Gói 1: Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc, vắc xin tập trung cấp địa phương cho các cơ sở khám, chữa bệnh công lập năm 2023-2025
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Nguồn vốn
Nguồn kinh phí từ ngân sách Nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn quỹ bảo hiểm y tế và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 15/11/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:51 15/11/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
164
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300401167
Nhũ dịch lipid
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
1
PP2300401168
Nhũ dịch lipid
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
2
PP2300401169
Acarbose
vn0309561353
150
310.000.000
180
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn0309561353
150
310.000.000
180
vn1600699279
150
628.539.528
210
3
PP2300401170
Acenocoumarol
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn2500228415
150
178.111.000
180
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn2500228415
150
178.111.000
180
4
PP2300401171
Acetazolamid
vn0300523385
150
575.000.000
180
vn0300483037
150
14.940.000
188
vn0300523385
150
575.000.000
180
vn0300483037
150
14.940.000
188
5
PP2300401172
Acetyl leucin
vn0301329486
150
413.208.140
210
6
PP2300401173
Acetyl leucin
vn4200562765
150
420.000.000
180
7
PP2300401174
Acetyl leucin
vn0104089394
150
117.000.000
180
8
PP2300401175
Acetylcystein
vn4200562765
150
420.000.000
180
9
PP2300401176
Acetylcystein
vn1500202535
150
487.000.000
180
vn2100274872
150
315.000.000
180
vn1500202535
150
487.000.000
180
vn2100274872
150
315.000.000
180
10
PP2300401177
Acid acetylsalicylic
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn4200562765
150
420.000.000
180
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn4200562765
150
420.000.000
180
11
PP2300401178
Acid amin
vn0100108536
150
911.748.720
180
12
PP2300401179
Acid amin
vn0316417470
150
2.000.000.000
195
13
PP2300401180
Acid amin + Glucose + Điện giải
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
14
PP2300401181
Acid amin + glucose + điện giải
vn0100108536
150
911.748.720
180
15
PP2300401182
Acid amin + Glucose + Lipid
vn0316417470
150
2.000.000.000
195
16
PP2300401183
Acid amin + Glucose + Lipid
vn0316417470
150
2.000.000.000
195
17
PP2300401184
Acid amin + Glucose + Lipid
vn0316417470
150
2.000.000.000
195
18
PP2300401185
Acid amin + Glucose + Lipid
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
19
PP2300401186
Acid amin + glucose + lipid
vn0106778456
150
324.587.360
190
20
PP2300401187
Acid amin + glucose + lipid + điện giải
vn0100108536
150
911.748.720
180
21
PP2300401188
Acid amin
vn0100108536
150
911.748.720
180
22
PP2300401189
Acid amin
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
23
PP2300401190
Acid amin
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
24
PP2300401191
Acid amin
vn0300483319
150
346.065.886
180
25
PP2300401192
Acid amin
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
26
PP2300401193
Acid amin
vn0300483319
150
346.065.886
180
27
PP2300401194
Acid amin
vn0106778456
150
324.587.360
190
28
PP2300401195
Acid amin
vn0106778456
150
324.587.360
190
29
PP2300401196
Acid amin
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
vn0106778456
150
324.587.360
190
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
vn0106778456
150
324.587.360
190
30
PP2300401199
Acid amin
vn0300483319
150
346.065.886
180
31
PP2300401200
Acid amin
vn0300483319
150
346.065.886
180
32
PP2300401202
Acid amin+ Glucose+ Lipd
vn0100108536
150
911.748.720
180
33
PP2300401203
Acid Gadoteric
vn0301140748
150
854.000.000
180
34
PP2300401204
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
vn0104043110
150
12.600.000
180
35
PP2300401205
Acyclovir
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn1400460395
150
51.400.000
183
vn2100274872
150
315.000.000
180
vn0600337774
150
480.505.435
180
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn1400460395
150
51.400.000
183
vn2100274872
150
315.000.000
180
vn0600337774
150
480.505.435
180
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn1400460395
150
51.400.000
183
vn2100274872
150
315.000.000
180
vn0600337774
150
480.505.435
180
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn1400460395
150
51.400.000
183
vn2100274872
150
315.000.000
180
vn0600337774
150
480.505.435
180
36
PP2300401206
Acyclovir
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn0300470246
150
476.225.756
180
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn0300470246
150
476.225.756
180
37
PP2300401207
Acyclovir
vn0312864527
150
21.803.240
180
38
PP2300401208
Acyclovir
vn4200562765
150
420.000.000
180
vn0300470246
150
476.225.756
180
vn4200562765
150
420.000.000
180
vn0300470246
150
476.225.756
180
39
PP2300401209
Acyclovir
vn0306602280
150
85.700.000
180
40
PP2300401210
Acyclovir
vn0310976553
150
27.973.620
180
vn3500673707
150
245.719.166
180
vn0310976553
150
27.973.620
180
vn3500673707
150
245.719.166
180
41
PP2300401211
Adenosin triphosphat
vn0312864527
150
21.803.240
180
42
PP2300401212
Adrenalin
vn2500228415
150
178.111.000
180
43
PP2300401213
Adrenalin
vn2500228415
150
178.111.000
180
vn0600337774
150
480.505.435
180
vn2500228415
150
178.111.000
180
vn0600337774
150
480.505.435
180
44
PP2300401214
Aescin
vn0313102867
150
6.566.400
180
vn3603605868
150
134.599.200
180
vn0313369758
150
8.084.800
180
vn0313102867
150
6.566.400
180
vn3603605868
150
134.599.200
180
vn0313369758
150
8.084.800
180
vn0313102867
150
6.566.400
180
vn3603605868
150
134.599.200
180
vn0313369758
150
8.084.800
180
45
PP2300401215
Albendazol
vnz000019802
150
134.741.000
180
vn0302408317
150
30.200.000
190
vnz000019802
150
134.741.000
180
vn0302408317
150
30.200.000
190
46
PP2300401219
Alfuzosin
vn0301140748
150
854.000.000
180
47
PP2300401220
Alfuzosin
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn0313319676
150
76.532.266
180
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn0313319676
150
76.532.266
180
48
PP2300401221
Alfuzosin
vn0309561353
150
310.000.000
180
49
PP2300401222
Alimemazin
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn4200562765
150
420.000.000
180
vn0300470246
150
476.225.756
180
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn4200562765
150
420.000.000
180
vn0300470246
150
476.225.756
180
vn1600699279
150
628.539.528
210
vn4200562765
150
420.000.000
180
vn0300470246
150
476.225.756
180
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 164
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300401731 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300401214 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300401708 - Levofloxacin

2. PP2300402055 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313395317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300401826 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300401386 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300401226 - Alverin citrat + Simethicon

2. PP2300401336 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

3. PP2300401413 - Citicolin

4. PP2300401414 - Citicolin

5. PP2300401432 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia

6. PP2300401467 - Dioctahedral smectit

7. PP2300401550 - Fenticonazol nitrat

8. PP2300401600 - Glyceryl trinitrat

9. PP2300401716 - Lidocain

10. PP2300401796 - Methyldopa

11. PP2300401806 - Metronidazol + Neomycin+ Nystatin

12. PP2300401865 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B

13. PP2300401989 - Promethazine hydrochloride

14. PP2300402126 - Tofisopam

15. PP2300402143 - Trolamin

16. PP2300402188 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300401338 - Capecitabin

2. PP2300401663 - Itoprid

3. PP2300401854 - Natri montelukast

4. PP2300402186 - Vancomycin

5. PP2300402187 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300401278 - Azithromycin

2. PP2300401776 - Metformin + Glibenclamid

3. PP2300401945 - Phloroglucinol+Trimethyl phloroglucinol

4. PP2300402021 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300401204 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300401841 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300401311 - Budesonid

2. PP2300401356 - Cefaclor

3. PP2300401389 - Cefpodoxim

4. PP2300401391 - Cefpodoxim

5. PP2300401393 - Cefpodoxim

6. PP2300401557 - Fluorometholon

7. PP2300401562 - Fluticason propionat

8. PP2300401570 - Fusidic acid+Hydrocortison acetat

9. PP2300401623 - Hydroxypropylmethylcellulose

10. PP2300401754 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd

11. PP2300401817 - Mometason furoat

12. PP2300401851 - Natri hyaluronat

13. PP2300401866 - Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason

14. PP2300401867 - Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason

15. PP2300401896 - Olopatadine hydrochloride

16. PP2300402011 - Rifamycin

17. PP2300402125 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300402185 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300401764 - Meglumin natri succinat

2. PP2300402078 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300401394 - Cefradin

2. PP2300402119 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300401531 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603611886
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300401760 - Mebeverine hydrochloride

2. PP2300402201 - Vitamin B1+ Vitamin B6+Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300401244 - Amlodipin + Losartan

2. PP2300401503 - Enalapril + Hydrochlorothiazide

3. PP2300401582 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300401453 - Dextromethorphan

2. PP2300401514 - Eprazinon

3. PP2300401517 - Erythromycin

4. PP2300401546 - Fenofibrat

5. PP2300401548 - Fenofibrat

6. PP2300401592 - Glucose

7. PP2300401593 - Glucose

8. PP2300401596 - Glucose

9. PP2300401598 - Glucose

10. PP2300401666 - Itraconazol

11. PP2300401792 - Methyl prednisolon

12. PP2300401805 - Metronidazol

13. PP2300401837 - Natri clorid

14. PP2300401883 - Nước cất pha tiêm

15. PP2300401916 - Paracetamol

16. PP2300401983 - Pregabalin

17. PP2300402201 - Vitamin B1+ Vitamin B6+Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300402140 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300401712 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300401215 - Albendazol

2. PP2300401331 - Candesartan

3. PP2300401333 - Candesartan

4. PP2300401334 - Candesartan +Hydroclorothiazid

5. PP2300401570 - Fusidic acid+Hydrocortison acetat

6. PP2300401753 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

7. PP2300401755 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300401241 - Amlodipin

2. PP2300402180 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300401386 - Cefoxitin

2. PP2300401387 - Cefoxitin

3. PP2300401397 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300401281 - Bacillus subtilis

2. PP2300401668 - Ivabradin

3. PP2300401669 - Ivabradin

4. PP2300401724 - Lisinopril

5. PP2300401750 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat

6. PP2300401914 - Paracetamol

7. PP2300402203 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300401455 - Diacerein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300401169 - Acarbose

2. PP2300401221 - Alfuzosin

3. PP2300401689 - Lamivudin

4. PP2300401702 - Levodopa + Carbidopa

5. PP2300401778 - Metformin +Glimepiride

6. PP2300401785 - Metformin+Glibenclamid

7. PP2300401858 - Natri valproat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300401419 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300401542 - Fenofibrat

2. PP2300401659 - Isosorbid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300401171 - Acetazolamid

2. PP2300401331 - Candesartan

3. PP2300401333 - Candesartan

4. PP2300401334 - Candesartan +Hydroclorothiazid

5. PP2300401352 - Carvedilol

6. PP2300401592 - Glucose

7. PP2300401597 - Glucose

8. PP2300401598 - Glucose

9. PP2300401780 - Metformin hydroclorid

10. PP2300401810 - Mifepristone

11. PP2300401814 - Misoprostol

12. PP2300401837 - Natri clorid

13. PP2300401838 - Natri clorid

14. PP2300401840 - Natri Clorid

15. PP2300401841 - Natri clorid

16. PP2300401842 - Natri clorid

17. PP2300401847 - Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid.(Ringer lactat)

18. PP2300401883 - Nước cất pha tiêm

19. PP2300401969 - Povidon iodine

20. PP2300401997 - Rabeprazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300401270 - Atorvastatin

2. PP2300401511 - Eperison

3. PP2300401586 - Glimepiride

4. PP2300401856 - Natri montelukast

5. PP2300401977 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300401214 - Aescin

2. PP2300401256 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

3. PP2300401436 - Colistin *

4. PP2300401438 - Colistin*

5. PP2300401710 - Levofloxacin

6. PP2300402021 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500522842
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300401295 - Bilastin

2. PP2300401460 - Diclofenac

3. PP2300401649 - Iodixanol

4. PP2300401650 - Iohexol

5. PP2300401651 - Iohexol

6. PP2300401681 - Ketoprofen

7. PP2300401861 - Nebivolol

8. PP2300402058 - Simethicone

9. PP2300402118 - Tizanidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300401255 - Amoxicilin+ Acid Clavulanic

2. PP2300401258 - Amoxicilin+Acid clavulanic

3. PP2300401353 - Cefaclor

4. PP2300401359 - Cefadroxil

5. PP2300401370 - Cefixim

6. PP2300401904 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300401223 - Allopurinol

2. PP2300401234 - Amisulprid

3. PP2300401342 - Carbamazepin

4. PP2300401403 - Chlorpromazin

5. PP2300401431 - Clozapin

6. PP2300401447 - Desloratadin

7. PP2300401538 - Etoricoxib

8. PP2300401559 - Fluoxetin

9. PP2300401607 - Haloperidol

10. PP2300401608 - Haloperidol

11. PP2300401695 - Levetiracetam

12. PP2300401711 - Levomepromazin

13. PP2300401809 - Midazolam

14. PP2300401930 - Perindopril

15. PP2300401981 - Pregabalin

16. PP2300402015 - Risperidon

17. PP2300402085 - Sulpirid

18. PP2300402210 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300401176 - Acetylcystein

2. PP2300401271 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2300401323 - calci gluconolactat+ calci carbonat

4. PP2300401362 - Cefadroxil

5. PP2300401370 - Cefixim

6. PP2300401383 - Cefotiam

7. PP2300401388 - Cefpirome

8. PP2300401392 - Cefpodoxim

9. PP2300401395 - Ceftizoxim

10. PP2300401399 - Cefuroxim

11. PP2300401484 - Doripenem

12. PP2300401564 - Fluvastatin

13. PP2300401912 - Paracetamol

14. PP2300401917 - Paracetamol

15. PP2300401928 - Paracetamol + Tramadol

16. PP2300401956 - Piracetam

17. PP2300402114 - Ticarcilin + Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300401720 - Lidocain+ Adrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300401504 - Enalapril + Hydrochlorothiazide

2. PP2300401565 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
244 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300401282 - Bacillus subtillis

2. PP2300401292 - Bezafibrat

3. PP2300401318 - Calci carbonat Vitamin D3

4. PP2300401729 - Lisinopril

5. PP2300402014 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 88

1. PP2300401167 - Nhũ dịch lipid

2. PP2300401168 - Nhũ dịch lipid

3. PP2300401180 - Acid amin + Glucose + Điện giải

4. PP2300401185 - Acid amin + Glucose + Lipid

5. PP2300401189 - Acid amin

6. PP2300401190 - Acid amin

7. PP2300401192 - Acid amin

8. PP2300401196 - Acid amin

9. PP2300401288 - Betahistin

10. PP2300401291 - Bevacizumab

11. PP2300401297 - Bisoprolol

12. PP2300401300 - Bisoprolol

13. PP2300401310 - Budesonid

14. PP2300401312 - Budesonid+Formoterol

15. PP2300401331 - Candesartan

16. PP2300401333 - Candesartan

17. PP2300401341 - Carbamazepin

18. PP2300401404 - Choline alfoscerate

19. PP2300401416 - Clarithromycin

20. PP2300401444 - Dapagliflozin

21. PP2300401474 - Diosmin+ Hesperidin

22. PP2300401495 - Dydrogesteron

23. PP2300401527 - Erythropoietin beta

24. PP2300401528 - Erythropoietin beta

25. PP2300401555 - Fluconazol

26. PP2300401560 - Fluticason furoat

27. PP2300401566 - Fluvoxamin

28. PP2300401614 - Nhũ dịch lipid

29. PP2300401615 - Nhũ dịch lipid

30. PP2300401633 - Indacaterol + Glycopyrronium

31. PP2300401635 - Indapamid+Amlodipin

32. PP2300401663 - Itoprid

33. PP2300401667 - Ivabradin

34. PP2300401675 - Kali clorid

35. PP2300401688 - Lactulose

36. PP2300401715 - Levothyroxin

37. PP2300401760 - Mebeverine hydrochloride

38. PP2300401761 - Mebeverine hydrochloride

39. PP2300401774 - Metformin

40. PP2300401789 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

41. PP2300401790 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

42. PP2300401878 - Nifedipin

43. PP2300401908 - Pancreatin

44. PP2300401931 - Perindopril + Amlodipin

45. PP2300401932 - Perindopril + Amlodipin

46. PP2300401934 - Perindopril+ Amlodipin

47. PP2300401936 - Perindopril+ Amlodipin

48. PP2300401937 - Perindopril+ Amlodipin

49. PP2300401940 - Perindopril+ Indapamid

50. PP2300401941 - Perindopril+Indapamid+ Amlodipin

51. PP2300401967 - Povidon iodine

52. PP2300401968 - Povidon iodine

53. PP2300401985 - Progesteron

54. PP2300401987 - Progesteron

55. PP2300401991 - Propofol

56. PP2300401992 - Propofol

57. PP2300402000 - Racecadotril

58. PP2300402002 - Racecadotril

59. PP2300402003 - Racecadotril

60. PP2300402016 - Rivaroxaban

61. PP2300402019 - Rivaroxaban

62. PP2300402022 - Rocuronium bromid

63. PP2300402032 - Salbutamol sulfat

64. PP2300402035 - Salbutamol sulfat

65. PP2300402040 - Salmeterol +Fluticason propionat

66. PP2300402041 - Salmeterol +Fluticason propionat

67. PP2300402042 - Salmeterol +Fluticason propionat

68. PP2300402043 - Salmeterol +Fluticason propionat

69. PP2300402044 - Salmeterol +Fluticason propionat

70. PP2300402064 - Sitagliptin; Metformin

71. PP2300402065 - Sitagliptin; Metformin

72. PP2300402107 - Thiamazol

73. PP2300402108 - Thiamazol

74. PP2300402112 - Ticagrelor

75. PP2300402116 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch

76. PP2300402152 - Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy ngũ giá (5 chủng G1, G2, G3, G4 và P1A(8))

77. PP2300402153 - Vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung

78. PP2300402154 - Vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung 9 typ 6,11,16,18,31,33,45,52,58

79. PP2300402157 - Vắc xin phòng viêm gan A và B

80. PP2300402162 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus

81. PP2300402169 - Vắc xin phòng thủy đậu

82. PP2300402171 - Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung

83. PP2300402173 - Vắc xin phòng viêm dạ dày - ruột do Rotavirus

84. PP2300402177 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

85. PP2300402178 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, bại liệt, Hib

86. PP2300402190 - Vildagliptin

87. PP2300402191 - Vildagliptin + Metformin

88. PP2300402192 - Vildagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302333372
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300401253 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300401513 - Eprazinon

3. PP2300401976 - Pravastatin

4. PP2300401982 - Pregabalin

5. PP2300401999 - Rabeprazole

6. PP2300402209 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305468434
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300402084 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300401323 - calci gluconolactat+ calci carbonat

2. PP2300402050 - Sắt sulfat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300401265 - Atorvastatin

2. PP2300401298 - Bisoprolol

3. PP2300401352 - Carvedilol

4. PP2300401510 - Eperison

5. PP2300401551 - Fexofenadin

6. PP2300401583 - Glimepiride

7. PP2300401668 - Ivabradin

8. PP2300402141 - Trimetazidin

9. PP2300402189 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300401950 - Piperacilin

2. PP2300401951 - Piperacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300401424 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

2. PP2300401431 - Clozapin

3. PP2300401671 - Ivermectin

4. PP2300401801 - Metoclopramid

5. PP2300401813 - Mirtazapin

6. PP2300401855 - Natri montelukast

7. PP2300402131 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
201 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300401712 - Levosulpirid

2. PP2300401807 - Miconazol

3. PP2300401815 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300401536 - Etodolac

2. PP2300401682 - Ketorolac

3. PP2300401933 - Perindopril +Indapamid

4. PP2300402034 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300401676 - Kali iodid+Natri iodid

2. PP2300401706 - Levofloxacin

3. PP2300401890 - Ofloxacin

4. PP2300401892 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300401186 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2300401194 - Acid amin

3. PP2300401195 - Acid amin

4. PP2300401196 - Acid amin

5. PP2300401378 - Cefoperazon + Sulbactam

6. PP2300401429 - Cloxacillin

7. PP2300401610 - Heparin natri

8. PP2300401775 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300402037 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Đã xem: 164

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây