Thông báo mời thầu

Gói 1: Thuốc Generic

    Đang xem  
Tìm thấy: 09:26 09/11/2022
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc lần 3 năm 2022 bằng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
Thời điểm đóng thầu
13:30 29/11/2022
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
90 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1095/QĐ-BVPTƯ
Ngày phê duyệt
08/11/2022 09:24
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Phổi trung ương
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Không qua mạng
Địa điểm nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá bán HSMT
2.000.000 VND

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 29/11/2022
Địa điểm mở thầu
Bệnh viện Phổi Trung ương
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng hoạt động hợp pháp tại Việt Nam phát hành hoặc đặt cọc bằng Séc
Số tiền đảm bảo dự thầu
5.755.467.633 VND
Số tiền bằng chữ
Năm tỷ bảy trăm năm mươi lăm triệu bốn trăm sáu mươi bảy nghìn sáu trăm ba mươi ba đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
120 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 29/11/2022 (29/03/2023)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Atracurium besylat-25mg/ 2,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-15000 ống
675.000.000
675.000.000
13.500.000
12 tháng
2
Atracurium besylat-25mg/2,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống
140.000.000
140.000.000
2.800.000
12 tháng
3
Atropin sulfat -0,25mg/ 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-30000 ống
13.140.000
13.140.000
262.800
12 tháng
4
Desfluran-100%; 240ml-Dung dịch gây mê đường hô hấp-Nhóm 1-50 chai/lọ/túi
135.000.000
135.000.000
2.700.000
12 tháng
5
Fentanyl -0,05mg/ml, 2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-60000 Ống
810.000.000
810.000.000
16.200.000
12 tháng
6
Fentanyl-50mcg/ml, 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-10000 Ống
240.000.000
240.000.000
4.800.000
12 tháng
7
Ketamin -50mg/ml,10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
30.400.000
30.400.000
608.000
12 tháng
8
Lidocain hydroclodrid-10%, 3,8g-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-160 chai/lọ/ống/túi
25.440.000
25.440.000
508.800
12 tháng
9
Midazolam -5mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-65000 Ống
1.228.500.000
1.228.500.000
24.570.000
12 tháng
10
Midazolam-5mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm-Nhóm 4-5000 Ống
73.500.000
73.500.000
1.470.000
12 tháng
11
Midazolam-50mg/ 50ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi
179.550.000
179.550.000
3.591.000
12 tháng
12
Morphin -10mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-12000 Ống
77.868.000
77.868.000
1.557.360
12 tháng
13
Tolperison hydrochlorid-50mg-Viên-Nhóm 1-4000 viên
4.788.000
4.788.000
95.760
12 tháng
14
Neostigmin metylsulfat-0,5mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-8000 Ống
102.400.000
102.400.000
2.048.000
12 tháng
15
Neostigmin-2.5mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống
27.000.000
27.000.000
540.000
12 tháng
16
Neostigmine-0,5mg/ml, 1ml-Dung dịch tiêm-Nhóm 2-7000 Ống
64.400.000
64.400.000
1.288.000
12 tháng
17
Pethidin hydroclorid-100mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-5000 Ống
90.000.000
90.000.000
1.800.000
12 tháng
18
Propofol -1%, 20ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-15000 chai/lọ/ống/túi
381.000.000
381.000.000
7.620.000
12 tháng
19
Rocuronium bromid -10mg/ml x 5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-400 chai/lọ/ống/túi
18.556.000
18.556.000
371.120
12 tháng
20
Sevofluran-250ml-Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít-Nhóm 1-1000 Chai
1.560.000.000
1.560.000.000
31.200.000
12 tháng
21
Suxamethonium clorid-100mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-400 Ống
7.825.600
7.825.600
156.512
12 tháng
22
Sufentanil-50mcg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 Ống
134.820.000
134.820.000
2.696.400
12 tháng
23
Paracetamol (Acetaminophen)-10mg/ml, 100ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-25000 chai/lọ/ống/túi
229.750.000
229.750.000
4.595.000
12 tháng
24
Alpha chymotrypsin -4200 IU-Viên-Nhóm 4-20000 viên
4.200.000
4.200.000
84.000
12 tháng
25
Calcitonin-50 UI-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-50 chai/lọ/ống/túi
2.425.000
2.425.000
48.500
12 tháng
26
Colchicin -1mg-Viên-Nhóm 4-5000 viên
2.050.000
2.050.000
41.000
12 tháng
27
Colchicin - 1 mg-Viên-Nhóm 2-3000 viên
3.000.000
3.000.000
60.000
12 tháng
28
Fentanyl -4,2mg-Miếng dán-Nhóm 1-2000 miếng
308.700.000
308.700.000
6.174.000
12 tháng
29
Fentanyl -8,4mg-Miếng dán-Nhóm 1-1000 miếng
282.975.000
282.975.000
5.659.500
12 tháng
30
Ketorolac-30mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 Ống
71.700.000
71.700.000
1.434.000
12 tháng
31
Ketorolac -30mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-7000 Ống
245.000.000
245.000.000
4.900.000
12 tháng
32
Morphin sulfat-30mg-Viên-Nhóm 4-4000 viên
28.600.000
28.600.000
572.000
12 tháng
33
Nefopam hydroclorid-30mg-Viên-Nhóm 1-40000 viên
210.000.000
210.000.000
4.200.000
12 tháng
34
Tocilizumab-200mg/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20 chai/lọ/ống/túi
103.813.980
103.813.980
2.076.280
12 tháng
35
Zoledronic acid -4mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-2500 chai/lọ/ống/túi
761.250.000
761.250.000
15.225.000
12 tháng
36
Zoledronic acid -4mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
441.000.000
441.000.000
8.820.000
12 tháng
37
Desloratadin-0,5mg/ml, 60ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
15.780.000
15.780.000
315.600
12 tháng
38
Diphenhydramin hydroclorid-10mg/ 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-50000 Ống
24.400.000
24.400.000
488.000
12 tháng
39
Fexofenadin -60mg-Viên-Nhóm 4-15000 viên
3.510.000
3.510.000
70.200
12 tháng
40
Fexofenadin -60mg-Viên-Nhóm 2-8000 viên
6.320.000
6.320.000
126.400
12 tháng
41
Loratadin-1mg/ml x 120ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
39.000.000
39.000.000
780.000
12 tháng
42
Acetylcystein-300mg/3ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1500 Ống
44.250.000
44.250.000
885.000
12 tháng
43
Ephedrin hydroclorid-30mg/ 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 Ống
52.500.000
52.500.000
1.050.000
12 tháng
44
Glutathion-300mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-60000 chai/lọ/ống/túi
1.218.000.000
1.218.000.000
24.360.000
12 tháng
45
Naloxon hydroclorid-0,4mg/ 1 ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20 Ống
879.900
879.900
17.598
12 tháng
46
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)-1,4% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-400 chai/lọ/ống/túi
15.960.000
15.960.000
319.200
12 tháng
47
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)-4,2% 250ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
189.000.000
189.000.000
3.780.000
12 tháng
48
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)-8,4% - 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 Ống
22.000.000
22.000.000
440.000
12 tháng
49
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)-1mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 Ống
70.000.000
70.000.000
1.400.000
12 tháng
50
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free-4mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20000 Ống
732.000.000
732.000.000
14.640.000
12 tháng
51
Phenylephrin-50mcg/ml, 10ml-Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm-Nhóm 1-400 Bơm tiêm
77.800.000
77.800.000
1.556.000
12 tháng
52
Polystyren-5g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-3000 Gói
44.100.000
44.100.000
882.000
12 tháng
53
Protamine sulfate-1000UAH/ml, 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-20 Ống
5.760.000
5.760.000
115.200
12 tháng
54
Gabapentin-300mg-Viên-Nhóm 1-5000 Viên
22.500.000
22.500.000
450.000
12 tháng
55
Phenobarbital -100mg-Viên-Nhóm 4-200 viên
46.200
46.200
924
12 tháng
56
Phenobarbital -200mg-1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-1000 Ống
14.868.000
14.868.000
297.360
12 tháng
57
Valproat natri -200 mg-Viên-Nhóm 1-1500 viên
3.718.500
3.718.500
74.370
12 tháng
58
Aciclovir-250 mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-200 Ống
47.200.000
47.200.000
944.000
12 tháng
59
Aciclovir-200mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
848.000
848.000
16.960
12 tháng
60
Amikacin-500mg/100ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-17000 chai/lọ/ống/túi
849.660.000
849.660.000
16.993.200
12 tháng
61
Ampicillin + Sulbactam-1g + 500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-70000 chai/lọ/ống/túi
4.319.140.000
4.319.140.000
86.382.800
12 tháng
62
Ampicillin + Sulbactam-1g + 500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-40000 chai/lọ/ống/túi
1.520.000.000
1.520.000.000
30.400.000
12 tháng
63
Azithromycin-500mg -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-4000 chai/lọ/ống/túi
1.040.000.000
1.040.000.000
20.800.000
12 tháng
64
Cefaclor-500mg-Viên-Nhóm 1-5000 viên
47.150.000
47.150.000
943.000
12 tháng
65
Cefoperazon -2g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20000 chai/lọ/ống/túi
2.100.000.000
2.100.000.000
42.000.000
12 tháng
66
Cefoperazon -2g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-30000 chai/lọ/ống/túi
2.280.000.000
2.280.000.000
45.600.000
12 tháng
67
Cefoperazon + sulbactam-500mg + 500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-40000 chai/lọ/ống/túi
1.600.000.000
1.600.000.000
32.000.000
12 tháng
68
Cefoperazon + Sulbactam -1g+1g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-80000 chai/lọ/ống/túi
14.720.000.000
14.720.000.000
294.400.000
12 tháng
69
Cefoperazon + Sulbactam -1g + 1g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-30000 chai/lọ/ống/túi
2.175.000.000
2.175.000.000
43.500.000
12 tháng
70
Cefoperazon -1g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-10000 chai/lọ/ống/túi
420.000.000
420.000.000
8.400.000
12 tháng
71
Cefoperazon -0,5g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-5000 chai/lọ/ống/túi
160.000.000
160.000.000
3.200.000
12 tháng
72
Clarithromycin-125mg/5ml, 60ml-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 5-1500 chai/lọ/ống/túi
154.710.000
154.710.000
3.094.200
12 tháng
73
Colistin -1.000.000 IU-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-30000 chai/lọ/ống/túi
11.340.000.000
11.340.000.000
226.800.000
12 tháng
74
Colistin -1.000.000 IU-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-10000 chai/lọ/ống/túi
3.000.000.000
3.000.000.000
60.000.000
12 tháng
75
Fluconazol 200mg-200mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên
70.000.000
70.000.000
1.400.000
12 tháng
76
Itraconazol -100mg-Viên-Nhóm 1-25000 viên
387.500.000
387.500.000
7.750.000
12 tháng
77
Itraconazol-100mg-Viên-Nhóm 5-5000 Viên
18.500.000
18.500.000
370.000
12 tháng
78
Levofloxacin-750mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20000 chai/lọ/ống/túi
4.800.000.000
4.800.000.000
96.000.000
12 tháng
79
Linezolid-600mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-3000 chai/lọ/ống/túi
585.000.000
585.000.000
11.700.000
12 tháng
80
Linezolid-600mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
695.000.000
695.000.000
13.900.000
12 tháng
81
Linezolid -600mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
17.800.000
17.800.000
356.000
12 tháng
82
Minocyclin-100mg-Viên-Nhóm 1-3000 Viên
79.500.000
79.500.000
1.590.000
12 tháng
83
Moxifloxacin-400mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi
882.000.000
882.000.000
17.640.000
12 tháng
84
Oseltamivir-75mg-Viên-Nhóm 1-500 Viên
22.438.500
22.438.500
448.770
12 tháng
85
Posaconazole -40mg/ml, 105ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 5-20 chai/lọ/ống/túi
190.000.000
190.000.000
3.800.000
12 tháng
86
Sulfamethoxazol + trimethoprim-(200mg+ 40mg)/ 5ml; Lọ 80ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
22.000.000
22.000.000
440.000
12 tháng
87
Ticarcillin + acid clavulanic-3g + 0,2g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-2000 chai/lọ/ống/túi
194.000.000
194.000.000
3.880.000
12 tháng
88
Tobramycin -80mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 Ống
4.475.000
4.475.000
89.500
12 tháng
89
Ganciclovir-500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-200 chai/lọ/ống/túi
145.399.800
145.399.800
2.907.996
12 tháng
90
Valganciclovir-450mg-viên-Nhóm 4-1000 Viên
495.000.000
495.000.000
9.900.000
12 tháng
91
Vancomycin -1g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-5000 chai/lọ/ống/túi
416.300.000
416.300.000
8.326.000
12 tháng
92
Voriconazol-200mg-Viên-Nhóm 5-1500 viên
567.000.000
567.000.000
11.340.000
12 tháng
93
Voriconazol-200mg-Viên-Nhóm 4-500 Viên
196.900.000
196.900.000
3.938.000
12 tháng
94
Azathioprin-50mg-Viên-Nhóm 4-1500 viên
10.500.000
10.500.000
210.000
12 tháng
95
Bevacizumab-100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
1.160.021.200
1.160.021.200
23.200.424
12 tháng
96
Bevacizumab-400mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
4.237.275.000
4.237.275.000
84.745.500
12 tháng
97
Bevacizumab-100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-700 chai/lọ/ống/túi
2.646.000.000
2.646.000.000
52.920.000
12 tháng
98
Bevacizumab-400mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-2000 chai/lọ/ống/túi
28.980.000.000
28.980.000.000
579.600.000
12 tháng
99
Carboplatin -50mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-2000 chai/lọ/ống/túi
257.796.000
257.796.000
5.155.920
12 tháng
100
Cisplatin -50mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-300 chai/lọ/ống/túi
60.900.000
60.900.000
1.218.000
12 tháng
101
Cyclophosphamid -200mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
49.829.000
49.829.000
996.580
12 tháng
102
Cyclosporin-100mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
45.000.000
45.000.000
900.000
12 tháng
103
Docetaxel-80mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
1.364.024.000
1.364.024.000
27.280.480
12 tháng
104
Docetaxel -20mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
638.998.000
638.998.000
12.779.960
12 tháng
105
Docetaxel -20mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1500 chai/lọ/ống/túi
425.250.000
425.250.000
8.505.000
12 tháng
106
Doxorubicin HCL-10mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
95.000.000
95.000.000
1.900.000
12 tháng
107
Doxorubicin HCL-50mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-50 chai/lọ/ống/túi
15.600.000
15.600.000
312.000
12 tháng
108
Erlotinib-150mg-Viên-Nhóm 4-20000 Viên
1.900.000.000
1.900.000.000
38.000.000
12 tháng
109
Etoposid-100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-3000 chai/lọ/ống/túi
299.943.000
299.943.000
5.998.860
12 tháng
110
Etoposid -100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
240.000.000
240.000.000
4.800.000
12 tháng
111
Gefitinib-250mg -Viên-Nhóm 4-10000 Viên
2.000.000.000
2.000.000.000
40.000.000
12 tháng
112
Gemcitabin-1000mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1300 chai/lọ/ống/túi
617.500.000
617.500.000
12.350.000
12 tháng
113
Gemcitabin-1000mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-300 chai/lọ/ống/túi
103.496.400
103.496.400
2.069.928
12 tháng
114
Gemcitabin-200mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
295.974.000
295.974.000
5.919.480
12 tháng
115
Glycyl funtumin hydroclorid -0,3mg/ 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-7000 Ống
271.950.000
271.950.000
5.439.000
12 tháng
116
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate-100mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
292.500.000
292.500.000
5.850.000
12 tháng
117
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate-40mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-300 chai/lọ/ống/túi
89.100.000
89.100.000
1.782.000
12 tháng
118
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate-40mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-250 chai/lọ/ống/túi
68.748.750
68.748.750
1.374.975
12 tháng
119
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate-100mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-400 chai/lọ/ống/túi
219.996.000
219.996.000
4.399.920
12 tháng
120
Paclitaxel-300mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
1.125.500.000
1.125.500.000
22.510.000
12 tháng
121
Paclitaxel -150mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-4500 chai/lọ/ống/túi
2.384.991.000
2.384.991.000
47.699.820
12 tháng
122
Paclitaxel -260mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
997.500.000
997.500.000
19.950.000
12 tháng
123
Pemetrexed-500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-400 chai/lọ/ống/túi
6.699.000.000
6.699.000.000
133.980.000
12 tháng
124
Pemetrexed-100mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-4000 chai/lọ/ống/túi
2.700.000.000
2.700.000.000
54.000.000
12 tháng
125
Pemetrexed-500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-2000 chai/lọ/ống/túi
3.300.000.000
3.300.000.000
66.000.000
12 tháng
126
Pemetrexed-100mg -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
780.000.000
780.000.000
15.600.000
12 tháng
127
Rituximab-500mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-20 chai/lọ/ống/túi
192.864.000
192.864.000
3.857.280
12 tháng
128
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali-25mg + 7,25mg + 24,5mg-Viên-Nhóm 5-560 Viên
87.999.520
87.999.520
1.759.990
12 tháng
129
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali-20mg + 5,8mg + 19,6mg-Viên-Nhóm 5-560 viên
67.999.680
67.999.680
1.359.994
12 tháng
130
Vincristin sulfat-1mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-100 chai/lọ/ống/túi
9.200.000
9.200.000
184.000
12 tháng
131
Vinorelbin-10 mg-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-400 chai/lọ/ống/túi
153.300.000
153.300.000
3.066.000
12 tháng
132
Alfuzosin-10 mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
15.291.000
15.291.000
305.820
12 tháng
133
Acenocoumarol-4mg-Viên-Nhóm 4-200 viên
126.000
126.000
2.520
12 tháng
134
Albumin -25%, 50ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi
2.490.000.000
2.490.000.000
49.800.000
12 tháng
135
Enoxaparin natri-6000IU/0,6ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 Bơm tiêm
190.000.000
190.000.000
3.800.000
12 tháng
136
Erythropoietin-4000IU/ 0,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-300 Bơm tiêm
108.177.300
108.177.300
2.163.546
12 tháng
137
Erythropoietin-2000IU/0,5ml-Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm-Nhóm 2-500 Bơm tiêm
62.500.000
62.500.000
1.250.000
12 tháng
138
Ethamsylate -250mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-70000 Ống
1.715.000.000
1.715.000.000
34.300.000
12 tháng
139
Filgrastim-0,3mg/0,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1200 Bơm tiêm
597.774.000
597.774.000
11.955.480
12 tháng
140
Filgrastim-30MU/ 0,5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-800 Bơm tiêm
264.000.000
264.000.000
5.280.000
12 tháng
141
Gelatin-4%, 500ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-8000 chai/lọ/ống/túi
928.000.000
928.000.000
18.560.000
12 tháng
142
Sắt (III) hydroxyd polymaltose-100mg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-2000 Ống/túi
13.600.000
13.600.000
272.000
12 tháng
143
Sắt sulfat + acid folic-50mg sắt + 0,35mg acid folic-Viên-Nhóm 1-10000 viên
28.490.000
28.490.000
569.800
12 tháng
144
Acid Tranexamic-500mg-Viên-Nhóm 4-80000 viên
134.400.000
134.400.000
2.688.000
12 tháng
145
Acetylsalicylic acid-100mg-Viên-Nhóm 4-2000 viên
3.400.000
3.400.000
68.000
12 tháng
146
Acetylsalicylic acid-100mg-Viên-Nhóm 1-5000 Viên
14.500.000
14.500.000
290.000
12 tháng
147
Bosentan-125mg-Viên-Nhóm 4-500 Viên
39.952.500
39.952.500
799.050
12 tháng
148
Digoxin-0,5mg/ 2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 Ống
4.900.000
4.900.000
98.000
12 tháng
149
Dobutamin -250mg, 20ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-6000 chai/lọ/ống/túi
474.000.000
474.000.000
9.480.000
12 tháng
150
Dopamin hydroclorid-200mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
24.000.000
24.000.000
480.000
12 tháng
151
Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat -5g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 chai/lọ/ống/túi
1.260.000.000
1.260.000.000
25.200.000
12 tháng
152
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)-0,08g/10g-Dung dịch/hỗn dịch khí dung-Nhóm 1-20 chai/lọ/ống/túi
3.000.000
3.000.000
60.000
12 tháng
153
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)-10mg/ 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 Ống
40.141.500
40.141.500
802.830
12 tháng
154
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)-0,6mg-Viên đặt dưới lưỡi-Nhóm 4-2000 Viên
4.400.000
4.400.000
88.000
12 tháng
155
Milrinon-1mg/ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-20 Ống
23.980.000
23.980.000
479.600
12 tháng
156
Nicardipin hydrochlorid-10mg/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 Ống
375.000.000
375.000.000
7.500.000
12 tháng
157
Nicardipin hydroclorid-10mg/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 Ống
84.000.000
84.000.000
1.680.000
12 tháng
158
Perindopril arginine; Amlodipine-5mg; 5mg-Viên-Nhóm 1-1000 viên
6.589.000
6.589.000
131.780
12 tháng
159
Perindopril Arginine; Indapamide-5 mg; 1.25mg-Viên-Nhóm 1-4000 viên
26.000.000
26.000.000
520.000
12 tháng
160
Pravastatin natri-20mg-Viên-Nhóm 2-4000 Viên
28.000.000
28.000.000
560.000
12 tháng
161
Rivaroxaban-20mg-Viên-Nhóm 4-500 Viên
16.750.000
16.750.000
335.000
12 tháng
162
Rivaroxaban-15mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
27.540.000
27.540.000
550.800
12 tháng
163
Telmisartan + Hydrochlorothiazide -40mg + 12,5mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
9.366.000
9.366.000
187.320
12 tháng
164
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện-4,8g iod/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-100 Ống
620.000.000
620.000.000
12.400.000
12 tháng
165
Gadoteric acid-0,5mmol/ml, lọ 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-4000 chai/lọ/ống/túi
2.080.000.000
2.080.000.000
41.600.000
12 tháng
166
Iopamidol -370mg I /ml, 100ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
567.000.000
567.000.000
11.340.000
12 tháng
167
Povidone Iodin -1%, 125ml-Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng-Nhóm 1-5000 chai/lọ/ống/túi
282.540.000
282.540.000
5.650.800
12 tháng
168
Spironolacton -50mg-Viên-Nhóm 1-15000 viên
59.850.000
59.850.000
1.197.000
12 tháng
169
Betahistine dihydrochloride-16mg-Viên-Nhóm 1-1500 viên
2.979.000
2.979.000
59.580
12 tháng
170
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd-2,5g + 0,5g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-40000 Gói
122.120.000
122.120.000
2.442.400
12 tháng
171
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd-2,5g + 0,5g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-12000 Gói
23.940.000
23.940.000
478.800
12 tháng
172
Dioctahedral smectit-3g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-3000 Gói
10.425.000
10.425.000
208.500
12 tháng
173
Diosmin + hesperidin-450mg + 50mg-Viên-Nhóm 1-1000 viên
3.100.000
3.100.000
62.000
12 tháng
174
Esomeprazol-40mg-Thuốc tiêm đông khô-Nhóm 4-10000 chai/lọ/ống/túi
88.900.000
88.900.000
1.778.000
12 tháng
175
Ginkgo biloba extract + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin -7mg+ 150mg+ 150mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
7.230.000
7.230.000
144.600
12 tháng
176
Lactobacillus acidophilus-10^8 CFU-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-40000 Gói
29.400.000
29.400.000
588.000
12 tháng
177
L-Ornithin - L-aspartat-5g/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-40000 Ống
999.600.000
999.600.000
19.992.000
12 tháng
178
L-Ornithin - L-aspartat-5g/ 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-15000 Ống
1.725.000.000
1.725.000.000
34.500.000
12 tháng
179
L-Ornithin - L-aspartat-500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-7000 chai/lọ/ống/túi
21.609.000
21.609.000
432.180
12 tháng
180
Metoclopramid-10,5mg-Viên-Nhóm 1-3000 Viên
5.493.000
5.493.000
109.860
12 tháng
181
Metoclopramid hydroclorid-10mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-9000 Ống
9.882.000
9.882.000
197.640
12 tháng
182
Octreotid -0,1mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
17.633.600
17.633.600
352.672
12 tháng
183
Omeprazol -40mg-Thuốc tiêm đông khô-Nhóm 4-25000 chai/lọ/ống/túi
159.950.000
159.950.000
3.199.000
12 tháng
184
Ondansetron-8mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên
17.500.000
17.500.000
350.000
12 tháng
185
Palonosetron-0,25mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-700 chai/lọ/ống/túi
441.000.000
441.000.000
8.820.000
12 tháng
186
Palonosetron-0,25mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1200 Ống
403.200.000
403.200.000
8.064.000
12 tháng
187
Ranitidin hydrochlorid -50mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-4000 chai/lọ/ống/túi
10.000.000
10.000.000
200.000
12 tháng
188
Silymarin-150mg-Viên-Nhóm 1-30000 viên
105.000.000
105.000.000
2.100.000
12 tháng
189
Simethicon-40mg/ml, 30ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-1500 chai/lọ/ống/túi
79.950.000
79.950.000
1.599.000
12 tháng
190
Sorbitol-5g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-35000 Gói
14.700.000
14.700.000
294.000
12 tháng
191
Dexamethason phosphat-4mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-40000 Ống
29.600.000
29.600.000
592.000
12 tháng
192
Dexamethason phosphat-4mg/ml, 1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-10000 Ống
220.000.000
220.000.000
4.400.000
12 tháng
193
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)-0,089mg (0,1mg)-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
22.133.000
22.133.000
442.660
12 tháng
194
Hydrocortison acetate; Lidocain HCL-125mg/5ml; 25mg/5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
35.000.000
35.000.000
700.000
12 tháng
195
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn-1000IU/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-600 chai/lọ/ống/túi
36.000.000
36.000.000
720.000
12 tháng
196
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian-400UI/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
20.800.000
20.800.000
416.000
12 tháng
197
Insulin người trộn, hỗn hợp-30/70, 1000UI/ 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-800 chai/lọ/ống/túi
52.800.000
52.800.000
1.056.000
12 tháng
198
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)-1000UI/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-300 chai/lọ/ống/túi
19.800.000
19.800.000
396.000
12 tháng
199
Insulin tác dụng nhanh, ngắn-40UI/ml x 10ml-Dung dịch tiêm-Nhóm 1-500 Lọ
52.000.000
52.000.000
1.040.000
12 tháng
200
Insulin trộn, hỗn hợp Dual-acting)-40UI/ml x 10ml- Hỗn dịch tiêm-Nhóm 1-500 Lọ
52.000.000
52.000.000
1.040.000
12 tháng
201
Levothyroxin-100mcg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
535.000
535.000
10.700
12 tháng
202
Methyl prednisolon-125mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-30000 chai/lọ/ống/túi
1.890.000.000
1.890.000.000
37.800.000
12 tháng
203
Immune globulin-2,5 g/50ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-250 chai/lọ/ống/túi
850.000.000
850.000.000
17.000.000
12 tháng
204
Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)-5%, 50ml; IgG>=76%, IgA<=12%, IgM>=12%-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 lọ
2.875.000.000
2.875.000.000
57.500.000
12 tháng
205
Albumin + immuno globulin (A,G,M)-(1,55g; 0,35g; 0,07g; 0,025g)/ 50ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
960.000.000
960.000.000
19.200.000
12 tháng
206
Eperison hydroclorid-50mg-Viên-Nhóm 4-20000 viên
5.880.000
5.880.000
117.600
12 tháng
207
Acetyl Leucin -1000mg/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 Ống
23.500.000
23.500.000
470.000
12 tháng
208
Acetyl leucin-500mg/5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 Ống
12.600.000
12.600.000
252.000
12 tháng
209
Piracetam-800mg-Viên-Nhóm 4-2000 viên
840.000
840.000
16.800
12 tháng
210
Clorpromazin HCl -25mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1500 Ống
3.150.000
3.150.000
63.000
12 tháng
211
Diazepam -5mg-Viên-Nhóm 1-40000 viên
50.400.000
50.400.000
1.008.000
12 tháng
212
Diazepam -10mg/2ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
25.200.000
25.200.000
504.000
12 tháng
213
Haloperidol-1,5 mg-Viên-Nhóm 4-2000 viên
170.000
170.000
3.400
12 tháng
214
Haloperidol-5mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-500 Ống
1.050.000
1.050.000
21.000
12 tháng
215
Quetiapin-50mg-Viên-Nhóm 1-1000 viên
9.600.000
9.600.000
192.000
12 tháng
216
Sulpirid-50mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
2.600.000
2.600.000
52.000
12 tháng
217
Ambroxol hydroclorid -30mg/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 Gói
4.725.000
4.725.000
94.500
12 tháng
218
Ambroxol hydroclorid -30mg-Viên-Nhóm 1-150000 Viên
225.000.000
225.000.000
4.500.000
12 tháng
219
Aminophylin-240mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1000 Ống
11.829.000
11.829.000
236.580
12 tháng
220
Bambuterol hydrochloride-10mg-Viên-Nhóm 1-10000 Viên
56.390.000
56.390.000
1.127.800
12 tháng
221
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis-50 mg (trong đó: 7mg hoạt chất tương ứng)-Viên-Nhóm 1-3000 viên
42.000.000
42.000.000
840.000
12 tháng
222
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia-25mg + 100mg + 20mg-Viên-Nhóm 1-100000 viên
358.500.000
358.500.000
7.170.000
12 tháng
223
Dextromethorphan-15mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên
830.000
830.000
16.600
12 tháng
224
Indacaterol-150mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-200 Hộp
110.010.400
110.010.400
2.200.208
12 tháng
225
Indacaterol + Glycopyrronium-110mcg + 50mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-4000 Hộp
2.796.832.000
2.796.832.000
55.936.640
12 tháng
226
Acetylcystein-200mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-80000 Gói
134.400.000
134.400.000
2.688.000
12 tháng
227
Acetylcystein-200mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-300000 Gói
156.000.000
156.000.000
3.120.000
12 tháng
228
Omalizumab-150mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-60 chai/lọ/ống/túi
382.606.140
382.606.140
7.652.123
12 tháng
229
Salbutamol sulfat-5mg/ 2,5ml-Dung dịch/hỗn dịch khí dung-Nhóm 1-80000 Ống
681.040.000
681.040.000
13.620.800
12 tháng
230
Salmeterol + fluticason propionat-(25mcg+250mcg) /liều x 120liều-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-2000 Bình xịt
556.180.000
556.180.000
11.123.600
12 tháng
231
Terpin hydrat + Codein-100mg + 10mg-Viên-Nhóm 4-300000 viên
108.000.000
108.000.000
2.160.000
12 tháng
232
Terbutalin sulfat-0,5mg/ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-270000 Ống
1.304.100.000
1.304.100.000
26.082.000
12 tháng
233
Terbutalin sulfat-5mg/2ml-Dung dịch/hỗn dịch khí dung-Nhóm 4-1000 Ống
42.000.000
42.000.000
840.000
12 tháng
234
Acid amin-10%, 200ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-8000 chai/lọ/ống/túi
504.000.000
504.000.000
10.080.000
12 tháng
235
Acid amin -5% 250ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-20000 chai/lọ/ống/túi
861.000.000
861.000.000
17.220.000
12 tháng
236
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)-8%, 250ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi
279.000.000
279.000.000
5.580.000
12 tháng
237
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)-8%, 250ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-5000 chai/lọ/ống/túi
440.000.000
440.000.000
8.800.000
12 tháng
238
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)-7%, 250 ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-7000 chai/lọ/ống/túi
642.600.000
642.600.000
12.852.000
12 tháng
239
Acid amin + glucose + điện giải-40g+80g+ chất điện giải, 1000ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
80.787.000
80.787.000
1.615.740
12 tháng
240
Acid amin + glucose + lipid-Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2500 chai/lọ/ống/túi
1.487.500.000
1.487.500.000
29.750.000
12 tháng
241
Glucose-10% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-10000 chai/lọ/ống/túi
94.500.000
94.500.000
1.890.000
12 tháng
242
Glucose- 20% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-1000 chai/lọ/ống/túi
13.650.000
13.650.000
273.000
12 tháng
243
Glucose-5% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-50000 chai/lọ/ống/túi
420.000.000
420.000.000
8.400.000
12 tháng
244
Glucose-5% 100ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 chai/lọ/ống/túi
126.000.000
126.000.000
2.520.000
12 tháng
245
Kali clorid-1g/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-15000 Ống
82.500.000
82.500.000
1.650.000
12 tháng
246
Kali clorid-500mg/5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-40000 Ống
47.120.000
47.120.000
942.400
12 tháng
247
Kali clorid-1,49g/ 10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-3000 Ống
25.500.000
25.500.000
510.000
12 tháng
248
Kali clorid-600mg-Viên-Nhóm 1-120000 Viên
252.000.000
252.000.000
5.040.000
12 tháng
249
Magnesi aspartat + kali aspartat-140mg+ 158mg-Viên-Nhóm 1-25000 viên
42.500.000
42.500.000
850.000
12 tháng
250
Magnesi sulfat-15%/10ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-4000 Ống
11.592.000
11.592.000
231.840
12 tháng
251
Manitol -20% 250ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 chai/lọ/ống/túi
283.500.000
283.500.000
5.670.000
12 tháng
252
Natri clorid-0,9% 100ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-600000 chai/lọ/ống/túi
4.347.000.000
4.347.000.000
86.940.000
12 tháng
253
Natri clorid-0,45% 500ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-3000 chai/lọ/ống/túi
36.000.000
36.000.000
720.000
12 tháng
254
Natri clorid-0,9% 500ml -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-180000 chai/lọ/ống/túi
1.587.600.000
1.587.600.000
31.752.000
12 tháng
255
Natri clorid-500mg/5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-200000 Ống
462.000.000
462.000.000
9.240.000
12 tháng
256
Natri clorid-4,5g/500ml-Thuốc dùng ngoài-Nhóm 4-50000 chai/lọ/ống/túi
302.500.000
302.500.000
6.050.000
12 tháng
257
Nhũ dịch lipid -20%, 100ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 chai/lọ/ống/túi
291.000.000
291.000.000
5.820.000
12 tháng
258
Nhũ dịch lipid -20%, 250ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
285.600.000
285.600.000
5.712.000
12 tháng
259
Ringer lactat -500ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-8000 chai/lọ/ống/túi
63.672.000
63.672.000
1.273.440
12 tháng
260
Ringerfundin-Natrichloride 3.4g/500ml; Kali chloride 0.15g/500ml; Calci chlorid dihydrate 0.19g/500ml; Natri acetate trihydrate 1.64g/500ml; Magnesi chloride hexahydrate 0.1g/500ml; L-Malicacid 0.34g/500ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-10000 chai/lọ/ống/túi
199.500.000
199.500.000
3.990.000
12 tháng
261
Calci clorid-500mg/ 5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-2000 Ống
1.860.000
1.860.000
37.200
12 tháng
262
Calci carbonat, Vitamin D3-1250mg + 400 IU-Viên-Nhóm 1-4000 Viên
13.600.000
13.600.000
272.000
12 tháng
263
Vitamin B1-100mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-40000 Ống
30.400.000
30.400.000
608.000
12 tháng
264
Vitamin B1 + B6 + B12- 100mg, 200mg, 200mcg-Viên-Nhóm 4-30000 Viên
23.400.000
23.400.000
468.000
12 tháng
265
Vitamin B1 + B6 + B12-125mg 125mg 125mcg-Viên-Nhóm 4-300000 Viên
102.000.000
102.000.000
2.040.000
12 tháng
266
Vitamin B12-500mcg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống
3.150.000
3.150.000
63.000
12 tháng
267
Vitamin B6 -25mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống
3.800.000
3.800.000
76.000
12 tháng
268
Vitamin B6 -100mg/1ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 Ống
7.500.000
7.500.000
150.000
12 tháng
269
Magnesi lactat + Vitamin B6-470mg+ 5mg-Viên-Nhóm 4-3000 viên
567.000
567.000
11.340
12 tháng
270
Vitamin C -500mg-Viên-Nhóm 4-5000 viên
1.350.000
1.350.000
27.000
12 tháng
271
Vitamin C -500mg/ 5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-5000 Ống
5.775.000
5.775.000
115.500
12 tháng
272
Vitamin K3-5mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 4-15000 Ống
53.550.000
53.550.000
1.071.000
12 tháng
273
Aescin-40mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
23.700.000
23.700.000
474.000
12 tháng
274
Alpha chymotrypsin -8400 IU-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
3.380.000
3.380.000
67.600
12 tháng
275
Acid alendronic-10mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
8.080.000
8.080.000
161.600
12 tháng
276
Bromelain-50 F.I.P units-Viên-Nhóm 4-10000 Viên
35.000.000
35.000.000
700.000
12 tháng
277
Etoricoxib-60mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
8.190.000
8.190.000
163.800
12 tháng
278
Glucosamine; Chondroitin-750mg, 250mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên
20.216.000
20.216.000
404.320
12 tháng
279
Ibuprofen-100mg/5ml, 120ml-Hỗn dịch-Nhóm 1-1000 chai/lọ/túi
95.000.000
95.000.000
1.900.000
12 tháng
280
Loxoprofen-60mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
3.591.000
3.591.000
71.820
12 tháng
281
Paracetamol-150mg/ 5ml-Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống
3.500.000
3.500.000
70.000
12 tháng
282
Paracetamol + Codein phosphat-500mg + 30mg-Viên sủi-Nhóm 1-2000 Viên
7.516.000
7.516.000
150.320
12 tháng
283
Bilastin-20mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
9.300.000
9.300.000
186.000
12 tháng
284
Fexofenadin HCl-60mg-Viên-Nhóm 2-10000 Viên
7.900.000
7.900.000
158.000
12 tháng
285
Levocetirizin dihydrochlorid -5mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên
10.240.000
10.240.000
204.800
12 tháng
286
Rupatadine-10mg-Viên-Nhóm 1-1500 Viên
9.750.000
9.750.000
195.000
12 tháng
287
Loratadin- 5mg/5ml; 75ml-Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/túi
18.000.000
18.000.000
360.000
12 tháng
288
Ebastin-20 mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên
19.600.000
19.600.000
392.000
12 tháng
289
Levocetirizin-2,5mg/5ml, 30ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/túi
32.000.000
32.000.000
640.000
12 tháng
290
Amoxicilin + acid clavulanic-500mg + 62,5mg-Viên-Nhóm 2-5000 Viên
44.500.000
44.500.000
890.000
12 tháng
291
Azithromycin -250mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
1.400.000
1.400.000
28.000
12 tháng
292
Cefditoren-200mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
49.600.000
49.600.000
992.000
12 tháng
293
Cefditoren-400 mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
45.000.000
45.000.000
900.000
12 tháng
294
Cefditoren-50mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-500 Gói
12.000.000
12.000.000
240.000
12 tháng
295
Cefprozil-500mg-Viên-Nhóm 1-5000 viên
172.500.000
172.500.000
3.450.000
12 tháng
296
Cefprozil-500mg-Viên-Nhóm 4-2000 viên
54.000.000
54.000.000
1.080.000
12 tháng
297
Cefprozil-250mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
32.700.000
32.700.000
654.000
12 tháng
298
Cefprozil-250mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-2000 Gói
35.800.000
35.800.000
716.000
12 tháng
299
Cefprozil-250mg/5ml, 30ml-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
89.250.000
89.250.000
1.785.000
12 tháng
300
Ceftazidime; Avibactam-2g; 0,5g-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-1200 chai/lọ/ống/túi
3.326.400.000
3.326.400.000
66.528.000
12 tháng
301
Ceftibuten-400mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
104.000.000
104.000.000
2.080.000
12 tháng
302
Ceftibuten-200mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
70.000.000
70.000.000
1.400.000
12 tháng
303
Ceftriaxon-2g-Thuốc tiêm-Nhóm 1-5000 Chai/lọ/ống/túi
340.000.000
340.000.000
6.800.000
12 tháng
304
Ceftolozan + Tazobactam-1g + 500mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-800 chai/lọ/ống/túi
1.304.800.000
1.304.800.000
26.096.000
12 tháng
305
Levofloxacin-750mg-Viên-Nhóm 1-5000 viên
42.000.000
42.000.000
840.000
12 tháng
306
Levofloxacin-500mg-Viên-Nhóm 1-3000 Viên
53.046.000
53.046.000
1.060.920
12 tháng
307
Micafungin-50mg-Thuốc tiêm đông khô-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
477.750.000
477.750.000
9.555.000
12 tháng
308
Moxifloxacin-400mg-Viên-Nhóm 1-2000 Viên
96.600.000
96.600.000
1.932.000
12 tháng
309
Voriconazol-200mg-Thuốc tiêm đông khô-Nhóm 5-2000 chai/lọ/ống/túi
1.890.000.000
1.890.000.000
37.800.000
12 tháng
310
Amoxicilin + Acid clavulanic -(200mg + 28,5 mg)/5 ml; 70ml-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 2-1000 Chai/lọ/túi
83.000.000
83.000.000
1.660.000
12 tháng
311
Amoxicillin-250mg/ 5m, 60ml-Bột/ cốm/ hạt pha uống-Nhóm 1-1000 Chai/lọ/túi
62.000.000
62.000.000
1.240.000
12 tháng
312
Cefdinir-125mg/5ml - 60ml-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/ống/túi
104.900.000
104.900.000
2.098.000
12 tháng
313
Cefprozil-250mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
21.000.000
21.000.000
420.000
12 tháng
314
Sulfamethoxazol Trimethoprim-400mg 80mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Gói
2.050.000
2.050.000
41.000
12 tháng
315
Alectinib-150mg-Viên-Nhóm 1-15000 viên
5.269.335.000
5.269.335.000
105.386.700
12 tháng
316
Atezolizumab-1200mg/20ml-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
11.108.812.800
11.108.812.800
222.176.256
12 tháng
317
Ceritinib-150mg-Viên-Nhóm 5-9000 Viên
2.236.617.000
2.236.617.000
44.732.340
12 tháng
318
Curcuminoid-250mg-Viên-Nhóm 4-5000 viên
36.000.000
36.000.000
720.000
12 tháng
319
Durvalumab-120mg/2,4ml-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-150 chai/lọ/ống/túi
1.570.152.900
1.570.152.900
31.403.058
12 tháng
320
Durvalumab-500mg/10ml-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-250 chai/lọ/ống/túi
10.467.686.250
10.467.686.250
209.353.725
12 tháng
321
Nintedanib-150mg-Viên-Nhóm 1-6000 Viên
6.166.128.000
6.166.128.000
123.322.560
12 tháng
322
Nintedanib-100mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
698.250.000
698.250.000
13.965.000
12 tháng
323
Pembrolizumab-100 mg/4 ml-Thuốc tiêm truyền-Nhóm 5-900 chai/lọ/ống/túi
55.476.000.000
55.476.000.000
1.109.520.000
12 tháng
324
Thymomodulin-120mg-Viên-Nhóm 4-10000 viên
53.000.000
53.000.000
1.060.000
12 tháng
325
Thymomodulin-60mg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-10000 lọ/ống/túi
190.000.000
190.000.000
3.800.000
12 tháng
326
Thymomodulin-60mg/ 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi
95.000.000
95.000.000
1.900.000
12 tháng
327
Thymomodulin-80mg-Viên-Nhóm 2-10000 viên
49.000.000
49.000.000
980.000
12 tháng
328
Deflazacort-6mg-Viên-Nhóm 1-2000 viên
22.000.000
22.000.000
440.000
12 tháng
329
Deflazacort-6mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
7.500.000
7.500.000
150.000
12 tháng
330
Ferrous gluconat-300mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
4.200.000
4.200.000
84.000
12 tháng
331
Sắt (III) hydroxyd polymaltose-1500mg sắt nguyên tố/150ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-700 chai/lọ/ống/túi
136.500.000
136.500.000
2.730.000
12 tháng
332
Sắt Sulfat khan, Acid Folic-200mg + 0,4mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
3.000.000
3.000.000
60.000
12 tháng
333
Levocarnitin-1g-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi
92.500.000
92.500.000
1.850.000
12 tháng
334
Levocarnitin-330mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
34.500.000
34.500.000
690.000
12 tháng
335
Nicergoline-10mg-Viên-Nhóm 2-2000 viên
14.000.000
14.000.000
280.000
12 tháng
336
Sildenafil-50mg-Viên-Nhóm 1-200 viên
22.000.000
22.000.000
440.000
12 tháng
337
Nicergolin-30mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
16.800.000
16.800.000
336.000
12 tháng
338
Levocarnitin-1g/10ml-Dung dịch uống-Nhóm 2-1000 Ống
20.800.000
20.800.000
416.000
12 tháng
339
Tolvaptan-15mg-Viên-Nhóm 2-500 Viên
157.500.000
157.500.000
3.150.000
12 tháng
340
Almagat-1,5g/15ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 5-500 Gói
2.940.000
2.940.000
58.800
12 tháng
341
Almagat-1,5g/15ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-3000 Gói
17.640.000
17.640.000
352.800
12 tháng
342
Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicone-75mg + 100mg + 10mg + 50mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
7.500.000
7.500.000
150.000
12 tháng
343
Acid Ursodeoxycholic-300mg-Viên-Nhóm 2-5000 Viên
30.550.000
30.550.000
611.000
12 tháng
344
Acid Ursodeoxycholic -250mg-Viên-Nhóm 1-2000 viên
24.200.000
24.200.000
484.000
12 tháng
345
Acid Ursodeoxycholic-300mg-Viên-Nhóm 1-5000 viên
79.750.000
79.750.000
1.595.000
12 tháng
346
Bismuth subsalicylat-525,6mg/ 30ml-Hỗn dịch uống-Nhóm 4-1000 Gói
9.000.000
9.000.000
180.000
12 tháng
347
Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus ->= 108 CFU/g; >= 108 CFU/g/ 50g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-3000 Chai/lọ/ống/túi
360.000.000
360.000.000
7.200.000
12 tháng
348
Bacillus polyfermenticus; Các vitamin C, B1, B2, B6, Calci pantothenate-33,34mg + 20mg + 4mg +1,5mg + 3mg + 3mg -Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 2-3000 chai/lọ/ống/túi
900.000.000
900.000.000
18.000.000
12 tháng
349
Cao cardus marianus, Thiamin nitrate , Pyridoxine HCL, Riboflavin, Nicotinamide, Calcium patothenate -200mg, 8mg, 8mg, 8mg, 24mg, 16mg-Viên-Nhóm 4-10000 Viên
35.000.000
35.000.000
700.000
12 tháng
350
Cao Cardus marianus 200mg (Silymarin 140mg, Silybin 60mg), Thiamin Nitrate 4mg, Pyridoxin HCl 4mg, Nicotiamide 12mg, Calci pantothenate 8mg, Cyanocobalamin 1,2 mcg-200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg-Viên-Nhóm 5-10000 viên
41.900.000
41.900.000
838.000
12 tháng
351
Cardus marianus extract: 200mg (tương đương với silymarin 140mg); Thiamine nitrate: 4mg; Pyridoxine hydrochlorid: 4mg; Nicotinamide: 12mg; Calcium Pantothenate: 8mg; Cyanocobalamin: 1,2 mcg-200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg-Viên-Nhóm 2-5000 Viên
47.500.000
47.500.000
950.000
12 tháng
352
Guaiazulen + dimethicon-4mg + 3000mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-10000 Gói
42.000.000
42.000.000
840.000
12 tháng
353
L- ornithin L- aspartat -300mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên
14.400.000
14.400.000
288.000
12 tháng
354
L-arginin L-aspartat -2000mg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 lọ/ống/túi
6.800.000
6.800.000
136.000
12 tháng
355
L-Cysteine, Choline bitartrate-250mg + 250mg-Viên-Nhóm 5-20000 viên
112.000.000
112.000.000
2.240.000
12 tháng
356
L-Isoleucin ; L-Leucin ; L-Valin-952mg; 1904mg; 1144mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-5000 Gói
147.000.000
147.000.000
2.940.000
12 tháng
357
L-ornithin L-Aspartat -3g-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-5000 Gói
112.500.000
112.500.000
2.250.000
12 tháng
358
L-Arginin L-glutamat-3g/10ml-Dung dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống
13.500.000
13.500.000
270.000
12 tháng
359
L-Arginine Hydrochloride-1000mg/ 5ml-Dung dịch uống-Nhóm 2-1000 Ống
17.000.000
17.000.000
340.000
12 tháng
360
Kẽm gluconat-10mg -Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-1000 Gói
1.415.000
1.415.000
28.300
12 tháng
361
Kẽm -10mg/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Gói
2.200.000
2.200.000
44.000
12 tháng
362
Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar -500mg+ 500mg+ 300mg+ 200mg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
8.000.000
8.000.000
160.000
12 tháng
363
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) ; Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) ; Thiamin hydroclorid ; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat-Trong 10ml siro chứa: 200 mg; 86,7mg; 133,3mg; 2mg; 4mg; 2,3mg; 13,3 mg; 10mg -Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi
39.000.000
39.000.000
780.000
12 tháng
364
Mỗi 5ml chứa: Lysin hydrochlorid 100mg, Vitamin B1 :1mg,Vitamin B2:1,15mg, Vitamin B6:2mg; Vitamin D3:133,35IU; Vitamin E:5mg; Vitamin PP :6,65mg; Dexpanthenol 3,35mg;Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) 43,35mg-Mỗi 5ml chứa: 100mg, 1mg, 1,15 mg, 2mg, 133,35 IU, 5mg, 6,65mg, 3,35mg,43,35 mg x 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi
60.000.000
60.000.000
1.200.000
12 tháng
365
Mosaprid citrat-5mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-1000 Gói
11.600.000
11.600.000
232.000
12 tháng
366
Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd -(390mg; 336,6mg)/ 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 Gói
8.250.000
8.250.000
165.000
12 tháng
367
Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon -400mg/ 10ml; 351,9mg/ 10ml; 50mg/ 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 Gói
9.450.000
9.450.000
189.000
12 tháng
368
Monobasic natri phosphat Dibasic natri phosphat -19g/118ml-Thuốc thụt hậu môn/trực tràng-Nhóm 1-200 chai/lọ/ống/túi
11.800.000
11.800.000
236.000
12 tháng
369
Omeprazol; Natri bicarbonat-20 mg; 1.680 mg/gói-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-3000 Gói
28.470.000
28.470.000
569.400
12 tháng
370
Omeprazol; Natri bicarbonat-40 mg; 1.680 mg/gói-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-3000 Gói
33.504.000
33.504.000
670.080
12 tháng
371
Pancreatin (Amylase + lipase + protease)-300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)-Viên-Nhóm 1-5000 Viên
68.515.000
68.515.000
1.370.300
12 tháng
372
Phospholipid thiết yếu -600mg-Viên-Nhóm 5-5000 viên
44.500.000
44.500.000
890.000
12 tháng
373
Trimebutin maleat Dehydrocholic acid Pancreatin Bromelain Simethicon -100 mg + 25 mg + 150 mg +50 mg + 300 mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên
37.500.000
37.500.000
750.000
12 tháng
374
Sucralfat-1g/ 15g-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-2000 Gói
6.300.000
6.300.000
126.000
12 tháng
375
Sucralfat-1g/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-5000 Gói/ Túi
35.500.000
35.500.000
710.000
12 tháng
376
Acid thioctic-30mg/ml; 20ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-1000 chai/lọ/ống/túi
175.000.000
175.000.000
3.500.000
12 tháng
377
Acid thioctic-600mg-Viên-Nhóm 4-3000 viên
22.500.000
22.500.000
450.000
12 tháng
378
Cholin alfoscerat-400mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
13.500.000
13.500.000
270.000
12 tháng
379
Cholin Alfoscerat-400mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
13.500.000
13.500.000
270.000
12 tháng
380
Citicolin-500mg/ 2ml-Thuốc tiêm-Nhóm 1-2000 Ống
101.780.000
101.780.000
2.035.600
12 tháng
381
Galantamin-5mg-Viên-Nhóm 1-1000 viên
21.000.000
21.000.000
420.000
12 tháng
382
Citicolin-500mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-1000 Gói
22.500.000
22.500.000
450.000
12 tháng
383
Citicolin- 500mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
34.000.000
34.000.000
680.000
12 tháng
384
Citicolin-500mg/4ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-500 Ống
25.900.000
25.900.000
518.000
12 tháng
385
Ginkgo biloba-17,5mg/ 5ml-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 2-1000 lọ/ống/túi
70.000.000
70.000.000
1.400.000
12 tháng
386
Ginkgo biloba-80mg-Viên-Nhóm 1-3000 viên
20.400.000
20.400.000
408.000
12 tháng
387
Ginkgo Biloba-120mg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
6.250.000
6.250.000
125.000
12 tháng
388
Piracetam-1000mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 lọ/ống/túi
31.500.000
31.500.000
630.000
12 tháng
389
Piracetam-2400mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 lọ/ống/túi
16.500.000
16.500.000
330.000
12 tháng
390
Tofisopam-50mg-Viên-Nhóm 4-1000 Viên
7.725.000
7.725.000
154.500
12 tháng
391
Zopiclon-7.5mg-Viên-Nhóm 1-5000 Viên
12.000.000
12.000.000
240.000
12 tháng
392
Ambroxol-6mg/ml, 150ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-500 chai/lọ/ống/túi
38.225.000
38.225.000
764.500
12 tháng
393
Ambroxol-3mg/ml, 10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-3000 lọ/ống/túi
25.800.000
25.800.000
516.000
12 tháng
394
Ambroxol-3mg/ml, 100ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-1000 chai/lọ/ống/túi
58.500.000
58.500.000
1.170.000
12 tháng
395
Ambroxol-30mg/5ml;100ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-2000 Chai/lọ/túi
54.600.000
54.600.000
1.092.000
12 tháng
396
Ambroxol-15mg/5ml, 60ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-2000 Chai/lọ/túi
21.000.000
21.000.000
420.000
12 tháng
397
Glycopyrronium -50mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-100 Hộp
55.005.200
55.005.200
1.100.104
12 tháng
398
Levodropropizin -30mg/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 2-1000 chai/lọ/ống/túi
115.000.000
115.000.000
2.300.000
12 tháng
399
Mometason furoat-0,05g/100g, Lọ 18g-Thuốc xịt mũi-Nhóm 1-100 chai/lọ/ống/túi
34.860.000
34.860.000
697.200
12 tháng
400
Mometason furoat-0,5mg/ml, 140 liều xịt-Thuốc xịt mũi-Nhóm 2-1000 chai/lọ
182.000.000
182.000.000
3.640.000
12 tháng
401
Mometason furoat-0,05g/100g - 10g-Thuốc xịt mũi-Nhóm 1-100 chai/lọ/ống/túi
19.635.000
19.635.000
392.700
12 tháng
402
Roflumilast-0,5mg-Viên-Nhóm 4-4000 Viên
109.200.000
109.200.000
2.184.000
12 tháng
403
Salbutamol-2mg/5ml -Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống
4.000.000
4.000.000
80.000
12 tháng
404
Salbutamol sulfat-2 mg/5 ml; 60ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/túi
19.635.000
19.635.000
392.700
12 tháng
405
Terbutalin sulphat; Guaifenesin-(22,5mg + 997,5mg)/ 75ml-Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/túi
26.250.000
26.250.000
525.000
12 tháng
406
Tiotropium, Olodaterol-2,5 mcg + 2,5 mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-3000 Hộp
2.400.300.000
2.400.300.000
48.006.000
12 tháng
407
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)-62,5mcg + 25mcg-Thuốc hít định liều/phun mù định liều-Nhóm 1-1000 Hộp
703.500.000
703.500.000
14.070.000
12 tháng
408
Acid ascorbic + Kẽm-(100mg + 10mg)/5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống
11.000.000
11.000.000
220.000
12 tháng
409
Calci glubionat + Calci lactobionat-44,1g + 9,6g -Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
125.000.000
125.000.000
2.500.000
12 tháng
410
Calci carbonat + Vitamin D3-750mg 100IU-Viên-Nhóm 2-5000 Viên
19.250.000
19.250.000
385.000
12 tháng
411
Calci lactat -500mg/10ml-Dung dịch uống-Nhóm 2-2000 Ống
25.906.000
25.906.000
518.120
12 tháng
412
Calcifediol -20 mcg-Viên-Nhóm 5-1000 Viên
9.600.000
9.600.000
192.000
12 tháng
413
Calcium-114mg/5ml, 150ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-1000 Chai/lọ/túi
250.000.000
250.000.000
5.000.000
12 tháng
414
Canxi , Phospho , Vitamin D3, Vitamin K1 -120mg; 55mg; 2mcg; 8mcg -Viên-Nhóm 1-2000 Viên
10.500.000
10.500.000
210.000
12 tháng
415
Calci lactat pentahydrat +Thiamine hydrochloride (vitamin B1)+ Riboflavine sodium phosphate (vitaminB2 ) + Pyridoxine hydrochride (vitamin B6) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide (vitamin PP) + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride.-66,66mg + 0,2mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33mg + 0,67 mg + 20mg/7,5ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi
60.000.000
60.000.000
1.200.000
12 tháng
416
DL-Menthionine, L-Leucine, L-Valine, L-Isoleucine, L-Threonine, L-Trytophane, L-Phenylalanine Lysine HCL Tocopherol acetate 50% Thiamine nitrat, Riboflavin-9,2mg 9,15mg 5mg 5mg 5mg 5mg 5mg 25mg 10mg -Viên-Nhóm 2-5000 Viên
30.000.000
30.000.000
600.000
12 tháng
417
Fursultiamine; Riboflavin; Pyridoxine HCL; Cyanocobalamin; Ascorbic acid; Tocopherol acetate-50mg+ 2mg+ 2mg + 5mcg + 60mg+ 50mg-Viên-Nhóm 2-5000 viên
30.000.000
30.000.000
600.000
12 tháng
418
Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate -250,8 mg/ml x 10ml-Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng-Nhóm 1-2000 Ống
314.000.000
314.000.000
6.280.000
12 tháng
419
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)-3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg -Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-2000 chai/lọ/ống/túi
263.998.000
263.998.000
5.279.960
12 tháng
420
Hỗn hợp dịch chiết Pelargonium sidoides 11% trong Ethanol và glycerin-1,5444g-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 5-3000 Gói
36.000.000
36.000.000
720.000
12 tháng
421
Kẽm ( dưới dạng kẽm gluconat)-10mg/5ml, 60ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-3000 chai/lọ/ống/túi
49.455.000
49.455.000
989.100
12 tháng
422
L-leucin ; L-isoleucin ; L-Lysin HCl ; L-Phenylalanin; L-threonin ; L-valin ; L-tryptophan ; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin -320,3mg; 203,9mg; 291mg; 320,3mg; 145,7mg; 233mg; 72,9mg; 216,2mg; 320,3mg-Bột/cốm/hạt pha uống-Nhóm 4-2000 Gói
30.000.000
30.000.000
600.000
12 tháng
423
L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Trytophan + DL-Methionine+ Vitamin (A+ D2 +B1 + B2 + PP + B6 + B12 + C + E + B5) + acid folic-9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1.000 IU + 100 IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg + 0,5mcg + 25mg + 10mg + 2,5mg + 100mcg-Viên-Nhóm 2-1000 Viên
4.200.000
4.200.000
84.000
12 tháng
424
L-Lysin HCL Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12-300mg + 20mg + 20mg + 15mcg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-5000 lọ/ống/túi
55.000.000
55.000.000
1.100.000
12 tháng
425
Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)-300mg+ 3mg+ 3,5mg+ 6mg 400IU+ 15mg+ 20mg+ 10 mg+ 130 mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 chai/lọ/ống/túi
18.600.000
18.600.000
372.000
12 tháng
426
Natri chondroitin sulfat, Fursultiamin, Riboflavin, Pyridoxin HCL Nicotinamid Calci panthothenat-90 mg + 50 mg + 50 mg + 6 mg + 25 mg + 15 mg-Viên-Nhóm 4-2000 Viên
7.200.000
7.200.000
144.000
12 tháng
427
Rutin, Vitamin B12, Thiamin nitrat, Sắt fumarat, Vitamin E, Bột rễ ginseng, Vitamin C, Kali sulfat, Đồng gluconat, Mangan sulphat monohydrat, Vitamin B2, Calci pantothenat, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Calci carbonat, kẽm sulphat monohydrat, Vitamin A, Cholecalciferol-20mg + 6mcg + 2mg + 54,76mg + 30,2mg + 40mg + 60mg + 17,83mg + 14,29mg + 3,08mg + 2mg + 13,75mg + 20mg + 2mg + 225mg + 10,98mg + 2,775mg + 10mcg-Viên-Nhóm 1-1000 Viên
5.439.000
5.439.000
108.780
12 tháng
428
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat-200mg + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15µg + 4,613mg-Viên-Nhóm 2-5000 Viên
25.000.000
25.000.000
500.000
12 tháng
429
Ubidecarenon-30mg-Viên-Nhóm 4-5000 Viên
22.500.000
22.500.000
450.000
12 tháng
430
Vitamin A Vitamin D3 Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B6 Sắt Magie Canxi -1000UI; 400UI; 2mg; 3mg; 1mg; 1,65mg; 6mg; 21,42mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
9.885.000
9.885.000
197.700
12 tháng
431
Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)-50000UI + 10000UI + 20mg + 20mg + 15mg + 20mg + 100mg + 500mg + 40mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 1-500 chai/lọ/ống/túi
62.500.000
62.500.000
1.250.000
12 tháng
432
Vitamin A Vitamin D3 Vitamin C Vitamin E Vitamin B1 Vitamin B2 VitaminB5 Vitamin B6 Vitamin B9 Vitamin PP- 3333,3IU 299,5IU 60,5mg 15,5mg 1,8mg 1,5mg 9,9mg 2,5mg 0,0999mg 16,8 mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
8.400.000
8.400.000
168.000
12 tháng
433
Vitamin E Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B6 Vitamin PP Calci glycerophosphat Acid glycerophosphoric Lysin HCI-10IU 5mg 5mg 5mg 10mg 10mg 5mg 20mg-Viên-Nhóm 4-3000 Viên
5.700.000
5.700.000
114.000
12 tháng
434
Vitamin D3-60.000 IU/20ml-Dung dịch uống-Nhóm 4-1000 Chai/lọ/ống/túi
55.000.000
55.000.000
1.100.000
12 tháng
435
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12-100mg+50mg+500mcg-Viên-Nhóm 4-10000 Viên
11.500.000
11.500.000
230.000
12 tháng
436
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat-50 mg 10,78 mg 5 mg/10ml-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống
3.780.000
3.780.000
75.600
12 tháng
437
Ferrous gluconate; Manganese gluconate; Copper gluconate-(200mg +20mg +1mg)/10 ml-Dung dịch uống-Nhóm 2-1000 Ống
17.000.000
17.000.000
340.000
12 tháng
438
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi-1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg-Viên-Nhóm 4-1000 viên
4.500.000
4.500.000
90.000
12 tháng
439
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat-150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg-Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống-Nhóm 4-1000 Ống
10.600.000
10.600.000
212.000
12 tháng
440
Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri Molybdat + Natri selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid-6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg-Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền-Nhóm 1-3000 lọ/ống/túi
96.705.000
96.705.000
1.934.100
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 1: Thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 1: Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 69

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây