Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300401167 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300401168 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300401169 | Acarbose | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 310.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 310.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300401170 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2300401171 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 14.940.000 | 188 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 14.940.000 | 188 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300401172 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300401173 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300401174 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300401175 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300401176 | Acetylcystein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300401177 | Acid acetylsalicylic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300401178 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300401179 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300401180 | Acid amin + Glucose + Điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300401181 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300401182 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300401183 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300401184 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300401185 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300401186 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300401187 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300401188 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300401189 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300401190 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300401191 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300401192 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300401193 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300401194 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300401195 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300401196 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 31 | PP2300401199 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300401200 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300401202 | Acid amin+ Glucose+ Lipd | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300401203 | Acid Gadoteric | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300401204 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 12.600.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300401205 | Acyclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 37 | PP2300401206 | Acyclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 38 | PP2300401207 | Acyclovir | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 21.803.240 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300401208 | Acyclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 40 | PP2300401209 | Acyclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 85.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300401210 | Acyclovir | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300401211 | Adenosin triphosphat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 21.803.240 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300401212 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300401213 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300401214 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 6.566.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 134.599.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 8.084.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 6.566.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 134.599.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 8.084.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 6.566.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 134.599.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 8.084.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300401215 | Albendazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300401219 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300401220 | Alfuzosin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 76.532.266 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 76.532.266 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 49 | PP2300401221 | Alfuzosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 310.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300401222 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300401223 | Allopurinol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300401224 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300401225 | Alphachymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2300401226 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300401227 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300401228 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300401229 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 41.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300401230 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2300401231 | Amikacin | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300401232 | Amikacin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 150 | 15.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300401233 | Amiodaron hydroclorid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 29.184.340 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300401234 | Amisulprid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2300401235 | Amisulprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300401236 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300401237 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2300401238 | Amisulprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2300401239 | Amitriptylin hydroclorid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 150 | 319.828.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300401240 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300401241 | Amlodipin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 51.138.832 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 51.138.832 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300401242 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 5.299.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 5.299.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300401243 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300401244 | Amlodipin + Losartan | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 156.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300401245 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 27.608.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300401246 | Amoxicilin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 150 | 319.828.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300401247 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300401248 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 150 | 38.363.120 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300401249 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300401250 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300401251 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300401252 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300401253 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 150 | 132.481.680 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300401254 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300401255 | Amoxicilin+ Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 153.343.320 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 47.816.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 153.343.320 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 47.816.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300401256 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 134.599.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300401257 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2300401258 | Amoxicilin+Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 153.343.320 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300401260 | Ampicilin + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 199.600.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300401261 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300401262 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300401263 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300401264 | Atenolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300401265 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 93 | PP2300401266 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300401267 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300401268 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300401269 | Atorvastatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 29.184.340 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 29.184.340 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 29.184.340 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 29.184.340 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300401270 | Atorvastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300401271 | Atorvastatin + ezetimibe | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300401272 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300401273 | Atracurium besylate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300401274 | Atropin sulfat | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300401275 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 107.275.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 107.275.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300401277 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300401278 | Azithromycin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300401279 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300401280 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300401281 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 200.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300401282 | Bacillus subtillis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 110.000.000 | 244 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300401284 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2300401285 | Beclometason | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300401286 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 246.406.816 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300401287 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300401288 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300401289 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300401290 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300401291 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300401292 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 110.000.000 | 244 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300401293 | Bezafibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300401294 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300401295 | Bilastin | vn3500522842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU | 150 | 126.393.042 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300401296 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 69.157.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 69.157.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300401297 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300401298 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300401299 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300401300 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 8.582.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 8.582.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 126 | PP2300401301 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300401302 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300401303 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 42.763.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300401304 | Brimonidine tartrate + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300401305 | Brinzolamid + Brimonidin tartrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300401306 | Brinzolamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300401307 | Brinzolamide+Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300401309 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 134 | PP2300401310 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300401311 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300401312 | Budesonid+Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300401314 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300401315 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300401316 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300401317 | Calci carbonat Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300401318 | Calci carbonat Vitamin D3 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 110.000.000 | 244 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 110.000.000 | 244 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 142 | PP2300401319 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2300401320 | Calci folinat/folinic acid/leucovorin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 21.803.240 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300401322 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 41.969.334 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300401323 | calci gluconolactat+ calci carbonat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 14.293.600 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 14.293.600 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 14.293.600 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300401325 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300401326 | Calci lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 148 | PP2300401327 | calci gluconolactat+ calci carbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300401328 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300401330 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 246.406.816 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300401331 | Candesartan | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300401332 | Candesartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 88.142.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300401333 | Candesartan | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 154 | PP2300401334 | Candesartan +Hydroclorothiazid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 155 | PP2300401335 | Candesartan +Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 107.275.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300401336 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300401337 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat+ troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300401338 | Capecitabin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300401339 | Captopril | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 8.175.160 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 8.175.160 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2300401340 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300401341 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300401342 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300401344 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300401345 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300401346 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300401347 | Carbocistein | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 38.107.920 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300401348 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300401349 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 95.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300401350 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300401351 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 88.142.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 95.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 21.803.240 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 88.142.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 95.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 21.803.240 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 88.142.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 95.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 21.803.240 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 171 | PP2300401352 | Carvedilol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 172 | PP2300401353 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 153.343.320 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300401355 | Cefaclor | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300401356 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300401357 | Cefaclor | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300401358 | Cefaclor | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 38.107.920 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300401359 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 153.343.320 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300401362 | Cefadroxil | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300401363 | Cefalexin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 34.453.656 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300401365 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 60.760.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300401366 | Cefazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 32.829.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 11.177.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 32.829.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 11.177.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 32.829.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 11.177.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300401367 | Cefazolin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 410.306.264 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300401368 | Cefdinir | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 30.870.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300401370 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 153.343.320 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 153.343.320 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 185 | PP2300401371 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300401376 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 199.600.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300401377 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300401378 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 199.600.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 155.992.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 133.712.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 199.600.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 155.992.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 133.712.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 199.600.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 155.992.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 133.712.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 199.600.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 155.992.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 133.712.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 199.600.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 155.992.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 133.712.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 189 | PP2300401379 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 150 | 179.029.280 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300401380 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300401382 | Cefotaxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2300401383 | Cefotiam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300401384 | Cefoxitin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300401385 | Cefoxitin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 410.306.264 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300401386 | Cefoxitin | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 53.109.232 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 124.553.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 53.109.232 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 124.553.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300401387 | Cefoxitin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 124.553.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300401388 | Cefpirome | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300401389 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300401391 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 117.640.429 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 117.640.429 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300401392 | Cefpodoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300401393 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300401394 | Cefradin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 14.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300401395 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300401396 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2300401397 | Ceftriaxon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 124.553.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 124.553.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300401398 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 117.640.429 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300401399 | Cefuroxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300401400 | Celecoxib | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 117.640.429 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300401401 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300401402 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300401403 | Chlorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 212 | PP2300401404 | Choline alfoscerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300401405 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 214 | PP2300401407 | Ciprofibrate | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 79.994.320 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 39.462.992 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 44.272.876 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 79.994.320 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 39.462.992 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 44.272.876 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 79.994.320 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 39.462.992 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 44.272.876 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 215 | PP2300401408 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 216 | PP2300401409 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 62.589.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300401410 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300401411 | Ciprofloxacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 26.166.400 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300401412 | Ciprofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 220 | PP2300401413 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300401414 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300401415 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300401416 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300401417 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 225 | PP2300401418 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300401419 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 35.017.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300401421 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 228 | PP2300401422 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 229 | PP2300401423 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 150 | 319.828.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300401424 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 42.763.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 10.543.040 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 19.274.480 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 22.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 42.763.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 10.543.040 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 19.274.480 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 22.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 42.763.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 10.543.040 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 19.274.480 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 22.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 42.763.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 10.543.040 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 19.274.480 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 22.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 42.763.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 10.543.040 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 19.274.480 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 22.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 42.763.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 10.543.040 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 19.274.480 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 22.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 231 | PP2300401425 | Clorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 232 | PP2300401426 | Clotrimazol + betamethason | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300401427 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300401428 | Clotrimazol | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300401429 | Cloxacillin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 76.532.266 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 76.532.266 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 236 | PP2300401430 | Cloxacillin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300401431 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300401432 | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300401433 | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 240 | PP2300401434 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 246.406.816 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300401435 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300401436 | Colistin * | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 134.599.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 75.348.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 134.599.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 75.348.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 243 | PP2300401437 | Colistin * | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300401438 | Colistin* | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 134.599.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300401439 | Colistin* | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 75.348.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300401440 | Cồn | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 247 | PP2300401441 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300401442 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300401443 | Danazol | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 150 | 179.029.280 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300401444 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300401445 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300401446 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300401447 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 8.084.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 8.084.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 8.084.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 8.084.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 254 | PP2300401448 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2300401449 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 256 | PP2300401450 | Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300401451 | Dexclorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300401452 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 34.713.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300401453 | Dextromethorphan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 260 | PP2300401454 | Diacerein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300401455 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 3.241.980 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300401456 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300401457 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300401458 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300401459 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300401460 | Diclofenac | vn3500522842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU | 150 | 126.393.042 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500522842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU | 150 | 126.393.042 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 267 | PP2300401461 | Diclofenac | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300401462 | Diclofenac | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 85.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300401463 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300401464 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300401465 | Diltiazem | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 41.969.334 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300401466 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300401467 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300401469 | Diosmectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 9.914.004 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 9.914.004 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300401470 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 30.800.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300401471 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300401472 | Diosmin+ Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 246.406.816 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300401473 | Diosmin+ Hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300401474 | Diosmin+ Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300401475 | Diosmin+ Hesperidin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 50.791.920 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 62.589.560 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 50.791.920 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 62.589.560 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 50.791.920 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 62.589.560 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 281 | PP2300401476 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 282 | PP2300401477 | Dobutamine | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300401478 | Dobutamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300401479 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 46.728.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 46.728.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300401480 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300401481 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 287 | PP2300401482 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300401483 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 19.274.480 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300401484 | Doripenem | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300401485 | Doxazosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 291 | PP2300401486 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300401487 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300401488 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300401489 | Dung dịch Lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300401490 | Dung dịch Lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300401491 | Dung dịch Lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300401492 | Dung dịch Lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300401494 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 13.776.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300401495 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300401496 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300401497 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 302 | PP2300401498 | Econazol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 199.600.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300401499 | Enalapril | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 304 | PP2300401500 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 305 | PP2300401501 | Enalapril + Hydrochlorothiazide | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 19.274.480 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300401502 | Enalapril + Hydrochlorothiazide | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300401503 | Enalapril + Hydrochlorothiazide | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 156.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300401504 | Enalapril + Hydrochlorothiazide | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 21.900.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300401505 | Enoxaparin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300401506 | Enoxaparin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300401507 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300401508 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 34.453.656 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 34.453.656 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 34.453.656 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 34.453.656 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 313 | PP2300401509 | Entecavir | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 42.763.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300401510 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 315 | PP2300401511 | Eperison | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 316 | PP2300401512 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300401513 | Eprazinon | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 150 | 132.481.680 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 150 | 132.481.680 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 318 | PP2300401514 | Eprazinon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300401515 | Ertapenem | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300401517 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2300401518 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300401519 | Erythropoietin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 217.918.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300401520 | Erythropoietin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300401521 | Erythropoietin alfa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300401522 | Erythropoietin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 217.918.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300401524 | Erythropoietin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300401525 | Erythropoietin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300401527 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300401528 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300401529 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 331 | PP2300401530 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300401531 | Esomeprazol | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 63.218.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300401532 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309541075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC | 150 | 11.682.448 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309541075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC | 150 | 11.682.448 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309541075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC | 150 | 11.682.448 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 334 | PP2300401533 | Ethamsylat | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 335 | PP2300401534 | Etifoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300401535 | Etodolac | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 150 | 319.828.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300401536 | Etodolac | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 77.398.899 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 79.994.320 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 107.275.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 77.398.899 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 79.994.320 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 107.275.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 77.398.899 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 79.994.320 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 107.275.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 338 | PP2300401537 | Etomidate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300401538 | Etoricoxib | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 340 | PP2300401539 | Etoricoxib | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 410.306.264 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300401540 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 342 | PP2300401542 | Fenofibrat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 150 | 24.629.480 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300401543 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300401544 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300401545 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300401546 | Fenofibrat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 347 | PP2300401547 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 41.969.334 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300401548 | Fenofibrat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 349 | PP2300401549 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300401550 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300401551 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 352 | PP2300401552 | Fexofenadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 353 | PP2300401553 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300401554 | Fluconazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 88.142.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 28.740.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 88.142.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 28.740.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 88.142.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 28.740.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 355 | PP2300401555 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300401556 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300401557 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300401558 | Fluoxetin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 359 | PP2300401559 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 360 | PP2300401560 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300401561 | Fluticason propionat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300401562 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300401563 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 79.994.320 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300401564 | Fluvastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300401565 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 21.900.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300401566 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300401567 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300401568 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300401569 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 370 | PP2300401570 | Fusidic acid+Hydrocortison acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 371 | PP2300401571 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 372 | PP2300401572 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300401573 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300401574 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300401575 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 376 | PP2300401576 | Ginkgo Biloba | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 117.640.429 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300401579 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 150 | 37.148.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300401580 | Gliclazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 35.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300401581 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 380 | PP2300401582 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 156.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300401583 | Glimepiride | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 29.184.340 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 29.184.340 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 29.184.340 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 29.184.340 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 382 | PP2300401584 | Glimepiride | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 383 | PP2300401585 | Glimepiride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 384 | PP2300401586 | Glimepiride | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 385 | PP2300401587 | Glipizid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 150 | 319.828.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300401588 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300401589 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300401590 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300401591 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300401592 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 391 | PP2300401593 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 392 | PP2300401594 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300401595 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300401596 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 395 | PP2300401597 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 396 | PP2300401598 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 397 | PP2300401599 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 14.940.000 | 188 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300401600 | Glyceryl trinitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300401601 | Glyceryl trinitrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 3.801.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300401602 | Glyceryl trinitrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300401603 | Glyceryl trinitrat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300401604 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300401605 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 404 | PP2300401606 | Guaiazulen+Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300401607 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300401608 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300401609 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300401610 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300401611 | Heparin natri | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300401612 | Hepatitis B Immunoglobulin người | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 4.800.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300401614 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 412 | PP2300401615 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 413 | PP2300401616 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300401617 | Huyết thanh kháng dại tinh chế | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 415 | PP2300401618 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 416 | PP2300401619 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 417 | PP2300401620 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 418 | PP2300401621 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 14.940.000 | 188 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300401623 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300401624 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 27.608.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300401625 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 422 | PP2300401626 | Ibuprofen | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 423 | PP2300401627 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 424 | PP2300401628 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300401629 | Imidapril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300401630 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300401631 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300401632 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300401633 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300401635 | Indapamid+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300401636 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 95.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300401637 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300401638 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300401640 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300401641 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300401643 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300401644 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 438 | PP2300401646 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300401647 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300401648 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300401649 | Iodixanol | vn3500522842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU | 150 | 126.393.042 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300401650 | Iohexol | vn3500522842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU | 150 | 126.393.042 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300401651 | Iohexol | vn3500522842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU | 150 | 126.393.042 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300401652 | Ipratropium + Fenoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300401653 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 446 | PP2300401654 | Irbesartan | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 150 | 319.828.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300401655 | Irbesartan | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 88.681.314 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300401656 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300401659 | Isosorbid | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 150 | 24.629.480 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300401660 | Isosorbid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 451 | PP2300401661 | Isosorbid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 16.229.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300401662 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300401663 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 454 | PP2300401664 | Itoprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300401665 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 28.740.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 28.740.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 456 | PP2300401666 | Itraconazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 457 | PP2300401667 | Ivabradin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 6.505.696 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 5.299.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 6.505.696 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 5.299.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 6.505.696 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 5.299.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 458 | PP2300401668 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 15.612.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 200.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 15.612.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 200.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 15.612.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 200.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 459 | PP2300401669 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 200.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 15.612.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 133.712.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 200.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 15.612.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 133.712.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 200.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 15.612.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 133.712.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 200.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 15.612.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 133.712.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 460 | PP2300401670 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 117.640.429 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 117.640.429 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 117.640.429 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 461 | PP2300401671 | Ivermectin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 507.680 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 24.018.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 507.680 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 24.018.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 507.680 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 24.018.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 507.680 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 24.018.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 462 | PP2300401673 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300401674 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300401675 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300401676 | Kali iodid+Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 76.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 85.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 76.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 85.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 466 | PP2300401677 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300401678 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 14.940.000 | 188 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 14.940.000 | 188 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 14.940.000 | 188 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 14.940.000 | 188 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 468 | PP2300401679 | Kẽm sulfat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 469 | PP2300401681 | Ketoprofen | vn3500522842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU | 150 | 126.393.042 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300401682 | Ketorolac | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 77.398.899 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300401683 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300401684 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300401685 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300401686 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 475 | PP2300401687 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 150 | 21.500.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300401688 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 88.681.314 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 88.681.314 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 477 | PP2300401689 | Lamivudin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 310.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 310.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 310.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 478 | PP2300401690 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 88.142.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300401691 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300401692 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300401693 | Latanoprost | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 88.681.314 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300401694 | Lercanidipin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 483 | PP2300401695 | Levetiracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 32.829.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 32.829.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 32.829.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 32.829.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 484 | PP2300401696 | Levetiracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 485 | PP2300401697 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300401698 | Levobupivacain | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 88.681.314 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300401699 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 38.107.920 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300401700 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300401701 | Levocetirizin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 58.133.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300401702 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 310.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300401703 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300401704 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 493 | PP2300401705 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 494 | PP2300401706 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 76.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 85.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 76.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 85.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 495 | PP2300401707 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 496 | PP2300401708 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 47.768.256 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300401709 | Levofloxacin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 58.133.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300401710 | Levofloxacin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 134.599.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300401711 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300401712 | Levosulpirid | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 1.193.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 16.641.660 | 201 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 1.193.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 16.641.660 | 201 | 0 | 0 | 0 | |||
| 501 | PP2300401713 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300401715 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300401716 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300401719 | Lidocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300401720 | Lidocain+ Adrenalin | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 17.236.480 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300401721 | Linagliptin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300401722 | Linagliptin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300401723 | Linagliptin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300401724 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 200.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300401725 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 29.184.340 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300401726 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 512 | PP2300401727 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 49.023.408 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300401728 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300401729 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 110.000.000 | 244 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300401730 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 516 | PP2300401731 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 7.980.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300401732 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300401733 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 150 | 319.828.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300401734 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300401735 | Loratadin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 521 | PP2300401736 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300401737 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300401738 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300401739 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 246.406.816 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300401740 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 41.969.334 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 41.969.334 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 526 | PP2300401741 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300401743 | Losartan kali | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 528 | PP2300401744 | Loteprednol etabonate | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 95.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300401745 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 107.275.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300401746 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300401750 | Magnesi aspartat+ Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 200.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300401751 | Magnesi aspartat+Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300401752 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300401753 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300401754 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300401755 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 134.741.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300401756 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300401757 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2300401759 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300401760 | Mebeverine hydrochloride | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 48.541.240 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 48.541.240 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 541 | PP2300401761 | Mebeverine hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300401762 | Mecobalamin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 150 | 13.536.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300401763 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 544 | PP2300401764 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 11.889.240 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300401765 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300401766 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300401767 | Men Saccharomyces Boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300401768 | Men Saccharomyces Boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300401769 | Men Saccharomyces Boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300401770 | Mequitazine | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 3.518.760 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 551 | PP2300401771 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 552 | PP2300401772 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 553 | PP2300401773 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300401774 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300401775 | Metformin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 324.587.360 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 556 | PP2300401776 | Metformin + Glibenclamid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300401778 | Metformin +Glimepiride | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 310.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300401779 | Metformin +Glimepiride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 559 | PP2300401780 | Metformin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 560 | PP2300401781 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300401782 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 562 | PP2300401783 | Metformin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300401784 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300401785 | Metformin+Glibenclamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 310.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300401786 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300401787 | Methocarbamol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 76.532.266 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 567 | PP2300401789 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300401790 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300401791 | Methyl prednisolon | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 9.072.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300401792 | Methyl prednisolon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 571 | PP2300401793 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2300401794 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 573 | PP2300401795 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300401796 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 575 | PP2300401797 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 576 | PP2300401798 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300401799 | Methylergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300401801 | Metoclopramid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300401802 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 580 | PP2300401803 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 581 | PP2300401804 | Metronidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 582 | PP2300401805 | Metronidazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 583 | PP2300401806 | Metronidazol + Neomycin+ Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 584 | PP2300401807 | Miconazol | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 16.641.660 | 201 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2300401808 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300401809 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300401810 | Mifepristone | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 15.612.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 15.612.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 588 | PP2300401811 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 28.740.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300401812 | Mirtazapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 590 | PP2300401813 | Mirtazapin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 39.462.992 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 39.462.992 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 39.462.992 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 39.462.992 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 39.462.992 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 591 | PP2300401814 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 15.612.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 15.612.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 592 | PP2300401815 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 16.641.660 | 201 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300401816 | Mometason furoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 38.107.920 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 38.107.920 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 594 | PP2300401817 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300401819 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300401820 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300401821 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300401822 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 110.085.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300401823 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 34.713.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300401824 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300401825 | Moxifloxacin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 88.142.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300401826 | Moxifloxacin | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 150 | 130.856.510 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300401827 | Mupirocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 604 | PP2300401828 | Naloxone hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300401829 | Naloxone hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300401830 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300401831 | Natri bicarbonat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 32.829.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2300401832 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300401833 | Natri bicarbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300401834 | Natri bicarbonat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300401835 | Natri Carboxymethylcellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300401836 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300401837 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 614 | PP2300401838 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 615 | PP2300401839 | Natri clorid | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 616 | PP2300401840 | Natri Clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 30.200.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 617 | PP2300401841 | Natri clorid | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 199.993.393 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 199.993.393 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 199.993.393 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 618 | PP2300401842 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 619 | PP2300401844 | Natri clorid + Natri citrate + Kali clorid + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300401845 | Natri clorid; Kali clorid; Monobasic kali phosphat; Natri acetat; Magne sulfat; Kẽm sulfat; Dextrose khan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300401847 | Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid.(Ringer lactat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 622 | PP2300401848 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300401849 | Natri hyaluronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300401850 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 625 | PP2300401851 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300401852 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 627 | PP2300401853 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2300401854 | Natri montelukast | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 629 | PP2300401855 | Natri montelukast | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 630 | PP2300401856 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 631 | PP2300401857 | Natri valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300401858 | Natri valproat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 310.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300401859 | Natri valproat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300401861 | Nebivolol | vn3500522842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU | 150 | 126.393.042 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500522842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU | 150 | 126.393.042 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| 635 | PP2300401862 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 636 | PP2300401863 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 6.505.696 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 6.505.696 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 637 | PP2300401865 | Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300401866 | Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300401867 | Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 640 | PP2300401868 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300401869 | Netilmicin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300401870 | Nguyên tố vi lượng: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid ( Fe, Zn, Cu, Mn, Mo, Cr, Se, F, I…) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300401871 | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300401872 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300401873 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300401874 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300401875 | Nicorandil | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300401877 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300401878 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 246.406.816 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 246.406.816 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 650 | PP2300401879 | Nor-epinephrin/Nor- adrenalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300401880 | Nor-epinephrin/Nor- adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300401881 | Nor-epinephrin/Nor- adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 22.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 22.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 22.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 22.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 22.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 653 | PP2300401883 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 654 | PP2300401885 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 655 | PP2300401886 | Nystatin, Neomycin , Polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 30.800.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300401887 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 88.681.314 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300401888 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300401889 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300401890 | Ofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 76.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 85.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 76.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 85.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 660 | PP2300401891 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 661 | PP2300401892 | Ofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 76.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 85.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 76.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 85.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 76.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 85.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 662 | PP2300401893 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 155.992.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 663 | PP2300401894 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 664 | PP2300401895 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300401896 | Olopatadine hydrochloride | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 69.157.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 69.157.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 666 | PP2300401897 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 667 | PP2300401898 | Omeprazol | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 410.306.264 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300401899 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 669 | PP2300401900 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 670 | PP2300401901 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300401902 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 9.914.004 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300401903 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300401904 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 153.343.320 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300401905 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300401906 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300401907 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300401908 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300401909 | Pantoprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 679 | PP2300401910 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 680 | PP2300401911 | Paracetamol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 681 | PP2300401912 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 682 | PP2300401913 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 683 | PP2300401914 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 200.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300401915 | Paracetamol | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 685 | PP2300401916 | Paracetamol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 686 | PP2300401917 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 687 | PP2300401918 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2300401919 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 689 | PP2300401920 | Paracetamol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 37.531.008 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 37.531.008 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 690 | PP2300401921 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300401922 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2300401923 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2300401924 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2300401925 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 30.870.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300401926 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 696 | PP2300401927 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 16.229.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 155.992.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 16.229.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 155.992.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 697 | PP2300401928 | Paracetamol + Tramadol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 698 | PP2300401930 | Perindopril | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 30.800.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 30.800.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 30.800.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 699 | PP2300401931 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 700 | PP2300401932 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2300401933 | Perindopril +Indapamid | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 77.398.899 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 702 | PP2300401934 | Perindopril+ Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 703 | PP2300401935 | Perindopril+ Indapamid | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 30.870.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300401936 | Perindopril+ Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 705 | PP2300401937 | Perindopril+ Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 706 | PP2300401938 | Perindopril+ Indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300401939 | Perindopril+ Indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300401940 | Perindopril+ Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 709 | PP2300401941 | Perindopril+Indapamid+ Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300401942 | Pethidin HCl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 711 | PP2300401943 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300401945 | Phloroglucinol+Trimethyl phloroglucinol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300401946 | Phytomenadion | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 41.969.334 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300401947 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 715 | PP2300401948 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 8.543.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300401949 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 41.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300401950 | Piperacilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 85.538.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 718 | PP2300401951 | Piperacilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 85.538.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 719 | PP2300401952 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300401954 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 117.640.429 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300401955 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 44.272.876 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2300401956 | Piracetam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 723 | PP2300401957 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.036.789 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 724 | PP2300401958 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 725 | PP2300401960 | Piroxicam | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 27.973.620 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 726 | PP2300401961 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300401962 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300401963 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 729 | PP2300401964 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300401965 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 24.018.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300401967 | Povidon iodine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300401968 | Povidon iodine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300401969 | Povidon iodine | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 14.940.000 | 188 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 14.940.000 | 188 | 0 | 0 | 0 | |||
| 734 | PP2300401971 | Pramipexol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 246.406.816 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 246.406.816 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 735 | PP2300401972 | Pramipexol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 246.406.816 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 246.406.816 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 736 | PP2300401973 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 737 | PP2300401974 | Pravastatin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 150 | 319.828.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300401975 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 739 | PP2300401976 | Pravastatin | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 150 | 132.481.680 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300401977 | Pravastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 741 | PP2300401978 | Prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 742 | PP2300401979 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2300401980 | Prednison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300401981 | Pregabalin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 745 | PP2300401982 | Pregabalin | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 150 | 132.481.680 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300401983 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 747 | PP2300401984 | Probenecid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 29.184.340 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 24.018.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 29.184.340 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 24.018.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 748 | PP2300401985 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 749 | PP2300401987 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300401988 | Progesteron | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300401989 | Promethazine hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300401990 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2300401991 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 754 | PP2300401992 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 755 | PP2300401993 | Propranolol HCl | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 9.914.004 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 9.914.004 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 756 | PP2300401994 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2300401995 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300401996 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300401997 | Rabeprazole | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 575.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300401998 | Rabeprazole | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300401999 | Rabeprazole | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 150 | 132.481.680 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300402000 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300402001 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 764 | PP2300402002 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2300402003 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300402004 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 767 | PP2300402005 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 768 | PP2300402007 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 769 | PP2300402008 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2300402009 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 771 | PP2300402010 | Repaglinid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300402011 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 773 | PP2300402012 | Ringerfundin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300402013 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 775 | PP2300402014 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 110.000.000 | 244 | 0 | 0 | 0 |
| 776 | PP2300402015 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 777 | PP2300402016 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 778 | PP2300402017 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 779 | PP2300402018 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 780 | PP2300402019 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 781 | PP2300402020 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 782 | PP2300402021 | Rivaroxaban | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 134.599.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 134.599.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 134.599.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 134.599.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 134.599.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 101.865.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 783 | PP2300402022 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 784 | PP2300402024 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 785 | PP2300402025 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 786 | PP2300402026 | Rosuvastatin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 787 | PP2300402027 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 95.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2300402028 | Salbutamol + Ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300402030 | Salbutamol + Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 790 | PP2300402031 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300402032 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 792 | PP2300402033 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 793 | PP2300402034 | Salbutamol sulfat | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 77.398.899 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2300402035 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 795 | PP2300402036 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2300402037 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 1.684.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 797 | PP2300402038 | Salmeterol +Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 798 | PP2300402039 | Salmeterol +Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 799 | PP2300402040 | Salmeterol +Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300402041 | Salmeterol +Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2300402042 | Salmeterol +Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 802 | PP2300402043 | Salmeterol +Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2300402044 | Salmeterol +Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300402046 | Sắt (III) hydroxid polymaltose+Acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 46.728.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 46.728.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 805 | PP2300402047 | Sắt (III) hydroxid polymaltose+Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 806 | PP2300402048 | Sắt fumarat+ Acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 107.275.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 807 | PP2300402050 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 14.293.600 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 808 | PP2300402051 | Sertraline | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 26.166.400 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 26.166.400 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 257.262.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 809 | PP2300402052 | Sertraline | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 341.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 810 | PP2300402053 | Sevoflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 811 | PP2300402054 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 49.023.408 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 812 | PP2300402055 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 47.768.256 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 813 | PP2300402056 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 150 | 21.500.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 814 | PP2300402057 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 815 | PP2300402058 | Simethicone | vn3500522842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU | 150 | 126.393.042 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2300402060 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 817 | PP2300402061 | Simvastatin+ Ezetimib | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 818 | PP2300402062 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 819 | PP2300402063 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 39.462.992 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 39.462.992 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 820 | PP2300402064 | Sitagliptin; Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2300402065 | Sitagliptin; Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 822 | PP2300402067 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 823 | PP2300402071 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 824 | PP2300402072 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 825 | PP2300402073 | Spiramycin +Metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 826 | PP2300402074 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 827 | PP2300402075 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 75.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 828 | PP2300402076 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 51.400.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 829 | PP2300402077 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 830 | PP2300402078 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 11.889.240 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 831 | PP2300402079 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 832 | PP2300402080 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 833 | PP2300402082 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 834 | PP2300402083 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 835 | PP2300402084 | Sulpirid | vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 150 | 31.335.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 836 | PP2300402085 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 837 | PP2300402086 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 838 | PP2300402087 | Sultamicilin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 42.763.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 47.816.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 42.763.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 47.816.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 839 | PP2300402088 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 840 | PP2300402089 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 841 | PP2300402091 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 842 | PP2300402092 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 843 | PP2300402093 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 844 | PP2300402094 | Tamsulosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 845 | PP2300402095 | Tegafur + Uracil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 21.803.240 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 846 | PP2300402096 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 847 | PP2300402097 | Telmisartan + Amlodipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 848 | PP2300402098 | Telmisartan + Amlodipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 849 | PP2300402099 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 410.306.264 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 850 | PP2300402100 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 851 | PP2300402101 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 852 | PP2300402102 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 34.453.656 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 34.453.656 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 853 | PP2300402103 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 854 | PP2300402104 | Tenoxicam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 855 | PP2300402105 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 856 | PP2300402106 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 857 | PP2300402107 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 858 | PP2300402108 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 859 | PP2300402109 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 107.275.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 860 | PP2300402110 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 861 | PP2300402111 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 45.158.100 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 862 | PP2300402112 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 863 | PP2300402113 | Ticarcilin + Clavulanic | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 150 | 319.828.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 864 | PP2300402114 | Ticarcilin + Clavulanic | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 487.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 865 | PP2300402115 | Ticarcilin + Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 866 | PP2300402116 | Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 867 | PP2300402117 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 868 | PP2300402118 | Tizanidin | vn3500522842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU | 150 | 126.393.042 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 869 | PP2300402119 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 14.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 870 | PP2300402120 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 871 | PP2300402121 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 335.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 872 | PP2300402122 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 182.960.660 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 99.463.264 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 873 | PP2300402124 | Tobramycin + Dexamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 911.748.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 874 | PP2300402125 | Tobramycin + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 447.523.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 875 | PP2300402126 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 876 | PP2300402127 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 877 | PP2300402128 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 878 | PP2300402129 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 879 | PP2300402130 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 880 | PP2300402131 | Tranexamic acid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 881 | PP2300402132 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 882 | PP2300402133 | Tranexamic acid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 88.681.314 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 883 | PP2300402134 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 884 | PP2300402135 | Travoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 885 | PP2300402136 | Travoprost + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 110.085.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 110.085.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 886 | PP2300402137 | Tretinoin +Erythromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 887 | PP2300402139 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.160.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 888 | PP2300402140 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 150 | 29.705.440 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 889 | PP2300402141 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 132.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 890 | PP2300402142 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 852.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 891 | PP2300402143 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 892 | PP2300402144 | Tropicamide + Phenylephrine HCL | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.000.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 893 | PP2300402145 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 35.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 35.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 35.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 480.505.435 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 894 | PP2300402147 | Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Ho gà, uốn ván, bạch hầu, bại liệt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 895 | PP2300402149 | Vắc xin phối hợp phòng Ho gà, uốn ván, bạch hầu | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 896 | PP2300402150 | Vắc xin phòng bệnh não mô cầu | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 897 | PP2300402152 | Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy ngũ giá (5 chủng G1, G2, G3, G4 và P1A(8)) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 898 | PP2300402153 | Vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 899 | PP2300402154 | Vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung 9 typ 6,11,16,18,31,33,45,52,58 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 900 | PP2300402155 | Vắc xin phòng viêm gan B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 901 | PP2300402156 | Vắc xin phòng viêm gan A | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 902 | PP2300402157 | Vắc xin phòng viêm gan A và B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 903 | PP2300402159 | Vắc xin phòng viêm gan B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 904 | PP2300402161 | Vắc xin phòng viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 905 | PP2300402162 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 906 | PP2300402163 | Vắc xin phòng cúm mùa | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 907 | PP2300402164 | Vắc xin phòng cúm mùa | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 908 | PP2300402165 | Vắc xin phòng cúm mùa (cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 909 | PP2300402167 | Vắc xin phòng dại | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301446246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN | 150 | 50.441.984 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301446246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN | 150 | 50.441.984 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 910 | PP2300402169 | Vắc xin phòng thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 911 | PP2300402170 | Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirrus | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 912 | PP2300402171 | Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 913 | PP2300402172 | Vắc xin phòng uốn ván | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 77.555.418 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 346.065.886 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 914 | PP2300402173 | Vắc xin phòng viêm dạ dày - ruột do Rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 915 | PP2300402175 | Vắc xin phòng Viêm não nhật bản | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 143.105.604 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 916 | PP2300402176 | Vắc xin phòng viêm phổi và viêm màng não mủ do Haemophilus influenzae type b | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 179.156.270 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 917 | PP2300402177 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 918 | PP2300402178 | Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, bại liệt, Hib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 919 | PP2300402179 | Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, bại liệt, Hib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 854.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 920 | PP2300402180 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 51.138.832 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 45.786.432 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 410.306.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 51.138.832 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 45.786.432 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 410.306.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 51.138.832 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 45.786.432 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 410.306.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 921 | PP2300402181 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 922 | PP2300402182 | Valsartan | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 45.786.432 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 410.306.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 45.786.432 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 410.306.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 923 | PP2300402183 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 99.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 924 | PP2300402184 | Valsartan+ Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 139.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 925 | PP2300402185 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 28.016.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 926 | PP2300402186 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 927 | PP2300402187 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 928 | PP2300402188 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 152.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 929 | PP2300402189 | Venlafaxin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 32.829.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 32.829.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 143.281.608 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 32.829.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 930 | PP2300402190 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 931 | PP2300402191 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 932 | PP2300402192 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.800.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 933 | PP2300402193 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 45.158.100 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 41.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 45.158.100 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 41.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 934 | PP2300402194 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 45.158.100 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 935 | PP2300402195 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 936 | PP2300402196 | Vitamin A + D | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 13.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 937 | PP2300402197 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 938 | PP2300402198 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 939 | PP2300402200 | Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 49.023.408 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 940 | PP2300402201 | Vitamin B1+ Vitamin B6+Vitamin B12 | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 48.541.240 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 48.541.240 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 1.160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 941 | PP2300402202 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 942 | PP2300402203 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 200.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 943 | PP2300402204 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 944 | PP2300402205 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 945 | PP2300402206 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 476.225.756 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 946 | PP2300402207 | Vitamin D3 (cholecalciferol) | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 150 | 13.536.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 947 | PP2300402208 | Vitamin E | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 245.719.166 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 948 | PP2300402209 | Vitamin E | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 150 | 132.481.680 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 949 | PP2300402210 | Vitamin K1 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 233.520.907 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 178.111.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 950 | PP2300402211 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 628.539.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 315.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 951 | PP2300402212 | Ziprasidone | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 69.157.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 69.157.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 952 | PP2300402213 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 34.453.656 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 34.453.656 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 202.762.464 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 34.453.656 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 413.208.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300401731 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2300401214 - Aescin
1. PP2300401708 - Levofloxacin
2. PP2300402055 - Silymarin
1. PP2300401826 - Moxifloxacin
1. PP2300401386 - Cefoxitin
1. PP2300401226 - Alverin citrat + Simethicon
2. PP2300401336 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2300401413 - Citicolin
4. PP2300401414 - Citicolin
5. PP2300401432 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
6. PP2300401467 - Dioctahedral smectit
7. PP2300401550 - Fenticonazol nitrat
8. PP2300401600 - Glyceryl trinitrat
9. PP2300401716 - Lidocain
10. PP2300401796 - Methyldopa
11. PP2300401806 - Metronidazol + Neomycin+ Nystatin
12. PP2300401865 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
13. PP2300401989 - Promethazine hydrochloride
14. PP2300402126 - Tofisopam
15. PP2300402143 - Trolamin
16. PP2300402188 - Venlafaxin
1. PP2300401338 - Capecitabin
2. PP2300401663 - Itoprid
3. PP2300401854 - Natri montelukast
4. PP2300402186 - Vancomycin
5. PP2300402187 - Vancomycin
1. PP2300401278 - Azithromycin
2. PP2300401776 - Metformin + Glibenclamid
3. PP2300401945 - Phloroglucinol+Trimethyl phloroglucinol
4. PP2300402021 - Rivaroxaban
1. PP2300401204 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2300401841 - Natri clorid
1. PP2300401311 - Budesonid
2. PP2300401356 - Cefaclor
3. PP2300401389 - Cefpodoxim
4. PP2300401391 - Cefpodoxim
5. PP2300401393 - Cefpodoxim
6. PP2300401557 - Fluorometholon
7. PP2300401562 - Fluticason propionat
8. PP2300401570 - Fusidic acid+Hydrocortison acetat
9. PP2300401623 - Hydroxypropylmethylcellulose
10. PP2300401754 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd
11. PP2300401817 - Mometason furoat
12. PP2300401851 - Natri hyaluronat
13. PP2300401866 - Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason
14. PP2300401867 - Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason
15. PP2300401896 - Olopatadine hydrochloride
16. PP2300402011 - Rifamycin
17. PP2300402125 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2300402185 - Vancomycin
1. PP2300401764 - Meglumin natri succinat
2. PP2300402078 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2300401394 - Cefradin
2. PP2300402119 - Tobramycin
1. PP2300401531 - Esomeprazol
1. PP2300401760 - Mebeverine hydrochloride
2. PP2300402201 - Vitamin B1+ Vitamin B6+Vitamin B12
1. PP2300401244 - Amlodipin + Losartan
2. PP2300401503 - Enalapril + Hydrochlorothiazide
3. PP2300401582 - Gliclazid
1. PP2300401453 - Dextromethorphan
2. PP2300401514 - Eprazinon
3. PP2300401517 - Erythromycin
4. PP2300401546 - Fenofibrat
5. PP2300401548 - Fenofibrat
6. PP2300401592 - Glucose
7. PP2300401593 - Glucose
8. PP2300401596 - Glucose
9. PP2300401598 - Glucose
10. PP2300401666 - Itraconazol
11. PP2300401792 - Methyl prednisolon
12. PP2300401805 - Metronidazol
13. PP2300401837 - Natri clorid
14. PP2300401883 - Nước cất pha tiêm
15. PP2300401916 - Paracetamol
16. PP2300401983 - Pregabalin
17. PP2300402201 - Vitamin B1+ Vitamin B6+Vitamin B12
1. PP2300402140 - Trimebutin maleat
1. PP2300401712 - Levosulpirid
1. PP2300401215 - Albendazol
2. PP2300401331 - Candesartan
3. PP2300401333 - Candesartan
4. PP2300401334 - Candesartan +Hydroclorothiazid
5. PP2300401570 - Fusidic acid+Hydrocortison acetat
6. PP2300401753 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
7. PP2300401755 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon
1. PP2300401241 - Amlodipin
2. PP2300402180 - Valsartan
1. PP2300401386 - Cefoxitin
2. PP2300401387 - Cefoxitin
3. PP2300401397 - Ceftriaxon
1. PP2300401281 - Bacillus subtilis
2. PP2300401668 - Ivabradin
3. PP2300401669 - Ivabradin
4. PP2300401724 - Lisinopril
5. PP2300401750 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat
6. PP2300401914 - Paracetamol
7. PP2300402203 - Vitamin C
1. PP2300401455 - Diacerein
1. PP2300401169 - Acarbose
2. PP2300401221 - Alfuzosin
3. PP2300401689 - Lamivudin
4. PP2300401702 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2300401778 - Metformin +Glimepiride
6. PP2300401785 - Metformin+Glibenclamid
7. PP2300401858 - Natri valproat
1. PP2300401419 - Clindamycin
1. PP2300401542 - Fenofibrat
2. PP2300401659 - Isosorbid
1. PP2300401171 - Acetazolamid
2. PP2300401331 - Candesartan
3. PP2300401333 - Candesartan
4. PP2300401334 - Candesartan +Hydroclorothiazid
5. PP2300401352 - Carvedilol
6. PP2300401592 - Glucose
7. PP2300401597 - Glucose
8. PP2300401598 - Glucose
9. PP2300401780 - Metformin hydroclorid
10. PP2300401810 - Mifepristone
11. PP2300401814 - Misoprostol
12. PP2300401837 - Natri clorid
13. PP2300401838 - Natri clorid
14. PP2300401840 - Natri Clorid
15. PP2300401841 - Natri clorid
16. PP2300401842 - Natri clorid
17. PP2300401847 - Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid.(Ringer lactat)
18. PP2300401883 - Nước cất pha tiêm
19. PP2300401969 - Povidon iodine
20. PP2300401997 - Rabeprazole
1. PP2300401270 - Atorvastatin
2. PP2300401511 - Eperison
3. PP2300401586 - Glimepiride
4. PP2300401856 - Natri montelukast
5. PP2300401977 - Pravastatin
1. PP2300401214 - Aescin
2. PP2300401256 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
3. PP2300401436 - Colistin *
4. PP2300401438 - Colistin*
5. PP2300401710 - Levofloxacin
6. PP2300402021 - Rivaroxaban
1. PP2300401295 - Bilastin
2. PP2300401460 - Diclofenac
3. PP2300401649 - Iodixanol
4. PP2300401650 - Iohexol
5. PP2300401651 - Iohexol
6. PP2300401681 - Ketoprofen
7. PP2300401861 - Nebivolol
8. PP2300402058 - Simethicone
9. PP2300402118 - Tizanidin
1. PP2300401255 - Amoxicilin+ Acid Clavulanic
2. PP2300401258 - Amoxicilin+Acid clavulanic
3. PP2300401353 - Cefaclor
4. PP2300401359 - Cefadroxil
5. PP2300401370 - Cefixim
6. PP2300401904 - Oxacilin
1. PP2300401223 - Allopurinol
2. PP2300401234 - Amisulprid
3. PP2300401342 - Carbamazepin
4. PP2300401403 - Chlorpromazin
5. PP2300401431 - Clozapin
6. PP2300401447 - Desloratadin
7. PP2300401538 - Etoricoxib
8. PP2300401559 - Fluoxetin
9. PP2300401607 - Haloperidol
10. PP2300401608 - Haloperidol
11. PP2300401695 - Levetiracetam
12. PP2300401711 - Levomepromazin
13. PP2300401809 - Midazolam
14. PP2300401930 - Perindopril
15. PP2300401981 - Pregabalin
16. PP2300402015 - Risperidon
17. PP2300402085 - Sulpirid
18. PP2300402210 - Vitamin K1
1. PP2300401176 - Acetylcystein
2. PP2300401271 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2300401323 - calci gluconolactat+ calci carbonat
4. PP2300401362 - Cefadroxil
5. PP2300401370 - Cefixim
6. PP2300401383 - Cefotiam
7. PP2300401388 - Cefpirome
8. PP2300401392 - Cefpodoxim
9. PP2300401395 - Ceftizoxim
10. PP2300401399 - Cefuroxim
11. PP2300401484 - Doripenem
12. PP2300401564 - Fluvastatin
13. PP2300401912 - Paracetamol
14. PP2300401917 - Paracetamol
15. PP2300401928 - Paracetamol + Tramadol
16. PP2300401956 - Piracetam
17. PP2300402114 - Ticarcilin + Clavulanic
1. PP2300401720 - Lidocain+ Adrenalin
1. PP2300401504 - Enalapril + Hydrochlorothiazide
2. PP2300401565 - Fluvastatin
1. PP2300401282 - Bacillus subtillis
2. PP2300401292 - Bezafibrat
3. PP2300401318 - Calci carbonat Vitamin D3
4. PP2300401729 - Lisinopril
5. PP2300402014 - Risperidon
1. PP2300401167 - Nhũ dịch lipid
2. PP2300401168 - Nhũ dịch lipid
3. PP2300401180 - Acid amin + Glucose + Điện giải
4. PP2300401185 - Acid amin + Glucose + Lipid
5. PP2300401189 - Acid amin
6. PP2300401190 - Acid amin
7. PP2300401192 - Acid amin
8. PP2300401196 - Acid amin
9. PP2300401288 - Betahistin
10. PP2300401291 - Bevacizumab
11. PP2300401297 - Bisoprolol
12. PP2300401300 - Bisoprolol
13. PP2300401310 - Budesonid
14. PP2300401312 - Budesonid+Formoterol
15. PP2300401331 - Candesartan
16. PP2300401333 - Candesartan
17. PP2300401341 - Carbamazepin
18. PP2300401404 - Choline alfoscerate
19. PP2300401416 - Clarithromycin
20. PP2300401444 - Dapagliflozin
21. PP2300401474 - Diosmin+ Hesperidin
22. PP2300401495 - Dydrogesteron
23. PP2300401527 - Erythropoietin beta
24. PP2300401528 - Erythropoietin beta
25. PP2300401555 - Fluconazol
26. PP2300401560 - Fluticason furoat
27. PP2300401566 - Fluvoxamin
28. PP2300401614 - Nhũ dịch lipid
29. PP2300401615 - Nhũ dịch lipid
30. PP2300401633 - Indacaterol + Glycopyrronium
31. PP2300401635 - Indapamid+Amlodipin
32. PP2300401663 - Itoprid
33. PP2300401667 - Ivabradin
34. PP2300401675 - Kali clorid
35. PP2300401688 - Lactulose
36. PP2300401715 - Levothyroxin
37. PP2300401760 - Mebeverine hydrochloride
38. PP2300401761 - Mebeverine hydrochloride
39. PP2300401774 - Metformin
40. PP2300401789 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
41. PP2300401790 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
42. PP2300401878 - Nifedipin
43. PP2300401908 - Pancreatin
44. PP2300401931 - Perindopril + Amlodipin
45. PP2300401932 - Perindopril + Amlodipin
46. PP2300401934 - Perindopril+ Amlodipin
47. PP2300401936 - Perindopril+ Amlodipin
48. PP2300401937 - Perindopril+ Amlodipin
49. PP2300401940 - Perindopril+ Indapamid
50. PP2300401941 - Perindopril+Indapamid+ Amlodipin
51. PP2300401967 - Povidon iodine
52. PP2300401968 - Povidon iodine
53. PP2300401985 - Progesteron
54. PP2300401987 - Progesteron
55. PP2300401991 - Propofol
56. PP2300401992 - Propofol
57. PP2300402000 - Racecadotril
58. PP2300402002 - Racecadotril
59. PP2300402003 - Racecadotril
60. PP2300402016 - Rivaroxaban
61. PP2300402019 - Rivaroxaban
62. PP2300402022 - Rocuronium bromid
63. PP2300402032 - Salbutamol sulfat
64. PP2300402035 - Salbutamol sulfat
65. PP2300402040 - Salmeterol +Fluticason propionat
66. PP2300402041 - Salmeterol +Fluticason propionat
67. PP2300402042 - Salmeterol +Fluticason propionat
68. PP2300402043 - Salmeterol +Fluticason propionat
69. PP2300402044 - Salmeterol +Fluticason propionat
70. PP2300402064 - Sitagliptin; Metformin
71. PP2300402065 - Sitagliptin; Metformin
72. PP2300402107 - Thiamazol
73. PP2300402108 - Thiamazol
74. PP2300402112 - Ticagrelor
75. PP2300402116 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
76. PP2300402152 - Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy ngũ giá (5 chủng G1, G2, G3, G4 và P1A(8))
77. PP2300402153 - Vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung
78. PP2300402154 - Vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung 9 typ 6,11,16,18,31,33,45,52,58
79. PP2300402157 - Vắc xin phòng viêm gan A và B
80. PP2300402162 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
81. PP2300402169 - Vắc xin phòng thủy đậu
82. PP2300402171 - Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung
83. PP2300402173 - Vắc xin phòng viêm dạ dày - ruột do Rotavirus
84. PP2300402177 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
85. PP2300402178 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, bại liệt, Hib
86. PP2300402190 - Vildagliptin
87. PP2300402191 - Vildagliptin + Metformin
88. PP2300402192 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2300401253 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300401513 - Eprazinon
3. PP2300401976 - Pravastatin
4. PP2300401982 - Pregabalin
5. PP2300401999 - Rabeprazole
6. PP2300402209 - Vitamin E
1. PP2300402084 - Sulpirid
1. PP2300401323 - calci gluconolactat+ calci carbonat
2. PP2300402050 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2300401265 - Atorvastatin
2. PP2300401298 - Bisoprolol
3. PP2300401352 - Carvedilol
4. PP2300401510 - Eperison
5. PP2300401551 - Fexofenadin
6. PP2300401583 - Glimepiride
7. PP2300401668 - Ivabradin
8. PP2300402141 - Trimetazidin
9. PP2300402189 - Venlafaxin
1. PP2300401950 - Piperacilin
2. PP2300401951 - Piperacilin
1. PP2300401424 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
2. PP2300401431 - Clozapin
3. PP2300401671 - Ivermectin
4. PP2300401801 - Metoclopramid
5. PP2300401813 - Mirtazapin
6. PP2300401855 - Natri montelukast
7. PP2300402131 - Tranexamic acid
1. PP2300401712 - Levosulpirid
2. PP2300401807 - Miconazol
3. PP2300401815 - Mometason furoat
1. PP2300401536 - Etodolac
2. PP2300401682 - Ketorolac
3. PP2300401933 - Perindopril +Indapamid
4. PP2300402034 - Salbutamol sulfat
1. PP2300401676 - Kali iodid+Natri iodid
2. PP2300401706 - Levofloxacin
3. PP2300401890 - Ofloxacin
4. PP2300401892 - Ofloxacin
1. PP2300401186 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2300401194 - Acid amin
3. PP2300401195 - Acid amin
4. PP2300401196 - Acid amin
5. PP2300401378 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2300401429 - Cloxacillin
7. PP2300401610 - Heparin natri
8. PP2300401775 - Metformin
1. PP2300402037 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300401169 - Acarbose
2. PP2300401170 - Acenocoumarol
3. PP2300401177 - Acid acetylsalicylic
4. PP2300401205 - Acyclovir
5. PP2300401206 - Acyclovir
6. PP2300401220 - Alfuzosin
7. PP2300401222 - Alimemazin
8. PP2300401235 - Amisulprid
9. PP2300401237 - Amisulprid
10. PP2300401238 - Amisulprid
11. PP2300401266 - Atorvastatin
12. PP2300401267 - Atorvastatin
13. PP2300401280 - Azithromycin
14. PP2300401284 - Bambuterol
15. PP2300401294 - Bezafibrat
16. PP2300401299 - Bisoprolol
17. PP2300401301 - Bisoprolol
18. PP2300401340 - Captopril
19. PP2300401405 - Cilostazol
20. PP2300401415 - Clarithromycin
21. PP2300401456 - Diacerein
22. PP2300401466 - Dioctahedral smectit
23. PP2300401473 - Diosmin+ Hesperidin
24. PP2300401481 - Domperidon
25. PP2300401482 - Đồng sulfat
26. PP2300401497 - Ebastin
27. PP2300401500 - Enalapril
28. PP2300401508 - Entecavir
29. PP2300401518 - Erythromycin
30. PP2300401540 - Etoricoxib
31. PP2300401544 - Fenofibrat
32. PP2300401546 - Fenofibrat
33. PP2300401548 - Fenofibrat
34. PP2300401558 - Fluoxetin
35. PP2300401567 - Furosemid
36. PP2300401571 - Gabapentin
37. PP2300401574 - Galantamin
38. PP2300401584 - Glimepiride
39. PP2300401586 - Glimepiride
40. PP2300401605 - Griseofulvin
41. PP2300401628 - Imidapril
42. PP2300401630 - Imidapril
43. PP2300401653 - Irbesartan
44. PP2300401656 - Irbesartan
45. PP2300401664 - Itoprid
46. PP2300401666 - Itraconazol
47. PP2300401670 - Ivabradin
48. PP2300401678 - Kẽm gluconat
49. PP2300401689 - Lamivudin
50. PP2300401694 - Lercanidipin hydroclorid
51. PP2300401696 - Levetiracetam
52. PP2300401726 - Lisinopril
53. PP2300401728 - Lisinopril
54. PP2300401730 - Lisinopril
55. PP2300401735 - Loratadin
56. PP2300401737 - Losartan
57. PP2300401741 - Losartan + Hydroclorothiazid
58. PP2300401743 - Losartan kali
59. PP2300401797 - Methyldopa
60. PP2300401813 - Mirtazapin
61. PP2300401862 - Nebivolol
62. PP2300401885 - Nystatin
63. PP2300401894 - Olanzapin
64. PP2300401910 - Paracetamol
65. PP2300401913 - Paracetamol
66. PP2300401916 - Paracetamol
67. PP2300401917 - Paracetamol
68. PP2300401957 - Piracetam
69. PP2300401958 - Piracetam
70. PP2300402001 - Racecadotril
71. PP2300402004 - Racecadotril
72. PP2300402024 - Rosuvastatin
73. PP2300402025 - Rosuvastatin
74. PP2300402057 - Simethicon
75. PP2300402060 - Simvastatin
76. PP2300402063 - Sitagliptin
77. PP2300402071 - Spiramycin
78. PP2300402072 - Spiramycin
79. PP2300402073 - Spiramycin +Metronidazol
80. PP2300402086 - Sulpirid
81. PP2300402088 - Sumatriptan
82. PP2300402096 - Telmisartan
83. PP2300402103 - Tenofovir disoproxil fumarat
84. PP2300402181 - Valsartan
85. PP2300402183 - Valsartan
86. PP2300402184 - Valsartan+ Hydroclorothiazid
87. PP2300402195 - Vitamin A
88. PP2300402197 - Vitamin B1
89. PP2300402205 - Vitamin C
90. PP2300402211 - Vitamin PP
1. PP2300402111 - Thiocolchicosid
2. PP2300402193 - Vinpocetin
3. PP2300402194 - Vinpocetin
1. PP2300401179 - Acid amin
2. PP2300401182 - Acid amin + Glucose + Lipid
3. PP2300401183 - Acid amin + Glucose + Lipid
4. PP2300401184 - Acid amin + Glucose + Lipid
5. PP2300401273 - Atracurium besylate
6. PP2300401297 - Bisoprolol
7. PP2300401304 - Brimonidine tartrate + Timolol
8. PP2300401305 - Brinzolamid + Brimonidin tartrat
9. PP2300401306 - Brinzolamide
10. PP2300401307 - Brinzolamide+Timolol
11. PP2300401314 - Bupivacain hydroclorid
12. PP2300401315 - Bupivacain hydroclorid
13. PP2300401344 - Carbetocin
14. PP2300401366 - Cefazolin
15. PP2300401410 - Ciprofloxacin
16. PP2300401422 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
17. PP2300401441 - Cyclosporin
18. PP2300401445 - Desfluran
19. PP2300401450 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
20. PP2300401478 - Dobutamine
21. PP2300401489 - Dung dịch Lọc màng bụng
22. PP2300401491 - Dung dịch Lọc màng bụng
23. PP2300401505 - Enoxaparin
24. PP2300401506 - Enoxaparin
25. PP2300401534 - Etifoxin
26. PP2300401614 - Nhũ dịch lipid
27. PP2300401615 - Nhũ dịch lipid
28. PP2300401637 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
29. PP2300401638 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
30. PP2300401641 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
31. PP2300401643 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
32. PP2300401644 - Insulin người trộn, hỗn hợp
33. PP2300401652 - Ipratropium + Fenoterol
34. PP2300401665 - Itraconazol
35. PP2300401673 - Kali clorid
36. PP2300401721 - Linagliptin + Metformin
37. PP2300401722 - Linagliptin + Metformin
38. PP2300401723 - Linagliptin + Metformin
39. PP2300401767 - Men Saccharomyces Boulardii
40. PP2300401773 - Mesalazin
41. PP2300401816 - Mometason furoat
42. PP2300401827 - Mupirocin
43. PP2300401835 - Natri Carboxymethylcellulose
44. PP2300401836 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
45. PP2300401848 - Natri diquafosol
46. PP2300401850 - Natri hyaluronat
47. PP2300401863 - Nefopam hydroclorid
48. PP2300401868 - Nepafenac
49. PP2300401872 - Nicardipin
50. PP2300401879 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin
51. PP2300401901 - Ondansetron
52. PP2300401918 - Paracetamol
53. PP2300401922 - Paracetamol
54. PP2300401924 - Paracetamol
55. PP2300401963 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
56. PP2300401971 - Pramipexol
57. PP2300401972 - Pramipexol
58. PP2300401979 - Prednisolon acetat
59. PP2300401990 - Proparacain hydroclorid
60. PP2300401991 - Propofol
61. PP2300402008 - Ranibizumab
62. PP2300402028 - Salbutamol + Ipratropium
63. PP2300402031 - Salbutamol sulfat
64. PP2300402038 - Salmeterol +Fluticason propionat
65. PP2300402039 - Salmeterol +Fluticason propionat
66. PP2300402046 - Sắt (III) hydroxid polymaltose+Acid folic
67. PP2300402053 - Sevoflurane
68. PP2300402093 - Tafluprost
69. PP2300402097 - Telmisartan + Amlodipin
70. PP2300402098 - Telmisartan + Amlodipin
71. PP2300402106 - Terlipressin
72. PP2300402117 - Tiotropium
73. PP2300402128 - Topiramat
74. PP2300402135 - Travoprost
75. PP2300402136 - Travoprost + Timolol
76. PP2300402144 - Tropicamide + Phenylephrine HCL
1. PP2300401234 - Amisulprid
2. PP2300401236 - Amisulprid
3. PP2300401237 - Amisulprid
4. PP2300401238 - Amisulprid
5. PP2300401695 - Levetiracetam
6. PP2300401697 - Levetiracetam
7. PP2300401812 - Mirtazapin
8. PP2300401895 - Olanzapin
9. PP2300401996 - Quetiapin
10. PP2300402013 - Risperidon
11. PP2300402129 - Topiramat
12. PP2300402130 - Topiramat
13. PP2300402212 - Ziprasidone
14. PP2300402213 - Zopiclon
1. PP2300401632 - Immune globulin
2. PP2300401861 - Nebivolol
3. PP2300401998 - Rabeprazole
1. PP2300401407 - Ciprofibrate
2. PP2300401536 - Etodolac
3. PP2300401563 - Fluvastatin
1. PP2300401303 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2300401424 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
3. PP2300401509 - Entecavir
4. PP2300402087 - Sultamicilin
1. PP2300401617 - Huyết thanh kháng dại tinh chế
2. PP2300401618 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
3. PP2300401619 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
4. PP2300401620 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
5. PP2300402164 - Vắc xin phòng cúm mùa
6. PP2300402172 - Vắc xin phòng uốn ván
1. PP2300401230 - Amikacin
2. PP2300401249 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300401350 - Carboplatin
4. PP2300401377 - Cefoperazon
5. PP2300401382 - Cefotaxim
6. PP2300401396 - Ceftriaxon
7. PP2300401417 - Clindamycin
8. PP2300401440 - Cồn
9. PP2300401447 - Desloratadin
10. PP2300401460 - Diclofenac
11. PP2300401490 - Dung dịch Lọc màng bụng
12. PP2300401492 - Dung dịch Lọc màng bụng
13. PP2300401581 - Gliclazid
14. PP2300401626 - Ibuprofen
15. PP2300401660 - Isosorbid
16. PP2300401678 - Kẽm gluconat
17. PP2300401679 - Kẽm sulfat
18. PP2300401704 - Levofloxacin
19. PP2300401705 - Levofloxacin
20. PP2300401707 - Levofloxacin
21. PP2300401763 - Mecobalamin
22. PP2300401771 - Meropenem
23. PP2300401772 - Meropenem
24. PP2300401804 - Metronidazol
25. PP2300401844 - Natri clorid + Natri citrate + Kali clorid + Glucose khan
26. PP2300401891 - Ofloxacin
27. PP2300401919 - Paracetamol
28. PP2300401923 - Paracetamol
29. PP2300401952 - Piperacilin + tazobactam
30. PP2300402025 - Rosuvastatin
31. PP2300402121 - Tobramycin
1. PP2300401260 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300401376 - Cefoperazon
3. PP2300401378 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2300401498 - Econazol
1. PP2300401661 - Isosorbid
2. PP2300401927 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
1. PP2300401286 - Betahistin
2. PP2300401330 - Candesartan
3. PP2300401434 - Colchicin
4. PP2300401472 - Diosmin+ Hesperidin
5. PP2300401739 - Losartan + Hydroclorothiazid
6. PP2300401878 - Nifedipin
7. PP2300401971 - Pramipexol
8. PP2300401972 - Pramipexol
1. PP2300401475 - Diosmin+ Hesperidin
1. PP2300401191 - Acid amin
2. PP2300401193 - Acid amin
3. PP2300401199 - Acid amin
4. PP2300401200 - Acid amin
5. PP2300401275 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxid
6. PP2300401426 - Clotrimazol + betamethason
7. PP2300401458 - Diazepam
8. PP2300401459 - Diazepam
9. PP2300401477 - Dobutamine
10. PP2300401549 - Fentanyl
11. PP2300401602 - Glyceryl trinitrat
12. PP2300401617 - Huyết thanh kháng dại tinh chế
13. PP2300401618 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
14. PP2300401619 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
15. PP2300401620 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
16. PP2300401819 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
17. PP2300401820 - Morphin
18. PP2300401821 - Morphin
19. PP2300401828 - Naloxone hydroclorid
20. PP2300401845 - Natri clorid; Kali clorid; Monobasic kali phosphat; Natri acetat; Magne sulfat; Kẽm sulfat; Dextrose khan
21. PP2300401942 - Pethidin HCl
22. PP2300401980 - Prednison
23. PP2300402053 - Sevoflurane
24. PP2300402080 - Sucralfat
25. PP2300402164 - Vắc xin phòng cúm mùa
26. PP2300402172 - Vắc xin phòng uốn ván
1. PP2300401368 - Cefdinir
2. PP2300401925 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2300401935 - Perindopril+ Indapamid
1. PP2300401332 - Candesartan
2. PP2300401351 - Carvedilol
3. PP2300401554 - Fluconazol
4. PP2300401690 - Lansoprazol
5. PP2300401825 - Moxifloxacin
1. PP2300401366 - Cefazolin
2. PP2300401695 - Levetiracetam
3. PP2300401831 - Natri bicarbonat
4. PP2300402189 - Venlafaxin
1. PP2300401251 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300401269 - Atorvastatin
3. PP2300401285 - Beclometason
4. PP2300401378 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2300401380 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2300401440 - Cồn
7. PP2300401533 - Ethamsylat
8. PP2300401812 - Mirtazapin
9. PP2300401827 - Mupirocin
10. PP2300401911 - Paracetamol
11. PP2300401981 - Pregabalin
12. PP2300402052 - Sertraline
1. PP2300401223 - Allopurinol
2. PP2300401242 - Amlodipin
3. PP2300401264 - Atenolol
4. PP2300401277 - Azithromycin
5. PP2300401279 - Azithromycin
6. PP2300401479 - Domperidon
7. PP2300401517 - Erythromycin
8. PP2300401538 - Etoricoxib
9. PP2300401551 - Fexofenadin
10. PP2300401585 - Glimepiride
11. PP2300401677 - Kẽm gluconat
12. PP2300401794 - Methyl prednisolon
13. PP2300401803 - Metronidazol
14. PP2300401854 - Natri montelukast
15. PP2300401855 - Natri montelukast
16. PP2300401911 - Paracetamol
17. PP2300401930 - Perindopril
18. PP2300401939 - Perindopril+ Indapamid
19. PP2300402017 - Rivaroxaban
20. PP2300402020 - Rivaroxaban
21. PP2300402141 - Trimetazidin
1. PP2300401171 - Acetazolamid
2. PP2300401599 - Glycerol
3. PP2300401621 - Hydroclorothiazid
4. PP2300401678 - Kẽm gluconat
5. PP2300401969 - Povidon iodine
1. PP2300401174 - Acetyl leucin
2. PP2300401316 - Cafein citrat
3. PP2300401568 - Furosemid
4. PP2300401684 - Ketotifen
5. PP2300401705 - Levofloxacin
6. PP2300401719 - Lidocain
7. PP2300401829 - Naloxone hydroclorid
8. PP2300401832 - Natri bicarbonat
9. PP2300401881 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin
10. PP2300401921 - Paracetamol
11. PP2300401961 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
12. PP2300401962 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
13. PP2300401964 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
14. PP2300402030 - Salbutamol + Ipratropium
15. PP2300402036 - Salbutamol sulfat
1. PP2300401762 - Mecobalamin
2. PP2300402207 - Vitamin D3 (cholecalciferol)
1. PP2300401612 - Hepatitis B Immunoglobulin người
1. PP2300401948 - Piperacilin
1. PP2300401203 - Acid Gadoteric
2. PP2300401219 - Alfuzosin
3. PP2300401234 - Amisulprid
4. PP2300401269 - Atorvastatin
5. PP2300401328 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
6. PP2300401352 - Carvedilol
7. PP2300401405 - Cilostazol
8. PP2300401422 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
9. PP2300401485 - Doxazosin
10. PP2300401510 - Eperison
11. PP2300401513 - Eprazinon
12. PP2300401551 - Fexofenadin
13. PP2300401583 - Glimepiride
14. PP2300401604 - Goserelin acetat
15. PP2300401640 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
16. PP2300401644 - Insulin người trộn, hỗn hợp
17. PP2300401646 - Iobitridol
18. PP2300401647 - Iobitridol
19. PP2300401648 - Iobitridol
20. PP2300401794 - Methyl prednisolon
21. PP2300401812 - Mirtazapin
22. PP2300401852 - Natri montelukast
23. PP2300401854 - Natri montelukast
24. PP2300401857 - Natri valproat
25. PP2300401981 - Pregabalin
26. PP2300402017 - Rivaroxaban
27. PP2300402020 - Rivaroxaban
28. PP2300402089 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)
29. PP2300402091 - Tacrolimus
30. PP2300402092 - Tacrolimus
31. PP2300402141 - Trimetazidin
32. PP2300402147 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Ho gà, uốn ván, bạch hầu, bại liệt
33. PP2300402149 - Vắc xin phối hợp phòng Ho gà, uốn ván, bạch hầu
34. PP2300402150 - Vắc xin phòng bệnh não mô cầu
35. PP2300402165 - Vắc xin phòng cúm mùa (cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn)
36. PP2300402179 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, bại liệt, Hib
1. PP2300401822 - Moxifloxacin
2. PP2300402136 - Travoprost + Timolol
1. PP2300401248 - Amoxicilin
1. PP2300401245 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2300401624 - Hyoscin butylbromid
1. PP2300401579 - Gliclazid
1. PP2300401233 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2300401269 - Atorvastatin
3. PP2300401583 - Glimepiride
4. PP2300401725 - Lisinopril
5. PP2300401984 - Probenecid
1. PP2300401229 - Amikacin
2. PP2300401949 - Piperacilin
3. PP2300402193 - Vinpocetin
1. PP2300401920 - Paracetamol
1. PP2300401407 - Ciprofibrate
2. PP2300401813 - Mirtazapin
3. PP2300402063 - Sitagliptin
1. PP2300401339 - Captopril
1. PP2300401671 - Ivermectin
1. PP2300401554 - Fluconazol
2. PP2300401665 - Itraconazol
3. PP2300401811 - Mirtazapin
1. PP2300401205 - Acyclovir
2. PP2300401337 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat+ troxerutin
3. PP2300401412 - Ciprofloxacin
4. PP2300401417 - Clindamycin
5. PP2300401433 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
6. PP2300401581 - Gliclazid
7. PP2300401584 - Glimepiride
8. PP2300401730 - Lisinopril
9. PP2300402076 - Spironolacton
1. PP2300401231 - Amikacin
2. PP2300401274 - Atropin sulfat
3. PP2300401881 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin
4. PP2300401957 - Piracetam
1. PP2300401280 - Azithromycin
2. PP2300401299 - Bisoprolol
3. PP2300401508 - Entecavir
4. PP2300401540 - Etoricoxib
5. PP2300401586 - Glimepiride
6. PP2300401686 - Lacidipin
7. PP2300401694 - Lercanidipin hydroclorid
8. PP2300401696 - Levetiracetam
9. PP2300401813 - Mirtazapin
10. PP2300401856 - Natri montelukast
11. PP2300401983 - Pregabalin
12. PP2300402001 - Racecadotril
13. PP2300402004 - Racecadotril
14. PP2300402018 - Rivaroxaban
15. PP2300402101 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
16. PP2300402145 - Ursodeoxycholic acid
17. PP2300402183 - Valsartan
1. PP2300401265 - Atorvastatin
2. PP2300401280 - Azithromycin
3. PP2300401797 - Methyldopa
4. PP2300402125 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2300401452 - Dexketoprofen
2. PP2300401823 - Moxifloxacin
1. PP2300401176 - Acetylcystein
2. PP2300401205 - Acyclovir
3. PP2300401225 - Alphachymotrypsin
4. PP2300401309 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2300401382 - Cefotaxim
6. PP2300401392 - Cefpodoxim
7. PP2300401396 - Ceftriaxon
8. PP2300401399 - Cefuroxim
9. PP2300401412 - Ciprofloxacin
10. PP2300401421 - Clopidogrel
11. PP2300401425 - Clorpheniramin
12. PP2300401433 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
13. PP2300401453 - Dextromethorphan
14. PP2300401499 - Enalapril
15. PP2300401529 - Esomeprazol
16. PP2300401532 - Esomeprazol
17. PP2300401540 - Etoricoxib
18. PP2300401546 - Fenofibrat
19. PP2300401552 - Fexofenadin
20. PP2300401584 - Glimepiride
21. PP2300401586 - Glimepiride
22. PP2300401626 - Ibuprofen
23. PP2300401735 - Loratadin
24. PP2300401746 - Lovastatin
25. PP2300401782 - Metformin hydroclorid
26. PP2300401784 - Metformin hydroclorid
27. PP2300401856 - Natri montelukast
28. PP2300401899 - Omeprazol
29. PP2300401912 - Paracetamol
30. PP2300401916 - Paracetamol
31. PP2300401926 - Paracetamol + codein phosphat
32. PP2300401978 - Prednisolon
33. PP2300401983 - Pregabalin
34. PP2300401993 - Propranolol HCl
35. PP2300402096 - Telmisartan
36. PP2300402202 - Vitamin B6 + magnesi lactat
37. PP2300402211 - Vitamin PP
1. PP2300401470 - Diosmin
2. PP2300401886 - Nystatin, Neomycin , Polymyxin B
3. PP2300401930 - Perindopril
1. PP2300401479 - Domperidon
2. PP2300402046 - Sắt (III) hydroxid polymaltose+Acid folic
1. PP2300401347 - Carbocistein
2. PP2300401358 - Cefaclor
3. PP2300401699 - Levocetirizin
4. PP2300401816 - Mometason furoat
1. PP2300401411 - Ciprofloxacin
2. PP2300402051 - Sertraline
1. PP2300401519 - Erythropoietin alfa
2. PP2300401522 - Erythropoietin alfa
1. PP2300401379 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300401443 - Danazol
1. PP2300401300 - Bisoprolol
1. PP2300401601 - Glyceryl trinitrat
1. PP2300401424 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
1. PP2300401239 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2300401246 - Amoxicilin
3. PP2300401423 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
4. PP2300401535 - Etodolac
5. PP2300401587 - Glipizid
6. PP2300401654 - Irbesartan
7. PP2300401733 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2300401974 - Pravastatin
9. PP2300402113 - Ticarcilin + Clavulanic
1. PP2300401268 - Atorvastatin
2. PP2300401397 - Ceftriaxon
3. PP2300401408 - Ciprofloxacin
4. PP2300401430 - Cloxacillin
5. PP2300401454 - Diacerein
6. PP2300401496 - Ebastin
7. PP2300401515 - Ertapenem
8. PP2300402104 - Tenoxicam
9. PP2300402128 - Topiramat
1. PP2300401210 - Acyclovir
2. PP2300401284 - Bambuterol
3. PP2300401299 - Bisoprolol
4. PP2300401499 - Enalapril
5. PP2300401894 - Olanzapin
6. PP2300401960 - Piroxicam
1. PP2300401173 - Acetyl leucin
2. PP2300401175 - Acetylcystein
3. PP2300401177 - Acid acetylsalicylic
4. PP2300401208 - Acyclovir
5. PP2300401222 - Alimemazin
6. PP2300401224 - Allopurinol
7. PP2300401225 - Alphachymotrypsin
8. PP2300401228 - Ambroxol
9. PP2300401240 - Amitriptylin hydroclorid
10. PP2300401243 - Amlodipin
11. PP2300401266 - Atorvastatin
12. PP2300401267 - Atorvastatin
13. PP2300401287 - Betahistin
14. PP2300401301 - Bisoprolol
15. PP2300401309 - Bromhexin hydroclorid
16. PP2300401326 - Calci lactat
17. PP2300401340 - Captopril
18. PP2300401401 - Celecoxib
19. PP2300401402 - Cetirizin
20. PP2300401403 - Chlorpromazin
21. PP2300401412 - Ciprofloxacin
22. PP2300401421 - Clopidogrel
23. PP2300401424 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
24. PP2300401425 - Clorpheniramin
25. PP2300401435 - Colchicin
26. PP2300401446 - Desloratadin
27. PP2300401451 - Dexclorpheniramin
28. PP2300401456 - Diacerein
29. PP2300401480 - Domperidon
30. PP2300401488 - Drotaverin clohydrat
31. PP2300401500 - Enalapril
32. PP2300401511 - Eperison
33. PP2300401529 - Esomeprazol
34. PP2300401532 - Esomeprazol
35. PP2300401540 - Etoricoxib
36. PP2300401552 - Fexofenadin
37. PP2300401553 - Fexofenadin
38. PP2300401571 - Gabapentin
39. PP2300401584 - Glimepiride
40. PP2300401586 - Glimepiride
41. PP2300401590 - Glucosamin
42. PP2300401626 - Ibuprofen
43. PP2300401653 - Irbesartan
44. PP2300401660 - Isosorbid
45. PP2300401692 - Lansoprazol
46. PP2300401703 - Levofloxacin
47. PP2300401713 - Levosulpirid
48. PP2300401735 - Loratadin
49. PP2300401743 - Losartan kali
50. PP2300401765 - Meloxicam
51. PP2300401766 - Meloxicam
52. PP2300401792 - Methyl prednisolon
53. PP2300401795 - Methyl prednisolon
54. PP2300401804 - Metronidazol
55. PP2300401862 - Nebivolol
56. PP2300401897 - Omeprazol
57. PP2300401913 - Paracetamol
58. PP2300401916 - Paracetamol
59. PP2300401943 - Phenobarbital
60. PP2300401957 - Piracetam
61. PP2300401960 - Piroxicam
62. PP2300401978 - Prednisolon
63. PP2300402057 - Simethicon
64. PP2300402076 - Spironolacton
65. PP2300402096 - Telmisartan
66. PP2300402101 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
67. PP2300402105 - Tenoxicam
68. PP2300402110 - Thiocolchicosid
69. PP2300402197 - Vitamin B1
70. PP2300402202 - Vitamin B6 + magnesi lactat
71. PP2300402204 - Vitamin C
72. PP2300402205 - Vitamin C
73. PP2300402211 - Vitamin PP
1. PP2300401424 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
2. PP2300401483 - Dopamin hydroclorid
3. PP2300401501 - Enalapril + Hydrochlorothiazide
1. PP2300401409 - Ciprofloxacin
2. PP2300401475 - Diosmin+ Hesperidin
1. PP2300401318 - Calci carbonat Vitamin D3
2. PP2300401348 - Carbocistein
3. PP2300401485 - Doxazosin
4. PP2300401487 - Drotaverin clohydrat
5. PP2300401588 - Glipizid
6. PP2300401738 - Losartan + Hydroclorothiazid
7. PP2300401786 - Methocarbamol
8. PP2300401874 - Nicorandil
9. PP2300401975 - Pravastatin
10. PP2300401977 - Pravastatin
11. PP2300401994 - Propylthiouracil
12. PP2300402005 - Ramipril
13. PP2300402051 - Sertraline
1. PP2300401667 - Ivabradin
2. PP2300401863 - Nefopam hydroclorid
1. PP2300401317 - Calci carbonat Vitamin D3
2. PP2300401323 - calci gluconolactat+ calci carbonat
3. PP2300401326 - Calci lactat
4. PP2300401352 - Carvedilol
5. PP2300401464 - Dihydro ergotamin mesylat
6. PP2300401485 - Doxazosin
7. PP2300401543 - Fenofibrat
8. PP2300401558 - Fluoxetin
9. PP2300401572 - Gabapentin
10. PP2300401581 - Gliclazid
11. PP2300401662 - Isosorbid
12. PP2300401694 - Lercanidipin hydroclorid
13. PP2300401696 - Levetiracetam
14. PP2300401752 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
15. PP2300401763 - Mecobalamin
16. PP2300401768 - Men Saccharomyces Boulardii
17. PP2300401781 - Metformin hydroclorid
18. PP2300401813 - Mirtazapin
19. PP2300401853 - Natri montelukast
20. PP2300401862 - Nebivolol
21. PP2300401877 - Nifedipin
22. PP2300401938 - Perindopril+ Indapamid
23. PP2300401995 - Pyridostigmin bromid
24. PP2300402018 - Rivaroxaban
25. PP2300402021 - Rivaroxaban
26. PP2300402067 - Solifenacin succinate
27. PP2300402079 - Sucralfat
28. PP2300402100 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
29. PP2300402101 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
30. PP2300402142 - Trimetazidin
1. PP2300401296 - Bismuth
2. PP2300401896 - Olopatadine hydrochloride
3. PP2300402212 - Ziprasidone
1. PP2300401363 - Cefalexin
2. PP2300401508 - Entecavir
3. PP2300402102 - Tenofovir disoproxil fumarat
4. PP2300402213 - Zopiclon
1. PP2300401580 - Gliclazid
2. PP2300402145 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300401242 - Amlodipin
2. PP2300401667 - Ivabradin
1. PP2300402180 - Valsartan
2. PP2300402182 - Valsartan
1. PP2300401275 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxid
2. PP2300401335 - Candesartan +Hydroclorothiazid
3. PP2300401536 - Etodolac
4. PP2300401745 - Lovastatin
5. PP2300402048 - Sắt fumarat+ Acid folic
6. PP2300402109 - Thiamazol
1. PP2300401220 - Alfuzosin
2. PP2300401429 - Cloxacillin
3. PP2300401787 - Methocarbamol
1. PP2300401170 - Acenocoumarol
2. PP2300401212 - Adrenalin
3. PP2300401213 - Adrenalin
4. PP2300401231 - Amikacin
5. PP2300401274 - Atropin sulfat
6. PP2300401319 - Calci clorid
7. PP2300401345 - Carbetocin
8. PP2300401418 - Clindamycin
9. PP2300401449 - Dexamethason
10. PP2300401476 - Diphenhydramin
11. PP2300401486 - Drotaverin clohydrat
12. PP2300401511 - Eperison
13. PP2300401530 - Esomeprazol
14. PP2300401533 - Ethamsylat
15. PP2300401569 - Furosemid
16. PP2300401591 - Glucose
17. PP2300401625 - Hyoscin butylbromid
18. PP2300401674 - Kali clorid
19. PP2300401793 - Methyl prednisolon
20. PP2300401799 - Methylergometrin maleat
21. PP2300401802 - Metoclopramid
22. PP2300401869 - Netilmicin
23. PP2300401873 - Nicardipin
24. PP2300401880 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin
25. PP2300401881 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin
26. PP2300401900 - Omeprazol
27. PP2300401905 - Oxytocin
28. PP2300401907 - Oxytocin
29. PP2300401909 - Pantoprazol
30. PP2300401947 - Phytomenadion
31. PP2300402033 - Salbutamol sulfat
32. PP2300402122 - Tobramycin
33. PP2300402132 - Tranexamic acid
34. PP2300402134 - Tranexamic acid
35. PP2300402186 - Vancomycin
36. PP2300402187 - Vancomycin
37. PP2300402198 - Vitamin B1
38. PP2300402210 - Vitamin K1
1. PP2300401250 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300401252 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300401257 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
4. PP2300401399 - Cefuroxim
1. PP2300401232 - Amikacin
1. PP2300401469 - Diosmectit
2. PP2300401902 - Otilonium bromide
3. PP2300401993 - Propranolol HCl
1. PP2300401424 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
2. PP2300401881 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin
1. PP2300401378 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300401893 - Ofloxacin
3. PP2300401927 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
1. PP2300401532 - Esomeprazol
1. PP2300401206 - Acyclovir
2. PP2300401208 - Acyclovir
3. PP2300401222 - Alimemazin
4. PP2300401252 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2300401254 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2300401257 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
7. PP2300401355 - Cefaclor
8. PP2300401357 - Cefaclor
9. PP2300401382 - Cefotaxim
10. PP2300401399 - Cefuroxim
11. PP2300401448 - Dexamethason
12. PP2300401449 - Dexamethason
13. PP2300401499 - Enalapril
14. PP2300401514 - Eprazinon
15. PP2300401517 - Erythromycin
16. PP2300401575 - Gentamicin
17. PP2300401605 - Griseofulvin
18. PP2300401885 - Nystatin
19. PP2300401958 - Piracetam
20. PP2300402071 - Spiramycin
21. PP2300402072 - Spiramycin
22. PP2300402073 - Spiramycin +Metronidazol
23. PP2300402096 - Telmisartan
24. PP2300402202 - Vitamin B6 + magnesi lactat
25. PP2300402205 - Vitamin C
26. PP2300402206 - Vitamin C
1. PP2300401349 - Carbomer
2. PP2300401351 - Carvedilol
3. PP2300401636 - Indomethacin
4. PP2300401744 - Loteprednol etabonate
5. PP2300402027 - Rupatadine
1. PP2300401172 - Acetyl leucin
2. PP2300401223 - Allopurinol
3. PP2300401234 - Amisulprid
4. PP2300401241 - Amlodipin
5. PP2300401264 - Atenolol
6. PP2300401272 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2300401339 - Captopril
8. PP2300401352 - Carvedilol
9. PP2300401507 - Entecavir
10. PP2300401510 - Eperison
11. PP2300401545 - Fenofibrat
12. PP2300401559 - Fluoxetin
13. PP2300401585 - Glimepiride
14. PP2300401589 - Glucosamin
15. PP2300401616 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
16. PP2300401691 - Lansoprazol
17. PP2300401736 - Losartan
18. PP2300401783 - Metformin hydroclorid
19. PP2300401812 - Mirtazapin
20. PP2300401854 - Natri montelukast
21. PP2300401973 - Pramipexol
22. PP2300402052 - Sertraline
23. PP2300402061 - Simvastatin+ Ezetimib
24. PP2300402102 - Tenofovir disoproxil fumarat
25. PP2300402189 - Venlafaxin
26. PP2300402213 - Zopiclon
1. PP2300401655 - Irbesartan
2. PP2300401688 - Lactulose
3. PP2300401693 - Latanoprost
4. PP2300401698 - Levobupivacain
5. PP2300401887 - Octreotid
6. PP2300402133 - Tranexamic acid
1. PP2300401207 - Acyclovir
2. PP2300401211 - Adenosin triphosphat
3. PP2300401320 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
4. PP2300401351 - Carvedilol
5. PP2300402095 - Tegafur + Uracil
1. PP2300401230 - Amikacin
2. PP2300401265 - Atorvastatin
3. PP2300401296 - Bismuth
4. PP2300401325 - Calci lactat
5. PP2300401327 - calci gluconolactat+ calci carbonat
6. PP2300401346 - Carbocistein
7. PP2300401408 - Ciprofloxacin
8. PP2300401442 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
9. PP2300401471 - Diosmin
10. PP2300401556 - Flunarizin
11. PP2300401592 - Glucose
12. PP2300401593 - Glucose
13. PP2300401594 - Glucose
14. PP2300401595 - Glucose
15. PP2300401596 - Glucose
16. PP2300401597 - Glucose
17. PP2300401598 - Glucose
18. PP2300401606 - Guaiazulen+Dimethicon
19. PP2300401629 - Imidapril
20. PP2300401685 - Lacidipin
21. PP2300401700 - Levocetirizin
22. PP2300401757 - Magnesi sulfat
23. PP2300401759 - Manitol
24. PP2300401802 - Metoclopramid
25. PP2300401805 - Metronidazol
26. PP2300401833 - Natri bicarbonat
27. PP2300401837 - Natri clorid
28. PP2300401838 - Natri clorid
29. PP2300401841 - Natri clorid
30. PP2300401842 - Natri clorid
31. PP2300401847 - Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid.(Ringer lactat)
32. PP2300401871 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
33. PP2300401881 - Nor-epinephrin/Nor- adrenalin
34. PP2300401883 - Nước cất pha tiêm
35. PP2300401920 - Paracetamol
36. PP2300401981 - Pregabalin
37. PP2300401988 - Progesteron
38. PP2300402007 - Ramipril
39. PP2300402009 - Rebamipid
40. PP2300402010 - Repaglinid
41. PP2300402017 - Rivaroxaban
42. PP2300402018 - Rivaroxaban
43. PP2300402020 - Rivaroxaban
44. PP2300402021 - Rivaroxaban
45. PP2300402047 - Sắt (III) hydroxid polymaltose+Acid folic
46. PP2300402062 - Sitagliptin
47. PP2300402137 - Tretinoin +Erythromycin
48. PP2300402139 - Trimebutin maleat
1. PP2300401407 - Ciprofibrate
2. PP2300401955 - Piracetam
1. PP2300401573 - Gadobenic acid
2. PP2300401611 - Heparin natri
3. PP2300401670 - Ivabradin
4. PP2300402018 - Rivaroxaban
5. PP2300402021 - Rivaroxaban
1. PP2300401269 - Atorvastatin
2. PP2300401334 - Candesartan +Hydroclorothiazid
3. PP2300401427 - Clotrimazol
4. PP2300401502 - Enalapril + Hydrochlorothiazide
5. PP2300401694 - Lercanidipin hydroclorid
6. PP2300401732 - Lisinopril + hydroclorothiazid
7. PP2300401830 - Naproxen
8. PP2300401875 - Nicorandil
9. PP2300402075 - Spironolacton
1. PP2300401617 - Huyết thanh kháng dại tinh chế
2. PP2300401618 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
3. PP2300402155 - Vắc xin phòng viêm gan B
4. PP2300402156 - Vắc xin phòng viêm gan A
5. PP2300402159 - Vắc xin phòng viêm gan B
6. PP2300402163 - Vắc xin phòng cúm mùa
7. PP2300402164 - Vắc xin phòng cúm mùa
8. PP2300402167 - Vắc xin phòng dại
9. PP2300402170 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirrus
10. PP2300402172 - Vắc xin phòng uốn ván
11. PP2300402176 - Vắc xin phòng viêm phổi và viêm màng não mủ do Haemophilus influenzae type b
1. PP2300401289 - Betahistin
2. PP2300401297 - Bisoprolol
3. PP2300401521 - Erythropoietin alfa
4. PP2300401538 - Etoricoxib
5. PP2300401583 - Glimepiride
6. PP2300401669 - Ivabradin
7. PP2300401695 - Levetiracetam
8. PP2300401769 - Men Saccharomyces Boulardii
9. PP2300401775 - Metformin
10. PP2300401779 - Metformin +Glimepiride
11. PP2300401780 - Metformin hydroclorid
12. PP2300401852 - Natri montelukast
13. PP2300401854 - Natri montelukast
14. PP2300401859 - Natri valproat
15. PP2300401888 - Octreotid
16. PP2300401981 - Pregabalin
17. PP2300401991 - Propofol
18. PP2300401992 - Propofol
19. PP2300402038 - Salmeterol +Fluticason propionat
20. PP2300402039 - Salmeterol +Fluticason propionat
21. PP2300402061 - Simvastatin+ Ezetimib
22. PP2300402094 - Tamsulosin
1. PP2300401770 - Mequitazine
1. PP2300401494 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2300401255 - Amoxicilin+ Acid Clavulanic
2. PP2300402087 - Sultamicilin
1. PP2300402167 - Vắc xin phòng dại
1. PP2300401214 - Aescin
2. PP2300401447 - Desloratadin