Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0301140748 |
0301140748 |
27.809.176.320 |
29.286.354.640 |
14 |
||
2 |
vn1600699279 |
1600699279 |
359.304.450 |
408.262.900 |
18 |
||
3 |
vn0302166964 |
0302166964 |
24.020.000 |
33.025.320 |
4 |
||
4 |
vn0314024996 |
0314024996 |
17.683.600 |
19.081.600 |
2 |
||
5 |
vn0309829522 |
0309829522 |
12.848.000 |
16.296.000 |
2 |
||
6 |
vn1801498759 |
1801498759 |
7.744.800 |
11.755.500 |
1 |
||
7 |
vn0300483037 |
0300483037 |
25.668.000 |
32.227.600 |
1 |
||
8 |
vn0318373010 |
0318373010 |
68.796.000 |
68.796.000 |
1 |
||
9 |
vn0600337774 |
0600337774 |
507.102.700 |
869.228.200 |
14 |
||
10 |
vn2500228415 |
2500228415 |
4.372.658.900 |
4.541.971.640 |
19 |
||
11 |
vn0313142700 |
0313142700 |
397.700.000 |
422.770.600 |
3 |
||
12 |
vn0100109699 |
0100109699 |
379.152.800 |
591.752.800 |
6 |
||
13 |
vn0304384485 |
0304384485 |
1.033.200.000 |
1.033.200.000 |
2 |
||
14 |
vn4100259564 |
4100259564 |
716.999.640 |
1.109.197.680 |
8 |
||
15 |
vn1900336438 |
1900336438 |
209.587.200 |
386.738.880 |
5 |
||
16 |
vn0310982229 |
0310982229 |
378.000.000 |
378.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0302597576 |
0302597576 |
21.334.449.776 |
22.398.953.456 |
14 |
||
18 |
vn0100108536 |
0100108536 |
38.004.100 |
38.203.000 |
2 |
||
19 |
vn1400384433 |
1400384433 |
670.635.000 |
734.895.000 |
2 |
||
20 |
vn0106223574 |
0106223574 |
780.000.000 |
780.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0312460161 |
0312460161 |
704.638.680 |
1.061.592.000 |
3 |
||
22 |
vn0101841961 |
0101841961 |
105.000.000 |
105.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0101261544 |
0101261544 |
20.774.887.800 |
21.557.887.800 |
3 |
||
24 |
vn0316295423 |
0316295423 |
77.713.440 |
78.112.800 |
3 |
||
25 |
vn0315681994 |
0315681994 |
125.347.200 |
125.400.000 |
1 |
||
26 |
vn0101370222 |
0101370222 |
93.520.000 |
93.520.000 |
2 |
||
27 |
vn0104089394 |
0104089394 |
793.170.000 |
793.170.000 |
3 |
||
28 |
vn0312124321 |
0312124321 |
74.200.000 |
75.600.000 |
2 |
||
29 |
vn0107742614 |
0107742614 |
37.260.000 |
40.020.000 |
1 |
||
30 |
vn1801667164 |
1801667164 |
8.779.239.000 |
9.444.969.000 |
10 |
||
31 |
vn0318281200 |
0318281200 |
595.200.000 |
598.080.000 |
1 |
||
32 |
vn0312401092 |
0312401092 |
88.400.000 |
89.080.000 |
1 |
||
33 |
vn1801612912 |
1801612912 |
176.000.000 |
204.160.000 |
1 |
||
34 |
vn0300483319 |
0300483319 |
1.633.286.000 |
2.089.090.000 |
3 |
||
35 |
vn0313711675 |
0313711675 |
182.400.000 |
182.400.000 |
1 |
||
36 |
vn2200369207 |
2200369207 |
1.953.600.000 |
1.980.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0316417470 |
0316417470 |
3.778.810.600 |
4.763.334.800 |
8 |
||
38 |
vn0310823236 |
0310823236 |
315.040.000 |
431.200.000 |
1 |
||
39 |
vn0311036601 |
0311036601 |
378.000.000 |
378.000.000 |
1 |
||
40 |
vn0311197983 |
0311197983 |
655.200.000 |
655.200.000 |
1 |
||
41 |
vn0307657959 |
0307657959 |
2.723.410.000 |
2.821.450.000 |
5 |
||
42 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.193.494.960 |
1.706.013.120 |
12 |
||
43 |
vn0105033958 |
0105033958 |
1.360.800.000 |
1.360.800.000 |
1 |
||
44 |
vn0102041728 |
0102041728 |
4.022.760.000 |
6.380.257.000 |
2 |
||
45 |
vn0109413816 |
0109413816 |
91.594.440 |
104.239.800 |
2 |
||
46 |
vn0312864527 |
0312864527 |
174.400.000 |
174.400.000 |
2 |
||
47 |
vn0303114528 |
0303114528 |
2.692.500.000 |
2.694.000.000 |
2 |
||
48 |
vn0110385063 |
0110385063 |
288.000.000 |
288.000.000 |
1 |
||
49 |
vn0302468965 |
0302468965 |
2.250.248.000 |
2.250.248.000 |
1 |
||
50 |
vn0101160289 |
0101160289 |
1.890.000.000 |
1.890.000.000 |
1 |
||
51 |
vn0313427618 |
0313427618 |
789.600.000 |
816.000.000 |
1 |
||
52 |
vn0314588311 |
0314588311 |
46.200.000 |
46.200.000 |
1 |
||
53 |
vn0301046079 |
0301046079 |
645.120.000 |
655.200.000 |
2 |
||
54 |
vn0102183916 |
0102183916 |
1.309.520.000 |
1.391.740.000 |
3 |
||
55 |
vn0301445281 |
0301445281 |
1.825.136.100 |
1.825.136.100 |
3 |
||
56 |
vn6300328522 |
6300328522 |
246.502.500 |
300.090.000 |
1 |
||
57 |
vn0303246179 |
0303246179 |
1.368.590.000 |
1.369.890.000 |
2 |
||
58 |
vn0400102091 |
0400102091 |
31.035.000 |
46.315.000 |
2 |
||
59 |
vn0314124567 |
0314124567 |
3.565.440.000 |
3.565.440.000 |
1 |
||
60 |
vn0104968941 |
0104968941 |
3.182.400.000 |
3.189.200.000 |
1 |
||
61 |
vn2200751085 |
2200751085 |
216.220.000 |
341.403.200 |
2 |
||
62 |
vn0400102077 |
0400102077 |
499.200.000 |
499.200.000 |
1 |
||
63 |
vn0313040113 |
0313040113 |
39.064.200 |
39.064.200 |
1 |
||
64 |
vn0316836760 |
0316836760 |
211.009.000 |
211.009.000 |
1 |
||
65 |
vn0314119045 |
0314119045 |
263.760.000 |
263.760.000 |
1 |
||
66 |
vn1801476924 |
1801476924 |
240.000.000 |
255.864.000 |
1 |
||
67 |
vn0301450556 |
0301450556 |
201.432.000 |
225.120.000 |
1 |
||
68 |
vn0303710337 |
0303710337 |
67.200.000 |
105.360.000 |
1 |
||
69 |
vn0313501974 |
0313501974 |
151.200.000 |
176.000.000 |
1 |
||
70 |
vn0315086882 |
0315086882 |
147.823.200 |
148.176.000 |
1 |
||
71 |
vn0109056515 |
0109056515 |
41.720.000 |
42.000.000 |
1 |
||
72 |
vn0315653637 |
0315653637 |
26.224.800 |
26.320.000 |
1 |
||
73 |
vn0305804414 |
0305804414 |
163.680.000 |
250.800.000 |
1 |
||
74 |
vn0312567933 |
0312567933 |
36.792.000 |
37.200.000 |
1 |
||
75 |
vn0306310369 |
0306310369 |
97.000.000 |
97.000.000 |
1 |
||
76 |
vn0102485265 |
0102485265 |
251.400.000 |
252.000.000 |
1 |
||
77 |
vn0311799579 |
0311799579 |
3.784.000 |
3.828.000 |
1 |
||
78 |
vn0311683817 |
0311683817 |
72.415.200 |
74.103.200 |
1 |
||
79 |
vn0107462871 |
0107462871 |
606.400.000 |
606.400.000 |
1 |
||
Total: 79 contractors |
133.376.719.406 |
144.435.753.836 |
234 |
||||
1 |
PP2500649393 |
Gen.253 |
Wincol 40 |
Posaconazol |
4,2g/105ml |
893110273024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 105ml |
Lọ |
36 |
9,000,000 |
324,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
2 |
PP2500649320 |
Gen.180 |
Mizapenem 1g |
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,400 |
21,450 |
180,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
3 |
PP2500649242 |
Gen.102 |
Prevomit FT |
Domperidon |
10mg |
899110185725 |
Uống |
Viên nén tan nhanh |
PT. Dexa Medica |
Indonesia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,520 |
1,050 |
2,646,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
4 |
PP2500649171 |
Gen.31 |
Heplazar 50 |
Azathioprine |
50mg |
893115758824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
5 |
PP2500649367 |
Gen.227 |
Binystar |
Nystatin |
25.000IU/1g |
893100564324 |
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
8,800 |
945 |
8,316,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
6 |
PP2500649417 |
Gen.277 |
Bivicerin |
Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương 70mg Silymarin) |
155,55mg |
893200191525 (VD-26663-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC hoặc vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 90 viên |
Viên |
71,450 |
3,450 |
246,502,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
7 |
PP2500649437 |
Gen.297 |
Hutatretin |
Tretinoin |
10mg |
893110226000 (VD-33618-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
41,900 |
251,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
8 |
PP2500649193 |
Gen.53 |
Caspofungin Sandoz |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) 50mg |
50mg |
VN-23239-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
BAG Health Care GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
120 |
1,157,100 |
138,852,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
9 |
PP2500649238 |
Gen.98 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat |
4mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Lọ/Ống |
12,000 |
24,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
10 |
PP2500649433 |
Gen.293 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,860 |
875 |
13,002,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
11 |
PP2500649313 |
Gen.173 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel |
(800,4mg +3030,3mg);15g |
893100203124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói X 15g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
100,800 |
2,625 |
264,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
12 |
PP2500649387 |
Gen.247 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
120 |
4,278,500 |
513,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
13 |
PP2500649359 |
Gen.219 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
8,400 |
23,980 |
201,432,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
14 |
PP2500649289 |
Gen.149 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/ml;3ml |
890410177200 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
300 |
105,800 |
31,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
15 |
PP2500649362 |
Gen.222 |
Tasigna 200mg |
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg) |
200mg |
760114124024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 7 vỉ x 4 viên |
Viên |
16,560 |
241,000 |
3,990,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
16 |
PP2500649285 |
Gen.145 |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
385114010625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Limited |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,200 |
35,998 |
2,491,061,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
17 |
PP2500649281 |
Gen.141 |
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml |
Idarubicin hydrochloride |
5mg/5ml |
VN3-419-22, tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15, (MHS gia hạn 121846/TT90 ngày 18/02/2025) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 5ml |
Hộp |
300 |
2,045,593 |
613,677,900 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
18 |
PP2500649363 |
Gen.223 |
Nilosina 200 |
Nilotinib |
200mg |
893114760424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
33,120 |
180,000 |
5,961,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
19 |
PP2500649322 |
Gen.182 |
MetSwift XR 1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110185823 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
27,600 |
1,350 |
37,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
20 |
PP2500649219 |
Gen.79 |
Bidicolis 2 MIU |
Colistimethat natri (tương đương Colistin base 66,67mg) |
2MIU |
VD-33723-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống NaCl 0,9% 5ml |
Lọ |
1,000 |
399,000 |
399,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
21 |
PP2500649259 |
Gen.119 |
Fedincap 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100109325 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,220 |
840 |
7,744,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
22 |
PP2500649174 |
Gen.34 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
25mg |
VN3-396-22 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
1,458,839 |
291,767,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
23 |
PP2500649213 |
Gen.73 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,180 |
638 |
5,856,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
24 |
PP2500649370 |
Gen.230 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,680 |
5,800 |
9,744,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
25 |
PP2500649274 |
Gen.134 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
5,400 |
7,000 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
26 |
PP2500649280 |
Gen.140 |
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml |
Idarubicin hydrochloride |
10mg/10ml |
VN3-417-22, tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15, (MHS gia hạn 121997/TT90 ngày 18/02/2025) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 10ml |
Hộp |
300 |
3,543,194 |
1,062,958,200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
27 |
PP2500649342 |
Gen.202 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
17,500 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
28 |
PP2500649358 |
Gen.218 |
Ringer lactate |
Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat |
(3g+1,6g+0,2g+ 0,135g)/500ml |
893110829424 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,100 |
7,040 |
7,744,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
29 |
PP2500649328 |
Gen.188 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
540,000 |
324,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
30 |
PP2500649263 |
Gen.123 |
Fludalym |
Fludarabin phosphat |
50mg |
594114010725 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
140 |
1,250,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
31 |
PP2500649431 |
Gen.291 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
47,300 |
37,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
32 |
PP2500649294 |
Gen.154 |
Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid |
500mg/5ml |
893110360125 (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,900 |
875 |
1,662,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
33 |
PP2500649337 |
Gen.197 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
500mg |
540110032623 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml |
Lọ |
400 |
207,579 |
83,031,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
34 |
PP2500649391 |
Gen.251 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110429124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,600 |
1,100 |
2,860,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
35 |
PP2500649352 |
Gen.212 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
44,000 |
4,200 |
184,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
36 |
PP2500649445 |
Gen.305 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) |
893110160625 (VD-18935-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
1,386 |
60,984,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
37 |
PP2500649416 |
Gen.276 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
24,000 |
4,935 |
118,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
38 |
PP2500649277 |
Gen.137 |
Heradrea |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
200mg |
893114064823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
3,500 |
154,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
39 |
PP2500649341 |
Gen.201 |
Moretel |
Metronidazole |
500mg/100ml |
800115072323 (VN-19063-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
SM Farmaceutici s.r.l. (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5, 72766 Reutlingen, Germany)) |
Italy |
Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml |
lọ |
3,000 |
17,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
40 |
PP2500649149 |
Gen.9 |
Folinato 50mg |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) |
50mg |
840110985224 (VN-21204-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
840 |
81,900 |
68,796,000 |
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
41 |
PP2500649300 |
Gen.160 |
Lenalimid |
Lenalidomid |
10mg |
893114376924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,400 |
70,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
42 |
PP2500649234 |
Gen.94 |
Savi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
893110924524 (VD-25774-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
7,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
43 |
PP2500649190 |
Gen.50 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
893100346923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
950 |
26,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
44 |
PP2500649353 |
Gen.213 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
280 |
1,390 |
389,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
45 |
PP2500649164 |
Gen.24 |
Cepmox-Clav 875 mg/125 mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
875mg+125 mg |
893110024000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,380 |
5,250 |
54,495,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
46 |
PP2500649271 |
Gen.131 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
13,000 |
7,100 |
92,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
47 |
PP2500649268 |
Gen.128 |
Gaptinew |
Gabapentin |
300mg |
893110258223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,360 |
4,850 |
16,296,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
48 |
PP2500649200 |
Gen.60 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,800 |
5,345 |
47,036,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
49 |
PP2500649266 |
Gen.126 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
920 |
95 |
87,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
50 |
PP2500649169 |
Gen.29 |
Winduza |
Azacitidine |
100mg |
890114075223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,080 |
8,064,000 |
8,709,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
51 |
PP2500649429 |
Gen.289 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomid |
50mg |
471114979724 (VN2-243-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
59,200 |
118,400,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
60 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
52 |
PP2500649156 |
Gen.16 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
53 |
PP2500649368 |
Gen.228 |
Agimepzol 20 |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet bao tan trong ruột 8,5%) |
20mg |
893110144124(VD-29654-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,320 |
890 |
54,574,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
54 |
PP2500649389 |
Gen.249 |
Pipebamid 4,0g/0,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
4g+0,5g |
893110740724 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
5,000 |
69,993 |
349,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
55 |
PP2500649413 |
Gen.273 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
100mg /5ml |
VN-18143-14 (Số: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/09/2027) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
880 |
94,000 |
82,720,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
56 |
PP2500649287 |
Gen.147 |
Cepemid 1g |
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,400 |
41,750 |
100,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
57 |
PP2500649444 |
Gen.304 |
Tribf |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg+125mg+250mcg |
893110857824 (SĐK cũ: VD-32155-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
148,000 |
1,250 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
58 |
PP2500649312 |
Gen.172 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg+612mg +80mg); 10ml |
880100084223 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
53,420 |
3,950 |
211,009,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
59 |
PP2500649399 |
Gen.259 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
80 |
2,232,518 |
178,601,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
60 |
PP2500649295 |
Gen.155 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU/gói |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
6,080 |
987 |
6,000,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
61 |
PP2500649456 |
Gen.316 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
500 IU |
760410091223 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Hộp |
2,720 |
1,840,000 |
5,004,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
62 |
PP2500649346 |
Gen.206 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
420 |
31,450 |
13,209,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
63 |
PP2500649302 |
Gen.162 |
BV Levocin 500 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) |
500mg |
893115372224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,200 |
1,500 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
64 |
PP2500649450 |
Gen.310 |
Agi-vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,920 |
250 |
2,230,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
65 |
PP2500649224 |
Gen.84 |
Dacamela 200 |
Dacarbazin |
200mg |
893114296825 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
160 |
640,000 |
102,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
66 |
PP2500649180 |
Gen.40 |
Calcium Hasan 500 mg |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg+2.940mg |
VD-35898-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
21,680 |
1,743 |
37,788,240 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
67 |
PP2500649357 |
Gen.217 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
44,000 |
4,200 |
184,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
68 |
PP2500649168 |
Gen.28 |
Statinagi 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
20mg |
893110381424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,880 |
785 |
7,755,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
69 |
PP2500649278 |
Gen.138 |
Hytinon |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
880114031225 (SĐK cũ: VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
742,800 |
4,800 |
3,565,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
70 |
PP2500649427 |
Gen.287 |
Virgod |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110373625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,200 |
1,243 |
11,435,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
71 |
PP2500649398 |
Gen.258 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
383410647024 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
160 |
2,869,000 |
459,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
72 |
PP2500649385 |
Gen.245 |
Hi-Tavic |
Paracetamol; Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-21805-14. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,100 |
1,350 |
25,785,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
73 |
PP2500649425 |
Gen.285 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
893110218600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,020 |
498 |
4,989,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
74 |
PP2500649299 |
Gen.159 |
LENZEST 25 |
Lenalidomid |
25mg |
890114442323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,800 |
10,500 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
75 |
PP2500649311 |
Gen.171 |
Maltrizyd 400/350 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(400mg+350mg) |
893100274524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
13,100 |
2,982 |
39,064,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
76 |
PP2500649373 |
Gen.233 |
Palonosetron Bidiphar 0,075mg/ 1,5ml |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
0,075mg/1,5ml |
893110208523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 1,5 ml |
Lọ |
1,400 |
31,500 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
77 |
PP2500649148 |
Gen.8 |
Folacid |
Acid folic |
5mg |
893110806224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 20 viên |
Viên |
142,600 |
180 |
25,668,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
78 |
PP2500649232 |
Gen.92 |
Paolucci |
Deferipron |
500mg |
893110703824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
274,000 |
11,290 |
3,093,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
79 |
PP2500649447 |
Gen.307 |
Goodcam |
Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 25mg; Vitamin B6 10mg; Vitamin PP 50mg |
15mg, 15mg, 25mg, 10mg, 50mg |
893100288824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,880 |
4,290 |
72,415,200 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
80 |
PP2500649261 |
Gen.121 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
3,500 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
81 |
PP2500649159 |
Gen.19 |
A.T Amikacin 500 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110478824 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml |
Lọ |
8,400 |
45,000 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
82 |
PP2500649316 |
Gen.176 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,400 |
3,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
83 |
PP2500649439 |
Gen.299 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022), Công văn số 32571e/QLD-ĐK ngày 13/11/2024 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã được cấp GĐKLH |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
6,950 |
55,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
84 |
PP2500649448 |
Gen.308 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
920 |
7,000 |
6,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
85 |
PP2500649186 |
Gen.46 |
Rocalcic 100 |
Calcitonin (Salmon) |
100IU/ml |
400110017224 (VN-20613-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 1 ml |
Ống |
120 |
90,000 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
86 |
PP2500649422 |
Gen.282 |
Spirovell |
Spironolacton |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
4,400 |
3,125 |
13,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
87 |
PP2500649457 |
Gen.317 |
Ledrobon- 4mg/100ml |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg |
800110017524 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
160 |
3,790,000 |
606,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
88 |
PP2500649155 |
Gen.15 |
Agigout 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110244724 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53,600 |
630 |
33,768,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
89 |
PP2500649424 |
Gen.284 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110159324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
4,880 |
250 |
1,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
90 |
PP2500649184 |
Gen.44 |
Centocalcium vitamin D |
Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci)+ Vitamin D3 (Colecalciferol) |
(1250mg + 400IU)/2,5g |
VD-22498-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
26,400 |
4,748 |
125,347,200 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
91 |
PP2500649225 |
Gen.85 |
Danazol 200 |
Danazol |
200mg |
893110147523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,800 |
10,500 |
71,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
92 |
PP2500649388 |
Gen.248 |
Phorbe Drops |
Phytomenadione (Vitamin K1) |
20mg/ml x 5ml |
893110362224 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 5ml |
Chai |
280 |
149,000 |
41,720,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
93 |
PP2500649237 |
Gen.97 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
12,000 |
650 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
94 |
PP2500649324 |
Gen.184 |
Fordia |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110624124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,500 |
500 |
24,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
95 |
PP2500649141 |
Gen.1 |
Calquence |
Acalabrutinib (dưới dạng Acalabrutinib maleate) |
100mg |
730110980924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,040 |
1,998,570 |
4,077,082,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
96 |
PP2500649292 |
Gen.152 |
Ninlaro 4mg |
Mỗi viên nang cứng chứa: 4mg Ixazomib (tương ứng 5,7mg Ixazomib citrate) |
4mg |
400110195423 |
uống |
viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited. CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) |
NSX: Germany, NDG: United Kingdom: NXX: Ireland |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên |
Viên |
108 |
12,198,772 |
1,317,467,376 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
97 |
PP2500649194 |
Gen.54 |
Spreapim 2 g |
Cefepim |
2g |
893110804124 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ/Ống |
18,000 |
69,680 |
1,254,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
98 |
PP2500649378 |
Gen.238 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
8,400 |
9,450 |
79,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
99 |
PP2500649348 |
Gen.208 |
Atimupicin |
Mupirocin (dưới dạng Mupirocin calcium) |
2% (kl/kl); 5g |
893100209600 (VD-33402-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
140 |
18,900 |
2,646,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
100 |
PP2500649360 |
Gen.220 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
8,400 |
3,255 |
27,342,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
101 |
PP2500649196 |
Gen.56 |
Cefimed 200mg |
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) |
200mg |
VN-15536-12 (Quyết định gia hạn 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
8,800 |
20,000 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
102 |
PP2500649144 |
Gen.4 |
Acypes 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110165823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
800 |
6,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
103 |
PP2500649400 |
Gen.260 |
Mabthera |
Rituximab |
1400mg/11,7ml |
QLSP-H02-1072-17 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm dưới da |
F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
40 |
24,969,148 |
998,765,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
104 |
PP2500649204 |
Gen.64 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
893110291900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,800 |
2,051 |
18,048,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
105 |
PP2500649185 |
Gen.45 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1,800 |
868 |
1,562,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
106 |
PP2500649273 |
Gen.133 |
KIOVIG |
Human normal immunoglobulin |
100 mg/ml |
540410038423 (QLSP-999-17) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
Baxalta Belgium Manufacturing SA |
Bỉ |
Hộp 1 Iọ x 25ml |
Lọ |
360 |
4,700,000 |
1,692,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
107 |
PP2500649435 |
Gen.295 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
14,000 |
2,378 |
33,292,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
108 |
PP2500649308 |
Gen.168 |
Agilosart 50 |
Losartan kali |
50mg |
893110877024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,600 |
630 |
10,458,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
109 |
PP2500649188 |
Gen.48 |
Captagim |
Captopril |
25mg |
VD-24114-16 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
440 |
785 |
345,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
110 |
PP2500649426 |
Gen.286 |
Agimstan |
Telmisartan |
40mg |
893110256523 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
25,800 |
2,100 |
54,180,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
111 |
PP2500649434 |
Gen.294 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
14,000 |
10,150 |
142,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
112 |
PP2500649195 |
Gen.55 |
Pimefast 2000 |
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) 2000 mg |
2g |
VD-23659-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
74,400 |
595,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
113 |
PP2500649386 |
Gen.246 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6mg |
890410303824 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh |
120 |
7,996,000 |
959,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
114 |
PP2500649272 |
Gen.132 |
Vinsetron |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1mg/1ml |
VD-34794-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4,200 |
3,670 |
15,414,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
115 |
PP2500649340 |
Gen.200 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115304223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,320 |
119 |
157,080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
116 |
PP2500649270 |
Gen.130 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%;250ml |
893110606724 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
200 |
12,800 |
2,560,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
117 |
PP2500649143 |
Gen.3 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
226,000 |
210 |
47,460,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
118 |
PP2500649288 |
Gen.148 |
Cepemid 1,5g |
Imipenem + Cilastatin |
750mg + 750mg |
893110923224 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/Ống |
2,400 |
198,000 |
475,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
119 |
PP2500649275 |
Gen.135 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,280 |
4,480 |
189,414,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
120 |
PP2500649333 |
Gen.193 |
Pdsolone - 40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
890110350625 (VN-21317-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
8,000 |
30,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
121 |
PP2500649167 |
Gen.27 |
Apixaban Tablets 5mg |
Apixaban |
5mg |
890110972124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên |
Viên |
2,880 |
8,436 |
24,295,680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
122 |
PP2500649314 |
Gen.174 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon |
(200mg+230mg +25mg)/5ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
100,800 |
1,900 |
191,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
123 |
PP2500649318 |
Gen.178 |
Meloxicam SPM |
Meloxicam |
7,5mg |
893110223925 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,520 |
4,200 |
10,584,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
124 |
PP2500649392 |
Gen.252 |
Wincol 100 |
Posaconazol |
100mg |
893110066825 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,560 |
420,000 |
655,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
125 |
PP2500649166 |
Gen.26 |
Thymogam |
Antithymocyte Globulin (Equine) |
250mg/ 5ml |
2398/UBND-SYT |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
BHARAT SERUMS AND VACCINES LTD |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
260 |
3,000,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
126 |
PP2500649173 |
Gen.33 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
100mg |
840110017223 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
6,561,200 |
656,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
127 |
PP2500649201 |
Gen.61 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110595824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,800 |
5,800 |
51,040,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
128 |
PP2500649310 |
Gen.170 |
Coliet |
Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
(64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g);73,69g |
893110887224 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói x 73,69g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói |
4,000 |
28,000 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
129 |
PP2500649441 |
Gen.301 |
Novelcin 1000 |
Vancomycin |
1g |
VD-34914-20 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
8,400 |
52,000 |
436,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
130 |
PP2500649451 |
Gen.311 |
VENRUTINE |
Vitamin C + Rutin |
100mg+500mg |
893100105224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,600 |
3,500 |
47,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
131 |
PP2500649229 |
Gen.89 |
Jaferox 360mg |
Deferasirox |
360mg |
535110425225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
PharOS MT Ltd. |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,800 |
236,250 |
3,024,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
132 |
PP2500649262 |
Gen.122 |
Fluconazole 200 mg/ 100 ml |
Fluconazol |
200mg/100ml |
893110374925 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml |
Chai |
1,680 |
124,000 |
208,320,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
133 |
PP2500649233 |
Gen.93 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
893110149124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
149,800 |
2,550 |
381,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
134 |
PP2500649414 |
Gen.274 |
Vupu |
Sắt II sulfat khan + Acid folic |
200mg+0,4mg |
893100417524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,533 |
36,792,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
135 |
PP2500649284 |
Gen.144 |
Redivec |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg |
100mg |
890114446523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên |
Viên |
298,000 |
5,861 |
1,746,578,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
136 |
PP2500649254 |
Gen.114 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
893114123625 (VD-29306-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
880 |
109,998 |
96,798,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
137 |
PP2500649374 |
Gen.234 |
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
893110125325 (VD-34064-20) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
12,999 |
38,997,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
138 |
PP2500649176 |
Gen.36 |
Bortezomib Biovagen |
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester) |
1mg |
859114445025 (VN3-274-20) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. |
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc -Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari -Cơ sở xuất xưởng:Hà Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4,500 |
4,406,000 |
19,827,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
139 |
PP2500649205 |
Gen.65 |
Allermine |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
VD-22794-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,280 |
445 |
569,600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
140 |
PP2500649249 |
Gen.109 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
400410178900 (QLSP-912-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH |
CSSX : Đức; CSXX : Áo |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
5,200 |
432,740 |
2,250,248,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
141 |
PP2500649228 |
Gen.88 |
Jaferox 180mg |
Deferasirox |
180mg |
535110304025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
PharOS MT Ltd. |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,200 |
121,800 |
998,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
142 |
PP2500649210 |
Gen.70 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35583-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
18,000 |
34,230 |
616,140,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
143 |
PP2500649244 |
Gen.104 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
240 |
39,690 |
9,525,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
144 |
PP2500649390 |
Gen.250 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
893110631624 (VD-33595-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,600 |
4,683 |
26,224,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
145 |
PP2500649221 |
Gen.81 |
Cyclophamide |
Cyclophosphamid |
50mg |
893114135023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,200 |
6,050 |
134,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
146 |
PP2500649438 |
Gen.298 |
Spamoin 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-26229-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
880 |
4,300 |
3,784,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
147 |
PP2500649212 |
Gen.72 |
CIPROFLOXACIN 500 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
500mg |
893115813224 (VD-22500-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
8,400 |
720 |
6,048,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
148 |
PP2500649279 |
Gen.139 |
Heradrea |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
893114375424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
680,000 |
4,680 |
3,182,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
149 |
PP2500649366 |
Gen.226 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
480 |
7,120 |
3,417,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
150 |
PP2500649251 |
Gen.111 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924) |
Lọ |
3,600 |
7,800 |
28,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ đông khô: 36 tháng Ống dung môi: 60 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
151 |
PP2500649146 |
Gen.6 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
893110204800 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,780 |
1,890 |
5,254,200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
152 |
PP2500649258 |
Gen.118 |
Bivixifen 60 |
Fexofenadine hydrochloride |
60mg |
893100952424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
18,000 |
600 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
153 |
PP2500649401 |
Gen.261 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
383410647124 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
80 |
11,328,006 |
906,240,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
154 |
PP2500649339 |
Gen.199 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2,400 |
1,024 |
2,457,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
155 |
PP2500649235 |
Gen.95 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilate |
500mg |
520110006524 (VN-21008-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
lọ |
16,000 |
165,000 |
2,640,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
156 |
PP2500649222 |
Gen.82 |
Cyrabol |
Cytarabin |
1g |
890114184100 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,200 |
290,000 |
928,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
157 |
PP2500649253 |
Gen.113 |
Bivibact 500 |
Etamsylat |
500mg/4ml |
893110167325 (VD-19950-13) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 4ml |
Lọ/Ống |
24,000 |
32,900 |
789,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
158 |
PP2500649150 |
Gen.10 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
893110666924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
840 |
10,400 |
8,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
159 |
PP2500649335 |
Gen.195 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
893110061124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,160 |
472 |
19,899,520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
160 |
PP2500649283 |
Gen.143 |
Imatinib Teva 100mg |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate) |
100mg |
VN3-394-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Limited |
Croatia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,300 |
12,000 |
591,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
161 |
PP2500649452 |
Gen.312 |
Alvori 200mg |
Voriconazol |
200mg |
520110434523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
485,000 |
582,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
162 |
PP2500649286 |
Gen.146 |
Imatinib DRLA |
Imatinib mesilate 477,88mg tương đương Imatinib 400mg |
400mg |
890114125224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên; Hộp 3 vỉ PVC-Aclar x 10 viên |
Viên |
56,120 |
16,980 |
952,917,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
163 |
PP2500649334 |
Gen.194 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
8,000 |
16,000 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
164 |
PP2500649227 |
Gen.87 |
Decitabine for injection 50mg/vial |
Decitabine 50mg/lọ |
50mg |
890110407223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
880 |
8,833,500 |
7,773,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
165 |
PP2500649218 |
Gen.78 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
1,000 |
378,000 |
378,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
166 |
PP2500649415 |
Gen.275 |
Greenramin |
Sắt protein succinylat |
1.600mg/30ml |
893100436524 (VD-27884-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30ml |
Lọ |
8,400 |
36,000 |
302,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
167 |
PP2500649211 |
Gen.71 |
Ciprobid |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VN-20938-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Infomed Fluids S.R.L |
Romania |
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml |
Túi |
8,800 |
35,800 |
315,040,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
168 |
PP2500649236 |
Gen.96 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
32,000 |
127,000 |
4,064,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
169 |
PP2500649361 |
Gen.221 |
Ozemgel 225 |
Nhôm hydroxyd; magnesi hydroxyd; Simethicon |
450mg; 400mg; 50mg/10ml |
893100109625 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
24,000 |
2,800 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
170 |
PP2500649303 |
Gen.163 |
Levof-BFS 500mg |
Levofloxacin |
500mg/10ml |
893115067500 (VD-33426-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
8,000 |
88,200 |
705,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
171 |
PP2500649350 |
Gen.210 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,600 |
42,946 |
283,443,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
172 |
PP2500649454 |
Gen.314 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
900410323425 (QLSP-1062-17) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm |
Lọ |
980 |
4,788,000 |
4,692,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
173 |
PP2500649267 |
Gen.127 |
Agifuros |
Furosemid |
40mg |
893110255223 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
1,800 |
90 |
162,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
174 |
PP2500649231 |
Gen.91 |
Deferipron DWP 1000 mg |
Deferipron |
1000mg |
893110235823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,880 |
11,970 |
82,353,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
175 |
PP2500649198 |
Gen.58 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g+0,5g |
VD-35470-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,400 |
76,000 |
182,400,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
176 |
PP2500649336 |
Gen.196 |
Vinsolon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
893110305723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,400 |
280 |
11,592,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
177 |
PP2500649265 |
Gen.125 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
7,200 |
614 |
4,420,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
178 |
PP2500649255 |
Gen.115 |
FEIBA 25 E./ml |
1 lọ feiba 500U sau khi pha (thể tích hoàn nguyên: 20ml): Factor VIII Inhibitor Bypassing Activity 500U |
500 U |
QLSP-1000-17 (900410441625 ) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc |
Lọ |
160 |
8,820,000 |
1,411,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
179 |
PP2500649412 |
Gen.272 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat + Acid folic |
322mg+350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,580 |
798 |
9,240,840 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
180 |
PP2500649306 |
Gen.166 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
2,520 |
480 |
1,209,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
181 |
PP2500649181 |
Gen.41 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg+440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
28,000 |
1,197 |
33,516,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
182 |
PP2500649372 |
Gen.232 |
Degas |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg/4 ml |
893110375023 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
7,600 |
2,500 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
183 |
PP2500649199 |
Gen.59 |
Cefopefast-S 3000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2000mg; 1000mg |
893110244223 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13,200 |
148,000 |
1,953,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
184 |
PP2500649276 |
Gen.136 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,080 |
4,480 |
72,038,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
185 |
PP2500649369 |
Gen.229 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,680 |
5,800 |
9,744,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
186 |
PP2500649338 |
Gen.198 |
Premedrol |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110115100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,200 |
760 |
6,992,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
187 |
PP2500649329 |
Gen.189 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 2 ml |
Lọ |
880 |
69,993 |
61,593,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
188 |
PP2500649239 |
Gen.99 |
Stamectin |
Diosmectit |
3g |
893100397125 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g; Hộp 50 gói x 3,8g; Hộp 100 gói x 3,8g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói |
2,800 |
2,289 |
6,409,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
189 |
PP2500649442 |
Gen.302 |
Vincran |
Vincristin sulfat |
1mg |
880114031425 (VN-21534-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,200 |
189,000 |
1,360,800,000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
190 |
PP2500649319 |
Gen.179 |
6-MP Hera |
Mercaptopurine |
50mg |
893114758124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,200 |
2,800 |
263,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
191 |
PP2500649154 |
Gen.14 |
Zuryk |
Allopurinol |
300mg |
893110435924 (VD-29728-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,600 |
1,080 |
43,848,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
192 |
PP2500649177 |
Gen.37 |
Bortezomib for injection 3.5mg/vial |
Bortezomib |
3,5mg |
890114446423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
880 |
216,092 |
190,160,960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
193 |
PP2500649291 |
Gen.151 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,800 |
13,000 |
88,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
194 |
PP2500649351 |
Gen.211 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
6,064 |
10,790 |
65,430,560 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
195 |
PP2500649240 |
Gen.100 |
Dafodin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100035824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
520 |
1,000 |
520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
196 |
PP2500649209 |
Gen.69 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
859114399723 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,660 |
10,490 |
195,743,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
197 |
PP2500649364 |
Gen.224 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
1,320 |
35,000 |
46,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
198 |
PP2500649321 |
Gen.181 |
Mesna-BFS |
Mesna |
400mg/4ml |
893110202825 (VD-34669-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
880 |
31,500 |
27,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
199 |
PP2500649158 |
Gen.18 |
Amikacin Kabi 500mg/100ml |
Amikacin |
500mg/ 100ml |
893110201423 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
8,400 |
17,333 |
145,597,200 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
200 |
PP2500649245 |
Gen.105 |
Xyvolef 25 mg |
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine 31,9mg) |
25mg |
893110159300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,400 |
127,800 |
1,456,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
201 |
PP2500649411 |
Gen.271 |
Tot'hema |
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) |
(50mg+1,33mg+0,70mg)/10ml |
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
27,000 |
5,500 |
148,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
202 |
PP2500649327 |
Gen.187 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,500 |
3,300 |
37,950,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
203 |
PP2500649355 |
Gen.215 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg |
0,9% 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
220,050 |
5,800 |
1,276,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
204 |
PP2500649332 |
Gen.192 |
Metpredni 32 A.T |
Methylprednisolone |
32mg |
893110732624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,200 |
1,420 |
13,064,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
205 |
PP2500649381 |
Gen.241 |
PARACETAMOL INFUSION 10MG/ML |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg/50ml |
VD-35890-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 36 túi x 50ml |
Túi |
16,000 |
9,450 |
151,200,000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
206 |
PP2500649354 |
Gen.214 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
28,000 |
5,560 |
155,680,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
207 |
PP2500649298 |
Gen.158 |
Lenangio 10 |
Lenalidomide (Povidone Premix) 20mg tương đương với Lenalidomide 10mg |
10mg |
890114972224 |
Uống |
Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt) |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,880 |
16,725 |
98,343,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
208 |
PP2500649317 |
Gen.177 |
Vinphaxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-16309-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,280 |
94 |
214,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
209 |
PP2500649147 |
Gen.7 |
CETIGAM 500 |
Acid ascorbic (Vitamin C) (dưới dạng Acid ascorbic 95%) |
500mg |
893100670924 (VD-23629-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
850 |
6,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
210 |
PP2500649383 |
Gen.243 |
Acetab 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100379924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
820 |
13,120,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
211 |
PP2500649145 |
Gen.5 |
Freclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110054723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
781 |
6,248,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
212 |
PP2500649197 |
Gen.57 |
Cefixime 200mg |
Cefixim |
200mg |
893110027224 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,200 |
25,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
213 |
PP2500649206 |
Gen.66 |
Sandimmun Neoral 100mg |
Ciclosporin |
100mg |
VN-22785-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
4,600 |
67,294 |
309,552,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
214 |
PP2500649356 |
Gen.216 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
240 |
7,120 |
1,708,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
215 |
PP2500649163 |
Gen.23 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
250mg+31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
2,340 |
10,365 |
24,254,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
216 |
PP2500649217 |
Gen.77 |
G5 Duratrix |
Clopidogrel |
75mg |
VD-21848-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
169,400 |
890 |
150,766,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
217 |
PP2500649293 |
Gen.153 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
950 |
24,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
218 |
PP2500649189 |
Gen.49 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom natri sulfonat |
5mg/ml;5ml |
893110017700 (VD-33151-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1,900 |
31,500 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
219 |
PP2500649397 |
Gen.257 |
Gapenagi 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110573224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
460 |
465 |
213,900 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
220 |
PP2500649430 |
Gen.290 |
Thalide 50 |
Thalidomid |
50mg |
890114171900 (VN2-380-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
United Biotech (P) Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
48,500 |
97,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
221 |
PP2500649384 |
Gen.244 |
Algotra 37,5mg/325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
16,800 |
8,799 |
147,823,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
222 |
PP2500649309 |
Gen.169 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5,200 |
2,360 |
12,272,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
223 |
PP2500649304 |
Gen.164 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
8,000 |
154,000 |
1,232,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
224 |
PP2500649405 |
Gen.265 |
Iron (III) Hydroxide-Polymaltose complex (tên mới: Hemafero) |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) |
50mg/5ml |
VD-35387-21 |
Uống |
Dung dịch Uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
26,400 |
6,200 |
163,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
225 |
PP2500649257 |
Gen.117 |
Agimfast 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100877224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,160 |
3,150 |
32,004,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
226 |
PP2500649365 |
Gen.225 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,320 |
2,980 |
3,933,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
227 |
PP2500649402 |
Gen.262 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
40 |
9,643,200 |
385,728,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
228 |
PP2500649301 |
Gen.161 |
Lenalimid |
Lenalidomid |
25mg |
893114169723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,400 |
208,000 |
499,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
229 |
PP2500649157 |
Gen.17 |
Fenozatin 1000mg/100ml |
Amikacin |
1g/100ml |
893110119823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
8,400 |
87,000 |
730,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
230 |
PP2500649252 |
Gen.112 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
250mg/2ml |
590110337225 (VN-21709-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Poland |
Hộp/ 5 ống 2ml |
Ống |
75,600 |
25,000 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
231 |
PP2500649380 |
Gen.240 |
Agi-Tyfedol 500 |
Paracetamol |
500mg |
893100257223 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
14,950 |
445 |
6,652,750 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
232 |
PP2500649326 |
Gen.186 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
6,250 |
156,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
233 |
PP2500649264 |
Gen.124 |
Fludalym |
Fludarabin phosphat |
50mg |
594114010725 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
140 |
1,250,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |
|
234 |
PP2500649443 |
Gen.303 |
Solmelon |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
110mg + 200mg + 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
1,890 |
83,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
420/QĐ-HHTM |
13/07/2026 |
Hematology Hematology in Can Tho City |