Gói 8 - Cung cấp chỉ khâu các loại và lưỡi dao phẫu thuật các cỡ

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
42
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 8 - Cung cấp chỉ khâu các loại và lưỡi dao phẫu thuật các cỡ
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
23.273.927.734 VND
Ngày đăng tải
16:00 01/10/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3270/QĐ-BVNTW
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Ngày phê duyệt
30/09/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0103808261 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT 164.160.000 164.160.000 4 Xem chi tiết
2 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 11.937.600.000 11.937.600.000 21 Xem chi tiết
3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 4.075.554.184 4.075.554.184 16 Xem chi tiết
4 vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 10.783.500 52.519.500 3 Xem chi tiết
5 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 17.400.000 26.197.500 1 Xem chi tiết
6 vn0101594399 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ TRƯỜNG SINH 1.401.745.800 1.411.447.800 3 Xem chi tiết
7 vn0106032107 CÔNG TY TNHH MEDICELL VIỆT NAM 4.838.310.750 4.838.988.750 10 Xem chi tiết
8 vn0101881386 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 81.675.000 81.675.000 2 Xem chi tiết
9 vn0107834093 CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM 460.635.000 685.785.000 6 Xem chi tiết
Tổng cộng: 9 nhà thầu 22.987.864.234 23.273.927.734 66
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Chỉ PTFE số 2/0
FTH201751d-75
24
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Ukraine
18.240.000
2
Chỉ PTFE số 3/0
FTD301533d-75
60
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Ukraine
45.600.000
3
Chỉ PTFE số 4/0
FTCD401333d-75
72
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Ukraine
54.720.000
4
Chỉ PTFE số 5/0
FTD501324d-75
60
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Ukraine
45.600.000
5
Chỉ polyglyconate số 4/0
8886621731
300
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
37.500.000
6
Chỉ polyglyconate số 5/0
8886614821
3.300
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
422.400.000
7
Chỉ polyglyconate số 6/0
8886621311
4.500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
846.000.000
8
Chỉ polyglyconate số 7/0
8886613901
800
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
584.000.000
9
Chỉ polyester số 2/0 có miếng đệm pledget
8886308656
500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
82.000.000
10
Chỉ polyester số 2/0
8886315951
5.500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
797.500.000
11
Chỉ polyester số 3/0
8886327141
1.200
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
141.600.000
12
Chỉ polyester số 4/0
8886327131
280
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
32.200.000
13
Chỉ phẫu thuật silk số 2/0
Chủng loại: SILK
500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
649.500
14
Chỉ phẫu thuật silk số 3/0
Chủng loại: SILK
1.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1.299.000
15
Chỉ phẫu thuật silk số 4/0
W582
800
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
35.630.400
16
Chỉ phẫu thuật silk số 5/0
W581
400
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
29.190.000
17
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 0
W9141
1.300
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Đức
105.219.400
18
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 1
G1080140B0R
300
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
17.400.000
19
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 2
W9378
1.200
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Đức
135.765.600
20
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 3/0
W9120
3.500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Đức
247.758.000
21
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 4/0
W9113
4.300
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Đức
323.953.400
22
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 4/0, Rapid
W9922
500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Brazil
44.275.000
23
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 5/0, Rapid
W9915
400
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Brazil
43.540.000
24
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 5/0, kim dài 17 mm 3/8 vòng tròn
W9824
4.500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
496.521.000
25
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 5/0, kim dài 17 mm 1/2 vòng tròn
W9105
2.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
216.650.000
26
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 6/0
W9981
3.500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
495.820.500
27
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 5/0
VCP303H
252
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
31.384.584
28
Chỉ phẫu thuật polydioxanone số 5/0 dài 70 cm
Z1013H
3.600
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
441.104.400
29
Chỉ phẫu thuật polydioxanone số 5/0 dài 90 cm
Z9108H
1.500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
327.949.500
30
Chỉ phẫu thuật polydioxanone số 6/0
Z1032H
5.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
972.710.000
31
Chỉ phẫu thuật polydioxanone số 7/0
Z1711E
400
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
128.082.400
32
Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin số 2/0
C0068042N1
5.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
320.565.000
33
Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin số 3/0
C0068041N1
6.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
384.678.000
34
Chỉ polyamide số 2/0
Chủng loại: NYLON
1.500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
8.835.000
35
Chỉ điện cực tim số 3/0
C0990008
2.700
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
696.502.800
36
Chỉ thép khâu xương ức số 1
31600
800
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
119.952.000
37
Chỉ thép số 2
88862413-83
500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
42.500.000
38
Chỉ thép số 4
88862420-09
100
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
13.000.000
39
Chỉ thép số 5
88862393-89
160
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
16.000.000
40
Chỉ polypropylene số 4/0
VP-761X
1.100
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
143.000.000
41
Chỉ polypropylene số 5/0
VP-710X
8.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
1.136.000.000
42
Chỉ polypropylene số 6/0 dài 60cm
VP-754X
4.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
704.000.000
43
Chỉ polypropylene số 6/0 dài 75cm
VPF-706-X
5.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
840.000.000
44
Chỉ polypropylene số 7/0
VP-630-X
1.100
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
327.800.000
45
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 2/0
GL-123
3.700
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
270.100.000
46
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 3/0
GL-122
12.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
852.000.000
47
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 4/0
CL-460
15.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
1.170.000.000
48
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 5/0
UL-202
19.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
1.995.000.000
49
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 6/0
UL-101
11.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Dominica
1.485.000.000
50
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 4/0
20S15Z
500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
62.475.000
51
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 5/0
20S10Q
4.500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
562.275.000
52
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 6/0 kim dài 10mm
20S07B
5.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
849.975.000
53
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 6/0 kim dài 13mm
20S07D
1.500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
254.992.500
54
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 7/0, kim 8.0mm
20S05G
2.500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
487.462.500
55
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 7/0, kim 6.4mm
20S05P
1.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
400.995.000
56
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 8/0
20S04A
1.250
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
548.493.750
57
Chỉ không tan đơn sợi polyamide, số 6/0, dài tối thiểu 80cm, 2 kim tròn 3/8C 10mm
72019NH23
5.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
949.725.000
58
Chỉ không tan đơn sợi polyamide, số 5/0, dài tối thiểu 80cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C 12mm
72106KH23
3.500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
601.965.000
59
Chỉ silicone cặp mạch máu cỡ 2mm x 200 mm
231041280DS
250
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Israel
45.375.000
60
Chỉ silicone cặp mạch máu cỡ 3mm x 200 mm
231151280DS
200
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Israel
36.300.000
61
Lưỡi dao mổ số 10
0201
10.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Anh
68.250.000
62
Lưỡi dao mổ số 11
0203
40.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Anh
273.000.000
63
Lưỡi dao mổ số 15
0205
7.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Anh
47.775.000
64
Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 10
AZ10
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
16.275.000
65
Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 11
AZ11
700
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
22.785.000
66
Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 15
AZ15
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
32.550.000
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây