Gói 1: Thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
167
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
999.525.914.515 VND
Ngày đăng tải
17:13 15/01/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
35/QĐ-SYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày phê duyệt
15/01/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 125.968.308.260 126.283.336.460 76 Xem chi tiết
2 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 10.673.490.200 11.403.747.560 40 Xem chi tiết
3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 15.237.091.800 15.327.540.480 6 Xem chi tiết
4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 5.807.884.040 6.158.109.800 31 Xem chi tiết
5 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 448.676.600 448.676.600 3 Xem chi tiết
6 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 10.006.364.280 11.567.704.190 11 Xem chi tiết
7 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 13.041.507.200 14.162.324.800 14 Xem chi tiết
8 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 15.299.884.512 17.464.904.200 65 Xem chi tiết
9 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 5.431.936.000 5.463.016.660 13 Xem chi tiết
10 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 6.099.650.700 6.783.259.580 17 Xem chi tiết
11 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 20.038.532.500 20.068.520.000 12 Xem chi tiết
12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 41.185.790.100 41.538.798.300 25 Xem chi tiết
13 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 69.699.910.863 70.693.920.551 64 Xem chi tiết
14 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 11.262.812.000 13.794.632.000 7 Xem chi tiết
15 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 11.059.955.694 11.111.740.586 18 Xem chi tiết
16 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 28.741.194.008 29.462.798.408 23 Xem chi tiết
17 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 630.000.000 630.000.000 1 Xem chi tiết
18 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 14.976.059.860 15.560.714.040 24 Xem chi tiết
19 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 471.415.200 485.880.000 2 Xem chi tiết
20 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 3.212.657.070 3.468.786.560 8 Xem chi tiết
21 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 782.120.000 789.820.000 4 Xem chi tiết
22 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 4.163.114.552 4.284.482.287 6 Xem chi tiết
23 vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 3.738.648.000 3.964.743.200 10 Xem chi tiết
24 vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 1.009.460.800 1.319.476.000 4 Xem chi tiết
25 vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 4.529.960.000 4.549.160.000 4 Xem chi tiết
26 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 233.700.000 328.320.000 1 Xem chi tiết
27 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 52.243.800 52.978.800 2 Xem chi tiết
28 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 5.102.746.275 5.535.065.305 5 Xem chi tiết
29 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 2.187.560.000 2.747.496.000 2 Xem chi tiết
30 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 3.919.101.100 4.421.713.440 17 Xem chi tiết
31 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 2.227.293.360 2.636.907.200 12 Xem chi tiết
32 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 6.238.924.000 6.238.924.000 13 Xem chi tiết
33 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 3.200.738.000 3.453.924.240 8 Xem chi tiết
34 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 1.963.327.800 2.011.375.800 3 Xem chi tiết
35 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 7.795.848.700 7.950.459.020 16 Xem chi tiết
36 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 35.245.523.002 38.923.071.268 30 Xem chi tiết
37 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 4.104.876.000 4.259.810.000 3 Xem chi tiết
38 vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 672.000.000 756.000.000 1 Xem chi tiết
39 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 373.670.000 383.175.000 3 Xem chi tiết
40 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 8.293.027.200 8.376.911.200 8 Xem chi tiết
41 vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 15.991.193.040 15.991.436.000 9 Xem chi tiết
42 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 738.530.000 795.340.000 1 Xem chi tiết
43 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 7.791.468.000 7.791.468.000 3 Xem chi tiết
44 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 1.351.188.000 1.380.428.000 2 Xem chi tiết
45 vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 1.046.724.000 1.046.724.000 1 Xem chi tiết
46 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 8.789.995.800 8.930.850.000 6 Xem chi tiết
47 vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 6.609.986.000 6.624.084.000 6 Xem chi tiết
48 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 7.251.552.000 7.517.166.000 6 Xem chi tiết
49 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 685.000.000 763.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 3.204.520.000 3.204.520.000 3 Xem chi tiết
51 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 356.205.000 413.222.000 3 Xem chi tiết
52 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 1.772.070.000 2.205.750.000 2 Xem chi tiết
53 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 11.308.580.000 11.346.940.000 6 Xem chi tiết
54 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 1.425.582.600 1.482.349.800 6 Xem chi tiết
55 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 339.003.000 360.567.000 2 Xem chi tiết
56 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 3.424.785.000 4.004.269.920 4 Xem chi tiết
57 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 1.855.794.400 1.858.315.200 3 Xem chi tiết
58 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 52.796.000 56.600.000 2 Xem chi tiết
59 vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 8.701.436.000 8.701.436.000 5 Xem chi tiết
60 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 5.456.600.000 5.456.600.000 5 Xem chi tiết
61 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 2.079.286.500 2.097.673.000 5 Xem chi tiết
62 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 10.550.312.000 10.653.180.800 7 Xem chi tiết
63 vn3500522842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU 3.895.162.820 3.946.852.100 7 Xem chi tiết
64 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 3.392.529.000 3.457.850.000 3 Xem chi tiết
65 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 15.688.024.000 16.540.302.000 9 Xem chi tiết
66 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 786.132.000 848.040.000 2 Xem chi tiết
67 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 15.754.592.000 15.770.452.000 13 Xem chi tiết
68 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 35.498.922.840 36.129.916.240 17 Xem chi tiết
69 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 6.411.270.600 7.083.746.800 10 Xem chi tiết
70 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 947.736.000 947.736.000 4 Xem chi tiết
71 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 455.680.000 455.680.000 1 Xem chi tiết
72 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 4.306.232.000 4.324.130.000 4 Xem chi tiết
73 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 1.912.700.000 2.167.956.000 4 Xem chi tiết
74 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 355.661.600 408.758.000 1 Xem chi tiết
75 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 1.686.200.000 1.690.836.000 3 Xem chi tiết
76 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 4.735.140.000 4.755.342.000 5 Xem chi tiết
77 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 945.171.000 970.200.000 2 Xem chi tiết
78 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 3.038.040.000 3.038.040.000 1 Xem chi tiết
79 vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 69.460.000 69.460.000 1 Xem chi tiết
80 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 462.164.000 558.896.000 1 Xem chi tiết
81 vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 13.572.051.360 13.713.090.000 5 Xem chi tiết
82 vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 1.543.500.000 1.543.500.000 3 Xem chi tiết
83 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 1.253.960.000 1.260.400.000 2 Xem chi tiết
84 vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 8.951.464.000 8.951.464.000 2 Xem chi tiết
85 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 4.510.031.600 4.598.231.600 3 Xem chi tiết
86 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 5.436.732.000 5.522.263.040 5 Xem chi tiết
87 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 650.097.000 658.422.000 2 Xem chi tiết
88 vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 1.362.169.200 1.924.220.000 3 Xem chi tiết
89 vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 757.640.000 757.640.000 1 Xem chi tiết
90 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 1.345.838.400 1.472.540.000 2 Xem chi tiết
91 vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 588.820.000 589.882.000 1 Xem chi tiết
92 vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 1.150.000.000 1.196.000.000 1 Xem chi tiết
93 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 1.750.850.000 1.750.850.000 1 Xem chi tiết
94 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 427.036.000 436.572.000 2 Xem chi tiết
95 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 642.776.000 646.916.000 3 Xem chi tiết
96 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 2.846.781.000 2.847.000.000 1 Xem chi tiết
97 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 1.717.194.000 1.735.680.000 2 Xem chi tiết
98 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 2.328.728.000 2.348.912.000 2 Xem chi tiết
99 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 115.038.000 162.099.000 1 Xem chi tiết
100 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 156.510.000 156.510.000 1 Xem chi tiết
101 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 757.952.000 757.952.000 2 Xem chi tiết
102 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 2.203.852.800 2.539.596.000 1 Xem chi tiết
103 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 688.800.000 688.800.000 1 Xem chi tiết
104 vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 1.073.800.000 1.095.040.000 2 Xem chi tiết
105 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 10.743.735.200 10.895.910.000 2 Xem chi tiết
106 vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 2.944.400.000 3.160.900.000 1 Xem chi tiết
107 vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 2.152.447.248 2.152.684.928 3 Xem chi tiết
108 vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 1.221.184.000 1.231.474.000 2 Xem chi tiết
109 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 1.180.000.000 1.219.660.000 2 Xem chi tiết
110 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 4.364.383.000 4.589.178.400 4 Xem chi tiết
111 vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 1.830.292.800 1.857.440.000 1 Xem chi tiết
112 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 655.074.000 655.074.000 1 Xem chi tiết
113 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 190.092.000 190.092.000 1 Xem chi tiết
114 vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 240.000.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
115 vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 200.014.500 200.014.500 2 Xem chi tiết
116 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 5.814.979.140 5.876.659.140 4 Xem chi tiết
117 vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 4.616.829.040 4.616.829.040 6 Xem chi tiết
118 vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 542.577.000 542.577.000 1 Xem chi tiết
119 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 3.866.880.000 3.995.520.000 3 Xem chi tiết
120 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 4.301.334.480 4.434.065.680 6 Xem chi tiết
121 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 566.766.000 566.766.000 1 Xem chi tiết
122 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 166.800.000 207.600.000 2 Xem chi tiết
123 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 964.320.000 964.320.000 1 Xem chi tiết
124 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 13.680.000 25.384.000 1 Xem chi tiết
125 vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 1.067.325.000 1.067.325.000 2 Xem chi tiết
126 vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 2.857.900.000 2.857.900.000 2 Xem chi tiết
127 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 2.370.412.800 2.388.412.800 2 Xem chi tiết
128 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 828.163.000 832.083.000 3 Xem chi tiết
129 vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 861.824.000 861.824.000 1 Xem chi tiết
130 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 2.451.170.400 2.451.170.400 3 Xem chi tiết
131 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 399.000.000 399.000.000 1 Xem chi tiết
132 vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 567.000.000 567.000.000 2 Xem chi tiết
133 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 594.462.000 594.462.000 2 Xem chi tiết
134 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 174.640.000 175.938.000 1 Xem chi tiết
135 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 439.200.000 453.600.000 1 Xem chi tiết
136 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 3.878.344.960 4.018.800.000 2 Xem chi tiết
137 vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 6.339.440.000 6.542.825.520 1 Xem chi tiết
138 vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 116.896.000 140.724.800 1 Xem chi tiết
139 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 1.696.622.400 1.696.622.400 1 Xem chi tiết
140 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 4.276.920.000 4.276.920.000 2 Xem chi tiết
141 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 84.067.200 84.240.000 1 Xem chi tiết
142 vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 1.566.760.000 1.566.760.000 1 Xem chi tiết
143 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 1.714.720.000 1.717.440.000 2 Xem chi tiết
144 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 1.485.272.000 1.485.272.000 1 Xem chi tiết
145 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 1.716.128.000 2.289.321.600 2 Xem chi tiết
146 vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 1.400.585.760 1.400.800.000 1 Xem chi tiết
147 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 621.941.760 621.941.760 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 147 nhà thầu 846.166.633.724 874.174.448.003 918
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300401167
2230350000018.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
19.700
99.000
1.950.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2
PP2300401168
2230300000020.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
16.720
145.000
2.424.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
3
PP2300401169
2191230013286.04
Hasanbose 100
Acarbose
100mg
VD-27512-17
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
442.000
1.239
547.638.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
4
PP2300401170
2191220011216.04
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (VD-28148-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
272
163.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
5
PP2300401171
2191250013778.04
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.200
1.000
75.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
6
PP2300401172
2191260014512.02
Stadleucin
Acetylleucin
500mg
893100338823 (VD-27543-17) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
378.800
2.200
833.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
7
PP2300401173
2191260014512.04
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
995.600
379
377.332.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
8
PP2300401174
2230300000037.04
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-33432-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
75.340
12.600
949.284.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
9
PP2300401175
2191210015095.04
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
100mg
VD-35587-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
321.600
460
147.936.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
10
PP2300401176
2191250015109.04
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-30628-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Gói
897.500
495
444.262.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
11
PP2300401177
2191270011662.04
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
9.788.600
63
616.681.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
12
PP2300401179
2230330000052.01
Neoamiyu
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
6,1%
VN-16106-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
7.020
116.258
816.131.160
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
13
PP2300401180
2230280000010.01
Aminomix Peripheral
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g
1000ml
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
10.000
400.000
4.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
14
PP2300401181
2230370000067.01
Nutriflex peri
Acid amin + glucose + điện giải
40g+80g+ điện giải; 1000ml
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tim truyền
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
1.840
404.670
744.592.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
15
PP2300401182
2230380000088.01
Olimel N9E
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
14.2% + 27.5% + 20% (8,24g + 5,58g + 1,65g +2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml; 1000ml
VN2-523-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 241/QĐ-QLD NGÀY 05/04/2023)
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
480
860.000
412.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
16
PP2300401183
2230330000090.01
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml
VN2-564-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 241/QĐ-QLD NGÀY 05/04/2023)
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml
Túi
1.160
847.999
983.678.840
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
17
PP2300401184
2230350000100.01
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml
VN2-564-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 241/QĐ-QLD NGÀY 05/04/2023)
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
1.200
696.500
835.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
18
PP2300401185
2230370000074.01
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
1206ml
VN-20278-17
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
2.400
720.000
1.728.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
19
PP2300401186
2230310000119.02
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid
8%/500ml+16%/500ml+20%/250ml;1250ml
VN-21297-18
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml
Túi 3 ngăn
846
820.000
693.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
20
PP2300401187
2230330000120.01
Nutriflex Lipid Peri
Acid amin + glucose + lipid + điện giải
40g+80g+50g+ điện giải; 1250ml
VN-19792-16
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi x 1250ml (túi chia 3 ngăn)
Túi
784
840.000
658.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
12 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
21
PP2300401188
2230320000130.01
Aminoplasmal Hepa 10%
Acid amin
10%; 500ml
VN-19791-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
2.240
197.000
441.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
22
PP2300401189
2230380000149.01
Aminosteril N-Hepa 8%
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
8%, 250ml
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
3.600
95.000
342.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
23
PP2300401190
2230310000157.01
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
45.504
102.000
4.641.408.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
24
PP2300401191
2230300000167.04
Kidmin
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata))
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
43.320
115.000
4.981.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
25
PP2300401193
2220760000135.04
Amiparen – 10
Các axit amin
10%/200ml
VD-15932-11 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 200ml
Chai
5.200
63.000
327.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
26
PP2300401194
2220710000147.02
Nephgold
Acid amin
5.4%; 250ml
VN-21299-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
3.600
103.000
370.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
27
PP2300401195
2220700000157.02
Hepagold
Acid amin
8%; 250ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
3.680
91.500
336.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
28
PP2300401196
2220710000161.02
Aminosteril N-Hepa 8%
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g
8%, 500ml
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 500ml
Chai
1.000
125.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
29
PP2300401199
2230330000199.04
Acid Amin 5%
L-Tyrosin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Serin; L-methionin; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valine; L-Alanine; L-Arginin; L-Leucine; Glycin; L-Lysine Acetate; L- Tryptophan; L- Cysteine.
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate 1,48g (tương đương L-Lysine 1,05g) ; L- Tryptophan 0,2g; L- Cysteine 0,1g.
VD-28286-17 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 200ml
Chai
18.340
53.000
972.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
30
PP2300401200
2230320000208.04
Aminoleban
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine)
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22), chai 500ml
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata))
Việt Nam
Thùng 20 túi x500 ml
Túi
320
154.000
49.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
31
PP2300401202
2230320000222.02
MG-TAN Inj.
Acid amin+ Glucose+ Lipd
11,3%+ 11%+20%; 960ml
VN-21330-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
MG Co., Ltd.
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi
1.800
577.500
1.039.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
32
PP2300401203
2230360000244.01
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.100
520.000
572.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
33
PP2300401204
2230320000253.02
Treeton
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
600mg/20ml
VN-22548-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
Lọ
3.600
175.000
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
34
PP2300401205
2191230010339.04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
VD-22934-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
115.400
404
46.621.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
35
PP2300401206
2191200010345.04
AGICLOVIR 400
Aciclovir
400mg
VD-33369-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.200
720
129.744.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
36
PP2300401207
2191210010328.01
Aceralgin 800mg
Acyclovir
800mg
GC-316-19
Uống
Viên
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
12.000
132.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
37
PP2300401208
2191210010328.04
Aciclovir 800mg
Aciclovir
800mg
VD-35015-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 05 viên
Viên
155.200
1.015
157.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
38
PP2300401209
2230300000266.02
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
30mg; 3.5g
VN-18449-14; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Korea
Samil Pharm. Co., Ltd
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
1.676
79.000
132.404.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
39
PP2300401210
2230370000272.04
Acyclovir
Acyclovir
5%; 5g
VD-24956-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
5.370
3.800
20.406.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
40
PP2300401211
2230370000289.01
Caden
Adenosin triphosphat
6mg/2ml; 2ml
300110175623
Tiêm
Thuốc tiêm
Valdepharm
France
Hộp 06 lọ x 2ml
Lọ
380
850.000
323.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
41
PP2300401212
2220740000216.04
Adrenalin 1mg/10ml
Adrenalin
1mg/10ml
VD-32031-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
16.120
5.040
81.244.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
42
PP2300401213
2230350000292.04
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
VD-27151-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
217.222
1.210
262.838.620
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
43
PP2300401214
2220710000239.04
Aescin 20ng
Aescin
20mg
VD-23473-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
114.000
2.050
233.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
44
PP2300401215
2191210009070.04
Alzental
Albendazol
400mg
VD-18522-13 (QUYẾT ĐỊNH 854/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 30/12/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 1 viên
Viên
48.037
1.575
75.658.275
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
45
PP2300401219
2230300000334.01
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCL
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
172.680
15.291
2.640.449.880
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
46
PP2300401220
2230300000334.02
Prolufo
Alfuzosin
10mg ((dưới dạng Alfuzosin HCl hoặc dạng khác)
VN-23223-22
Uống
viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
349.960
5.000
1.749.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
47
PP2300401221
2230300000334.04
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
684.760
7.182
4.917.946.320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
48
PP2300401222
2191270008624.04
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
VD-24788-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
208.200
81
16.864.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
49
PP2300401223
2191260008542.02
Darinol 300
Allopurinol
300 mg
VD-28788-18 (893110264323)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
301.600
505
152.308.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
50
PP2300401225
2191210008608.04
Alphachymotrypsin
Alphachymotrypsin
4200UI
VD-32047-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén
Viên
1.640.640
125
205.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
51
PP2300401226
2220750003139.01
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
34.400
3.360
115.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
52
PP2300401227
2230380000347.01
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
241.000
1.500
361.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
53
PP2300401228
2230380000347.04
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
301.200
114
34.336.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
54
PP2300401229
2220720000298.02
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
500mg/100ml; 100ml
880110409323 (VN-19684-16)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml
Chai
17.200
50.484
868.324.800
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
55
PP2300401230
2220720000298.04
Amikacine Kabi 500mg/100ml
Amikacin
500mg/100ml; 100ml
893110201423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 48 chai x100 ml
Chai
6.200
42.370
262.694.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
56
PP2300401231
2220730000301.04
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
500mg/2ml
893110307123 (VD-28702-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
65.400
5.600
366.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
57
PP2300401232
2230320000352.01
Amikacin 125mg/ml
Amikacin
250mg/2ml; 2ml
VN-17406-13
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Sopharma PLC
Bulgaria
Hộp 10 ống 2ml
Ống
24.000
28.000
672.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
58
PP2300401233
2230200000090.02
ALDARONE
Amiodaron hydroclorid
200mg
890110401423 (VN-18178-14)
Uống
Viên nén
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.300
2.700
25.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
59
PP2300401234
2200300000214.02
Nesulix
Amisulprid
200 mg
VD-21204-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.320
6.900
126.408.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
60
PP2300401235
2200300000214.04
AMRIAMID 200
Amisulprid
200mg
VD-31566-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
73.460
2.450
179.977.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
61
PP2300401236
2200360000223.02
Gayax-400
Amisulprid
400mg
VD-34169-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
154.600
19.500
3.014.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
62
PP2300401237
2200360000223.04
AMRIAMID 400
Amisulprid
400mg
VD-31567-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.450
272.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
63
PP2300401238
2230200000106.04
Sullivan
Amisulprid
100mg
VD-25951-16
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
402.920
1.710
688.993.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
64
PP2300401239
2191240014440.02
Amitriptyline Hydrochloride 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-29099-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
121.480
2.198
267.013.040
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
65
PP2300401240
2191240014440.04
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-26865-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
132.240
165
21.819.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
66
PP2300401241
2191250010975.01
Aldan Tablets 10mg
Amlodipine
10mg
VN-15792-12 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 30/12/2022; Số QĐ: 853/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.136.200
650
738.530.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
67
PP2300401242
2191250010975.04
Apitim 10
Amlodipin
10mg
VD-35986-22
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
310
74.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
68
PP2300401243
2191210010984.04
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.610.880
102
1.490.309.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
69
PP2300401244
2191260010996.05
Troysar AM
Amlodipin + Losartan
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200.000
5.200
6.240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 5
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
70
PP2300401245
2230360000367.03
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
80mg; 5mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
146.200
8.600
1.257.320.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 3
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
71
PP2300401246
2191270009119.03
Amoxicillin 250 mg
Amoxicilin
250mg
VD-18302-13
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
149.200
2.300
343.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH
Nhóm 3
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
72
PP2300401247
2191270009119.04
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-18308-13 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,4g
Gói
192.000
596
114.432.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
73
PP2300401249
2220700000348.04
Augbidil
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilinnatri)+ Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g+ 200mg
893110092423 (VD-19318-13)
Tiêm
Thuốc tiêm bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.360
27.888
177.367.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
74
PP2300401250
2191200009134.04
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-27057-17
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
498.440
2.100
1.046.724.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
75
PP2300401251
2220780000337.03
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1)
875mg +125mg
VD-21898-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ nhôm - nhôm x 7 viên
Viên
788.720
4.350
3.430.932.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
76
PP2300401252
2220780000337.04
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
229.120
2.148
492.149.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
77
PP2300401253
2230230000114.04
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62.5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
15.981
191.772.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
78
PP2300401254
2230240000128.04
Midagentin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
250.000
1.027
256.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
79
PP2300401255
2191260009150.04
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin+ Acid Clavulanic
500mg+ 125mg
VD-26857-17
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
217.040
6.300
1.367.352.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
80
PP2300401256
2191210009162.02
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin+Acid Clavulanic
500mg+ 125mg
VD-31718-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh lộc
Việt Nam
Hộp 01 túi 12 gói x 1,6g
Gói
170.200
9.400
1.599.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
81
PP2300401257
2191280009178.04
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
1.346.760
1.665
2.242.355.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
82
PP2300401258
2191280009147.02
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin+Acid clavulanic
500mg+62.5mg
VD-31719-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
386.000
9.450
3.647.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
83
PP2300401260
2220710000352.01
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g+0.5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
33.160
62.000
2.055.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
84
PP2300401261
2220710000352.04
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-34944-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
60.800
26.000
1.580.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
85
PP2300401262
2220710000369.02
Nerusyn 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g+1g
VD-26159-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
11.800
84.987
1.002.846.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
86
PP2300401263
2220710000369.04
Visulin 2g/1g
Ampicilin + Sulbactam
2g+1g
VD-27150-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
38.400
55.000
2.112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
87
PP2300401264
2191210011011.02
Teginol 50
Atenolol
50mg
VD-24622-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110.840
464
51.429.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
88
PP2300401265
2191210011691.03
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
10mg
VD-35559-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.214.000
330
730.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
89
PP2300401266
2191210011691.04
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
6.333.200
101
639.653.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
90
PP2300401267
2191280011706.04
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
VD-21313-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
3.233.800
142
459.199.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
91
PP2300401268
2191230011718.01
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
40mg
VN-20475-17
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
412.800
10.500
4.334.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
92
PP2300401269
2191230011718.02
Vaslor-40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-28487-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
419.600
1.090
457.364.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
93
PP2300401270
2191230011718.04
Meyerator 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-21471-14
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
588
211.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
94
PP2300401271
2191280011737.02
Atovze 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
10mg+10mg
VD-30484-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
347.400
5.800
2.014.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
95
PP2300401272
2191280011720.02
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
292.320
6.500
1.900.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
96
PP2300401273
2230320000376.02
Notrixum
Atracurium Besylat
25mg/2,5ml
VN-20077-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
3.448
25.523
88.003.304
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
97
PP2300401274
2220780000382.04
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
59.384
420
24.941.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
98
PP2300401275
2200380000159.04
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa, nhôm hydroxyd khô, magnesi carbonat
2,5g - 250mg - 250mg
VD-23151-15 CVGH số: 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023
Uống
Thuốc bột pha hõn dịch uống
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,2g
Gói
379.600
1.650
626.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
99
PP2300401277
2230360000398.04
Zaromax 250
Azithromycin
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
14.000
1.250
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
100
PP2300401278
2230360000411.04
Azilyo
Azithromycin
500mg
VD-28855-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
7.200
95.697
689.018.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
101
PP2300401279
2230310000409.02
Zaromax 500
Azithromycin
500mg
VD-26006-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
5.250
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
102
PP2300401280
2230310000409.04
AGITRO 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
VD-34102-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên
Viên
101.600
2.580
262.128.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
103
PP2300401281
2230360000435.04
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU; 5ml
QLSP-902-15 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
687.200
5.500
3.779.600.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
104
PP2300401282
2191200012844.04
Baci-subti
Bacillus subtillis
10^8CFU/500mg
QLSP-840-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
512.400
2.950
1.511.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
105
PP2300401284
2230310000447.04
BABUROL
Bambuterol HCL
10mg
VD-24113-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
168.200
305
51.301.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
106
PP2300401285
2230370000456.04
Satarex
Beclometason
Mỗi liều 0,05ml chứa: Beclomethason dipropionat 0,05mg
VD-25904-16
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg
Lọ
20.660
55.890
1.154.687.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
107
PP2300401286
2230360000466.01
Kernhistine 16mg Tablet
Betahistin
16mg (dưới dạng Betahistin dihydroclorid hoặc khác)
840110404323 (VN-19865-16)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
614.800
1.950
1.198.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
108
PP2300401287
2230360000466.04
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
617.200
163
100.603.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
109
PP2300401288
2230370000470.01
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
240.400
5.962
1.433.264.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
110
PP2300401290
2230370000470.04
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24 mg
VD-32796-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
355
102.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
111
PP2300401291
2230370000487.01
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
124
4.756.087
589.754.788
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
112
PP2300401292
2191260011740.01
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
112.000
4.500
504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
113
PP2300401293
2191260011740.02
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
200mg
VD-21893-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
74.000
2.800
207.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
114
PP2300401294
2191260011740.04
AGIBEZA 200
Bezafibrat
200mg
VD-30269-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
645
100.620.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
115
PP2300401295
2230260000153.01
Bilaxten Tab 20mg
Bilastin
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
9.300
120.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU
Nhóm 1
60
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
116
PP2300401296
2230350000490.04
Tridabu
Bismuth
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
411.000
3.885
1.596.735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
117
PP2300401297
2230300000501.01
Bisoprolol Fumarate 2.5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18126-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Niche Generics Limited
Ireland
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
668.400
686
458.522.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
118
PP2300401299
2230300000501.04
Vasconcor 2.5
Bisoprolol
2.5mg (dưới dạng Bisoprolol fumarat hoặc khác)
VD-35092-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.447.000
123
669.981.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
119
PP2300401300
2230330000519.01
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
596.000
685
408.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
120
PP2300401301
2230330000519.04
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.792.000
133
238.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
121
PP2300401302
2230340000523.02
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
2.5mg (dưới dạng Bisoprolol fumarat hoặc khác)+6.25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
97.000
2.200
213.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
122
PP2300401303
2230330000533.01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
5mg +12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
221.680
2.400
532.032.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
123
PP2300401304
2230350000551.01
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
VN-20373-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.140
183.514
576.233.960
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
21 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
124
PP2300401305
2230360000565.01
Simbrinza
Brinzolamid + Brimonidin tartrat
10mg/ml + 2mg/ml
VN3-207-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5ml
Lọ
400
220.035
88.014.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
125
PP2300401306
2230330000571.01
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
VN-21090-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
7.420
116.700
865.914.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
126
PP2300401307
2230330000588.01
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
VN-17810-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.250
310.800
1.010.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
127
PP2300401309
2191260015014.04
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
8mg
VD-31731-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
1.328.500
40
53.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
128
PP2300401310
2230370000609.01
Pulmicort Respules
Budesonid
0,5mg/ml
VN-21666-19
Hít
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
19.200
24.906
478.195.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
129
PP2300401311
2230360000619.04
BENITA
Budesonide
64mcg/0,05ml
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
21.000
90.000
1.890.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
130
PP2300401312
2230370000593.01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 120 liều
Ống
14.628
434.000
6.348.552.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
131
PP2300401314
2230360000626.02
Regivell
Bupivacain HCl
5mg/ml
VN-21647-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml
Ống
11.200
19.500
218.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
132
PP2300401315
2230320000635.01
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride)
100mg/20ml
VN-19692-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
320
49.449
15.823.680
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
133
PP2300401316
2230350000650.04
BFS-Cafein
Cafein (tương đương 60mg Cafein citrat)
30mg/ 3ml
VD-24589-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
3.400
42.000
142.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
134
PP2300401317
2230360000664.04
Caldihasan
Calci carbonat Vitamin D3
1250mg 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
962.600
840
808.584.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
135
PP2300401318
2230330000670.04
Calci D chewing
Calci carbonat Vitamin D3
1250mg+400IU
VD-31337-18
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 4 viên
Viên
199.800
2.900
579.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 4
30 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
136
PP2300401320
2230350000230.02
Folina Tablets 15mg
Folinic acid (dưới dạng Calcium folinat)
15mg
VN-22797-21
Uống
Viên
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory
Taiwan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
8.300
99.600.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
137
PP2300401322
2230340000707.02
Growpone 10%
Calci gluconat
95,5mg/ml; 10ml
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 21/12/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống
Ống
20.920
13.300
278.236.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
138
PP2300401323
2230270000181.04
Calfizz
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2940mg
VD-26778-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
140.000
1.760
246.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
139
PP2300401325
2191220015665.02
Clipoxid-300
Calci lactat
300mg
VD-34168-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
582.000
1.800
1.047.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
140
PP2300401326
2191220015665.04
Calcium
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg)
300mg
VD-33457-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
298.000
515
153.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
141
PP2300401327
2191250015611.02
Calcium Stella 500 mg
calci gluconolactat + calci carbonat
2,94g + 0,3g
VD-27518-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
378.880
3.500
1.326.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
142
PP2300401328
2230250000200.04
Trozimed-B
Mỗi tuýp (30g) chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydat) 1,5mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg
1,5mg; 15mg
VD-31093-18
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
720
205.000
147.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
143
PP2300401330
2230380000729.01
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
16mg (dưới dạng Candesartan cilexetil hoặc dạng khác)
VN-20455-17 (QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
500.000
6.750
3.375.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
144
PP2300401331
2230380000729.04
NADY-CANDESARTAN 16
Candesartan
16mg
VD-35334-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Viên
1.194.000
659
786.846.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
145
PP2300401332
2230360000732.01
Candesartan BluePharma
Candesartan cilexetil
8mg
VN-20392-17
Uống
Viên nén
BluePharma - Indústria Farmacêutica, S.A.(Fab.Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
502.000
4.536
2.277.072.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
146
PP2300401333
2230360000732.04
NADY-CANDESARTAN 8
Candesartan
8mg
VD-35335-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Viên
708.000
457
323.556.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
147
PP2300401334
2230370000746.04
Cancetil Plus
Candesartan +Hydroclorothiazid
16mg (dưới dạng Candesartan cilexetil hoặc dạng khác)+12.5mg
VD-21760-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 447/QĐ-QLD NGÀY 02/08/2022 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 02/08/2027)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
760.000
1.260
957.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
148
PP2300401335
2230310000751.04
Ocedetan 8/12,5
Candesartan +Hydroclorothiazid
8mg (dưới dạng Candesartan cilexetil hoặc dạng khác) +12.5mg
VD-34355-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
760.000
2.352
1.787.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
149
PP2300401337
2220700000508.04
Dopolys-S
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin
14mg+300mg+300mg
VD-34855-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên
Viên
63.600
2.980
189.528.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
150
PP2300401338
2230230000213.02
Naprocap-500
Capecitabin
500mg
VN3-281-20
Uống
Viên nén bao phim
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10 viên
Viên
6.500
7.200
46.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
151
PP2300401339
2191230011107.02
Captopril STADA 25mg
Captopril
25mg
VD-35366-21
Uống
Viến nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 x 10 viên
Viên
842.800
422
355.661.600
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
Nhóm 2
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
152
PP2300401340
2191230011107.04
Captopril
Captopril
25mg
VD-32847-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
772.400
107
82.646.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
153
PP2300401341
2191200008953.01
Tegretol 200
Carbamazepine
200mg
VN-18397-14
Uống
Viên nén
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
106.800
1.554
165.967.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
154
PP2300401342
2191200008953.04
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
311.680
880
274.278.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
155
PP2300401344
2220740000520.01
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
2.040
358.233
730.795.320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
156
PP2300401345
2220740000520.04
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
1.264
346.000
437.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
157
PP2300401346
2191220015047.04
Anpemux
Carbocistein
250mg
VD-22142-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
289.400
920
266.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
158
PP2300401347
2191210015033.04
DESALMUX
Carbocistein
375mg
VD-28433-17
Uống
Bột pha uống
Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3g
Gói
72.000
4.650
334.800.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
159
PP2300401348
2191280015025.04
Lodirein
Carbocistein
375mg
VD-23586-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
224.000
546
122.304.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
160
PP2300401349
2230320000796.01
Liposic eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem - Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
10.240
56.000
573.440.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
161
PP2300401350
2230360000800.04
Bocartin 150
Carboplatin
150mg/15ml
VD-21239-14
Tiêm/truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
259.980
25.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
162
PP2300401351
2191240011135.01
Talliton
Carvedilol
6,25mg
VN-19942-16
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
42.000
1.495
62.790.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
163
PP2300401352
2191240011135.04
Carsantin 6,25 mg
Carvedilol
6.25mg
893110331323
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
232.000
441
102.312.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
164
PP2300401353
2191220009282.02
Imeclor 125
Cefaclor
125mg
VD-18963-13
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
123.000
3.675
452.025.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
165
PP2300401355
2191260009259.04
CEFACLORVID 250
Cefaclor
250mg
VD-22233-15
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Viên
215.400
1.680
361.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
166
PP2300401356
2191220009299.03
METINY
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
375mg
VD-27346-17
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
196.000
9.900
1.940.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
167
PP2300401357
2191210009261.04
CEFACLOR 500mg
Cefaclor
500mg
VD-20851-14
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
414.920
3.066
1.272.144.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
168
PP2300401358
2230330000816.04
MEBIFACLOR
Cefaclor
125mg/5ml; 60ml
VD-34770-20
Uống
Bột pha uống
Công ty CPDP và Sinh Học Y tế
Việt Nam
Hộp 01 chai nhựa 60 ml
Chai/Lọ
6.100
74.000
451.400.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
169
PP2300401359
2220720000571.02
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
250mg
VD-21305-14
Uống
Cốm pha hổn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
60.000
3.360
201.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
170
PP2300401362
2191220009312.03
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
500mg
VD-23835-15
Uống
Viên nang cứng (xám - vàng)
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
195.000
2.380
464.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
171
PP2300401363
2191270009324.02
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
500mg
VD-24430-16 ( CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng ( vàng xanh đậm)
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ (PVC/nhôm) x 10 viên, hộp 10 vỉ ( nhôm/nhôm) x 10 viên, chai 200 viên
Viên
579.600
1.450
840.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
172
PP2300401365
2220760000586.04
Cefamandol 2G
Cefamandol
2g
VD-25796-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
34.920
87.000
3.038.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
173
PP2300401366
2230380000828.01
Zamifen 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin sodium)
1g
893610167123
Tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
21.496
21.500
462.164.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
174
PP2300401367
2230380000828.02
Zolifast 1000
Cefazolin
1g
VD-23021-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
17.700
18.060
319.662.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
175
PP2300401368
2200640000066.04
Hapudini
Cefdinir
100mg
VD-32360-19
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 14 gói x 2,5g
Gói
147.000
5.100
749.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
176
PP2300401370
2191260009426.02
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
175.800
6.825
1.199.835.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
177
PP2300401371
2191260009426.04
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
132.000
977
128.964.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
178
PP2300401376
2220740000629.02
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-31710-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
12.800
85.000
1.088.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
179
PP2300401377
2220740000629.04
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-35406-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
19.200
59.997
1.151.942.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
180
PP2300401378
2220770000644.02
Metmintex 1.5g
Cefoperazon + Sulbactam
1g+0.5g
890110012523
Tiêm
Bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 1,5g
Lọ
85.480
50.000
4.274.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
181
PP2300401379
2220720000632.01
Basultam
Cefoperazon + Sulbactam
1g+1g
VN-18017-14 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 lọ
Lọ
46.680
184.800
8.626.464.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
182
PP2300401380
2220720000632.02
Prazone-S 2.0g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulpartam natri)
1g+1g
VN-18288-14
Tiêm
Bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
37.400
76.300
2.853.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
183
PP2300401382
2230380000835.04
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
1g
VD-24229-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ bột dung tích 15ml
Lọ
166.600
5.775
962.115.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
184
PP2300401383
2230330000847.02
Cefotiam 1 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và natri carbonat)
1g
893110146123
Tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1g
Lọ
48.520
62.000
3.008.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
185
PP2300401385
2230340000868.02
Tenafotin 2000
Cefoxitin
2g
VD-23020-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
46.000
99.750
4.588.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
186
PP2300401386
2230340000868.04
Cefoxitin 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
2g
VD-34760-20
Tiêm tĩnh mạch, Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
29.840
88.990
2.655.461.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
187
PP2300401387
2230340000868.05
Cefoxitin 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
2g
VD-34760-20
Tiêm tĩnh mạch, Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
88.990
266.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
Nhóm 5
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
188
PP2300401388
2230340000875.02
Astode 1g
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat)
1g
VN-22550-20
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
27.600
136.500
3.767.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
189
PP2300401389
2191260009501.03
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
VD-28341-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
131.000
7.900
1.034.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
190
PP2300401391
2191210009520.03
Bospicine 200
Cefpodoxim
200mg
VD-31761-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
398.000
7.700
3.064.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
191
PP2300401392
2191210009520.04
Cefpodoxim 200
Cefpodoxim
200mg
VD-20866-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
207.200
1.596
330.691.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
192
PP2300401393
2191260009549.03
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
111.000
6.000
666.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
193
PP2300401394
2220720000694.02
Doncef inj.
Cefradin
1g
VD-34364-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ
2.400
31.668
76.003.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
194
PP2300401395
2230360000886.02
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
VD-29359-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
78.720
65.000
5.116.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
195
PP2300401396
2230330000892.04
TV- Ceftri 1g
Ceftriaxon
1g
VD-34764-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Túi
140.000
6.405
896.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
196
PP2300401397
2230370000906.04
Ceftriaxon TFI 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
2g
VD-35604-22
Tiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
58.800
27.000
1.587.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
197
PP2300401398
2191270009591.03
Febgas 250
Cefuroxim
250mg
VD-33471-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g thuốc bột pha hỗn dịch uống
Gói
14.000
8.000
112.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
198
PP2300401399
2191260009600.04
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
713.680
2.375
1.694.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
199
PP2300401400
2191240008135.03
Golcoxib
Celecoxib
200mg
893110101523 (VD-22483-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
481.680
2.400
1.156.032.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
200
PP2300401401
2191240008135.04
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
464.000
347
161.008.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
201
PP2300401402
2191200008632.04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
348.592
51
17.778.192
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
202
PP2300401403
2230380000910.04
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
25mg
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
620.000
110
68.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
203
PP2300401404
2220720000724.01
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
7.600
69.300
526.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
204
PP2300401405
2191240010657.04
Pasquale-50
Cilostazol
50mg
VD-28480-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.550
51.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
205
PP2300401407
2191260011757.04
Ciprofibrate-5a Farma 100mg
Ciprofibrate
100mg
VD-34347-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
186.000
5.565
1.035.090.000
CÔNG TY TNHH BIDIVINA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
206
PP2300401408
2210300000176.04
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml
Ciprofloxacin
200mg/ 100ml
VD-34943-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml
Lọ
29.640
12.487
370.114.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
207
PP2300401409
2220720000748.04
Basmicin 200
Ciprofloxacin
200mg/20ml; 20ml
VD-19469-13
Tiêm
Thuốc Tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Chai/Lọ/Túi
11.800
49.900
588.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
208
PP2300401410
2230340000936.01
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
3mg/ml
VN-21094-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 777/QĐ-QLD NGÀY 19/10/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.140
68.999
285.655.860
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
209
PP2300401411
2230360000923.04
Quinrox 400/40
Ciprofloxacin
400mg/40ml
VD-27088-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 40ml
Lọ
11.500
100.000
1.150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
210
PP2300401412
2230200000243.04
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
636.200
579
368.359.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
211
PP2300401413
2230380000941.01
Somazina 500mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
500mg/4ml
VN-18764-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
9.000
51.900
467.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
212
PP2300401414
2230350000957.01
Somazina 1000mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
1000mg/4ml
VN-18763-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
18.000
81.900
1.474.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
213
PP2300401415
2191220009985.04
AGICLARI 500
Clarithromycin
500mg
VD-33368-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
606.400
2.030
1.230.992.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
214
PP2300401416
2230320000963.05
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
VN-16101-13
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
14.500
103.140
1.495.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
215
PP2300401417
2191280009949.04
Clyodas 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
150mg
VD-28234-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
61.200
714
43.696.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
216
PP2300401418
2230340000974.04
Clindacine 300
Clindamycin (Clindamycin phosphat)
300mg/2ml
893110306623 (VD-18003-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
28.000
10.200
285.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
217
PP2300401419
2230310000980.01
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
600mg/4ml
VN-21753-19
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 4 ml
Ống
19.000
92.150
1.750.850.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
218
PP2300401421
2230350000995.04
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.569.480
274
978.037.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
219
PP2300401422
2200620000086.01
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid
75mg + 100mg
535110007223
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
179.040
16.890
3.023.985.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
220
PP2300401423
2200620000086.02
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel + acetylsalicylic acid
75mg+100mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.500
475.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
221
PP2300401424
2200620000086.04
Kaclocide plus
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin
75mg + 100mg
VD-36136-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
280.400
1.356
380.222.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
222
PP2300401425
2191250008651.04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
2.362.000
30
70.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
223
PP2300401426
2230310001017.04
Canasone C.B (cơ sở nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- đ/chỉ: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Nonthaburi , Thái Lan)
Clotrimazol + betamethason
Betamethasone (Betamethasone dipropionat) 0,1g/100g; Clotrimazole 1g/100g
VD-18593-13 (công văn gia hạn số đăng ký số 62/QĐ-QLD ký ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
13.200
15.000
198.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
224
PP2300401427
2220760000791.04
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
VD-33535-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
45.200
6.000
271.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
225
PP2300401428
2230300001027.04
Cafunten
Clotrimazol
1%; 10g
VD-23196-15
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
15.480
5.600
86.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
Nhóm 4
48 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
226
PP2300401429
2220700000805.01
Syntarpen
Cloxacillin
1g
VN-21542-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
10.800
53.500
577.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
227
PP2300401430
2220700000805.04
Cloxacilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
1g
VD-30589-18
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
5.600
41.000
229.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
228
PP2300401431
2191280014332.04
Lepigin 25
Clozapin
25 mg
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
142.000
1.450
205.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
229
PP2300401432
2191280015063.01
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
159.600
3.585
572.166.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
230
PP2300401433
2191280015063.04
Dorocodon
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia
100mg+ 25mg+ 20mg
VD-22307-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên
Viên
176.400
1.598
281.887.200
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
231
PP2300401434
2191270008556.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
191.000
5.400
1.031.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
232
PP2300401436
2230210000271.04
Colistin 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg)
2.000.000IU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
Lọ
1.920
450.000
864.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
233
PP2300401437
2230210000288.04
Colisodi 3,0 MIU
Colistin *
3.000.000UI
VD-35930-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
Lọ
3.400
661.500
2.249.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
234
PP2300401438
2230200000298.02
Colistin 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
1.000.000IU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
Lọ
3.280
305.000
1.000.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
235
PP2300401439
2230200000298.04
Colirex 1MIU
Colistin*
1.000.000UI
VD-21825-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Chai/Lọ
14.600
194.985
2.846.781.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
236
PP2300401440
2230360001036.04
Alcool 70o
Ethanol 96%
70°; 500ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
76.548
16.800
1.286.006.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
237
PP2300401441
2230370001040.01
Restasis
Cyclosporin
0,05% (0,5mg/g)
VN-21663-19
Nhỏ mắt
Nhũ tương nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Ống
1.520
17.906
27.217.120
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
238
PP2300401442
2230300001058.02
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5mg + 3mg
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
221.440
4.390
972.121.600
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
239
PP2300401443
2220780000870.01
Anargil
Danazol
100mg
VN-13264-11 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd.
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
13.000
325.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
240
PP2300401444
2191230013309.01
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
88.400
19.000
1.679.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
241
PP2300401445
2230380001078.01
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
126
2.700.000
340.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
242
PP2300401446
2191230008664.04
Desloratadin
Desloratadin
5mg
VD-25193-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
168.000
173
29.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
243
PP2300401447
2230330001080.04
Desloratadine Danapha
Desloratadin
0,5mg/ml
893100211323
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
3.796
15.000
56.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
244
PP2300401448
2220720000915.04
DEXONE
Dexamethasone
0.5mg
VD-20162-13
Uống
Viên nén hình oval
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
82.600
63
5.203.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
245
PP2300401449
2230320001090.04
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
53.240
705
37.534.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
246
PP2300401450
2230350001107.01
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
4.540
41.800
189.772.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
247
PP2300401451
2191230008688.04
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramine maleate
2mg
VD-33995-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
272.000
56
15.232.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
248
PP2300401452
2230360001111.01
Disomic
Dexketoprofen
50mg/2ml
VN-21526-18
Tiêm/ pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
21.080
19.550
412.114.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
48 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
249
PP2300401453
2191240015072.04
Dextromethorphan 15mg
Dextromethorphan
15mg
VD-31989-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.250.000
140
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
250
PP2300401454
2191270008570.01
Paincerin
Diacerein
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
12.000
552.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
251
PP2300401455
2191270008570.03
Artreil
Diacerein
50mg
VD-28445-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
83.000
1.386
115.038.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 3
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
252
PP2300401456
2191270008570.04
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
93.000
538
50.034.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
253
PP2300401457
2191250014294.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
178.120
1.260
224.431.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
254
PP2300401458
2220720000960.01
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
5mg/ml
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
10.872
8.799
95.662.728
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
255
PP2300401460
2230310001147.04
Veltaron
Diclofenac natri
100mg
893110208623
Đặt trực tràng
Viên đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
64.640
10.395
671.932.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
256
PP2300401461
2230330001158.04
Rhomatic Gel α
Diclofenac
1g/100g; 30g
VD-26693-17
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
32.580
29.900
974.142.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
257
PP2300401462
2230370001163.02
Eytanac Ophthalmic Solution
Diclofenac
1mg/ml (dưới dạng Diclofenac natri hoặc khác); 5ml
VN-11307-10; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Korea
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
8.280
43.000
356.040.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
258
PP2300401463
2191280011621.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
73.500
640
47.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
259
PP2300401464
2191240010497.04
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
VD-23371-15
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
1.932
61.824.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
260
PP2300401465
2220740000995.01
Eurozitum 60
Diltiazem
60mg
594110027423 ( VN-16697-13)
Uống
Viên nén
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
1.600
153.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
261
PP2300401466
2230230000343.04
SMECGIM
Dioctahedral Smectite
3g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 30 gói 3,76g
Gói
40.000
3.400
136.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
262
PP2300401467
2230280000355.02
Grafort
Dioctahedral smectite
3g
VN-18887-15
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
75.000
7.850
588.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
263
PP2300401469
2191200012851.04
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
317.320
735
233.230.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
264
PP2300401470
2191250012955.01
Phlebodia
Diosmin
600mg
VN-18867-15, Gia hạn 5 năm theo QĐ 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
22.000
6.816
149.952.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
265
PP2300401471
2191250012955.02
Isaias
Diosmin
600mg
VD-28464-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
886.000
5.410
4.793.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
266
PP2300401472
2191220012961.01
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin+ Hesperidin
450mg+ 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
862.000
3.050
2.629.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
267
PP2300401473
2191220012961.04
AGIOSMIN
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-34645-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
4.395.800
765
3.362.787.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
268
PP2300401474
2220740001008.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
302.080
6.320
1.909.145.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
269
PP2300401475
2220740001008.04
Meviflon
Diosmin+ Hesperidin
900mg + 100mg
893100222423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
430.440
5.120
2.203.852.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
270
PP2300401476
2230340001179.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
59.882
450
26.946.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
271
PP2300401477
2230300001188.01
Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride)
12.5mg/ml
VN-22334-19
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 20ml
Ống
1.818
79.800
145.076.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
272
PP2300401478
2230320001199.02
Butavell
Dobutamine (dưới dạng dobutamine HCL)
50mg/ml
VN-20074-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.694
36.908
62.522.152
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
273
PP2300401479
2191280012581.02
Modom's
Domperidon
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
481.800
254
122.377.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
274
PP2300401480
2191280012581.04
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
789.200
57
44.984.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
275
PP2300401481
2230330001202.04
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml
893110275423 (VD-26743-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
228.800
860
196.768.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
276
PP2300401482
2230210000363.04
GYSUDO
Đồng sulfat
0,225g/ 90ml
VD-18926-13
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Chai nhựa PP 90ml
Chai
46.800
4.450
208.260.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
277
PP2300401483
2230310001215.05
Brudopa
Dopamin hydroclorid
40mg/ml; 5ml
VN-19800-16
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Hộp 5 ống 5ml
Ống
2.588
19.000
49.172.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 5
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
278
PP2300401484
2230320001229.04
Doripenem 0,5g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
0,5g
VD-25720-16
Truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ loại dung tích 20ml
Lọ
2.920
615.000
1.795.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
279
PP2300401485
2230340001230.04
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
4mg
893110117823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
183.400
1.995
365.883.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
280
PP2300401486
2230310001246.04
Vinopa
Drotaverin HCL
40mg/2ml
VD-18008-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
47.440
2.150
101.996.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
281
PP2300401487
2230370001255.03
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.705.400
546
931.148.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
282
PP2300401488
2230370001255.04
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.366.300
166
226.805.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
283
PP2300401489
2230300001263.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
21.000
78.178
1.641.738.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
284
PP2300401490
2230300001263.04
Bitolysis 1,5%
Dextrose monohydrat+ Natri clorid+ Natri lactat+ Calci clorid 2H2O+ Magnesi clorid 6H2O
1,5g/100ml+ 538mg/100ml+ 448mg/100ml+ 25,7mg/100ml+ 5,08mg/100ml
VD-18929-13
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
12.800
68.691
879.244.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
285
PP2300401491
2230320001274.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
10.000
78.178
781.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
286
PP2300401492
2230320001274.04
Bitolysis 2,5%
Dextrose monohydrat+ Natri clorid+ Natri lactat+ Calci clorid 2H2O+ Magnesi clorid 6H2O
2,5g/100ml+ 538mg/100ml+ 448mg/100ml+ 25,7mg/100ml+ 5,08mg/100ml
VD-18931-13
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
13.600
68.691
934.197.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
287
PP2300401494
2230350001299.01
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. Túi 5 lít
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
984
700.000
688.800.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
Nhóm 1
18 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
288
PP2300401495
2191260013218.01
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
VN-21159-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
57.200
7.728
442.041.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
289
PP2300401496
2191220008704.01
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
103.400
9.900
1.023.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
290
PP2300401497
2191220008704.04
BASTINFAST 10
Ebastin
10mg
VD-27752-17
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
155.000
560
86.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
291
PP2300401498
2230360001302.04
Predegyl
Econazol nitrat
150mg (dưới dạng Econazol nitrate hoặc dạng khác)
VD-20818-14
Đặt âm đạo
Viên trứng
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
6.000
10.100
60.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
292
PP2300401499
2230330001318.04
Usapril 10
Enalapril
10mg (dưới dạng Enalapril maleat hoặc dạng khác)
VD-34851-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
124.000
184
22.816.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
293
PP2300401500
2230310001321.04
Enalapril
Enalapril maleat
5mg
VD-34187-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
312.000
75
23.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
294
PP2300401501
2220780001112.04
ENVAPIL
Enalapril + Hydrochlorothiazide
10mg + 25mg
893110159923
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
119.200
3.170
377.864.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
295
PP2300401502
2191250011163.04
Meyernazid
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
10mg; 12,5mg
VD-34421-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
115.200
1.575
181.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
296
PP2300401503
2220730001100.02
Ebitac Forte
Enalapril + Hydrochlorothiazide
20mg + 12,5mg
VN-17896-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
49.000
3.900
191.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
297
PP2300401504
2220730001100.04
Enaboston 20 plus
Enalapril + Hydrochlorothiazide
20mg + 12.5mg
VD-31608-19
Uống
Viên
Công ty CPDP Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.950
177.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
298
PP2300401505
2230340001339.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
28.800
70.000
2.016.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
299
PP2300401506
2230340001346.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
20.050
95.000
1.904.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
300
PP2300401507
2191240010350.03
Entecavir STELLA 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
15.900
206.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
301
PP2300401508
2191240010350.04
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
VD-25114-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
2.030
66.990.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
302
PP2300401509
2191270010368.04
Asmenide 1.0
Entecavir
1mg
QLĐB-803-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
44.000
5.775
254.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
303
PP2300401510
2230320001359.02
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg (dưới dạng Eperison hydroclorid hoặc dạng khác)
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
61.000
450
27.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
304
PP2300401511
2230320001359.04
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.028.000
233
239.524.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
305
PP2300401512
2230310001369.01
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/ml (dưới dạng Ephedrin hydroclorid hoặc dạng khác)
VN-19221-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
8.570
57.750
494.917.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
306
PP2300401513
2230330001370.02
Savi Eprazinone 50
Eprazinon
50mg (dưới dạng Eprazinon dihydroclorid hoặc dạng khác)
VD-21352-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
332.000
895
297.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
307
PP2300401514
2230330001370.04
ZINOPRODY
Eprazinon
50mg (dưới dạng Eprazinon dihydroclorid hoặc dạng khác)
VD-18773-13
Uống
viên bao phim
Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
416.000
357
148.512.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
308
PP2300401515
2220740001169.04
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g
1g
VD-33638-19
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
8.096
520.000
4.209.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
309
PP2300401517
2220710001175.04
EmycinDHG 250
Erythromycin
250mg
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
104.000
1.248
129.792.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
310
PP2300401518
2191200010017.04
AGI-ERY 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
500mg
VD-18220-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
1.230
105.780.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
311
PP2300401519
2220740001213.01
BINOCRIT
Epoetin alfa
2000 IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
22.320
220.000
4.910.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
312
PP2300401520
2220760001200.04
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin alfa
2000UI/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
62.800
123.000
7.724.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
313
PP2300401521
2220760001200.05
Vintor 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa)
Erythropoietin 2000IU/ml
QLSP-1150-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
India
Gennova Biopharmaceuticals Ltd
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
35.840
66.000
2.365.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
314
PP2300401522
2191260010811.01
BINOCRIT
Epoetin alfa
4000 IU/0.4 ml
QLSP-912-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
13.480
432.740
5.833.335.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
315
PP2300401524
2210640000065.04
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin alfa
4000UI/0,5ml
QLSP-923-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
27.120
279.990
7.593.328.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
316
PP2300401525
2220750001227.04
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin alfa
4000UI/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
23.600
270.000
6.372.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
317
PP2300401527
2220720001196.01
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
11.800
229.355
2.706.389.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
318
PP2300401528
2220700001239.01
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
6.920
436.065
3.017.569.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
319
PP2300401529
2191280012468.04
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
834.000
239
199.326.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
320
PP2300401530
2220710001243.04
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi, hộp 10 lọ
Lọ
49.540
8.700
430.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
321
PP2300401531
2191280012475.03
Nexipraz 40
Esomeprazol
40mg
VD-30318-18
Uống
Viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 7 viên
Viên
433.000
6.800
2.944.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
322
PP2300401532
2191280012475.04
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
750.800
729
547.333.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
323
PP2300401533
2230310001383.04
Vincynon
Etamsylat
250mg/2ml
VD-20893-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
5.000
7.160
35.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
324
PP2300401534
2191270014304.01
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
325
PP2300401535
2220730001278.02
SaViEto 300
Etodolac
300mg
VD-28040-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
226.400
4.500
1.018.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
326
PP2300401536
2220730001278.04
Mitilear 300
Etodolac
300mg
VD-34925-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
162.000
3.209
519.858.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
327
PP2300401537
2230200000410.01
Etomidate-Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
VN-22231-19
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
1.000
120.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
14 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
328
PP2300401538
2191220008193.02
Ericox 60
Etoricoxib
60 mg
VD-34630-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
236.000
1.450
342.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
329
PP2300401539
2191210008189.01
Roticox 90 mg film-coated tablets
Etoricoxib
90mg
VN-21718-19
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
13.986
167.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
330
PP2300401540
2191210008189.04
Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-27916-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
65.000
619
40.235.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
331
PP2300401542
2191230011787.02
Fibrofin-145
Fenofibrat
145mg
VN-19183-15
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
147.000
5.880
864.360.000
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
Nhóm 2
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
332
PP2300401543
2191230011787.04
Mibefen NT 145
Fenofibrat
145mg
VD-34478-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
458.000
2.877
1.317.666.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
333
PP2300401544
2191200011809.04
LIPAGIM 160
Fenofibrat
160mg
893110258523 (VD-29662-18)
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
164.000
565
92.660.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
334
PP2300401545
2191250011811.02
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
VD-25983-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
202.800
2.100
425.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
335
PP2300401546
2191250011811.04
Lifibrat 200
Fenofibrat micronized
200mg
VD-28263-17 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
236.000
365
86.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
336
PP2300401547
2220750001296.02
Bredomax 300
Fenofibrat
300mg
VD-23652-15 Có công văn gia hạn Visa 05 năm từ 23/05/2022 đến 23/05/2027
Uống
Viên nang cứng
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
94.000
3.300
310.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
337
PP2300401548
2220750001296.04
LIPAGIM 300
Fenofibrat
300mg
VD-13319-10
Uống
Viên nang
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
138.000
415
57.270.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
338
PP2300401550
2230350001411.01
Lomexin
Fenticonazol nitrat
200mg
VN-20873-17
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent Italy S.p.A
Ý
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
5.200
21.000
109.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
339
PP2300401551
2230360001425.02
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
151.800
1.095
166.221.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
340
PP2300401552
2230360001425.04
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
630.200
606
381.901.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
341
PP2300401553
2230310001437.04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023 (VD-26174-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
642.840
234
150.424.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
342
PP2300401554
2220750001319.01
Diflazon 150mg
Fluconazol
150mg
VN-22563-20
Uống
Viên nang cứng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
9.000
23.500
211.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
343
PP2300401555
2191260010392.04
Zolmed 150
Fluconazol
150mg
VD-20723-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
46.500
1.600
74.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
344
PP2300401556
2191270010504.03
Mirenzine 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
727.700
1.250
909.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
345
PP2300401557
2220780001327.04
NAVALDO
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
VD-30738-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
10.120
22.000
222.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
346
PP2300401558
2191220014460.04
LUGTILS
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl)
20mg
VD-22797-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
117.600
540
63.504.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
347
PP2300401559
2191220014453.02
Nufotin
Fluoxetin
20mg
VD-31043-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 758/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
51.600
1.009
52.064.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
348
PP2300401561
2220720001332.05
Flutiflow 120
Fluticason propionat
50mcg/liều xịt
VN-20395-17
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 12g tương đương 120 liều xịt
Bình
8.920
106.900
953.548.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 5
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
349
PP2300401562
2230330001455.04
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
18.320
96.000
1.758.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
350
PP2300401563
2220720001349.04
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
20mg
893110220423
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
179.600
4.599
825.980.400
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
351
PP2300401564
2191270011822.02
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
VD-27047-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
218.000
6.670
1.454.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
352
PP2300401565
2191270011822.04
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin
40mg
VD-30435-18
Uống
Viên
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
152.000
5.900
896.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
353
PP2300401566
2230300001461.01
Luvox 100mg
Fluvoxamin maleat
100mg
VN-17804-14
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
65.000
6.570
427.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
354
PP2300401567
2191210012193.04
AGIFUROS
Furosemid
40mg
893110255223 (VD-27744-17)
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
1.023.000
92
94.116.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
355
PP2300401568
2220740001367.04
BFS-Furosemide 40mg/4ml
Furosemid
40 mg/4 ml
893110281223 (VD-25669-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
14.640
9.450
138.348.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
356
PP2300401569
2230360001470.04
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (VD-29913-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
91.380
620
56.655.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
357
PP2300401570
2230320001489.04
Corsidic H
Fusidic acid+Hydrocortison acetat
(100mg/5g + 50mg/5g ); 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
12.080
54.600
659.568.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
358
PP2300401571
2191250008965.04
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
782.400
381
298.094.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
359
PP2300401573
2230220000452.01
Multihance
Gadobenic acid
334mg (0,5M)/ml-10ml
VN3-146-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A.
Italy
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
600
514.500
308.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
360
PP2300401574
2230350001497.04
GALAGI 4
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
4mg
VD-27756-17
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
32.400
3.350
108.540.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
361
PP2300401575
2220770001375.04
GENTAMICIN 80mg/2ml
Gentamicin
80mg/2ml
VD-25310-16
Tiêm
dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 2ml
Ống
113.060
997,5
112.777.350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
362
PP2300401576
2230210000462.04
Memloba Fort
Ginkgo Biloba
120mg
VD-22184-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
102.000
1.600
163.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
363
PP2300401579
2220740001381.01
Golddicron
Gliclazid
30mg
800110402523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy))
Italy
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
714.400
2.562
1.830.292.800
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
364
PP2300401580
2220740001381.04
Pyme Diapro MR
Gliclazid
30mg
VD-22608-15
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài
Viên
2.426.200
270
655.074.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
365
PP2300401581
2220770001399.04
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.846.400
651
1.202.006.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
366
PP2300401582
2191220013326.03
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
723.600
1.880
1.360.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
367
PP2300401583
2191240013344.02
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
VD-28457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
984.000
400
393.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
368
PP2300401584
2191240013344.04
Glimepiride 2mg
Glimepiride
2mg
VD-34692-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.062.000
136
144.432.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
369
PP2300401585
2191280013359.03
Glimepiride Stella 4mg
Glimepirid
4mg
893110049823 (VD-23969-15) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.216.000
920
1.118.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
370
PP2300401586
2191280013359.04
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.694.000
201
340.494.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
371
PP2300401587
2191220013388.02
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
VD-29120-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.372.400
2.950
4.048.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
372
PP2300401588
2191220013388.04
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
5mg
893110220523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
625.800
1.071
670.231.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
373
PP2300401589
2230340001506.02
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base )
500mg
VD-32594-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
849.600
1.400
1.189.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
374
PP2300401590
2230340001506.04
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
VD-31739-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.690.000
266
715.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
375
PP2300401591
2230360001517.04
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
VD-24900-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
32.400
1.020
33.048.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
376
PP2300401592
2230330001523.04
GLUCOSE 10%
Glucose
10%; 250ml
893110118223
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai
Chai
21.160
8.900
188.324.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
377
PP2300401593
2230310001536.04
Glucose 10%
Glucose
10g/100ml; 500ml
VD-25876-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
68.960
8.740
602.710.400
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
378
PP2300401594
2230320001540.04
Glucose 20%
Glucose
20%; 250ml
VD-29314-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
7.900
9.839
77.728.100
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
379
PP2300401595
2230340001551.04
Glucose 20%
Glucose
20%; 500ml
VD-29314-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
7.210
12.999
93.722.790
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
380
PP2300401596
2230350001565.04
Glucose 30%
Glucose
30g/100ml; 500ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
24.640
14.099
347.399.360
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
381
PP2300401597
2230280000485.04
GLUCOSE 5%
Glucose
5% /100ml
893110118123
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai
2.000
7.450
14.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
382
PP2300401598
2230320001571.04
Glucose 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-28252-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai
128.422
7.560
970.870.320
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
383
PP2300401599
2230340001582.04
Rectiofar
Glycerin
1.79g/3ml; 3ml
VD-19338-13
Dung dịch bơm trực tràng
Dung dịch bơm trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml
Ống
96.800
2.055
198.924.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
30
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
384
PP2300401600
2230320001595.01
Nitromint
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
64
150.000
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
385
PP2300401601
2230220000506.04
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0.6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.520
2.100
190.092.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
386
PP2300401602
2230240000517.01
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg)
10mg/10ml
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
12.200
80.283
979.452.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
387
PP2300401603
2230340001605.04
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
27.340
50.000
1.367.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
388
PP2300401604
2230320001618.01
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
3,6mg
VN-20226-17
Tiêm
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn)
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc
Bơm tiêm
24
2.568.297
61.639.128
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
389
PP2300401605
2191260010415.04
GRISEOFULVIN 500mg
Griseofulvin
500mg
VD-23691-15
Uống
viên nén
Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
63.400
1.134
71.895.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
390
PP2300401606
2230210000530.04
Dimagel
Guaiazulen + Dimethicon
4mg+ 3000mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
410.600
4.000
1.642.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
391
PP2300401607
2191230014351.04
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
2 mg
VD-18188-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 200 viên
Viên
272.800
100
27.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
392
PP2300401608
2230320001625.04
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5 mg/1 ml
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
20.596
2.100
43.251.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
393
PP2300401609
2230350001633.01
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml
Heparin natri
25.000IU
VN-15617-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
30.680
199.500
6.120.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
394
PP2300401610
2230350001633.02
Paringold injection
Heparin natri
25.000IU
880410251323 (QLSP-1064-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
33.076
147.000
4.862.172.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
395
PP2300401611
2230350001633.05
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin natri
25.000IU
QLSP-1093-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
29.840
120.500
3.595.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 5
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
396
PP2300401612
2230260000559.01
Fovepta
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người
200IU/0,4ml
SP3-1233-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Đức
Cơ sở SX: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Hộp 1 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 1 kim tiêm
Ống
120
2.000.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
397
PP2300401614
2230300001645.01
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
3.000
170.000
510.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
398
PP2300401615
2230380001658.01
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
50g/250ml
VN-18163-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 20 túi x 250ml
Túi
2.800
320.000
896.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
399
PP2300401616
2230370001668.01
ImmunoHBs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180IU
QLSP-0754-13 (CÓ CV GIA HẠN)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ 1 ml
Chai/Lọ/Túi
880
1.700.000
1.496.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
400
PP2300401617
2220720003701.04
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR)
Kháng thể kháng vi rút dại
1000IU/ lọ 5ml
QLSP-0778-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
hộp 10 lọ x 1000IU/lọ
Lọ
1.400
387.555
542.577.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
401
PP2300401618
2220740003712.04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
1500UI
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp/20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
96.380
29.043
2.799.164.340
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
402
PP2300401619
2220730003722.04
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
1.000LD50
QLSP-0776-14
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ
Lọ
90
465.150
41.863.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
Nhóm 4
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
403
PP2300401620
2220780003734.04
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
1.000LD50
QLSP-0777-14
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ
Lọ
340
465.150
158.151.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
Nhóm 4
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
404
PP2300401621
2191230012227.04
Thiazifar
Hydroclorothiazid
25mg
VD-31647-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.111.800
157
174.552.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
405
PP2300401623
2230370001675.04
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
33.860
30.000
1.015.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
406
PP2300401624
2220730001582.02
Buston Injection
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid)
20mg/ml
VN-22791-21
Tiêm
Thuốc tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 1ml
Ống
15.140
6.200
93.868.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
48 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
407
PP2300401625
2230380001689.04
Vincopane
Hyoscin N – Butylbromid
20mg/1ml
VD-20892-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
8.940
3.630
32.452.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
408
PP2300401626
2200620000116.04
Ibuprofen
Ibuprofen
400mg
VD-22478-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
162.600
309
50.243.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
409
PP2300401627
2230360001692.04
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
100mg/5ml; 60ml
VD-29630-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
6.440
17.700
113.988.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
410
PP2300401628
2230360001708.04
IMIDAGI 10
Imidapril Hydroclorid
10mg
VD-33380-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
197.000
1.380
271.860.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
411
PP2300401629
2230320001717.03
Idatril 5mg
Imidapril
5mg (dưới dạng Imidapril hydrochloride hoặc dạng khác)
VD-18550-13 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
111.200
3.700
411.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
412
PP2300401630
2230320001717.04
IMIDAGI 5
Imidapril HCl
5mg
VD-14668-11
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
720
17.280.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
413
PP2300401631
2210330000085.04
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
500mg + 500mg
VD-26896-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml
Lọ
66.520
53.350
3.548.842.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
414
PP2300401632
2230380001726.05
ProIVIG
Immune globulin
2.5g/50ml; 50ml
QLSP-0764-13
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 chai 50ml
Chai
384
2.650.000
1.017.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 5
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
415
PP2300401633
2230200000588.01
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
1.800
699.208
1.258.574.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
416
PP2300401635
2191210011004.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
336.000
4.987
1.675.632.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
417
PP2300401636
2230370001736.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
24.320
68.000
1.653.760.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
18 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
418
PP2300401637
2220710001656.01
Tresiba® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
QLSP-930-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo)
Bút tiêm
29.880
320.624
9.580.245.120
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
419
PP2300401638
2220760001682.01
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
28.412
255.000
7.245.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
420
PP2300401640
2230330001752.01
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 đơn vị/ml
QLSP-1113-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
18.520
415.000
7.685.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
421
PP2300401641
2220770001665.01
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
QLSP-929-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
2.184
411.249
898.167.816
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
422
PP2300401643
2230350001770.01
Humalog Mix50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1083-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
24.620
178.080
4.384.329.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
423
PP2300401644
2230380001788.05
Diamisu 70/30 Injection
Human Insulin (rDNA origin)
1000IU/ 10ml
QLSP-1051-17
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
30.600
51.900
1.588.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
424
PP2300401646
2230330001806.01
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml
VN-16787-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
7.180
470.450
3.377.831.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
425
PP2300401647
2230340001810.01
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 50ml
VN-16786-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 25 lọ 50ml
Lọ
1.000
266.750
266.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
426
PP2300401648
2230310001826.01
Xenetix 350
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml)
Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); lọ 100ml
VN-16789-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
2.040
615.950
1.256.538.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
427
PP2300401649
2230230000602.01
Visipaque 320mg I/ml inj 100ml
Iodixanol
320mgl/ml; 100ml
VN-18122-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
30
992.250
29.767.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
428
PP2300401650
2230370001835.01
Omnipaque Iod 300mg/ml Inj 100ml
Iohexol
300mg Iod/ml; 100ml
VN-20357-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
3.300
433.310
1.429.923.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
429
PP2300401651
2230340001841.01
Omnipaque Inj Iod 300mg/ml 50ml
Iohexol
300mg Iod/ml; 50ml
VN-10687-10
Tiêm
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
1.520
240.776
365.979.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
430
PP2300401652
2230340001858.02
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
8.044
96.870
779.222.280
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
431
PP2300401653
2191200011236.04
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
684.000
363
248.292.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
432
PP2300401654
2191200011243.04
Ibartain MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
624.520
6.500
4.059.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
433
PP2300401655
2191210011226.01
Rycardon
Irbesartan
300mg
VN-22391-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
4.641
603.330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
434
PP2300401656
2191210011226.04
IHYBES 300
Irbesartan
300mg
VD-25125-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
224.000
855
191.520.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
435
PP2300401659
2230310001871.01
Nadecin 10mg
Isosorbid
10mg (dưới dạng Isosorbid dinitrat hoặc Isosorbid mononitrat hoặc dạng khác)
VN-17014-13
Uống
Viên nén
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 03 vỉ x 10 viên nén
Viên
137.240
2.600
356.824.000
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
436
PP2300401660
2230310001871.04
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
94.000
145
13.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
437
PP2300401661
2230360001883.03
Vasotrate-30 OD
Isosorbid
30mg (dưới dạng Isosorbid dinitrat hoặc Isosorbid mononitrat hoặc dạng khác)
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên
Viên
222.000
2.553
566.766.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
438
PP2300401662
2230310001895.03
Imidu® 60mg
Isosorbid-5-mononitrat
60 mg
VD-33887-19
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
940.760
1.953
1.837.304.280
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
439
PP2300401663
2230370001903.01
Itomed
Itopride hydrochloride
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
136.000
4.100
557.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
440
PP2300401664
2230370001903.04
ITOPAGI
Itoprid hydroclorid
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
830
109.560.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
441
PP2300401665
2220760001828.01
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
65.600
15.000
984.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
442
PP2300401666
2220760001828.04
IFATRAX
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl)
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
157.880
3.150
497.322.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
443
PP2300401667
2230320001915.01
Ivabran 5mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochroride)
5 mg
VN-22427-19
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
24.000
7.200
172.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
444
PP2300401668
2230320001915.02
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
5mg
VD-35451-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
2.436
304.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
445
PP2300401669
2230360001920.02
Ivaswift 7.5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
7.5mg
VN-22119-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
24.400
4.500
109.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
446
PP2300401670
2230360001920.04
Prevebef
Ivabradin
7.5mg
VD-36057-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
82.400
3.595
296.228.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
447
PP2300401671
2191270009089.04
Ascarantel 6
Ivermectin
6mg
VD-26217-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
760
18.000
13.680.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
448
PP2300401673
2230310001932.01
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali chloride
1g/10ml
VN-16303-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống PP x 10ml
Ống
23.000
5.500
126.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
449
PP2300401674
2230320001946.04
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (VD-25324-16 )
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
24.500
1.360
33.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
450
PP2300401675
2230260000665.01
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
374.404
2.100
786.248.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
451
PP2300401676
2230360001951.05
Eyaren Ophthalmic Drops
Kali iodid+Natri iodid
3mg/ml+ 3mg/ml; 10ml
VN-10546-10; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Korea
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
71.980
28.224
2.031.563.520
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 5
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
452
PP2300401677
2191220012862.04
Unikids Zinc 70
Kẽm gluconat
77,4mg kẽm gluconat hoặc tương đương 10mg kẽm
VD-27570-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
196.000
1.020
199.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
453
PP2300401678
2230340001964.04
ZINC 10
Kẽm (dưới dạng gluconat)
10mg
VD-22801-15
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
132
9.240.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
454
PP2300401679
2220760001859.04
Atisyrup zinc
Kẽm ( dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat)
10mg/5ml; 100ml
VD-31070-18
Uống
siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100 ml
Chai
2.400
12.350
29.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
455
PP2300401681
2230300001980.01
Fastum Gel 30gr
Ketoprofen
2,5g/100g; 30g
VN-12132-11
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
5.408
47.500
256.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU
Nhóm 1
60
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
456
PP2300401682
2230340001995.04
Ketorolac A.T
Ketorolac
30mg/2ml
VD-25657-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
22.000
8.400
184.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
457
PP2300401683
2230310002007.01
Algesin - N
Ketorolac
30mg/ml (dưới dạng Ketorolac Tromethamine hoặc dạng khác)
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
S.C.Rompharm Company S.r.l
Romani
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
23.440
35.000
820.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
458
PP2300401684
2230370002016.04
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,5mg
0,5mg/ ml
VD-31073-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 3ml
Ống
20.840
25.000
521.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
459
PP2300401686
2220750001890.04
Laci-5A 2mg
Lacidipin
2mg
893110060823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
225.000
1.600
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
460
PP2300401687
2191240012873.04
L-Bio
Lactobacillus acidophilus
10mg
VD-21035-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
579.600
1.500
869.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
461
PP2300401688
2230370002030.01
Laevolac
Mỗi 15ml chứa: Lactulose 10g
10g/15ml
VN-19613-16
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH.
Austria
Hộp 20 gói 15ml
Gói
324.560
2.583
838.338.480
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
462
PP2300401689
2191260010255.04
Lamivudin 100
Lamivudin
100mg
VD3-182-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
277.000
380
105.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
463
PP2300401690
2191280012307.01
Gastevin 30mg
Lansoprazol
30mg
VN-18275-14
Uống
Viên nang cứng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 14 viên
Viên
98.800
9.500
938.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
464
PP2300401692
2191280012307.04
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
1.397.000
282
393.954.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
465
PP2300401693
2230300002048.01
Latandrops
Latanoprost
50mcg/ml
VN-21244-18
Thuốc nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Vianex S.A-Plant A
Greece
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
2.400
240.000
576.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
466
PP2300401694
2191260011276.04
Blocadip 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-32404-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
350.000
945
330.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
467
PP2300401695
2200380000418.02
Levpiram
Levetiracetam
500mg
VD-25092-16 (893110264723)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.180
250.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
468
PP2300401696
2200380000418.04
ZOKICETAM 500
Levetiracetam
500mg
VD-34647-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
1.350
83.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
469
PP2300401697
2230210000691.02
Levetral-750
Levetiracetam
750mg
VD-28916-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
26.400
9.450
249.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
470
PP2300401698
2230350002050.01
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
5mg/ml
VN-22960-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 10 ống 10 ml
Ống
1.000
109.500
109.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
471
PP2300401699
2230310002076.02
LEXVOTENE-S Oral Solution
Levocetirizin
0.5mg/ml (dưới dạng Levocetirizin dihydroclorid hoặc dạng khác); 10ml
VN-22679-20
Uống
Dung dịch uống
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 30 gói x 10ml
Gói/Túi
150.000
6.000
900.000.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
472
PP2300401700
2230350002067.02
Acritel-10
Levocetirizin
10mg (dưới dạng Levocetirizin dihydroclorid hoặc dạng khác)
VD-28899-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
215.000
2.990
642.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
473
PP2300401701
2230350002067.04
Ripratine
Levocetirizin
10mg (dưới dạng Levocetirizin dihydroclorid hoặc dạng khác)
VD-26180-17 (CV GIA HẠN 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
289.000
3.100
895.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
474
PP2300401702
2220740001916.04
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg + 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.800
3.360
271.488.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
475
PP2300401703
2230350002104.04
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
715.800
990
708.642.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
476
PP2300401704
2230380002112.04
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/1ml
VD-33729-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
12.000
14.889
178.668.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
477
PP2300401705
2230350002128.04
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/1ml
VD-33728-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai
8.000
18.690
149.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
478
PP2300401706
2230300002086.02
Eylevox ophthalmic Solution
Levofloxacin
5mg/ml; 5ml
VN-22538-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Korea
Samil Pharm. Co., Ltd
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
21.920
31.920
699.686.400
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
479
PP2300401707
2230300002086.04
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Mỗi lọ 5ml chứa: 25mg
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
19.900
8.904
177.189.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
480
PP2300401708
2230350002098.01
Letdion
Levofloxacin
5mg/ml;5ml
VN-22724-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
12.000
84.000
1.008.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
481
PP2300401709
2230330002131.01
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml;150ml
VN-18523-14 (CV GIA HẠN 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
InfoRLife SA
Thụy Sĩ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
7.848
250.000
1.962.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
482
PP2300401710
2230330002131.02
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
750mg/150ml;150ml
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai
6.920
154.000
1.065.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
483
PP2300401711
2191250014362.04
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
25mg
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
165.660
570
94.426.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
484
PP2300401712
2200670000043.04
Xuthapirid
Levosulpirid
25mg
VD-34890-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.593
55.755.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
485
PP2300401713
2191270014373.04
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.360
122.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
486
PP2300401715
2230300002147.02
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
230.000
1.007
231.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
487
PP2300401716
2220740001954.01
Lidocain
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
2.016
159.000
320.544.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
488
PP2300401719
2230300002185.04
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
200mg/10ml
VD-24590-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
5.100
14.800
75.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
489
PP2300401720
2230300002161.01
Lignospan Standard
Lidocain+ Adrenalin
36mg (dưới dạng Lidocain HCl hoặc dạng khác)+ 18,13mcg (dưới dạng Adrenalin tartrat hoặc dạng khác)/1.8ml
VN-16049-12
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml
Ống
64.000
13.466
861.824.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
490
PP2300401721
2230330002209.01
Trajenta Duo
Linagliptin + Metformin hydrochloride
2,5mg + 1000mg
VN3-4-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 241/QĐ-QLD NGÀY 05/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 lọ 14 viên
Viên
50.000
9.686
484.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
491
PP2300401722
2230350002210.01
Trajenta Duo
Linagliptin + Metformin hydrochloride
2,5mg + 500mg
VN3-5-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 lọ 14 viên
Viên
25.000
9.686
242.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
492
PP2300401723
2230310002229.01
Trajenta Duo
Linagliptin + Metformin HCl
2,5mg + 850mg
VN2-498-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 lọ 14 viên
Viên
32.000
9.686
309.952.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
493
PP2300401724
2230320002233.01
Lisinopril Stella 10 mg
Lisinopril
10mg
VD-21533-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
272.000
2.280
620.160.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
494
PP2300401725
2230320002233.02
LISORIL-10
Lisinopril
10mg
VN-16797-13
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
122.000
1.180
143.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
495
PP2300401726
2230320002233.04
AGIMLISIN 10
Lisinopril
10mg
VD-26721-17
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
348.000
290
100.920.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
496
PP2300401727
2230350002241.01
Tazenase
Lisinopril
20mg
VN-21369-18
Uống
Viên
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
3.600
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
497
PP2300401728
2230350002241.04
AGIMLISIN 20
Lisinopril
20mg
893110256123 (VD-29656-18)
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
680
27.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
498
PP2300401729
2230360002255.01
Lisopress
Lisinopril
5mg
VN-21855-19
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
130.000
3.360
436.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
499
PP2300401730
2230360002255.04
AGIMLISIN 5
Lisinopril
5mg
VD-25118-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
230
18.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
500
PP2300401731
2191260011337.02
Auroliza-H
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VN-17254-13
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 2 vỉ 14 viên
Viên
152.000
2.625
399.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
501
PP2300401732
2191270011327.02
UmenoHCT 20/12,5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
20mg; 12,5mg
VD-29132-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
2.520
272.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
502
PP2300401733
2220780001990.02
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
20mg+ 25mg
VD-29133-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
234.400
4.200
984.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
503
PP2300401734
2230360002262.04
Loperamid 2mg
Loperamid hydroclorid
2mg
VD-25721-16 (QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.600
132
9.583.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
504
PP2300401735
2191250008828.04
Loratadin 10mg
Loratadin
10mg
893100058923
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
212.000
140
29.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
505
PP2300401736
2230300002277.02
Lostad T100
Losartan kali
100mg
VD-23973-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
550.000
2.090
1.149.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
506
PP2300401737
2230300002277.04
AGILOSART 100
Losartan Kali
100mg
893110255623 (VD-28820-18)
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.296.000
690
894.240.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
507
PP2300401738
2230340002299.04
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan + Hydroclorothiazid
100mg (dạng Losartan kali hoặc dạng khác) + 12.5mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
997.000
1.995
1.989.015.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
508
PP2300401739
2230370002306.01
Cyplosart plus 50/12,5 FC tablets
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg (dạng Losartan kali hoặc dạng khác) + 12.5mg
VN-18515-14 (QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
398.400
5.280
2.103.552.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
509
PP2300401740
2230370002306.02
Losacar-H
Losartan kali + Hydrochlorothiazide
50mg+12,5mg
VN-16146-13
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
759.000
614
466.026.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
510
PP2300401741
2230370002306.04
AGILOSART-H 50/12,5
Losartan Kali + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
893110255823 (VD-29653-18)
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
336.200
390
131.118.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
511
PP2300401743
2230300002284.04
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.842.000
199
366.558.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
512
PP2300401744
2230340002312.01
Lotemax
Loteprednol etabonate
0,5% (5mg/ ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Inc
Mỹ
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
10.500
219.500
2.304.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
513
PP2300401745
2191200011847.04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
918.680
1.197
1.099.659.960
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
514
PP2300401746
2220720002018.04
Lovastatin 20mg
Lovastatin
20mg
VD-22237-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
129.600
1.500
194.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
515
PP2300401750
2191200015166.04
Meyerapagil
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
140mg +158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.050
157.500.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
516
PP2300401752
2230350002326.04
Gelactive
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
400mg/10ml 300mg/10ml; 10ml
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
1.397.840
2.394
3.346.428.960
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
517
PP2300401753
2230370002337.04
Varogel S
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
800.4mg+611.76mg; 10ml
VD-26519-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
784.000
2.730
2.140.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
518
PP2300401754
2220770003898.04
AMFORTGEL
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
1.215.840
2.750
3.343.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
519
PP2300401755
2191250012375.04
Grangel
Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon
600mg+599.8mg+60mg
VD-18846-13 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
634.800
2.000
1.269.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
520
PP2300401756
2230370002351.04
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon
800mg+800mg+100mg; 10ml
VD-26750-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g; Hộp 50 gói x 10g
Gói
231.600
4.020
931.032.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
521
PP2300401757
2230360002361.04
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1.5g/10ml; 10ml
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/50 ống x 10ml
Ống
17.120
2.898
49.613.760
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
522
PP2300401759
2230330002377.04
Mannitol
Manitol
20%; 250ml
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai x 250ml
Chai
5.620
19.400
109.028.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
523
PP2300401760
2191240012712.04
Spamerin
Mebeverin HCl
135mg
VD-28508-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
109.800
1.445
158.661.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
48
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
524
PP2300401761
2200320000065.01
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
200mg
VN-21652-19
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
221.400
5.870
1.299.618.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
525
PP2300401762
2191270014670.04
Seacaminfort
Mecobalamin
1500mcg
VD-28798-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.100
372.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
526
PP2300401763
2191260014666.04
Galanmer
Mecobalamin
500mcg
VD-28236-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
185.000
420
77.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
527
PP2300401764
2220730002077.05
Reamberin
Meglumin natri succinat
6g; 400ml
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
1.460
152.700
222.942.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 5
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
528
PP2300401765
2191280008263.04
Kamelox 15
Meloxicam
15m
VD-21863-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
377.400
114
43.023.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
529
PP2300401766
2191240008272.04
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
776.600
75
58.245.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
530
PP2300401767
2191230012920.01
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
52.000
5.500
286.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
531
PP2300401768
2191250012931.04
MICEZYM 100
Men Saccharomyces Boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
300.400
3.927
1.179.670.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
532
PP2300401769
2191210012940.01
Normagut
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 KÈM CÔNG VĂN 10227/QLD-ĐK NGÀY 5/6/2018 V/V ĐÍNH CHÍNH DẠNG BÀO CHẾ TRONG TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ CÔNG VĂN SỐ 805E/QLD-ĐK NGÀY 09/02/2021 V/V DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY PHÉP LƯU HÀNH; QUYẾT ĐỊNH 317/QĐ-QLD NGÀY 17/6/2022 V/V GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM ĐỢT 44 (HIỆU LỰC 5 NĂM KỂ TỪ NGÀY KÝ (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Germany
Ardeypharm GmbH
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
95.200
6.780
645.456.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
533
PP2300401770
2191280008836.04
Mymap 5
Mequitazin
5mg
893100224723
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
118.000
1.480
174.640.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
534
PP2300401771
2210320000118.04
Meropenem 1g
Meropenem
1g
VD-27083-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
35.320
52.000
1.836.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
535
PP2300401772
2210340000105.04
Pharbapenem 0.5g
Meropenem
500mg
VD-25807-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
62.440
30.900
1.929.396.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
536
PP2300401773
2220760002085.01
Pentasa
Mesalazine
500mg
VN-19946-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY02/03/2023)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
11.874
85.492.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
537
PP2300401774
2230340002411.01
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.465.600
3.677
5.389.011.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
538
PP2300401775
2230340002411.02
MetSwift XR 750
Metformin
750mg (dưới dạng Metformin HCl hoặc dạng khác)
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
164.000
900
147.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
539
PP2300401776
2230300002383.03
Metovance
Metformin + Glibenclamid
500mg (dưới dạng Metformin HCl hoặc dạng khác)+5mg
VD-29195-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
420.400
2.140
899.656.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
540
PP2300401778
2230310002441.04
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid +Glimepiride
500mg + 2mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.864.000
2.499
7.157.136.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
541
PP2300401779
2230380002433.03
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 KÈM CÔNG VĂN SỐ 10253/QLD-ĐK NGÀY 5/6/2018 V/V: BỔ SUNG QUI CÁCH ĐÓNG GÓI; THAY ĐỔI MẪU NHÃN VÀ CÔNG VĂN SỐ 1008/QLD-ĐK NGÀY 06/02/2020 V/V THÔNG BÁO THAY ĐỔI TÊN CSSX THUỐC THÀNH PHẨM (KHÔNG THAY ĐỔI ĐỊA ĐIỂM); QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
India
Inventia Healthcare Limited
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
1.764.000
3.000
5.292.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 3
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
542
PP2300401780
2230330002391.03
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VN-20187-16 KÈM CÔNG VĂN SỐ 6712/QLD-ĐK NGÀY 16/5/2017 V/V ĐÍNH CHÍNH QUYẾT ĐỊNH CẤP SĐK THUỐC NƯỚC NGOÀI VÀ CÔNG VĂN SỐ 1008/QLD-ĐK NGÀY 06/02/2020 V/V THÔNG BÁO THAY ĐỔI TÊN CSSX THUỐC THÀNH PHẨM (KHÔNG THAY ĐỔI ĐỊA ĐIỂM) VÀ QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
India
Inventia Healthcare Limited
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
1.542.200
1.500
2.313.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
543
PP2300401781
2230330002391.04
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.560.600
1.680
7.661.808.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
544
PP2300401782
2230320002400.04
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
3.796.000
170
645.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
545
PP2300401783
2230340002428.01
Metformin Stella 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
3.861.760
700
2.703.232.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
546
PP2300401784
2230340002428.04
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-33620-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
5.330.200
230
1.225.946.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
547
PP2300401785
2230300002451.03
Hasanbest 500/2.5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 2.5mg
VD-32391-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
580.000
1.743
1.010.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
548
PP2300401786
2220740002111.04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
540.400
2.289
1.236.975.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
549
PP2300401787
2220730002107.04
Methocarbamol 1g/10ml
Methocarbamol
1g/10ml
VD-33495-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
4.560
96.000
437.760.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
550
PP2300401789
2230370002467.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg
SP3-1208-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
480
3.291.750
1.580.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
551
PP2300401790
2230320002479.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
1.224
1.695.750
2.075.598.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
552
PP2300401791
2220760002139.02
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
125mg
VN-21913-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
7.200
61.000
439.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 2
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
553
PP2300401792
2191230013149.04
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-20763-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
552.960
615
340.070.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
554
PP2300401793
2220740002142.04
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat)
40mg
893110219923
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
119.952
6.800
815.673.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
555
PP2300401794
2191230013170.02
Metilone-4
Methylprednisolone
4mg
VD-24518-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
729.000
580
422.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
556
PP2300401795
2191230013170.04
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
4mg
VD-22479-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
386.000
203
78.358.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
557
PP2300401797
2191270011389.04
AGIDOPA
Methyldopa
250mg
VD-30201-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
806.800
540
435.672.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
558
PP2300401799
2230350002494.04
Vingomin
Methylergometrin maleat
0,2mg/1ml
VD-24908-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.256
11.900
122.046.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
559
PP2300401801
2230310002519.01
Elitan
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-19239-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
25.380
14.200
360.396.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
560
PP2300401802
2230310002519.04
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
57.500
980
56.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
561
PP2300401803
2191270009928.02
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
752.200
252
189.554.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
562
PP2300401804
2191270009928.04
Metronidazol
Metronidazol
250mg
VD-22175-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
503.000
135
67.905.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
563
PP2300401805
2230300002529.04
Metronidazol Kabi
Metronidazol
500mg; 100ml
VD-26377-17 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/48 chai nhựa x 100ml
Chai
236.540
5.486
1.297.658.440
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
564
PP2300401806
2230380002532.01
Neo-Tergynan
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
139.000
11.880
1.651.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
565
PP2300401807
2230360002545.04
Nysiod-M
Miconazol
200mg (dưới dạng Miconazol nitrate hoặc dạng khác)
VD-30767-18
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty LDDP Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
10.900
305.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
566
PP2300401808
2230340002558.01
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/ml; 1ml
VN-21177-18
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
47.880
20.100
962.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
567
PP2300401809
2230340002558.04
Zodalan
Midazolam
5 mg/1 ml
VD-27704-17 (893112265523)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10.428
15.750
164.241.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
568
PP2300401810
2230210000790.04
Mifrednor 200
Mifepristone
200mg
QLĐB-373-13
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.200
47.500
57.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
569
PP2300401811
2191220014484.01
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623 (VN-17922-14)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
14.000
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
570
PP2300401812
2191220014484.02
Mirastad 30
Mirtazapin
30mg
893110338023 (VD-27527-17) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
171.200
1.800
308.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
571
PP2300401813
2191220014484.04
Lizapam 30
Mirtazapin
30mg
VD-32216-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
945
15.120.000
CÔNG TY TNHH BIDIVINA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
572
PP2300401814
2191230014245.04
HERAPROSTOL
Misoprostol
200mcg
VD-29544-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
61.940
3.250
201.305.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
573
PP2300401815
2230300002574.04
Thazolxen
Mometason furoat
0,1g/100g; 10g
VD-33080-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 10g
Tuýp
8.240
56.700
467.208.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
574
PP2300401816
2230300002581.02
Momate
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate)
0,05% (w/w)
VN-19174-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 487/QĐ-QLD NGÀY 13/07/2023)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 140 liều
Lọ
1.200
178.800
214.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
575
PP2300401817
2230380002594.04
ADACAST
Mometasone furoate
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); 60 liều
VD-36193-22
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1.220
99.000
120.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
576
PP2300401819
2230310002601.01
Fleet Enema
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat.
(19g +7g)/118ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn - trực tràng
Dung dịch
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
11.160
59.000
658.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
577
PP2300401820
2230370002610.04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
52.460
6.993
366.852.780
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
578
PP2300401821
2230300002628.04
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
39.100
7.150
279.565.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
579
PP2300401822
2220770002297.01
Ratida 400mg/250ml
Moxifloxacin
400mg/250ml; 250ml
VN-22380-19
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
KRKA,D.D., . Novo Mesto
Solvenia
Hộp 1 chai 250 ml
Chai/Lọ
7.280
305.000
2.220.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
580
PP2300401823
2230380002631.01
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
5mg/ml; 5ml
VN-22375-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
16.520
79.000
1.305.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
581
PP2300401824
2230380002631.04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
25mg/ 5ml
VD-27953-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
15.460
9.650
149.189.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
582
PP2300401825
2230330002650.01
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin
400mg
VN-22635-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
18.200
48.300
879.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
583
PP2300401826
2230300002642.04
Moxifloxacin 400mg/100ml
Moxifloxacin
400mg/100ml; 100ml
893115057123
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/Lọ
29.080
218.000
6.339.440.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
584
PP2300401827
2230260000825.05
Bactronil
Mupirocin
2%(w/w)
890100073623 (VN-19379-15)
Dùng ngoài
Mỡ bôi ngoài da
Agio Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
1.000
26.800
26.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 5
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
585
PP2300401828
2230360002668.01
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2.510
43.995
110.427.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
586
PP2300401829
2230360002668.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.370
29.400
40.278.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
587
PP2300401830
2191240008319.04
Ameproxen 500
Naproxen (dưới dạng Naproxen natri)
500mg
VD-25741-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
192.800
1.932
372.489.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
48 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
588
PP2300401831
2230370002689.01
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/ 10ml
VN-17173-13
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
3.020
23.000
69.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
589
PP2300401832
2230370002689.04
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
4.300
19.740
84.882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
590
PP2300401833
2230350002678.04
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml; 250ml
VD-25877-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 250ml
Chai
1.114
32.000
35.648.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
591
PP2300401834
2230380002693.01
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml; 250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
2.300
95.000
218.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
592
PP2300401835
2230320002707.01
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
4.000
64.102
256.408.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
593
PP2300401836
2230380002716.01
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
800
82.850
66.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
594
PP2300401837
2230380002723.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai
Chai
246.902
12.800
3.160.345.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
595
PP2300401838
2230320002738.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai
455.200
5.770
2.626.504.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
596
PP2300401839
2230350002746.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
243.200
1.365
331.968.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
597
PP2300401840
2230330002759.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9%; 500ml
893110118523
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai
175.060
6.250
1.094.125.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
598
PP2300401841
2230300002765.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml; 500ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai
1.250.584
6.248
7.813.648.832
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
599
PP2300401842
2230320002776.04
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%/100ml
893110118723
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai
33.160
7.400
245.384.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
600
PP2300401844
2191260015199.04
Oresol
Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Kali Clorid+ Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
Mỗi gói 27,9g chứa: 3,5g+2,545g+1,5g+20g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
584.000
1.490
870.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
601
PP2300401845
2230320002783.04
Glucolyte -2
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g
VD-25376-16 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 25 chai 500ml
Chai
13.000
17.000
221.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
48 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
602
PP2300401848
2230350002814.01
Diquas
Natri diquafosol
30mg/ml
VN-21445-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
19.240
129.675
2.494.947.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
603
PP2300401849
2220770002440.02
Hyranplus
Natri hyaluronat
1,5mg/ml;5ml
VN-22981-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5 ml
Lọ
2.400
52.000
124.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
604
PP2300401850
2230350002821.01
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
24.800
55.200
1.368.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
605
PP2300401851
2230330002834.04
VITOL
Natri hyaluronat
18mg/10ml - Lọ 12ml
VD-28352-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
59.760
39.000
2.330.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
606
PP2300401852
2191250014799.02
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
VD-22319-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.200
720
172.944.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
607
PP2300401853
2191230014818.04
Enokast 4
Natri montelukast
4mg
VD-33901-19
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 28 gói x 500mg
Gói
46.800
1.680
78.624.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
608
PP2300401854
2191230014801.02
Asthmatin 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VD-26556-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén nhai
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
109.400
1.000
109.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
609
PP2300401855
2191230014801.04
Montelukast 4
Natri montelukast
4mg
VD-32217-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
46.000
1.050
48.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
610
PP2300401856
2191240014822.04
Ingair 5mg
Natri montelukast
5mg
VD-20868-14
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
Viên
239.600
550
131.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
611
PP2300401857
2191200009059.01
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
VN-21128-18
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
193.000
2.479
478.447.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
612
PP2300401858
2191200009059.04
Milepsy 200
Natri valproat
200mg
VD-33912-19
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.006.760
1.323
1.331.943.480
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
613
PP2300401859
2230270000853.05
Encorate 300
Natri Valproate
300mg
VN-16380-13 KÈM CÔNG VĂN SỐ 17026/QLD-ĐK NGÀY 10/10/2013 V/V ĐÍNH CHÍNH QUYẾT ĐỊNH CẤP SĐK THUỐC NƯỚC NGOÀI VÀ QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.156.000
1.350
2.910.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
614
PP2300401861
2230360002873.01
Asbivolon
Nebivolol
5mg
380110182623
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
214.400
7.000
1.500.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
615
PP2300401862
2230360002873.04
Nebivolol 5mg
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
893110154523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
101.200
693
70.131.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
616
PP2300401863
2230320002882.01
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
4.496
26.000
116.896.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
617
PP2300401865
2230320002905.01
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
1.740
66.000
114.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
618
PP2300401866
2230330002919.04
SCOFI
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-32234-19
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
22.420
37.000
829.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
30 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
619
PP2300401867
2230340002923.04
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
13.976
37.000
517.112.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
620
PP2300401868
2230350002937.01
Nevanac
Nepafenac
1mg/ml
VN-17217-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
360
152.999
55.079.640
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
621
PP2300401869
2230300002949.04
Nelcin 200
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
200mg/2ml
VD-23089-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
5.600
56.700
317.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
622
PP2300401870
2230330002957.01
Tracutil
Nguyên tố vi lượng: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid ( Fe, Zn, Cu, Mn, Mo, Cr, Se, F, I…)
6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg;10ml
VN-14919-12
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
10.000
32.235
322.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
623
PP2300401871
2230360002965.04
Lahm
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
611,76mg +800mg + 80mg;15g
VD-20361-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
1.578.520
3.250
5.130.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
624
PP2300401872
2230330002971.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
12.965
124.999
1.620.612.035
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
625
PP2300401873
2230330002971.04
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
VD-32033-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
5.976
84.000
501.984.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
626
PP2300401874
2191230010902.04
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
228.800
2.982
682.281.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
627
PP2300401875
2191200010918.04
Meyericodil 5
Nicorandil
5mg
VD-34418-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
69.000
1.722
118.818.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
628
PP2300401877
2191240011425.03
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
VD-32593-19
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.593.600
504
803.174.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
629
PP2300401878
2191210011417.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
505.200
3.019
1.525.198.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
630
PP2300401879
2220760002511.01
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
24.070
40.000
962.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
631
PP2300401880
2220760002511.04
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
14.270
36.000
513.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
632
PP2300401881
2230340002985.04
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
VD-24902-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.280
18.700
61.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
633
PP2300401883
2230340002992.04
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
29.280
7.980
233.654.400
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
634
PP2300401885
2191220010455.04
NYSTATAB
Nystatin
500.000UI
VD-24708-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
730
13.870.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
635
PP2300401886
2230300003014.01
Polygynax
Nystatin, Neomycin , Polymyxin B
100.000UI 35.000UI (dưới dạng Neomycin sulfat hay dạng khác) 35.000UI (dưới dạng Polymyxin B sulfat hay dạng khác)
VN-21788-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
64.000
9.500
608.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
636
PP2300401887
2230320003032.01
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0.1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
15.620
90.300
1.410.486.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
637
PP2300401888
2230320003032.02
Octride 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-22579-20 KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH 566/QĐ-QLD NGÀY 4/10/2021 V/V VỀ VIỆC SỬA ĐỔI THÔNG TIN TẠI DANH MỤC THUỐC ĐƯỢC CẤP GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM BAN HÀNH KÈM THEO CÁC QUYẾT ĐỊNH CẤP GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
India
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
Hộp 1 ống 1ml
Ống
8.416
83.000
698.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
638
PP2300401889
2220700002588.04
Ofloxacin 200mg/ 100ml
Ofloxacin
200mg/ 100ml (Mỗi ml chứa 2mg)
VD-31781-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 100ml
Lọ
12.000
95.000
1.140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
639
PP2300401890
2230340003043.02
Eyflox ophthalmic ointment
Ofloxacin
10,5mg/3,5g; 3.5g
VN-17200-13; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Korea
Samil Pharm. Co., Ltd
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
8.023
48.804
391.554.492
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
640
PP2300401891
2230340003067.04
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/ 5ml
VD-23602-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
17.300
2.075
35.897.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
641
PP2300401892
2230330003053.02
Eyflox ophthalmic solution
Ofloxacin
3mg/ml; 5ml
VN-21126-18; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 225/QĐ-QLD, 03/04/2023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Korea
Samil Pharm. Co., Ltd
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
19.043
28.980
551.866.140
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
642
PP2300401893
2230230000947.01
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml; 5ml
VN-20993-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
19.200
52.900
1.015.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
643
PP2300401894
2191200014411.04
Ozanta
Olanzapin
10mg
VD-34846-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.256.200
229
287.669.800
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
644
PP2300401895
2230250000958.02
Olanzap 5
Olanzapin
5mg
VD-27046-17
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
1.475
324.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
645
PP2300401896
2230330003077.04
Tavulop
Olopatadine hydrochloride
2mg/ml; 5ml
VD-35926-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
15.920
85.575
1.362.354.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
646
PP2300401897
2191220012435.04
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
1.367.320
138
188.690.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
647
PP2300401898
2191230012425.01
Medoome 40mg Gastro- resistant capsules
Omeprazol
40mg
VN-22239-19
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
412.800
5.775
2.383.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
648
PP2300401899
2191230012425.04
Alzole 40mg
Omeprazol
40mg
VD-35219-21
Uống
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
290
116.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
649
PP2300401900
2230200000960.04
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
893110374823 (VD-25326-16)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
40.000
5.810
232.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
650
PP2300401901
2230370003082.02
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-20859-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
23.600
7.200
169.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
651
PP2300401902
2191270013086.04
Amerisen
Otilonium bromide
40mg
VD-34927-21
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
47.000
3.330
156.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
652
PP2300401903
2200360000490.04
Oxacilin 1g
Oxacilin
1g
VD-31240-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
25.200
31.500
793.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
653
PP2300401904
2220700002618.02
Oxacillin 0,5g
Oxacilin
500mg
VD-26161-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ
12.160
31.500
383.040.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
654
PP2300401905
2220760002641.04
Vinphatoxin
Oxytocin
10IU/1ml
893114039523 (VD-26323-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
6.489
12.978.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
655
PP2300401907
2220730002633.04
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/1ml
893114305223 (VD-28703-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
154.080
2.800
431.424.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
656
PP2300401908
2230300003090.01
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
16.800
13.703
230.210.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
657
PP2300401909
2230340003104.04
A.T Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VD-24732-16
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml
Lọ
64.100
5.985
383.638.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
658
PP2300401910
2191200008410.04
AGIMOL 150
Paracetamol
150mg
VD-22790-15
Uống
Thuốc cốm
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g
Gói
1.091.200
292
318.630.400
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
659
PP2300401911
2191210008424.03
Hapacol 250
Paracetamol
250mg
VD-20558-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
280.000
1.294
362.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
660
PP2300401912
2191210008424.04
Paracetamol 250mg
Paracetamol
250mg
VD-32958-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g/gói
Gói
1.020.800
326
332.780.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
661
PP2300401913
2191220008438.04
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
VD-19389-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
1.186.400
120
142.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
662
PP2300401914
2191210008448.01
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
7.731.200
480
3.710.976.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
663
PP2300401915
2191210008448.03
Parazacol
Paracetamol
500mg
VD-22518-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.576.000
215
338.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
664
PP2300401916
2191210008448.04
Paracetamol 500mg
Paracetamol
500mg
VD-32051-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
6.224.000
120
746.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
665
PP2300401917
2191230008404.04
Acepron 80
Paracetamol
80mg/1,5g
VD-22122-15
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
277.500
295
81.862.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
666
PP2300401918
2230250000996.01
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
38.080
2.258
85.984.640
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
667
PP2300401919
2230250000996.04
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
12.000
1.680
20.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
668
PP2300401920
2230330003114.04
Pacephene
Paracetamol
1g/100ml; 100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
171.376
9.900
1.696.622.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
669
PP2300401921
2230260001006.04
BFS-Paracetamol
Paracetamol
1000mg/10ml
893110346223 (VD-27819-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
17.560
20.000
351.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
30 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
670
PP2300401922
2230260001013.01
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
27.020
2.641
71.359.820
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
671
PP2300401923
2230260001013.04
Biragan 300
Paracetamol
300mg
VD-23136-15
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
7.500
1.785
13.387.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
672
PP2300401924
2230230001029.01
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
25.440
1.890
48.081.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
673
PP2300401925
2191210008455.04
Nilcox Baby Fort 250/2mg
Paracetamol + chlorpheniramin
250mg+2mg
VD-22988-15
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
134.000
1.100
147.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
674
PP2300401926
2230360003122.04
Di-Angesic codein 10
Paracetamol + codein phosphat
500mg+10mg
VD-28396-17
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
123.600
658
81.328.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
675
PP2300401927
2220710002677.04
New Ameflu PM
Paracetamol + Diphenhydramin hydroclorid + Phenylephrin HCl
325mg + 25mg + 5mg
VD-25234-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
128.800
1.850
238.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
676
PP2300401928
2191240008487.04
DinalvicVPC
Paracetamol + Tramadol HCl
325mg + 37,5mg
VD-18713-13
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
529.000
350
185.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
677
PP2300401930
2230350003248.02
Cosaten
Perindopril tert-butylamin
4 mg
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
998.000
685
683.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
678
PP2300401931
2230320003155.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
342.640
5.960
2.042.134.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
679
PP2300401932
2230310003141.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
666.240
6.589
4.389.855.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
680
PP2300401933
2230300003168.01
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril (tert- butylamine) + Idapamid
8mg + 2,5mg
VN-21714-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
118.840
9.198
1.093.090.320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
681
PP2300401934
2230360003184.01
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
84.000
10.123
850.332.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
682
PP2300401935
2230310003196.04
Venlormid 5/1,25
Perindopril+ Indapamid
5mg (dưới dạng Perindopril arginine hoặc muối khác)+1.25mg
VD-28557-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
161.600
4.000
646.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
683
PP2300401936
2230370003204.01
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
100.000
6.589
658.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
684
PP2300401937
2230380003218.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
372.400
6.589
2.453.743.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
685
PP2300401938
2230320003223.04
Viritin plus 2/0,625
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
2mg (dưới dạng Perindopril arginine hoặc muối khác)+0.625mg
VD-25977-16
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
644.720
1.785
1.150.825.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
686
PP2300401939
2230320003254.02
Coperil plus
Perindopril+ Indapamid
4mg (dưới dạng Perindopril erbumin hoặc khác)+ 1,25mg
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
150.000
1.740
261.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
687
PP2300401940
2230360003238.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
686.480
6.500
4.462.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
688
PP2300401941
2230300003175.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
272.840
8.557
2.334.691.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
689
PP2300401942
2230330003268.01
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
100mg/2ml
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
13.400
19.488
261.139.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
690
PP2300401943
2191200008984.04
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
VD-26868-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
1.004.440
210
210.932.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
691
PP2300401945
2230330003275.04
Atiglucinol inj
Phloroglucinol+Trimethyl phloroglucinol
40mg+0.04mg; 4ml
VD-25642-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
9.600
27.825
267.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
692
PP2300401946
2220730002787.02
Vik 1 Inj
Phytomenadion
10mg/ml
VN-21634-18 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm .Co.Ltd
Korea
Hộp 10 ống
Ống
18.700
11.000
205.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
693
PP2300401947
2220730002787.04
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml
VD-28704-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
21.800
1.420
30.956.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
694
PP2300401949
2230220001053.02
Pidisai Inj. 1g
Piperacilin
1g
VN-22191-19
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Penmix Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
9.600
64.995
623.952.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
695
PP2300401950
2230270001065.01
Piperacillin Panpharma 2g
Piperacilin
2g
VN-21835-19
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
France
Hộp 25 lọ
Lọ
22.280
119.000
2.651.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
Nhóm 1
24 Tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
696
PP2300401951
2230210001070.01
Piperacillin Panpharma 4g
Piperacilin
4g
VN-21257-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Panpharma
France
Hộp 10 lọ, 25 lọ
Lọ
10.160
160.000
1.625.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
Nhóm 1
24 Tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
697
PP2300401952
2230260001082.04
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g+ 0,5g
VD-20673-14
Tiêm/truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
18.560
65.877
1.222.677.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
698
PP2300401954
2220760002832.02
Lilonton Injection 3000mg/15ml
Piracetam
3g/15ml;15ml
VN-21342-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 5 ống 15ml dung dịch tiêm
Ống
48.500
19.400
940.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 2
48 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
699
PP2300401955
2191260014703.01
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
VN-16481-13 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
488.800
1.550
757.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
700
PP2300401956
2191260014703.03
Lifecita 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
624.000
1.200
748.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 3
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
701
PP2300401957
2191260014703.04
Piracetam
Piracetam
400mg
VD-16393-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.268.000
255
323.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
702
PP2300401958
2191230014696.04
PIRACETAM 800mg
Piracetam
800mg
VD-26311-17
Uống
viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.820.600
336
947.721.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
703
PP2300401960
2200670000029.04
Pirocam 20
Piroxicam
20mg
VD-34848-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
218.000
133
28.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
704
PP2300401961
2220700002854.04
Novotane ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
4mg/ml + 3mg/ml. Ống 10ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống, ống 10ml
Ống
5.800
63.000
365.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
705
PP2300401962
2220780002843.04
Novotane ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
4mg/ml + 3mg/ml. Ống 1 ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1 ml
Ống
9.600
10.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
706
PP2300401963
2230300003298.01
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
28.280
60.100
1.699.628.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
707
PP2300401964
2230360003306.04
Novotane ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
4mg/ml + 3mg/ml. Ống 5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống, ống 5ml
Ống
40.000
48.000
1.920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
708
PP2300401965
2230370002856.04
Kazelaxat
Polystyren
15g (dưới dạng Natri polystyren sulfonat hoặc dạng khác)
VD-32724-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
23.520
41.000
964.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
709
PP2300401967
2230370003327.01
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
13.020
42.400
552.048.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
710
PP2300401968
2230380003317.01
Betadine Vaginal Douche
Povidon iod
10% kl/tt
VN-22442-19
Dùng ngoài
Dung dịch sát trùng âm đạo
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
8.656
42.400
367.014.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
711
PP2300401969
2230300003335.04
POVIDINE
Povidon iodine
5%; 20ml
VD-17906-12
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 20ml
Lọ
44.060
6.378
281.014.680
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
712
PP2300401971
2230360003368.01
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
0,375mg
VN-23172-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
EMA
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
13.500
97.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
713
PP2300401972
2230300003373.01
Oprymea Prolonged - release tablet
Pramipexol
0,75mg
VN-23173-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
24.000
115.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
714
PP2300401973
2230370003389.02
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
893110338423 (VD-27532-17) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.450
345.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
715
PP2300401974
2191270011853.02
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
768.400
4.200
3.227.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
716
PP2300401975
2191270011853.04
Hypevas 10
Pravastatin
10mg
VD-26822-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
882
141.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
717
PP2300401976
2191230011862.02
Fasthan 20
Pravastatin
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
149.000
7.150
1.065.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
718
PP2300401977
2191230011862.04
Myavastin 20
Pravastatin natri
20mg
VD-34424-20
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
141.000
903
127.323.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
719
PP2300401978
2191260013195.04
Hydrocolacyl
Prednisolon
5mg
VD-19386-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
2.046.200
87
178.019.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
720
PP2300401979
2230380003393.01
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
6.380
33.349
212.766.620
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
721
PP2300401980
2230200001134.04
Prednison 20
Prednison
20mg
VD-33293-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.995
139.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
722
PP2300401981
2220760002887.02
Dalyric
Pregabalin
75mg
VD-25091-16 (893110263923)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
998
69.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
723
PP2300401982
2220760002887.03
Ausvair 75
Pregabalin
75mg
VD-30928-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.800
5.880
92.904.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
724
PP2300401983
2220760002887.04
Pregabalin 75mg
Pregabalin
75mg
VD-34763-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC)
Viên
82.000
579
47.478.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
725
PP2300401984
2191270008563.04
AUZITANE
Probenecid
500mg
VD-29772-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44.000
4.650
204.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
726
PP2300401988
2220700002892.04
Postcare gel
Progesteron
800mg/80g
VD-27215-17
Bôi ngoài da
Gel
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp/1 tuýp 80 gam
Tuýp
990
148.000
146.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
727
PP2300401989
2230350003408.01
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
3.388
15.000
50.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
728
PP2300401990
2230320003414.01
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.880
39.380
74.034.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
729
PP2300401991
2230360003429.02
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
22.500
25.230
567.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
730
PP2300401992
2230370003433.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
15.100
25.230
380.973.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
731
PP2300401993
2191210010960.04
Propranolol
Propranolol HCl
40mg
893110045423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
176.600
600
105.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
732
PP2300401994
2191260013614.04
Basethyrox
Propylthiouracil
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
232.000
735
170.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
733
PP2300401995
2230280001147.04
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
60mg
VD-34461-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.295
344.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
734
PP2300401996
2230250001153.02
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin
100mg
VD-30498-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
9.500
104.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
735
PP2300401997
2230350003446.01
RABELOC I.V.
Rabeprazole
20mg
VN-16603-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
8.090
134.000
1.084.060.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
736
PP2300401998
2230350003446.02
Naprozole-R
Rabeprazole
20mg (dưới dạng Rabeprazole natri hoặc dạng khác)
VN-19509-15
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
12.040
112.000
1.348.480.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
737
PP2300401999
2230360003450.05
Rabeto-40
Rabeprazole
40mg (dưới dạng Rabeprazole natri hoặc dạng khác)
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
531.640
8.500
4.518.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU
Nhóm 5
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
738
PP2300402000
2191240012903.01
Hidrasec 100mg
Racecadotril
100mg
VN-21653-19
Uống
Viên nang cứng
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.280
13.125
659.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
739
PP2300402001
2191240012903.04
Soshydra
Racecadotril
100mg
VD-27781-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.410
28.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
740
PP2300402002
2220760002955.01
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg
VN-21164-18
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
35.000
4.894
171.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
741
PP2300402003
2191240012910.01
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
30mg
VN-21165-18
Uống
Bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 30 gói
Gói
54.000
5.354
289.116.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
742
PP2300402004
2191240012910.04
Soshydra
Racecadotril
30mg
VD-28847-18
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
22.000
1.118
24.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
743
PP2300402005
2191260011542.04
Ramipril 2,5mg
Ramipril
2,5mg
VD-31783-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.685
117.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
744
PP2300402007
2191200011557.02
Gensler
Ramipril
5mg
VD-27439-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
398.000
2.400
955.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
745
PP2300402008
2230200001165.01
Lucentis
Ranibizumab
1,65mg/0,165ml
QLSP-1052-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 172/QĐ-QLD NGÀY 20/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml
Bơm tiêm
360
13.125.022
4.725.007.920
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
746
PP2300402009
2191220012541.03
Ayite
Rebamipid
100mg
VD-20520-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
241.000
3.200
771.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
747
PP2300402010
2191210013534.02
Eurolux-2
Repaglinid
2mg
VD-29717-18 (QĐ số 225/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
264.960
5.950
1.576.512.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
748
PP2300402011
2230370003464.04
METOXA
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.300
65.000
84.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
749
PP2300402012
2230380003478.01
Ringerfundin
Ringerfundin
Natri chloride 3,4g/500ml; Kali chloride 0,15g/500ml; Calci chlorid dihydrate 0,19g/500ml; Natri acetate trihydrate 1,64g/500ml; Magnesi chloride hexahydrate 0,1g/500ml; L-Malic acid 0,34g/500ml; 500ml
VN-18747-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
7.390
20.480
151.347.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
750
PP2300402013
2191260014420.02
Rispersavi 1
Risperidon
1mg
VD-34234-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
49.720
1.050
52.206.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
751
PP2300402014
2200300000566.01
Rileptid
Risperidon
2mg
VN-16750-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
606.200
4.000
2.424.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
752
PP2300402015
2200300000566.03
Risdontab 2
Risperidon
2mg
VD-31523-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
542.600
2.290
1.242.554.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
753
PP2300402016
2200340000571.01
Xarelto
Rivaroxaban
15 mg
VN-19013-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
13.000
58.000
754.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
754
PP2300402017
2200340000571.02
Xaravix 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35984-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
24.000
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
755
PP2300402018
2200340000571.04
Diucatil
Rivaroxaban
15mg
VD-36221-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
12.595
163.735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
756
PP2300402019
2200350000585.01
Xarelto
Rivaroxaban
20 mg
VN-19014-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
18.000
58.000
1.044.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
757
PP2300402020
2200350000585.02
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
24.500
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
758
PP2300402021
2200350000585.04
Xeralto 20
Rivaroxaban
20mg
893110133623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 viên x 15 viên
Viên
18.000
15.876
285.768.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
759
PP2300402022
2230330003480.01
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
17.880
46.800
836.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
760
PP2300402024
2230330003503.04
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
VD-35415-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.218.000
285
347.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
761
PP2300402025
2230360003511.04
ROTINVAST 20
Rosuvastatin
20mg
VD-19837-13
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
566.000
530
299.980.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
762
PP2300402026
2230340003524.04
Rosuvastatin 5
Rosuvastatin
5mg
VD-35417-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
280
44.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
763
PP2300402027
2230360003535.01
Rupafin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10mg
VN-19193-15
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
6.500
140.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
764
PP2300402028
2230360003559.01
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
243.624
16.074
3.916.012.176
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
765
PP2300402030
2230300003571.04
Zencombi
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
VD-26776-17
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
12.000
12.600
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
766
PP2300402031
2230380003584.01
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
21.764
49.000
1.066.436.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
767
PP2300402032
2230370003594.01
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
2,5mg/ 2,5ml
VN-20765-17
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
33.840
4.575
154.818.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
768
PP2300402033
2230370003594.04
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (VD-23730-15)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
41.644
4.410
183.650.040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
769
PP2300402034
2230380003546.04
Atisalbu
Salbutamol sulfat
2mg/5ml x 100ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
29.184
29.967
874.556.928
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
770
PP2300402035
2230300003601.01
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
133.920
8.513
1.140.060.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
771
PP2300402036
2230300003601.04
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
70.960
8.400
596.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
772
PP2300402037
2230350003613.04
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
450mg +9,6mg; 15g
VD-30028-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
5.400
15.568
84.067.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
773
PP2300402038
2230310003622.05
Forair 125
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+125mcg/liều
VN-15746-12 KÈM CÔNG VĂN SỐ 322/QLD-ĐK NGÀY 9/1/2013 VỀ VIỆC ĐÍNH CHÍNH QUYẾT ĐỊNH CẤP SĐK THUỐC NƯỚC NGOÀI VÀ CÔNG VĂN SỐ 13828/QLD-SĐK NGÀY 28/07/2015 VỀ VIỆC ĐÍNH CHÍNH QUYẾT ĐỊNH CẤP SĐK THUỐC NƯỚC NGOÀI VÀ QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1); CÔNG VĂN SỐ: 4559/QLD-ĐK NGÀY 4/5/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC NỘI DUNG THAY ĐỔI NHỎ CHỈ YÊU CẦU THÔNG BÁO THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 2 ĐIỀU 38 THÔNG TƯ SỐ 08/2022/TT-BYT (ĐỢT 1)
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
India
Zydus Lifesciences Limited
Hộp 1 ống 120 liều
Ống
2.040
79.500
162.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
774
PP2300402039
2230360003634.05
Forair 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
VN-15747-12 KÈM CÔNG VĂN SỐ 322/QLD-ĐK NGÀY 9/1/2013 VỀ VIỆC ĐÍNH CHÍNH QUYẾT ĐỊNH CẤP SĐK THUỐC NƯỚC NGOÀI VÀ CÔNG VĂN SỐ 13828/QLD-ĐK NGÀY 28/07/2015 VỀ VIỆC ĐÍNH CHÍNH QUYẾT ĐỊNH CẤP SĐK THUỐC NƯỚC NGOÀI VÀ QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1); CÔNG VĂN SỐ: 4559/QLD-ĐK NGÀY 4/5/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC NỘI DUNG THAY ĐỔI NHỎ CHỈ YÊU CẦU THÔNG BÁO THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 2 ĐIỀU 38 THÔNG TƯ SỐ 08/2022/TT-BYT (ĐỢT 1)
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
India
Zydus Lifesciences Limited
Hộp 1 ống 120 liều
Ống
4.880
86.500
422.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
775
PP2300402040
2230310003646.01
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
25mcg + 125mcg
VN-21286-18
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
7.580
210.176
1.593.134.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
776
PP2300402041
2230310003653.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
24.080
278.090
6.696.407.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
777
PP2300402042
2230360003665.01
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều
VN-14684-12
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Glaxo Wellcome S.A,
Tây Ban Nha
Bình xịt 120 liều
Bình xịt
5.004
147.425
737.714.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
778
PP2300402043
2230350003682.01
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
50mcg/ 250mcg
VN-20766-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
5.700
199.888
1.139.361.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
779
PP2300402044
2230370003693.01
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg
50mcg/ 500mcg
VN-20767-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
5.940
218.612
1.298.555.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
780
PP2300402046
2191230010629.05
Saferon
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose + Folic acid.
100mg + 500mcg
VN-14181-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén nhai
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
235.280
3.800
894.064.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
30 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
781
PP2300402047
2191220010615.04
Gonsa saflic
Sắt (III) hydroxid polymaltose + Acid folic
357mg +0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
243.000
5.500
1.336.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
782
PP2300402048
2191200010604.04
Femancia
Sắt fumarat+ Acid folic
305mg+350mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
839.240
546
458.225.040
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
783
PP2300402050
2191240010633.04
Enpovid FE-FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
60mg+0,25mg
VD-20049-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
569.600
800
455.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
784
PP2300402051
2230360003719.04
Sertralin DWP 100mg
Sertraline
100mg
893110159523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
29.200
3.486
101.791.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
785
PP2300402052
2230380003720.02
Inosert-50
Sertraline hydrochloride
50mg
VN-16286-13
Uống
Viên nén bao phim
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
33.000
1.150
37.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
786
PP2300402053
2230310003738.01
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
648
1.552.000
1.005.696.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
787
PP2300402054
2200310000600.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên
Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
402.480
3.980
1.601.870.400
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
788
PP2300402055
2191260013041.01
Carsil 90mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
405.480
3.360
1.362.412.800
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
789
PP2300402056
2191270013000.05
Air-X 120
Simethicone
120mg
VN-19126-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén nhai
R.X. Manufacturing Co., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
145.000
1.365
197.925.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
Nhóm 5
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
790
PP2300402057
2191250013013.04
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
VD-27921-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
160.600
262
42.077.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
791
PP2300402058
2230360003740.01
ESPUMISAN L 40MG/ ML 30ML
Simethicone
40mg/1ml; 30ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Chai/Lọ
11.176
53.300
595.680.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
792
PP2300402060
2191200011885.04
AGISIMVA 20
Simvastatin
20mg
VD-24112-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
128.000
278
35.584.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
793
PP2300402061
2220740003149.02
Vytostad 10/10
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 10mg
893110225323
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
204.000
3.710
756.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
794
PP2300402062
2191230013569.02
Zlatko-25
Sitagliptin
25mg
VD-23924-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
261.680
5.000
1.308.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
795
PP2300402063
2200370000619.04
Sitagliptin - 5A Farma 50mg
Sitagliptin
50mg
VD-33762-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
239.600
1.302
311.959.200
CÔNG TY TNHH BIDIVINA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
796
PP2300402064
2230380003768.01
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
50mg, 1000mg
VN-17101-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
24.000
10.643
255.432.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
797
PP2300402065
2230350003774.01
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
50mg, 850mg
VN-17103-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
24.000
10.643
255.432.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
798
PP2300402067
2230340003784.04
Vecarzec 5
Solifenacin succinate
5mg
VD-34901-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.481
65.772.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
799
PP2300402071
2191230010025.04
ROVAGI 1,5
Spiramycin
1,5 M.IU
VD-22799-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
47.000
1.400
65.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
800
PP2300402072
2191240010046.04
SPIRAMYCIN 3.000.000I.U
Spiramycin
3 MIU
VD-23697-15
Uống
viên bao phim
Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viênHộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
95.000
2.940
279.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
801
PP2300402073
2191280010051.04
AGIMDOGYL
Spiramycin + Metronidazole
750.000IU + 125mg
893115255923 (VD-24702-16)
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
Viên
323.240
940
303.845.600
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
802
PP2300402075
2191210012230.02
Entacron 25
Spironolacton
25mg
VD-25261-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
133.000
1.575
209.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
803
PP2300402076
2191210012230.04
Spironolacton
Spironolactone
25mg
VD-34696-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
318.000
318
101.124.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
804
PP2300402077
2191210012247.01
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
44.000
4.116
181.104.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
805
PP2300402078
2220780003178.05
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1g+0.1g+0.2g+0.02g/10ml
VN-22033-19
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
2.880
129.000
371.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 5
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
806
PP2300402079
2191250012566.04
Sucrahasan
Sucralfat
1g
VD-35320-21
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 2g
Gói
131.600
2.100
276.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
807
PP2300402080
2220700003189.02
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
1g/10ml
VN-22473-19
Uống
Hỗn dịch uống
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
76.000
5.000
380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
808
PP2300402082
2230220001350.04
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
VD-24799-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Viên
102.200
219
22.381.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
809
PP2300402083
2230210001360.04
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
800mg + 160mg
VD-34201-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51.600
427
22.033.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
810
PP2300402084
2191240014433.01
Devodil 50
Sulpirid
50mg
VN-19435-15 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
602.600
2.600
1.566.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN
Nhóm 1
60 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
811
PP2300402085
2191240014433.02
Sulpirid 50mg
Sulpirid
50 mg
VD-26682-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
159.900
405
64.759.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
812
PP2300402086
2191240014433.04
SULPRAGI
Sulpirid
50mg
VD-25617-16
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.107.200
110
121.792.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
813
PP2300402087
2191250009672.04
BBcelat
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg)
750mg
VD-31914-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
13.700
685.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
814
PP2300402088
2200600000037.04
SUTAGRAN 50
Sumatriptan
50mg
VD-23493-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên
Viên
1.212
9.100
11.029.200
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
815
PP2300402089
2230270001386.01
Curosurf
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg
120mg/ 1,5ml
VN-18909-15
Đường nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 1,5ml
Lọ
38
13.990.000
531.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
816
PP2300402091
2230360003801.04
Thuốc mỡ Tacropic
Tacrolimus
10mg/10g
VD-20364-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
3.420
68.500
234.270.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
817
PP2300402092
2230350003811.04
Tacropic 0,03%
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03%
VD-32813-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
6.400
47.000
300.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
818
PP2300402093
2191250014072.01
Taflotan-S
Tafluprost
4,5mcg/0,3ml
VN2-424-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 30 lọ x 0,3ml (10 lọ/túi nhôm x 3 túi nhôm)
Lọ
36.040
11.900
428.876.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
819
PP2300402094
2230380003829.01
Floezy
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023 (VN-20567-17) THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 2/3/2023 V/V BAN HÀNH DANH MỤC 170 THUỐC NƯỚC NGOÀI ĐƯỢC GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM - ĐỢT 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Spain
Synthon Hispania, SL
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
73.200
12.000
878.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
820
PP2300402095
2230280001406.02
Ufur Capsule
Tegafur + Uracil
100mg + 224mg
VN-17677-14 (CV GIA HẠN 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 07 vỉ x 10 viên
Viên
5.760
39.500
227.520.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
48 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
821
PP2300402096
2220750003221.04
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.456.520
226
555.173.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
822
PP2300402097
2200460000048.01
Twynsta
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg)
40mg + 5mg
VN-16589-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
172.000
12.482
2.146.904.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
823
PP2300402098
2220710003230.01
Twynsta
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg)
80mg + 5mg
VN-16590-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
48.400
13.122
635.104.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
824
PP2300402099
2230370003839.01
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg+ 12.5mg
VN-21113-18
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
694.640
8.799
6.112.137.360
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
825
PP2300402100
2230370003839.03
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg+ 12.5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.971.880
3.990
15.847.801.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
826
PP2300402101
2230370003839.04
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
602.000
470
282.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
827
PP2300402102
2230360003856.03
Tefostad T300
Tenofovir disoprosil fumarat
300mg
VD-23982-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.480
2.490
499.195.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
828
PP2300402103
2230360003856.04
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD3-175-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
635.240
1.395
886.159.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
829
PP2300402105
2191210008523.04
Tenoxicam
Tenoxicam
20mg
VD-31748-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
146.000
429
62.634.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
830
PP2300402106
2230360003863.01
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
360
744.870
268.153.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
831
PP2300402107
2191240013634.01
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
10mg
VN-21906-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.241
201.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
832
PP2300402108
2191230013620.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
301.000
1.400
421.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
833
PP2300402109
2191230013620.04
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
441
79.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
834
PP2300402110
2210920000020.04
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
278.000
859
238.802.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
835
PP2300402111
2191220013746.02
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
8mg
VD-32809-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
273.320
6.000
1.639.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
836
PP2300402112
2220750003252.01
Brilinta
Ticagrelor
90mg
VN-19006-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
15.873
349.206.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
837
PP2300402113
2220710003261.02
Ticarlinat 1,6g
Ticarcilin + Clavulanic
1,5g+0,1g
VD-28958-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Chai/Lọ
15.000
104.500
1.567.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
838
PP2300402114
2220710003285.02
Ticarlinat 3,2g
Ticarcilin + acid Clavulanic
3g + 0,2g
VD-28959-18
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7.000
165.000
1.155.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
839
PP2300402115
2220720003275.04
Combikit 3,2g
Ticarcilin + Acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-21866-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
8.000
98.000
784.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
840
PP2300402117
2230310003882.01
Spiriva Respimat
Tiotropium
0,0025mg/nhát xịt
VN-16963-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều
Hộp
1.280
800.100
1.024.128.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
841
PP2300402118
2191220013739.04
Tizanad 4mg
Tizanidin
4mg
VD-27733-17
Uống
Viên
Cty CP DP 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
652.400
1.680
1.096.032.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU
Nhóm 4
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
842
PP2300402119
2230360003894.01
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0,3%; 5ml
VN-21787-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/Lọ
16.980
33.810
574.093.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
843
PP2300402120
2230380003904.02
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
15.680
27.500
431.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
844
PP2300402121
2230380003904.04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
15.600
2.719
42.416.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
845
PP2300402122
2230330003916.04
Vinbrex 80
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
80mg/2ml
VD-33653-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
16.200
4.100
66.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
846
PP2300402125
2230300003922.04
Tovidex
Tobramycin + Dexamethason
3mg/ml+ 1mg/ml; 7ml
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Chai/Lọ
39.300
26.500
1.041.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
847
PP2300402126
2230230001494.01
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
17.600
8.000
140.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
848
PP2300402128
2191200009028.01
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
25 mg
VN-20596-17
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên
Viên
191.800
5.000
959.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
849
PP2300402129
2191200009028.04
Huether-25
Topiramat
25mg
VD-29721-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
463.000
3.960
1.833.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
850
PP2300402130
2191250009030.04
Huether-50
Topiramat
50mg
VD-28463-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
326.640
6.200
2.025.168.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
851
PP2300402131
2191200010710.01
Medsamic 500mg
Tranexamic acid
500mg
VN-19497-15
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd - Central factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
61.600
3.800
234.080.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
852
PP2300402132
2191200010710.04
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VD-26894-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
136.000
1.505
204.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
853
PP2300402133
2230350003941.01
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Acid Tranexamic
500mg
VN-20980-18
Tiêm hoặc uống
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 5 ống 5ml
Ống
35.520
21.500
763.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
854
PP2300402134
2230320003957.04
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg/5ml
VD-26911-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
150.840
1.573
237.271.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
855
PP2300402135
2230300003960.01
Travatan
Travoprost
0,04mg/ml
VN-15190-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
3.500
252.300
883.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
856
PP2300402136
2230310003974.01
TimoTrav
Travoprost + Timolol
0,04mg/ml+ 5mg/ml; 2.5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cơ cở sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD- Bulgaria. Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA - Greece
Bulgaria
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml
Chai/Lọ
5.620
295.008
1.657.944.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
857
PP2300402137
2230280001505.04
Eryne
Tretinoin + Erythromycin
(2,5mg + 0,4g)/10g
VD-25949-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
31.000
31.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
858
PP2300402139
2191220013050.04
Decolic
Trimebutin maleat
24mg
VD-19304-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp/20 gói x 1,15g
Gói
40.000
2.100
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
859
PP2300402140
2230280001512.02
Newbutin SR
Trimebutin maleat
300mg
VN-22422-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
226.000
6.572
1.485.272.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
860
PP2300402141
2230330003985.02
Metazrel
Trimetazidine dihydrochloride
20mg
VD-28474-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.548.000
265
410.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
861
PP2300402144
2230310004018.01
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
VN-21339-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 777/QĐ-QLD NGÀY 19/10/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
560
67.500
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
862
PP2300402145
2191270013079.04
Midanitin 250
Acid ursodeoxycholic
250mg
VD-31134-18 (QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
73.000
6.035
440.555.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
863
PP2300402149
2230320004060.05
Adacel
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
0.5ml/ liều
QLVX-1077-17
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Limited
Canada
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều 0,5ml
Lọ
1.700
525.000
892.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
864
PP2300402150
2230250001573.05
Menactra
1 liều (0,5 ml): - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg)
0.5ml/ liều
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
4.504
1.050.000
4.729.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
865
PP2300402152
2230310004087.01
RotaTeq
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
2ml
QLVX-990-17
Uống
Dung dịch uống
Merck Sharp & Dohme Corp.
Mỹ
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml
Tuýp
4.304
535.320
2.304.017.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
866
PP2300402153
2230380004093.01
Gardasil
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
6.872
1.509.600
10.373.971.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
867
PP2300402154
2230250001610.01
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
1.650
2.572.500
4.244.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
868
PP2300402155
2220750003832.05
Heberbiovac HB (20 mcg)
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
20 mcg/1ml
QLVX-0624-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml
Lọ
4.496
66.780
300.242.880
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
869
PP2300402157
2230380004109.01
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
QLVX-1078-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX dạng bào chế: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG ; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Hộp
5.568
469.900
2.616.403.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
870
PP2300402159
2230220001657.05
Heberbiovac HB
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
10mcg/0,5ml
QLVX-0748-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 10mcg/0,5ml
Lọ
4.896
45.780
224.138.880
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
871
PP2300402161
2230320004138.04
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Vắc xin phòng viêm gan B
Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 20mcg/1ml;1ml
893310036523 (QLVX-1044-17)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 1ml
Lọ
2.596
65.940
171.180.240
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
872
PP2300402162
2230270001683.01
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
2.000
1.077.300
2.154.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
873
PP2300402164
2230210001698.04
IVACFLU-S (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt)
Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: - Chủng A/H1N1 - Chủng A/H3N2 - Chủng B
(15mcg chủng A/H1N1 + 15mcg chủng A/H3N2 + 15mcg chủng B)/0,5ml
QLVX-H03-1137-19
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp chứa 10 lọ vắc xin (mỗi lọ 0,5ml - 1 liều)
Lọ
1.800
149.100
268.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 4
12 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
874
PP2300402165
2230230001715.01
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn)
Mỗi 0,5 ml vắc xin chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
VX3-1228-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5 ml hỗn dịch
Bơm tiêm
10.280
264.000
2.713.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 1
12 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
875
PP2300402167
2230270001737.05
Abhayrab
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
≥2,5 IU/0,5ml
QLVX-0805-14
Tiêm bắp/Tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Human Biologicals Institute
Ấn Độ
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng
Lọ
15.304
164.800
2.522.099.200
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
876
PP2300402169
2230240001750.05
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
≥ 103,3 PFU
QLVX-1139-19
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Mỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Bỉ / Pháp; Cơ sở đóng gói: Bỉ; Cơ sở xuất xưởng: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Hộp
1.264
764.000
965.696.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
877
PP2300402170
2230220001770.04
Rotavin
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]
≥ 2 triệu PFU/2ml
QLVX-1039-17
Uống
Dung dịch uống
Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế
Việt Nam
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 lọ x 2ml
Lọ
2.836
339.780
963.616.080
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
878
PP2300402171
2230330004159.01
Gardasil
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
200
1.509.600
301.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
879
PP2300402172
2230260001792.04
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế
≥ 40IU/0,5ml
QLVX-881-15;Quyết định gia hạn số 651/QĐ-QLD
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, (0,5 ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Ống
18.104
14.784
267.649.536
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
880
PP2300402173
2230310004162.01
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
QLVX-1049-17
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 ống x 1,5ml
Ống
5.228
700.719
3.663.358.932
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
881
PP2300402175
2230330004173.04
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vắc xin phòng Viêm não nhật bản
Vi rút viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama 1ml
QLVX-0763-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 1ml (1 liều người lớn)
Lọ
2.624
49.815
130.714.560
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
882
PP2300402176
2230350004184.05
QUIMI-HIB
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván.
10 mcg PRP cộng hợp với (20,8-31,25 mcg) giải độc tố uốn ván/0,5 ml
QLVX-987-17
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp chứa 25 lọ 0,5ml
Lọ
1.900
178.080
338.352.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
883
PP2300402177
2230300004196.01
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
3.360
829.900
2.788.464.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
884
PP2300402178
2230380004208.01
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
QLVX-989-17
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
4.616
864.000
3.988.224.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
885
PP2300402179
2230360004211.01
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.
0.5ml/ liều
300310038123 (QLVX-1076-17)
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm
Bơm tiêm
2.200
865.200
1.903.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
48 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
886
PP2300402180
2200370000633.01
Vasblock 160mg
Valsartan
160mg
VN-19494-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
209.880
5.600
1.175.328.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
887
PP2300402181
2200370000633.04
Variman
Valsartan
160mg
VD-36063-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
312.000
1.050
327.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
888
PP2300402182
2200350000646.01
Vasblock 80mg
Valsartan
80mg
VN-19240-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
208.000
2.600
540.800.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
889
PP2300402183
2191280011591.04
Vazolore
Valsartan
80mg
893110063123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
522.000
680
354.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
890
PP2300402184
2191240011616.04
Tronistat 80/12,5mg
Valsartan; Hydrochlorothiazide
80mg+ 12,5mg
VD-36062-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
800
124.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
891
PP2300402185
2230360004228.01
Voxin
Vancomycin
1g
VN-20983-18 (CV GIA HẠN 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A- Plant C'
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
16.480
84.987
1.400.585.760
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
Nhóm 1
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
892
PP2300402186
2230360004228.04
Valbivi 1.0g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl)
1g
VD-18366-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
25.000
29.500
737.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
893
PP2300402187
2230360004235.04
Valbivi 0.5g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl)
500mg
VD-18365-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
40.000
14.270
570.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
894
PP2300402188
2200320000652.01
Velaxin
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride)
75mg
VN-21018-18
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
41.600
15.000
624.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
48 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
895
PP2300402189
2230250001870.02
Ventizam 37,5
Venlafaxin
37,5mg
VD-29135-18
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.600
3.675
24.255.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
896
PP2300402190
2191250013594.01
Galvus
Vildagliptin
50mg
VN-19290-15
Uống
Viên nén
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
48.000
8.225
394.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
897
PP2300402191
2230330004241.01
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
50mg+1000mg
VN-19291-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
82.000
9.274
760.468.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
898
PP2300402192
2230350004252.01
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin; Metformin hydrochloride
50mg+850mg
VN-19293-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
114.000
9.274
1.057.236.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
899
PP2300402193
2220760003440.02
Letrofam
Vinpocetin
10mg
VN-21201-18
Uống
Viên nén
UAB Aconitum
Litva (Lithuania)
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
149.540
3.150
471.051.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
48 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
900
PP2300402194
2220700003455.02
VINCESTAD 5
Vinpocetin
5mg
VD-34468-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
2.200
74.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
901
PP2300402195
2191250015727.04
AGIRENYL
Retinyl acetat
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
428.400
245
104.958.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
902
PP2300402196
2191220015733.04
Vina-AD
Vitamin A + D
2.000UI+400UI
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.079.760
576
621.941.760
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
903
PP2300402197
2191200015746.04
Vitamin B1
Thiamin hydoclorid
250mg
VD-19390-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
273.800
270
73.926.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
904
PP2300402198
2230370003877.04
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
10.000
630
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
905
PP2300402200
2230330004265.01
Milgamma N
Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12
100mg+ 100mg +1000mcg; 2ml
VN-17798-14
Tiêm
Thuốc tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
35.300
21.000
741.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
906
PP2300402201
2191270015769.04
TRIBF
Thiamin nitrat (vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12)
125mg; 125mg; 250mcg
VD-32155-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.856.800
785
2.242.588.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
907
PP2300402202
2191250015772.04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-28004-17
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
3.199.700
122
390.363.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
908
PP2300402203
2191250015826.02
Vitamin C Stella 1g
Vitamin C
1g
VD-25486-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ x 4 viên
Viên
228.000
1.900
433.200.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
909
PP2300402204
2191270015790.04
Vitamin C 250
Acid Ascorbic
250mg
VD-35019-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
383.200
125
47.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
910
PP2300402205
2191210015811.04
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
928.600
155
143.933.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
911
PP2300402206
2230360004273.04
CEVIT 500
Vitamin C
500mg; 5ml
VD-23690-15
Tiêm
dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 5ml
Ống
18.480
997,5
18.433.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
912
PP2300402207
2220770003485.04
Goldgro W
Vitamin D3 (cholecalciferol)
400UI
VD-20410-14
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.300
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
913
PP2300402208
2191230015846.04
Vitamin E 400IU
Vitamin E
400IU
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y Tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
244.000
450
109.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
914
PP2300402209
2191230015839.02
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
400mg
VN-17386-13
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
246.600
1.800
443.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU
Nhóm 2
24 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
915
PP2300402210
2230310004285.04
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
VD3-76-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
46.840
960
44.966.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
916
PP2300402211
2191220015856.04
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
699.600
191
133.623.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
917
PP2300402212
2230310004308.04
Mafoxa 20 mg
Ziprasidone
20mg
VD-31771-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.400
12.600
433.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
918
PP2300402213
2191270014311.04
Zopin TTN
Zopiclon
7.5mg
VD-35880-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
61.800
1.695
104.751.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 4
36 tháng
Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
35/QĐ-SYT
15/01/2024
Sở Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây