch (IV) CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CS đóng gói cấp 2: Thụy Điển; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Anh 10.467.686
322 Imfinzi
SP3-1220-21
250 Lọ Hộp 1 lọ x 10mlDung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch (IV) CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CS đóng gói cấp 2: Thụy Điển; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Anh 41.870.745
323 Ofev
VN3-183-19
6.000 Viên Hộp 6 vỉ x10 viênViên nang mềmUống Đức 1.027.688
324 Ofev
VN3-182-19
1.000 Viên Hộp 6 vỉ x10 viênViên nang mềmUống Đức 698.250
325 Keytruda
QLSP-H02-1073-17
900 Lọ Hộp 1 Lọ x 4mlDung dịch đậm đặc pha tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch CSSX: Ireland, đóng gói:Bỉ 61.640.000
326 Vinrolac
VD-17048-12
15.000 Ống Hộp 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp hoặc tĩnh mạch Việt Nam 4.780
327 Kevindol
VN-22103-19
7.000 Ống Hộp 3 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Italy 34.000
328 Morphin 30mg
VD-19031-13
4.000 viên Hộp 3 vỉ x 7 viênViên nang cứngUống Việt Nam 7.150
329 Nefolin 30mg
VN-18368-14
40.000 Viên Hộp 2 vỉ x 10 viênViên nénUống Cyprus 5.250
330 ZOLED
VN-22776-21
2.500 Lọ Hộp 1 lọBột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch India 285.000
331 Ozumik
VN-21270-18
1.000 Lọ Hộp 10 lọDung dịch đậm đặc pha tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch chậm Greece 400.000
332 Aerius
VN-22025-19
200 Chai Hộp 1 chai 60mlSiroUống Bỉ 78.900
333 Dimedrol
VD-24899-16
50.000 Ống Hộp 100 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp hoặc tĩnh mạch Việt Nam 480
334 Hepa-Merz
VN-17364-13
15.000 Ống Hộp 5 ống 10mlDung dịch đậm đặc pha tiêm truyềnTiêm truyền Đức 115.000
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây