Gói 2: Vật tư y tế dùng cho chuyên khoa

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
147
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 2: Vật tư y tế dùng cho chuyên khoa
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
472.457.310.553 VND
Ngày đăng tải
16:56 12/11/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
4813/QĐ-BM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Bạch Mai
Ngày phê duyệt
12/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 4.208.854.350 7.544.362.890 2 Xem chi tiết
2 vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 4.320.000.000 4.000.000.000 1 Xem chi tiết
3 vn0104970122 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG TIỀN 10.345.476.000 11.025.240.000 4 Xem chi tiết
4 vn0108170494 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín 6.000.000.000 6.617.000.000 2 Xem chi tiết
5 vn0102778335 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 400.000.000 600.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 3.891.157.500 5.221.725.900 8 Xem chi tiết
7 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 1.689.837.555 1.829.102.660 11 Xem chi tiết
8 vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 50.360.180 142.883.640 5 Xem chi tiết
9 vn0106766309 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT BẮC 2.377.637.000 4.056.972.900 3 Xem chi tiết
10 vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 577.400.000 631.600.000 2 Xem chi tiết
11 vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 642.385.000 988.990.000 6 Xem chi tiết
12 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 190.998.400 654.783.030 4 Xem chi tiết
13 vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 394.789.000 504.658.700 14 Xem chi tiết
14 vn0309902229 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC 786.240.000 1.176.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 10.886.500 27.375.000 2 Xem chi tiết
16 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 109.657.725.000 108.915.521.300 18 Xem chi tiết
17 vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 111.000.000 117.000.000 1 Xem chi tiết
18 vn0105001988 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH 10.500.000 10.500.000 1 Xem chi tiết
19 vn0105153268 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 732.860.000 1.872.967.870 2 Xem chi tiết
20 vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 978.900.000 1.262.430.000 2 Xem chi tiết
21 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 277.626.200 284.001.600 6 Xem chi tiết
22 vn0103637859 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH 1.171.567.500 1.283.433.300 1 Xem chi tiết
23 vn0106293846 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO 4.759.500.000 4.761.504.000 1 Xem chi tiết
24 vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 429.240.000 647.800.000 2 Xem chi tiết
25 vn0108447308 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU 422.240.000 495.046.500 2 Xem chi tiết
26 vn0108936926 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM 2.898.000.000 2.898.000.000 3 Xem chi tiết
27 vn0304902916 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG 1.162.800.000 1.162.800.000 2 Xem chi tiết
28 vn0107792774 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG 178.106.000 379.200.000 3 Xem chi tiết
29 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 30.004.964.000 32.380.784.000 12 Xem chi tiết
30 vn0101060894 CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG 25.207.956.000 25.207.956.000 6 Xem chi tiết
31 vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 5.400.000.000 5.616.000.000 3 Xem chi tiết
32 vn0312593757 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA 6.602.000.000 6.056.000.000 5 Xem chi tiết
33 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 4.084.434.050 6.523.433.594 4 Xem chi tiết
34 vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 3.900.267.184 4.756.886.344 4 Xem chi tiết
35 vn0104856349 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VÀ ĐẦU TƯ PATCO 5.641.600.000 5.641.600.000 2 Xem chi tiết
36 vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 974.400.000 974.400.000 1 Xem chi tiết
37 vn0103686944 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÒA PHÁT 370.500.000 369.265.000 1 Xem chi tiết
38 vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 206.250.000 199.584.000 1 Xem chi tiết
39 vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 5.535.000.000 3.963.330.000 1 Xem chi tiết
40 vn0107834093 CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM 690.336.000 728.406.000 1 Xem chi tiết
41 vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 9.141.600 9.237.600 2 Xem chi tiết
42 vn0308613665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA 1.630.125.000 2.811.042.000 2 Xem chi tiết
43 vn0106841059 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN 411.000.000 750.000.000 2 Xem chi tiết
44 vn0101203969 CÔNG TY TNHH GENDIS 6.455.000.000 6.455.000.000 2 Xem chi tiết
45 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 1.851.842.000 2.698.982.576 7 Xem chi tiết
46 vn0103850383 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM 52.288.000 55.040.000 1 Xem chi tiết
47 vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 2.747.548.000 3.875.991.000 3 Xem chi tiết
48 vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 39.867.050 48.533.800 1 Xem chi tiết
49 vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 427.327.150 686.298.140 5 Xem chi tiết
50 vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 1.449.000.000 1.449.000.000 1 Xem chi tiết
51 vn0310745700 CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI 98.700.000 101.500.000 1 Xem chi tiết
52 vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 433.000.000 603.080.000 3 Xem chi tiết
53 vn0102131280 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM 496.588.050 496.588.050 2 Xem chi tiết
54 vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 3.816.769.400 5.806.374.510 11 Xem chi tiết
55 vn0105406631 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT 73.500.000 84.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 954.780.860 1.222.519.740 5 Xem chi tiết
57 vn0101315334 công ty TNHH Nam Tiến Thành 60.840.000 60.840.000 1 Xem chi tiết
58 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 247.104.000 332.800.000 1 Xem chi tiết
59 vn0107595864 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ABT 21.120.000 83.298.800 3 Xem chi tiết
60 vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 3.199.475.180 4.024.205.160 9 Xem chi tiết
61 vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 19.874.610 20.821.020 1 Xem chi tiết
62 vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 1.160.633.830 1.484.053.390 6 Xem chi tiết
63 vn0107487996 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC 276.100.000 335.550.000 2 Xem chi tiết
64 vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 515.370.600 533.142.000 1 Xem chi tiết
65 vn0109328984 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI METECK 1.164.930.000 1.381.848.000 1 Xem chi tiết
66 vn0309133132 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE 664.665.750 1.083.159.000 1 Xem chi tiết
67 vn0102046331 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC 778.910.000 372.275.000 5 Xem chi tiết
68 vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 57.657.600 58.496.256 1 Xem chi tiết
69 vn0312920901 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN 1.486.800.000 1.486.800.000 1 Xem chi tiết
70 vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 924.000.000 1.245.300.000 1 Xem chi tiết
71 vn0302422840 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG 352.359.000 369.420.000 1 Xem chi tiết
72 vn0108071038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM THÀNH TÂM 148.649.000 167.920.000 2 Xem chi tiết
73 vn0100276097 Công ty TNHH Dược Phẩm Trí Hùng 1.423.800.000 1.423.800.000 1 Xem chi tiết
74 vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 178.000.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
75 vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 2.932.198.700 5.707.562.324 12 Xem chi tiết
76 vn0106606464 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT 520.000.000 520.000.000 1 Xem chi tiết
77 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 4.614.745.830 4.612.664.580 4 Xem chi tiết
78 vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 603.476.200 696.460.344 4 Xem chi tiết
79 vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 210.210.000 274.288.360 4 Xem chi tiết
80 vn0101418234 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY 4.584.560.000 4.650.992.940 7 Xem chi tiết
81 vn0101594399 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ TRƯỜNG SINH 4.514.532.960 4.436.112.690 8 Xem chi tiết
82 vn0106390092 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM 48.000.000 52.000.000 1 Xem chi tiết
83 vn0106567222 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG THẢO 709.100.000 731.000.000 3 Xem chi tiết
84 vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 3.847.500.000 10.080.000.000 5 Xem chi tiết
85 vn0106899059 Công ty TNHH Vật tư và Trang thiết bị Y tế Hat-Med Việt Nam 6.380.725.000 6.451.800.000 15 Xem chi tiết
86 vn0101174429 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ 3.902.490.000 3.949.824.500 20 Xem chi tiết
87 vn0105198389 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH 8.274.183.000 19.806.700.000 21 Xem chi tiết
88 vn0310623082 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG 1.713.700.000 2.314.800.000 7 Xem chi tiết
89 vn0304705467 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH 972.000.000 1.350.000.000 1 Xem chi tiết
90 vn0106164738 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT PHÁT 1.583.500.000 1.583.500.000 7 Xem chi tiết
91 vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 452.500.000 747.500.000 2 Xem chi tiết
92 vn0105290017 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH 494.460.000 550.000.000 1 Xem chi tiết
93 vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 94.050.000 110.000.000 1 Xem chi tiết
94 vn0101973245 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC 560.000.000 665.000.000 3 Xem chi tiết
95 vn0100108367 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM 697.940.000 698.000.000 2 Xem chi tiết
96 vn0103304761 Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật 209.000.000 519.750.000 1 Xem chi tiết
97 vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 1.800.000.000 2.730.000.000 1 Xem chi tiết
98 vn0401747180 Công ty TNHH Một thành viên FYV 107.630.000 107.630.000 3 Xem chi tiết
99 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 285.794.000 285.794.000 19 Xem chi tiết
100 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 714.350.000 729.413.000 15 Xem chi tiết
101 vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 883.689.900 950.964.900 17 Xem chi tiết
102 vn0101127443 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG 275.400.000 507.180.000 1 Xem chi tiết
103 vn2300896373 CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB 4.188.500.000 4.188.500.000 41 Xem chi tiết
104 vn0101261343 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T 42.198.000 34.668.400 2 Xem chi tiết
105 vn0312010187 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NEWTECH 464.256.000 464.256.000 1 Xem chi tiết
106 vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 2.545.077.500 2.759.531.250 3 Xem chi tiết
107 vn0107300158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG NAM Á 417.444.300 421.200.000 1 Xem chi tiết
108 vn0313130367 CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM 3.814.870.000 3.814.870.000 21 Xem chi tiết
Tổng cộng: 108 nhà thầu 344.363.275.489 390.827.423.558 494
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hàm Monoblock có ốc nong
60
Cái
Việt Nam
2
Tay bơm bóng nong cơ
10
Cái
Trung Quốc
3
Áo nẹp cột sống vùng lưng
600
Cái
Việt Nam
4
Ống đựng máu chân không Clot Activator 3ml
592.380
Ống
Trung Quốc
5
Xylanh bơm thuốc đối quang từ dùng cho chụp MRI loại 2 nòng loại 2 (sử dụng cho máy bơm thuốc đối quang từ 2 nòng SONIC SHOT 7, NEMOTO)
2.000
Bộ
Trung Quốc
6
Mắc cài răng số 6 hàm trên phải
250
Cái
Mỹ
7
Túi đựng dịch xả 15L
200
Cái
Mỹ
8
Hàm Monoblock
60
Cái
Việt Nam
9
Stent kim loại dẫn lưu đường mật vào dạ dày
15
Cái
Hàn Quốc
10
Sonde đốt điện mềm - khí quản
5
Cái
Nhật Bản
11
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi
45
Bộ
Pháp
12
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực cỡ lớn
2.700
Bộ
Israel
13
Trâm máy điều trị tủy răng
600
Cây
Nhật Bản
14
Stent nhựa đường mật các loại dài
500
Cái
Hoa Kỳ
15
Hàm nâng khớp
100
Cái
Việt Nam
16
Quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em
30
Cái
Pháp
17
Túi làm ấm máu cho lọc máu liên tục
560
Cái
Pháp
18
Stent kim loại đường mật các cỡ
60
Cái
Hàn Quốc
19
Dao cắt điểm
75
Cái
Costa Rica
20
Mũi khoan tai kim cương đầu tròn mịn đường kính 3 mm
20
Cái
Dominican
21
Thông dẫn lưu màng bụng cỡ lớn
4.200
Cái
Việt Nam
22
Máng tẩy trắng răng
60
Cái
Việt Nam
23
Kìm sinh thiết phế quản ngàm hình oval, có kim cố định (dùng 1 lần)
50
Cái
Trung Quốc
24
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ
50
Cái
Mexico
25
Chụp nhựa
100
Cái
Việt Nam
26
Ống chống đông EDTA nắp nhựa
39.000
Cái
Việt Nam
27
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 dài 90cm, kim dài
2.100
Sợi
Tây Ban Nha
28
Hàm Hawley
300
Cái
Việt Nam
29
Dao cắt cơ dạng xoay
300
Cái
Costa Rica
30
Thông cho ăn trẻ em có nắp
10.000
Cái
Việt Nam
31
Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ nhựa không kim
30.000
Cái
Trung Quốc
32
Răng nhựa cho hàm giả
600
Cái
Việt Nam
33
Chỉ sợi bện tiêu chậm 3/0
18.566
Sợi
Ấn Độ
34
Lưỡi nạo cắt xoang loại cong 40 độ
150
Cái
Mỹ
35
Ống Eppendorf, dung tích 0,2ml
5.600
Cái
Trung Quốc
36
Khí cụ chặn lưỡi
20
Cái
Việt Nam
37
Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp CT loại 2 nòng đầu xoáy loại 2 (sử dụng cho máy bơm cản quang Nemoto)
2.000
Bộ
Trung Quốc
38
Bộ quả lọc huyết tương
1.000
Bộ
Đức
39
Catheter tĩnh mạch trung tâm đường vào từ tĩnh mạch ngoại vi (PICC) 2 nòng
1.002
Bộ
Mexico
40
Mũi cắt xương dành cho tay nhanh
500
Mũi
Việt Nam
41
Kim chọc buồng tiêm truyền loại không tạo lỗ
10.000
Cái
Việt Nam
42
Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp CT loại 2 nòng đầu xoáy loại 1 (sử dụng cho máy bơm cản quang Medrad)
2.000
Bộ
Trung Quốc
43
Kim dùng cho buồng tiêm truyền
1.000
Cái
Malaysia
44
Mặt nạ thở máy không xâm nhập (người lớn)
710
Cái
Trung Quốc
45
Máng khớp thái dương hàm
20
Cái
Việt Nam
46
Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài
65
Bộ
Thổ Nhĩ Kỳ
47
Que thử Clo trong nước R.O
2.400
Que
Mỹ
48
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO sử dụng cho máy Maquet Rotaflow
35
Bộ
Đức
49
Mũi khoan tai kim cương đầu tròn mịn đường kính 1 mm
20
Cái
Dominican
50
Lọ bẫy đờm xét nghiệm
7.895
Cái
Đài Loan
51
Chỉ vi phẫu số 10/0
240
Sợi
Ấn Độ
52
Ống ly tâm 5ml
15.600
Cái
Trung Quốc
53
Bộ lọc máu liên tục
200
Bộ
Đức
54
Que tăm bông vô trùng
34.667
Cái
Trung Quốc
55
Mũi khoan tai kim cương đầu tròn mịn đường kính 2 mm
20
Cái
Dominican
56
Nẹp cổ bàn tay
10
Cái
Việt Nam
57
Kẹp mạch máu vi phẫu thuật - Kẹp đơn
200
Cái
Nhật Bản
58
Môi trường tách noãn 1X
5
Kit
Đức
59
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 dài 90cm, kim dài trung bình
4.000
Sợi
Mỹ
60
Ống nghiệm kích thước 12x80mm
1.897.500
Ống
Việt Nam
61
Canuyn động mạch ECMO cho người lớn
180
Cái
Mexico
62
Quả lọc thận nhân tạo Low flux màng diện tích bé
20.000
Quả
Trung Quốc
63
Van hút cho ống nội soi khí phế quản Olympus
130
Cái
Nhật Bản
64
Rọ lấy sỏi đường mật 4 cạnh có phủ silicone
120
Cái
Nhật Bản
65
Quả lọc nội độc tố
30
Quả
Nhật Bản
66
Đầu côn có lọc 1000 µl
3.360
Cái
Trung Quốc
67
Máng thư giãn cơ
20
Cái
Việt Nam
68
Chốt cùi đúc Titan
100
Cái
Việt Nam
69
Mũi khoan xương mini
20
Cái
Hàn Quốc
70
Thòng lọng cắt polyp, dạng cắt lạnh
3.100
Cái
Trung Quốc
71
Đầu đo Spo2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Nihon Kohden
30
Cái
Trung Quốc
72
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6/0, kim tròn ngắn
1.800
Sợi
Tây Ban Nha
73
Nẹp đệm ngắn
10
Cái
Việt Nam
74
Chỉ sợi bện Polyglactin số 1
100
Sợi
Ấn Độ
75
Tay khuỷu vặn vis chỉnh nha
1
Cái
Hàn Quốc
76
Mắc cài răng số 7 hàm trên trái
500
Cái
Mỹ
77
Đầu đo Methb, HbCO, Hb tương thích máy Masimo
104
Cái
Mexico
78
Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ sắt không kim
20.000
Cái
Trung Quốc
79
Quả lọc nước
100
Quả
Đức
80
Kẹp rốn
5.205
Cái
Việt Nam
81
Dây dẫn đường mật, tụy đầu típ cong
80
Cái
Trung Quốc
82
Kim chọc hút trứng bằng tay
50
Cái
Ấn Độ
83
Chổi rửa dài kênh nội soi
4.000
Cái
Trung Quốc
84
Quả lọc máu hấp phụ Cytokin
1.488
Quả
Trung Quốc
85
Lọng thắt chân polyp lớn
200
Cái
Trung Quốc
86
Ống nghiệm kích thước 12x70mm
101.400
Cái
Trung Quốc
87
Thông Pezzer
480
Cái
Trung Quốc
88
Sáp cầm máu xương
5.410
Cái
Ấn Độ
89
Vật liệu cầm máu dạng lưới mềm tự tiêu
9.250
Cái
Mỹ
90
Hàm khung kim loại
100
Cái
Việt Nam
91
Kẹp mạch máu vi phẫu thuật - Kẹp đôi
200
Cái
Nhật Bản
92
Cán tán sỏi
2
cái
Nhật Bản
93
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng và có ống hút trên bóng
395
Cái
Mexico
94
Chỉ khâu mạch máu 4/0
6.600
Sợi
Ấn Độ
95
Nẹp gối dùng sơ cứu cố định sau chấn thương, sau phẫu thuật khớp gối dài 50cm
230
Cái
Việt Nam
96
Keo sinh học
1.590
Tuýp
Tây Ban Nha
97
Bóng nong đường mật
150
Cái
Trung Quốc
98
Vật liệu hàn ống tủy Gutta percha độ thuôn 4%
7.800
Cái
Hàn Quốc
99
Áo nẹp cột sống ngực-thắt lưng
108
Cái
Việt Nam
100
Sửa hàm gãy
100
Cái
Việt Nam
101
Chụp sứ kim loại trên Implant
400
Cái
Việt Nam
102
Quả lọc máu hấp phụ Cytokin tốc độ máu cao
600
Quả
Trung Quốc
103
Đầu côn có lọc 100 µl
768
Cái
Trung Quốc
104
Xylanh bơm thuốc đối quang từ dùng cho chụp MRI loại 2 nòng loại 1 (sử dụng cho máy bơm thuốc đối quang từ Medrad)
1.000
Bộ
Trung Quốc
105
Kít trao đổi hồng cầu, huyết tương
250
Bộ
Costa Rica
106
Bầu xông khí dung cho máy thở
180
Bộ
Ireland
107
Chỉ đơn sợi số 5/0 tiêu chậm
2.260
Sợi
Dominica
108
Máng chống nghiến
200
Cái
Việt Nam
109
Bóng đầu ruột non bóng đôi
65
Cái
Nhật Bản
110
Vật liệu hàn ống tủy Gutta percha độ thuôn 2%
7.200
Cái
Hàn Quốc
111
Vợt lấy dị vật
60
Cái
Trung Quốc
112
Chun buộc mắc cài
20
Bao
Mỹ
113
Bộ catheter đo áp lực nội sọ, nhiệt độ và áp suất riêng phần oxy tại nhu mô não
36
Bộ
Đức
114
Dao cắt đầu sứ
120
cái
Trung Quốc
115
Chỉ vi phẫu số 9/0
240
Sợi
Tây Ban Nha
116
Catheter đường hầm dài ngày
800
Bộ
Mexico
117
Mắc cài răng số 6 hàm dưới phải
250
Cái
Mỹ
118
Chỉ khâu mạch máu 10/0
280
Sợi
Việt Nam
119
Clip mạch máu dùng trong phẫu thuật mổ mở và mổ nội soi các cỡ (Hemolock)
12.000
Cái
Trung Quốc
120
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn
3
Cái
Đức
121
Nẹp cổ cứng
352
Cái
Việt Nam
122
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0,dài 90 cm, kim dài trung bình
2.600
Sợi
Mỹ
123
Cung lưỡi
60
Cái
Việt Nam
124
Đệm hàm nhựa thường
100
Cái
Việt Nam
125
Đầu kết nối đường truyền tĩnh mạch hệ 3 kênh
48
Cái
Tây Ban Nha
126
Mặt nạ gây mê
17.100
Cái
Trung Quốc
127
Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp CT loại 2 nòng (sử dụng cho máy bơm cản quang Nemoto)
2.000
Bộ
Trung Quốc
128
Quả hấp phụ miễn dịch
175
Quả
Trung Quốc
129
Chỉ đơn sợi số 4/0 tiêu chậm
2.460
Sợi
Dominica
130
Túi cho ăn nhỏ giọt
3.849
Cái
Việt Nam
131
Quả lọc thận nhân tạo High flux màng diện tích lớn
1.000
Quả
Trung Quốc
132
Mắc cài răng số 6 hàm dưới trái
250
Cái
Mỹ
133
Bộ quả lọc máu liên tục
3.328
Bộ
Pháp
134
Đầu đo Spo2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Covidien
1.000
Cái
Trung Quốc
135
Chỉ vi phẫu không tiêu đơn sợi 10/0
272
Sợi
Việt Nam
136
Bộ dẫn lưu vết mổ dung tích bé
6.002
Bộ
Trung Quốc
137
Nẹp chống xoay dài
50
Cái
Việt Nam
138
Bộ Kit Catheter (Ống thông) dẫn dịch lọc màng bụng đầu cong
50
Bộ
Mexico
139
Đồng hồ đo áp lực bóng nội khí quản
6
Cái
C.H.Sec
140
Composite đặc dạng tuýp các màu
40
Tuýp
Đức
141
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng trẻ em
30
Bộ
Đức
142
Bộ gây tê ngoài màng cứng, catheter hai lớp
4.200
Bộ
Trung Quốc
143
Răng sứ dán Veneer
200
Cái
Việt Nam
144
Nẹp mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải
50
Cái
Hàn Quốc
145
Dây hút dịch phẫu thuật loại ngắn
1.560
Cái
Việt Nam
146
Băng cố định khớp vai
67
Cái
Việt Nam
147
La men kích thước 22x60mm
11.700
Cái
Trung Quốc
148
Mũi khoan tai cắt đầu tròn đường kính 5 mm
20
Cái
Dominican
149
Chụp hợp kim thường cẩn sứ
400
Cái
Việt Nam
150
Bọt biển cầm máu hậu môn
500
Miếng
Đan Mạch
151
Nẹp cánh tay (sử dụng trong cố định gãy xương cánh tay)
30
Cái
Việt Nam
152
Bóng nong cơ oddi cỡ bé
60
Cái
Ireland
153
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5/0, dài 90cm, kim dài
4.250
Sợi
UNITED STATES
154
Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo CNHH KoKo
58.500
Cái
Trung Quốc
155
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng người lớn
680
Cái
Trung quốc
156
Filter lọc khuẩn máy FeNO
9.984
Cái
Ý
157
Bộ đo áp lực nội sọ kèm đo nhiệt độ tại nhu mô não
53
Bộ
Đức
158
Gọng mũi thở oxy lưu lượng cao người lớn
1.438
Cái
Trung Quốc
159
Nẹp gối chức năng
10
Cái
Việt Nam
160
Thêm răng vào hàm tháo lắp
100
Cái
Việt Nam
161
Chỉ điện cực tim số 3/0
2.000
Sợi
Tây Ban Nha
162
Mũi khoan tai kim cương đầu tròn mịn đường kính 4 mm
20
Cái
Dominican
163
Bộ tay vặn vis chỉnh nha
1
Bộ
Hàn Quốc
164
Hàm Twinblock có ốc nới rộng hàm trên
60
Cái
Việt Nam
165
Buồng tiêm truyền cấy dưới da
1.000
Bộ
Ý
166
Catheter chuyển phôi
350
Cái
Ấn Độ
167
Mũi khoan tai cắt đầu tròn đường kính 3 mm
20
Cái
Dominican
168
Cảm biến đo điện não, độ mê sâu
460
Cái
China
169
Đầu kết nối đường truyền tĩnh mạch hệ 2 kênh
48
Cái
Tây Ban Nha
170
Ống đựng máu chân không Lithium Heparin 4ml
5.000
Ống
Việt Nam
171
Ống truyền dinh dưỡng đường dò ra da
30
Cái
Việt Nam
172
Inlay/ Onlay titanium
100
Cái
Việt Nam
173
Chỉ khâu mạch máu 9/0
280
Sợi
Việt Nam
174
Nẹp mini thẳng 6 lỗ
200
Cái
Hàn Quốc
175
Nắp bảo vệ đầu dây soi đại tràng
150
Cái
Mỹ
176
Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp CT loại 1 nòng đầu xoáy (sử dụng cho máy bơm cản quang Nemoto)
2.000
Bộ
Trung Quốc
177
Snare điện (cắt u) - khí quản
5
Cái
Nhật Bản
178
Đĩa nuôi cấy 35mm
1.000
Cái
Hà Lan
179
Quả lọc thận nhân tạo Middle flux màng tổng hợp diện tích lớn
4.000
Quả
Trung Quốc
180
Túi nước tiểu nhân tạo 1 mảnh
1.000
Bộ
Trung Quốc
181
Bộ mở khí quản qua da tại giường bằng bộ nong
105
Bộ
C.H.Sec
182
Bộ đẩy Stent đường mật, tá tràng
50
Cái
Hoa Kỳ
183
Ống nghiệm nhựa kích thước 16x100 có nắp
683.571
Cái
Việt Nam
184
Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 2 chiều
4.500
Cái
Trung Quốc
185
Cây nòng đặt nội khí quản kiểu Bougie cho người lớn, đầu cong
100
Cái
Mexico
186
Mũi khoan xoang trán cong 55 độ loại cắt đầu hình trụ
30
Cái
Dominican
187
Chỉ sợi bện tiêu nhanh 3/0
2.160
Sợi
Brazil
188
Nẹp tái tạo maxi thẳng 15 lỗ
10
Cái
Hàn Quốc
189
Cap thu đại tràng
50
Cái
Nhật Bản
190
Nẹp ngón tay cái
10
Cái
Việt Nam
191
Hàm chỉnh nha tháo lắp có lò xo chữ Z hoặc lò xo di gần, xa
100
Cái
Việt Nam
192
Nẹp chống xoay ngắn
20
Cái
Việt Nam
193
Cassette lọc hút khói
400
Cái
Đức
194
Catheter 2 nòng thận nhân tạo ngắn ngày
8.880
Bộ
Trung Quốc
195
Quả hấp phụ điều trị ngộ độc tốc độ máu cao
500
Quả
Trung Quốc
196
Chỉ sợi bện Polyglactin số 2
2.426
Sợi
Ấn Độ
197
Chỉ không tan đơn sợi số 5/0
2.156
Sợi
UNITED STATES
198
Bộ quả lọc hấp phụ trong suy gan cấp
180
Bộ
Trung Quốc
199
Túi máu đơn
1.872
Túi
Trung Quốc
200
Keo gắn mắc cài
10
Hộp
Mỹ
201
Kim chạy thận nhân tạo đầu tù
2.000
Cái
Malaysia
202
Nẹp cổ mềm
50
Cái
Việt Nam
203
Túi đo cung lượng nước tiểu cho bệnh nhân sốc
2.470
Cái
Trung Quốc
204
Chỉ không tan đơn sợi số 4/0
1.887
Sợi
Ấn Độ
205
Bóng nong cơ oddi cỡ lớn
60
Cái
Ireland
206
Dây chạy thận nhân tạo
50.000
Bộ
Trung Quốc
207
Hàm Twinblock
60
Cái
Việt Nam
208
Dây cáp đo huyết áp liên tục tương thích máy NihonKonden
40
Cái
Trung Quốc
209
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự
100
cái
Hoa Kỳ
210
Chất lấy dấu nhẹ Silicone
20
Hộp
Mỹ
211
Stent nhựa đường mật các cỡ loại ngắn
500
Cái
Hoa Kỳ
212
Chỉ đơn sợi số 3/0 tiêu chậm
1.500
Sợi
Dominica
213
Kim tiêm cầm máu
1.500
Cái
Trung Quốc
214
Ngáng miệng có không có dây
2.000
Cái
Việt Nam
215
Tấm điện cực trung tính (dùng 1 lần)
5.100
Cái
Tây Ban Nha
216
Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu cỡ nhỏ
234
Bộ
Hàn Quốc
217
Chụp hợp kim Titan cẩn sứ
400
Cái
Việt Nam
218
Van sinh thiết cho ống nội soi khí phế quản Olympus
65
Cái
Nhật Bản
219
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5/0, dài 75cm, kim ngắn
2.600
Sợi
Mỹ
220
Keo dán composite 2 trong 1
35
Lọ
Đức
221
Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ sắt có kim
5.000
Cái
Trung Quốc
222
Mũi khoan cắt thép
150
Mũi
Việt Nam
223
Catheter lọc máu hai nòng 8 Fr
30
Bộ
Đức
224
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại trong
3.000
Bộ
Trung Quốc
225
Ống hút dùng trong phẫu thuật
10.200
Cái
Trung Quốc
226
Đĩa 4 giếng
1.400
Cái
Đan Mạch
227
Lưỡi nạo cắt xoang trán cong 60 độ
50
Cái
Mỹ
228
Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP)
1.717
Bộ
Trung Quốc
229
Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp DSA loại 1 nòng dạng cài (sử dụng cho máy bơm cản quang Medrad Mark V ProVis)
1.300
Bộ
Trung Quốc
230
Kim tiêm keo sinh học
500
Cái
Trung Quốc
231
Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ sắt
1.650
Cái
Trung Quốc
232
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
3.176
Bộ
Pháp
233
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 dài 90cm, kim ngắn
2.700
Sợi
Mỹ
234
Kìm Gắp dị vật dùng một lần
30
Cái
Trung Quốc
235
Chỉ sợi bện tiêu nhanh 4/0
150
Sợi
Brazil
236
Đầu cáp chụp cho máy nội soi tá tràng cửa sổ bên Olympus
100
cái
Nhật Bản
237
Ống ly tâm 2ml
2.000
Ống
Trung Quốc
238
Đèn đặt nội khí quản có camera
29
Cái
Trung Quốc
239
Chụp kim loại
50
Cái
Việt Nam
240
Kim sinh thiết cho nội soi siêu âm
135
Cái
Nhật Bản
241
Ống đặt nội khí quản dùng cho nhi khoa
500
Cái
Trung Quốc
242
Dao cắt hớt niêm mạc
350
cái
Trung Quốc
243
Bộ catheter tĩnh mạch 3 nòng người lớn
5.638
Bộ
Trung Quốc
244
Kim tiêm tinh trùng vào noãn
500
Cái
Séc
245
Vật liệu hàn ống tủy Gutta percha độ thuôn 6%
7.800
Cái
Hàn Quốc
246
Mắc cài kim loại
150
Bộ
Hàn Quốc
247
Chỉ vi phẫu không tiêu đơn sợi 9/0
532
Sợi
Việt Nam
248
Ống thông khí tai giữa kiểu chữ T (T-tube)
30
Cái
Dominican
249
Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa thường
200
Cái
Việt Nam
250
Catheter lọc máu hai nòng 6.5Fr loại dài
20
Bộ
Đức
251
Mắc cài răng số 6 hàm trên trái
250
Cái
Mỹ
252
Ống thông khí tai giữa kiểu Shepard
100
Cái
Mỹ
253
Ống đựng máu chân không Lithium Heparin 3ml
2.130.157
Ống
Việt Nam
254
Mũi khoan xoang bướm kim cương
20
Cái
Dominican
255
Quả lọc máu liên tục cỡ nhỏ
10
Cái
Pháp
256
Lưỡi nạo cắt VA loại cong 40 độ
60
Cái
Mỹ
257
Nẹp chân chống xoay dài
10
Cái
Việt Nam
258
Mũi khoan kim cương mài răng
2.400
Mũi
Việt Nam
259
Catheter tĩnh mạch/động mạch rốn
200
Cái
Bồ Đào Nha
260
Vít dùng trong chỉnh nha, đường kính 1.6x6, 8, 10 mm
100
Cái
Hàn Quốc
261
Kim gây tê đám rối thần kinh ngắn
960
Cái
Trung Quốc
262
Nẹp bóng chày
10
Cái
Việt Nam
263
Chỉ khâu mạch máu 3/0
2.217
Sợi
Mỹ
264
Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ nhựa
1.650
Cái
Trung Quốc
265
Hệ thống xả dịch thải tự động cho lọc máu liên tục
80
Bộ
Cộng hòa Dominican
266
Thông dẫn lưu màng bụng cỡ nhỏ
10.800
Cái
Việt Nam
267
Lưỡi đèn đặt nội khí quản dùng 1 lần
135
Cái
Trung Quốc
268
Quả lọc thận nhân tạo Low flux màng diện tích lớn
8.500
Quả
Trung Quốc
269
Trocar màng phổi các cỡ
608
Cái
Ấn Độ
270
Chụp sứ E-max
400
Cái
Việt Nam
271
Thìa cá nhân
100
Cái
Việt Nam
272
Bóng hơi nong tâm vị
100
Cái
Costa Rica
273
Cán tán sỏi và tay bơm bóng đa năng
2
Cái
Hoa Kỳ
274
Inlay/Onlay sứ
100
Cái
Việt Nam
275
Thông Chữ T
600
Cái
Trung Quốc
276
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài
340
Cái
Đức
277
Ống trượt dùng trong nội soi ruột non bóng đôi
90
Cái
Nhật Bản
278
Chỉ sợi bện tiêu chậm 1
33.650
Sợi
Ấn Độ
279
Chỉ khâu mạch máu 6/0
936
Sợi
Ấn Độ
280
Chỉ thép số 5
16.280
Sợi
Dominica
281
Thêm móc
100
Cái
Việt Nam
282
Cáp nối từ máy cắt đến dụng cụ can thiêp (sử dụng cho dao mổ Erbe)
5
Cái
Đức
283
Chốt sợi gia cố ống tủy
100
Cái
Pháp
284
Kim chọc hút qua siêu âm nội soi các cỡ
55
Cái
Hoa Kỳ
285
Mũi khoan tai cắt đầu tròn đường kính 1.5 mm
20
Cái
Dominican
286
Chun kéo liên hàm, 3.5oz
600
Gói
Mỹ
287
Gel tẩy da chết
31
Tuýp
Ý
288
Que cấy vô trùng nhựa
31.547
Cái
Việt Nam
289
Dây chạy thận nhân tạo (vuốt 8)
18.100
Bộ
Trung Quốc
290
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức
220
Bộ
Nhật Bản
291
Kim chạy thận nhân tạo
100.000
Cái
Malaysia
292
Bộ áo vỗ rung đờm tại giường
2.540
Bộ
Trung Quốc
293
Mắc cài răng số 7 hàm dưới phải
500
Cái
Mỹ
294
Hàm ốc nong nhanh
40
Cái
Việt Nam
295
Quả lọc thận nhân tạo Middle flux màng tổng hợp diện tích bé
4.000
Quả
Trung Quốc
296
Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chứng năng hô hấp Chest H-801
6.760
Cái
Trung Quốc
297
Sample tube and Probe cleaner
6.000
Cái
Mỹ
298
Điện cực dán trong cộng hưởng từ
10.000
Cái
Áo
299
Nẹp cẳng tay
10
Cái
Việt Nam
300
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid số 3/0
12.315
Sợi
Ấn Độ
301
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 8/0 dài 60cm, kim tròn ngắn
1.830
Sợi
Tây Ban Nha
302
Cap thu dạ dày
50
Cái
Nhật Bản
303
Thảm điện cực trung tính
15
Cái
Mỹ
304
Ghim khâu da tự động 35 mũi
1.950
Cái
Trung Quốc
305
Mũi khoan xoang trán cong 40 độ loại cắt mịn đầu hình trụ
30
Cái
Dominican
306
Quả lọc thận nhân tạo Middle flux màng Cenlulose diện tích bé
19.000
Quả
Nhật Bản
307
Cảm biến đo bão hoà oxy mô, oxy vùng
332
Cái
Mexico
308
Chỉ khâu mạch máu 5/0 kim dài
432
Sợi
Ấn Độ
309
Quả lọc rửa tay vô trùng
30
Chiếc
Ý
310
Catheter (Ống thông) lọc màng bụng thẳng loại ngắn
20
Cái
Mexico
311
Ống nghiệm lấy mẫu nắp đỏ có hạt
39.000
Cái
Việt Nam
312
Catheter tĩnh mạch /động mạch rốn 2 nòng
200
Cái
Pháp
313
Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận
3.000
Quả
Trung Quốc
314
Hàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa thường
200
Cái
Việt Nam
315
Quả lọc thận nhân tạo High flux màng diện tích bé
2.000
Quả
Trung Quốc
316
Sonde Blackmore
20
Cái
Trung Quốc
317
Buồng tiêm truyền cấy dưới da hình trụ cải tiến.
1.000
Bộ
Pháp
318
Tay dao mổ điện
14.100
Cái
Trung Quốc
319
Lam kính hóa mô miễn dịch tích điện dương
20.800
Cái
Mỹ
320
Dây hút dịch phẫu thuật loại dài
10.200
Cái
Việt Nam
321
Dây nối giữa hai quả hấp phụ
300
Cái
Trung Quốc
322
Nẹp đệm dài
15
Cái
Việt Nam
323
Dầu Paraphin dùng để khám phụ khoa
20
kg
Việt Nam
324
Quả lọc trao đổi huyết tương dùng cho trẻ em
50
Cái
Pháp
325
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm, kim ngắn
6.500
Sợi
Tây Ban Nha
326
Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu cỡ lớn
234
Bộ
Hàn Quốc
327
Chụp sứ Cercon
600
Cái
Việt Nam
328
Đai cố định khớp vai tư thế dạng
40
Cái
Việt Nam
329
Kim chọc tế bào
50
Cái
Đức
330
Bộ dây máu dùng trong lọc huyết tương
600
Bộ
Nhật Bản
331
Kìm cắt nẹp Maxi
5
Cái
Hàn Quốc
332
Dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm test HP
60.000
Cái
Trung Quốc
333
Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập kèm dây đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP)
3.433
Bộ
Trung quốc
334
Chụp sứ toàn phần trên Implant
400
Cái
Việt Nam
335
Nẹp mini thẳng 16 - 18 lỗ
160
Cái
Hàn Quốc
336
Đèn đặt nội khí quản có camera lưỡi dùng nhiều lần
16
Bộ
Trung Quốc
337
Đầu nối tiêm truyền chống trào ngược, không kim
50.760
Cái
Balan
338
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm có miếng đệm vá tim cỡ lớn, kim ngắn
8.000
Sợi
Dominica
339
Chỉ sợi bện tiêu chậm 2/0
2.772
Sợi
Ấn Độ
340
Kim điện cơ
4.689
Cái
Ý
341
Bộ van khí nước tương thích máy nội soi Fujifilm
100
Bộ
Nhật Bản
342
Kít gạn bạch cầu, tiểu cầu, thu tế bào gốc
562
Bộ
Costa Rica
343
Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 2 chiều (chiều dài ≥ 2300mm)
800
Cái
Trung Quốc
344
Bộ mở thông dạ dày loại đẩy
140
Bộ
Việt Nam
345
Áo nẹp cột sống vùng thắt lưng có cửa sổ phía sau
300
Cái
Việt Nam
346
Van khí nước tương thích máy nội soi Olympus
100
Cái
Nhật Bản
347
Bộ dẫn đường tĩnh mạch
60
Bộ
Thổ Nhĩ Kỳ
348
Chổi rửa kênh lỗ van
50
Cái
Trung Quốc
349
Bộ catheter tĩnh mạch 3 nòng người lớn có phủ kháng khuẩn
1.580
Bộ
Đức
350
Chỉ khâu mạch máu 5/0 kim ngắn
1.577
Sợi
Ấn Độ
351
Bộ tán sỏi cấp cứu
2
Bộ
Nhật Bản
352
Kim gây tê đám rối thần kinh dài
2.400
Cái
Trung Quốc
353
La men 22x22mm
75.834
Cái
Trung Quốc
354
La men kích thước 22x40mm
84.923
Cái
Trung Quốc
355
Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động trẻ em
13
Bộ
Singapore
356
Thòng lọng cắt polyp hình bán nguyệt
300
Cái
Trung Quốc
357
Lưỡi nạo cắt xoang loại thẳng
150
Cái
Mỹ
358
Đầu dò APC đầu phun thẳng các cỡ (sử dụng cho dao mổ Erbe)
10
Cái
Đức
359
Mũi khoan xoang trán loại cắt đầu tròn
30
Cái
Dominican
360
Ống đựng máu chân không No Additive
56.334
Ống
Việt Nam
361
Chất nhầy mổ mắt
688
Hộp
Cộng hòa Ấn Độ
362
Túi đựng dịch dùng 1 lần
7.758
Cái
Trung Quốc
363
Đai thắt lưng hỗ trợ cột sống
70
Cái
Việt Nam
364
Stent kim loại thực quản có van chống trào ngược
40
Cái
Hàn Quốc
365
Rọ tán sỏi cơ học
25
Cái
Ấn Độ
366
Bơm bóng nong tâm vị
4
Cái
Trung Quốc
367
Dụng cụ lắp bóng nội soi ruột non bóng đôi
5
Cái
Nhật Bản
368
Hàm Lip bumper
20
Cái
Việt Nam
369
Túi đựng dịch thải 5L
7.523
Cái
Slovenia
370
Nẹp maxi 4 lỗ tròn
60
Cái
Hàn Quốc
371
Viên nang nội soi
50
Cái
Israel
372
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc
100
Bộ
Singapore
373
Dầu phủ nuôi cấy phôi
40
Lọ
Đức
374
Kim chạy thận nhân tạo quay được quanh cánh cố định
50.000
Cái
Trung Quốc
375
Bộ dẫn lưu dịch vết mổ silicone kèm Trocar các cỡ
3.000
Bộ
Trung Quốc
376
Dây dẫn đường mật, tụy đầu típ thẳng
300
Cái
Trung Quốc
377
Chỉ sợi bện tiêu nhanh 2/0
1.404
Sợi
Bỉ
378
Mũi khoan tai cắt đầu tròn đường kính 4 mm
20
Cái
Dominican
379
Bao chi đùi dùng cho máy SCD các số
1.160
Cái
Costa Rica
380
Chụp sứ titan trên Implant
400
Cái
Việt Nam
381
Pipet nhựa vô trùng
158.427
Cái
Trung Quốc
382
Dao cắt đầu tam giác
50
cái
Nhật Bản
383
Canuyn động mạch ECMO các số
60
Bộ
Mexico
384
Ống đựng máu chân không EDTA-K2
1.606.800
Cái
Trung Quốc
385
Bột xương đồng chủng nhân tạo
60
Lọ
"UNITED STATES (Mỹ)"
386
Dải 8 ống màu trắng
468
Cái
Trung Quốc
387
Kìm sinh thiết phế quản ngàm cá sấu, có kim cố định (dùng 1 lần)
50
Cái
Trung Quốc
388
Kìm gắp dị vật phế quản
5
Cái
Nhật Bản
389
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm có miếng đệm vá tim cỡ nhỏ, kim dài trung bình
6.000
Sợi
Tây Ban Nha
390
Catheter lọc máu hai nòng 11 Fr
30
Bộ
Đức
391
Catheter lọc màng bụng đầu cong dài
50
Cái
Mexico
392
Rọ gắp dị vật phế quản
5
Cái
Đức
393
Kìm tháo dây mắc cài tự buộc
2
Cái
Mỹ
394
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0
100
Sợi
UNITED STATES
395
Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp DSA loại 1 nòng dạng chân trụ (sử dụng cho máy bơm cản quang L-F Illumena Néo)
1.300
Bộ
Trung Quốc
396
Canuyn tĩnh mạch ECMO các số
60
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
397
Xylanh bơm thuốc đối quang từ dùng cho chụp MRI loại 2 nòng loại 2 (sử dụng cho máy bơm thuốc đối quang từ Medrad Spectris Solaris EP)
1.000
Bộ
Trung Quốc
398
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm có miếng đệm vá tim cỡ lớn, kim dài trung bình
8.000
Sợi
Dominica
399
Dây nối Sonde đốt điện mềm với dao điện Olympus
5
Cái
Nhật Bản
400
Ống nghiệm kích thước 18x180mm
2.600
Ống
Việt Nam
401
Stent nhựa đường tụy các cỡ
60
Cái
Hoa Kỳ
402
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự
420
Cái
Đức
403
Dụng cụ bơm bóng (Bộ bơm bóng áp lực cao)
6
Cái
Mỹ
404
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm, kim dài trung bình
3.700
Sợi
Tây Ban Nha
405
Bộ dây hút khói dùng một lần
400
Cái
Đức
406
Kìm sinh thiết phế quản ngàm hình oval (dùng 1 lần)
400
Cái
Trung Quốc
407
Nẹp maxi 6 lỗ tròn, dày 1,3mm; rộng 4,5mm
60
Cái
Hàn Quốc
408
Bộ chuyển tiếp
400
Bộ
Mỹ
409
Dụng cụ lắp bóng nội soi ruột non bóng đôi Balloon stetting tool (súng kim loại)
1
Cái
Nhật Bản
410
Chỉ sợi bện tiêu chậm 4/0
1.345
Sợi
Ấn Độ
411
Catheter nong đường tụy
15
cái
Nhật Bản
412
Quả hấp phụ điều trị suy gan
320
Quả
Trung Quốc
413
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự
168
Cái
Bỉ
414
Đầu côn trắng 0.1-10μl
61.321
Cái
Đức
415
Bộ catheter động mạch 20G
3.285
Bộ
Trung Quốc
416
Đai số 8
138
Cái
Việt Nam
417
Mũi mở tủy
100
Mũi
Việt Nam
418
Dao cắt cơ Oddi kết hợp bóng nong
25
Cái
Nhật Bản
419
Que thử độ cứng của nước R.O
3.600
Que
Mỹ
420
Catheter lọc máu hai nòng 6.5Fr loại ngắn
20
Bộ
Đức
421
Hàm chỉnh nha có ốc nới tháo lắp
100
Cái
Việt Nam
422
Composite lỏng hạt độn nano
30
Tuýp
Đức
423
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi
70
Bộ
Pháp
424
Vật liệu cầm máu
480
Miếng
Ý
425
Gioăng Trocar tương thích hệ thống phẫu thuật nội soi Aesculap
50
Cái
Đức
426
Hàm mang Facemask có nâng khớp và ốc nới rộng cố định
40
Cái
Việt Nam
427
Stent kim loại thực quản không có van chống trào ngược
20
Cái
Hàn Quốc
428
Bộ đo áp lực nội sọ tại nhu mô não
62
Bộ
Đức
429
Vít xương maxi đường kính 2.4 dài 12mm, 14mm
80
Cái
Hàn Quốc
430
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid số 6/0
4.274
Sợi
UNITED STATES
431
Kìm sinh thiết phế quản ngàm cá sấu (dùng 1 lần)
300
Cái
Trung Quốc
432
Nẹp tái tạo sàn ổ mắt
20
Cái
Hàn Quốc
433
Kim tiêm cầm máu đầu típ bảo vệ bằng kim loại
1.500
Cái
Trung Quốc
434
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ
10
Cái
Đài Loan
435
Ngáng miệng có dây
2.000
Cái
Việt Nam
436
Chỉ khâu mạch máu 2/0
1.440
Sợi
Ấn Độ
437
Quả lọc máu hấp phụ kháng thể
270
Quả
Trung Quốc
438
Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tam giác
4.200
Sợi
Ấn Độ
439
Trâm máy tạo đường trượt dẫn đường điều trị nội nha
90
Cây
Nhật Bản
440
Stent kim loại dẫn lưu nang giả tụy vào da dày
20
Cái
Hàn Quốc
441
Kim đốt sóng cao tần đầu lạnh.
150
Cái
Trung Quốc
442
Điện cực dán đo dẫn truyền
11.135
Cặp
Malaysia
443
Hộp lồng nhựa
232.787
Cái
Trung Quốc
444
Đầu côn có lọc 200 µl
768
Cái
Trung Quốc
445
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em
20
Bộ
Đức
446
Dây HDF online loại 2
2.000
Bộ
Serbia
447
Quả hấp phụ điều trị ngộ độc cấp
700
Quả
Trung Quốc
448
Kim sinh thiết đường mũi
2.000
Cái
Trung Quốc
449
Bóng bọc đầu dò siêu âm ống soi
135
Cái
Nhật Bản
450
Đầu côn có lọc 0.1-10 µL
13.728
Cái
Trung Quốc
451
Mắc cài răng số 7 hàm trên phải
500
Cái
Mỹ
452
Mũi khoan tai cắt đầu tròn đường kính 7 mm
20
Cái
Dominican
453
Hàn hàm ốc nong nhanh
20
Cái
Việt Nam
454
Tủ trữ tiêu bản
24
Cái
Trung Quốc
455
Điện cực đất loại dán
11.165
Cái
Ý
456
Van sinh thiết tương thích với ống nội soi Olympus
500
Cái
Nhật Bản
457
Thòng lọng cắt polyp, dạng cắt nóng
3.100
Cái
Trung Quốc
458
Pipet nhựa không tiệt trùng
111.627
Cái
Trung Quốc
459
Bóng kéo sỏi 3 kênh
500
cái
Trung Quốc
460
Đầu đo Spo2 dùng 1 lần dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Masimo
10
Cái
Trung Quốc
461
Mắc cài răng số 7 hàm dưới trái
500
Cái
Mỹ
462
Nẹp Iselin
10
Cái
Việt Nam
463
Ống nghiệm Sodium heparin 2ml tiệt trùng
5.850
Cái
Việt Nam
464
Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File)
600
Cây
Việt Nam
465
Ống nghiệm chân không Citrate 3,2%
624.000
Cái
Việt Nam
466
Cassette bảo vệ cọng cryotop
300
cái
Slovakia
467
Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tròn
3.252
Sợi
Ấn Độ
468
Bộ dẫn đường động mạch
60
Bộ
Thổ Nhĩ Kỳ
469
Trụ thay thế xương bàn đạp
30
Cái
Mỹ
470
Đầu dò APC đầu phun 2 bên các cỡ (sử dụng cho dao mổ Erbe)
5
Cái
Đức
471
Mũi khoan tai kim cương đầu tròn mịn đường kính 6 mm
20
Cái
Dominican
472
Chỉ không tan đơn sợi số 3/0
16.245
Sợi
Ấn Độ
473
Bóng đèn tương thích máy nội soi Olympus
10
Cái
Nhật Bản
474
Vít xương maxi đường kính 2.4 dài 8mm, 10mm
500
Cái
Hàn Quốc
475
Cáp nối từ máy đến tấm điện cực trung tính (sử dụng cho dao mổ Erbe)
5
Cái
Tây Ban Nha
476
Clip titan
13.000
Cái
Mexico
477
Máng mặt phẳng nghiêng
60
Cái
Việt Nam
478
Mũi khoan xương maxi
20
Cái
Hàn Quốc
479
Kim sinh thiết có dẫn đường
550
Cái
Trung Quốc
480
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật
20
chiếc
Thổ Nhĩ Kỳ
481
Đĩa 2 giếng (central well)
400
Cái
Đan Mạch
482
Nắp bảo vệ đầu dây soi dạ dày
100
Cái
Mỹ
483
Clip OTSC
10
cái
Đức
484
Rọ lấy sỏi đường mật 4 cạnh
120
Cái
Nhật Bản
485
Chỉ khâu mạch máu 7/0
644
Sợi
Mỹ
486
Bơm tiêm có chứa heparin 1ml
75.585
Cái
Đức
487
Canuyn tĩnh mạch ECMO cho người lớn
180
Cái
Mexico
488
La men kích thước 18x18mm
2.574
Cái
Trung Quốc
489
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO (dài ngày) sử dụng cho máy Maquet Cardiohelp.
15
Bộ
Đức
490
Màng xương nhân tạo
110
Miếng
Hàn Quốc
491
Súng thắt tĩnh mạch thực quản
100
Cái
Trung Quốc
492
Bộ dẫn lưu vết mổ dung tích lớn
200
Bộ
Trung Quốc
493
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
50
Cái
Trung Quốc
494
Vít xương Mini đường kính 2.0mm, dài 6mm→12mm
2.500
Cái
Hàn Quốc
495
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm có miếng đệm vá tim nhỏ, kim ngắn
6.000
Sợi
Tây Ban Nha
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây