Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1101413598 | 1101413598 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NÔNG NGHIỆP VÀNG |
404.804.500 VND | 404.804.500 VND | 10 ngày | 10 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801278115 | 3801278115 | CÔNG TY TNHH KIM NGOAN | Nhà thầu có giá dự thầu cao hơn nhà thầu được duyệt | |
| 2 | vn0315905725 | 0315905725 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN T&T AMERICAN | Nhà thầu có giá dự thầu cao hơn nhà thầu được duyệt | |
| 3 | vn0304943165 | 0304943165 | CÔNG TY TNHH HÓA TRƯỜNG GIANG | Nhà thầu có giá dự thầu cao hơn nhà thầu được duyệt |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Azoxystrobin 250g/l |
69 | SC | Trung Quốc | 438.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Kasugamycin 2% |
70 | SL | Trung Quốc | 67.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hexaconazole: 50g/l |
160 | SC | Trung Quốc | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chlorothalonil 500g/l |
110 | SC/WG | Nhật | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Propineb 700 |
240 | WG/WP | Trung Quốc | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Mancozeb: 64%+Matalaxyl 8% |
90 | WP | Trung Quốc | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Propiconazole 150g/l + Difenoconazole 150g/l |
150 | EC | Trung Quốc | 542.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole125g/l |
120 | SC | Trung Quốc | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Validamycin 5% |
150 | SL | Trung Quốc | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Copper Oxychloride 85% |
90 | WP | Mexico | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Pyraclostrobin 5% + Metiram 55% hoặc Pyraclostrobin 128 g/l + Boscalid 252 g/l |
75 | WG/SC | Đức | 560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dimethomorph 50% |
75 | WG/WP | Trung Quốc | 773.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Fosetyl Aluminium 800g/kg |
90 | WG | Thái Lan | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% |
60 | WP | Hong Kong | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |