Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0301140748 |
0301140748 |
27.809.176.320 |
29.286.354.640 |
14 |
||
2 |
vn1600699279 |
1600699279 |
359.304.450 |
408.262.900 |
18 |
||
3 |
vn0302166964 |
0302166964 |
24.020.000 |
33.025.320 |
4 |
||
4 |
vn0314024996 |
0314024996 |
17.683.600 |
19.081.600 |
2 |
||
5 |
vn0309829522 |
0309829522 |
12.848.000 |
16.296.000 |
2 |
||
6 |
vn1801498759 |
1801498759 |
7.744.800 |
11.755.500 |
1 |
||
7 |
vn0300483037 |
0300483037 |
25.668.000 |
32.227.600 |
1 |
||
8 |
vn0318373010 |
0318373010 |
68.796.000 |
68.796.000 |
1 |
||
9 |
vn0600337774 |
0600337774 |
507.102.700 |
869.228.200 |
14 |
||
10 |
vn2500228415 |
2500228415 |
4.372.658.900 |
4.541.971.640 |
19 |
||
11 |
vn0313142700 |
0313142700 |
397.700.000 |
422.770.600 |
3 |
||
12 |
vn0100109699 |
0100109699 |
379.152.800 |
591.752.800 |
6 |
||
13 |
vn0304384485 |
0304384485 |
1.033.200.000 |
1.033.200.000 |
2 |
||
14 |
vn4100259564 |
4100259564 |
716.999.640 |
1.109.197.680 |
8 |
||
15 |
vn1900336438 |
1900336438 |
209.587.200 |
386.738.880 |
5 |
||
16 |
vn0310982229 |
0310982229 |
378.000.000 |
378.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0302597576 |
0302597576 |
21.334.449.776 |
22.398.953.456 |
14 |
||
18 |
vn0100108536 |
0100108536 |
38.004.100 |
38.203.000 |
2 |
||
19 |
vn1400384433 |
1400384433 |
670.635.000 |
734.895.000 |
2 |
||
20 |
vn0106223574 |
0106223574 |
780.000.000 |
780.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0312460161 |
0312460161 |
704.638.680 |
1.061.592.000 |
3 |
||
22 |
vn0101841961 |
0101841961 |
105.000.000 |
105.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0101261544 |
0101261544 |
20.774.887.800 |
21.557.887.800 |
3 |
||
24 |
vn0316295423 |
0316295423 |
77.713.440 |
78.112.800 |
3 |
||
25 |
vn0315681994 |
0315681994 |
125.347.200 |
125.400.000 |
1 |
||
26 |
vn0101370222 |
0101370222 |
93.520.000 |
93.520.000 |
2 |
||
27 |
vn0104089394 |
0104089394 |
793.170.000 |
793.170.000 |
3 |
||
28 |
vn0312124321 |
0312124321 |
74.200.000 |
75.600.000 |
2 |
||
29 |
vn0107742614 |
0107742614 |
37.260.000 |
40.020.000 |
1 |
||
30 |
vn1801667164 |
1801667164 |
8.779.239.000 |
9.444.969.000 |
10 |
||
31 |
vn0318281200 |
0318281200 |
595.200.000 |
598.080.000 |
1 |
||
32 |
vn0312401092 |
0312401092 |
88.400.000 |
89.080.000 |
1 |
||
33 |
vn1801612912 |
1801612912 |
176.000.000 |
204.160.000 |
1 |
||
34 |
vn0300483319 |
0300483319 |
1.633.286.000 |
2.089.090.000 |
3 |
||
35 |
vn0313711675 |
0313711675 |
182.400.000 |
182.400.000 |
1 |
||
36 |
vn2200369207 |
2200369207 |
1.953.600.000 |
1.980.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0316417470 |
0316417470 |
3.778.810.600 |
4.763.334.800 |
8 |
||
38 |
vn0310823236 |
0310823236 |
315.040.000 |
431.200.000 |
1 |
||
39 |
vn0311036601 |
0311036601 |
378.000.000 |
378.000.000 |
1 |
||
40 |
vn0311197983 |
0311197983 |
655.200.000 |
655.200.000 |
1 |
||
41 |
vn0307657959 |
0307657959 |
2.723.410.000 |
2.821.450.000 |
5 |
||
42 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.193.494.960 |
1.706.013.120 |
12 |
||
43 |
vn0105033958 |
0105033958 |
1.360.800.000 |
1.360.800.000 |
1 |
||
44 |
vn0102041728 |
0102041728 |
4.022.760.000 |
6.380.257.000 |
2 |
||
45 |
vn0109413816 |
0109413816 |
91.594.440 |
104.239.800 |
2 |
||
46 |
vn0312864527 |
0312864527 |
174.400.000 |
174.400.000 |
2 |
||
47 |
vn0303114528 |
0303114528 |
2.692.500.000 |
2.694.000.000 |
2 |
||
48 |
vn0110385063 |
0110385063 |
288.000.000 |
288.000.000 |
1 |
||
49 |
vn0302468965 |
0302468965 |
2.250.248.000 |
2.250.248.000 |
1 |
||
50 |
vn0101160289 |
0101160289 |
1.890.000.000 |
1.890.000.000 |
1 |
||
51 |
vn0313427618 |
0313427618 |
789.600.000 |
816.000.000 |
1 |
||
52 |
vn0314588311 |
0314588311 |
46.200.000 |
46.200.000 |
1 |
||
53 |
vn0301046079 |
0301046079 |
645.120.000 |
655.200.000 |
2 |
||
54 |
vn0102183916 |
0102183916 |
1.309.520.000 |
1.391.740.000 |
3 |
||
55 |
vn0301445281 |
0301445281 |
1.825.136.100 |
1.825.136.100 |
3 |
||
56 |
vn6300328522 |
6300328522 |
246.502.500 |
300.090.000 |
1 |
||
57 |
vn0303246179 |
0303246179 |
1.368.590.000 |
1.369.890.000 |
2 |
||
58 |
vn0400102091 |
0400102091 |
31.035.000 |
46.315.000 |
2 |
||
59 |
vn0314124567 |
0314124567 |
3.565.440.000 |
3.565.440.000 |
1 |
||
60 |
vn0104968941 |
0104968941 |
3.182.400.000 |
3.189.200.000 |
1 |
||
61 |
vn2200751085 |
2200751085 |
216.220.000 |
341.403.200 |
2 |
||
62 |
vn0400102077 |
0400102077 |
499.200.000 |
499.200.000 |
1 |
||
63 |
vn0313040113 |
0313040113 |
39.064.200 |
39.064.200 |
1 |
||
64 |
vn0316836760 |
0316836760 |
211.009.000 |
211.009.000 |
1 |
||
65 |
vn0314119045 |
0314119045 |
263.760.000 |
263.760.000 |
1 |
||
66 |
vn1801476924 |
1801476924 |
240.000.000 |
255.864.000 |
1 |
||
67 |
vn0301450556 |
0301450556 |
201.432.000 |
225.120.000 |
1 |
||
68 |
vn0303710337 |
0303710337 |
67.200.000 |
105.360.000 |
1 |
||
69 |
vn0313501974 |
0313501974 |
151.200.000 |
176.000.000 |
1 |
||
70 |
vn0315086882 |
0315086882 |
147.823.200 |
148.176.000 |
1 |
||
71 |
vn0109056515 |
0109056515 |
41.720.000 |
42.000.000 |
1 |
||
72 |
vn0315653637 |
0315653637 |
26.224.800 |
26.320.000 |
1 |
||
73 |
vn0305804414 |
0305804414 |
163.680.000 |
250.800.000 |
1 |
||
74 |
vn0312567933 |
0312567933 |
36.792.000 |
37.200.000 |
1 |
||
75 |
vn0306310369 |
0306310369 |
97.000.000 |
97.000.000 |
1 |
||
76 |
vn0102485265 |
0102485265 |
251.400.000 |
252.000.000 |
1 |
||
77 |
vn0311799579 |
0311799579 |
3.784.000 |
3.828.000 |
1 |
||
78 |
vn0311683817 |
0311683817 |
72.415.200 |
74.103.200 |
1 |
||
79 |
vn0107462871 |
0107462871 |
606.400.000 |
606.400.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 79 nhà thầu |
133.376.719.406 |
144.435.753.836 |
234 |
||||
1 |
PP2500649393 |
Gen.253 |
Wincol 40 |
Posaconazol |
4,2g/105ml |
893110273024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 105ml |
Lọ |
36 |
9.000.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
2 |
PP2500649320 |
Gen.180 |
Mizapenem 1g |
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.400 |
21.450 |
180.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
3 |
PP2500649242 |
Gen.102 |
Prevomit FT |
Domperidon |
10mg |
899110185725 |
Uống |
Viên nén tan nhanh |
PT. Dexa Medica |
Indonesia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.520 |
1.050 |
2.646.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
4 |
PP2500649171 |
Gen.31 |
Heplazar 50 |
Azathioprine |
50mg |
893115758824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
5 |
PP2500649367 |
Gen.227 |
Binystar |
Nystatin |
25.000IU/1g |
893100564324 |
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
8.800 |
945 |
8.316.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
6 |
PP2500649417 |
Gen.277 |
Bivicerin |
Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương 70mg Silymarin) |
155,55mg |
893200191525 (VD-26663-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC hoặc vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 90 viên |
Viên |
71.450 |
3.450 |
246.502.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
7 |
PP2500649437 |
Gen.297 |
Hutatretin |
Tretinoin |
10mg |
893110226000 (VD-33618-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
41.900 |
251.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
8 |
PP2500649193 |
Gen.53 |
Caspofungin Sandoz |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) 50mg |
50mg |
VN-23239-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
BAG Health Care GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
120 |
1.157.100 |
138.852.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
9 |
PP2500649238 |
Gen.98 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat |
4mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Lọ/Ống |
12.000 |
24.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
10 |
PP2500649433 |
Gen.293 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.860 |
875 |
13.002.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
11 |
PP2500649313 |
Gen.173 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel |
(800,4mg +3030,3mg);15g |
893100203124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói X 15g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
100.800 |
2.625 |
264.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
12 |
PP2500649387 |
Gen.247 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
120 |
4.278.500 |
513.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
13 |
PP2500649359 |
Gen.219 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
8.400 |
23.980 |
201.432.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
14 |
PP2500649289 |
Gen.149 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/ml;3ml |
890410177200 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
300 |
105.800 |
31.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
15 |
PP2500649362 |
Gen.222 |
Tasigna 200mg |
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg) |
200mg |
760114124024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 7 vỉ x 4 viên |
Viên |
16.560 |
241.000 |
3.990.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
16 |
PP2500649285 |
Gen.145 |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
385114010625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Limited |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.200 |
35.998 |
2.491.061.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
17 |
PP2500649281 |
Gen.141 |
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml |
Idarubicin hydrochloride |
5mg/5ml |
VN3-419-22, tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15, (MHS gia hạn 121846/TT90 ngày 18/02/2025) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 5ml |
Hộp |
300 |
2.045.593 |
613.677.900 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
18 |
PP2500649363 |
Gen.223 |
Nilosina 200 |
Nilotinib |
200mg |
893114760424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
33.120 |
180.000 |
5.961.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
19 |
PP2500649322 |
Gen.182 |
MetSwift XR 1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110185823 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
27.600 |
1.350 |
37.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
20 |
PP2500649219 |
Gen.79 |
Bidicolis 2 MIU |
Colistimethat natri (tương đương Colistin base 66,67mg) |
2MIU |
VD-33723-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống NaCl 0,9% 5ml |
Lọ |
1.000 |
399.000 |
399.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
21 |
PP2500649259 |
Gen.119 |
Fedincap 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100109325 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.220 |
840 |
7.744.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
22 |
PP2500649174 |
Gen.34 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
25mg |
VN3-396-22 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
1.458.839 |
291.767.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
23 |
PP2500649213 |
Gen.73 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.180 |
638 |
5.856.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
24 |
PP2500649370 |
Gen.230 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.680 |
5.800 |
9.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
25 |
PP2500649274 |
Gen.134 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
5.400 |
7.000 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
26 |
PP2500649280 |
Gen.140 |
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml |
Idarubicin hydrochloride |
10mg/10ml |
VN3-417-22, tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15, (MHS gia hạn 121997/TT90 ngày 18/02/2025) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 10ml |
Hộp |
300 |
3.543.194 |
1.062.958.200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
27 |
PP2500649342 |
Gen.202 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
17.500 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
28 |
PP2500649358 |
Gen.218 |
Ringer lactate |
Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat |
(3g+1,6g+0,2g+ 0,135g)/500ml |
893110829424 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.100 |
7.040 |
7.744.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
29 |
PP2500649328 |
Gen.188 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
540.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
30 |
PP2500649263 |
Gen.123 |
Fludalym |
Fludarabin phosphat |
50mg |
594114010725 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
140 |
1.250.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
31 |
PP2500649431 |
Gen.291 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
47.300 |
37.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
32 |
PP2500649294 |
Gen.154 |
Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid |
500mg/5ml |
893110360125 (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.900 |
875 |
1.662.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
33 |
PP2500649337 |
Gen.197 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
500mg |
540110032623 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml |
Lọ |
400 |
207.579 |
83.031.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
34 |
PP2500649391 |
Gen.251 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110429124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
1.100 |
2.860.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
35 |
PP2500649352 |
Gen.212 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
44.000 |
4.200 |
184.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
36 |
PP2500649445 |
Gen.305 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) |
893110160625 (VD-18935-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
1.386 |
60.984.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
37 |
PP2500649416 |
Gen.276 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
24.000 |
4.935 |
118.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
38 |
PP2500649277 |
Gen.137 |
Heradrea |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
200mg |
893114064823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
3.500 |
154.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
39 |
PP2500649341 |
Gen.201 |
Moretel |
Metronidazole |
500mg/100ml |
800115072323 (VN-19063-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
SM Farmaceutici s.r.l. (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5, 72766 Reutlingen, Germany)) |
Italy |
Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml |
lọ |
3.000 |
17.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
40 |
PP2500649149 |
Gen.9 |
Folinato 50mg |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) |
50mg |
840110985224 (VN-21204-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
840 |
81.900 |
68.796.000 |
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
41 |
PP2500649300 |
Gen.160 |
Lenalimid |
Lenalidomid |
10mg |
893114376924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.400 |
70.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
42 |
PP2500649234 |
Gen.94 |
Savi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
893110924524 (VD-25774-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
7.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
43 |
PP2500649190 |
Gen.50 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
893100346923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
950 |
26.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
44 |
PP2500649353 |
Gen.213 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
280 |
1.390 |
389.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
45 |
PP2500649164 |
Gen.24 |
Cepmox-Clav 875 mg/125 mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
875mg+125 mg |
893110024000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.380 |
5.250 |
54.495.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
46 |
PP2500649271 |
Gen.131 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
13.000 |
7.100 |
92.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
47 |
PP2500649268 |
Gen.128 |
Gaptinew |
Gabapentin |
300mg |
893110258223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.360 |
4.850 |
16.296.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
48 |
PP2500649200 |
Gen.60 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.800 |
5.345 |
47.036.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
49 |
PP2500649266 |
Gen.126 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
920 |
95 |
87.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
50 |
PP2500649169 |
Gen.29 |
Winduza |
Azacitidine |
100mg |
890114075223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.080 |
8.064.000 |
8.709.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
51 |
PP2500649429 |
Gen.289 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomid |
50mg |
471114979724 (VN2-243-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
59.200 |
118.400.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
60 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
52 |
PP2500649156 |
Gen.16 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
53 |
PP2500649368 |
Gen.228 |
Agimepzol 20 |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet bao tan trong ruột 8,5%) |
20mg |
893110144124(VD-29654-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.320 |
890 |
54.574.800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
54 |
PP2500649389 |
Gen.249 |
Pipebamid 4,0g/0,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
4g+0,5g |
893110740724 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
5.000 |
69.993 |
349.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
55 |
PP2500649413 |
Gen.273 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
100mg /5ml |
VN-18143-14 (Số: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/09/2027) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
880 |
94.000 |
82.720.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
56 |
PP2500649287 |
Gen.147 |
Cepemid 1g |
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.400 |
41.750 |
100.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
57 |
PP2500649444 |
Gen.304 |
Tribf |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg+125mg+250mcg |
893110857824 (SĐK cũ: VD-32155-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
148.000 |
1.250 |
185.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
58 |
PP2500649312 |
Gen.172 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg+612mg +80mg); 10ml |
880100084223 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
53.420 |
3.950 |
211.009.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
59 |
PP2500649399 |
Gen.259 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
80 |
2.232.518 |
178.601.440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
60 |
PP2500649295 |
Gen.155 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU/gói |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
6.080 |
987 |
6.000.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
61 |
PP2500649456 |
Gen.316 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
500 IU |
760410091223 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Hộp |
2.720 |
1.840.000 |
5.004.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
62 |
PP2500649346 |
Gen.206 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
420 |
31.450 |
13.209.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
63 |
PP2500649302 |
Gen.162 |
BV Levocin 500 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) |
500mg |
893115372224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
1.500 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
64 |
PP2500649450 |
Gen.310 |
Agi-vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.920 |
250 |
2.230.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
65 |
PP2500649224 |
Gen.84 |
Dacamela 200 |
Dacarbazin |
200mg |
893114296825 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
160 |
640.000 |
102.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
66 |
PP2500649180 |
Gen.40 |
Calcium Hasan 500 mg |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg+2.940mg |
VD-35898-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
21.680 |
1.743 |
37.788.240 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
67 |
PP2500649357 |
Gen.217 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
44.000 |
4.200 |
184.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
68 |
PP2500649168 |
Gen.28 |
Statinagi 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
20mg |
893110381424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.880 |
785 |
7.755.800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
69 |
PP2500649278 |
Gen.138 |
Hytinon |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
880114031225 (SĐK cũ: VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
742.800 |
4.800 |
3.565.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
70 |
PP2500649427 |
Gen.287 |
Virgod |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110373625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.200 |
1.243 |
11.435.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
71 |
PP2500649398 |
Gen.258 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
383410647024 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
160 |
2.869.000 |
459.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
72 |
PP2500649385 |
Gen.245 |
Hi-Tavic |
Paracetamol; Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-21805-14. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.100 |
1.350 |
25.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
73 |
PP2500649425 |
Gen.285 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
893110218600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.020 |
498 |
4.989.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
74 |
PP2500649299 |
Gen.159 |
LENZEST 25 |
Lenalidomid |
25mg |
890114442323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.800 |
10.500 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
75 |
PP2500649311 |
Gen.171 |
Maltrizyd 400/350 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(400mg+350mg) |
893100274524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
13.100 |
2.982 |
39.064.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
76 |
PP2500649373 |
Gen.233 |
Palonosetron Bidiphar 0,075mg/ 1,5ml |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
0,075mg/1,5ml |
893110208523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 1,5 ml |
Lọ |
1.400 |
31.500 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
77 |
PP2500649148 |
Gen.8 |
Folacid |
Acid folic |
5mg |
893110806224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 20 viên |
Viên |
142.600 |
180 |
25.668.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
78 |
PP2500649232 |
Gen.92 |
Paolucci |
Deferipron |
500mg |
893110703824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
274.000 |
11.290 |
3.093.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
79 |
PP2500649447 |
Gen.307 |
Goodcam |
Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 25mg; Vitamin B6 10mg; Vitamin PP 50mg |
15mg, 15mg, 25mg, 10mg, 50mg |
893100288824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.880 |
4.290 |
72.415.200 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
80 |
PP2500649261 |
Gen.121 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
3.500 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
81 |
PP2500649159 |
Gen.19 |
A.T Amikacin 500 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110478824 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml |
Lọ |
8.400 |
45.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
82 |
PP2500649316 |
Gen.176 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.400 |
3.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
83 |
PP2500649439 |
Gen.299 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022), Công văn số 32571e/QLD-ĐK ngày 13/11/2024 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã được cấp GĐKLH |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
6.950 |
55.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
84 |
PP2500649448 |
Gen.308 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
920 |
7.000 |
6.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
85 |
PP2500649186 |
Gen.46 |
Rocalcic 100 |
Calcitonin (Salmon) |
100IU/ml |
400110017224 (VN-20613-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 1 ml |
Ống |
120 |
90.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
86 |
PP2500649422 |
Gen.282 |
Spirovell |
Spironolacton |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
4.400 |
3.125 |
13.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
87 |
PP2500649457 |
Gen.317 |
Ledrobon- 4mg/100ml |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg |
800110017524 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
160 |
3.790.000 |
606.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
88 |
PP2500649155 |
Gen.15 |
Agigout 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110244724 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.600 |
630 |
33.768.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
89 |
PP2500649424 |
Gen.284 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110159324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
4.880 |
250 |
1.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
90 |
PP2500649184 |
Gen.44 |
Centocalcium vitamin D |
Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci)+ Vitamin D3 (Colecalciferol) |
(1250mg + 400IU)/2,5g |
VD-22498-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
26.400 |
4.748 |
125.347.200 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
91 |
PP2500649225 |
Gen.85 |
Danazol 200 |
Danazol |
200mg |
893110147523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.800 |
10.500 |
71.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
92 |
PP2500649388 |
Gen.248 |
Phorbe Drops |
Phytomenadione (Vitamin K1) |
20mg/ml x 5ml |
893110362224 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 5ml |
Chai |
280 |
149.000 |
41.720.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
93 |
PP2500649237 |
Gen.97 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
12.000 |
650 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
94 |
PP2500649324 |
Gen.184 |
Fordia |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110624124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.500 |
500 |
24.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
95 |
PP2500649141 |
Gen.1 |
Calquence |
Acalabrutinib (dưới dạng Acalabrutinib maleate) |
100mg |
730110980924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.040 |
1.998.570 |
4.077.082.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
96 |
PP2500649292 |
Gen.152 |
Ninlaro 4mg |
Mỗi viên nang cứng chứa: 4mg Ixazomib (tương ứng 5,7mg Ixazomib citrate) |
4mg |
400110195423 |
uống |
viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited. CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) |
NSX: Germany, NDG: United Kingdom: NXX: Ireland |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên |
Viên |
108 |
12.198.772 |
1.317.467.376 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
97 |
PP2500649194 |
Gen.54 |
Spreapim 2 g |
Cefepim |
2g |
893110804124 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ/Ống |
18.000 |
69.680 |
1.254.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
98 |
PP2500649378 |
Gen.238 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
8.400 |
9.450 |
79.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
99 |
PP2500649348 |
Gen.208 |
Atimupicin |
Mupirocin (dưới dạng Mupirocin calcium) |
2% (kl/kl); 5g |
893100209600 (VD-33402-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
140 |
18.900 |
2.646.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
100 |
PP2500649360 |
Gen.220 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
8.400 |
3.255 |
27.342.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
101 |
PP2500649196 |
Gen.56 |
Cefimed 200mg |
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) |
200mg |
VN-15536-12 (Quyết định gia hạn 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
8.800 |
20.000 |
176.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
102 |
PP2500649144 |
Gen.4 |
Acypes 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110165823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
800 |
6.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
103 |
PP2500649400 |
Gen.260 |
Mabthera |
Rituximab |
1400mg/11,7ml |
QLSP-H02-1072-17 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm dưới da |
F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
40 |
24.969.148 |
998.765.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
104 |
PP2500649204 |
Gen.64 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
893110291900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.800 |
2.051 |
18.048.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
105 |
PP2500649185 |
Gen.45 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.800 |
868 |
1.562.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
106 |
PP2500649273 |
Gen.133 |
KIOVIG |
Human normal immunoglobulin |
100 mg/ml |
540410038423 (QLSP-999-17) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
Baxalta Belgium Manufacturing SA |
Bỉ |
Hộp 1 Iọ x 25ml |
Lọ |
360 |
4.700.000 |
1.692.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
107 |
PP2500649435 |
Gen.295 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
14.000 |
2.378 |
33.292.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
108 |
PP2500649308 |
Gen.168 |
Agilosart 50 |
Losartan kali |
50mg |
893110877024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.600 |
630 |
10.458.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
109 |
PP2500649188 |
Gen.48 |
Captagim |
Captopril |
25mg |
VD-24114-16 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
440 |
785 |
345.400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
110 |
PP2500649426 |
Gen.286 |
Agimstan |
Telmisartan |
40mg |
893110256523 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.800 |
2.100 |
54.180.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
111 |
PP2500649434 |
Gen.294 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
14.000 |
10.150 |
142.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
112 |
PP2500649195 |
Gen.55 |
Pimefast 2000 |
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) 2000 mg |
2g |
VD-23659-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
74.400 |
595.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
113 |
PP2500649386 |
Gen.246 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6mg |
890410303824 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh |
120 |
7.996.000 |
959.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
114 |
PP2500649272 |
Gen.132 |
Vinsetron |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1mg/1ml |
VD-34794-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.200 |
3.670 |
15.414.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
115 |
PP2500649340 |
Gen.200 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115304223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.320 |
119 |
157.080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
116 |
PP2500649270 |
Gen.130 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%;250ml |
893110606724 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
200 |
12.800 |
2.560.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
117 |
PP2500649143 |
Gen.3 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
226.000 |
210 |
47.460.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
118 |
PP2500649288 |
Gen.148 |
Cepemid 1,5g |
Imipenem + Cilastatin |
750mg + 750mg |
893110923224 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/Ống |
2.400 |
198.000 |
475.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
119 |
PP2500649275 |
Gen.135 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.280 |
4.480 |
189.414.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
120 |
PP2500649333 |
Gen.193 |
Pdsolone - 40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
890110350625 (VN-21317-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
8.000 |
30.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
121 |
PP2500649167 |
Gen.27 |
Apixaban Tablets 5mg |
Apixaban |
5mg |
890110972124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên |
Viên |
2.880 |
8.436 |
24.295.680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
122 |
PP2500649314 |
Gen.174 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon |
(200mg+230mg +25mg)/5ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
100.800 |
1.900 |
191.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
123 |
PP2500649318 |
Gen.178 |
Meloxicam SPM |
Meloxicam |
7,5mg |
893110223925 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.520 |
4.200 |
10.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
124 |
PP2500649392 |
Gen.252 |
Wincol 100 |
Posaconazol |
100mg |
893110066825 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.560 |
420.000 |
655.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
125 |
PP2500649166 |
Gen.26 |
Thymogam |
Antithymocyte Globulin (Equine) |
250mg/ 5ml |
2398/UBND-SYT |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
BHARAT SERUMS AND VACCINES LTD |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
260 |
3.000.000 |
780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
126 |
PP2500649173 |
Gen.33 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
100mg |
840110017223 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
6.561.200 |
656.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
127 |
PP2500649201 |
Gen.61 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110595824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.800 |
5.800 |
51.040.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
128 |
PP2500649310 |
Gen.170 |
Coliet |
Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
(64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g);73,69g |
893110887224 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói x 73,69g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói |
4.000 |
28.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
129 |
PP2500649441 |
Gen.301 |
Novelcin 1000 |
Vancomycin |
1g |
VD-34914-20 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
8.400 |
52.000 |
436.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
130 |
PP2500649451 |
Gen.311 |
VENRUTINE |
Vitamin C + Rutin |
100mg+500mg |
893100105224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.600 |
3.500 |
47.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
131 |
PP2500649229 |
Gen.89 |
Jaferox 360mg |
Deferasirox |
360mg |
535110425225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
PharOS MT Ltd. |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.800 |
236.250 |
3.024.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
132 |
PP2500649262 |
Gen.122 |
Fluconazole 200 mg/ 100 ml |
Fluconazol |
200mg/100ml |
893110374925 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml |
Chai |
1.680 |
124.000 |
208.320.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
133 |
PP2500649233 |
Gen.93 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
893110149124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
149.800 |
2.550 |
381.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
134 |
PP2500649414 |
Gen.274 |
Vupu |
Sắt II sulfat khan + Acid folic |
200mg+0,4mg |
893100417524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.533 |
36.792.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
135 |
PP2500649284 |
Gen.144 |
Redivec |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg |
100mg |
890114446523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên |
Viên |
298.000 |
5.861 |
1.746.578.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
136 |
PP2500649254 |
Gen.114 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
893114123625 (VD-29306-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
880 |
109.998 |
96.798.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
137 |
PP2500649374 |
Gen.234 |
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
893110125325 (VD-34064-20) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3.000 |
12.999 |
38.997.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
138 |
PP2500649176 |
Gen.36 |
Bortezomib Biovagen |
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester) |
1mg |
859114445025 (VN3-274-20) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. |
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc -Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari -Cơ sở xuất xưởng:Hà Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.500 |
4.406.000 |
19.827.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
139 |
PP2500649205 |
Gen.65 |
Allermine |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
VD-22794-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.280 |
445 |
569.600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
140 |
PP2500649249 |
Gen.109 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
400410178900 (QLSP-912-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH |
CSSX : Đức; CSXX : Áo |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
5.200 |
432.740 |
2.250.248.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
141 |
PP2500649228 |
Gen.88 |
Jaferox 180mg |
Deferasirox |
180mg |
535110304025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
PharOS MT Ltd. |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.200 |
121.800 |
998.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
142 |
PP2500649210 |
Gen.70 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35583-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
18.000 |
34.230 |
616.140.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
143 |
PP2500649244 |
Gen.104 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
240 |
39.690 |
9.525.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
144 |
PP2500649390 |
Gen.250 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
893110631624 (VD-33595-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.600 |
4.683 |
26.224.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
145 |
PP2500649221 |
Gen.81 |
Cyclophamide |
Cyclophosphamid |
50mg |
893114135023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.200 |
6.050 |
134.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
146 |
PP2500649438 |
Gen.298 |
Spamoin 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-26229-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
880 |
4.300 |
3.784.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
147 |
PP2500649212 |
Gen.72 |
CIPROFLOXACIN 500 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
500mg |
893115813224 (VD-22500-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.400 |
720 |
6.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
148 |
PP2500649279 |
Gen.139 |
Heradrea |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
893114375424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
680.000 |
4.680 |
3.182.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
149 |
PP2500649366 |
Gen.226 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
480 |
7.120 |
3.417.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
150 |
PP2500649251 |
Gen.111 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924) |
Lọ |
3.600 |
7.800 |
28.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ đông khô: 36 tháng Ống dung môi: 60 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
151 |
PP2500649146 |
Gen.6 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
893110204800 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.780 |
1.890 |
5.254.200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
152 |
PP2500649258 |
Gen.118 |
Bivixifen 60 |
Fexofenadine hydrochloride |
60mg |
893100952424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
18.000 |
600 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
153 |
PP2500649401 |
Gen.261 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
383410647124 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
80 |
11.328.006 |
906.240.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
154 |
PP2500649339 |
Gen.199 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2.400 |
1.024 |
2.457.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
155 |
PP2500649235 |
Gen.95 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilate |
500mg |
520110006524 (VN-21008-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
lọ |
16.000 |
165.000 |
2.640.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
156 |
PP2500649222 |
Gen.82 |
Cyrabol |
Cytarabin |
1g |
890114184100 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.200 |
290.000 |
928.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
157 |
PP2500649253 |
Gen.113 |
Bivibact 500 |
Etamsylat |
500mg/4ml |
893110167325 (VD-19950-13) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 4ml |
Lọ/Ống |
24.000 |
32.900 |
789.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
158 |
PP2500649150 |
Gen.10 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
893110666924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
840 |
10.400 |
8.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
159 |
PP2500649335 |
Gen.195 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
893110061124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.160 |
472 |
19.899.520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
160 |
PP2500649283 |
Gen.143 |
Imatinib Teva 100mg |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate) |
100mg |
VN3-394-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Limited |
Croatia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.300 |
12.000 |
591.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
161 |
PP2500649452 |
Gen.312 |
Alvori 200mg |
Voriconazol |
200mg |
520110434523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
485.000 |
582.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
162 |
PP2500649286 |
Gen.146 |
Imatinib DRLA |
Imatinib mesilate 477,88mg tương đương Imatinib 400mg |
400mg |
890114125224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên; Hộp 3 vỉ PVC-Aclar x 10 viên |
Viên |
56.120 |
16.980 |
952.917.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
163 |
PP2500649334 |
Gen.194 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
8.000 |
16.000 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
164 |
PP2500649227 |
Gen.87 |
Decitabine for injection 50mg/vial |
Decitabine 50mg/lọ |
50mg |
890110407223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
880 |
8.833.500 |
7.773.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
165 |
PP2500649218 |
Gen.78 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
1.000 |
378.000 |
378.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
166 |
PP2500649415 |
Gen.275 |
Greenramin |
Sắt protein succinylat |
1.600mg/30ml |
893100436524 (VD-27884-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30ml |
Lọ |
8.400 |
36.000 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
167 |
PP2500649211 |
Gen.71 |
Ciprobid |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VN-20938-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Infomed Fluids S.R.L |
Romania |
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml |
Túi |
8.800 |
35.800 |
315.040.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
168 |
PP2500649236 |
Gen.96 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
32.000 |
127.000 |
4.064.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
169 |
PP2500649361 |
Gen.221 |
Ozemgel 225 |
Nhôm hydroxyd; magnesi hydroxyd; Simethicon |
450mg; 400mg; 50mg/10ml |
893100109625 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
24.000 |
2.800 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
170 |
PP2500649303 |
Gen.163 |
Levof-BFS 500mg |
Levofloxacin |
500mg/10ml |
893115067500 (VD-33426-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
8.000 |
88.200 |
705.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
171 |
PP2500649350 |
Gen.210 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.600 |
42.946 |
283.443.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
172 |
PP2500649454 |
Gen.314 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
900410323425 (QLSP-1062-17) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm |
Lọ |
980 |
4.788.000 |
4.692.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
173 |
PP2500649267 |
Gen.127 |
Agifuros |
Furosemid |
40mg |
893110255223 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
1.800 |
90 |
162.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
174 |
PP2500649231 |
Gen.91 |
Deferipron DWP 1000 mg |
Deferipron |
1000mg |
893110235823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.880 |
11.970 |
82.353.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
175 |
PP2500649198 |
Gen.58 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g+0,5g |
VD-35470-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.400 |
76.000 |
182.400.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
176 |
PP2500649336 |
Gen.196 |
Vinsolon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
893110305723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.400 |
280 |
11.592.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
177 |
PP2500649265 |
Gen.125 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
7.200 |
614 |
4.420.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
178 |
PP2500649255 |
Gen.115 |
FEIBA 25 E./ml |
1 lọ feiba 500U sau khi pha (thể tích hoàn nguyên: 20ml): Factor VIII Inhibitor Bypassing Activity 500U |
500 U |
QLSP-1000-17 (900410441625 ) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc |
Lọ |
160 |
8.820.000 |
1.411.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
179 |
PP2500649412 |
Gen.272 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat + Acid folic |
322mg+350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.580 |
798 |
9.240.840 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
180 |
PP2500649306 |
Gen.166 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
2.520 |
480 |
1.209.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
181 |
PP2500649181 |
Gen.41 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg+440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
28.000 |
1.197 |
33.516.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
182 |
PP2500649372 |
Gen.232 |
Degas |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg/4 ml |
893110375023 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
7.600 |
2.500 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
183 |
PP2500649199 |
Gen.59 |
Cefopefast-S 3000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2000mg; 1000mg |
893110244223 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13.200 |
148.000 |
1.953.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
184 |
PP2500649276 |
Gen.136 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.080 |
4.480 |
72.038.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
185 |
PP2500649369 |
Gen.229 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.680 |
5.800 |
9.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
186 |
PP2500649338 |
Gen.198 |
Premedrol |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110115100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.200 |
760 |
6.992.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
187 |
PP2500649329 |
Gen.189 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 2 ml |
Lọ |
880 |
69.993 |
61.593.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
188 |
PP2500649239 |
Gen.99 |
Stamectin |
Diosmectit |
3g |
893100397125 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g; Hộp 50 gói x 3,8g; Hộp 100 gói x 3,8g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói |
2.800 |
2.289 |
6.409.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
189 |
PP2500649442 |
Gen.302 |
Vincran |
Vincristin sulfat |
1mg |
880114031425 (VN-21534-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7.200 |
189.000 |
1.360.800.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
190 |
PP2500649319 |
Gen.179 |
6-MP Hera |
Mercaptopurine |
50mg |
893114758124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
94.200 |
2.800 |
263.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
191 |
PP2500649154 |
Gen.14 |
Zuryk |
Allopurinol |
300mg |
893110435924 (VD-29728-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.600 |
1.080 |
43.848.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
192 |
PP2500649177 |
Gen.37 |
Bortezomib for injection 3.5mg/vial |
Bortezomib |
3,5mg |
890114446423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
880 |
216.092 |
190.160.960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
193 |
PP2500649291 |
Gen.151 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.800 |
13.000 |
88.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
194 |
PP2500649351 |
Gen.211 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
6.064 |
10.790 |
65.430.560 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
195 |
PP2500649240 |
Gen.100 |
Dafodin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100035824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
520 |
1.000 |
520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
196 |
PP2500649209 |
Gen.69 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
859114399723 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.660 |
10.490 |
195.743.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
197 |
PP2500649364 |
Gen.224 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
1.320 |
35.000 |
46.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
198 |
PP2500649321 |
Gen.181 |
Mesna-BFS |
Mesna |
400mg/4ml |
893110202825 (VD-34669-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
880 |
31.500 |
27.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
199 |
PP2500649158 |
Gen.18 |
Amikacin Kabi 500mg/100ml |
Amikacin |
500mg/ 100ml |
893110201423 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
8.400 |
17.333 |
145.597.200 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
200 |
PP2500649245 |
Gen.105 |
Xyvolef 25 mg |
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine 31,9mg) |
25mg |
893110159300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.400 |
127.800 |
1.456.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
201 |
PP2500649411 |
Gen.271 |
Tot'hema |
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) |
(50mg+1,33mg+0,70mg)/10ml |
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
27.000 |
5.500 |
148.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
202 |
PP2500649327 |
Gen.187 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
3.300 |
37.950.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
203 |
PP2500649355 |
Gen.215 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg |
0,9% 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
220.050 |
5.800 |
1.276.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
204 |
PP2500649332 |
Gen.192 |
Metpredni 32 A.T |
Methylprednisolone |
32mg |
893110732624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.200 |
1.420 |
13.064.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
205 |
PP2500649381 |
Gen.241 |
PARACETAMOL INFUSION 10MG/ML |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg/50ml |
VD-35890-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 36 túi x 50ml |
Túi |
16.000 |
9.450 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
206 |
PP2500649354 |
Gen.214 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
28.000 |
5.560 |
155.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
207 |
PP2500649298 |
Gen.158 |
Lenangio 10 |
Lenalidomide (Povidone Premix) 20mg tương đương với Lenalidomide 10mg |
10mg |
890114972224 |
Uống |
Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt) |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.880 |
16.725 |
98.343.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
208 |
PP2500649317 |
Gen.177 |
Vinphaxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-16309-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.280 |
94 |
214.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
209 |
PP2500649147 |
Gen.7 |
CETIGAM 500 |
Acid ascorbic (Vitamin C) (dưới dạng Acid ascorbic 95%) |
500mg |
893100670924 (VD-23629-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
850 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
210 |
PP2500649383 |
Gen.243 |
Acetab 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100379924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
820 |
13.120.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
211 |
PP2500649145 |
Gen.5 |
Freclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110054723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
781 |
6.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
212 |
PP2500649197 |
Gen.57 |
Cefixime 200mg |
Cefixim |
200mg |
893110027224 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.200 |
25.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
213 |
PP2500649206 |
Gen.66 |
Sandimmun Neoral 100mg |
Ciclosporin |
100mg |
VN-22785-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.600 |
67.294 |
309.552.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
214 |
PP2500649356 |
Gen.216 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
240 |
7.120 |
1.708.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
215 |
PP2500649163 |
Gen.23 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
250mg+31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
2.340 |
10.365 |
24.254.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
216 |
PP2500649217 |
Gen.77 |
G5 Duratrix |
Clopidogrel |
75mg |
VD-21848-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
169.400 |
890 |
150.766.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
217 |
PP2500649293 |
Gen.153 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
950 |
24.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
218 |
PP2500649189 |
Gen.49 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom natri sulfonat |
5mg/ml;5ml |
893110017700 (VD-33151-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.900 |
31.500 |
59.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
219 |
PP2500649397 |
Gen.257 |
Gapenagi 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110573224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
460 |
465 |
213.900 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
220 |
PP2500649430 |
Gen.290 |
Thalide 50 |
Thalidomid |
50mg |
890114171900 (VN2-380-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
United Biotech (P) Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
48.500 |
97.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
221 |
PP2500649384 |
Gen.244 |
Algotra 37,5mg/325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
16.800 |
8.799 |
147.823.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
222 |
PP2500649309 |
Gen.169 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.200 |
2.360 |
12.272.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
223 |
PP2500649304 |
Gen.164 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
8.000 |
154.000 |
1.232.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
224 |
PP2500649405 |
Gen.265 |
Iron (III) Hydroxide-Polymaltose complex (tên mới: Hemafero) |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) |
50mg/5ml |
VD-35387-21 |
Uống |
Dung dịch Uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
26.400 |
6.200 |
163.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
225 |
PP2500649257 |
Gen.117 |
Agimfast 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100877224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.160 |
3.150 |
32.004.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
226 |
PP2500649365 |
Gen.225 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.320 |
2.980 |
3.933.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
227 |
PP2500649402 |
Gen.262 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
40 |
9.643.200 |
385.728.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
228 |
PP2500649301 |
Gen.161 |
Lenalimid |
Lenalidomid |
25mg |
893114169723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.400 |
208.000 |
499.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
229 |
PP2500649157 |
Gen.17 |
Fenozatin 1000mg/100ml |
Amikacin |
1g/100ml |
893110119823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
8.400 |
87.000 |
730.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
230 |
PP2500649252 |
Gen.112 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
250mg/2ml |
590110337225 (VN-21709-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Poland |
Hộp/ 5 ống 2ml |
Ống |
75.600 |
25.000 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
231 |
PP2500649380 |
Gen.240 |
Agi-Tyfedol 500 |
Paracetamol |
500mg |
893100257223 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
14.950 |
445 |
6.652.750 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
232 |
PP2500649326 |
Gen.186 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
6.250 |
156.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
233 |
PP2500649264 |
Gen.124 |
Fludalym |
Fludarabin phosphat |
50mg |
594114010725 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
140 |
1.250.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
|
234 |
PP2500649443 |
Gen.303 |
Solmelon |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
110mg + 200mg + 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
1.890 |
83.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |