Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cao hơn giá KH | ||
| 2 | 2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Cao hơn giá KH | ||
| 3 | 0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cao hơn giá KH | ||
| 4 | 4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cao hơn giá KH | ||
| 5 | 0101386261 | Liên danh thầu Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Cao hơn giá KH | |
| 6 | 0600337774 | Liên danh thầu Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Cao hơn giá KH | |
| 7 | 0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cao hơn giá KH | ||
| 8 | 1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Cao hơn giá KH, cao hơn giá kê khai | ||
| 9 | 0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Hiệu lực HSDT không hợp lệ | ||
| 10 | 0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Cao hơn giá KH | ||
| 11 | 0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Cao hơn giá KH | ||
| 12 | 0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cao hơn giá KH | ||
| 13 | 0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cao hơn giá KH | ||
| 14 | 0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Sai hàm lượng | ||
| 15 | 0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Cao hơn giá KH | ||
| 16 | 0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Cao hơn giá KH | ||
| 17 | 0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Cao hơn giá KH | ||
| 18 | 0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | Cao hơn giá KH | ||
| 19 | 0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Không đạt nhóm | ||
| 20 | 0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | Cao hơn giá KH |
| 1 | Metoran |
VD-25093-16
|
9.000 | Ống | Hộp 10 ống x 2mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm tĩnh mạch chậm | Việt Nam | 1.000 |
|
| 2 | Omevin |
VD-25326-16
|
25.000 | Lọ | Hộp 10 lọThuốc bột đông khô pha tiêmTiêm truyền | Việt Nam | 6.090 |
|
| 3 | Ondansetron 8mg |
VD-25728-16
|
5.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén phân tán trong miệngUống | Việt Nam | 3.460 |
|
| 4 | Sendatron 250 microgram |
VN-22374-19
|
700 | Lọ | Hộp 1 lọ x 5mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch | Đức | 630.000 |
|
| 5 | Espumisan L |
VN-22001-19
|
1.500 | Lọ | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọtNhũ dịch uốngUống | Đức | 53.300 |
|
| 6 | Althax |
VD-18786-13;
|
10.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên nang cứngUống | Việt Nam | 5.300 |
|
| 7 | Thioserin |
VN-18064-14
|
10.000 | Ống | Hộp 20 ống x 10mlDung dịch uốngUống | Hàn Quốc | 19.000 |
|
| 8 | Nobstruct |
VD-25812-16
|
1.500 | Ống | Hộp 10 ống x 3mlDung dịch tiêmTiêm truyền nhỏ giọt tĩnh mạch/ tiêm bắp sâu/ khí dung/ nhỏ giọt nội khí quản | Việt Nam | 29.500 |
|
| 9 | Vinluta |
VD-19987-13
|
60.000 | Lọ | Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống dung môi 5mlThuốc tiêm bột đông khôTiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp | Việt Nam | 20.300 |
|
| 10 | Naloxone-hameln 0.4mg/ml |
VN-17327-13
|
20 | Ống | Hộp 10 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch | Đức | 43.995 |
|
| 11 | NATRI BICARBONAT 1,4% |
VD-25877-16
|
400 | Chai | Thùng 12 chai 500ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 39.900 |
|
| 12 | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
VN-18586-15
|
2.000 | Chai | Hộp 10 chai 250mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền TM | Đức | 94.500 |
|
| 13 | Levogolds |
VN-18523-14
|
20.000 | Túi | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạchDung dịch truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch | Thụy Sỹ | 240.000 |
|
| 14 | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
VN-17173-13
|
1.000 | Ống | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10mldung dịch tiêm truyền Tiêm truyền | Pháp | 22.000 |
|
| 15 | Inlezone 600 |
VD-32784-19
|
3.000 | Túi | Hộp 1 túi 300mlDung dịch thuốc tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 195.000 |
|
| 16 | Dexamethasone |
VD-27152-17
|
40.000 | Ống | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm trong khớp, bao hoạt dịch, tiêm truyền | Việt Nam | 718 |
|
| 17 | Linezolid |
VN-22979-21
|
1.000 | Lọ | Túi 300mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền | Ba Lan | 695.000 |
|
| 18 | Depaxan |
VN-21697-19
|
10.000 | Ống | Hộp 10 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm trong khớp/mô mềm | Rumani | 22.000 |
|
| 19 | Forlen |
VD-34678-20
|
1.000 | Viên | Hộp/ 2 vỉ x10 viên; Hộp/3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 17.800 |
|
| 20 | Nocutil 0.1mg tablets |
VN-22958-21
|
1.000 | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viênViên nénUống | Áo | 19.850 |
|
| 21 | Goldmycin |
VN-20474-17
|
3.000 | Viên | Hộp 1 lọ 16 viênViên nang cứngUống | Portugal | 26.500 |
|
| 22 | Hydrocortison-Lidocain-Richter |
VN-17952-14
|
1.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 5mlHỗn dịch tiêmTiêm bắp, tiêm khớp, tiêm quanh khớp | Hungary | 35.000 |
|
| 23 | Ratida 400mg/250ml |
VN-22380-19
|
3.000 | Chai | Hộp 1 chai 250 mlDung dịch truyền tĩnh mạchTiêm truyền | Slovenia | 294.000 |
|
| 24 | Actrapid |
QLSP-1029-17
|
600 | Lọ | Hộp chứa 1 lọ x 10mlDung dịch tiêmTiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch | Pháp | 59.000 |
|
| 25 | Tamiflu |
VN-22143-19
|
500 | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứngViên nang cứngUống | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 44.877 |
|
| 26 | Mixtard 30 |
QLSP-1055-17
|
800 | Lọ | Hộp 1 lọ x 10mlHỗn dịch tiêmTiêm dưới da | Pháp | 60.000 |
|
| 27 | Xolair 150mg |
QLSP-H02-950-16
|
60 | Lọ | Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi chứa 2ml nước pha tiêmBột và dung môi để pha dung dịch tiêmTiêm dưới da | Nhà sản xuất lọ bột thuốc: Thụy Sỹ; nhà sản xuất ống dung môi: Pháp | 6.376.769 |
|
| 28 | Insulatard |
QLSP-1054-17
|
300 | Lọ | Hộp 1 lọ x 10mlHỗn dịch tiêmTiêm dưới da | Pháp | 60.000 |
|
| 29 | Ventolin Nebules |
VN-22568-20
|
80.000 | Ống | Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5mlDung dịch khí dungDùng cho máy khí dung | Úc | 8.513 |
|
| 30 | Semozine Cap |
SP3-1191-20
|
10.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống | Hàn Quốc | 4.250 |
|
| 31 | Seretide Evohaler DC 25/250mcg |
VN-22403-19
|
2.000 | Bình xịt | Hộp 1 bình 120 liều xịtThuốc phun mù định liều hệ hỗn dịchHít qua đường miệng | Tây Ban Nha | 278.090 |
|
| 32 | Defax |
VN-23204-22
|
2.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viênViên nénuống | Tây Ban Nha | 11.000 |
|
| 33 | Terpin codein 10 |
VD-35730-22
|
300.000 | Viên | Hộp 8 vỉ x 10 viênViên nénUống | Việt Nam | 360 |
|
| 34 | Tamdeflo 6 |
VD3-48-20
|
1.000 | viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênviên nénuống | Việt Nam | 7.390 |
|
| 35 | Vinterlin |
VD-20895-14
|
270.000 | Ống | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, dưới da, tĩnh mạch | Việt Nam | 4.830 |
|
| 36 | Dactus |
VN-21603-18
|
1.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Cyprus | 4.200 |
|
| 37 | Vinterlin 5mg |
VD-33655-19
|
1.000 | Ống | Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2mlDung dịch khí dungKhí dung | Việt Nam | 42.000 |
|
| 38 | Abanuti |
VD-33353-19
|
5.000 | ống | Hộp 20 ống x 10mldung dịch uốnguống | Việt Nam | 18.000 |
|
| 39 | Amiparen – 10 |
VD-15932-11
|
8.000 | Chai | Chai 200mlDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 63.000 |
|
| 40 | Anbaluti |
VD-33355-19
|
3.000 | Viên | Hộp 09 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 11.500 |
|
| 41 | Mekoamin S 5% |
VD-25369-16
|
20.000 | Chai | Chai 250mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền | Việt Nam | 43.000 |
|
| 42 | Semirad |
VN-17777-14
|
2.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Ba Lan | 7.000 |
|
| 43 | Alphavimin |
VD-33138-19
|
5.000 | Ống | Hộp 20 ống x 10mlsiro thuốcUống | Việt Nam | 12.000 |
|
| 44 | Abanuro |
VD-20890-14
|
1.000 | Viên | Hộp 03 vỉ x 10 viênViên nén bao phimuống | Việt Nam | 16.800 |
|
| 45 | Abamotic |
VD-33987-20
|
1.000 | Gói | Hộp 30 gói x 0,5gBột pha hỗn dịch uốngUống | Việt Nam | 11.600 |
|
| 46 | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
VN-20000-16
|
20.000 | Ống | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4mlDung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạchTiêm/ tiêm truyền | Pháp | 36.600 |
|
| 47 | Enpogas PS 20mg/1.68g |
VD-30735-18
|
3.000 | Gói | Hộp 30 gói x 6gBột pha hỗn dịch uốngUống | Việt Nam | 9.350 |
|
| 48 | Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
VN-21311-18
|
400 | Bơm tiêm | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10mlDung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵnTiêm truyền | Pháp | 194.500 |
|
| 49 | Fogicap 40 |
VD-34703-20
|
3.000 | gói | Hộp 20 gói x 2,5gbột pha hỗn dịch uốnguống | Việt Nam | 11.168 |
|
| 50 | Kalimate |
VD-28402-17
|
3.000 | Gói | Hộp 30 gói x 5gThuốc bộtUống | Việt Nam | 14.700 |
|
| 51 | Creon® 25000 |
QLSP-0700-13
|
5.000 | Viên | Hộp 2 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viênViên nang cứngUống | Đức | 13.703 |
|
| 52 | Prosulf |
7850/QLD-KD
|
20 | Ống | Hộp 10 ống x 5mlDung dịch tiêmTiêm, truyền tĩnh mạch | UK | 288.000 |
|
| 53 | Vihacaps 600 |
VN-22018-19
|
5.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống | Belarus | 8.900 |
|
| 54 | Tebantin 300mg |
VN-17714-14
|
5.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống | Hungary | 4.500 |
|
| 55 | BANITASE |
VD-22374-15
|
5.000 | Viên | Hộp 20 vỉ x 5 viênviên nang mềmUống | Việt Nam | 7.500 |
|
| 56 | Gardenal 100mg |
VD-29163-18
|
200 | viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nénUống | Việt Nam | 231 |
|
| 57 | Noxafil |
VN-22438-19
|
20 | Chai | Hộp 1 chai 105 mlHỗn dịch uốngUống | CSSX: Canada; CSĐG: Pháp | 9.500.000 |
|
| 58 | Barbit injection 1ml |
02/2021-P, 03/2021-P, 04/2021-P ngày 8/1/2021
|
1.000 | Ống | Hộp 05 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Bangladesh | 14.868 |
|
| 59 | Biseptol |
VN-20800-17
|
200 | Chai | Hộp 1 chai 80mlHỗn dịch uốngUống | Ba Lan | 110.000 |
|
| 60 | Depakine 200mg |
VN-21128-18
|
1.500 | Viên | Hộp 1 lọ 40 viênViên nén kháng acid dạ dàyUống | Tây Ban Nha | 2.479 |
|
| 61 | Bidicarlin 3,2g |
VD-33722-19
|
2.000 | Lọ | Hộp 10 lọBột pha tiêmTruyền tĩnh mạch | Việt Nam | 97.000 |
|
| 62 | Pdsolone-125 mg |
VN-21913-19
|
30.000 | Lọ | Hộp 1 lọBột pha tiêmTiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, truyền tĩnh mạch | India | 63.000 |
|
| 63 | Tobramycin 80mg/2ml |
VD-28673-18
|
1.000 | Ống | Hộp 100 ống x 2mlDung dịch tiêmTiêm bắp, truyền TM | Việt Nam | 4.175 |
|
| 64 | Biseko |
VN-13034-11;
|
1.000 | Chai | Hộp/ 1 chai 50mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền | Đức | 960.000 |
|
| 65 | Becacyte |
VD3-80-20
|
1.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 485.000 |
|
| 66 | Scilin R |
QLSP-0650-13
|
500 | Lọ | Hộp 01 lọ x 10mlDung dịch tiêmTiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp | Ba Lan | 104.000 |
|
| 67 | Vancomycin hydrochloride for infusion |
VN-19885-16
|
5.000 | Lọ | Hộp 1 lọBột đông khô pha tiêmTruyền tĩnh mạch | Đan mạch | 83.260 |
|
| 68 | Sismyodine |
VD-30602-18
|
20.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao đườngUống | Việt Nam | 294 |
|
| 69 | Voriole 200 |
VN-22440-19
|
1.500 | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Ấn Độ | 378.000 |
|
| 70 | Catefat |
VN-19727-16
|
1.000 | Ống | Hộp 20 ống x 10mlDung dịch uốngUống | Hàn Quốc | 20.800 |
|
| 71 | Berdroz |
VD-34706-20
|
500 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 393.800 |
|
| 72 | Samsca Tablets 15 mg |
VN2-565-17
|
500 | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viênViên nénUống | Hàn Quốc | 315.000 |
|
| 73 | Aminosteril N-Hepa Inf 8% |
VN-22744-21
|
3.000 | Chai | Thùng 10 chai 250mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Áo | 93.000 |
|
| 74 | Yumangel F |
VN-19209-15
|
500 | gói | Hộp 20 gói 15mlHỗn dịch uốngUống | Hàn Quốc | 5.880 |
|
| 75 | Hepagold |
VN-21298-18
|
5.000 | Túi | Thùng carton chứa 10 túi 250mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền | Hàn Quốc | 88.000 |
|
| 76 | Yumangel F |
VN-19209-15
|
3.000 | gói | Hộp 20 gói 15mlHỗn dịch uốngUống | Hàn Quốc | 5.880 |
|
| 77 | Nephrosteril |
VN-17948-14
|
7.000 | Chai | Thùng 10 chai 250mlDung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch (IV) | Áo | 91.800 |
|
| 78 | Azintal Forte Tab |
VN-22460-19
|
1.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao đườngUống | Korea | 7.500 |
|
| 79 | Kabiven Peripheral |
VN-19951-16
|
2.500 | Túi | Thùng 4 túi 3 ngăn 1440mlNhũ tương tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch | Thụy Điển | 595.000 |
|
| 80 | Urxyl |
VD-29726-18
|
5.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 5.800 |
|
| 81 | GLUCOSE 10% |
VD-25876-16
|
10.000 | Chai | Thùng 20 chai 500ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 9.450 |
|
| 82 | Grinterol 250mg Capsules |
VN-22723-21
|
2.000 | Viên | Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống | Latvia | 12.080 |
|
| 83 | GLUCOSE 20% |
VD-29314-18
|
1.000 | Chai nhựa | Thùng 20 chai nhựa 500ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 13.650 |
|
| 84 | Ursobil |
VN-20260-17
|
5.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên nénUống | Ý | 15.950 |
|
| 85 | GLUCOSE 5% |
VD-28252-17
|
50.000 | Chai nhựa | Thùng 20 chai nhựa 500ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 7.575 |
|
| 86 | Lubicid Suspension |
VD-33480-19
|
1.000 | Gói | Hộp 20 gói x 30mlHỗn dịch uốngUống | Việt Nam | 8.900 |
|
| 87 | Gellux |
VD-27438-17;
|
2.000 | Gói | Hộp/20 gói x 15g; Hộp/30 gói x 15gHỗn dịch uốngUống | Việt Nam | 3.150 |
|
| 88 | JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
VN-19684-16
|
17.000 | Chai | Thùng carton chứa 20 chai x 100mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền | Korea | 49.980 |
|
| 89 | Sucrate gel |
VN-13767-11
|
5.000 | Túi | Hộp 30 túi 5ml Hỗn dịch uốngUống | Italy | 7.100 |
|
| 90 | Ama-Power |
VN-19857-16
|
70.000 | Lọ | Hộp 50 lọBột pha tiêmTiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch | Rumani | 61.702 |
|
| 91 | Treeton |
VN-22548-20
|
1.000 | Lọ | Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền | Ukraine | 175.000 |
|
| 92 | Nerusyn 1,5g |
VD-26158-17
|
40.000 | Lọ | Hộp 1 lọ; 10 lọThuốc bột pha tiêmTiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm bắp | Việt Nam | 38.000 |
|
| 93 | Bivantox |
VD-20831-14
|
3.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 7.200 |
|
| 94 | Vizimtex |
VN-20412-17
|
4.000 | Lọ | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọbột pha tiêm truyền Tiêm truyền | Hy Lạp | 260.000 |
|
| 95 | Cholina |
VD-24021-15
|
1.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống | Việt Nam | 13.300 |
|
| 96 | Cefopefast-S 1000 |
VD-35452-21
|
40.000 | Lọ | Hộp 1 lọ, 10 lọBột pha tiêmTiêm/ truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 40.000 |
|
| 97 | Atsotine Soft Capsule |
VN-22537-20
|
1.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống | Korea | 13.500 |
|
| 98 | Basultam |
VN-18017-14
|
80.000 | Lọ | Hộp 1 lọ bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch Bột pha tiêmTiêm bắp, tĩnh mạch | Cyprus | 184.000 |
|
| 99 | NIKP-Citicoline injection 500mg/2ml |
VN-22819-21
|
2.000 | ống | Hộp 50 ống 2mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch | Nhật Bản | 50.890 |
|
| 100 | Vintanil 1000 |
VD-27160-17
|
1.000 | Ống | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch | Việt Nam | 23.500 |
|
| 101 | Basocholine |
VD-28177-17
|
1.000 | gói | Hộp 20 gói x 2 gamBột pha uốnguống | Việt Nam | 22.500 |
|
| 102 | Davertyl |
VD-34628-20
|
1.000 | Ống | Hộp 10 ống x 5mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch | Việt Nam | 12.600 |
|
| 103 | Mvasi |
SP3-1221-21
|
200 | Lọ | Hộp 1 lọ x 4mlDung dịch đậm đặc pha truyềnTruyền tĩnh mạch | Mỹ | 4.756.087 |
|
| 104 | Aminazin 1,25% |
VD-30228-18
|
1.500 | Ống | Hộp 20 ống x 2mlDung dịch tiêmTiêm bắp sâu, Tiêm truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 2.100 |
|
| 105 | Mvasi |
SP3-1222-21
|
200 | Lọ | Hộp 1 lọ x 16mlDung dịch đậm đặc pha truyềnTruyền tĩnh mạch | Mỹ | 17.372.828 |
|
| 106 | Seduxen 5mg |
VN-19162-15
|
40.000 | viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nénUống | Hungary | 1.260 |
|
| 107 | Avegra Biocad 100mg/4ml |
SP3-1202-20
|
700 | Lọ | Hộp 1 lọ x 4mlDung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Tiêm truyền | Nga | 3.780.000 |
|
| 108 | Haloperidol 0,5% |
VD-28791-18
|
500 | Ống | Hộp 20 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp | Việt Nam | 2.100 |
|
| 109 | Avegra Biocad 400mg/16ml |
SP3-1203-20
|
2.000 | Lọ | Hộp 1 lọ x 16mlDung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Tiêm truyền | Nga | 14.490.000 |
|
| 110 | Megazon |
VN-22901-21
|
1.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén giải phóng kéo dàiUống | Hy Lạp | 9.600 |
|
| 111 | Bocartin 50 |
VD-21241-14
|
2.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 5mlDung dịch tiêmTruyền tĩnh mạch | Việt Nam | 128.898 |
|
| 112 | Dexcorin |
VD-28407-17
|
3.000 | Gói | Hộp 30 góiDung dịch uốngUống | Việt Nam | 1.575 |
|
| 113 | Cisplatin "Ebewe" |
VN-17424-13
|
300 | Lọ | Hộp 1 lọ 100mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Áo | 203.000 |
|
| 114 | Pro-Acidol Plus |
QLSP-842-15
|
3.000 | Lọ | Hộp 1 lọ x 50gBộtUống | Việt Nam | 120.000 |
|
| 115 | Endoxan |
VN-16581-13
|
1.000 | Lọ | Hộp 1 lọBột pha tiêmTruyền tĩnh mạch | Đức | 49.829 |
|
| 116 | Liverplant |
VD-30944-18
|
10.000 | Viên | Hộp 1 vỉ, 12 vỉ x 5 viênViên nang mềmUống | Việt Nam | 3.390 |
|
| 117 | Docetaxel "Ebewe" |
VN-17425-13
|
2.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 8 mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Áo | 682.012 |
|
| 118 | Hepasyzin |
VN-22078-19
|
5.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống | Korea | 9.500 |
|
| 119 | GLUCOSE 5% |
VD-28252-17
|
15.000 | Chai nhựa | Thùng 80 chai nhựa 100ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 8.400 |
|
| 120 | Gebhart |
VD-27437-17
|
10.000 | Gói | Hộp 30 gói x 10gGel uốngUống | Việt Nam | 3.798 |
|
| 121 | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
VN-16303-13
|
15.000 | Ống | Hộp 50 ống PP x 10mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền | Pháp | 5.500 |
|
| 122 | Melopower |
VD-25848-16
|
5.000 | Viên | Hộp 12 vỉ x 5 viênViên nang mềmUống | Việt Nam | 2.880 |
|
| 123 | Kali clorid 10% |
VD-25325-16
|
40.000 | Ống | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5mlDung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch | Việt Nam | 1.060 |
|
| 124 | Ganlotus |
VD-27821-17
|
1.000 | Ống | Hộp 8 vỉ x 5 ống 10mlDung dịch uốngUống | Việt Nam | 6.800 |
|
| 125 | Kaleorid |
VN-15699-12
|
120.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậmViên bao phim giải phóng chậmUống | Đan Mạch | 2.100 |
|
| 126 | Heparos |
VN-15060-12
|
20.000 | viên | Hộp 12 vỉ x 5 viênviên nang mềmuống | Hàn Quốc | 5.600 |
|
| 127 | PANANGIN |
VN-21152-18
|
25.000 | Viên | Hộp 1 lọ 50 viênViên nén bao phimUống | Hungary | 1.700 |
|
| 128 | Ceraapix |
VD-20038-13
|
10.000 | Lọ | Hộp 1 lọThuốc bột pha tiêmTiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch | Việt Nam | 42.000 |
|
| 129 | MAGNESI SULFAT KABI 15% |
VD-19567-13
|
4.000 | Ống | Hộp 50 ống x 10mlDung dịch tiêmTiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 2.898 |
|
| 130 | Cefoperazone 0,5g |
VD-31708-19
|
5.000 | Lọ | Hộp 10 lọ x 0,5gThuốc bột pha tiêmTiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Việt Nam | 32.000 |
|
| 131 | Manitol 20% |
VD-32142-19
|
15.000 | Chai | Chai 250mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền | Việt Nam | 17.500 |
|
| 132 | Klacid |
VN-16101-13
|
1.500 | Lọ | Hộp 1 lọ 60 mlCốm pha hỗn dịch uốngUống | Indonesia | 103.140 |
|
| 133 | NATRI CLORID 0,9% |
VD-21954-14
|
600.000 | Chai nhựa | Thùng 80 chai nhựa 100ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 6.825 |
|
| 134 | Colistin TZF |
VN-19363-15
|
30.000 | lọ | Hộp 20 lọBột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hítTiêm, truyền và hít qua miệng | Ba Lan | 378.000 |
|
| 135 | Meyercolin |
VD-27412-17
|
2.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 17.000 |
|
| 136 | COLISTIN 1 MIU |
VD-35188-21
|
10.000 | Lọ | Hộp 1 lọ, 05 lọ, 10 lọBột đông khô pha tiêmTiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Việt Nam | 300.000 |
|
| 137 | Gintecin Injection |
VN-17785-14
|
1.000 | Ống | Hộp 10 ống 5mlDung dịch tiêmTiêm bắp, Tiêm IV | Đài Loan | 70.000 |
|
| 138 | Fungocap 200mg capsules, hard |
VN-21828-19
|
2.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống | Bulgaria | 35.000 |
|
| 139 | Interginko tablet 120mg |
VN-20401-17
|
1.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Hàn Quốc | 6.100 |
|
| 140 | Itrozol 100 mg Capsules |
VN-22913-21
|
25.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 5 viên nang Viên nang cứngUống | Romania | 15.000 |
|
| 141 | Meyernife SR |
VD-34038-20
|
3.000 | Ống | Hộp 20 ống x 10mlDung dịch uốngUống | Việt Nam | 10.500 |
|
| 142 | Taleva |
VD-27688-17
|
5.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 6 viênViên nang cứngUống | Việt Nam | 3.690 |
|
| 143 | Pidoncam |
VD-34327-20
|
1.000 | Ống | Hộp 20 ống x 10mlsiroUống | Việt Nam | 16.500 |
|
| 144 | Medovent 30mg |
VN-17515-13
|
150.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nénUống | Cyprus | 1.500 |
|
| 145 | Diropam |
VD-34626-20
|
1.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viênViên nénUống | Việt Nam | 7.725 |
|
| 146 | Bambec |
VN-16125-13
|
10.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nénUống | Trung Quốc | 5.639 |
|
| 147 | Phamzopic 7.5mg |
VN-18734-15
|
5.000 | Viên | Chai 100 viênViên nénUống | Canada | 2.400 |
|
| 148 | Rodilar |
VD-32152-19
|
5.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao đườngUống | Việt Nam | 166 |
|
| 149 | Docetaxel "Ebewe" |
VN-17425-13
|
2.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 2mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Áo | 319.499 |
|
| 150 | Ultibro Breezhaler |
VN-23242-22
|
4.000 | Hộp | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hítBột hít chứa trong nang cứngHít qua đường miệng | Tây Ban Nha | 699.208 |
|
| 151 | Bestdocel 20mg/1ml |
QLĐB-766-19
|
1.500 | Lọ | Hộp 1 lọ 1mlDung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch | Việt Nam | 283.500 |
|
| 152 | ACC 200mg |
VN-19978-16
|
80.000 | Gói | Hộp 50 góiBột pha dung dịch uốngUống | Đức | 1.630 |
|
| 153 | Doxorubicin "Ebewe" |
VN-17426-13
|
1.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 5mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Áo | 94.600 |
|
| 154 | Aecysmux Sachet |
VD-21827-14
|
300.000 | Gói | Hộp 100 gói x 1gThuốc bột uốngUống | Việt Nam | 520 |
|
| 155 | Doxorubicin "Ebewe" |
VN-17426-13
|
50 | Lọ | Hộp 1 lọ 25mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Áo | 312.000 |
|
| 156 | Darleucin |
VD-35629-22
|
5.000 | Gói | Hộp 30 gói x 4,67gCốm thuốc bao phimUống | Việt Nam | 29.400 |
|
| 157 | BivoEro 150 |
QLĐB-553-16
|
20.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 82.000 |
|
| 158 | Hetopartat 3G |
VD-32064-19
|
5.000 | Gói | Hộp 15, 20, 25 gói 5 gCốm pha hỗn dịchUống | Việt Nam | 22.500 |
|
| 159 | Etoposid Bidiphar |
VD-29306-18
|
3.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 5mlDung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch | Việt Nam | 99.981 |
|
| 160 | Medogets 3g |
VD-29785-18
|
1.000 | Ống | Hộp 20 ống x 10mlDung dịch uốngUống | Việt Nam | 13.500 |
|
| 161 | Bigefinib 250 |
QLĐB-510-15
|
10.000 | viên | Hộp 3 vỉ*10 viên, Hộp 1 chai 30 viên Viên nén bao phimUống | Việt Nam | 200.000 |
|
| 162 | Silyhepatis |
VN-15579-12
|
1.000 | Ống | Hộp 20 ống x 5mlSiroUống | Hàn Quốc | 17.000 |
|
| 163 | Gemnil 1000mg/vial |
VN-18210-14
|
1.300 | Lọ | Hộp 1 lọBột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền | Greece | 463.995 |
|
| 164 | BOSUZINC |
VD-29692-18
|
1.000 | Gói | Hộp 20 gói x 5mlSiroUống | Việt Nam | 2.200 |
|
| 165 | Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45% |
VD-32349-19
|
3.000 | Chai | Thùng 10 chai x 500mlDung dịch truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 12.000 |
|
| 166 | Moxydar |
VN-17950-14
|
1.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 6 viênViên nénUống | France | 8.000 |
|
| 167 | NATRI CLORID 0,9% |
VD-21954-14
|
180.000 | Chai nhựa | Thùng 20 chai nhựa 500ml Dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 6.740 |
|
| 168 | Nutrohadi F |
VD-18684-13
|
5.000 | Ống | Hộp 20 ống x 10mlSiro thuốcUống | Việt Nam | 7.800 |
|
| 169 | Natri clorid 10% |
VD-20890-14
|
200.000 | Ống | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5mlDung dịch tiêmTiêm truyền | Việt Nam | 2.310 |
|
| 170 | Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% |
VD-30953-18
|
50.000 | Chai | Chai 500mlDung dịch dùng ngoàiDùng ngoài | Việt Nam | 5.980 |
|
| 171 | Smoflipid 20% |
VN-19955-16
|
3.000 | Chai | Thùng 10 chai 100 mlNhũ tương tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm | Áo | 97.000 |
|
| 172 | Smoflipid 20% |
VN-19955-16
|
2.000 | Chai | Thùng 10 chai 250 mlNhũ tương tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm | Áo | 142.800 |
|
| 173 | RINGER LACTATE |
VD-22591-15
|
8.000 | Chai nhựa | Thùng 20 chai nhựa 500mlDung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch | Việt Nam | 7.140 |
|
| 174 | HALIXOL |
VN-17427-13
|
1.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 100mlSiroUống | Hungary | 58.500 |
|
| 175 | Harocto |
VD-32992-19
|
2.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 100mlDung dịch uốngUống | Việt Nam | 27.300 |
|
| 176 | Ambroxol |
VD-21200-14
|
2.000 | Chai | Hộp 1 chai 60mlSiroUống | Việt Nam | 8.925 |
|
| 177 | Seebri Breezhaler 50mcg 3x10 |
VN-21923-19
|
100 | Hộp | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang kèm 01 dụng cụ hítBột hít chứa trong nang cứngHít qua đường miệng | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; đóng gói và xuất xưởng: Tây Ban Nha | 550.052 |
|
| 178 | Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
VN-21376-18
|
100 | Lọ | Hộp 1 lọ 18gHỗn dịch xịt mũiXịt mũi | Ý | 348.600 |
|
| 179 | Monitazone Nasal Spray |
VN-20294-17
|
1.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 140 lần xịtHỗn dịch xịt mũiXịt mũi | Hàn Quốc | 177.500 |
|
| 180 | Sallet |
VD-34495-20
|
1.000 | Ống | Hộp 10 ống x 5mlDung dịch uốngUống | Việt Nam | 4.000 |
|
| 181 | Bigemax 1g |
VD-21233-14
|
300 | Lọ | Hộp 1 lọBột đông khô pha tiêmTruyền tĩnh mạch | Việt Nam | 344.988 |
|
| 182 | Gemcitabin "Ebewe" |
VN-21918-19
|
2.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 20mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch | Áo | 141.579 |
|
| 183 | Aslem |
VD-32032-19
|
7.000 | Ống | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tĩnh mạch hoặc dưới da | Việt Nam | 38.850 |
|
| 184 | Irinotecan Bidiphar 40mg/ 2ml |
QLĐB-695-18
|
250 | Lọ | Hộp 1 lọ x 2ml Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch | Việt Nam | 274.995 |
|
| 185 | Irinotecan bidiphar 100mg/ 5ml |
QLĐB-637-17
|
400 | Lọ | Hộp 1 lọ 5mlDung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch | Việt Nam | 549.990 |
|
| 186 | Pataxel |
VN-17868-14
|
500 | Lọ | Hộp 1 lọDung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền | Greece | 2.251.000 |
|
| 187 | Canpaxel 150 |
QLĐB-582-16
|
4.500 | Lọ | Hộp 1 lọ x 25mlDung dịch tiêmTruyền tĩnh mạch | Việt Nam | 529.998 |
|
| 188 | Calci clorid 500mg/ 5ml |
VD-22935-15
|
2.000 | Ống | Hộp 50 ống x 5mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 868 |
|
| 189 | Atisalbu |
VD-25647-16
|
1.000 | Chai | Hộp 1 chai x 60 mlDung dịch uốngUống | Việt Nam | 19.635 |
|
| 190 | Dasutam |
VD-31942-19
|
1.000 | chai | Hộp 1 chai 75mlSiroUống | Việt Nam | 26.250 |
|
| 191 | Spiolto Respimat |
VN3-51-18
|
3.000 | Hộp | Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịtDung dịch để hítHít | Đức | 800.100 |
|
| 192 | Anoro Ellipta |
VN3-232-19
|
1.000 | Hộp | Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hítThuốc bột hít phân liềuHít qua đường miệng | Anh | 703.500 |
|
| 193 | Cezinco |
VD-35610-22
|
1.000 | Ống | Hộp 10, 20, 50 ốngDung dịch uốngUống | Việt Nam | 9.900 |
|
| 194 | Polcalmex (vị cam) |
VN-21644-18
|
500 | Chai | Hộp 1 chai 150mlSi rôUống | Poland | 250.000 |
|
| 195 | Photomit |
VN-18427-14
|
2.000 | Ống | Hộp 20 ống x 10mlDung dịch uốngUống | Hàn Quốc | 12.953 |
|
| 196 | Caldiol soft capsule |
VN-19630-16
|
1.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 6 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống | Hàn Quốc | 9.600 |
|
| 197 | Paclitaxelum Actavis |
VN-11619-10
|
500 | Lọ | Hộp 1 lọDung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạchTiêm truyền | Romania | 1.995.000 |
|
| 198 | Tevatrexed 500mg |
VN3-393-22
|
400 | Lọ | Hộp 1 lọBột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch | The Netherlands | 16.747.500 |
|
| 199 | SUNPEXITAZ 100 |
VN3-25-18
|
4.000 | Lọ | Hộp 1 lọBột đông khô pha tiêmTruyền tĩnh mạch | India | 635.000 |
|
| 200 | Pexate 500 |
VN2-394-15
|
2.000 | Lọ | Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêmBột đông khô pha tiêmTiêm truyền | India | 1.500.000 |
|
| 201 | Tevatrexed 100mg |
VN3-392-22
|
200 | Lọ | Hộp 1 lọBột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch | The Netherlands | 3.900.000 |
|
| 202 | Vitamin B1 |
VD-25834-16
|
40.000 | Ống | Hộp 100 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp | Việt Nam | 630 |
|
| 203 | FOSTERVITA |
VD-19158-13
|
30.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 760 |
|
| 204 | Agi- neurin |
VD-23485-15
|
300.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 315 |
|
| 205 | Vitamin B6 |
VD-24912-16
|
5.000 | Ống | Hộp 100 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 760 |
|
| 206 | Vitamin B6 |
VD-24911-16
|
15.000 | Ống | Hộp 100 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 500 |
|
| 207 | Magnesium - B6 |
VD-16231-12
|
3.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bầu dục bao phimUống | Việt Nam | 189 |
|
| 208 | Vitamin K |
VD-26325-17
|
15.000 | Ống | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp | Việt Nam | 3.570 |
|
| 209 | Polcalmex (vị dâu) |
VN-22266-19
|
1.000 | Chai | Hộp 1 chai 150mlSi rôUống | Poland | 250.000 |
|
| 210 | PM NextG Cal |
VN-16529-13
|
2.000 | viên | Hộp 5 vỉ x 12 viênViên nang cứngUống | Australia | 5.250 |
|
| 211 | Duchat |
VD-31620-19
|
5.000 | Ống | Hộp 20 ống x 7,5mlDung dịch uốngUống | Việt Nam | 12.000 |
|
| 212 | Phosphorus Aguettant |
8169/QLD-KD
|
2.000 | Ống | Hộp 50 ống x 10mlDung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãngTiêm truyền | Pháp | 157.000 |
|
| 213 | Cernevit (Xuất xưởng: Baxter S.A., Bd. Réné Branquart 80, B-7860 Lessines, Belgium) |
VN-16135-13
|
2.000 | Lọ | Hộp 10 lọBột đông khô pha tiêmTiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch | Pháp | 131.999 |
|
| 214 | Sutreme Syrup |
VN3-52-18
|
3.000 | Gói | Hộp 30 gói x 9mlSiroUống | Korea | 12.000 |
|
| 215 | REDDITUX |
QLSP-862-15
|
20 | Lọ | Hộp 1 lọ x 50mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch | Ấn Độ | 9.643.200 |
|
| 216 | TS-One Capsule 25 |
VN-20694-17
|
560 | Viên | Hộp 4 vỉ x 14 viênViên nang cứngUống | Nhật | 157.142 |
|
| 217 | TS-One Capsule 20 |
VN-22392-19
|
560 | Viên | Hộp 4 vỉ x 14 viênViên nang cứngUống | Nhật | 121.428 |
|
| 218 | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml |
QLĐB-696-18
|
400 | Lọ | Hộp 1 lọ x 1mlDung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch | Việt Nam | 383.250 |
|
| 219 | Xatral XL 10mg |
VN-22467-19
|
1.000 | Viên | Hộp 1 vỉ x 30 viênViên nén phóng thích kéo dàiUống | Pháp | 15.291 |
|
| 220 | Vincerol 4mg |
VD-24906-16
|
200 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nénUống | Việt Nam | 630 |
|
| 221 | Albunorm 250g/l |
QLSP-1101-18
|
3.000 | Chai | Hộp 1 chai 50mlDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch | Áo | 830.000 |
|
| 222 | Gemapaxane |
VN-16313-13
|
2.000 | Bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêmDung dịch tiêmTiêm sâu dưới da, tiêm tĩnh mạch, tiêm vào mạch máu | Ý | 95.000 |
|
| 223 | Usaresfil 40 |
VD-35207-21
|
3.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 5.890 |
|
| 224 | Alphachymo trypsin - BVP 8400 |
VD-20618-14
|
2.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 2 vỉ x 10 viênViên nén Uống | Việt Nam | 1.690 |
|
| 225 | Savi Alendronate |
VD-25266-16
|
2.000 | Viên | Hộp 3 vỉ xé x 10 viênViên nén sủi bọtUống | Việt Nam | 4.040 |
|
| 226 | Bromanase |
VD-29618-18
|
10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao phim tan trong ruộtUống | Việt Nam | 3.500 |
|
| 227 | Flexidron 60 |
VD-21270-14
|
3.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 2.730 |
|
| 228 | Polebufen |
VN-21329-18
|
1.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 120mlHỗn dịch uốngUống | Poland | 92.000 |
|
| 229 | Loxorox |
VN-22712-21
|
1.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viênViên nénUống | Korea | 3.591 |
|
| 230 | Efferalgan Codeine |
VN-20953-18
|
2.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 4 viênViên nén sủi bọtUống | Pháp | 3.758 |
|
| 231 | A.T Zinc siro |
VD-25649-16
|
3.000 | Chai | Hộp 1 chai x 60 mlDung dịch uốngUống | Việt Nam | 16.065 |
|
| 232 | Branchamine |
VD-34552-20
|
2.000 | gói | Hộp 30 góiThuốc cốmUống | Việt Nam | 15.000 |
|
| 233 | Hightamine |
VN-15146-12
|
1.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nangUống | Hàn Quốc | 4.200 |
|
| 234 | Nic-Vita Siro |
VD-14079-11
|
5.000 | Ống | Hộp 20 ống x 10mlSiroUống | Việt Nam | 11.000 |
|
| 235 | Kidvita - TDF |
VD-34589-20
|
1.000 | Ống | Hộp 20 ống x 15 mlSiro thuốcUống | Việt Nam | 18.600 |
|
| 236 | Timi Roitin |
VD3-113-21
|
2.000 | Viên | Hộp 24 vỉ x 5 viênViên nang mềmUống | Việt Nam | 3.600 |
|
| 237 | Geotonik |
VN-20934-18
|
1.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống | Australia | 5.439 |
|
| 238 | Mirafo Prefilled Inj. 4000IU |
QLSP-1035-17
|
300 | Bơm tiêm | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5mlDung dịch tiêmTiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch | Korea | 360.591 |
|
| 239 | Cyclonamine 12,5% |
VN-21709-19
|
70.000 | Ống | Hộp 5 ống 2mlDung dịch tiêmTiêm bắp, Tiêm IV | Ba Lan | 24.500 |
|
| 240 | Ficocyte |
QLSP-1003-17
|
800 | Bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)Dung dịch tiêmTiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch | Việt Nam | 330.000 |
|
| 241 | Gelofusine |
VN-20882-18
|
8.000 | Chai | Hộp 10 chai plastic 500mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền | Malaysia | 116.000 |
|
| 242 | Tardyferon B9 |
VN-16023-12
|
10.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén giải phóng kéo dàiUống | Pháp | 2.849 |
|
| 243 | Cammic |
VD-17592-12
|
80.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén dài bao phim Uống | Việt Nam | 1.680 |
|
| 244 | Camzitol |
VN-22015-19
|
5.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viênViên nénUống | Portugal | 2.900 |
|
| 245 | Bilaxten |
VN2-496-16
|
1.000 | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viênViên nénUống | Ý | 9.300 |
|
| 246 | Rupafin |
VN-19193-15
|
1.500 | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viênViên nénUống | Tây Ban Nha | 6.500 |
|
| 247 | Redtadin |
VD-30647-18
|
1.000 | Chai | Hộp 1 chai 75mlSiro thuốcUống | Việt Nam | 18.000 |
|
| 248 | Parutan |
VD-29746-18
|
2.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 24.150 |
|
| 249 | Direntab 400-US |
VD-32708-19
|
1.000 | Viên | hộp 1 vỉ x 10 viên viên nén bao phim Uống | Việt Nam | 45.000 |
|
| 250 | Meiact Fine Granules |
VN-21722-19
|
500 | Gói | Hộp 21 gói x 0,5g Cốm pha hỗn dịchUống | Nhật Bản | 24.000 |
|
| 251 | Pricefil |
VN-18859-15
|
5.000 | Viên | Hộp 1 vỉ x 12 viên Viên nén bao phimUống | Hy Lạp | 34.500 |
|
| 252 | Maecran |
VN-15250-12
|
5.000 | Viên | Hộp 12 vỉ x 5 viênViên nang mềmUống | Korea | 5.000 |
|
| 253 | Bestimac Q10 |
VD-28179-17
|
5.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống | Việt Nam | 4.500 |
|
| 254 | Drimy |
VD-19746-13
|
3.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nang mềmUống | Việt Nam | 3.295 |
|
| 255 | Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement |
VN-18668-15
|
500 | Chai | Hộp 1 chai 20ml Dung dịch uống giọtUống | Pháp | 125.000 |
|
| 256 | Queenmin |
VD-15058-11
|
3.000 | Viên | Hộp 12 vỉ x 5 viênViên nang mềmUống | Việt Nam | 2.800 |
|
| 257 | Atitrime |
VD-27800-17
|
1.000 | Ống | Hộp 30 ống x 10 mlDung dịch uốngUống | Việt Nam | 3.650 |
|
| 258 | Atracurium - Hameln 10mg/ml |
VN-16645-13
|
15.000 | Ống | Hộp 10 ống x 2,5 mlDung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạchTiêm tĩnh mạch | Germany | 45.000 |
|
| 259 | Vincurium |
VD-29228-18
|
5.000 | Ống | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 25.000 |
|
| 260 | Atropin sulfat |
VD-24897-16
|
30.000 | Ống | Hộp 100 ống x1mlDung dịch tiêmTiêm bắp hoặc tĩnh mạch, tiêm dưới da | Việt Nam | 430 |
|
| 261 | Suprane |
VN-17261-13
|
50 | Chai | Chai 240mlThuốc mê bay hơi (chất lỏng dùng để hít)Hít | Mỹ | 2.700.000 |
|
| 262 | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
VN-22494-20
|
60.000 | Ống | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2mlDung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạchTiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | Đức | 13.500 |
|
| 263 | Ketamine Hydrochloride |
VN-20611-17
|
500 | Lọ | Hộp 25 lọ 10mlDung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạchTiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch | Đức | 60.800 |
|
| 264 | Midazolam - hameln 5mg/ml |
VN-16993-13
|
65.000 | Ống | Hộp 10 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch, tiêm bắp | Đức | 18.900 |
|
| 265 | Ravenell-125 |
VD-31091-18
|
500 | Viên | Hộp/4 vỉ x 14 viên.Viên nén bao phimUống | Việt Nam | 75.000 |
|
| 266 | Digoxin/Anfarm |
VN-21737-19
|
200 | Ống | Hộp 6 ống x 2ml dung dịch tiêmTiêm truyền | Hy Lạp | 24.500 |
|
| 267 | Niglyvid |
VN-18846-15
|
500 | Ống | Hộp 10 ống 10mlDung dịch tiêmTruyền tĩnh mạch chậm | Germany | 80.283 |
|
| 268 | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
VN-19999-16
|
3.000 | Ống | Hộp 10 ống x 10mlDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền | Pháp | 125.000 |
|
| 269 | Vincardipin |
VD-32033-19
|
1.000 | Ống | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10mlDung dịch tiêmTiêm truyền | Việt Nam | 84.000 |
|
| 270 | Coveram 5mg/5mg |
VN-18635-15
|
1.000 | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viênViên nénUống | Ailen | 6.589 |
|
| 271 | Pharbaren 500mg |
VD-33601-19
|
2.000 | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên Viên nén bao phimUống | Việt Nam | 26.000 |
|
| 272 | CEFPROZIL 250-US |
VD-27637-17
|
2.000 | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viênviên nén bao phimUống | Việt Nam | 15.900 |
|
| 273 | Pricefil |
VN-18238-14;
|
500 | Chai | Hộp 1 chai 30 ml bột pha hỗn dịchBột pha hỗn dịch uốngUống | Hy Lạp | 178.500 |
|
| 274 | Zavicefta |
VN3-319-21
|
1.200 | Lọ | Hộp 10 lọBột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch | CSSX: Ý; CS Trộn bột: Anh | 2.772.000 |
|
| 275 | Cefbuten 400 |
VD-24120-16
|
2.000 | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viênViên nang cứng (cam - cam)Uống | Việt Nam | 52.000 |
|
| 276 | Cefbuten 200 |
VD-24119-16
|
2.000 | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viênViên nang cứng (trắng - hồng)Uống | Việt Nam | 34.500 |
|
| 277 | Burometam 2g |
VN-19328-15
|
5.000 | Lọ | Hộp 25 lọBột pha tiêmTiêm, truyền tĩnh mạch | France | 55.900 |
|
| 278 | Zerbaxa |
VN3-215-19
|
800 | Lọ | Hộp 10 lọBột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch | Sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước sản xuất sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; Đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 1.631.000 |
|
| 279 | Ferimond |
VN-16528-13
|
1.000 | Ống | Hộp 20 ống x 10 mlSiroUống | Hàn Quốc | 17.000 |
|
| 280 | Attom |
VD3-104-21
|
1.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x10 viênViên nang mềmUống | Việt Nam | 4.500 |
|
| 281 | Lycalci |
VD-26991-17
|
1.000 | Ống | Hộp 20 ống uống x 7,5 mLSi rôuống | Việt Nam | 10.600 |
|
| 282 | Tracutil |
VN-14919-12
|
3.000 | Ống | Hộp 5 ống thủy tinh 10mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền | Đức | 32.235 |
|
| 283 | Zodalan |
VD-27704-17
|
5.000 | Ống | Hộp 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch chậm | Việt Nam | 14.700 |
|
| 284 | Midazolam B.Braun 1mg/ml |
VN-21582-18
|
3.000 | Chai | Hộp 10 chai nhựa 50mlDung dịch tiêm truyềnTiêm/ truyền tĩnh mạch | Tây Ban Nha | 59.850 |
|
| 285 | OSAPHINE |
VD-28087-17
|
12.000 | Ống | Hộp 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 4.200 |
|
| 286 | Myderison |
VN-21062-18
|
4.000 | viên | Hộp 2 vỉ x 15 viênViên nén bao phimUống | Hungary | 1.197 |
|
| 287 | Neostigmine-hameln |
VN-22085-19
|
8.000 | Ống | Hộp 10 ốngDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch chậm | Đức | 12.800 |
|
| 288 | Pinadine Inj |
VN-20064-16
|
7.000 | Ống | Hôp 10 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Korea | 9.200 |
|
| 289 | Fresofol 1% Mct/Lct |
VN-17438-13
|
15.000 | Ống | Hộp 5 ống 20mlNhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền TMTiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Áo | 25.240 |
|
| 290 | Coversyl plus Arginine 5mg/1,25 mg |
VN-18353-14
|
4.000 | Viên | Hộp 1 lọ 30 viênViên nén bao phimUống | Pháp | 6.500 |
|
| 291 | Fasthan 20 |
VD-28021-17
|
4.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên nén bao phimUống | Việt Nam | 7.000 |
|
| 292 | Langitax 20 |
VD-29000-18
|
500 | Viên | Hộp 2 vỉ x 7 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 33.500 |
|
| 293 | Langitax 15 |
VD-28999-18
|
1.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 7 viênViên nén bao phimUống | Việt Nam | 27.540 |
|
| 294 | Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
VN-21654-19
|
1.000 | Viên | Hộp/2 vỉ x 14 viênViên nén Uống | Malta | 8.700 |
|
| 295 | Lipiodol Ultra Fluide |
VN-19673-16
|
100 | Ống | Hộp 1 ống thủy tinh x 10mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm trong hệ bạch huyết, tiêm trong động mạch có chọn lọc | Pháp | 6.200.000 |
|
| 296 | Dotarem |
VN-15929-12
|
4.000 | Lọ | Hộp 1 lọ thủy tinh 10mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch | Pháp | 520.000 |
|
| 297 | Iopamiro |
VN-18198-14
|
1.000 | Chai | Hộp 1 chai 100mlDung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạchTiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Ý | 567.000 |
|
| 298 | Volfacine |
VN-18793-15
|
3.000 | Viên | Hộp 1 vỉ x 5 viênViên nén bao phimUống | Slovenia | 16.900 |
|
| 299 | Mycamine For Injection 50mg/Vial |
VN3-102-18
|
200 | Lọ | Hộp 1 lọBột đông khô pha dung dịch tiêmTruyền tĩnh mạch | Nhật | 2.388.750 |
|
| 300 | Bluemoxi |
VN-21370-18
|
2.000 | viên | Hộp 1 vỉ 7 viênViên nén bao phimUống | Bồ Đào Nha | 48.300 |
|
| 301 | Voriole IV |
VN-21912-19
|
2.000 | Lọ | Hộp 1 lọ Bột đông khô pha tiêmTiêm truyền | India | 940.000 |
|
| 302 | Dentimex 125mg/5ml |
VD-32894-19
|
1.000 | Lọ | Hộp 1 lọ bột pha 60mlBột pha hỗn dịch uốngUống | Việt Nam | 104.900 |
|
| 303 | Becatrim |
VD-34625-20
|
1.000 | Gói | Hộp 30 gói x 1,5gBột pha hỗn dịch uốngUống | Việt nam | 2.050 |
|
| 304 | Alecensa |
VN3-305-21
|
15.000 | Viên | Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viênViên nang cứngUống | CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Ý | 351.289 |
|
| 305 | Rocuronium Kabi 10mg/ml |
VN-22745-21
|
400 | Lọ | Hộp 10 lọ x 5mlDung dịch tiêm hoặc tiêm truyềnTiêm tĩnh mạch nhanh hoặc Truyền tĩnh mạch liên tục | Áo | 46.390 |
|
| 306 | Seaoflura |
VN-17775-14
|
1.000 | Chai | Hộp 1 chai 250mlDung dịch gây mê đường hô hấpGây mê qua đường hô hấp | Mỹ | 1.538.250 |
|
| 307 | Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
VN-20250-17
|
3.000 | Ống | Hộp 10 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm tĩnh mạch chậm | Đức | 44.940 |
|
| 308 | Colchicine |
VD-19169-13
|
3.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nén Uống | Việt Nam | 925 |
|
| 309 | Durogesic 25 mcg/h |
VN-19680-16
|
2.000 | Miếng | Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dánMiếng dán phòng thích qua daDán ngoài da | Bỉ | 154.350 |
|
| 310 | Durogesic 50 mcg/h |
VN-19681-16
|
1.000 | Miếng | Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dánMiếng dán phòng thích qua daDán ngoài da | Bỉ | 282.975 |
|
| 311 | Betadine Gargle And Mouthwash |
VN-20035-16
|
5.000 | Chai | Hộp 1 chai 125mlDung dịch súc họng và súc miệngSúc họng và miệng | Cyprus | 56.508 |
|
| 312 | VEROSPIRON |
VN-19163-15
|
15.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống | Hungary | 3.990 |
|
| 313 | Betaserc 16mg |
VN-17206-13
|
1.500 | Viên | Hộp 3 vỉ x 20 viênViên nénUống | Pháp | 1.986 |
|
| 314 | Smecta |
VN-19485-15
|
3.000 | Gói | Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)Bột pha hỗn dịch uốngUống | Pháp | 3.475 |
|
| 315 | Venokern 500mg |
VN-21394-18
|
1.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống | Spain | 3.100 |
|
| 316 | Vinxium |
VD-22552-15
|
10.000 | Lọ | Hộp 10 lọ Thuốc tiêm bột đông khôTiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 8.368 |
|
| 317 | Dopolys |
VD3-172-22
|
3.000 | Viên | Hộp 1 vỉ ,3 vỉ,10 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống | Việt Nam | 2.410 |
|
| 318 | Tecentriq |
QLSP-H03-1135-18
|
200 | Lọ | Hộp 1 lọ x 20mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch | CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ | 55.544.064 |
|
| 319 | Spexib 150mg |
VN2-651-17
|
9.000 | Viên | Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống | Thụy Sỹ | 248.513 |
|
| 320 | Redgamax |
VD-24931-16
|
5.000 | Viên | Hộp 12 vỉ x 5 viênViên nang mềmUống | Việt Nam | 7.200 |
|
| 321 | Imfinzi |
SP3-1219-21
|
150 | Lọ | Hộp 1 lọ x 2,4mlDung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch (IV) | CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CS đóng gói cấp 2: Thụy Điển; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Anh | 10.467.686 |
|
| 322 | Imfinzi |
SP3-1220-21
|
250 | Lọ | Hộp 1 lọ x 10mlDung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch (IV) | CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CS đóng gói cấp 2: Thụy Điển; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Anh | 41.870.745 |
|
| 323 | Ofev |
VN3-183-19
|
6.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x10 viênViên nang mềmUống | Đức | 1.027.688 |
|
| 324 | Ofev |
VN3-182-19
|
1.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x10 viênViên nang mềmUống | Đức | 698.250 |
|
| 325 | Keytruda |
QLSP-H02-1073-17
|
900 | Lọ | Hộp 1 Lọ x 4mlDung dịch đậm đặc pha tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch | CSSX: Ireland, đóng gói:Bỉ | 61.640.000 |
|
| 326 | Vinrolac |
VD-17048-12
|
15.000 | Ống | Hộp 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp hoặc tĩnh mạch | Việt Nam | 4.780 |
|
| 327 | Kevindol |
VN-22103-19
|
7.000 | Ống | Hộp 3 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Italy | 34.000 |
|
| 328 | Morphin 30mg |
VD-19031-13
|
4.000 | viên | Hộp 3 vỉ x 7 viênViên nang cứngUống | Việt Nam | 7.150 |
|
| 329 | Nefolin 30mg |
VN-18368-14
|
40.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viênViên nénUống | Cyprus | 5.250 |
|
| 330 | ZOLED |
VN-22776-21
|
2.500 | Lọ | Hộp 1 lọBột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch | India | 285.000 |
|
| 331 | Ozumik |
VN-21270-18
|
1.000 | Lọ | Hộp 10 lọDung dịch đậm đặc pha tiêm truyềnTruyền tĩnh mạch chậm | Greece | 400.000 |
|
| 332 | Aerius |
VN-22025-19
|
200 | Chai | Hộp 1 chai 60mlSiroUống | Bỉ | 78.900 |
|
| 333 | Dimedrol |
VD-24899-16
|
50.000 | Ống | Hộp 100 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm bắp hoặc tĩnh mạch | Việt Nam | 480 |
|
| 334 | Hepa-Merz |
VN-17364-13
|
15.000 | Ống | Hộp 5 ống 10mlDung dịch đậm đặc pha tiêm truyềnTiêm truyền | Đức | 115.000 |
|