Gói 2 - Mua sắm bộ dụng cụ phẫu thuật

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
34
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 2 - Mua sắm bộ dụng cụ phẫu thuật
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
21.858.453.586 VND
Ngày đăng tải
15:43 12/09/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2766/QĐ-BVNTW
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Ngày phê duyệt
12/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0102050602 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BẢO TÍN 3.945.148.400 4.109.339.898 6 Xem chi tiết
2 vn0106626252 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN 366.733.000 762.692.000 2 Xem chi tiết
3 vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 6.163.671.900 7.935.187.545 9 Xem chi tiết
4 vn0104091548 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT HƯNG YÊN 2.167.903.000 5.466.825.014 3 Xem chi tiết
5 vn0101483716 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y TẾ HIẾU DŨNG 2.205.509.150 3.584.409.129 4 Xem chi tiết
Tổng cộng: 5 nhà thầu 14.848.965.450 21.858.453.586 24
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Bộ dụng cụ tháo bột
Nhiều ký mã hiệu chi tiết trong bảng đáp ứng thông số kỹ thuật
1
Bộ
Đức
123.898.000
2
Bộ dụng cụ phẫu thuật sọ não cho trẻ lớn
12-253-17 40-836-18 18-054-20 18-012-20 20-123-17 B 40-306-06 40-278-04 40-380-03 40-380-04 40-460-05 40-460-06 40-466-02 40-465-02 40-202-30 10-972-08 10-973-06 10-973-08 30-1563 16-221-14 16-221-15 30-0486 15-061-12
1
Bộ
Đức
123.517.000
3
Bộ dụng cụ phẫu thuật đại phẫu vi phẫu mạch máu
15-049-14 25-0151 22-0490 22-0491 22-0492 11-567-22 15-543-12 15-543-13 23-0741 23-0666 23-0665 22-0526 22-0525 22-0733 22-0735 22-2612 11-560-18 11-649-12
4
Bộ
Đức
1.354.756.000
4
Bộ kéo vi phẫu và banh bộc lộ phẫu trường
Theo như Mẫu số 21 - Danh mục hàng hóa dự thầu
2
Bộ
Đức
605.115.990
5
Bộ dụng cụ phẫu thuật lỗ tiểu thấp (Hypospadias)
Nhiều ký mã hiệu chi tiết trong bảng đáp ứng thông số kỹ thuật
5
Bộ
Đức
242.835.000
6
Bộ khoan tay phẫu thuật thần kinh và dụng cụ vi phẫu
40-916-10 40-916-05 40-916-01 MN2732 40-916-02 40-916-06 18-004-16 18-012-20 03-0137 13-210-24 25-1251 11-605-21 SP 11-605-24 SP 11-604-21 SP 03-0032 12-436-11 12-437-11 26-6239 26-6700.SC 12-200-18 12-211-18 12-733-18 W
4
Bộ
Đức
1.540.036.000
7
Bộ khoan tay đại phẫu thần kinh và dụng cụ vi phẫu
FF056R FF037R FF062R FF068R BC210R BC211R BC915R BC916R BC271R BC262R BC295W FD034R FD060R FD036R FD039R BH131R MD569 FD210R FD212R FD204R FD216R FF342R FF345R FM542R BM033R BM017R BD228R BD239R BD268R BD560R BD883R BD910R BD840R BD845R FB412R
2
Bộ
Đức Đức Đức Đức Ba Lan Ba Lan Ba Lan Ba Lan Ba Lan Ba Lan Ba Lan Đức Đức Đức Đức Malaysia Malaysia Đức Đức Đức Đức Trung Quốc Đức Đức Malaysia Malaysia Malaysia Trung Quốc Malaysia Trung Quốc Malaysia Malaysia Ba Lan Ba Lan Trung Quốc
1.062.324.000
8
Bộ dụng cụ vén rễ thần kinh và ống hút
FF697R FF699R FF701R FF702R FD397R FD399R FD395R FF201R FF202R FF211R FF212R FF256R FF257R FF258R FF259R FF270R FF274R FK774R BT264R BV077R BV074R BV075R FF280R FF282R FF285R GF370R GF372R GF374R GF938R FF125R FF126R BF122R BH111R BH141R FB394R EA016R BM067R BT755R
2
Bộ
Đức Đức Đức Đức Đức Đức Ba Lan Đức Đức Đức Đức Malaysia Malaysia Malaysia Malaysia Đức Đức Ba Lan Malaysia Ba Lan Ba Lan Ba Lan Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Ba Lan Ba Lan Malaysia Trung Quốc Malaysia Malaysia Trung Quốc Ba Lan Malaysia
569.644.800
9
Bộ panh bộc lộ phẫu trường và dụng cụ róc xương
13-204-20 30-206-00 30-205-01 30-209-00 29-0320 40-467-03 20-329-19 40-862-02 40-873-22 26-0140 20-164-18 20-164-20
2
Bộ
Đức
528.616.700
10
Bộ dụng cụ phẫu tích mạch máu
13-100-18 11-003-13 11-161-17 12-201-20 22-0285.SF 22-0286 15-237-23 15-015-20 15-023-20 18-055-14 18-004-18 18-002-20 11-313-19
2
Bộ
Đức
203.790.000
11
Bộ dụng cụ phẫu thuật sọ não cho trẻ nhỡ
12-210-18 12-211-18 14-002-20 41-3125 41-3121 13-208-20 15-053-14 15-273-18 15-766-14 15-027-18 17-604-18 31-111-02 31-100-01 40-3318C3 40-3218C4 40-633-20 40-658-02 40-640-03 40-611-02 20-123-08 B 20-123-13 B 20-124-07 20-124-11 20-124-15 20-200-27 20-200-24 20-200-16 40-076-35 40-058-03 ZR 16-218-13 16-218-16
1
Bộ
Đức
402.045.000
12
Bộ dụng cụ kẹp phẫu tích và kìm kẹp kim
15-760-24 13-098-02 13-210-24 03-0290 03-0291 03-0292 24-1150 18-004-26 18-100-18 17-052-20 24-0132 15-760-16 15-766-15 15-061-12 25-1021 15-049-14 15-023-20 25-0147 UR0299 15-241-20 24-0119 11-721-12
2
Bộ
Đức
724.884.200
13
Bộ dụng cụ phẫu thuật nang giáp móng
24-0224 18-012-15 18-002-18 13-042-12 25-1021 50-015-09 12-436-11 12-437-11 12-211-14 12-731-14 W 14-044-12 13-142-12 40-645-17 40-711-18 40-465-03 40-465-02 40-466-03 40-467-01 16-218-13 16-218-10 16-060-15 16-141-03 16-124-02 16-126-02 16-126-01 16-124-01 40-265-04 40-353-01 40-359-19
3
Bộ
Đức
478.539.000
14
Bộ dụng cụ phẫu thuật đại phẫu tiêu hóa
15-762-22 17-052-20 18-002-20 18-002-24 18-002-26 15-766-15 15-037-15 15-359-22 11-171-17 11-247-15 50-015-09 11-313-19 11-252-18 29-0102 11-721-12 16-074-04 16-074-05 16-074-06 16-072-04 10-904-05 10-904-08 10-902-32 10-935-27 10-911-02 30-0170 16-049-02 16-047-02 16-027-01 30-0485 16-021-02 16-021-03
4
Bộ
Đức
807.488.000
15
Bộ dụng cụ phẫu thuật tạo hình môi, mặt (GMHS)
Theo như Mẫu số 21 - Danh mục hàng hóa dự thầu
5
Bộ
Đức
352.381.950
16
Bộ dụng cụ phẫu thuật loại 2
Theo như Mẫu số 21 - Danh mục hàng hóa dự thầu
10
Bộ
Đức
552.465.900
17
Bộ dụng cụ vén rễ thần kinh và bộc lộ phẫu trường
FK291R FK124R FK329R FK306R FO450R OL301R FF294R FF201R FF202R FF211R FF212R FK632NR FK665R FM135R BD560R BD883R BD910R BD228R BD156R FO530NR FO520R GF374R GF372R GF938R FF126R BV077R BV074R BV075R FD347R BH111R BT755R BM067R BT020R BT021R
4
Bộ
Trung Quốc Ba Lan Ba Lan Đức Ba Lan Trung Quốc Đức Đức Đức Đức Đức Ba Lan Ba Lan Đức Trung Quốc Malaysia Malaysia Malaysia Malaysia Đức Ba Lan Đức Đức Đức Ba Lan Ba Lan Ba Lan Ba Lan Đức Trung Quốc Malaysia Ba Lan Malaysia Malaysia
1.011.322.000
18
Bộ dụng cụ phẫu thuật sọ não cho trẻ nhỏ
BC569R BC607R BC937R BC261W BD228R BD229R BD238R FD766B FB400R BH131R BH134R BM017R FO432R OK536R OK537R OK530R BV073R BH109R FK813R FK800R GF414R OA332R
1
Bộ
Malaysia Malaysia Ba Lan Ba Lan Malaysia Malaysia Trung Quốc Đức Trung Quốc Malaysia Malaysia Malaysia Ba Lan Ba Lan Ba Lan Ba Lan Ba Lan Trung Quốc Ba Lan Ba Lan Đức Ba Lan
206.931.600
19
Bộ dụng cụ kẹp phẫu tích không chấn thương
Theo như Mẫu số 21 - Danh mục hàng hóa dự thầu
2
Bộ
Đức
695.545.310
20
Bộ dụng cụ phẫu thuật xương chuyên khoa RHM
11-671-18-07 11-993-16-07 12-236-15-07 12-242-18-07 12-254-17-07 23-123-10-07 23-118-08-07 23-124-10-07 23-133-08-04 23-133-06-04 23-155-09-07 23-215-19-07 20-604-15-07 20-642-18-07 13-411-20-07 13-311-12-07 37-545-18-07 11-995-12-07 23-832-19-07 22-523-25-07 23-729-16-07 23-308-30-07 23-308-10-07 23-436-04-07 15-222-01-07 15-663-00-07 18-523-09-01 18-523-12-01 23-516-18-07 11-995-12-07 15-297-21-07 15-753-13-07 38-161-14-07 15-665-00-07
1
Bộ
Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức
257.152.000
21
Bộ dụng cụ khâu vết thương
15-061-12; 18-002-16; 18-004-16; 15-038-16; 15-039-16; 51-143-22
21
Bộ
Đức
1.747.998.000
22
Bộ dụng cụ phẫu thuật chi
15-038-16; 15-039-16; 15-313-15; 15-014-15; 16-048-03; 16-049-02; 40-542-15; 40-542-24; 40-528-20; 40-546-18; 40-366-18; 40-707-19; 40-428-00; 40-473-04; 40-468-15; 40-211-30; 10-935-27; 10-911-03; 17-737-21; 18-002-16; 44-901-03
1
Bộ
Đức
183.913.000
23
Bộ dụng cụ phẫu thuật xương chậu và trật khớp háng
13-002-14; 13-102-16; 13-136-14; 12-253-14; 12-253-20; 12-171-17; 12-253-17; 15-275-01; 15-237-20; 40-622-20; 40-619-17; 40-710-17; 40-282-08; 40-282-08; 40-286-10; 40-285-08; 40-888-22; 40-876-23; 40-854-01; 18-004-18; 43-750-25; 43-750-35
1
Bộ
Đức
235.992.000
24
Bộ phẫu thuật môi, vòm miệng chuyên khoa RHM
38-224-00-07 38-161-14-07 11-983-11-07 11-671-15-07 12-238-15-07 12-242-18-07 12-184-10-07 28-209-18-07 15-072-01-07 20-604-15-07 20-642-18-07 13-369-20-07 13-311-12-07 37-545-18-07 37-547-20-07 35-134-18-07 35-133-09-07 11-995-12-07 11-967-18-07 15-665-00-07 18-523-09-01 18-523-12-01
3
Bộ
Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức
837.774.000
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây