Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 4.609.005.000 | 4.728.650.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 3.656.722.100 | 3.656.722.100 | 3 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 606.312.000 | 609.520.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 4.421.067.000 | 4.514.199.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 15.127.387.500 | 15.189.505.500 | 12 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 3.431.167.600 | 3.431.167.600 | 4 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 27.533.688.200 | 27.613.454.774 | 40 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 15.115.283.324 | 15.232.554.520 | 8 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 11.894.583.220 | 11.894.583.220 | 10 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 8.292.185.655 | 8.293.225.605 | 17 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 554.800.000 | 671.365.670 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 20.582.748.142 | 20.635.138.142 | 20 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 7.012.490.400 | 7.331.621.400 | 7 | Xem chi tiết |
| 14 | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 6.795.970.671 | 6.795.970.671 | 4 | Xem chi tiết |
| 15 | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 412.457.790 | 500.564.547 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 4.102.310.250 | 4.102.310.250 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 1.815.739.330 | 1.838.139.330 | 12 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 201.056.000 | 207.396.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 9.142.520.000 | 9.142.520.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 20.360.499.230 | 20.605.510.230 | 25 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 7.489.403.340 | 7.489.403.340 | 4 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 6.263.106.400 | 6.263.106.400 | 3 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 1.823.890.000 | 1.823.890.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0901098456 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng | 14.337.694.000 | 14.349.736.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 25 | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 13.096.700.900 | 13.115.014.900 | 5 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 27 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 3.658.470.552 | 3.721.488.552 | 4 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 509.796.000 | 509.796.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 4.937.066.380 | 4.942.799.380 | 5 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 3.973.020.600 | 3.973.020.600 | 16 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 8.012.558.400 | 8.055.004.400 | 3 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 4.164.829.250 | 5.852.141.839 | 3 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 4.164.829.250 | 5.852.141.839 | 3 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 5.594.474.880 | 5.594.474.880 | 4 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 3.610.285.623 | 3.627.123.003 | 5 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 1.549.360.000 | 1.549.360.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 25.252.670.760 | 25.252.670.760 | 7 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 736.483.200 | 736.483.200 | 2 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 2.394.100.950 | 2.394.100.950 | 3 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 709.544.000 | 709.544.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 41 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 574.092.000 | 578.763.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 1.612.110.231 | 1.955.012.481 | 2 | Xem chi tiết |
| 43 | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 3.456.301.210 | 4.527.865.050 | 3 | Xem chi tiết |
| 44 | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 674.535.000 | 676.245.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 45 | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 1.003.230.600 | 1.003.230.600 | 5 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 96.468.246 | 96.470.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 47 | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 993.700.000 | 1.045.420.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 48 | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 2.480.819.500 | 2.480.819.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 49 | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 2.259.135.000 | 2.259.135.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 50 | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 7.426.510.500 | 7.426.510.500 | 2 | Xem chi tiết |
| 51 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 18.480.000 | 18.480.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 52 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 1.289.841.740 | 1.851.169.513 | 4 | Xem chi tiết |
| 53 | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 3.545.114.956 | 3.557.238.630 | 2 | Xem chi tiết |
| 54 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 5.488.922.670 | 6.197.176.670 | 5 | Xem chi tiết |
| 55 | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 1.488.203.500 | 1.488.203.500 | 2 | Xem chi tiết |
| 56 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 1.334.268.600 | 1.334.268.600 | 4 | Xem chi tiết |
| 57 | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 1.051.785.000 | 1.051.785.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 58 | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 906.274.000 | 937.074.600 | 2 | Xem chi tiết |
| 59 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 1.018.740.000 | 1.018.740.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 60 | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 2.154.778.700 | 2.154.778.700 | 2 | Xem chi tiết |
| 61 | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 814.320.000 | 1.104.030.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 62 | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 284.526.000 | 500.076.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 63 | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 1.212.241.560 | 1.212.241.560 | 1 | Xem chi tiết |
| 64 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 852.500.000 | 852.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 65 | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 16.940.000 | 17.032.400 | 1 | Xem chi tiết |
| 66 | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 458.274.000 | 459.480.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 67 | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 500.800.000 | 500.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 68 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 3.708.750.000 | 3.708.750.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 69 | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 135.000.000 | 135.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 70 | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 235.158.000 | 235.158.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 71 | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 501.732.000 | 1.027.356.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 72 | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 4.457.646.400 | 4.469.966.400 | 2 | Xem chi tiết |
| 73 | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 2.091.261.500 | 2.099.604.428 | 2 | Xem chi tiết |
| 74 | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 191.404.560 | 191.404.560 | 1 | Xem chi tiết |
| 75 | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 2.876.060.800 | 2.876.060.800 | 3 | Xem chi tiết |
| 76 | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 252.084.000 | 306.102.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 77 | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 2.421.568.000 | 2.421.568.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 78 | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 83.370.000 | 83.370.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 79 | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 648.600.000 | 648.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 80 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 1.147.690.000 | 1.369.104.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 81 | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 928.000.000 | 960.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 82 | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 18.780.000 | 20.668.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 83 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 67.880.000 | 67.880.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 84 | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 1.207.800.000 | 1.496.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 85 | vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 171.080.000 | 171.080.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 85 nhà thầu | 338.319.305.670 | 353.382.137.094 | 340 | |||
1 |
PP2500205569 |
GE235 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
188.574 |
4.344 |
819.165.456 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
2 |
PP2500205525 |
GE191 |
Lotafran |
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
594110023123 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
872.958 |
3.600 |
3.142.648.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
3 |
PP2500205405 |
GE071 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110687824
(VD-30594-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
77.740 |
42.000 |
3.265.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
4 |
PP2500205555 |
GE221 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon 40mg (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
91.570 |
27.600 |
2.527.332.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
5 |
PP2500205572 |
GE238 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623 (VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
710 |
23.000 |
16.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
6 |
PP2500205472 |
GE138 |
Gliclazide Tablets BP 80mg |
Gliclazid |
80mg |
890110352524 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
924.000 |
1.880 |
1.737.120.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
7 |
PP2500205612 |
GE278 |
Zobacta 3,375g |
Piperacilin + tazobactam |
3g + 0,375g |
893110437124
(VD-25700-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
50.373 |
100.000 |
5.037.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
8 |
PP2500205338 |
GE004 |
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy |
Acarbose |
50mg |
VN-21983-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 2, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
380.100 |
2.600 |
988.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
9 |
PP2500205634 |
GE300 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol |
1mg/ml x 2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
147.580 |
4.410 |
650.827.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
10 |
PP2500205389 |
GE055 |
Hadusartan Hydro 16/12.5 |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
893110369224 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
492.727 |
3.900 |
1.921.635.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
11 |
PP2500205668 |
GE334 |
Setblood |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 100mg + 50mcg |
893110335924
(VD-18955-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.691.989 |
1.050 |
1.776.588.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
12 |
PP2500205571 |
GE237 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
13.300 |
39.000 |
518.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
13 |
PP2500205401 |
GE067 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
0,5 g |
893110387224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
19.500 |
32.000 |
624.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
14 |
PP2500205554 |
GE220 |
Pdsolone-125 mg |
Methyl prednisolon |
125 mg |
890110034425
(VN-21913-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7.550 |
54.500 |
411.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
15 |
PP2500205336 |
GE002 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu |
Viên |
632.100 |
3.901 |
2.465.822.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
16 |
PP2500205693 |
GE359 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml x 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
3.260 |
109.500 |
356.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
17 |
PP2500205641 |
GE307 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/ liều+ 250mcg/ liều |
890110083523 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
6.933 |
88.450 |
613.223.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
18 |
PP2500205686 |
GE352 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
410.000 |
1.596 |
654.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
19 |
PP2500205579 |
GE245 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
286.195 |
3.080 |
881.480.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
20 |
PP2500205393 |
GE059 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110387024
(VD-31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
64.000 |
63.000 |
4.032.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
21 |
PP2500205670 |
GE336 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
2g/10ml |
893110805024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
4.546 |
145.000 |
659.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
22 |
PP2500205581 |
GE247 |
Nuroact |
Nimodipin |
30mg |
VD-34972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.020 |
4.200 |
252.084.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
23 |
PP2500205337 |
GE003 |
Hasanbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110332723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
699.000 |
1.197 |
836.703.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
24 |
PP2500205679 |
GE345 |
Ciprobid |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VN-20938-18 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Infomed Fluids S.R.L |
Romania |
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml |
Túi |
27.400 |
36.000 |
986.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
25 |
PP2500205725 |
GE391 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023
(VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
458.986 |
1.100 |
504.884.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
26 |
PP2500205529 |
GE195 |
Lorastad 10 tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
900 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
3 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
27 |
PP2500205408 |
GE074 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom |
1g |
880110045325
(VN-22459-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
124.992 |
874.944.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
28 |
PP2500205700 |
GE366 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
236 |
110.000 |
25.960.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
29 |
PP2500205346 |
GE012 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
61 |
10.830.000 |
660.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
30 |
PP2500205515 |
GE181 |
Scolanzo |
Lansoprazole |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
243.422 |
4.980 |
1.212.241.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
31 |
PP2500205696 |
GE362 |
Dolotin 20 mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-34859-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
378.000 |
1.540 |
582.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
32 |
PP2500205387 |
GE053 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110152424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm |
Viên |
200.000 |
2.074 |
414.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
33 |
PP2500205713 |
GE379 |
Biticans |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110895724
(VD-19953-13) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
7.960 |
69.000 |
549.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
34 |
PP2500205423 |
GE089 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
181 |
133.230 |
24.114.630 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
35 |
PP2500205418 |
GE084 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
878 |
2.100 |
1.843.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
36 |
PP2500205606 |
GE272 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
156.000 |
6.500 |
1.014.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
37 |
PP2500205513 |
GE179 |
Bravigo |
Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg |
7,5mg |
520110770824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
132.530 |
9.996 |
1.324.769.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
38 |
PP2500205447 |
GE113 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml x10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
7.789 |
103.950 |
809.666.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
39 |
PP2500205568 |
GE234 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9% x 500ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Chai 500ml |
Chai |
168.835 |
12.480 |
2.107.060.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
40 |
PP2500205538 |
GE204 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/ 5ml x 5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.914 |
3.700 |
7.081.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
41 |
PP2500205690 |
GE356 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
47.300 |
103.500 |
4.895.550.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
42 |
PP2500205394 |
GE060 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
2000mg |
VD-35455-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
19.782 |
125.000 |
2.472.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
43 |
PP2500205416 |
GE082 |
Alzyltex |
Cetirizin dihydrochlorid |
1mg/1ml x 60ml |
893100398424
(VD-33630-19) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 60ml |
Chai |
1.000 |
33.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
44 |
PP2500205353 |
GE019 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg + 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
193.500 |
4.987 |
964.984.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
45 |
PP2500205548 |
GE214 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
429.404 |
1.570 |
674.164.280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
46 |
PP2500205662 |
GE328 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400
(VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
2.166.725 |
1.890 |
4.095.110.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
47 |
PP2500205714 |
GE380 |
Rileptid |
Risperidon |
2mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
48 |
PP2500205599 |
GE265 |
Perindopril OD DWP 5 mg |
Perindopril arginin |
5mg |
893110236523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
435.000 |
2.982 |
1.297.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
49 |
PP2500205433 |
GE099 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
207.755 |
1.260 |
261.771.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
50 |
PP2500205368 |
GE034 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8CFU |
893400647624
(QLSP-840-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
169.600 |
2.950 |
500.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
51 |
PP2500205709 |
GE375 |
Thuốc bột pha tiêm Tabaxin 2,25g |
Piperacilin + tazobactam |
2g + 0,25g |
VN-22351-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Penmix Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22.000 |
54.900 |
1.207.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
52 |
PP2500205391 |
GE057 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/ml x 1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
1.967 |
346.500 |
681.565.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
53 |
PP2500205392 |
GE058 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
893110373423
(VD-29853-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
799.000 |
2.380 |
1.901.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
54 |
PP2500205388 |
GE054 |
SaVi Candesartan 4 |
Candesartan cilexetil |
4 mg |
VD-23003-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
285.000 |
2.190 |
624.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
55 |
PP2500205617 |
GE283 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.999 |
8.400 |
596.391.600 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
56 |
PP2500205377 |
GE043 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/ liều + 6mcg/ liều |
890100008800 (VN-16445-13) |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
4.150 |
145.600 |
604.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
57 |
PP2500205343 |
GE009 |
Aeneas 10 |
Natri aescinat |
10mg |
893110242123 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
6.755 |
84.000 |
567.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
58 |
PP2500205360 |
GE026 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
1g + 500mg |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
61.251 |
61.900 |
3.791.436.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
59 |
PP2500205536 |
GE202 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
513.556 |
1.008 |
517.664.448 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
60 |
PP2500205492 |
GE158 |
Heparin-Belmed |
Heparin natri |
25000IU/5ml x 5ml |
VN - 18524 - 14 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Thuốc tiêm |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
7.155 |
147.000 |
1.051.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
61 |
PP2500205683 |
GE349 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
59.400 |
8.888 |
527.947.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
62 |
PP2500205664 |
GE330 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
187.800 |
5.410 |
1.015.998.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
63 |
PP2500205598 |
GE264 |
Periwel 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
893110042923
(VD-22468-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.381 |
2.000 |
500.762.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
64 |
PP2500205421 |
GE087 |
Clomedin Tablets |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
65 |
PP2500205445 |
GE111 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Epinephrin (adrenalin) |
1mg/ml x 5ml |
893110150724 (VD-27817-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.132 |
22.000 |
24.904.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
66 |
PP2500205701 |
GE367 |
NODICT |
Naltrexone hydroclorid |
50mg |
VN-18461-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
23.300 |
23.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
67 |
PP2500205490 |
GE156 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
40.100 |
105 |
4.210.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
68 |
PP2500205655 |
GE321 |
Ticarlinat 3.2g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110155824
(VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 3,2g; Hộp 10 lọ x 3,2g (Lọ thủy tinh) |
Lọ |
20.146 |
161.800 |
3.259.622.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
69 |
PP2500205427 |
GE093 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
405 |
2.700.000 |
1.093.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
70 |
PP2500205629 |
GE295 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-31523-19 (893110872724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
2.415 |
132.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
71 |
PP2500205610 |
GE276 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) |
2g |
893110541124
(VD-31136-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
10.330 |
63.500 |
655.955.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
72 |
PP2500205601 |
GE267 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
133.700 |
5.960 |
796.852.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
73 |
PP2500205470 |
GE136 |
Duotrol |
Metformin Hydrochloride; Glibenclamide (Micronised) |
500mg; 5mg |
890110430723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
322.000 |
2.290 |
737.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
74 |
PP2500205685 |
GE351 |
Fexocinco |
Fexofenadin hydroclorid |
6mg/ml x 10ml |
893100420123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
9.390 |
18.780.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
75 |
PP2500205399 |
GE065 |
Fordamet 1g |
Cefoperazon |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.552 |
53.000 |
1.619.256.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
76 |
PP2500205539 |
GE205 |
Bidilucil 250 |
Meclofenoxat |
250mg |
893110159125 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
3.000 |
45.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
77 |
PP2500205422 |
GE088 |
Mebamrol |
Clozapin |
100mg |
893110045400
(VD-28332-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
78 |
PP2500205379 |
GE045 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3.180 |
41.600 |
132.288.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
79 |
PP2500205518 |
GE184 |
Tisercin |
Levomepromazin |
25mg |
599110027023
(VN-19943-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
530.000 |
1.449 |
767.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
80 |
PP2500205456 |
GE122 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
130.024 |
7.053 |
917.059.272 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
81 |
PP2500205367 |
GE033 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml x 1ml |
893114603624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
59.558 |
530 |
31.565.740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
82 |
PP2500205406 |
GE072 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
58.190 |
114.996 |
6.691.617.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
83 |
PP2500205549 |
GE215 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
613.462 |
2.310 |
1.417.097.220 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
84 |
PP2500205722 |
GE388 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
441 |
6.615.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
85 |
PP2500205444 |
GE110 |
Jeiltervir |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
880114018023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
171.091 |
14.500 |
2.480.819.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
86 |
PP2500205450 |
GE116 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin |
4000IU/ml x 1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
2.185 |
258.300 |
564.385.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
87 |
PP2500205578 |
GE244 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
461.462 |
3.990 |
1.841.233.380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
88 |
PP2500205561 |
GE227 |
Midazolam B.Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/ml x 1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5.243 |
20.100 |
105.384.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
89 |
PP2500205540 |
GE206 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g/400ml |
VN-19527-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
1.540 |
152.700 |
235.158.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
90 |
PP2500205458 |
GE124 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) |
200mg |
893110381224 (VD-31571-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.604.000 |
378 |
606.312.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
91 |
PP2500205537 |
GE203 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd + Simethicon |
800,4mg + 400mg + 80mg |
880100084223
(VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
178.135 |
3.948 |
703.276.980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
92 |
PP2500205723 |
GE389 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124
(VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
185.000 |
4.290 |
793.650.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
93 |
PP2500205565 |
GE231 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml x 1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
313 |
29.400 |
9.202.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
94 |
PP2500205482 |
GE148 |
Glipizid DWP 5mg |
Glipizid |
5mg |
893110220523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
1.092 |
655.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
95 |
PP2500205512 |
GE178 |
Bravigo 5 mg |
Ivabradin |
5mg |
520110185423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. (hoặc Genepharm A.E.) |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
156.600 |
5.200 |
814.320.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
96 |
PP2500205407 |
GE073 |
Cefpirom 2g |
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) |
2g |
893110737524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
10.520 |
265.000 |
2.787.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
97 |
PP2500205626 |
GE292 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
560110037625
(VN-20202-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
497.256 |
5.481 |
2.725.460.136 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
98 |
PP2500205390 |
GE056 |
Kpec 500 |
Capecitabin |
500mg |
893114228123 (QLĐB-566-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.124 |
16.800 |
556.483.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
99 |
PP2500205603 |
GE269 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
105.000 |
6.589 |
691.845.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
100 |
PP2500205636 |
GE302 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
4.600 |
115.800 |
532.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
101 |
PP2500205371 |
GE037 |
Lavezzi - 10 |
Benazepril hydroclorid |
10mg |
893110661924
(VD-29722-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.000 |
5.650 |
497.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
102 |
PP2500205446 |
GE112 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml x 1ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
38.839 |
1.060 |
41.169.340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
103 |
PP2500205663 |
GE329 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
529.294 |
2.705 |
1.431.740.270 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
104 |
PP2500205573 |
GE239 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4% x 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
1.850 |
19.740 |
36.519.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
105 |
PP2500205411 |
GE077 |
Zasemer 1g |
Ceftizoxim |
1g |
893110656724
(VD-23500-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
45.000 |
43.000 |
1.935.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
106 |
PP2500205484 |
GE150 |
Glucose 5% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
154.813 |
7.400 |
1.145.616.200 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
107 |
PP2500205424 |
GE090 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
893100307823
(VD-29267-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
167.000 |
26 |
4.342.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
108 |
PP2500205623 |
GE289 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.005 |
121.275 |
121.881.375 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
109 |
PP2500205707 |
GE373 |
Kutab 10 |
Olanzapin |
10mg |
840110983824
(VN-16643-13) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L |
Spain |
Hộp 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
6.788 |
67.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
110 |
PP2500205661 |
GE327 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
893110138624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
23.500 |
300 |
7.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
111 |
PP2500205559 |
GE225 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
36.820 |
16.080 |
592.065.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
112 |
PP2500205438 |
GE104 |
Atibutrex 250mg/5ml |
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride) |
250mg |
893110212723 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.754 |
54.999 |
96.468.246 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
113 |
PP2500205615 |
GE281 |
TP Povidon iod 10% |
Povidon Iod |
10% (w/v) |
893100144225
(VD-31196-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 900ml |
Lọ |
9.759 |
100.000 |
975.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
114 |
PP2500205535 |
GE201 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.621.309 |
1.155 |
1.872.611.895 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
115 |
PP2500205594 |
GE260 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
200.057 |
8.330 |
1.666.474.810 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
116 |
PP2500205347 |
GE013 |
Aju Amikacin Injection 500mg/2mL |
Amikacin |
500mg/ 2ml x 2ml |
880110007325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Aju Pharm.Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống x 2ml |
Lọ |
22.551 |
18.290 |
412.457.790 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
117 |
PP2500205651 |
GE317 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
271.000 |
1.600 |
433.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
118 |
PP2500205650 |
GE316 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
287.000 |
3.990 |
1.145.130.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
119 |
PP2500205682 |
GE348 |
Dopamine Renaudin 40mg/ml |
Dopamin hydroclorid |
200mg/ 5ml |
300110348224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
680 |
45.000 |
30.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
120 |
PP2500205358 |
GE024 |
Auropennz 3.0 |
Ampicillin + sulbactam |
2g+1g |
890110068923
(VN-17644-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
13.800 |
84.400 |
1.164.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
121 |
PP2500205417 |
GE083 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35608-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
68.533 |
9.400 |
644.210.200 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
122 |
PP2500205694 |
GE360 |
Levomaz 25 |
Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat 33,78 mg) |
25mg |
893110448423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
280.000 |
1.120 |
313.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
123 |
PP2500205544 |
GE210 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
520.000 |
1.630 |
847.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
124 |
PP2500205613 |
GE279 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
599110407823
(VN-16481-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 60 viên |
Viên |
486.000 |
1.550 |
753.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
125 |
PP2500205478 |
GE144 |
Glizym-M |
Gliclazid + metformin hydroclorid |
80mg + 500mg |
890110045125 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.221.000 |
3.200 |
3.907.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
126 |
PP2500205466 |
GE132 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
250mg/5ml |
VD-26365-17 (893114176225) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4.554 |
26.250 |
119.542.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
127 |
PP2500205531 |
GE197 |
Nerazzu-Plus |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
893110385324
(VD-26502-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
437.000 |
2.700 |
1.179.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
128 |
PP2500205582 |
GE248 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
4.289 |
40.000 |
171.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
129 |
PP2500205410 |
GE076 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110487324
(SĐK cũ: VD-23016-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm, Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
81.122 |
64.000 |
5.191.808.000 |
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
130 |
PP2500205511 |
GE177 |
Donox 20 mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
893110183824
(VD-29396-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
727.040 |
1.450 |
1.054.208.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
131 |
PP2500205441 |
GE107 |
Erilcar 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110312723
(VD-27305-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
454.500 |
1.425 |
647.662.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
132 |
PP2500205543 |
GE209 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2.841.837 |
988 |
2.807.734.956 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
133 |
PP2500205584 |
GE250 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
27.383 |
6.621 |
181.302.843 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
134 |
PP2500205577 |
GE243 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml x 1ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
7.200 |
5.460 |
39.312.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
135 |
PP2500205639 |
GE305 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
13.167 |
278.090 |
3.661.611.030 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
136 |
PP2500205523 |
GE189 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
1.100 |
15.400 |
16.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
137 |
PP2500205498 |
GE164 |
Wosulin - R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml |
890410092323 (SĐK cũ: VN-13426-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
33.528 |
91.000 |
3.051.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
138 |
PP2500205717 |
GE383 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml x 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.688 |
41.000 |
69.208.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
139 |
PP2500205632 |
GE298 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.900 |
6.500 |
545.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
140 |
PP2500205718 |
GE384 |
Vinsalmol |
Salbutamol |
0,5mg/ml x1ml |
VD-26324-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.400 |
1.670 |
10.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
141 |
PP2500205711 |
GE377 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
10mg |
893110475724
(VD-30151-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
510.000 |
3.100 |
1.581.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
142 |
PP2500205674 |
GE340 |
Claminat 1000mg/100mg |
Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1))+ Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) |
1000mg + 100mg |
893110271424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g |
Lọ |
23.900 |
37.800 |
903.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
143 |
PP2500205705 |
GE371 |
Noradrenalin |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/ml x 1ml |
893110078424
(VD-24902-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
520 |
3.500 |
1.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
144 |
PP2500205547 |
GE213 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
100mg |
599110027123 (VN-18890-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
826.243 |
4.800 |
3.965.966.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
145 |
PP2500205403 |
GE069 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) |
1g + 1g |
893110386824
(VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
23.700 |
74.000 |
1.753.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
146 |
PP2500205680 |
GE346 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-24680-16 (893115138424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
2.100.000 |
210 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
147 |
PP2500205485 |
GE151 |
Nitroglycerin 0.6 |
Nitroglycerin (dưới dạng diluted nitroglycerin) |
0,6mg |
893110045924 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưới |
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.300 |
1.990 |
54.327.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
148 |
PP2500205608 |
GE274 |
Kozemix |
Perindopril erbumin + indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110894624
(VD-33575-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
188.000 |
3.450 |
648.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
149 |
PP2500205595 |
GE261 |
Mypara Flu daytime |
Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid |
650mg+ 10mg+ 20mg |
VD-21969-14 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 15 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên |
Viên |
39.700 |
2.100 |
83.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
150 |
PP2500205585 |
GE251 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x10ml |
Ống |
1.577.980 |
683 |
1.077.760.340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
151 |
PP2500205489 |
GE155 |
Haloperidol DWP 3mg |
Haloperidol |
3mg |
VD-35950-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
399 |
558.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
152 |
PP2500205397 |
GE063 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
893110143225 (VD-23022-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
14.000 |
35.994 |
503.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
153 |
PP2500205712 |
GE378 |
Nalordia 100mg |
Quetiapin |
100mg |
640110427123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
15.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
154 |
PP2500205640 |
GE306 |
Fludalt Duo 250mcg/50mcg |
Salmeterol + Fluticason propionat |
50mcg + 250mcg |
VN-21055-18 |
Hít |
Viên nang chứa bột dùng để hít |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít |
Hộp |
2.515 |
198.000 |
497.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
155 |
PP2500205592 |
GE258 |
Oxytocin injection BP 10 units |
Oxytocin |
10IU/ml x 1ml |
400114074223 (VN-20612-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm / truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
86.288 |
11.000 |
949.168.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
156 |
PP2500205364 |
GE030 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin
(dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110205424
(VD-25689-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
732.500 |
1.680 |
1.230.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
157 |
PP2500205344 |
GE010 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
730 |
760.000 |
554.800.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
158 |
PP2500205689 |
GE355 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
4.480 |
8.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
159 |
PP2500205604 |
GE270 |
Amlessa 8mg/5mg Tablets |
Perindopril + Amlodipin |
6,68mg + 5mg |
383110520424 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
242.026 |
6.300 |
1.524.763.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
160 |
PP2500205590 |
GE256 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A; địa chỉ: ul. Marszałka Józefa Piłsudskiego 5, 95-200 Pabianice, Poland) |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7.500 |
3.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
161 |
PP2500205339 |
GE005 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824
(VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
227.330 |
2.200 |
500.126.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
162 |
PP2500205398 |
GE064 |
Cefoperazone MKP 2g |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) |
2g |
893110751124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
13.000 |
60.000 |
780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
163 |
PP2500205501 |
GE167 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100IU/ml |
590410647424 |
Tiêm dưới da, tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A. |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
19.300 |
94.649 |
1.826.725.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
164 |
PP2500205684 |
GE350 |
Enalapril HCTZ 20/12.5 |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110505324
(VD-31932-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
238.000 |
2.490 |
592.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
165 |
PP2500205658 |
GE324 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
11.110 |
52.300 |
581.053.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
166 |
PP2500205593 |
GE259 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725
(VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.023.582 |
480 |
971.319.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
167 |
PP2500205356 |
GE022 |
Moxiphar DT 500 |
Amoxicilin |
500mg |
893110001923 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
875.166 |
1.990 |
1.741.580.340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
168 |
PP2500205370 |
GE036 |
Ocetebu |
Bambuterol
hydroclorid |
10mg |
893110274500 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
238.500 |
3.600 |
858.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
169 |
PP2500205541 |
GE207 |
Meropenem 1g |
Meropenem |
1g |
893110896524 (VD-27083-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
23.892 |
21.000 |
501.732.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
170 |
PP2500205436 |
GE102 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml x 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
940 |
16.000 |
15.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
171 |
PP2500205699 |
GE365 |
Depo-Medrol |
Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
12.000 |
34.669 |
416.028.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
172 |
PP2500205341 |
GE007 |
Atileucine inj |
Mỗi 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucin |
500mg/5ml x 10ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml |
Ống |
52.804 |
24.000 |
1.267.296.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
173 |
PP2500205464 |
GE130 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.202 |
1.890 |
127.011.780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
174 |
PP2500205647 |
GE313 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml x 2ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
120 |
1.575.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
175 |
PP2500205381 |
GE047 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng calci clorid hexahydrat) |
100mg/ml x 5ml |
893110711924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
7.628 |
830 |
6.331.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
176 |
PP2500205457 |
GE123 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200 mg |
893110893524 (VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
801.076 |
2.100 |
1.682.259.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
177 |
PP2500205366 |
GE032 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
10mg/ml x 2,5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
1.111 |
39.900 |
44.328.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
178 |
PP2500205645 |
GE311 |
Zlatko-25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
893110134525
(VD-23924-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
106.000 |
5.400 |
572.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
179 |
PP2500205528 |
GE194 |
Lorytec 10 |
Loratadine |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.300 |
1.680 |
101.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
180 |
PP2500205440 |
GE106 |
Hania |
Donepezil hydrochlorid |
10mg |
VN-21771-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
36.500 |
7.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
181 |
PP2500205574 |
GE240 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason |
(3.500 IU +
6.000 IU +
1mg)/ml x 10ml |
893110300300
(VD-34173-20) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
15.700 |
36.990 |
580.743.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
182 |
PP2500205510 |
GE176 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
270.000 |
2.450 |
661.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
183 |
PP2500205449 |
GE115 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
8.230 |
274.500 |
2.259.135.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
184 |
PP2500205667 |
GE333 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
716.903 |
1.890 |
1.354.946.670 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
185 |
PP2500205454 |
GE120 |
Vinfadin 40 mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110926624 (VD-32939-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
9.424 |
61.950 |
583.816.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
186 |
PP2500205630 |
GE296 |
XERDOXO 10 MG |
Rivaroxaban |
10mg |
383110184400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.622 |
33.000 |
284.526.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
187 |
PP2500205442 |
GE108 |
Enamigal Plus 10/25 |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
893110111525 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
717.000 |
3.402 |
2.439.234.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
188 |
PP2500205372 |
GE038 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
153.215 |
5.962 |
913.467.830 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
189 |
PP2500205355 |
GE021 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
893110168724
(VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
191.600 |
3.486 |
667.917.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
190 |
PP2500205627 |
GE293 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medinfar Manufacturing, S.A. |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
408.000 |
3.990 |
1.627.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
191 |
PP2500205602 |
GE268 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
168.600 |
6.589 |
1.110.905.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
192 |
PP2500205352 |
GE018 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724
(VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
274.500 |
3.650 |
1.001.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
193 |
PP2500205413 |
GE079 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
290.600 |
1.990 |
578.294.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
194 |
PP2500205635 |
GE301 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol |
2mg/ml x 2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
61.100 |
8.400 |
513.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
195 |
PP2500205654 |
GE320 |
Vinterlin 1mg |
Terbutalin sulfate |
1mg/ml x 1ml |
VD-35463-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ |
8.400 |
19.950 |
167.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
196 |
PP2500205471 |
GE137 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110040723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
609.600 |
1.020 |
621.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
197 |
PP2500205516 |
GE182 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
5mg/ml x 10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
8.771 |
84.000 |
736.764.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
198 |
PP2500205681 |
GE347 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml x 2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.350 |
5.250 |
7.087.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
199 |
PP2500205708 |
GE374 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19
(893112467324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
210 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
200 |
PP2500205562 |
GE228 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
16.293 |
15.750 |
256.614.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
201 |
PP2500205465 |
GE131 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.178 |
1.260 |
101.024.280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
202 |
PP2500205560 |
GE226 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
5mg/ml x 100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
133.425 |
5.943 |
792.944.775 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
203 |
PP2500205365 |
GE031 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110369923
(VD-30484-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
165.584 |
5.375 |
890.014.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
204 |
PP2500205494 |
GE160 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.700 |
4.620 |
58.674.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
205 |
PP2500205534 |
GE200 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 (VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.075.000 |
3.450 |
3.708.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
206 |
PP2500205710 |
GE376 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon Iod |
0.075 |
893100443924
(VD-31199-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 500ml |
Lọ |
13.940 |
59.900 |
835.006.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
207 |
PP2500205395 |
GE061 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol |
2g |
893110688224
(VD-32020-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
22.700 |
73.290 |
1.663.683.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
208 |
PP2500205481 |
GE147 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
380.000 |
3.000 |
1.140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
209 |
PP2500205455 |
GE121 |
Atifamodin 20mg |
Famotidin |
20mg |
893110209500
(VD-34130-20) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 dung môi 5ml |
Lọ |
15.200 |
36.500 |
554.800.000 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
210 |
PP2500205614 |
GE280 |
Kalira |
Calci Polystyren Sulfonate |
5g |
893110211900 (VD-33992-20) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
2.792 |
14.700 |
41.042.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
211 |
PP2500205384 |
GE050 |
Hadusartan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110369024 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
343.000 |
4.200 |
1.440.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
212 |
PP2500205724 |
GE390 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
4.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
213 |
PP2500205597 |
GE263 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
579.000 |
5.028 |
2.911.212.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
214 |
PP2500205542 |
GE208 |
Metsav 1000 XR |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110276924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.448.000 |
1.070 |
1.549.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
215 |
PP2500205607 |
GE273 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200
(VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
418.000 |
1.600 |
668.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
216 |
PP2500205420 |
GE086 |
Syntarpen |
Cloxacillin |
1g |
590110006824 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
38.892 |
60.000 |
2.333.520.000 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
217 |
PP2500205619 |
GE285 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
22.041 |
25.340 |
558.518.940 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
218 |
PP2500205719 |
GE385 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
14.110 |
50.000 |
705.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
219 |
PP2500205430 |
GE096 |
Setbozi |
Desloratadin |
2,5mg/5ml x 5ml |
893100393024
(VD-29079-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
17.100 |
1.450 |
24.795.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
220 |
PP2500205404 |
GE070 |
Nozasul 2G |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
43.000 |
49.980 |
2.149.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
221 |
PP2500205521 |
GE187 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclorid |
2% x 2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
130.754 |
500 |
65.377.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
222 |
PP2500205624 |
GE290 |
Queitoz-50 |
Quetiapin |
50mg |
893110214400
(VD-20077-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5.948 |
2.974.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
223 |
PP2500205720 |
GE386 |
Stradiras 50/850 |
Sitagliptin + Metformin HCL |
50mg + 850mg |
893110238823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.900 |
8.900 |
497.510.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
224 |
PP2500205532 |
GE198 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.032.000 |
1.995 |
2.058.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
225 |
PP2500205550 |
GE216 |
Methylergo Inj |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/ml |
VD-34624-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
23.936 |
11.500 |
275.264.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
226 |
PP2500205425 |
GE091 |
Vacoridex |
Clopheniramin maleat + Dextromethorphan HBr |
4mg + 30mg |
893110690924 (VD-28205-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
165.800 |
796 |
131.976.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
227 |
PP2500205335 |
GE001 |
Bluecose |
Acarbose |
100mg |
560110517424 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
755.000 |
4.619 |
3.487.345.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
228 |
PP2500205348 |
GE014 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/ 100ml x 100ml |
880110409323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
28.223 |
55.545 |
1.567.646.535 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
229 |
PP2500205351 |
GE017 |
Stresnyl 200 |
Amisulprid |
200mg |
VD-19422-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.400 |
2.840 |
180.056.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
230 |
PP2500205642 |
GE308 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100% x 250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây
mê đường hô hấp |
Piramal
Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250 ml |
Lọ |
528 |
1.523.550 |
804.434.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
231 |
PP2500205653 |
GE319 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfate |
0,5mg/ml x 1ml |
VD-20895-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
177.117 |
4.830 |
855.475.110 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
232 |
PP2500205369 |
GE035 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/5ml x5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
98.100 |
5.250 |
515.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
233 |
PP2500205419 |
GE085 |
Cloxacillin 2g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
2g |
893110155024 (VD-29758-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
6.315 |
84.000 |
530.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
234 |
PP2500205553 |
GE219 |
MEBIKOL |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-19204-13 |
Uống |
Viên nén |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
434.417 |
860 |
373.598.620 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
235 |
PP2500205519 |
GE185 |
Levomepromazin DWP 50mg |
Levomepromazin maleat |
50mg |
VD-35361-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.995 |
29.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
236 |
PP2500205675 |
GE341 |
Bisoprolol Stella 10 mg |
Bisoprolol fumarate |
10mg |
VD-21529-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
5.800 |
928.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
237 |
PP2500205628 |
GE294 |
Lactated Ringer's |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
105.099 |
6.951 |
730.543.149 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
238 |
PP2500205476 |
GE142 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
976.000 |
494 |
482.144.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
239 |
PP2500205631 |
GE297 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
4.333 |
56.500 |
244.814.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
240 |
PP2500205362 |
GE028 |
Bipisyn |
Ampicillin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-23775-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
95.500 |
23.982 |
2.290.281.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
241 |
PP2500205551 |
GE217 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
96.267 |
1.220 |
117.445.740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
242 |
PP2500205497 |
GE163 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
4.180 |
220.000 |
919.600.000 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
243 |
PP2500205646 |
GE312 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3% x 5L |
VD-18005-12 |
Thuốc rửa/ dùng ngoài |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
1.283 |
140.000 |
179.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
244 |
PP2500205616 |
GE282 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110317524
(VD-25265-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
251.924 |
4.150 |
1.045.484.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
245 |
PP2500205467 |
GE133 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110889324
(VD-30435-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
268.000 |
5.750 |
1.541.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
246 |
PP2500205671 |
GE337 |
A.T Amikacin 500 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg |
893110478824 (VD-31592-19) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml |
Lọ |
11.200 |
43.900 |
491.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
247 |
PP2500205587 |
GE253 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
630 |
110.000 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
248 |
PP2500205704 |
GE370 |
Nicorandil 10mg |
Nicorandil |
10mg |
893110281624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
168.000 |
2.982 |
500.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
249 |
PP2500205504 |
GE170 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human |
100 IU/ml x 3ml |
890410177200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
31.100 |
78.000 |
2.425.800.000 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
250 |
PP2500205517 |
GE183 |
Stadeltine |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
893100338723
(VD-27542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.800 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
251 |
PP2500205468 |
GE134 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
1.690 |
541.000 |
914.290.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
252 |
PP2500205589 |
GE255 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.415 |
289.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
253 |
PP2500205363 |
GE029 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
893110388024
(VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
17.000 |
29.988 |
509.796.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
254 |
PP2500205435 |
GE101 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
860 |
27.250 |
23.435.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
255 |
PP2500205508 |
GE174 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
893110276300
(VD-34409-20) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
191.000 |
3.500 |
668.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
256 |
PP2500205567 |
GE233 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9% x 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
46.433 |
19.500 |
905.443.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
257 |
PP2500205496 |
GE162 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
344.651 |
3.700 |
1.275.208.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
258 |
PP2500205672 |
GE338 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
650 |
30.048 |
19.531.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
259 |
PP2500205383 |
GE049 |
Hadusartan 32 |
Candesartan cilexetil |
32mg |
893110369124 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.443 |
6.500 |
860.879.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
260 |
PP2500205431 |
GE097 |
Deslohis |
Desloratadin |
0,5mg/ml x 90ml |
893100360323 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 90 ml |
Chai |
1.258 |
68.000 |
85.544.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
261 |
PP2500205620 |
GE286 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
736.100 |
315 |
231.871.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
262 |
PP2500205687 |
GE353 |
Gluthion |
Glutathion |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L |
Ý |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
9.000 |
163.600 |
1.472.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
263 |
PP2500205400 |
GE066 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon (dưới
dạng cefoperazon natri) |
1g |
893110387324
(VD-31709-19) |
Tiêm |
Thuốc bột
pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp
10 lọ x 1g |
Lọ |
66.920 |
42.950 |
2.874.214.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
264 |
PP2500205527 |
GE193 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide |
10 mg (10,89mg) + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
918.049 |
3.000 |
2.754.147.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
265 |
PP2500205412 |
GE078 |
Spreacef 2g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
2g |
893110382024
(VD-31584-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ |
Lọ |
41.252 |
27.000 |
1.113.804.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
266 |
PP2500205477 |
GE143 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin hydroclorid |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
514.000 |
3.800 |
1.953.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
267 |
PP2500205361 |
GE027 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 500mg |
890110068823
(VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
48.050 |
40.000 |
1.922.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
268 |
PP2500205703 |
GE369 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9% x 250ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Chai 250ml |
Chai |
18.000 |
11.000 |
198.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
269 |
PP2500205591 |
GE257 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
186.200 |
5.775 |
1.075.305.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
270 |
PP2500205443 |
GE109 |
Ocethizid 5/12,5 |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110215124
(VD-29340-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm) |
Viên |
433.000 |
1.989 |
861.237.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
271 |
PP2500205437 |
GE103 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml x 1ml |
893110688824 (VD-24899-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
217.172 |
630 |
136.818.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
272 |
PP2500205716 |
GE382 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml x 2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
4.400 |
26.000 |
114.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
273 |
PP2500205564 |
GE230 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
22.354 |
7.000 |
156.478.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
274 |
PP2500205659 |
GE325 |
Tofipam |
Tofisopam |
50mg |
893110159000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
7.700 |
18.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
275 |
PP2500205697 |
GE363 |
Antilox plus |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) |
800mg, 400mg, 80mg |
893100202424 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
275.000 |
3.100 |
852.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
276 |
PP2500205637 |
GE303 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ 1ml |
300115987024 (VN-20115-16) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml |
Ống |
26.328 |
15.200 |
400.185.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
277 |
PP2500205374 |
GE040 |
Bisoloc Plus |
Bisoprolol Fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg |
5mg + 6,25mg |
893110563124
(SĐK cũ: VD-17805-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
558.500 |
2.250 |
1.256.625.000 |
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
278 |
PP2500205605 |
GE271 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22894-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
133.000 |
5.680 |
755.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
279 |
PP2500205475 |
GE141 |
Golddicron |
Gliclazide |
30mg |
800110402523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
648.926 |
2.600 |
1.687.207.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
280 |
PP2500205491 |
GE157 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
1.720 |
2.100 |
3.612.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
281 |
PP2500205480 |
GE146 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
656.000 |
2.600 |
1.705.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
282 |
PP2500205473 |
GE139 |
Gliclada 60mg modified-release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (VN - 21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Krka,D.D, Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.341.454 |
4.830 |
11.309.222.820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
283 |
PP2500205509 |
GE175 |
Coirbevel 150/12,5mg |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110331423
(VD-28538-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
248.000 |
3.087 |
765.576.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
284 |
PP2500205692 |
GE358 |
Lacikez 2mg |
Lacidipin |
2mg |
590110425723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp.z o.o |
Poland |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
307.768 |
4.200 |
1.292.625.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
1 |
21 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
285 |
PP2500205625 |
GE291 |
Naprozole-R |
Rabeprazol natri |
20mg |
890110412023
(VN-19509-15) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
25.972 |
112.000 |
2.908.864.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
286 |
PP2500205522 |
GE188 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclorid |
100mg/ 10ml |
893110159524
(VD-29009-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
16.300 |
2.850 |
46.455.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
287 |
PP2500205483 |
GE149 |
Dextrose |
Glucose |
5% x 500ml |
VN-22248-19
(520110783624) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
29.138 |
20.000 |
582.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
288 |
PP2500205583 |
GE249 |
Noradrenalin |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/ml x 1ml |
893110078424
(VD-24902-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5.573 |
3.500 |
19.505.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
289 |
PP2500205474 |
GE140 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 (893110124425) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
973.000 |
567 |
551.691.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
290 |
PP2500205378 |
GE044 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp) |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
5.510 |
49.450 |
272.469.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
291 |
PP2500205649 |
GE315 |
Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
Telmisartan + hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
535110779924 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
101.100 |
8.700 |
879.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
292 |
PP2500205721 |
GE387 |
Devodil 50 |
Sulpiride |
50mg |
529110024623
(VN-19435-15) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.800 |
2.600 |
171.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
293 |
PP2500205611 |
GE277 |
Piperacillin 4g |
Piperacilin |
4g |
893110155624
(VD-26852-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 4g; Hộp 10 lọ x 4g (Lọ thủy tinh) |
Lọ |
12.350 |
99.800 |
1.232.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
294 |
PP2500205448 |
GE114 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml x 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6.287 |
57.750 |
363.074.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
295 |
PP2500205665 |
GE331 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin hydroclorid |
35mg |
893110543124 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.831.000 |
390 |
714.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
296 |
PP2500205359 |
GE025 |
Aupisin 3g |
Ampicillin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110288224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
80.280 |
54.850 |
4.403.358.000 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
297 |
PP2500205469 |
GE135 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide |
(20g + 3,505g + 0,68g)/ 500ml |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
280 |
116.000 |
32.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
298 |
PP2500205479 |
GE145 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
2.499 |
649.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
299 |
PP2500205530 |
GE196 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin - L-aspartat |
5g/10ml x 10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
6.594 |
125.000 |
824.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
300 |
PP2500205600 |
GE266 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.980 |
597.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
301 |
PP2500205526 |
GE192 |
Savi Lisinopril 20 |
Lisinopril |
20mg |
893110277424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
188.000 |
3.200 |
601.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
302 |
PP2500205382 |
GE048 |
Calcivin 100 |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) |
100mg |
893110367824 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD-20273-13) |
Lọ |
1.542 |
61.950 |
95.526.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
303 |
PP2500205677 |
GE343 |
Lyris 1g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1g |
VD-19467-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.400 |
48.500 |
504.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
304 |
PP2500205657 |
GE323 |
Ticarlinat 1.6g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
893110155724
(VD-28958-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1,6g; Hộp 10 lọ x 1,6g (Lọ thủy tinh) |
Lọ |
5.506 |
104.500 |
575.377.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
305 |
PP2500205644 |
GE310 |
Bfavits 10/40 |
Simvastatin + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
893110157823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
243.076 |
4.900 |
1.191.072.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
306 |
PP2500205533 |
GE199 |
Sastan-H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
2.504 |
500.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
307 |
PP2500205502 |
GE168 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
47.977 |
54.000 |
2.590.758.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
308 |
PP2500205495 |
GE161 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
16.668 |
30.000 |
500.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
309 |
PP2500205638 |
GE304 |
Geumi |
Salbutamol |
1mg/ml x 5ml |
893115281423 (VD-26001-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
4.040 |
99.000 |
399.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
310 |
PP2500205500 |
GE166 |
Wosulin - N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
40IU/ml |
VN-13425-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
9.370 |
91.000 |
852.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
311 |
PP2500205566 |
GE232 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10% x 5ml |
893110349523
(VD-20890-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
20.664 |
2.310 |
47.733.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
312 |
PP2500205586 |
GE252 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 (893110124925) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.425.268 |
489 |
696.956.052 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
313 |
PP2500205570 |
GE236 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
545.252 |
6.291 |
3.430.180.332 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
314 |
PP2500205656 |
GE322 |
Viticalat |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110298000 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
28.228 |
97.000 |
2.738.116.000 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
315 |
PP2500205426 |
GE092 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
25.952 |
69.300 |
1.798.473.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
316 |
PP2500205558 |
GE224 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
281.000 |
1.785 |
501.585.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
317 |
PP2500205546 |
GE212 |
Metformin XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
950.000 |
565 |
536.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
318 |
PP2500205451 |
GE117 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2.000IU/ml x 1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
54.897 |
125.000 |
6.862.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
319 |
PP2500205702 |
GE368 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9% x 100ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Chai 100ml |
Chai |
57.100 |
10.000 |
571.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
320 |
PP2500205386 |
GE052 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan cilexetil |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
420.000 |
1.470 |
617.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
321 |
PP2500205580 |
GE246 |
Cordaflex |
Nifedipin |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.298.684 |
1.260 |
1.636.341.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
322 |
PP2500205345 |
GE011 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
73.200 |
15.291 |
1.119.301.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
323 |
PP2500205340 |
GE006 |
Acetacmin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
192.481 |
12.600 |
2.425.260.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
324 |
PP2500205563 |
GE229 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam 1mg/ml |
1 mg/ml x 5ml |
VN-22941-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x
5ml |
Ống |
6.582 |
29.080 |
191.404.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
325 |
PP2500205676 |
GE342 |
Thinmcz-2000 |
Cefalothin |
2g |
890110356824 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
11.400 |
132.000 |
1.504.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
326 |
PP2500205463 |
GE129 |
Telfor 180 |
Fexofenadin HCL |
180mg |
893100271023 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
16.300 |
4.200 |
68.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
327 |
PP2500205354 |
GE020 |
Troysar AM |
Amlodipin + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
309.000 |
5.000 |
1.545.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
328 |
PP2500205493 |
GE159 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium 25000 IU/5ml |
25000IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Lọ |
12.932 |
120.950 |
1.564.125.400 |
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
329 |
PP2500205357 |
GE023 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 200mg |
594110072523 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
35.000 |
40.950 |
1.433.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
330 |
PP2500205695 |
GE361 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan kali |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
454.000 |
1.150 |
522.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
331 |
PP2500205576 |
GE242 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml x 1ml |
893114078724
(VD-30606-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.346 |
3.430 |
14.906.780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
332 |
PP2500205350 |
GE016 |
Aharon 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
300 |
24.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
333 |
PP2500205396 |
GE062 |
Fadolce |
Cefamandol |
1g |
893110319624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
27.500 |
35.000 |
962.500.000 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
334 |
PP2500205488 |
GE154 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml x 5ml |
893110590824
(VD-25659-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
1.250 |
50.000 |
62.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
335 |
PP2500205706 |
GE372 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml x 100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
13.900 |
135.000 |
1.876.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
336 |
PP2500205373 |
GE039 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
4.500 |
810.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |
|
337 |
PP2500205524 |
GE190 |
Auroliza 30 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
432.600 |
5.691 |
2.461.926.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500176452_2506191510 |
19/06/2025 |
Sở Y tế Hưng Yên |