Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0103846556 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VINA LINEN và CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ ATI | 7.980.000.000 VND | 7.980.000.000 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VINA LINEN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ ATI | Liên danh phụ |
1 |
Hệ thống ghế máy nha khoa (đèn quang trùng hợp + máy lấy cao răng siêu âm) |
Credia G1/Belmont Manufacturing Co., LTD
|
10 |
HT |
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
432.000.000 |
|
2 |
Hệ thống máy nén khí nha khoa không dầu có sấy khí (5 bar ≥ 320 NL/phút) |
AC400/Cattani
|
2 |
HT |
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Italia
|
498.000.000 |
|
3 |
Hệ thống máy hút trung tâm 280mbar, ≥ 1600 lít/phút |
Turbo Smart 2V/Cattani
|
2 |
HT |
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Italia
|
298.000.000 |
|
4 |
Cân điện tử 10-5g |
MS205DU/Mettler Toledo
|
1 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Thụy Sỹ
|
120.000.000 |
|
5 |
Máy lắc ngang 20 - 300 vòng/ phút |
VS 8 B/Lauda
|
1 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
70.000.000 |
|
6 |
Tủ lạnh âm sâu (-86 độ) ≥ 500 lit |
MDF - U54V-PB/PHCbi
|
2 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
290.000.000 |
|
7 |
Bộ dụng cụ hút mẫu 0.5-10ul, 10-100ul, 20-200ul, 100-1000ul, 500-5000ul, 1000-10000ul |
1641000, 1641004, 1641006, 1641008, 1641010, 1641012/Vitlab
|
3 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
50.000.000 |
|
8 |
Bộ micropipet 8 kênh: 20-200uL |
705910/Brand
|
1 |
Chiếc |
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
60.000.000 |
|
9 |
Bể rửa siêu âm ≥ 40 lít |
S 450 H/Elma
|
1 |
Chiếc |
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
170.000.000 |
|
10 |
Thiết bị thổi khô ni tơ ≥ 24 vị trí |
MG3100/Eyela
|
2 |
Chiếc |
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
85.000.000 |
|
11 |
Đầu dò PDA cho hệ HPLC Water Alliance 2695 |
2998 Photodiode Array Detector/Waters - Mỹ
|
1 |
Chiếc |
Mô tả chi tiết tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Singapore
|
748.000.000 |