Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 153.150.000 | 153.150.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 169.520.000 | 169.520.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 3 | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 135.600.000 | 135.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 50.660.000 | 52.080.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 192.030.000 | 192.030.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 148.850.000 | 153.900.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 378.000.000 | 378.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 33.000.000 | 33.175.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 263.000.000 | 263.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 2.734.500.000 | 2.744.500.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 11 | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 123.240.000 | 123.240.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 12 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 19.563.800 | 19.563.800 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 218.643.000 | 226.074.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 417.066.000 | 417.066.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 15 | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 84.670.000 | 84.700.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 16 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 95.950.000 | 95.950.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 17 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 225.000.000 | 238.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 69.000.000 | 69.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 297.000.000 | 297.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 29.400.000 | 30.570.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 20 nhà thầu | 5.837.437.800 | 5.876.118.800 | 47 | |||
1 |
PP2500221430 |
Gen12.08 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
200 |
55.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
2 |
PP2500221427 |
Gen12.05 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml |
893111169724 (VD-28087-17) |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
3 |
PP2500221453 |
Gen12.31 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol |
2,5mg/ 2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
12.000 |
4.410 |
52.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
4 |
PP2500221455 |
Gen12.33 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
893110118123 |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
12.000 |
7.346 |
88.152.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
5 |
PP2500221463 |
Gen12.41 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
300UI/3ml; (20/80) |
590410177500
(QLSP-1112-18) |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 05 ống, ống 3ml |
Ống |
3.000 |
152.000 |
456.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
6 |
PP2500221444 |
Gen12.22 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
40.000 |
2.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
7 |
PP2500221447 |
Gen12.25 |
Glizym-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.100 |
310.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
8 |
PP2500221438 |
Gen12.16 |
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets |
Amiodaron |
200mg |
760110000825 |
Uống |
Viên nén |
Rivopharm SA |
Thuỵ Sĩ |
Chai 100 viên |
Viên |
5.000 |
6.600 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN |
1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
9 |
PP2500221456 |
Gen12.34 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% 500ml |
893110402324 |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
10.145 |
10.145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
10 |
PP2500221473 |
Gen12.51 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin |
10mg (dạng muối)/ml |
893110299000 (VD-23761-15) |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
150.000 |
500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
11 |
PP2500221474 |
Gen12.52 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg |
893115145024
(VD-28830-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
978 |
14.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
12 |
PP2500221472 |
Gen12.50 |
Ziusa |
Azithromycin |
600mg |
893110033500
(SĐK cũ: VD-26292-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
69.000 |
69.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
3 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
13 |
PP2500221464 |
Gen12.42 |
Metsav 500 |
Metformin |
500mg |
893110098023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
430 |
86.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
14 |
PP2500221454 |
Gen12.32 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
12.000 |
8.400 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
15 |
PP2500221439 |
Gen12.17 |
BFS - Amiron |
Amiodaron |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
200 |
24.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
16 |
PP2500221475 |
Gen12.53 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
40mg/ml |
VN-22357-19 (Được tiếp tục sử dụng GPLH theo TT số: 55-2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
"Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH
Cơ sở đóng gói: Medphano Arzneimittel GmbH" |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
6.000 |
49.500 |
297.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
17 |
PP2500221457 |
Gen12.35 |
Glucose 30% |
Glucose |
30% 500ml |
VD-23167-15; QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
600 |
15.698 |
9.418.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
18 |
PP2500221479 |
Gen12.58 |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml |
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
3.000 |
9.800 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
19 |
PP2500221461 |
Gen12.39 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.612 |
46.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
20 |
PP2500221480 |
Gen12.59 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110081424
(VD-29946-18) |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; hộp 30 ống; hộp 100 ống. |
Ống |
1.000 |
750 |
750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
21 |
PP2500221469 |
Gen12.47 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.000 |
200.508 |
200.508.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
22 |
PP2500221450 |
Gen12.28 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ml |
VD-26324-17 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
1.640 |
6.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
23 |
PP2500221462 |
Gen12.40 |
Atileucine inj |
Acetyl leucin |
1000mg/10ml |
893110058324
(VD-25645-16) |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 10ml |
Ống |
20.000 |
23.500 |
470.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
24 |
PP2500221442 |
Gen12.20 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110468424
(VD-24728-16) |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
68.500 |
342.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
25 |
PP2500221440 |
Gen12.18 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.100 |
183.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
26 |
PP2500221433 |
Gen12.11 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
200 |
110.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
27 |
PP2500221431 |
Gen12.09 |
Codalgin forte |
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) |
500mg, 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.390 |
135.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
1 |
36 |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
28 |
PP2500221476 |
Gen12.55 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
3.500 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
29 |
PP2500221434 |
Gen12.12 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124 |
uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
419 |
62.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
30 |
PP2500221458 |
Gen12.36 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 500ml |
Chai |
6.000 |
4.521 |
27.126.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
31 |
PP2500221452 |
Gen12.30 |
Duolin
Respules |
Ipratropium bromide+
Salbutamol sulfat |
(0.5mg+2.5mg)
/2.5ml |
VN-22303-19 |
Hô hấp |
Dung dịch
khí dung |
Cipla Ltd |
Ấnđộ |
Hộp 4 túi x 1
khay chứa 5
ống 2.5ml |
Ống |
6.000 |
11.790 |
70.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
5 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
32 |
PP2500221443 |
Gen12.21 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 ( 893100426724 ) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
20.000 |
2.625 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
33 |
PP2500221432 |
Gen12.10 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
84.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
34 |
PP2500221429 |
Gen12.07 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-23066-22 (thẻ kho) |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratoires Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
57.750 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
35 |
PP2500221465 |
Gen12.43 |
Metformin STELLA 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
700 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
36 |
PP2500221460 |
Gen12.38 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
15.600 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
37 |
PP2500221468 |
Gen12.46 |
Progesteron injection BP 25mg |
Progesterone |
25mg/1ml |
VN-16898-13; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Panpharma Gmbh |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
20.150 |
20.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
38 |
PP2500221470 |
Gen12.48 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
300UI/3ml; (20/80) |
590410177500
(QLSP-1112-18) |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 05 ống, ống 3ml |
Ống |
3.000 |
152.000 |
456.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
39 |
PP2500221423 |
Gen12.01 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
5.250 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
40 |
PP2500221467 |
Gen12.45 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
8.888 |
88.880.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
41 |
PP2500221459 |
Gen12.37 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
15.000 |
6.864 |
102.960.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
42 |
PP2500221471 |
Gen12.49 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
0,4% + 0,3%; 5ml |
893100212400
(VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
45.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
43 |
PP2500221436 |
Gen12.14 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.410 |
81.150.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
44 |
PP2500221437 |
Gen12.15 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400
(VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200.000 |
1.890 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
45 |
PP2500221477 |
Gen12.56 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2.000 |
7.219 |
14.438.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
46 |
PP2500221441 |
Gen12.19 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.500 |
700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
47 |
PP2500221466 |
Gen12.44 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
40mg//ml; 2ml |
893110175124(VD-25858-16) |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml; |
Ống |
20.000 |
1.010 |
20.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết ngày 3/7/2026 |
896/QĐ-BVSS |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |