Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312024302 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG |
246.634.600 VND | 246.634.600 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | Xếp hạng thứ 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alginate lấy dấu |
38 | Gói | JAPAN | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Alginate lấy dấu sau cùng |
111 | Gói | JAPAN | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ khuôn bán phần |
2 | Bộ | Switzerland | 3.349.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Keo dán 2 bước |
15 | Cái | UNITED STATES | 777.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thuốc trám tạm |
8 | Lọ | Đài Loan | 99.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cement Fuji IX |
2 | Hộp | JAPAN | 1.207.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Composite che màu UD |
2 | Cái | Mỹ | 521.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Composite đặc (màu A1, A2, A3, A35, A4, C1, C2, C3) |
32 | Tuýp | Úc | 273.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Côn giấy size 20 |
24 | Hộp | Hàn Quốc | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Côn phụ # B |
2 | Hộp | Hàn Quốc | 78.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cône chính gutta #40-80 |
1 | Hộp | Hàn Quốc | 57.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cône gutta #30 |
2 | Hộp | Hàn Quốc | 57.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cône gutta #35 |
1 | Hộp | Hàn Quốc | 57.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cône gutta #40 |
1 | Hộp | Hàn Quốc | 57.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cône gutta #45 |
1 | Hộp | Hàn Quốc | 57.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cône gutta #50 |
1 | Hộp | Trung Quốc | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cône phụ #A,B,C,D |
5 | Hộp | Hàn Quốc | 78.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dầu xịt tay khoan |
15 | Chai | Đài Loan | 304.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Gel bôi trơn ống tuỷ |
14 | Tuýp | Hàn Quốc | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Fuji I – Glass Ionomer Cement |
4 | Hộp | JAPAN | 1.417.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Fuji Plus - Resin-Reinforced |
3 | Hộp | JAPAN | 1.858.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giấy cắn mỏng xanh/đỏ |
119 | Xấp | Đức | 28.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | GIC Fuji IX |
18 | Hộp | JAPAN | 1.207.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Keo dán 1 bước |
3 | Cái | UNITED STATES | 997.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Kim dài |
200 | Cây | Ý | 1.470 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Kim gây tê ngắn 27G/21 mm |
800 | Cây | Ý | 1.470 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mũi khoan kim cương |
3004 | Cái | Trung Quốc | 17.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Trâm sửa soạn Protaper next X1,X2,X3 25mm |
20 | Vỉ | SWITZERLAND | 1.265.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Protaper Retreatment |
20 | Vỉ | SWITZERLAND | 1.321.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Trâm gai (màu trắng) |
58 | Hộp | Nhật Bản | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dung dịch tiệt trùng lạnh 2% |
16 | can | Pháp | 525.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dung dịch Sát khuẩn tay khoan |
8 | can | Pháp | 1.176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dung dịch ngâm dụng cụ |
6 | can | Pháp | 1.701.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |