Pack 1: Generics

      Watching  
Tender ID
Status
Complete opening of financial documents
Bidding package name
Pack 1: Generics
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Plan for selecting contractors to purchase drugs and vaccines at the local level for public medical examination and treatment facilities in 2023-2025
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 15/11/2023
Bid opening completion time
09:51 15/11/2023
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
164
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2300401167 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
2 PP2300401168 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
3 PP2300401169 Acarbose vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 310.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 310.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
4 PP2300401170 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
5 PP2300401171 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 14.940.000 188 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 14.940.000 188 0 0 0
6 PP2300401172 Acetyl leucin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
7 PP2300401173 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
8 PP2300401174 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
9 PP2300401175 Acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
10 PP2300401176 Acetylcystein vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
11 PP2300401177 Acid acetylsalicylic vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
12 PP2300401178 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
13 PP2300401179 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
14 PP2300401180 Acid amin + Glucose + Điện giải vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
15 PP2300401181 Acid amin + glucose + điện giải vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
16 PP2300401182 Acid amin + Glucose + Lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
17 PP2300401183 Acid amin + Glucose + Lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
18 PP2300401184 Acid amin + Glucose + Lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
19 PP2300401185 Acid amin + Glucose + Lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
20 PP2300401186 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
21 PP2300401187 Acid amin + glucose + lipid + điện giải vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
22 PP2300401188 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
23 PP2300401189 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
24 PP2300401190 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
25 PP2300401191 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
26 PP2300401192 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
27 PP2300401193 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
28 PP2300401194 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
29 PP2300401195 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
30 PP2300401196 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
31 PP2300401199 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
32 PP2300401200 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
33 PP2300401202 Acid amin+ Glucose+ Lipd vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
34 PP2300401203 Acid Gadoteric vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
35 PP2300401204 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 150 12.600.000 180 0 0 0
36 PP2300401205 Acyclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
37 PP2300401206 Acyclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
38 PP2300401207 Acyclovir vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 21.803.240 180 0 0 0
39 PP2300401208 Acyclovir vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
40 PP2300401209 Acyclovir vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 85.700.000 180 0 0 0
41 PP2300401210 Acyclovir vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
42 PP2300401211 Adenosin triphosphat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 21.803.240 180 0 0 0
43 PP2300401212 Adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
44 PP2300401213 Adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
45 PP2300401214 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 6.566.400 180 0 0 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 134.599.200 180 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 150 8.084.800 180 0 0 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 6.566.400 180 0 0 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 134.599.200 180 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 150 8.084.800 180 0 0 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 6.566.400 180 0 0 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 134.599.200 180 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 150 8.084.800 180 0 0 0
46 PP2300401215 Albendazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
47 PP2300401219 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
48 PP2300401220 Alfuzosin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 76.532.266 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 76.532.266 180 0 0 0
49 PP2300401221 Alfuzosin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 310.000.000 180 0 0 0
50 PP2300401222 Alimemazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
51 PP2300401223 Allopurinol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
52 PP2300401224 Allopurinol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
53 PP2300401225 Alphachymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
54 PP2300401226 Alverin citrat + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
55 PP2300401227 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
56 PP2300401228 Ambroxol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
57 PP2300401229 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 41.000.000 180 0 0 0
58 PP2300401230 Amikacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
59 PP2300401231 Amikacin vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
60 PP2300401232 Amikacin vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 150 15.120.000 180 0 0 0
61 PP2300401233 Amiodaron hydroclorid vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 29.184.340 180 0 0 0
62 PP2300401234 Amisulprid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
63 PP2300401235 Amisulprid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
64 PP2300401236 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
65 PP2300401237 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
66 PP2300401238 Amisulprid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
67 PP2300401239 Amitriptylin hydroclorid vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 150 319.828.720 210 0 0 0
68 PP2300401240 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
69 PP2300401241 Amlodipin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 51.138.832 190 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 51.138.832 190 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
70 PP2300401242 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 150 5.299.200 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 150 5.299.200 180 0 0 0
71 PP2300401243 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
72 PP2300401244 Amlodipin + Losartan vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 156.000.000 180 0 0 0
73 PP2300401245 Amlodipin + Valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 27.608.560 180 0 0 0
74 PP2300401246 Amoxicilin vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 150 319.828.720 210 0 0 0
75 PP2300401247 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
76 PP2300401248 Amoxicilin vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 150 38.363.120 180 0 0 0
77 PP2300401249 Amoxicilin + Acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
78 PP2300401250 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 115.000.000 180 0 0 0
79 PP2300401251 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
80 PP2300401252 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 115.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 115.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 115.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
81 PP2300401253 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 150 132.481.680 180 0 0 0
82 PP2300401254 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
83 PP2300401255 Amoxicilin+ Acid Clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 153.343.320 180 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 47.816.000 180 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 153.343.320 180 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 47.816.000 180 0 0 0
84 PP2300401256 Amoxicilin+Acid Clavulanic vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 134.599.200 180 0 0 0
85 PP2300401257 Amoxicilin+Acid Clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 115.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 115.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 115.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
86 PP2300401258 Amoxicilin+Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 153.343.320 180 0 0 0
87 PP2300401260 Ampicilin + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 199.600.000 182 0 0 0
88 PP2300401261 Ampicilin + Sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
89 PP2300401262 Ampicilin + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
90 PP2300401263 Ampicilin + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
91 PP2300401264 Atenolol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
92 PP2300401265 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 60.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 60.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 60.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
93 PP2300401266 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
94 PP2300401267 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
95 PP2300401268 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 0 0 0
96 PP2300401269 Atorvastatin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 29.184.340 180 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 29.184.340 180 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 29.184.340 180 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 29.184.340 180 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
97 PP2300401270 Atorvastatin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
98 PP2300401271 Atorvastatin + ezetimibe vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
99 PP2300401272 Atorvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
100 PP2300401273 Atracurium besylate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
101 PP2300401274 Atropin sulfat vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
102 PP2300401275 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 107.275.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 107.275.000 180 0 0 0
103 PP2300401277 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
104 PP2300401278 Azithromycin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 48.000.000 180 0 0 0
105 PP2300401279 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
106 PP2300401280 Azithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 60.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 60.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 60.000.000 180 0 0 0
107 PP2300401281 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 150 200.000.000 181 0 0 0
108 PP2300401282 Bacillus subtillis vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 110.000.000 244 0 0 0
109 PP2300401284 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
110 PP2300401285 Beclometason vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
111 PP2300401286 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 246.406.816 180 0 0 0
112 PP2300401287 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
113 PP2300401288 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
114 PP2300401289 Betahistin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
115 PP2300401290 Betahistin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
116 PP2300401291 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
117 PP2300401292 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 110.000.000 244 0 0 0
118 PP2300401293 Bezafibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
119 PP2300401294 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
120 PP2300401295 Bilastin vn3500522842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU 150 126.393.042 180 0 0 0
121 PP2300401296 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 69.157.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 69.157.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
122 PP2300401297 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
123 PP2300401298 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
124 PP2300401299 Bisoprolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
125 PP2300401300 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 8.582.400 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 8.582.400 180 0 0 0
126 PP2300401301 Bisoprolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
127 PP2300401302 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
128 PP2300401303 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 42.763.840 180 0 0 0
129 PP2300401304 Brimonidine tartrate + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
130 PP2300401305 Brinzolamid + Brimonidin tartrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
131 PP2300401306 Brinzolamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
132 PP2300401307 Brinzolamide+Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
133 PP2300401309 Bromhexin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
134 PP2300401310 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
135 PP2300401311 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
136 PP2300401312 Budesonid+Formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
137 PP2300401314 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
138 PP2300401315 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
139 PP2300401316 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
140 PP2300401317 Calci carbonat Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
141 PP2300401318 Calci carbonat Vitamin D3 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 110.000.000 244 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 110.000.000 244 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
142 PP2300401319 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
143 PP2300401320 Calci folinat/folinic acid/leucovorin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 21.803.240 180 0 0 0
144 PP2300401322 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 41.969.334 180 0 0 0
145 PP2300401323 calci gluconolactat+ calci carbonat vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 14.293.600 190 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 14.293.600 190 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 14.293.600 190 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
146 PP2300401325 Calci lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
147 PP2300401326 Calci lactat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
148 PP2300401327 calci gluconolactat+ calci carbonat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
149 PP2300401328 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
150 PP2300401330 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 246.406.816 180 0 0 0
151 PP2300401331 Candesartan vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
152 PP2300401332 Candesartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 88.142.440 210 0 0 0
153 PP2300401333 Candesartan vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
154 PP2300401334 Candesartan +Hydroclorothiazid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
155 PP2300401335 Candesartan +Hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 107.275.000 180 0 0 0
156 PP2300401336 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
157 PP2300401337 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat+ troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
158 PP2300401338 Capecitabin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 46.000.000 180 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 46.000.000 180 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
159 PP2300401339 Captopril vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 150 8.175.160 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 150 8.175.160 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
160 PP2300401340 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
161 PP2300401341 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
162 PP2300401342 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
163 PP2300401344 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
164 PP2300401345 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
165 PP2300401346 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
166 PP2300401347 Carbocistein vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 38.107.920 180 0 0 0
167 PP2300401348 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
168 PP2300401349 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 95.200.000 180 0 0 0
169 PP2300401350 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
170 PP2300401351 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 88.142.440 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 95.200.000 180 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 21.803.240 180 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 88.142.440 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 95.200.000 180 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 21.803.240 180 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 88.142.440 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 95.200.000 180 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 21.803.240 180 0 0 0
171 PP2300401352 Carvedilol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
172 PP2300401353 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 153.343.320 180 0 0 0
173 PP2300401355 Cefaclor vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
174 PP2300401356 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
175 PP2300401357 Cefaclor vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
176 PP2300401358 Cefaclor vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 38.107.920 180 0 0 0
177 PP2300401359 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 153.343.320 180 0 0 0
178 PP2300401362 Cefadroxil vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
179 PP2300401363 Cefalexin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 34.453.656 180 0 0 0
180 PP2300401365 Cefamandol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 150 60.760.800 180 0 0 0
181 PP2300401366 Cefazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 32.829.840 180 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 11.177.920 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 32.829.840 180 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 11.177.920 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 32.829.840 180 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 11.177.920 210 0 0 0
182 PP2300401367 Cefazolin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 410.306.264 210 0 0 0
183 PP2300401368 Cefdinir vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 150 30.870.000 180 0 0 0
184 PP2300401370 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 153.343.320 180 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 153.343.320 180 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
185 PP2300401371 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
186 PP2300401376 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 199.600.000 182 0 0 0
187 PP2300401377 Cefoperazon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
188 PP2300401378 Cefoperazon + Sulbactam vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 199.600.000 182 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 155.992.400 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 133.712.400 180 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 199.600.000 182 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 155.992.400 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 133.712.400 180 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 199.600.000 182 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 155.992.400 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 133.712.400 180 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 199.600.000 182 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 155.992.400 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 133.712.400 180 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 199.600.000 182 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 155.992.400 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 133.712.400 180 0 0 0
189 PP2300401379 Cefoperazon + Sulbactam vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 150 179.029.280 180 0 0 0
190 PP2300401380 Cefoperazon + Sulbactam vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
191 PP2300401382 Cefotaxim vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
192 PP2300401383 Cefotiam vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
193 PP2300401384 Cefoxitin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
194 PP2300401385 Cefoxitin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 410.306.264 210 0 0 0
195 PP2300401386 Cefoxitin vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 150 53.109.232 180 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 124.553.435 180 0 0 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 150 53.109.232 180 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 124.553.435 180 0 0 0
196 PP2300401387 Cefoxitin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 124.553.435 180 0 0 0
197 PP2300401388 Cefpirome vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
198 PP2300401389 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
199 PP2300401391 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 117.640.429 180 0 0 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 117.640.429 180 0 0 0
200 PP2300401392 Cefpodoxim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
201 PP2300401393 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
202 PP2300401394 Cefradin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 14.000.000 180 0 0 0
203 PP2300401395 Ceftizoxim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
204 PP2300401396 Ceftriaxon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
205 PP2300401397 Ceftriaxon vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 124.553.435 180 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 124.553.435 180 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 0 0 0
206 PP2300401398 Cefuroxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 117.640.429 180 0 0 0
207 PP2300401399 Cefuroxim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 115.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 115.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 115.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 115.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 115.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
208 PP2300401400 Celecoxib vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 117.640.429 180 0 0 0
209 PP2300401401 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
210 PP2300401402 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
211 PP2300401403 Chlorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
212 PP2300401404 Choline alfoscerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
213 PP2300401405 Cilostazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
214 PP2300401407 Ciprofibrate vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 79.994.320 180 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 39.462.992 181 0 0 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 44.272.876 180 0 0 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 79.994.320 180 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 39.462.992 181 0 0 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 44.272.876 180 0 0 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 79.994.320 180 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 39.462.992 181 0 0 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 44.272.876 180 0 0 0
215 PP2300401408 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
216 PP2300401409 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 150 62.589.560 180 0 0 0
217 PP2300401410 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
218 PP2300401411 Ciprofloxacin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 150 26.166.400 185 0 0 0
219 PP2300401412 Ciprofloxacin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
220 PP2300401413 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
221 PP2300401414 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
222 PP2300401415 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
223 PP2300401416 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
224 PP2300401417 Clindamycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
225 PP2300401418 Clindamycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
226 PP2300401419 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 35.017.000 180 0 0 0
227 PP2300401421 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
228 PP2300401422 Clopidogrel + acetylsalicylic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
229 PP2300401423 Clopidogrel + acetylsalicylic acid vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 150 319.828.720 210 0 0 0
230 PP2300401424 Clopidogrel + acetylsalicylic acid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 42.763.840 180 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 10.543.040 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 19.274.480 180 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 22.500.000 180 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 42.763.840 180 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 10.543.040 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 19.274.480 180 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 22.500.000 180 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 42.763.840 180 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 10.543.040 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 19.274.480 180 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 22.500.000 180 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 42.763.840 180 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 10.543.040 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 19.274.480 180 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 22.500.000 180 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 42.763.840 180 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 10.543.040 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 19.274.480 180 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 22.500.000 180 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 42.763.840 180 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 10.543.040 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 19.274.480 180 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 22.500.000 180 0 0 0
231 PP2300401425 Clorpheniramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
232 PP2300401426 Clotrimazol + betamethason vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
233 PP2300401427 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
234 PP2300401428 Clotrimazol vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
235 PP2300401429 Cloxacillin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 76.532.266 180 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 76.532.266 180 0 0 0
236 PP2300401430 Cloxacillin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 0 0 0
237 PP2300401431 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
238 PP2300401432 Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
239 PP2300401433 Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
240 PP2300401434 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 246.406.816 180 0 0 0
241 PP2300401435 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
242 PP2300401436 Colistin * vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 134.599.200 180 0 0 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 150 75.348.000 180 0 0 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 134.599.200 180 0 0 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 150 75.348.000 180 0 0 0
243 PP2300401437 Colistin * vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
244 PP2300401438 Colistin* vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 134.599.200 180 0 0 0
245 PP2300401439 Colistin* vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 150 75.348.000 180 0 0 0
246 PP2300401440 Cồn vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
247 PP2300401441 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
248 PP2300401442 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
249 PP2300401443 Danazol vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 150 179.029.280 180 0 0 0
250 PP2300401444 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
251 PP2300401445 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
252 PP2300401446 Desloratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
253 PP2300401447 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 150 8.084.800 180 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 150 8.084.800 180 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 150 8.084.800 180 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 150 8.084.800 180 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
254 PP2300401448 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
255 PP2300401449 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
256 PP2300401450 Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
257 PP2300401451 Dexclorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
258 PP2300401452 Dexketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 34.713.600 180 0 0 0
259 PP2300401453 Dextromethorphan vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
260 PP2300401454 Diacerein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 0 0 0
261 PP2300401455 Diacerein vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 3.241.980 180 0 0 0
262 PP2300401456 Diacerein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
263 PP2300401457 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
264 PP2300401458 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
265 PP2300401459 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
266 PP2300401460 Diclofenac vn3500522842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU 150 126.393.042 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn3500522842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU 150 126.393.042 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
267 PP2300401461 Diclofenac vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
268 PP2300401462 Diclofenac vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 85.700.000 180 0 0 0
269 PP2300401463 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
270 PP2300401464 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
271 PP2300401465 Diltiazem vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 41.969.334 180 0 0 0
272 PP2300401466 Dioctahedral smectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
273 PP2300401467 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
274 PP2300401469 Diosmectit vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 9.914.004 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 9.914.004 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
275 PP2300401470 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 30.800.000 190 0 0 0
276 PP2300401471 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
277 PP2300401472 Diosmin+ Hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 246.406.816 180 0 0 0
278 PP2300401473 Diosmin+ Hesperidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
279 PP2300401474 Diosmin+ Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
280 PP2300401475 Diosmin+ Hesperidin vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 50.791.920 180 0 0 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 150 62.589.560 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 50.791.920 180 0 0 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 150 62.589.560 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 50.791.920 180 0 0 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 150 62.589.560 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
281 PP2300401476 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
282 PP2300401477 Dobutamine vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
283 PP2300401478 Dobutamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
284 PP2300401479 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 46.728.800 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 46.728.800 180 0 0 0
285 PP2300401480 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
286 PP2300401481 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
287 PP2300401482 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
288 PP2300401483 Dopamin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 19.274.480 180 0 0 0
289 PP2300401484 Doripenem vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
290 PP2300401485 Doxazosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
291 PP2300401486 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
292 PP2300401487 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
293 PP2300401488 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
294 PP2300401489 Dung dịch Lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
295 PP2300401490 Dung dịch Lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
296 PP2300401491 Dung dịch Lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
297 PP2300401492 Dung dịch Lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
298 PP2300401494 Dung dịch lọc máu liên tục vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 13.776.000 180 0 0 0
299 PP2300401495 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
300 PP2300401496 Ebastin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 0 0 0
301 PP2300401497 Ebastin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
302 PP2300401498 Econazol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 199.600.000 182 0 0 0
303 PP2300401499 Enalapril vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
304 PP2300401500 Enalapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
305 PP2300401501 Enalapril + Hydrochlorothiazide vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 19.274.480 180 0 0 0
306 PP2300401502 Enalapril + Hydrochlorothiazide vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
307 PP2300401503 Enalapril + Hydrochlorothiazide vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 156.000.000 180 0 0 0
308 PP2300401504 Enalapril + Hydrochlorothiazide vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 150 21.900.800 210 0 0 0
309 PP2300401505 Enoxaparin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
310 PP2300401506 Enoxaparin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
311 PP2300401507 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
312 PP2300401508 Entecavir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 34.453.656 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 34.453.656 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 34.453.656 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 34.453.656 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
313 PP2300401509 Entecavir vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 42.763.840 180 0 0 0
314 PP2300401510 Eperison vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
315 PP2300401511 Eperison vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
316 PP2300401512 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
317 PP2300401513 Eprazinon vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 150 132.481.680 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 150 132.481.680 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
318 PP2300401514 Eprazinon vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
319 PP2300401515 Ertapenem vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 0 0 0
320 PP2300401517 Erythromycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
321 PP2300401518 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
322 PP2300401519 Erythropoietin alfa vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 217.918.200 180 0 0 0
323 PP2300401520 Erythropoietin alfa vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
324 PP2300401521 Erythropoietin alfa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
325 PP2300401522 Erythropoietin alfa vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 217.918.200 180 0 0 0
326 PP2300401524 Erythropoietin alfa vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
327 PP2300401525 Erythropoietin alfa vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
328 PP2300401527 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
329 PP2300401528 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
330 PP2300401529 Esomeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
331 PP2300401530 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
332 PP2300401531 Esomeprazol vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 63.218.000 180 0 0 0
333 PP2300401532 Esomeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0309541075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC 150 11.682.448 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0309541075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC 150 11.682.448 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0309541075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC 150 11.682.448 180 0 0 0
334 PP2300401533 Ethamsylat vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
335 PP2300401534 Etifoxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
336 PP2300401535 Etodolac vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 150 319.828.720 210 0 0 0
337 PP2300401536 Etodolac vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 77.398.899 190 0 0 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 79.994.320 180 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 107.275.000 180 0 0 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 77.398.899 190 0 0 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 79.994.320 180 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 107.275.000 180 0 0 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 77.398.899 190 0 0 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 79.994.320 180 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 107.275.000 180 0 0 0
338 PP2300401537 Etomidate vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
339 PP2300401538 Etoricoxib vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
340 PP2300401539 Etoricoxib vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 410.306.264 210 0 0 0
341 PP2300401540 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
342 PP2300401542 Fenofibrat vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 150 24.629.480 180 0 0 0
343 PP2300401543 Fenofibrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
344 PP2300401544 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
345 PP2300401545 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
346 PP2300401546 Fenofibrat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
347 PP2300401547 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 41.969.334 180 0 0 0
348 PP2300401548 Fenofibrat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
349 PP2300401549 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
350 PP2300401550 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
351 PP2300401551 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
352 PP2300401552 Fexofenadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
353 PP2300401553 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
354 PP2300401554 Fluconazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 88.142.440 210 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 28.740.200 180 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 88.142.440 210 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 28.740.200 180 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 88.142.440 210 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 28.740.200 180 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
355 PP2300401555 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
356 PP2300401556 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
357 PP2300401557 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
358 PP2300401558 Fluoxetin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
359 PP2300401559 Fluoxetin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
360 PP2300401560 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
361 PP2300401561 Fluticason propionat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
362 PP2300401562 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
363 PP2300401563 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 79.994.320 180 0 0 0
364 PP2300401564 Fluvastatin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
365 PP2300401565 Fluvastatin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 150 21.900.800 210 0 0 0
366 PP2300401566 Fluvoxamin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
367 PP2300401567 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
368 PP2300401568 Furosemid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
369 PP2300401569 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
370 PP2300401570 Fusidic acid+Hydrocortison acetat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
371 PP2300401571 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
372 PP2300401572 Gabapentin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
373 PP2300401573 Gadobenic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
374 PP2300401574 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
375 PP2300401575 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
376 PP2300401576 Ginkgo Biloba vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 117.640.429 180 0 0 0
377 PP2300401579 Gliclazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 150 37.148.800 180 0 0 0
378 PP2300401580 Gliclazid vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 35.000.000 185 0 0 0
379 PP2300401581 Gliclazid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
380 PP2300401582 Gliclazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 156.000.000 180 0 0 0
381 PP2300401583 Glimepiride vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 29.184.340 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 29.184.340 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 29.184.340 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 29.184.340 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
382 PP2300401584 Glimepiride vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
383 PP2300401585 Glimepiride vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
384 PP2300401586 Glimepiride vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
385 PP2300401587 Glipizid vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 150 319.828.720 210 0 0 0
386 PP2300401588 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
387 PP2300401589 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
388 PP2300401590 Glucosamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
389 PP2300401591 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
390 PP2300401592 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
391 PP2300401593 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
392 PP2300401594 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
393 PP2300401595 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
394 PP2300401596 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
395 PP2300401597 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
396 PP2300401598 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
397 PP2300401599 Glycerol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 14.940.000 188 0 0 0
398 PP2300401600 Glyceryl trinitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
399 PP2300401601 Glyceryl trinitrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 3.801.840 180 0 0 0
400 PP2300401602 Glyceryl trinitrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
401 PP2300401603 Glyceryl trinitrat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
402 PP2300401604 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
403 PP2300401605 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
404 PP2300401606 Guaiazulen+Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
405 PP2300401607 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
406 PP2300401608 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
407 PP2300401609 Heparin natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
408 PP2300401610 Heparin natri vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
409 PP2300401611 Heparin natri vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
410 PP2300401612 Hepatitis B Immunoglobulin người vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 150 4.800.000 180 0 0 0
411 PP2300401614 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
412 PP2300401615 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
413 PP2300401616 Human Hepatitis B Immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
414 PP2300401617 Huyết thanh kháng dại tinh chế vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
415 PP2300401618 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
416 PP2300401619 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
417 PP2300401620 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
418 PP2300401621 Hydroclorothiazid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 14.940.000 188 0 0 0
419 PP2300401623 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
420 PP2300401624 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 27.608.560 180 0 0 0
421 PP2300401625 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
422 PP2300401626 Ibuprofen vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
423 PP2300401627 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
424 PP2300401628 Imidapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
425 PP2300401629 Imidapril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
426 PP2300401630 Imidapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
427 PP2300401631 Imipenem + Cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
428 PP2300401632 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 80.000.000 182 0 0 0
429 PP2300401633 Indacaterol + Glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
430 PP2300401635 Indapamid+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
431 PP2300401636 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 95.200.000 180 0 0 0
432 PP2300401637 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
433 PP2300401638 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
434 PP2300401640 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
435 PP2300401641 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
436 PP2300401643 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
437 PP2300401644 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
438 PP2300401646 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
439 PP2300401647 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
440 PP2300401648 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
441 PP2300401649 Iodixanol vn3500522842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU 150 126.393.042 180 0 0 0
442 PP2300401650 Iohexol vn3500522842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU 150 126.393.042 180 0 0 0
443 PP2300401651 Iohexol vn3500522842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU 150 126.393.042 180 0 0 0
444 PP2300401652 Ipratropium + Fenoterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
445 PP2300401653 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
446 PP2300401654 Irbesartan vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 150 319.828.720 210 0 0 0
447 PP2300401655 Irbesartan vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 88.681.314 195 0 0 0
448 PP2300401656 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
449 PP2300401659 Isosorbid vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 150 24.629.480 180 0 0 0
450 PP2300401660 Isosorbid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
451 PP2300401661 Isosorbid vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 16.229.720 180 0 0 0
452 PP2300401662 Isosorbid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
453 PP2300401663 Itoprid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 46.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 46.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
454 PP2300401664 Itoprid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
455 PP2300401665 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 28.740.200 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 28.740.200 180 0 0 0
456 PP2300401666 Itraconazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
457 PP2300401667 Ivabradin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 150 6.505.696 180 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 150 5.299.200 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 150 6.505.696 180 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 150 5.299.200 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 150 6.505.696 180 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 150 5.299.200 180 0 0 0
458 PP2300401668 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 15.612.800 180 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 150 200.000.000 181 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 15.612.800 180 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 150 200.000.000 181 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 15.612.800 180 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 150 200.000.000 181 0 0 0
459 PP2300401669 Ivabradin vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 150 200.000.000 181 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 15.612.800 180 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 133.712.400 180 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 150 200.000.000 181 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 15.612.800 180 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 133.712.400 180 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 150 200.000.000 181 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 15.612.800 180 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 133.712.400 180 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 150 200.000.000 181 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 15.612.800 180 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 133.712.400 180 0 0 0
460 PP2300401670 Ivabradin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 117.640.429 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 117.640.429 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 117.640.429 180 0 0 0
461 PP2300401671 Ivermectin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 150 507.680 180 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 24.018.080 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 150 507.680 180 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 24.018.080 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 150 507.680 180 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 24.018.080 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 150 507.680 180 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 24.018.080 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
462 PP2300401673 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
463 PP2300401674 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
464 PP2300401675 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
465 PP2300401676 Kali iodid+Natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 76.000.000 180 0 0 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 85.700.000 180 0 0 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 76.000.000 180 0 0 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 85.700.000 180 0 0 0
466 PP2300401677 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
467 PP2300401678 Kẽm gluconat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 14.940.000 188 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 14.940.000 188 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 14.940.000 188 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 14.940.000 188 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
468 PP2300401679 Kẽm sulfat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
469 PP2300401681 Ketoprofen vn3500522842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU 150 126.393.042 180 0 0 0
470 PP2300401682 Ketorolac vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 77.398.899 190 0 0 0
471 PP2300401683 Ketorolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
472 PP2300401684 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
473 PP2300401685 Lacidipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
474 PP2300401686 Lacidipin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
475 PP2300401687 Lactobacillus acidophilus vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 150 21.500.000 181 0 0 0
476 PP2300401688 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 88.681.314 195 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 88.681.314 195 0 0 0
477 PP2300401689 Lamivudin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 310.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 310.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 310.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
478 PP2300401690 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 88.142.440 210 0 0 0
479 PP2300401691 Lansoprazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
480 PP2300401692 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
481 PP2300401693 Latanoprost vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 88.681.314 195 0 0 0
482 PP2300401694 Lercanidipin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
483 PP2300401695 Levetiracetam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 32.829.840 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 32.829.840 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 32.829.840 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 32.829.840 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
484 PP2300401696 Levetiracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
485 PP2300401697 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
486 PP2300401698 Levobupivacain vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 88.681.314 195 0 0 0
487 PP2300401699 Levocetirizin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 38.107.920 180 0 0 0
488 PP2300401700 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
489 PP2300401701 Levocetirizin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 150 58.133.000 180 0 0 0
490 PP2300401702 Levodopa + Carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 310.000.000 180 0 0 0
491 PP2300401703 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
492 PP2300401704 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
493 PP2300401705 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
494 PP2300401706 Levofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 76.000.000 180 0 0 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 85.700.000 180 0 0 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 76.000.000 180 0 0 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 85.700.000 180 0 0 0
495 PP2300401707 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
496 PP2300401708 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 47.768.256 185 0 0 0
497 PP2300401709 Levofloxacin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 150 58.133.000 180 0 0 0
498 PP2300401710 Levofloxacin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 134.599.200 180 0 0 0
499 PP2300401711 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
500 PP2300401712 Levosulpirid vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 1.193.500 180 0 0 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 16.641.660 201 0 0 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 1.193.500 180 0 0 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 16.641.660 201 0 0 0
501 PP2300401713 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
502 PP2300401715 Levothyroxin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
503 PP2300401716 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
504 PP2300401719 Lidocain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
505 PP2300401720 Lidocain+ Adrenalin vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 150 17.236.480 180 0 0 0
506 PP2300401721 Linagliptin + Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
507 PP2300401722 Linagliptin + Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
508 PP2300401723 Linagliptin + Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
509 PP2300401724 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 150 200.000.000 181 0 0 0
510 PP2300401725 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 29.184.340 180 0 0 0
511 PP2300401726 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
512 PP2300401727 Lisinopril vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 49.023.408 180 0 0 0
513 PP2300401728 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
514 PP2300401729 Lisinopril vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 110.000.000 244 0 0 0
515 PP2300401730 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
516 PP2300401731 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 150 7.980.000 180 0 0 0
517 PP2300401732 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
518 PP2300401733 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 150 319.828.720 210 0 0 0
519 PP2300401734 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
520 PP2300401735 Loratadin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
521 PP2300401736 Losartan vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
522 PP2300401737 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
523 PP2300401738 Losartan + Hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
524 PP2300401739 Losartan + Hydroclorothiazid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 246.406.816 180 0 0 0
525 PP2300401740 Losartan + Hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 41.969.334 180 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 41.969.334 180 0 0 0
526 PP2300401741 Losartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
527 PP2300401743 Losartan kali vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
528 PP2300401744 Loteprednol etabonate vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 95.200.000 180 0 0 0
529 PP2300401745 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 107.275.000 180 0 0 0
530 PP2300401746 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
531 PP2300401750 Magnesi aspartat+ Kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 150 200.000.000 181 0 0 0
532 PP2300401751 Magnesi aspartat+Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
533 PP2300401752 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
534 PP2300401753 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
535 PP2300401754 Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
536 PP2300401755 Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 134.741.000 180 0 0 0
537 PP2300401756 Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
538 PP2300401757 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
539 PP2300401759 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
540 PP2300401760 Mebeverine hydrochloride vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 48.541.240 181 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 48.541.240 181 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
541 PP2300401761 Mebeverine hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
542 PP2300401762 Mecobalamin vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 150 13.536.000 182 0 0 0
543 PP2300401763 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
544 PP2300401764 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 11.889.240 180 0 0 0
545 PP2300401765 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
546 PP2300401766 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
547 PP2300401767 Men Saccharomyces Boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
548 PP2300401768 Men Saccharomyces Boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
549 PP2300401769 Men Saccharomyces Boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
550 PP2300401770 Mequitazine vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 150 3.518.760 180 0 0 0
551 PP2300401771 Meropenem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
552 PP2300401772 Meropenem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
553 PP2300401773 Mesalazin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
554 PP2300401774 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
555 PP2300401775 Metformin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 324.587.360 190 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
556 PP2300401776 Metformin + Glibenclamid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 48.000.000 180 0 0 0
557 PP2300401778 Metformin +Glimepiride vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 310.000.000 180 0 0 0
558 PP2300401779 Metformin +Glimepiride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
559 PP2300401780 Metformin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
560 PP2300401781 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
561 PP2300401782 Metformin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
562 PP2300401783 Metformin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
563 PP2300401784 Metformin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
564 PP2300401785 Metformin+Glibenclamid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 310.000.000 180 0 0 0
565 PP2300401786 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
566 PP2300401787 Methocarbamol vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 76.532.266 180 0 0 0
567 PP2300401789 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
568 PP2300401790 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
569 PP2300401791 Methyl prednisolon vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 9.072.000 180 0 0 0
570 PP2300401792 Methyl prednisolon vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
571 PP2300401793 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
572 PP2300401794 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
573 PP2300401795 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
574 PP2300401796 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
575 PP2300401797 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 60.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 60.000.000 180 0 0 0
576 PP2300401798 Methylergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
577 PP2300401799 Methylergometrin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
578 PP2300401801 Metoclopramid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
579 PP2300401802 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
580 PP2300401803 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
581 PP2300401804 Metronidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
582 PP2300401805 Metronidazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
583 PP2300401806 Metronidazol + Neomycin+ Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
584 PP2300401807 Miconazol vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 16.641.660 201 0 0 0
585 PP2300401808 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
586 PP2300401809 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
587 PP2300401810 Mifepristone vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 15.612.800 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 15.612.800 180 0 0 0
588 PP2300401811 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 28.740.200 180 0 0 0
589 PP2300401812 Mirtazapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
590 PP2300401813 Mirtazapin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 39.462.992 181 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 39.462.992 181 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 39.462.992 181 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 39.462.992 181 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 39.462.992 181 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
591 PP2300401814 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 15.612.800 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 15.612.800 180 0 0 0
592 PP2300401815 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 16.641.660 201 0 0 0
593 PP2300401816 Mometason furoat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 38.107.920 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 38.107.920 180 0 0 0
594 PP2300401817 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
595 PP2300401819 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
596 PP2300401820 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
597 PP2300401821 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
598 PP2300401822 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 110.085.000 180 0 0 0
599 PP2300401823 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 34.713.600 180 0 0 0
600 PP2300401824 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
601 PP2300401825 Moxifloxacin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 88.142.440 210 0 0 0
602 PP2300401826 Moxifloxacin vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 150 130.856.510 180 0 0 0
603 PP2300401827 Mupirocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
604 PP2300401828 Naloxone hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
605 PP2300401829 Naloxone hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
606 PP2300401830 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
607 PP2300401831 Natri bicarbonat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 32.829.840 180 0 0 0
608 PP2300401832 Natri bicarbonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
609 PP2300401833 Natri bicarbonat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
610 PP2300401834 Natri bicarbonat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
611 PP2300401835 Natri Carboxymethylcellulose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
612 PP2300401836 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
613 PP2300401837 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
614 PP2300401838 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
615 PP2300401839 Natri clorid vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
616 PP2300401840 Natri Clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 30.200.000 190 0 0 0
617 PP2300401841 Natri clorid vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 199.993.393 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 199.993.393 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 199.993.393 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
618 PP2300401842 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
619 PP2300401844 Natri clorid + Natri citrate + Kali clorid + Glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
620 PP2300401845 Natri clorid; Kali clorid; Monobasic kali phosphat; Natri acetat; Magne sulfat; Kẽm sulfat; Dextrose khan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
621 PP2300401847 Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid.(Ringer lactat) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
622 PP2300401848 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
623 PP2300401849 Natri hyaluronat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
624 PP2300401850 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
625 PP2300401851 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
626 PP2300401852 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
627 PP2300401853 Natri montelukast vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
628 PP2300401854 Natri montelukast vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 46.000.000 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 46.000.000 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 46.000.000 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 46.000.000 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 46.000.000 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
629 PP2300401855 Natri montelukast vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
630 PP2300401856 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
631 PP2300401857 Natri valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
632 PP2300401858 Natri valproat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 310.000.000 180 0 0 0
633 PP2300401859 Natri valproat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
634 PP2300401861 Nebivolol vn3500522842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU 150 126.393.042 180 0 0 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 80.000.000 182 0 0 0
vn3500522842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU 150 126.393.042 180 0 0 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 80.000.000 182 0 0 0
635 PP2300401862 Nebivolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
636 PP2300401863 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 150 6.505.696 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 150 6.505.696 180 0 0 0
637 PP2300401865 Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
638 PP2300401866 Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
639 PP2300401867 Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
640 PP2300401868 Nepafenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
641 PP2300401869 Netilmicin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
642 PP2300401870 Nguyên tố vi lượng: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid ( Fe, Zn, Cu, Mn, Mo, Cr, Se, F, I…) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
643 PP2300401871 Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
644 PP2300401872 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
645 PP2300401873 Nicardipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
646 PP2300401874 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
647 PP2300401875 Nicorandil vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
648 PP2300401877 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
649 PP2300401878 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 246.406.816 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 246.406.816 180 0 0 0
650 PP2300401879 Nor-epinephrin/Nor- adrenalin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
651 PP2300401880 Nor-epinephrin/Nor- adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
652 PP2300401881 Nor-epinephrin/Nor- adrenalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 22.500.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 22.500.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 22.500.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 22.500.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 22.500.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
653 PP2300401883 Nước cất pha tiêm vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
654 PP2300401885 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
655 PP2300401886 Nystatin, Neomycin , Polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 30.800.000 190 0 0 0
656 PP2300401887 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 88.681.314 195 0 0 0
657 PP2300401888 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
658 PP2300401889 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
659 PP2300401890 Ofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 76.000.000 180 0 0 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 85.700.000 180 0 0 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 76.000.000 180 0 0 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 85.700.000 180 0 0 0
660 PP2300401891 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
661 PP2300401892 Ofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 76.000.000 180 0 0 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 85.700.000 180 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 76.000.000 180 0 0 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 85.700.000 180 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 76.000.000 180 0 0 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 85.700.000 180 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
662 PP2300401893 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 155.992.400 210 0 0 0
663 PP2300401894 Olanzapin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
664 PP2300401895 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
665 PP2300401896 Olopatadine hydrochloride vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 69.157.000 180 0 0 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 69.157.000 180 0 0 0
666 PP2300401897 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
667 PP2300401898 Omeprazol vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 410.306.264 210 0 0 0
668 PP2300401899 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
669 PP2300401900 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
670 PP2300401901 Ondansetron vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
671 PP2300401902 Otilonium bromide vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 9.914.004 180 0 0 0
672 PP2300401903 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
673 PP2300401904 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 153.343.320 180 0 0 0
674 PP2300401905 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
675 PP2300401906 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
676 PP2300401907 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
677 PP2300401908 Pancreatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
678 PP2300401909 Pantoprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
679 PP2300401910 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
680 PP2300401911 Paracetamol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
681 PP2300401912 Paracetamol vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
682 PP2300401913 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
683 PP2300401914 Paracetamol vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 150 200.000.000 181 0 0 0
684 PP2300401915 Paracetamol vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
685 PP2300401916 Paracetamol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
686 PP2300401917 Paracetamol vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
687 PP2300401918 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
688 PP2300401919 Paracetamol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
689 PP2300401920 Paracetamol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 37.531.008 181 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 37.531.008 181 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
690 PP2300401921 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
691 PP2300401922 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
692 PP2300401923 Paracetamol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
693 PP2300401924 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
694 PP2300401925 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 150 30.870.000 180 0 0 0
695 PP2300401926 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
696 PP2300401927 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 16.229.720 180 0 0 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 155.992.400 210 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 16.229.720 180 0 0 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 155.992.400 210 0 0 0
697 PP2300401928 Paracetamol + Tramadol vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
698 PP2300401930 Perindopril vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 30.800.000 190 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 30.800.000 190 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 30.800.000 190 0 0 0
699 PP2300401931 Perindopril + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
700 PP2300401932 Perindopril + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
701 PP2300401933 Perindopril +Indapamid vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 77.398.899 190 0 0 0
702 PP2300401934 Perindopril+ Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
703 PP2300401935 Perindopril+ Indapamid vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 150 30.870.000 180 0 0 0
704 PP2300401936 Perindopril+ Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
705 PP2300401937 Perindopril+ Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
706 PP2300401938 Perindopril+ Indapamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
707 PP2300401939 Perindopril+ Indapamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
708 PP2300401940 Perindopril+ Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
709 PP2300401941 Perindopril+Indapamid+ Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
710 PP2300401942 Pethidin HCl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
711 PP2300401943 Phenobarbital vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
712 PP2300401945 Phloroglucinol+Trimethyl phloroglucinol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 48.000.000 180 0 0 0
713 PP2300401946 Phytomenadion vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 41.969.334 180 0 0 0
714 PP2300401947 Phytomenadion vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
715 PP2300401948 Piperacilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 8.543.808 180 0 0 0
716 PP2300401949 Piperacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 41.000.000 180 0 0 0
717 PP2300401950 Piperacilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 150 85.538.400 180 0 0 0
718 PP2300401951 Piperacilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 150 85.538.400 180 0 0 0
719 PP2300401952 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
720 PP2300401954 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 117.640.429 180 0 0 0
721 PP2300401955 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 44.272.876 180 0 0 0
722 PP2300401956 Piracetam vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
723 PP2300401957 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 150 20.036.789 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
724 PP2300401958 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
725 PP2300401960 Piroxicam vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 27.973.620 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
726 PP2300401961 Polyethylene glycol + Propylen glycol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
727 PP2300401962 Polyethylene glycol + Propylen glycol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
728 PP2300401963 Polyethylene glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
729 PP2300401964 Polyethylene glycol + Propylen glycol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
730 PP2300401965 Polystyren vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 24.018.080 210 0 0 0
731 PP2300401967 Povidon iodine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
732 PP2300401968 Povidon iodine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
733 PP2300401969 Povidon iodine vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 14.940.000 188 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 14.940.000 188 0 0 0
734 PP2300401971 Pramipexol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 246.406.816 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 246.406.816 180 0 0 0
735 PP2300401972 Pramipexol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 246.406.816 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 246.406.816 180 0 0 0
736 PP2300401973 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
737 PP2300401974 Pravastatin vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 150 319.828.720 210 0 0 0
738 PP2300401975 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
739 PP2300401976 Pravastatin vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 150 132.481.680 180 0 0 0
740 PP2300401977 Pravastatin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 25.000.000 180 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
741 PP2300401978 Prednisolon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
742 PP2300401979 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
743 PP2300401980 Prednison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
744 PP2300401981 Pregabalin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
745 PP2300401982 Pregabalin vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 150 132.481.680 180 0 0 0
746 PP2300401983 Pregabalin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
747 PP2300401984 Probenecid vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 29.184.340 180 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 24.018.080 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 29.184.340 180 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 24.018.080 210 0 0 0
748 PP2300401985 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
749 PP2300401987 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
750 PP2300401988 Progesteron vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
751 PP2300401989 Promethazine hydrochloride vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
752 PP2300401990 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
753 PP2300401991 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
754 PP2300401992 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
755 PP2300401993 Propranolol HCl vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 9.914.004 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 9.914.004 180 0 0 0
756 PP2300401994 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
757 PP2300401995 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
758 PP2300401996 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
759 PP2300401997 Rabeprazole vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 575.000.000 180 0 0 0
760 PP2300401998 Rabeprazole vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 80.000.000 182 0 0 0
761 PP2300401999 Rabeprazole vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 150 132.481.680 180 0 0 0
762 PP2300402000 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
763 PP2300402001 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
764 PP2300402002 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
765 PP2300402003 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
766 PP2300402004 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
767 PP2300402005 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
768 PP2300402007 Ramipril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
769 PP2300402008 Ranibizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
770 PP2300402009 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
771 PP2300402010 Repaglinid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
772 PP2300402011 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
773 PP2300402012 Ringerfundin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
774 PP2300402013 Risperidon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
775 PP2300402014 Risperidon vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 110.000.000 244 0 0 0
776 PP2300402015 Risperidon vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
777 PP2300402016 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
778 PP2300402017 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
779 PP2300402018 Rivaroxaban vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
780 PP2300402019 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
781 PP2300402020 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
782 PP2300402021 Rivaroxaban vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 48.000.000 180 0 0 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 134.599.200 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 48.000.000 180 0 0 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 134.599.200 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 48.000.000 180 0 0 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 134.599.200 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 48.000.000 180 0 0 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 134.599.200 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 48.000.000 180 0 0 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 134.599.200 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 101.865.000 180 0 0 0
783 PP2300402022 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
784 PP2300402024 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
785 PP2300402025 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
786 PP2300402026 Rosuvastatin vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
787 PP2300402027 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 95.200.000 180 0 0 0
788 PP2300402028 Salbutamol + Ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
789 PP2300402030 Salbutamol + Ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
790 PP2300402031 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
791 PP2300402032 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
792 PP2300402033 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
793 PP2300402034 Salbutamol sulfat vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 77.398.899 190 0 0 0
794 PP2300402035 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
795 PP2300402036 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 117.000.000 180 0 0 0
796 PP2300402037 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 1.684.800 180 0 0 0
797 PP2300402038 Salmeterol +Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
798 PP2300402039 Salmeterol +Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
799 PP2300402040 Salmeterol +Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
800 PP2300402041 Salmeterol +Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
801 PP2300402042 Salmeterol +Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
802 PP2300402043 Salmeterol +Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
803 PP2300402044 Salmeterol +Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
804 PP2300402046 Sắt (III) hydroxid polymaltose+Acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 46.728.800 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 46.728.800 180 0 0 0
805 PP2300402047 Sắt (III) hydroxid polymaltose+Acid folic vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
806 PP2300402048 Sắt fumarat+ Acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 107.275.000 180 0 0 0
807 PP2300402050 Sắt sulfat + acid folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 14.293.600 190 0 0 0
808 PP2300402051 Sertraline vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 150 26.166.400 185 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 150 26.166.400 185 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 257.262.000 180 0 0 0
809 PP2300402052 Sertraline vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 341.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
810 PP2300402053 Sevoflurane vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
811 PP2300402054 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 49.023.408 180 0 0 0
812 PP2300402055 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 47.768.256 185 0 0 0
813 PP2300402056 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 150 21.500.000 181 0 0 0
814 PP2300402057 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
815 PP2300402058 Simethicone vn3500522842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU 150 126.393.042 180 0 0 0
816 PP2300402060 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
817 PP2300402061 Simvastatin+ Ezetimib vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
818 PP2300402062 Sitagliptin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
819 PP2300402063 Sitagliptin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 39.462.992 181 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 39.462.992 181 0 0 0
820 PP2300402064 Sitagliptin; Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
821 PP2300402065 Sitagliptin; Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
822 PP2300402067 Solifenacin succinate vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
823 PP2300402071 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
824 PP2300402072 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
825 PP2300402073 Spiramycin +Metronidazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
826 PP2300402074 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
827 PP2300402075 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 75.000.000 195 0 0 0
828 PP2300402076 Spironolacton vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 51.400.000 183 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
829 PP2300402077 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
830 PP2300402078 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 11.889.240 180 0 0 0
831 PP2300402079 Sucralfat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
832 PP2300402080 Sucralfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
833 PP2300402082 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
834 PP2300402083 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
835 PP2300402084 Sulpirid vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 150 31.335.200 180 0 0 0
836 PP2300402085 Sulpirid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
837 PP2300402086 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
838 PP2300402087 Sultamicilin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 42.763.840 180 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 47.816.000 180 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 42.763.840 180 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 47.816.000 180 0 0 0
839 PP2300402088 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
840 PP2300402089 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
841 PP2300402091 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
842 PP2300402092 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
843 PP2300402093 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
844 PP2300402094 Tamsulosin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 500.000.000 180 0 0 0
845 PP2300402095 Tegafur + Uracil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 21.803.240 180 0 0 0
846 PP2300402096 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
847 PP2300402097 Telmisartan + Amlodipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
848 PP2300402098 Telmisartan + Amlodipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
849 PP2300402099 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 410.306.264 210 0 0 0
850 PP2300402100 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
851 PP2300402101 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
852 PP2300402102 Tenofovir disoproxil fumarat vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 34.453.656 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 34.453.656 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
853 PP2300402103 Tenofovir disoproxil fumarat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
854 PP2300402104 Tenoxicam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 0 0 0
855 PP2300402105 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
856 PP2300402106 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
857 PP2300402107 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
858 PP2300402108 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
859 PP2300402109 Thiamazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 107.275.000 180 0 0 0
860 PP2300402110 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
861 PP2300402111 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 45.158.100 181 0 0 0
862 PP2300402112 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
863 PP2300402113 Ticarcilin + Clavulanic vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 150 319.828.720 210 0 0 0
864 PP2300402114 Ticarcilin + Clavulanic vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 487.000.000 180 0 0 0
865 PP2300402115 Ticarcilin + Clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
866 PP2300402116 Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
867 PP2300402117 Tiotropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
868 PP2300402118 Tizanidin vn3500522842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU 150 126.393.042 180 0 0 0
869 PP2300402119 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 14.000.000 180 0 0 0
870 PP2300402120 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
871 PP2300402121 Tobramycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 335.000.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
872 PP2300402122 Tobramycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 182.960.660 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 99.463.264 180 0 0 0
873 PP2300402124 Tobramycin + Dexamethason vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 911.748.720 180 0 0 0
874 PP2300402125 Tobramycin + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 60.000.000 180 0 0 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 447.523.000 180 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 60.000.000 180 0 0 0
875 PP2300402126 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
876 PP2300402127 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
877 PP2300402128 Topiramat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 0 0 0
878 PP2300402129 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
879 PP2300402130 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
880 PP2300402131 Tranexamic acid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 50.000.000 180 0 0 0
881 PP2300402132 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
882 PP2300402133 Tranexamic acid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 88.681.314 195 0 0 0
883 PP2300402134 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
884 PP2300402135 Travoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
885 PP2300402136 Travoprost + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 110.085.000 180 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 110.085.000 180 0 0 0
886 PP2300402137 Tretinoin +Erythromycin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
887 PP2300402139 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 1.160.000.000 181 0 0 0
888 PP2300402140 Trimebutin maleat vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 150 29.705.440 180 0 0 0
889 PP2300402141 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 132.000.000 185 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
890 PP2300402142 Trimetazidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 852.000.000 180 0 0 0
891 PP2300402143 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
892 PP2300402144 Tropicamide + Phenylephrine HCL vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 2.000.000.000 195 0 0 0
893 PP2300402145 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 35.000.000 185 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 35.000.000 185 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 35.000.000 185 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 480.505.435 180 0 0 0
894 PP2300402147 Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Ho gà, uốn ván, bạch hầu, bại liệt vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
895 PP2300402149 Vắc xin phối hợp phòng Ho gà, uốn ván, bạch hầu vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
896 PP2300402150 Vắc xin phòng bệnh não mô cầu vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
897 PP2300402152 Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy ngũ giá (5 chủng G1, G2, G3, G4 và P1A(8)) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
898 PP2300402153 Vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
899 PP2300402154 Vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung 9 typ 6,11,16,18,31,33,45,52,58 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
900 PP2300402155 Vắc xin phòng viêm gan B vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
901 PP2300402156 Vắc xin phòng viêm gan A vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
902 PP2300402157 Vắc xin phòng viêm gan A và B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
903 PP2300402159 Vắc xin phòng viêm gan B vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
904 PP2300402161 Vắc xin phòng viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
905 PP2300402162 Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
906 PP2300402163 Vắc xin phòng cúm mùa vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
907 PP2300402164 Vắc xin phòng cúm mùa vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
908 PP2300402165 Vắc xin phòng cúm mùa (cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
909 PP2300402167 Vắc xin phòng dại vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0301446246 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN 150 50.441.984 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0301446246 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN 150 50.441.984 180 0 0 0
910 PP2300402169 Vắc xin phòng thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
911 PP2300402170 Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirrus vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
912 PP2300402171 Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
913 PP2300402172 Vắc xin phòng uốn ván vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 77.555.418 185 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 150 82.000.000 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 346.065.886 180 0 0 0
914 PP2300402173 Vắc xin phòng viêm dạ dày - ruột do Rotavirus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
915 PP2300402175 Vắc xin phòng Viêm não nhật bản vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 143.105.604 180 0 0 0
916 PP2300402176 Vắc xin phòng viêm phổi và viêm màng não mủ do Haemophilus influenzae type b vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 179.156.270 182 0 0 0
917 PP2300402177 Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
918 PP2300402178 Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, bại liệt, Hib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
919 PP2300402179 Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, bại liệt, Hib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 854.000.000 180 0 0 0
920 PP2300402180 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 51.138.832 190 0 0 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 150 45.786.432 180 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 410.306.264 210 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 51.138.832 190 0 0 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 150 45.786.432 180 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 410.306.264 210 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 51.138.832 190 0 0 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 150 45.786.432 180 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 410.306.264 210 0 0 0
921 PP2300402181 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
922 PP2300402182 Valsartan vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 150 45.786.432 180 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 410.306.264 210 0 0 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 150 45.786.432 180 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 410.306.264 210 0 0 0
923 PP2300402183 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 99.500.000 180 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
924 PP2300402184 Valsartan+ Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 139.200.000 180 0 0 0
925 PP2300402185 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 150 28.016.000 180 0 0 0
926 PP2300402186 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 46.000.000 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 46.000.000 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
927 PP2300402187 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 46.000.000 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 46.000.000 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
928 PP2300402188 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 152.000.000 190 0 0 0
929 PP2300402189 Venlafaxin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 32.829.840 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 32.829.840 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 143.281.608 185 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 32.829.840 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
930 PP2300402190 Vildagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
931 PP2300402191 Vildagliptin + Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
932 PP2300402192 Vildagliptin + Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.800.000.000 180 0 0 0
933 PP2300402193 Vinpocetin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 45.158.100 181 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 41.000.000 180 0 0 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 45.158.100 181 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 41.000.000 180 0 0 0
934 PP2300402194 Vinpocetin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 45.158.100 181 0 0 0
935 PP2300402195 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
936 PP2300402196 Vitamin A + D vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 150 13.000.000 180 0 0 0
937 PP2300402197 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
938 PP2300402198 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
939 PP2300402200 Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 49.023.408 180 0 0 0
940 PP2300402201 Vitamin B1+ Vitamin B6+Vitamin B12 vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 48.541.240 181 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 48.541.240 181 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 1.160.000.000 180 0 0 0
941 PP2300402202 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
942 PP2300402203 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 150 200.000.000 181 0 0 0
943 PP2300402204 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
944 PP2300402205 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
945 PP2300402206 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 476.225.756 180 0 0 0
946 PP2300402207 Vitamin D3 (cholecalciferol) vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 150 13.536.000 182 0 0 0
947 PP2300402208 Vitamin E vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 245.719.166 180 0 0 0
948 PP2300402209 Vitamin E vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 150 132.481.680 180 0 0 0
949 PP2300402210 Vitamin K1 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 233.520.907 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 178.111.000 180 0 0 0
950 PP2300402211 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 628.539.528 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 315.000.000 180 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 420.000.000 180 0 0 0
951 PP2300402212 Ziprasidone vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 69.157.000 180 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 69.157.000 180 0 0 0
952 PP2300402213 Zopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 34.453.656 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 34.453.656 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 202.762.464 180 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 34.453.656 180 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 413.208.140 210 0 0 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 164
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309988480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401731 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313102867
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401214 - Aescin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303646106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
185 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401708 - Levofloxacin

2. PP2300402055 - Silymarin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313395317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401826 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603379898
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401386 - Cefoxitin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302375710
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2300401226 - Alverin citrat + Simethicon

2. PP2300401336 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

3. PP2300401413 - Citicolin

4. PP2300401414 - Citicolin

5. PP2300401432 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia

6. PP2300401467 - Dioctahedral smectit

7. PP2300401550 - Fenticonazol nitrat

8. PP2300401600 - Glyceryl trinitrat

9. PP2300401716 - Lidocain

10. PP2300401796 - Methyldopa

11. PP2300401806 - Metronidazol + Neomycin+ Nystatin

12. PP2300401865 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B

13. PP2300401989 - Promethazine hydrochloride

14. PP2300402126 - Tofisopam

15. PP2300402143 - Trolamin

16. PP2300402188 - Venlafaxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314119045
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300401338 - Capecitabin

2. PP2300401663 - Itoprid

3. PP2300401854 - Natri montelukast

4. PP2300402186 - Vancomycin

5. PP2300402187 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102077
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300401278 - Azithromycin

2. PP2300401776 - Metformin + Glibenclamid

3. PP2300401945 - Phloroglucinol+Trimethyl phloroglucinol

4. PP2300402021 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104043110
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401204 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313501974
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401841 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101400572
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300401311 - Budesonid

2. PP2300401356 - Cefaclor

3. PP2300401389 - Cefpodoxim

4. PP2300401391 - Cefpodoxim

5. PP2300401393 - Cefpodoxim

6. PP2300401557 - Fluorometholon

7. PP2300401562 - Fluticason propionat

8. PP2300401570 - Fusidic acid+Hydrocortison acetat

9. PP2300401623 - Hydroxypropylmethylcellulose

10. PP2300401754 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd

11. PP2300401817 - Mometason furoat

12. PP2300401851 - Natri hyaluronat

13. PP2300401866 - Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason

14. PP2300401867 - Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason

15. PP2300401896 - Olopatadine hydrochloride

16. PP2300402011 - Rifamycin

17. PP2300402125 - Tobramycin + Dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315680172
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300402185 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101651992
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401764 - Meglumin natri succinat

2. PP2300402078 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304819721
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401394 - Cefradin

2. PP2300402119 - Tobramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303609231
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401531 - Esomeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603611886
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
181 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401760 - Mebeverine hydrochloride

2. PP2300402201 - Vitamin B1+ Vitamin B6+Vitamin B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106312658
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401244 - Amlodipin + Losartan

2. PP2300401503 - Enalapril + Hydrochlorothiazide

3. PP2300401582 - Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302533156
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300401453 - Dextromethorphan

2. PP2300401514 - Eprazinon

3. PP2300401517 - Erythromycin

4. PP2300401546 - Fenofibrat

5. PP2300401548 - Fenofibrat

6. PP2300401592 - Glucose

7. PP2300401593 - Glucose

8. PP2300401596 - Glucose

9. PP2300401598 - Glucose

10. PP2300401666 - Itraconazol

11. PP2300401792 - Methyl prednisolon

12. PP2300401805 - Metronidazol

13. PP2300401837 - Natri clorid

14. PP2300401883 - Nước cất pha tiêm

15. PP2300401916 - Paracetamol

16. PP2300401983 - Pregabalin

17. PP2300402201 - Vitamin B1+ Vitamin B6+Vitamin B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304325722
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300402140 - Trimebutin maleat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306711353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401712 - Levosulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vnz000019802
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300401215 - Albendazol

2. PP2300401331 - Candesartan

3. PP2300401333 - Candesartan

4. PP2300401334 - Candesartan +Hydroclorothiazid

5. PP2300401570 - Fusidic acid+Hydrocortison acetat

6. PP2300401753 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

7. PP2300401755 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303317510
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401241 - Amlodipin

2. PP2300402180 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313972490
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401386 - Cefoxitin

2. PP2300401387 - Cefoxitin

3. PP2300401397 - Ceftriaxon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312124321
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
181 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300401281 - Bacillus subtilis

2. PP2300401668 - Ivabradin

3. PP2300401669 - Ivabradin

4. PP2300401724 - Lisinopril

5. PP2300401750 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat

6. PP2300401914 - Paracetamol

7. PP2300402203 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307159495
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401455 - Diacerein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309561353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300401169 - Acarbose

2. PP2300401221 - Alfuzosin

3. PP2300401689 - Lamivudin

4. PP2300401702 - Levodopa + Carbidopa

5. PP2300401778 - Metformin +Glimepiride

6. PP2300401785 - Metformin+Glibenclamid

7. PP2300401858 - Natri valproat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303114528
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401419 - Clindamycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304240652
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401542 - Fenofibrat

2. PP2300401659 - Isosorbid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300523385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2300401171 - Acetazolamid

2. PP2300401331 - Candesartan

3. PP2300401333 - Candesartan

4. PP2300401334 - Candesartan +Hydroclorothiazid

5. PP2300401352 - Carvedilol

6. PP2300401592 - Glucose

7. PP2300401597 - Glucose

8. PP2300401598 - Glucose

9. PP2300401780 - Metformin hydroclorid

10. PP2300401810 - Mifepristone

11. PP2300401814 - Misoprostol

12. PP2300401837 - Natri clorid

13. PP2300401838 - Natri clorid

14. PP2300401840 - Natri Clorid

15. PP2300401841 - Natri clorid

16. PP2300401842 - Natri clorid

17. PP2300401847 - Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid.(Ringer lactat)

18. PP2300401883 - Nước cất pha tiêm

19. PP2300401969 - Povidon iodine

20. PP2300401997 - Rabeprazole

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303513667
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300401270 - Atorvastatin

2. PP2300401511 - Eperison

3. PP2300401586 - Glimepiride

4. PP2300401856 - Natri montelukast

5. PP2300401977 - Pravastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603605868
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300401214 - Aescin

2. PP2300401256 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

3. PP2300401436 - Colistin *

4. PP2300401438 - Colistin*

5. PP2300401710 - Levofloxacin

6. PP2300402021 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3500522842
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300401295 - Bilastin

2. PP2300401460 - Diclofenac

3. PP2300401649 - Iodixanol

4. PP2300401650 - Iohexol

5. PP2300401651 - Iohexol

6. PP2300401681 - Ketoprofen

7. PP2300401861 - Nebivolol

8. PP2300402058 - Simethicone

9. PP2300402118 - Tizanidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400384433
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300401255 - Amoxicilin+ Acid Clavulanic

2. PP2300401258 - Amoxicilin+Acid clavulanic

3. PP2300401353 - Cefaclor

4. PP2300401359 - Cefadroxil

5. PP2300401370 - Cefixim

6. PP2300401904 - Oxacilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102091
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2300401223 - Allopurinol

2. PP2300401234 - Amisulprid

3. PP2300401342 - Carbamazepin

4. PP2300401403 - Chlorpromazin

5. PP2300401431 - Clozapin

6. PP2300401447 - Desloratadin

7. PP2300401538 - Etoricoxib

8. PP2300401559 - Fluoxetin

9. PP2300401607 - Haloperidol

10. PP2300401608 - Haloperidol

11. PP2300401695 - Levetiracetam

12. PP2300401711 - Levomepromazin

13. PP2300401809 - Midazolam

14. PP2300401930 - Perindopril

15. PP2300401981 - Pregabalin

16. PP2300402015 - Risperidon

17. PP2300402085 - Sulpirid

18. PP2300402210 - Vitamin K1

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1500202535
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300401176 - Acetylcystein

2. PP2300401271 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2300401323 - calci gluconolactat+ calci carbonat

4. PP2300401362 - Cefadroxil

5. PP2300401370 - Cefixim

6. PP2300401383 - Cefotiam

7. PP2300401388 - Cefpirome

8. PP2300401392 - Cefpodoxim

9. PP2300401395 - Ceftizoxim

10. PP2300401399 - Cefuroxim

11. PP2300401484 - Doripenem

12. PP2300401564 - Fluvastatin

13. PP2300401912 - Paracetamol

14. PP2300401917 - Paracetamol

15. PP2300401928 - Paracetamol + Tramadol

16. PP2300401956 - Piracetam

17. PP2300402114 - Ticarcilin + Clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317222883
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401720 - Lidocain+ Adrenalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313483718
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401504 - Enalapril + Hydrochlorothiazide

2. PP2300401565 - Fluvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303459402
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
244 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300401282 - Bacillus subtillis

2. PP2300401292 - Bezafibrat

3. PP2300401318 - Calci carbonat Vitamin D3

4. PP2300401729 - Lisinopril

5. PP2300402014 - Risperidon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 88

1. PP2300401167 - Nhũ dịch lipid

2. PP2300401168 - Nhũ dịch lipid

3. PP2300401180 - Acid amin + Glucose + Điện giải

4. PP2300401185 - Acid amin + Glucose + Lipid

5. PP2300401189 - Acid amin

6. PP2300401190 - Acid amin

7. PP2300401192 - Acid amin

8. PP2300401196 - Acid amin

9. PP2300401288 - Betahistin

10. PP2300401291 - Bevacizumab

11. PP2300401297 - Bisoprolol

12. PP2300401300 - Bisoprolol

13. PP2300401310 - Budesonid

14. PP2300401312 - Budesonid+Formoterol

15. PP2300401331 - Candesartan

16. PP2300401333 - Candesartan

17. PP2300401341 - Carbamazepin

18. PP2300401404 - Choline alfoscerate

19. PP2300401416 - Clarithromycin

20. PP2300401444 - Dapagliflozin

21. PP2300401474 - Diosmin+ Hesperidin

22. PP2300401495 - Dydrogesteron

23. PP2300401527 - Erythropoietin beta

24. PP2300401528 - Erythropoietin beta

25. PP2300401555 - Fluconazol

26. PP2300401560 - Fluticason furoat

27. PP2300401566 - Fluvoxamin

28. PP2300401614 - Nhũ dịch lipid

29. PP2300401615 - Nhũ dịch lipid

30. PP2300401633 - Indacaterol + Glycopyrronium

31. PP2300401635 - Indapamid+Amlodipin

32. PP2300401663 - Itoprid

33. PP2300401667 - Ivabradin

34. PP2300401675 - Kali clorid

35. PP2300401688 - Lactulose

36. PP2300401715 - Levothyroxin

37. PP2300401760 - Mebeverine hydrochloride

38. PP2300401761 - Mebeverine hydrochloride

39. PP2300401774 - Metformin

40. PP2300401789 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

41. PP2300401790 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

42. PP2300401878 - Nifedipin

43. PP2300401908 - Pancreatin

44. PP2300401931 - Perindopril + Amlodipin

45. PP2300401932 - Perindopril + Amlodipin

46. PP2300401934 - Perindopril+ Amlodipin

47. PP2300401936 - Perindopril+ Amlodipin

48. PP2300401937 - Perindopril+ Amlodipin

49. PP2300401940 - Perindopril+ Indapamid

50. PP2300401941 - Perindopril+Indapamid+ Amlodipin

51. PP2300401967 - Povidon iodine

52. PP2300401968 - Povidon iodine

53. PP2300401985 - Progesteron

54. PP2300401987 - Progesteron

55. PP2300401991 - Propofol

56. PP2300401992 - Propofol

57. PP2300402000 - Racecadotril

58. PP2300402002 - Racecadotril

59. PP2300402003 - Racecadotril

60. PP2300402016 - Rivaroxaban

61. PP2300402019 - Rivaroxaban

62. PP2300402022 - Rocuronium bromid

63. PP2300402032 - Salbutamol sulfat

64. PP2300402035 - Salbutamol sulfat

65. PP2300402040 - Salmeterol +Fluticason propionat

66. PP2300402041 - Salmeterol +Fluticason propionat

67. PP2300402042 - Salmeterol +Fluticason propionat

68. PP2300402043 - Salmeterol +Fluticason propionat

69. PP2300402044 - Salmeterol +Fluticason propionat

70. PP2300402064 - Sitagliptin; Metformin

71. PP2300402065 - Sitagliptin; Metformin

72. PP2300402107 - Thiamazol

73. PP2300402108 - Thiamazol

74. PP2300402112 - Ticagrelor

75. PP2300402116 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch

76. PP2300402152 - Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy ngũ giá (5 chủng G1, G2, G3, G4 và P1A(8))

77. PP2300402153 - Vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung

78. PP2300402154 - Vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung 9 typ 6,11,16,18,31,33,45,52,58

79. PP2300402157 - Vắc xin phòng viêm gan A và B

80. PP2300402162 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus

81. PP2300402169 - Vắc xin phòng thủy đậu

82. PP2300402171 - Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung

83. PP2300402173 - Vắc xin phòng viêm dạ dày - ruột do Rotavirus

84. PP2300402177 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

85. PP2300402178 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, bại liệt, Hib

86. PP2300402190 - Vildagliptin

87. PP2300402191 - Vildagliptin + Metformin

88. PP2300402192 - Vildagliptin + Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302333372
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300401253 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300401513 - Eprazinon

3. PP2300401976 - Pravastatin

4. PP2300401982 - Pregabalin

5. PP2300401999 - Rabeprazole

6. PP2300402209 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305468434
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300402084 - Sulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301160832
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401323 - calci gluconolactat+ calci carbonat

2. PP2300402050 - Sắt sulfat + acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303923529
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
185 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300401265 - Atorvastatin

2. PP2300401298 - Bisoprolol

3. PP2300401352 - Carvedilol

4. PP2300401510 - Eperison

5. PP2300401551 - Fexofenadin

6. PP2300401583 - Glimepiride

7. PP2300401668 - Ivabradin

8. PP2300402141 - Trimetazidin

9. PP2300402189 - Venlafaxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309938345
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401950 - Piperacilin

2. PP2300401951 - Piperacilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303760507
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300401424 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

2. PP2300401431 - Clozapin

3. PP2300401671 - Ivermectin

4. PP2300401801 - Metoclopramid

5. PP2300401813 - Mirtazapin

6. PP2300401855 - Natri montelukast

7. PP2300402131 - Tranexamic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302662659
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
201 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401712 - Levosulpirid

2. PP2300401807 - Miconazol

3. PP2300401815 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312567933
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300401536 - Etodolac

2. PP2300401682 - Ketorolac

3. PP2300401933 - Perindopril +Indapamid

4. PP2300402034 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211515
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300401676 - Kali iodid+Natri iodid

2. PP2300401706 - Levofloxacin

3. PP2300401890 - Ofloxacin

4. PP2300401892 - Ofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106778456
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300401186 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2300401194 - Acid amin

3. PP2300401195 - Acid amin

4. PP2300401196 - Acid amin

5. PP2300401378 - Cefoperazon + Sulbactam

6. PP2300401429 - Cloxacillin

7. PP2300401610 - Heparin natri

8. PP2300401775 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304123959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300402037 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600699279
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 90

1. PP2300401169 - Acarbose

2. PP2300401170 - Acenocoumarol

3. PP2300401177 - Acid acetylsalicylic

4. PP2300401205 - Acyclovir

5. PP2300401206 - Acyclovir

6. PP2300401220 - Alfuzosin

7. PP2300401222 - Alimemazin

8. PP2300401235 - Amisulprid

9. PP2300401237 - Amisulprid

10. PP2300401238 - Amisulprid

11. PP2300401266 - Atorvastatin

12. PP2300401267 - Atorvastatin

13. PP2300401280 - Azithromycin

14. PP2300401284 - Bambuterol

15. PP2300401294 - Bezafibrat

16. PP2300401299 - Bisoprolol

17. PP2300401301 - Bisoprolol

18. PP2300401340 - Captopril

19. PP2300401405 - Cilostazol

20. PP2300401415 - Clarithromycin

21. PP2300401456 - Diacerein

22. PP2300401466 - Dioctahedral smectit

23. PP2300401473 - Diosmin+ Hesperidin

24. PP2300401481 - Domperidon

25. PP2300401482 - Đồng sulfat

26. PP2300401497 - Ebastin

27. PP2300401500 - Enalapril

28. PP2300401508 - Entecavir

29. PP2300401518 - Erythromycin

30. PP2300401540 - Etoricoxib

31. PP2300401544 - Fenofibrat

32. PP2300401546 - Fenofibrat

33. PP2300401548 - Fenofibrat

34. PP2300401558 - Fluoxetin

35. PP2300401567 - Furosemid

36. PP2300401571 - Gabapentin

37. PP2300401574 - Galantamin

38. PP2300401584 - Glimepiride

39. PP2300401586 - Glimepiride

40. PP2300401605 - Griseofulvin

41. PP2300401628 - Imidapril

42. PP2300401630 - Imidapril

43. PP2300401653 - Irbesartan

44. PP2300401656 - Irbesartan

45. PP2300401664 - Itoprid

46. PP2300401666 - Itraconazol

47. PP2300401670 - Ivabradin

48. PP2300401678 - Kẽm gluconat

49. PP2300401689 - Lamivudin

50. PP2300401694 - Lercanidipin hydroclorid

51. PP2300401696 - Levetiracetam

52. PP2300401726 - Lisinopril

53. PP2300401728 - Lisinopril

54. PP2300401730 - Lisinopril

55. PP2300401735 - Loratadin

56. PP2300401737 - Losartan

57. PP2300401741 - Losartan + Hydroclorothiazid

58. PP2300401743 - Losartan kali

59. PP2300401797 - Methyldopa

60. PP2300401813 - Mirtazapin

61. PP2300401862 - Nebivolol

62. PP2300401885 - Nystatin

63. PP2300401894 - Olanzapin

64. PP2300401910 - Paracetamol

65. PP2300401913 - Paracetamol

66. PP2300401916 - Paracetamol

67. PP2300401917 - Paracetamol

68. PP2300401957 - Piracetam

69. PP2300401958 - Piracetam

70. PP2300402001 - Racecadotril

71. PP2300402004 - Racecadotril

72. PP2300402024 - Rosuvastatin

73. PP2300402025 - Rosuvastatin

74. PP2300402057 - Simethicon

75. PP2300402060 - Simvastatin

76. PP2300402063 - Sitagliptin

77. PP2300402071 - Spiramycin

78. PP2300402072 - Spiramycin

79. PP2300402073 - Spiramycin +Metronidazol

80. PP2300402086 - Sulpirid

81. PP2300402088 - Sumatriptan

82. PP2300402096 - Telmisartan

83. PP2300402103 - Tenofovir disoproxil fumarat

84. PP2300402181 - Valsartan

85. PP2300402183 - Valsartan

86. PP2300402184 - Valsartan+ Hydroclorothiazid

87. PP2300402195 - Vitamin A

88. PP2300402197 - Vitamin B1

89. PP2300402205 - Vitamin C

90. PP2300402211 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4201563553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
181 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300402111 - Thiocolchicosid

2. PP2300402193 - Vinpocetin

3. PP2300402194 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316417470
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
195 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 76

1. PP2300401179 - Acid amin

2. PP2300401182 - Acid amin + Glucose + Lipid

3. PP2300401183 - Acid amin + Glucose + Lipid

4. PP2300401184 - Acid amin + Glucose + Lipid

5. PP2300401273 - Atracurium besylate

6. PP2300401297 - Bisoprolol

7. PP2300401304 - Brimonidine tartrate + Timolol

8. PP2300401305 - Brinzolamid + Brimonidin tartrat

9. PP2300401306 - Brinzolamide

10. PP2300401307 - Brinzolamide+Timolol

11. PP2300401314 - Bupivacain hydroclorid

12. PP2300401315 - Bupivacain hydroclorid

13. PP2300401344 - Carbetocin

14. PP2300401366 - Cefazolin

15. PP2300401410 - Ciprofloxacin

16. PP2300401422 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

17. PP2300401441 - Cyclosporin

18. PP2300401445 - Desfluran

19. PP2300401450 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B

20. PP2300401478 - Dobutamine

21. PP2300401489 - Dung dịch Lọc màng bụng

22. PP2300401491 - Dung dịch Lọc màng bụng

23. PP2300401505 - Enoxaparin

24. PP2300401506 - Enoxaparin

25. PP2300401534 - Etifoxin

26. PP2300401614 - Nhũ dịch lipid

27. PP2300401615 - Nhũ dịch lipid

28. PP2300401637 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)

29. PP2300401638 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

30. PP2300401641 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

31. PP2300401643 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

32. PP2300401644 - Insulin người trộn, hỗn hợp

33. PP2300401652 - Ipratropium + Fenoterol

34. PP2300401665 - Itraconazol

35. PP2300401673 - Kali clorid

36. PP2300401721 - Linagliptin + Metformin

37. PP2300401722 - Linagliptin + Metformin

38. PP2300401723 - Linagliptin + Metformin

39. PP2300401767 - Men Saccharomyces Boulardii

40. PP2300401773 - Mesalazin

41. PP2300401816 - Mometason furoat

42. PP2300401827 - Mupirocin

43. PP2300401835 - Natri Carboxymethylcellulose

44. PP2300401836 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

45. PP2300401848 - Natri diquafosol

46. PP2300401850 - Natri hyaluronat

47. PP2300401863 - Nefopam hydroclorid

48. PP2300401868 - Nepafenac

49. PP2300401872 - Nicardipin

50. PP2300401879 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin

51. PP2300401901 - Ondansetron

52. PP2300401918 - Paracetamol

53. PP2300401922 - Paracetamol

54. PP2300401924 - Paracetamol

55. PP2300401963 - Polyethylene glycol + Propylen glycol

56. PP2300401971 - Pramipexol

57. PP2300401972 - Pramipexol

58. PP2300401979 - Prednisolon acetat

59. PP2300401990 - Proparacain hydroclorid

60. PP2300401991 - Propofol

61. PP2300402008 - Ranibizumab

62. PP2300402028 - Salbutamol + Ipratropium

63. PP2300402031 - Salbutamol sulfat

64. PP2300402038 - Salmeterol +Fluticason propionat

65. PP2300402039 - Salmeterol +Fluticason propionat

66. PP2300402046 - Sắt (III) hydroxid polymaltose+Acid folic

67. PP2300402053 - Sevoflurane

68. PP2300402093 - Tafluprost

69. PP2300402097 - Telmisartan + Amlodipin

70. PP2300402098 - Telmisartan + Amlodipin

71. PP2300402106 - Terlipressin

72. PP2300402117 - Tiotropium

73. PP2300402128 - Topiramat

74. PP2300402135 - Travoprost

75. PP2300402136 - Travoprost + Timolol

76. PP2300402144 - Tropicamide + Phenylephrine HCL

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310985237
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300401234 - Amisulprid

2. PP2300401236 - Amisulprid

3. PP2300401237 - Amisulprid

4. PP2300401238 - Amisulprid

5. PP2300401695 - Levetiracetam

6. PP2300401697 - Levetiracetam

7. PP2300401812 - Mirtazapin

8. PP2300401895 - Olanzapin

9. PP2300401996 - Quetiapin

10. PP2300402013 - Risperidon

11. PP2300402129 - Topiramat

12. PP2300402130 - Topiramat

13. PP2300402212 - Ziprasidone

14. PP2300402213 - Zopiclon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303418205
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
182 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401632 - Immune globulin

2. PP2300401861 - Nebivolol

3. PP2300401998 - Rabeprazole

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314391643
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401407 - Ciprofibrate

2. PP2300401536 - Etodolac

3. PP2300401563 - Fluvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313290748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300401303 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2300401424 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

3. PP2300401509 - Entecavir

4. PP2300402087 - Sultamicilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304153199
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300401617 - Huyết thanh kháng dại tinh chế

2. PP2300401618 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế

3. PP2300401619 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

4. PP2300401620 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

5. PP2300402164 - Vắc xin phòng cúm mùa

6. PP2300402172 - Vắc xin phòng uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 31

1. PP2300401230 - Amikacin

2. PP2300401249 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300401350 - Carboplatin

4. PP2300401377 - Cefoperazon

5. PP2300401382 - Cefotaxim

6. PP2300401396 - Ceftriaxon

7. PP2300401417 - Clindamycin

8. PP2300401440 - Cồn

9. PP2300401447 - Desloratadin

10. PP2300401460 - Diclofenac

11. PP2300401490 - Dung dịch Lọc màng bụng

12. PP2300401492 - Dung dịch Lọc màng bụng

13. PP2300401581 - Gliclazid

14. PP2300401626 - Ibuprofen

15. PP2300401660 - Isosorbid

16. PP2300401678 - Kẽm gluconat

17. PP2300401679 - Kẽm sulfat

18. PP2300401704 - Levofloxacin

19. PP2300401705 - Levofloxacin

20. PP2300401707 - Levofloxacin

21. PP2300401763 - Mecobalamin

22. PP2300401771 - Meropenem

23. PP2300401772 - Meropenem

24. PP2300401804 - Metronidazol

25. PP2300401844 - Natri clorid + Natri citrate + Kali clorid + Glucose khan

26. PP2300401891 - Ofloxacin

27. PP2300401919 - Paracetamol

28. PP2300401923 - Paracetamol

29. PP2300401952 - Piperacilin + tazobactam

30. PP2300402025 - Rosuvastatin

31. PP2300402121 - Tobramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303218830
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
182 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300401260 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2300401376 - Cefoperazon

3. PP2300401378 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2300401498 - Econazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200369207
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401661 - Isosorbid

2. PP2300401927 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304026070
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300401286 - Betahistin

2. PP2300401330 - Candesartan

3. PP2300401434 - Colchicin

4. PP2300401472 - Diosmin+ Hesperidin

5. PP2300401739 - Losartan + Hydroclorothiazid

6. PP2300401878 - Nifedipin

7. PP2300401971 - Pramipexol

8. PP2300401972 - Pramipexol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313832648
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401475 - Diosmin+ Hesperidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300401191 - Acid amin

2. PP2300401193 - Acid amin

3. PP2300401199 - Acid amin

4. PP2300401200 - Acid amin

5. PP2300401275 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxid

6. PP2300401426 - Clotrimazol + betamethason

7. PP2300401458 - Diazepam

8. PP2300401459 - Diazepam

9. PP2300401477 - Dobutamine

10. PP2300401549 - Fentanyl

11. PP2300401602 - Glyceryl trinitrat

12. PP2300401617 - Huyết thanh kháng dại tinh chế

13. PP2300401618 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế

14. PP2300401619 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

15. PP2300401620 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

16. PP2300401819 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

17. PP2300401820 - Morphin

18. PP2300401821 - Morphin

19. PP2300401828 - Naloxone hydroclorid

20. PP2300401845 - Natri clorid; Kali clorid; Monobasic kali phosphat; Natri acetat; Magne sulfat; Kẽm sulfat; Dextrose khan

21. PP2300401942 - Pethidin HCl

22. PP2300401980 - Prednison

23. PP2300402053 - Sevoflurane

24. PP2300402080 - Sucralfat

25. PP2300402164 - Vắc xin phòng cúm mùa

26. PP2300402172 - Vắc xin phòng uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311028713
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401368 - Cefdinir

2. PP2300401925 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2300401935 - Perindopril+ Indapamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305483312
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300401332 - Candesartan

2. PP2300401351 - Carvedilol

3. PP2300401554 - Fluconazol

4. PP2300401690 - Lansoprazol

5. PP2300401825 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314744987
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300401366 - Cefazolin

2. PP2300401695 - Levetiracetam

3. PP2300401831 - Natri bicarbonat

4. PP2300402189 - Venlafaxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300401251 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300401269 - Atorvastatin

3. PP2300401285 - Beclometason

4. PP2300401378 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2300401380 - Cefoperazon + Sulbactam

6. PP2300401440 - Cồn

7. PP2300401533 - Ethamsylat

8. PP2300401812 - Mirtazapin

9. PP2300401827 - Mupirocin

10. PP2300401911 - Paracetamol

11. PP2300401981 - Pregabalin

12. PP2300402052 - Sertraline

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1800156801
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
185 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2300401223 - Allopurinol

2. PP2300401242 - Amlodipin

3. PP2300401264 - Atenolol

4. PP2300401277 - Azithromycin

5. PP2300401279 - Azithromycin

6. PP2300401479 - Domperidon

7. PP2300401517 - Erythromycin

8. PP2300401538 - Etoricoxib

9. PP2300401551 - Fexofenadin

10. PP2300401585 - Glimepiride

11. PP2300401677 - Kẽm gluconat

12. PP2300401794 - Methyl prednisolon

13. PP2300401803 - Metronidazol

14. PP2300401854 - Natri montelukast

15. PP2300401855 - Natri montelukast

16. PP2300401911 - Paracetamol

17. PP2300401930 - Perindopril

18. PP2300401939 - Perindopril+ Indapamid

19. PP2300402017 - Rivaroxaban

20. PP2300402020 - Rivaroxaban

21. PP2300402141 - Trimetazidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483037
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
188 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300401171 - Acetazolamid

2. PP2300401599 - Glycerol

3. PP2300401621 - Hydroclorothiazid

4. PP2300401678 - Kẽm gluconat

5. PP2300401969 - Povidon iodine

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104089394
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300401174 - Acetyl leucin

2. PP2300401316 - Cafein citrat

3. PP2300401568 - Furosemid

4. PP2300401684 - Ketotifen

5. PP2300401705 - Levofloxacin

6. PP2300401719 - Lidocain

7. PP2300401829 - Naloxone hydroclorid

8. PP2300401832 - Natri bicarbonat

9. PP2300401881 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin

10. PP2300401921 - Paracetamol

11. PP2300401961 - Polyethylene glycol + Propylen glycol

12. PP2300401962 - Polyethylene glycol + Propylen glycol

13. PP2300401964 - Polyethylene glycol + Propylen glycol

14. PP2300402030 - Salbutamol + Ipratropium

15. PP2300402036 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312108859
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
182 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401762 - Mecobalamin

2. PP2300402207 - Vitamin D3 (cholecalciferol)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600887276
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401612 - Hepatitis B Immunoglobulin người

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301046079
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401948 - Piperacilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 36

1. PP2300401203 - Acid Gadoteric

2. PP2300401219 - Alfuzosin

3. PP2300401234 - Amisulprid

4. PP2300401269 - Atorvastatin

5. PP2300401328 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

6. PP2300401352 - Carvedilol

7. PP2300401405 - Cilostazol

8. PP2300401422 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

9. PP2300401485 - Doxazosin

10. PP2300401510 - Eperison

11. PP2300401513 - Eprazinon

12. PP2300401551 - Fexofenadin

13. PP2300401583 - Glimepiride

14. PP2300401604 - Goserelin acetat

15. PP2300401640 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

16. PP2300401644 - Insulin người trộn, hỗn hợp

17. PP2300401646 - Iobitridol

18. PP2300401647 - Iobitridol

19. PP2300401648 - Iobitridol

20. PP2300401794 - Methyl prednisolon

21. PP2300401812 - Mirtazapin

22. PP2300401852 - Natri montelukast

23. PP2300401854 - Natri montelukast

24. PP2300401857 - Natri valproat

25. PP2300401981 - Pregabalin

26. PP2300402017 - Rivaroxaban

27. PP2300402020 - Rivaroxaban

28. PP2300402089 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)

29. PP2300402091 - Tacrolimus

30. PP2300402092 - Tacrolimus

31. PP2300402141 - Trimetazidin

32. PP2300402147 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Ho gà, uốn ván, bạch hầu, bại liệt

33. PP2300402149 - Vắc xin phối hợp phòng Ho gà, uốn ván, bạch hầu

34. PP2300402150 - Vắc xin phòng bệnh não mô cầu

35. PP2300402165 - Vắc xin phòng cúm mùa (cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn)

36. PP2300402179 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, bại liệt, Hib

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315086882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401822 - Moxifloxacin

2. PP2300402136 - Travoprost + Timolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1602003320
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401248 - Amoxicilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310823236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401245 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2300401624 - Hyoscin butylbromid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900324838
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401579 - Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304164232
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300401233 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2300401269 - Atorvastatin

3. PP2300401583 - Glimepiride

4. PP2300401725 - Lisinopril

5. PP2300401984 - Probenecid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500268633
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401229 - Amikacin

2. PP2300401949 - Piperacilin

3. PP2300402193 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000706406
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
181 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401920 - Paracetamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315820729
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
181 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401407 - Ciprofibrate

2. PP2300401813 - Mirtazapin

3. PP2300402063 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311813840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401339 - Captopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314228855
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401671 - Ivermectin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312401092
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401554 - Fluconazol

2. PP2300401665 - Itraconazol

3. PP2300401811 - Mirtazapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400460395
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
183 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300401205 - Acyclovir

2. PP2300401337 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat+ troxerutin

3. PP2300401412 - Ciprofloxacin

4. PP2300401417 - Clindamycin

5. PP2300401433 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia

6. PP2300401581 - Gliclazid

7. PP2300401584 - Glimepiride

8. PP2300401730 - Lisinopril

9. PP2300402076 - Spironolacton

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109113
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300401231 - Amikacin

2. PP2300401274 - Atropin sulfat

3. PP2300401881 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin

4. PP2300401957 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600510960
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300401280 - Azithromycin

2. PP2300401299 - Bisoprolol

3. PP2300401508 - Entecavir

4. PP2300401540 - Etoricoxib

5. PP2300401586 - Glimepiride

6. PP2300401686 - Lacidipin

7. PP2300401694 - Lercanidipin hydroclorid

8. PP2300401696 - Levetiracetam

9. PP2300401813 - Mirtazapin

10. PP2300401856 - Natri montelukast

11. PP2300401983 - Pregabalin

12. PP2300402001 - Racecadotril

13. PP2300402004 - Racecadotril

14. PP2300402018 - Rivaroxaban

15. PP2300402101 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

16. PP2300402145 - Ursodeoxycholic acid

17. PP2300402183 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108656
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300401265 - Atorvastatin

2. PP2300401280 - Azithromycin

3. PP2300401797 - Methyldopa

4. PP2300402125 - Tobramycin + Dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302975997
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401452 - Dexketoprofen

2. PP2300401823 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2100274872
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 37

1. PP2300401176 - Acetylcystein

2. PP2300401205 - Acyclovir

3. PP2300401225 - Alphachymotrypsin

4. PP2300401309 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2300401382 - Cefotaxim

6. PP2300401392 - Cefpodoxim

7. PP2300401396 - Ceftriaxon

8. PP2300401399 - Cefuroxim

9. PP2300401412 - Ciprofloxacin

10. PP2300401421 - Clopidogrel

11. PP2300401425 - Clorpheniramin

12. PP2300401433 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia

13. PP2300401453 - Dextromethorphan

14. PP2300401499 - Enalapril

15. PP2300401529 - Esomeprazol

16. PP2300401532 - Esomeprazol

17. PP2300401540 - Etoricoxib

18. PP2300401546 - Fenofibrat

19. PP2300401552 - Fexofenadin

20. PP2300401584 - Glimepiride

21. PP2300401586 - Glimepiride

22. PP2300401626 - Ibuprofen

23. PP2300401735 - Loratadin

24. PP2300401746 - Lovastatin

25. PP2300401782 - Metformin hydroclorid

26. PP2300401784 - Metformin hydroclorid

27. PP2300401856 - Natri montelukast

28. PP2300401899 - Omeprazol

29. PP2300401912 - Paracetamol

30. PP2300401916 - Paracetamol

31. PP2300401926 - Paracetamol + codein phosphat

32. PP2300401978 - Prednisolon

33. PP2300401983 - Pregabalin

34. PP2300401993 - Propranolol HCl

35. PP2300402096 - Telmisartan

36. PP2300402202 - Vitamin B6 + magnesi lactat

37. PP2300402211 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301445281
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401470 - Diosmin

2. PP2300401886 - Nystatin, Neomycin , Polymyxin B

3. PP2300401930 - Perindopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312147840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401479 - Domperidon

2. PP2300402046 - Sắt (III) hydroxid polymaltose+Acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303207412
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300401347 - Carbocistein

2. PP2300401358 - Cefaclor

3. PP2300401699 - Levocetirizin

4. PP2300401816 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310982229
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
185 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401411 - Ciprofloxacin

2. PP2300402051 - Sertraline

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302468965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401519 - Erythropoietin alfa

2. PP2300401522 - Erythropoietin alfa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309930466
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401379 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2300401443 - Danazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900244043
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401300 - Bisoprolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500465187
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401601 - Glyceryl trinitrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311068057
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401424 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311487019
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300401239 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2300401246 - Amoxicilin

3. PP2300401423 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

4. PP2300401535 - Etodolac

5. PP2300401587 - Glipizid

6. PP2300401654 - Irbesartan

7. PP2300401733 - Lisinopril + hydroclorothiazid

8. PP2300401974 - Pravastatin

9. PP2300402113 - Ticarcilin + Clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315711984
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300401268 - Atorvastatin

2. PP2300401397 - Ceftriaxon

3. PP2300401408 - Ciprofloxacin

4. PP2300401430 - Cloxacillin

5. PP2300401454 - Diacerein

6. PP2300401496 - Ebastin

7. PP2300401515 - Ertapenem

8. PP2300402104 - Tenoxicam

9. PP2300402128 - Topiramat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310976553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300401210 - Acyclovir

2. PP2300401284 - Bambuterol

3. PP2300401299 - Bisoprolol

4. PP2300401499 - Enalapril

5. PP2300401894 - Olanzapin

6. PP2300401960 - Piroxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4200562765
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 73

1. PP2300401173 - Acetyl leucin

2. PP2300401175 - Acetylcystein

3. PP2300401177 - Acid acetylsalicylic

4. PP2300401208 - Acyclovir

5. PP2300401222 - Alimemazin

6. PP2300401224 - Allopurinol

7. PP2300401225 - Alphachymotrypsin

8. PP2300401228 - Ambroxol

9. PP2300401240 - Amitriptylin hydroclorid

10. PP2300401243 - Amlodipin

11. PP2300401266 - Atorvastatin

12. PP2300401267 - Atorvastatin

13. PP2300401287 - Betahistin

14. PP2300401301 - Bisoprolol

15. PP2300401309 - Bromhexin hydroclorid

16. PP2300401326 - Calci lactat

17. PP2300401340 - Captopril

18. PP2300401401 - Celecoxib

19. PP2300401402 - Cetirizin

20. PP2300401403 - Chlorpromazin

21. PP2300401412 - Ciprofloxacin

22. PP2300401421 - Clopidogrel

23. PP2300401424 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

24. PP2300401425 - Clorpheniramin

25. PP2300401435 - Colchicin

26. PP2300401446 - Desloratadin

27. PP2300401451 - Dexclorpheniramin

28. PP2300401456 - Diacerein

29. PP2300401480 - Domperidon

30. PP2300401488 - Drotaverin clohydrat

31. PP2300401500 - Enalapril

32. PP2300401511 - Eperison

33. PP2300401529 - Esomeprazol

34. PP2300401532 - Esomeprazol

35. PP2300401540 - Etoricoxib

36. PP2300401552 - Fexofenadin

37. PP2300401553 - Fexofenadin

38. PP2300401571 - Gabapentin

39. PP2300401584 - Glimepiride

40. PP2300401586 - Glimepiride

41. PP2300401590 - Glucosamin

42. PP2300401626 - Ibuprofen

43. PP2300401653 - Irbesartan

44. PP2300401660 - Isosorbid

45. PP2300401692 - Lansoprazol

46. PP2300401703 - Levofloxacin

47. PP2300401713 - Levosulpirid

48. PP2300401735 - Loratadin

49. PP2300401743 - Losartan kali

50. PP2300401765 - Meloxicam

51. PP2300401766 - Meloxicam

52. PP2300401792 - Methyl prednisolon

53. PP2300401795 - Methyl prednisolon

54. PP2300401804 - Metronidazol

55. PP2300401862 - Nebivolol

56. PP2300401897 - Omeprazol

57. PP2300401913 - Paracetamol

58. PP2300401916 - Paracetamol

59. PP2300401943 - Phenobarbital

60. PP2300401957 - Piracetam

61. PP2300401960 - Piroxicam

62. PP2300401978 - Prednisolon

63. PP2300402057 - Simethicon

64. PP2300402076 - Spironolacton

65. PP2300402096 - Telmisartan

66. PP2300402101 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

67. PP2300402105 - Tenoxicam

68. PP2300402110 - Thiocolchicosid

69. PP2300402197 - Vitamin B1

70. PP2300402202 - Vitamin B6 + magnesi lactat

71. PP2300402204 - Vitamin C

72. PP2300402205 - Vitamin C

73. PP2300402211 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316814125
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401424 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

2. PP2300401483 - Dopamin hydroclorid

3. PP2300401501 - Enalapril + Hydrochlorothiazide

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4500200808
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401409 - Ciprofloxacin

2. PP2300401475 - Diosmin+ Hesperidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102195615
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300401318 - Calci carbonat Vitamin D3

2. PP2300401348 - Carbocistein

3. PP2300401485 - Doxazosin

4. PP2300401487 - Drotaverin clohydrat

5. PP2300401588 - Glipizid

6. PP2300401738 - Losartan + Hydroclorothiazid

7. PP2300401786 - Methocarbamol

8. PP2300401874 - Nicorandil

9. PP2300401975 - Pravastatin

10. PP2300401977 - Pravastatin

11. PP2300401994 - Propylthiouracil

12. PP2300402005 - Ramipril

13. PP2300402051 - Sertraline

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301450556
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401667 - Ivabradin

2. PP2300401863 - Nefopam hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302339800
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2300401317 - Calci carbonat Vitamin D3

2. PP2300401323 - calci gluconolactat+ calci carbonat

3. PP2300401326 - Calci lactat

4. PP2300401352 - Carvedilol

5. PP2300401464 - Dihydro ergotamin mesylat

6. PP2300401485 - Doxazosin

7. PP2300401543 - Fenofibrat

8. PP2300401558 - Fluoxetin

9. PP2300401572 - Gabapentin

10. PP2300401581 - Gliclazid

11. PP2300401662 - Isosorbid

12. PP2300401694 - Lercanidipin hydroclorid

13. PP2300401696 - Levetiracetam

14. PP2300401752 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

15. PP2300401763 - Mecobalamin

16. PP2300401768 - Men Saccharomyces Boulardii

17. PP2300401781 - Metformin hydroclorid

18. PP2300401813 - Mirtazapin

19. PP2300401853 - Natri montelukast

20. PP2300401862 - Nebivolol

21. PP2300401877 - Nifedipin

22. PP2300401938 - Perindopril+ Indapamid

23. PP2300401995 - Pyridostigmin bromid

24. PP2300402018 - Rivaroxaban

25. PP2300402021 - Rivaroxaban

26. PP2300402067 - Solifenacin succinate

27. PP2300402079 - Sucralfat

28. PP2300402100 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

29. PP2300402101 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

30. PP2300402142 - Trimetazidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312594302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401296 - Bismuth

2. PP2300401896 - Olopatadine hydrochloride

3. PP2300402212 - Ziprasidone

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104415182
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300401363 - Cefalexin

2. PP2300401508 - Entecavir

3. PP2300402102 - Tenofovir disoproxil fumarat

4. PP2300402213 - Zopiclon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400116704
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
185 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401580 - Gliclazid

2. PP2300402145 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311194365
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401242 - Amlodipin

2. PP2300401667 - Ivabradin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312387190
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300402180 - Valsartan

2. PP2300402182 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313040113
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300401275 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxid

2. PP2300401335 - Candesartan +Hydroclorothiazid

3. PP2300401536 - Etodolac

4. PP2300401745 - Lovastatin

5. PP2300402048 - Sắt fumarat+ Acid folic

6. PP2300402109 - Thiamazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313319676
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401220 - Alfuzosin

2. PP2300401429 - Cloxacillin

3. PP2300401787 - Methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2300401170 - Acenocoumarol

2. PP2300401212 - Adrenalin

3. PP2300401213 - Adrenalin

4. PP2300401231 - Amikacin

5. PP2300401274 - Atropin sulfat

6. PP2300401319 - Calci clorid

7. PP2300401345 - Carbetocin

8. PP2300401418 - Clindamycin

9. PP2300401449 - Dexamethason

10. PP2300401476 - Diphenhydramin

11. PP2300401486 - Drotaverin clohydrat

12. PP2300401511 - Eperison

13. PP2300401530 - Esomeprazol

14. PP2300401533 - Ethamsylat

15. PP2300401569 - Furosemid

16. PP2300401591 - Glucose

17. PP2300401625 - Hyoscin butylbromid

18. PP2300401674 - Kali clorid

19. PP2300401793 - Methyl prednisolon

20. PP2300401799 - Methylergometrin maleat

21. PP2300401802 - Metoclopramid

22. PP2300401869 - Netilmicin

23. PP2300401873 - Nicardipin

24. PP2300401880 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin

25. PP2300401881 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin

26. PP2300401900 - Omeprazol

27. PP2300401905 - Oxytocin

28. PP2300401907 - Oxytocin

29. PP2300401909 - Pantoprazol

30. PP2300401947 - Phytomenadion

31. PP2300402033 - Salbutamol sulfat

32. PP2300402122 - Tobramycin

33. PP2300402132 - Tranexamic acid

34. PP2300402134 - Tranexamic acid

35. PP2300402186 - Vancomycin

36. PP2300402187 - Vancomycin

37. PP2300402198 - Vitamin B1

38. PP2300402210 - Vitamin K1

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1200100557
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300401250 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300401252 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300401257 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

4. PP2300401399 - Cefuroxim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310346262
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401232 - Amikacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305925578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401469 - Diosmectit

2. PP2300401902 - Otilonium bromide

3. PP2300401993 - Propranolol HCl

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000460086
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401424 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

2. PP2300401881 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107960796
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300401378 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2300401893 - Ofloxacin

3. PP2300401927 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309541075
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401532 - Esomeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300470246
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300401206 - Acyclovir

2. PP2300401208 - Acyclovir

3. PP2300401222 - Alimemazin

4. PP2300401252 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2300401254 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2300401257 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

7. PP2300401355 - Cefaclor

8. PP2300401357 - Cefaclor

9. PP2300401382 - Cefotaxim

10. PP2300401399 - Cefuroxim

11. PP2300401448 - Dexamethason

12. PP2300401449 - Dexamethason

13. PP2300401499 - Enalapril

14. PP2300401514 - Eprazinon

15. PP2300401517 - Erythromycin

16. PP2300401575 - Gentamicin

17. PP2300401605 - Griseofulvin

18. PP2300401885 - Nystatin

19. PP2300401958 - Piracetam

20. PP2300402071 - Spiramycin

21. PP2300402072 - Spiramycin

22. PP2300402073 - Spiramycin +Metronidazol

23. PP2300402096 - Telmisartan

24. PP2300402202 - Vitamin B6 + magnesi lactat

25. PP2300402205 - Vitamin C

26. PP2300402206 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300401349 - Carbomer

2. PP2300401351 - Carvedilol

3. PP2300401636 - Indomethacin

4. PP2300401744 - Loteprednol etabonate

5. PP2300402027 - Rupatadine

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301329486
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300401172 - Acetyl leucin

2. PP2300401223 - Allopurinol

3. PP2300401234 - Amisulprid

4. PP2300401241 - Amlodipin

5. PP2300401264 - Atenolol

6. PP2300401272 - Atorvastatin + ezetimibe

7. PP2300401339 - Captopril

8. PP2300401352 - Carvedilol

9. PP2300401507 - Entecavir

10. PP2300401510 - Eperison

11. PP2300401545 - Fenofibrat

12. PP2300401559 - Fluoxetin

13. PP2300401585 - Glimepiride

14. PP2300401589 - Glucosamin

15. PP2300401616 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

16. PP2300401691 - Lansoprazol

17. PP2300401736 - Losartan

18. PP2300401783 - Metformin hydroclorid

19. PP2300401812 - Mirtazapin

20. PP2300401854 - Natri montelukast

21. PP2300401973 - Pramipexol

22. PP2300402052 - Sertraline

23. PP2300402061 - Simvastatin+ Ezetimib

24. PP2300402102 - Tenofovir disoproxil fumarat

25. PP2300402189 - Venlafaxin

26. PP2300402213 - Zopiclon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312000164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
195 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300401655 - Irbesartan

2. PP2300401688 - Lactulose

3. PP2300401693 - Latanoprost

4. PP2300401698 - Levobupivacain

5. PP2300401887 - Octreotid

6. PP2300402133 - Tranexamic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312864527
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300401207 - Acyclovir

2. PP2300401211 - Adenosin triphosphat

3. PP2300401320 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

4. PP2300401351 - Carvedilol

5. PP2300402095 - Tegafur + Uracil

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309829522
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
181 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 48

1. PP2300401230 - Amikacin

2. PP2300401265 - Atorvastatin

3. PP2300401296 - Bismuth

4. PP2300401325 - Calci lactat

5. PP2300401327 - calci gluconolactat+ calci carbonat

6. PP2300401346 - Carbocistein

7. PP2300401408 - Ciprofloxacin

8. PP2300401442 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

9. PP2300401471 - Diosmin

10. PP2300401556 - Flunarizin

11. PP2300401592 - Glucose

12. PP2300401593 - Glucose

13. PP2300401594 - Glucose

14. PP2300401595 - Glucose

15. PP2300401596 - Glucose

16. PP2300401597 - Glucose

17. PP2300401598 - Glucose

18. PP2300401606 - Guaiazulen+Dimethicon

19. PP2300401629 - Imidapril

20. PP2300401685 - Lacidipin

21. PP2300401700 - Levocetirizin

22. PP2300401757 - Magnesi sulfat

23. PP2300401759 - Manitol

24. PP2300401802 - Metoclopramid

25. PP2300401805 - Metronidazol

26. PP2300401833 - Natri bicarbonat

27. PP2300401837 - Natri clorid

28. PP2300401838 - Natri clorid

29. PP2300401841 - Natri clorid

30. PP2300401842 - Natri clorid

31. PP2300401847 - Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid.(Ringer lactat)

32. PP2300401871 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon

33. PP2300401881 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin

34. PP2300401883 - Nước cất pha tiêm

35. PP2300401920 - Paracetamol

36. PP2300401981 - Pregabalin

37. PP2300401988 - Progesteron

38. PP2300402007 - Ramipril

39. PP2300402009 - Rebamipid

40. PP2300402010 - Repaglinid

41. PP2300402017 - Rivaroxaban

42. PP2300402018 - Rivaroxaban

43. PP2300402020 - Rivaroxaban

44. PP2300402021 - Rivaroxaban

45. PP2300402047 - Sắt (III) hydroxid polymaltose+Acid folic

46. PP2300402062 - Sitagliptin

47. PP2300402137 - Tretinoin +Erythromycin

48. PP2300402139 - Trimebutin maleat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301018498
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401407 - Ciprofibrate

2. PP2300401955 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302366480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300401573 - Gadobenic acid

2. PP2300401611 - Heparin natri

3. PP2300401670 - Ivabradin

4. PP2300402018 - Rivaroxaban

5. PP2300402021 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311051649
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
195 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300401269 - Atorvastatin

2. PP2300401334 - Candesartan +Hydroclorothiazid

3. PP2300401427 - Clotrimazol

4. PP2300401502 - Enalapril + Hydrochlorothiazide

5. PP2300401694 - Lercanidipin hydroclorid

6. PP2300401732 - Lisinopril + hydroclorothiazid

7. PP2300401830 - Naproxen

8. PP2300401875 - Nicorandil

9. PP2300402075 - Spironolacton

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102756236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
182 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300401617 - Huyết thanh kháng dại tinh chế

2. PP2300401618 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế

3. PP2300402155 - Vắc xin phòng viêm gan B

4. PP2300402156 - Vắc xin phòng viêm gan A

5. PP2300402159 - Vắc xin phòng viêm gan B

6. PP2300402163 - Vắc xin phòng cúm mùa

7. PP2300402164 - Vắc xin phòng cúm mùa

8. PP2300402167 - Vắc xin phòng dại

9. PP2300402170 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirrus

10. PP2300402172 - Vắc xin phòng uốn ván

11. PP2300402176 - Vắc xin phòng viêm phổi và viêm màng não mủ do Haemophilus influenzae type b

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2300401289 - Betahistin

2. PP2300401297 - Bisoprolol

3. PP2300401521 - Erythropoietin alfa

4. PP2300401538 - Etoricoxib

5. PP2300401583 - Glimepiride

6. PP2300401669 - Ivabradin

7. PP2300401695 - Levetiracetam

8. PP2300401769 - Men Saccharomyces Boulardii

9. PP2300401775 - Metformin

10. PP2300401779 - Metformin +Glimepiride

11. PP2300401780 - Metformin hydroclorid

12. PP2300401852 - Natri montelukast

13. PP2300401854 - Natri montelukast

14. PP2300401859 - Natri valproat

15. PP2300401888 - Octreotid

16. PP2300401981 - Pregabalin

17. PP2300401991 - Propofol

18. PP2300401992 - Propofol

19. PP2300402038 - Salmeterol +Fluticason propionat

20. PP2300402039 - Salmeterol +Fluticason propionat

21. PP2300402061 - Simvastatin+ Ezetimib

22. PP2300402094 - Tamsulosin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303694357
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401770 - Mequitazine

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300401494 - Dung dịch lọc máu liên tục

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315579158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401255 - Amoxicilin+ Acid Clavulanic

2. PP2300402087 - Sultamicilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301446246
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300402167 - Vắc xin phòng dại

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313369758
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300401214 - Aescin

2. PP2300401447 - Desloratadin

Views: 132
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second