Pack 1: Generics

        Watching
Tender ID
Views
43
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Pack 1: Generics
Bidding method
Online bidding
Tender value
168.096.436.164 VND
Publication date
13:49 13/07/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
420/QĐ-HHTM
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hematology Hematology in Can Tho City
Approval date
13/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0301140748
0301140748
27.809.176.320
29.286.354.640
14
See details
2
vn1600699279
1600699279
359.304.450
408.262.900
18
See details
3
vn0302166964
0302166964
24.020.000
33.025.320
4
See details
4
vn0314024996
0314024996
17.683.600
19.081.600
2
See details
5
vn0309829522
0309829522
12.848.000
16.296.000
2
See details
6
vn1801498759
1801498759
7.744.800
11.755.500
1
See details
7
vn0300483037
0300483037
25.668.000
32.227.600
1
See details
8
vn0318373010
0318373010
68.796.000
68.796.000
1
See details
9
vn0600337774
0600337774
507.102.700
869.228.200
14
See details
10
vn2500228415
2500228415
4.372.658.900
4.541.971.640
19
See details
11
vn0313142700
0313142700
397.700.000
422.770.600
3
See details
12
vn0100109699
0100109699
379.152.800
591.752.800
6
See details
13
vn0304384485
0304384485
1.033.200.000
1.033.200.000
2
See details
14
vn4100259564
4100259564
716.999.640
1.109.197.680
8
See details
15
vn1900336438
1900336438
209.587.200
386.738.880
5
See details
16
vn0310982229
0310982229
378.000.000
378.000.000
1
See details
17
vn0302597576
0302597576
21.334.449.776
22.398.953.456
14
See details
18
vn0100108536
0100108536
38.004.100
38.203.000
2
See details
19
vn1400384433
1400384433
670.635.000
734.895.000
2
See details
20
vn0106223574
0106223574
780.000.000
780.000.000
1
See details
21
vn0312460161
0312460161
704.638.680
1.061.592.000
3
See details
22
vn0101841961
0101841961
105.000.000
105.000.000
1
See details
23
vn0101261544
0101261544
20.774.887.800
21.557.887.800
3
See details
24
vn0316295423
0316295423
77.713.440
78.112.800
3
See details
25
vn0315681994
0315681994
125.347.200
125.400.000
1
See details
26
vn0101370222
0101370222
93.520.000
93.520.000
2
See details
27
vn0104089394
0104089394
793.170.000
793.170.000
3
See details
28
vn0312124321
0312124321
74.200.000
75.600.000
2
See details
29
vn0107742614
0107742614
37.260.000
40.020.000
1
See details
30
vn1801667164
1801667164
8.779.239.000
9.444.969.000
10
See details
31
vn0318281200
0318281200
595.200.000
598.080.000
1
See details
32
vn0312401092
0312401092
88.400.000
89.080.000
1
See details
33
vn1801612912
1801612912
176.000.000
204.160.000
1
See details
34
vn0300483319
0300483319
1.633.286.000
2.089.090.000
3
See details
35
vn0313711675
0313711675
182.400.000
182.400.000
1
See details
36
vn2200369207
2200369207
1.953.600.000
1.980.000.000
1
See details
37
vn0316417470
0316417470
3.778.810.600
4.763.334.800
8
See details
38
vn0310823236
0310823236
315.040.000
431.200.000
1
See details
39
vn0311036601
0311036601
378.000.000
378.000.000
1
See details
40
vn0311197983
0311197983
655.200.000
655.200.000
1
See details
41
vn0307657959
0307657959
2.723.410.000
2.821.450.000
5
See details
42
vn0300523385
0300523385
1.193.494.960
1.706.013.120
12
See details
43
vn0105033958
0105033958
1.360.800.000
1.360.800.000
1
See details
44
vn0102041728
0102041728
4.022.760.000
6.380.257.000
2
See details
45
vn0109413816
0109413816
91.594.440
104.239.800
2
See details
46
vn0312864527
0312864527
174.400.000
174.400.000
2
See details
47
vn0303114528
0303114528
2.692.500.000
2.694.000.000
2
See details
48
vn0110385063
0110385063
288.000.000
288.000.000
1
See details
49
vn0302468965
0302468965
2.250.248.000
2.250.248.000
1
See details
50
vn0101160289
0101160289
1.890.000.000
1.890.000.000
1
See details
51
vn0313427618
0313427618
789.600.000
816.000.000
1
See details
52
vn0314588311
0314588311
46.200.000
46.200.000
1
See details
53
vn0301046079
0301046079
645.120.000
655.200.000
2
See details
54
vn0102183916
0102183916
1.309.520.000
1.391.740.000
3
See details
55
vn0301445281
0301445281
1.825.136.100
1.825.136.100
3
See details
56
vn6300328522
6300328522
246.502.500
300.090.000
1
See details
57
vn0303246179
0303246179
1.368.590.000
1.369.890.000
2
See details
58
vn0400102091
0400102091
31.035.000
46.315.000
2
See details
59
vn0314124567
0314124567
3.565.440.000
3.565.440.000
1
See details
60
vn0104968941
0104968941
3.182.400.000
3.189.200.000
1
See details
61
vn2200751085
2200751085
216.220.000
341.403.200
2
See details
62
vn0400102077
0400102077
499.200.000
499.200.000
1
See details
63
vn0313040113
0313040113
39.064.200
39.064.200
1
See details
64
vn0316836760
0316836760
211.009.000
211.009.000
1
See details
65
vn0314119045
0314119045
263.760.000
263.760.000
1
See details
66
vn1801476924
1801476924
240.000.000
255.864.000
1
See details
67
vn0301450556
0301450556
201.432.000
225.120.000
1
See details
68
vn0303710337
0303710337
67.200.000
105.360.000
1
See details
69
vn0313501974
0313501974
151.200.000
176.000.000
1
See details
70
vn0315086882
0315086882
147.823.200
148.176.000
1
See details
71
vn0109056515
0109056515
41.720.000
42.000.000
1
See details
72
vn0315653637
0315653637
26.224.800
26.320.000
1
See details
73
vn0305804414
0305804414
163.680.000
250.800.000
1
See details
74
vn0312567933
0312567933
36.792.000
37.200.000
1
See details
75
vn0306310369
0306310369
97.000.000
97.000.000
1
See details
76
vn0102485265
0102485265
251.400.000
252.000.000
1
See details
77
vn0311799579
0311799579
3.784.000
3.828.000
1
See details
78
vn0311683817
0311683817
72.415.200
74.103.200
1
See details
79
vn0107462871
0107462871
606.400.000
606.400.000
1
See details
Total: 79 contractors
133.376.719.406
144.435.753.836
234
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500649393
Gen.253
Wincol 40
Posaconazol
4,2g/105ml
893110273024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 lọ 105ml
Lọ
36
9,000,000
324,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
2
PP2500649320
Gen.180
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
1g
893110066624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8,400
21,450
180,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
3
PP2500649242
Gen.102
Prevomit FT
Domperidon
10mg
899110185725
Uống
Viên nén tan nhanh
PT. Dexa Medica
Indonesia
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2,520
1,050
2,646,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
4
PP2500649171
Gen.31
Heplazar 50
Azathioprine
50mg
893115758824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
7,000
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
5
PP2500649367
Gen.227
Binystar
Nystatin
25.000IU/1g
893100564324
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
Thuốc cốm rơ miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
8,800
945
8,316,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
6
PP2500649417
Gen.277
Bivicerin
Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương 70mg Silymarin)
155,55mg
893200191525 (VD-26663-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC hoặc vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 90 viên
Viên
71,450
3,450
246,502,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
7
PP2500649437
Gen.297
Hutatretin
Tretinoin
10mg
893110226000 (VD-33618-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
41,900
251,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
8
PP2500649193
Gen.53
Caspofungin Sandoz
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) 50mg
50mg
VN-23239-22
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
BAG Health Care GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
120
1,157,100
138,852,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
9
PP2500649238
Gen.98
Depaxan
Dexamethason phosphat
4mg/ml
VN-21697-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 10 ống x 1ml
Lọ/Ống
12,000
24,000
288,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
10
PP2500649433
Gen.293
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
893110666824
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14,860
875
13,002,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
11
PP2500649313
Gen.173
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
(800,4mg +3030,3mg);15g
893100203124
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói X 15g
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
100,800
2,625
264,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
12
PP2500649387
Gen.247
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
6,0mg/ 0,6ml
QLSP-0636-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml
Bơm tiêm
120
4,278,500
513,420,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
13
PP2500649359
Gen.219
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
8,400
23,980
201,432,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
14
PP2500649289
Gen.149
Wosulin 30/70
Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
300IU/ml;3ml
890410177200
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Bút tiêm
300
105,800
31,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
15
PP2500649362
Gen.222
Tasigna 200mg
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg)
200mg
760114124024
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Viên
16,560
241,000
3,990,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
16
PP2500649285
Gen.145
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)
400mg
385114010625
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Limited
Croatia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
69,200
35,998
2,491,061,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
17
PP2500649281
Gen.141
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin hydrochloride
5mg/5ml
VN3-419-22, tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15, (MHS gia hạn 121846/TT90 ngày 18/02/2025)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Austria
Hộp 1 lọ 5ml
Hộp
300
2,045,593
613,677,900
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
18
PP2500649363
Gen.223
Nilosina 200
Nilotinib
200mg
893114760424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
33,120
180,000
5,961,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
19
PP2500649322
Gen.182
MetSwift XR 1000
Metformin hydrochlorid
1000mg
890110185823
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
27,600
1,350
37,260,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
20
PP2500649219
Gen.79
Bidicolis 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương Colistin base 66,67mg)
2MIU
VD-33723-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống NaCl 0,9% 5ml
Lọ
1,000
399,000
399,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
21
PP2500649259
Gen.119
Fedincap 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100109325
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,220
840
7,744,800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
22
PP2500649174
Gen.34
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
25mg
VN3-396-22
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
200
1,458,839
291,767,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
23
PP2500649213
Gen.73
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
893115065624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,180
638
5,856,840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
24
PP2500649370
Gen.230
Omevin
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)
40mg
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,680
5,800
9,744,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
25
PP2500649274
Gen.134
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
5,400
7,000
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
26
PP2500649280
Gen.140
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin hydrochloride
10mg/10ml
VN3-417-22, tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15, (MHS gia hạn 121997/TT90 ngày 18/02/2025)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Austria
Hộp 1 lọ 10ml
Hộp
300
3,543,194
1,062,958,200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
27
PP2500649342
Gen.202
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
17,500
5,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
28
PP2500649358
Gen.218
Ringer lactate
Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat
(3g+1,6g+0,2g+ 0,135g)/500ml
893110829424
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1,100
7,040
7,744,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
29
PP2500649328
Gen.188
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
500mg/5ml
900114446923
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
540,000
324,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
30
PP2500649263
Gen.123
Fludalym
Fludarabin phosphat
50mg
594114010725
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch truyền
S.C. Sindan – Pharma S.R.L.
Romania
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg
Chai/Lọ/Ống/Túi
140
1,250,000
175,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
36
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
31
PP2500649431
Gen.291
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
800
47,300
37,840,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
32
PP2500649294
Gen.154
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
500mg/5ml
893110360125 (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1,900
875
1,662,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
33
PP2500649337
Gen.197
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
500mg
540110032623
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột đông khô pha tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml
Lọ
400
207,579
83,031,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
34
PP2500649391
Gen.251
Agicetam 800
Piracetam
800mg
893110429124
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,600
1,100
2,860,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
35
PP2500649352
Gen.212
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%;100ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
44,000
4,200
184,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
36
PP2500649445
Gen.305
Neutrifore
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
250mg + 250mg + 1000µg (mcg)
893110160625 (VD-18935-13)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44,000
1,386
60,984,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
37
PP2500649416
Gen.276
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
24,000
4,935
118,440,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
38
PP2500649277
Gen.137
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
200mg
893114064823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44,000
3,500
154,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
39
PP2500649341
Gen.201
Moretel
Metronidazole
500mg/100ml
800115072323 (VN-19063-15)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
SM Farmaceutici s.r.l. (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5, 72766 Reutlingen, Germany))
Italy
Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml
lọ
3,000
17,500
52,500,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
40
PP2500649149
Gen.9
Folinato 50mg
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
50mg
840110985224 (VN-21204-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
840
81,900
68,796,000
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
41
PP2500649300
Gen.160
Lenalimid
Lenalidomid
10mg
893114376924
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
2,400
70,000
168,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
42
PP2500649234
Gen.94
Savi Deferipron 250
Deferipron
250mg
893110924524 (VD-25774-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
7,000
56,000,000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
43
PP2500649190
Gen.50
ANPEMUX
Carbocistein
250mg
893100346923
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
28,000
950
26,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
44
PP2500649353
Gen.213
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
280
1,390
389,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
45
PP2500649164
Gen.24
Cepmox-Clav 875 mg/125 mg
Amoxicilin + Acid Clavulanic
875mg+125 mg
893110024000
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10,380
5,250
54,495,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
46
PP2500649271
Gen.131
Glucose 5%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g
5% 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
13,000
7,100
92,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 5
36
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
47
PP2500649268
Gen.128
Gaptinew
Gabapentin
300mg
893110258223
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
3,360
4,850
16,296,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
48
PP2500649200
Gen.60
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
1g
893110159124
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8,800
5,345
47,036,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
49
PP2500649266
Gen.126
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
920
95
87,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
50
PP2500649169
Gen.29
Winduza
Azacitidine
100mg
890114075223
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
1,080
8,064,000
8,709,120,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
51
PP2500649429
Gen.289
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
50mg
471114979724 (VN2-243-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
59,200
118,400,000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
60 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
52
PP2500649156
Gen.16
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
2,500
7,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
53
PP2500649368
Gen.228
Agimepzol 20
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet bao tan trong ruột 8,5%)
20mg
893110144124(VD-29654-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
61,320
890
54,574,800
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
54
PP2500649389
Gen.249
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + Tazobactam
4g+0,5g
893110740724
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống
5,000
69,993
349,965,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
55
PP2500649413
Gen.273
Ferrovin
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml
100mg /5ml
VN-18143-14 (Số: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/09/2027)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
880
94,000
82,720,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
56
PP2500649287
Gen.147
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
0,5g + 0,5g
893110484924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2,400
41,750
100,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
57
PP2500649444
Gen.304
Tribf
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
125mg+125mg+250mcg
893110857824 (SĐK cũ: VD-32155-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
148,000
1,250
185,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
58
PP2500649312
Gen.172
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg+612mg +80mg); 10ml
880100084223
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
53,420
3,950
211,009,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
59
PP2500649399
Gen.259
REDDITUX
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-861-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
80
2,232,518
178,601,440
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
60
PP2500649295
Gen.155
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU/gói
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
6,080
987
6,000,960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
61
PP2500649456
Gen.316
Advate
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
500 IU
760410091223
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
Hộp
2,720
1,840,000
5,004,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
62
PP2500649346
Gen.206
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
893115740624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 250ml
Lọ
420
31,450
13,209,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
63
PP2500649302
Gen.162
BV Levocin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
500mg
893115372224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,200
1,500
6,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
64
PP2500649450
Gen.310
Agi-vitac
Acid ascorbic
500mg
893110380524
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,920
250
2,230,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
65
PP2500649224
Gen.84
Dacamela 200
Dacarbazin
200mg
893114296825
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
160
640,000
102,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
66
PP2500649180
Gen.40
Calcium Hasan 500 mg
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg+2.940mg
VD-35898-22
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
21,680
1,743
37,788,240
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
67
PP2500649357
Gen.217
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%;100ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
44,000
4,200
184,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
68
PP2500649168
Gen.28
Statinagi 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
20mg
893110381424
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,880
785
7,755,800
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
69
PP2500649278
Gen.138
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
500mg
880114031225 (SĐK cũ: VN-22158-19)
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm.Inc.
Hàn Quốc
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
742,800
4,800
3,565,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
70
PP2500649427
Gen.287
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110373625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9,200
1,243
11,435,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
71
PP2500649398
Gen.258
Rixathon
Rituximab
100mg/10ml
383410647024
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
160
2,869,000
459,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
72
PP2500649385
Gen.245
Hi-Tavic
Paracetamol; Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VD-21805-14. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
19,100
1,350
25,785,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
73
PP2500649425
Gen.285
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
800mg + 160mg
893110218600
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,020
498
4,989,960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
74
PP2500649299
Gen.159
LENZEST 25
Lenalidomid
25mg
890114442323
Uống
Viên nang cứng
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
2,800
10,500
29,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
75
PP2500649311
Gen.171
Maltrizyd 400/350
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
(400mg+350mg)
893100274524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
13,100
2,982
39,064,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
76
PP2500649373
Gen.233
Palonosetron Bidiphar 0,075mg/ 1,5ml
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
0,075mg/1,5ml
893110208523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 01 Lọ x 1,5 ml
Lọ
1,400
31,500
44,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
77
PP2500649148
Gen.8
Folacid
Acid folic
5mg
893110806224
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 20 viên
Viên
142,600
180
25,668,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
78
PP2500649232
Gen.92
Paolucci
Deferipron
500mg
893110703824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
274,000
11,290
3,093,460,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
79
PP2500649447
Gen.307
Goodcam
Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 25mg; Vitamin B6 10mg; Vitamin PP 50mg
15mg, 15mg, 25mg, 10mg, 50mg
893100288824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16,880
4,290
72,415,200
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
80
PP2500649261
Gen.121
Zolmed 150
Fluconazol
150mg
VD-20723-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
3,500
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
81
PP2500649159
Gen.19
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
500mg/2ml
893110478824
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml
Lọ
8,400
45,000
378,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
82
PP2500649316
Gen.176
MEBAAL 1500
Mecobalamin
1500mcg
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén bao phim
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2)
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,400
3,000
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
30 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
83
PP2500649439
Gen.299
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022), Công văn số 32571e/QLD-ĐK ngày 13/11/2024 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã được cấp GĐKLH
Uống
Viên nang cứng
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
6,950
55,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
84
PP2500649448
Gen.308
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
920
7,000
6,440,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
85
PP2500649186
Gen.46
Rocalcic 100
Calcitonin (Salmon)
100IU/ml
400110017224 (VN-20613-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 1 ml
Ống
120
90,000
10,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
86
PP2500649422
Gen.282
Spirovell
Spironolacton
25mg
640110350424
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần Lan
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
4,400
3,125
13,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
87
PP2500649457
Gen.317
Ledrobon- 4mg/100ml
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg
800110017524
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
Hộp 1 túi 100ml
Túi
160
3,790,000
606,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
88
PP2500649155
Gen.15
Agigout 300
Allopurinol
300mg
893110244724
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
53,600
630
33,768,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
89
PP2500649424
Gen.284
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
893110159324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Viên
4,880
250
1,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
90
PP2500649184
Gen.44
Centocalcium vitamin D
Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci)+ Vitamin D3 (Colecalciferol)
(1250mg + 400IU)/2,5g
VD-22498-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
26,400
4,748
125,347,200
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
91
PP2500649225
Gen.85
Danazol 200
Danazol
200mg
893110147523
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,800
10,500
71,400,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
92
PP2500649388
Gen.248
Phorbe Drops
Phytomenadione (Vitamin K1)
20mg/ml x 5ml
893110362224
Uống
Nhũ dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 5ml
Chai
280
149,000
41,720,000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
93
PP2500649237
Gen.97
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
12,000
650
7,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
94
PP2500649324
Gen.184
Fordia
Metformin hydroclorid
500mg
893110624124
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
49,500
500
24,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
95
PP2500649141
Gen.1
Calquence
Acalabrutinib (dưới dạng Acalabrutinib maleate)
100mg
730110980924
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,040
1,998,570
4,077,082,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
96
PP2500649292
Gen.152
Ninlaro 4mg
Mỗi viên nang cứng chứa: 4mg Ixazomib (tương ứng 5,7mg Ixazomib citrate)
4mg
400110195423
uống
viên nang cứng
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited. CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle)
NSX: Germany, NDG: United Kingdom: NXX: Ireland
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên
Viên
108
12,198,772
1,317,467,376
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
97
PP2500649194
Gen.54
Spreapim 2 g
Cefepim
2g
893110804124
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 20 lọ
Lọ/Ống
18,000
69,680
1,254,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
98
PP2500649378
Gen.238
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
1000mg/100ml
893110069625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 100ml
Lọ
8,400
9,450
79,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
99
PP2500649348
Gen.208
Atimupicin
Mupirocin (dưới dạng Mupirocin calcium)
2% (kl/kl); 5g
893100209600 (VD-33402-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
140
18,900
2,646,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
100
PP2500649360
Gen.220
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
8,400
3,255
27,342,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
101
PP2500649196
Gen.56
Cefimed 200mg
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate)
200mg
VN-15536-12 (Quyết định gia hạn 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
8,800
20,000
176,000,000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
102
PP2500649144
Gen.4
Acypes 200
Acyclovir
200mg
893110165823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
800
6,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
103
PP2500649400
Gen.260
Mabthera
Rituximab
1400mg/11,7ml
QLSP-H02-1072-17
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm dưới da
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
40
24,969,148
998,765,920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
104
PP2500649204
Gen.64
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110291900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,800
2,051
18,048,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
105
PP2500649185
Gen.45
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1,800
868
1,562,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
106
PP2500649273
Gen.133
KIOVIG
Human normal immunoglobulin
100 mg/ml
540410038423 (QLSP-999-17)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch truyền
Baxalta Belgium Manufacturing SA
Bỉ
Hộp 1 Iọ x 25ml
Lọ
360
4,700,000
1,692,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
107
PP2500649435
Gen.295
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
500mg
893110485324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
14,000
2,378
33,292,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
108
PP2500649308
Gen.168
Agilosart 50
Losartan kali
50mg
893110877024
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
16,600
630
10,458,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
109
PP2500649188
Gen.48
Captagim
Captopril
25mg
VD-24114-16
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
440
785
345,400
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
110
PP2500649426
Gen.286
Agimstan
Telmisartan
40mg
893110256523
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
25,800
2,100
54,180,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
111
PP2500649434
Gen.294
Haemostop
Acid tranexamic
100mg/ml
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
14,000
10,150
142,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
112
PP2500649195
Gen.55
Pimefast 2000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) 2000 mg
2g
VD-23659-15
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
8,000
74,400
595,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
113
PP2500649386
Gen.246
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
6mg
890410303824
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh
120
7,996,000
959,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
36
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
114
PP2500649272
Gen.132
Vinsetron
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
1mg/1ml
VD-34794-20
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4,200
3,670
15,414,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
115
PP2500649340
Gen.200
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115304223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
1,320
119
157,080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
116
PP2500649270
Gen.130
Glucose 20%
Glucose
20%;250ml
893110606724
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
200
12,800
2,560,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
117
PP2500649143
Gen.3
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
81mg
893110257523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
226,000
210
47,460,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
118
PP2500649288
Gen.148
Cepemid 1,5g
Imipenem + Cilastatin
750mg + 750mg
893110923224
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ/Ống
2,400
198,000
475,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
119
PP2500649275
Gen.135
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42,280
4,480
189,414,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
120
PP2500649333
Gen.193
Pdsolone - 40mg
Methyl prednisolon
40mg
890110350625 (VN-21317-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 01 lọ
Lọ
8,000
30,000
240,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
Nhóm 2
36
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
121
PP2500649167
Gen.27
Apixaban Tablets 5mg
Apixaban
5mg
890110972124
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên
Viên
2,880
8,436
24,295,680
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
122
PP2500649314
Gen.174
Pasigel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
(200mg+230mg +25mg)/5ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
100,800
1,900
191,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
123
PP2500649318
Gen.178
Meloxicam SPM
Meloxicam
7,5mg
893110223925
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
2,520
4,200
10,584,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
124
PP2500649392
Gen.252
Wincol 100
Posaconazol
100mg
893110066825
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,560
420,000
655,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
Nhóm 4
36
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
125
PP2500649166
Gen.26
Thymogam
Antithymocyte Globulin (Equine)
250mg/ 5ml
2398/UBND-SYT
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
BHARAT SERUMS AND VACCINES LTD
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
260
3,000,000
780,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
126
PP2500649173
Gen.33
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
100mg
840110017223
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
100
6,561,200
656,120,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
127
PP2500649201
Gen.61
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
893110595824
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,800
5,800
51,040,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
128
PP2500649310
Gen.170
Coliet
Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
(64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g);73,69g
893110887224
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 4 gói x 73,69g
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
4,000
28,000
112,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
129
PP2500649441
Gen.301
Novelcin 1000
Vancomycin
1g
VD-34914-20
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
8,400
52,000
436,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
130
PP2500649451
Gen.311
VENRUTINE
Vitamin C + Rutin
100mg+500mg
893100105224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13,600
3,500
47,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
131
PP2500649229
Gen.89
Jaferox 360mg
Deferasirox
360mg
535110425225
Uống
Viên nén bao phim
PharOS MT Ltd.
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12,800
236,250
3,024,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
132
PP2500649262
Gen.122
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol
200mg/100ml
893110374925
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml
Chai
1,680
124,000
208,320,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
133
PP2500649233
Gen.93
Deferiprone A.T
Deferipron
500mg
893110149124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
149,800
2,550
381,990,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
134
PP2500649414
Gen.274
Vupu
Sắt II sulfat khan + Acid folic
200mg+0,4mg
893100417524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
1,533
36,792,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
135
PP2500649284
Gen.144
Redivec
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg
100mg
890114446523
Uống
Viên nang cứng
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên
Viên
298,000
5,861
1,746,578,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
136
PP2500649254
Gen.114
Etoposid Bidiphar
Etoposid
100mg/5ml
893114123625 (VD-29306-18)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
880
109,998
96,798,240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
137
PP2500649374
Gen.234
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
0,25mg/5ml
893110125325 (VD-34064-20)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
3,000
12,999
38,997,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
138
PP2500649176
Gen.36
Bortezomib Biovagen
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester)
1mg
859114445025 (VN3-274-20)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc -Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari -Cơ sở xuất xưởng:Hà Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
4,500
4,406,000
19,827,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
139
PP2500649205
Gen.65
Allermine
Clorpheniramin maleat
4mg
VD-22794-15
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,280
445
569,600
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
140
PP2500649249
Gen.109
BINOCRIT
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
400410178900 (QLSP-912-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH
CSSX : Đức; CSXX : Áo
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
5,200
432,740
2,250,248,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
141
PP2500649228
Gen.88
Jaferox 180mg
Deferasirox
180mg
535110304025
Uống
Viên nén bao phim
PharOS MT Ltd.
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,200
121,800
998,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
142
PP2500649210
Gen.70
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
200mg/100ml
VD-35583-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
18,000
34,230
616,140,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
143
PP2500649244
Gen.104
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
240
39,690
9,525,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
144
PP2500649390
Gen.250
Lifecita 800 DT.
Piracetam
800mg
893110631624 (VD-33595-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,600
4,683
26,224,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
145
PP2500649221
Gen.81
Cyclophamide
Cyclophosphamid
50mg
893114135023
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22,200
6,050
134,310,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
146
PP2500649438
Gen.298
Spamoin 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-26229-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
880
4,300
3,784,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
147
PP2500649212
Gen.72
CIPROFLOXACIN 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
500mg
893115813224 (VD-22500-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
8,400
720
6,048,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
148
PP2500649279
Gen.139
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
500mg
893114375424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
680,000
4,680
3,182,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
Nhóm 4
36 Tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
149
PP2500649366
Gen.226
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
480
7,120
3,417,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
150
PP2500649251
Gen.111
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924)
Lọ
3,600
7,800
28,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
Lọ đông khô: 36 tháng Ống dung môi: 60 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
151
PP2500649146
Gen.6
Agiclovir 400
Aciclovir
400mg
893110204800
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,780
1,890
5,254,200
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
152
PP2500649258
Gen.118
Bivixifen 60
Fexofenadine hydrochloride
60mg
893100952424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
18,000
600
10,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
153
PP2500649401
Gen.261
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
383410647124
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
80
11,328,006
906,240,480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
154
PP2500649339
Gen.199
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
2,400
1,024
2,457,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
155
PP2500649235
Gen.95
Demoferidon
Deferoxamine mesilate
500mg
520110006524 (VN-21008-18)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 10 lọ
lọ
16,000
165,000
2,640,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
156
PP2500649222
Gen.82
Cyrabol
Cytarabin
1g
890114184100
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
3,200
290,000
928,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
157
PP2500649253
Gen.113
Bivibact 500
Etamsylat
500mg/4ml
893110167325 (VD-19950-13)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống 4ml
Lọ/Ống
24,000
32,900
789,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
158
PP2500649150
Gen.10
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
50mg/ 5ml
893110666924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
840
10,400
8,736,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
159
PP2500649335
Gen.195
Metilone-4
Methylprednisolone
4mg
893110061124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42,160
472
19,899,520
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
160
PP2500649283
Gen.143
Imatinib Teva 100mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate)
100mg
VN3-394-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Limited
Croatia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
49,300
12,000
591,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
161
PP2500649452
Gen.312
Alvori 200mg
Voriconazol
200mg
520110434523
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,200
485,000
582,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
162
PP2500649286
Gen.146
Imatinib DRLA
Imatinib mesilate 477,88mg tương đương Imatinib 400mg
400mg
890114125224
Uống
Viên nang cứng
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên; Hộp 3 vỉ PVC-Aclar x 10 viên
Viên
56,120
16,980
952,917,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
163
PP2500649334
Gen.194
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
8,000
16,000
128,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
164
PP2500649227
Gen.87
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabine 50mg/lọ
50mg
890110407223
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
880
8,833,500
7,773,480,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
165
PP2500649218
Gen.78
Colistin TZF
Natri colistimethat
1.000.000 IU
VN-19363-15
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A
Poland
Hộp 20 lọ
Lọ
1,000
378,000
378,000,000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
166
PP2500649415
Gen.275
Greenramin
Sắt protein succinylat
1.600mg/30ml
893100436524 (VD-27884-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 30ml
Lọ
8,400
36,000
302,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
167
PP2500649211
Gen.71
Ciprobid
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VN-20938-18
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Infomed Fluids S.R.L
Romania
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml
Túi
8,800
35,800
315,040,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
168
PP2500649236
Gen.96
Vinroxamin
Deferoxamin mesylat
500mg
VD-34793-20
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
32,000
127,000
4,064,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
169
PP2500649361
Gen.221
Ozemgel 225
Nhôm hydroxyd; magnesi hydroxyd; Simethicon
450mg; 400mg; 50mg/10ml
893100109625
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml
Gói
24,000
2,800
67,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG
Nhóm 4
24
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
170
PP2500649303
Gen.163
Levof-BFS 500mg
Levofloxacin
500mg/10ml
893115067500 (VD-33426-19)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống
Ống
8,000
88,200
705,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
171
PP2500649350
Gen.210
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,600
42,946
283,443,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
172
PP2500649454
Gen.314
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX
600 IU
900410323425 (QLSP-1062-17)
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm
Lọ
980
4,788,000
4,692,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
173
PP2500649267
Gen.127
Agifuros
Furosemid
40mg
893110255223
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
1,800
90
162,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
174
PP2500649231
Gen.91
Deferipron DWP 1000 mg
Deferipron
1000mg
893110235823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6,880
11,970
82,353,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
175
PP2500649198
Gen.58
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + Sulbactam
1g+0,5g
VD-35470-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
2,400
76,000
182,400,000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
176
PP2500649336
Gen.196
Vinsolon 4
Methylprednisolon
4mg
893110305723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
41,400
280
11,592,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
177
PP2500649265
Gen.125
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
7,200
614
4,420,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
178
PP2500649255
Gen.115
FEIBA 25 E./ml
1 lọ feiba 500U sau khi pha (thể tích hoàn nguyên: 20ml): Factor VIII Inhibitor Bypassing Activity 500U
500 U
QLSP-1000-17 (900410441625 )
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc
Lọ
160
8,820,000
1,411,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
179
PP2500649412
Gen.272
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + Acid folic
322mg+350mcg
VD-35844-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
11,580
798
9,240,840
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
180
PP2500649306
Gen.166
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
2,520
480
1,209,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
181
PP2500649181
Gen.41
Calci D-Hasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg+440IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
Viên
28,000
1,197
33,516,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
182
PP2500649372
Gen.232
Degas
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl)
8mg/4 ml
893110375023 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
7,600
2,500
19,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
183
PP2500649199
Gen.59
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2000mg; 1000mg
893110244223
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
13,200
148,000
1,953,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
184
PP2500649276
Gen.136
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16,080
4,480
72,038,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
185
PP2500649369
Gen.229
Omevin
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)
40mg
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,680
5,800
9,744,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
186
PP2500649338
Gen.198
Premedrol
Methyl prednisolon
8mg
893110115100
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,200
760
6,992,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
187
PP2500649329
Gen.189
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 2 ml
Lọ
880
69,993
61,593,840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
188
PP2500649239
Gen.99
Stamectin
Diosmectit
3g
893100397125
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g; Hộp 50 gói x 3,8g; Hộp 100 gói x 3,8g
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
2,800
2,289
6,409,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
189
PP2500649442
Gen.302
Vincran
Vincristin sulfat
1mg
880114031425 (VN-21534-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
7,200
189,000
1,360,800,000
CÔNG TY TNHH BIONAM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
190
PP2500649319
Gen.179
6-MP Hera
Mercaptopurine
50mg
893114758124
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
94,200
2,800
263,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
191
PP2500649154
Gen.14
Zuryk
Allopurinol
300mg
893110435924 (VD-29728-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,600
1,080
43,848,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
192
PP2500649177
Gen.37
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
3,5mg
890114446423
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
880
216,092
190,160,960
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
193
PP2500649291
Gen.151
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
6,800
13,000
88,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
194
PP2500649351
Gen.211
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% - 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
6,064
10,790
65,430,560
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
195
PP2500649240
Gen.100
Dafodin
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
893100035824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
520
1,000
520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
196
PP2500649209
Gen.69
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
859114399723
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
18,660
10,490
195,743,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
197
PP2500649364
Gen.224
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
1mg/1ml
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml
Ống
1,320
35,000
46,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
198
PP2500649321
Gen.181
Mesna-BFS
Mesna
400mg/4ml
893110202825 (VD-34669-20)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 x ống 4ml
Ống
880
31,500
27,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
199
PP2500649158
Gen.18
Amikacin Kabi 500mg/100ml
Amikacin
500mg/ 100ml
893110201423
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
8,400
17,333
145,597,200
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
200
PP2500649245
Gen.105
Xyvolef 25 mg
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine 31,9mg)
25mg
893110159300
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11,400
127,800
1,456,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
201
PP2500649411
Gen.271
Tot'hema
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)
(50mg+1,33mg+0,70mg)/10ml
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống
27,000
5,500
148,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
202
PP2500649327
Gen.187
Hemetrex
Methotrexat
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11,500
3,300
37,950,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
203
PP2500649355
Gen.215
Natri clorid 0,9%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg
0,9% 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
220,050
5,800
1,276,290,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 5
36
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
204
PP2500649332
Gen.192
Metpredni 32 A.T
Methylprednisolone
32mg
893110732624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9,200
1,420
13,064,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
205
PP2500649381
Gen.241
PARACETAMOL INFUSION 10MG/ML
Paracetamol (acetaminophen)
500mg/50ml
VD-35890-22
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 36 túi x 50ml
Túi
16,000
9,450
151,200,000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
206
PP2500649354
Gen.214
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 250ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
28,000
5,560
155,680,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
207
PP2500649298
Gen.158
Lenangio 10
Lenalidomide (Povidone Premix) 20mg tương đương với Lenalidomide 10mg
10mg
890114972224
Uống
Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt)
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,880
16,725
98,343,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
208
PP2500649317
Gen.177
Vinphaxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-16309-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,280
94
214,320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
209
PP2500649147
Gen.7
CETIGAM 500
Acid ascorbic (Vitamin C) (dưới dạng Acid ascorbic 95%)
500mg
893100670924 (VD-23629-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
850
6,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
210
PP2500649383
Gen.243
Acetab 650
Paracetamol
650mg
893100379924
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
820
13,120,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
211
PP2500649145
Gen.5
Freclovir 200
Acyclovir
200mg
893110054723
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
781
6,248,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
212
PP2500649197
Gen.57
Cefixime 200mg
Cefixim
200mg
893110027224
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
3,200
25,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
213
PP2500649206
Gen.66
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
100mg
VN-22785-21
Uống
Viên nang mềm
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
4,600
67,294
309,552,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
214
PP2500649356
Gen.216
Natri clorid 3%
Natri clorid
3%/100ml
893110118723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
240
7,120
1,708,800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
215
PP2500649163
Gen.23
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + Acid Clavulanic
250mg+31,25mg
893110271824
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Gói
2,340
10,365
24,254,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
216
PP2500649217
Gen.77
G5 Duratrix
Clopidogrel
75mg
VD-21848-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
169,400
890
150,766,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
217
PP2500649293
Gen.153
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26,000
950
24,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
218
PP2500649189
Gen.49
Bacom-BFS
Carbazochrom natri sulfonat
5mg/ml;5ml
893110017700 (VD-33151-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1,900
31,500
59,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
219
PP2500649397
Gen.257
Gapenagi 75
Pregabalin
75mg
893110573224
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên
Viên
460
465
213,900
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
220
PP2500649430
Gen.290
Thalide 50
Thalidomid
50mg
890114171900 (VN2-380-15)
Uống
Viên nang cứng
United Biotech (P) Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
48,500
97,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
221
PP2500649384
Gen.244
Algotra 37,5mg/325mg
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
325mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
S.M.B Technology SA
Belgium
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
16,800
8,799
147,823,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
222
PP2500649309
Gen.169
Orgametril
Lynestrenol
5mg
870110412823
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
5,200
2,360
12,272,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
223
PP2500649304
Gen.164
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
750mg/150ml
893115055523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
Chai
8,000
154,000
1,232,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
224
PP2500649405
Gen.265
Iron (III) Hydroxide-Polymaltose complex (tên mới: Hemafero)
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
50mg/5ml
VD-35387-21
Uống
Dung dịch Uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
26,400
6,200
163,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
225
PP2500649257
Gen.117
Agimfast 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
893100877224
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10,160
3,150
32,004,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
226
PP2500649365
Gen.225
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,320
2,980
3,933,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
227
PP2500649402
Gen.262
REDDITUX
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
40
9,643,200
385,728,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
228
PP2500649301
Gen.161
Lenalimid
Lenalidomid
25mg
893114169723
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
2,400
208,000
499,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
229
PP2500649157
Gen.17
Fenozatin 1000mg/100ml
Amikacin
1g/100ml
893110119823
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
8,400
87,000
730,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
230
PP2500649252
Gen.112
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
250mg/2ml
590110337225 (VN-21709-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Poland
Hộp/ 5 ống 2ml
Ống
75,600
25,000
1,890,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
231
PP2500649380
Gen.240
Agi-Tyfedol 500
Paracetamol
500mg
893100257223
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Viên
14,950
445
6,652,750
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
232
PP2500649326
Gen.186
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Finland
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
6,250
156,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
233
PP2500649264
Gen.124
Fludalym
Fludarabin phosphat
50mg
594114010725
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch truyền
S.C. Sindan – Pharma S.R.L.
Romania
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg
Chai/Lọ/Ống/Túi
140
1,250,000
175,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 5
36
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
234
PP2500649443
Gen.303
Solmelon
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
110mg + 200mg + 500mcg
893100237523
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44,000
1,890
83,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
420/QĐ-HHTM
13/07/2026
Hematology Hematology in Can Tho City
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second