Gói 4: Mua sắm trang thiết bị đào tạo

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
96
Số KHLCNT
Gói thầu
Gói 4: Mua sắm trang thiết bị đào tạo
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
8.043.000.000 VND
Giá dự toán
8.043.000.000 VND
Hoàn thành
15:31 19/11/2021
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
120 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0103846556 Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VINA LINENCÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ ATI 7.980.000.000 VND 7.980.000.000 VND 120 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hệ thống ghế máy nha khoa (đèn quang trùng hợp + máy lấy cao răng siêu âm)
Credia G1/Belmont Manufacturing Co., LTD
10
HT
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
432.000.000
2
Hệ thống máy nén khí nha khoa không dầu có sấy khí (5 bar ≥ 320 NL/phút)
AC400/Cattani
2
HT
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật
Italia
498.000.000
3
Hệ thống máy hút trung tâm 280mbar, ≥ 1600 lít/phút
Turbo Smart 2V/Cattani
2
HT
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật
Italia
298.000.000
4
Cân điện tử 10-5g
MS205DU/Mettler Toledo
1
Cái
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật
Thụy Sỹ
120.000.000
5
Máy lắc ngang 20 - 300 vòng/ phút
VS 8 B/Lauda
1
Cái
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
70.000.000
6
Tủ lạnh âm sâu (-86 độ) ≥ 500 lit
MDF - U54V-PB/PHCbi
2
Cái
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
290.000.000
7
Bộ dụng cụ hút mẫu 0.5-10ul, 10-100ul, 20-200ul, 100-1000ul, 500-5000ul, 1000-10000ul
1641000, 1641004, 1641006, 1641008, 1641010, 1641012/Vitlab
3
Bộ
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
50.000.000
8
Bộ micropipet 8 kênh: 20-200uL
705910/Brand
1
Chiếc
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
60.000.000
9
Bể rửa siêu âm ≥ 40 lít
S 450 H/Elma
1
Chiếc
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
170.000.000
10
Thiết bị thổi khô ni tơ ≥ 24 vị trí
MG3100/Eyela
2
Chiếc
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
85.000.000
11
Đầu dò PDA cho hệ HPLC Water Alliance 2695
2998 Photodiode Array Detector/Waters - Mỹ
1
Chiếc
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật
Singapore
748.000.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây