Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
52
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
366.548.636.450 VND
Ngày đăng tải
18:19 19/06/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500176452_2506191510
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Sở Y tế Hưng Yên
Ngày phê duyệt
19/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 4.609.005.000 4.728.650.000 3 Xem chi tiết
2 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 3.656.722.100 3.656.722.100 3 Xem chi tiết
3 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 606.312.000 609.520.000 1 Xem chi tiết
4 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 4.421.067.000 4.514.199.000 3 Xem chi tiết
5 vn0901005525 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT 15.127.387.500 15.189.505.500 12 Xem chi tiết
6 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 3.431.167.600 3.431.167.600 4 Xem chi tiết
7 vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 27.533.688.200 27.613.454.774 40 Xem chi tiết
8 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 15.115.283.324 15.232.554.520 8 Xem chi tiết
9 vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 11.894.583.220 11.894.583.220 10 Xem chi tiết
10 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 8.292.185.655 8.293.225.605 17 Xem chi tiết
11 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 554.800.000 671.365.670 1 Xem chi tiết
12 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 20.582.748.142 20.635.138.142 20 Xem chi tiết
13 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 7.012.490.400 7.331.621.400 7 Xem chi tiết
14 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 6.795.970.671 6.795.970.671 4 Xem chi tiết
15 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 412.457.790 500.564.547 1 Xem chi tiết
16 vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 4.102.310.250 4.102.310.250 2 Xem chi tiết
17 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 1.815.739.330 1.838.139.330 12 Xem chi tiết
18 vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 201.056.000 207.396.000 2 Xem chi tiết
19 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 9.142.520.000 9.142.520.000 4 Xem chi tiết
20 vn0900257583 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN 20.360.499.230 20.605.510.230 25 Xem chi tiết
21 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 7.489.403.340 7.489.403.340 4 Xem chi tiết
22 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 6.263.106.400 6.263.106.400 3 Xem chi tiết
23 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 1.823.890.000 1.823.890.000 2 Xem chi tiết
24 vn0901098456 Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng 14.337.694.000 14.349.736.000 7 Xem chi tiết
25 vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 13.096.700.900 13.115.014.900 5 Xem chi tiết
26 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 1.984.500.000 1.984.500.000 2 Xem chi tiết
27 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 3.658.470.552 3.721.488.552 4 Xem chi tiết
28 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 509.796.000 509.796.000 1 Xem chi tiết
29 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 4.937.066.380 4.942.799.380 5 Xem chi tiết
30 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 3.973.020.600 3.973.020.600 16 Xem chi tiết
31 vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 8.012.558.400 8.055.004.400 3 Xem chi tiết
32 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 4.164.829.250 5.852.141.839 3 Xem chi tiết
33 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 4.164.829.250 5.852.141.839 3 Xem chi tiết
34 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 5.594.474.880 5.594.474.880 4 Xem chi tiết
35 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 3.610.285.623 3.627.123.003 5 Xem chi tiết
36 vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 1.549.360.000 1.549.360.000 1 Xem chi tiết
37 vn0108712436 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ 25.252.670.760 25.252.670.760 7 Xem chi tiết
38 vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 736.483.200 736.483.200 2 Xem chi tiết
39 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 2.394.100.950 2.394.100.950 3 Xem chi tiết
40 vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 709.544.000 709.544.000 2 Xem chi tiết
41 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 574.092.000 578.763.000 3 Xem chi tiết
42 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 1.612.110.231 1.955.012.481 2 Xem chi tiết
43 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 3.456.301.210 4.527.865.050 3 Xem chi tiết
44 vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 674.535.000 676.245.000 2 Xem chi tiết
45 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 1.003.230.600 1.003.230.600 5 Xem chi tiết
46 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 96.468.246 96.470.000 1 Xem chi tiết
47 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 993.700.000 1.045.420.000 2 Xem chi tiết
48 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 2.480.819.500 2.480.819.500 1 Xem chi tiết
49 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 2.259.135.000 2.259.135.000 1 Xem chi tiết
50 vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 7.426.510.500 7.426.510.500 2 Xem chi tiết
51 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 18.480.000 18.480.000 1 Xem chi tiết
52 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.289.841.740 1.851.169.513 4 Xem chi tiết
53 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 3.545.114.956 3.557.238.630 2 Xem chi tiết
54 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 5.488.922.670 6.197.176.670 5 Xem chi tiết
55 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 1.488.203.500 1.488.203.500 2 Xem chi tiết
56 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 1.334.268.600 1.334.268.600 4 Xem chi tiết
57 vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 1.051.785.000 1.051.785.000 1 Xem chi tiết
58 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 906.274.000 937.074.600 2 Xem chi tiết
59 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 1.018.740.000 1.018.740.000 2 Xem chi tiết
60 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 2.154.778.700 2.154.778.700 2 Xem chi tiết
61 vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 814.320.000 1.104.030.000 1 Xem chi tiết
62 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 284.526.000 500.076.000 1 Xem chi tiết
63 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 1.212.241.560 1.212.241.560 1 Xem chi tiết
64 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 852.500.000 852.500.000 1 Xem chi tiết
65 vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 16.940.000 17.032.400 1 Xem chi tiết
66 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 458.274.000 459.480.000 2 Xem chi tiết
67 vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 500.800.000 500.800.000 1 Xem chi tiết
68 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 3.708.750.000 3.708.750.000 1 Xem chi tiết
69 vn0103869433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM 135.000.000 135.000.000 1 Xem chi tiết
70 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 235.158.000 235.158.000 1 Xem chi tiết
71 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 501.732.000 1.027.356.000 1 Xem chi tiết
72 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 4.457.646.400 4.469.966.400 2 Xem chi tiết
73 vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 2.091.261.500 2.099.604.428 2 Xem chi tiết
74 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 191.404.560 191.404.560 1 Xem chi tiết
75 vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 2.876.060.800 2.876.060.800 3 Xem chi tiết
76 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 252.084.000 306.102.000 1 Xem chi tiết
77 vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 2.421.568.000 2.421.568.000 2 Xem chi tiết
78 vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 83.370.000 83.370.000 1 Xem chi tiết
79 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 648.600.000 648.600.000 1 Xem chi tiết
80 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 1.147.690.000 1.369.104.000 2 Xem chi tiết
81 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 928.000.000 960.000.000 1 Xem chi tiết
82 vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 18.780.000 20.668.000 1 Xem chi tiết
83 vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 67.880.000 67.880.000 1 Xem chi tiết
84 vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 1.207.800.000 1.496.000.000 1 Xem chi tiết
85 vn0102006145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 171.080.000 171.080.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 85 nhà thầu 338.319.305.670 353.382.137.094 340
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500205569
GE235
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
188.574
4.344
819.165.456
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
2
PP2500205525
GE191
Lotafran
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat)
20mg
594110023123
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
872.958
3.600
3.142.648.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
48 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
3
PP2500205405
GE071
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 0,5g
893110687824 (VD-30594-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
77.740
42.000
3.265.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
4
PP2500205555
GE221
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon 40mg (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat)
40mg
VN-21317-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
91.570
27.600
2.527.332.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
5
PP2500205572
GE238
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/ 10ml
300110402623 (VN-17173-13)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
710
23.000
16.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
60 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
6
PP2500205472
GE138
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
80mg
890110352524
Uống
Viên nén
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
924.000
1.880
1.737.120.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
7
PP2500205612
GE278
Zobacta 3,375g
Piperacilin + tazobactam
3g + 0,375g
893110437124 (VD-25700-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
50.373
100.000
5.037.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
8
PP2500205338
GE004
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Acarbose
50mg
VN-21983-19
Uống
Viên nén
Famar Italia S.p.A
Ý
Hộp 2, 9 vỉ x 10 viên
Viên
380.100
2.600
988.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
9
PP2500205634
GE300
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
1mg/ml x 2,5ml
893115019000 (VD-21553-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
147.580
4.410
650.827.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
10
PP2500205389
GE055
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
16mg + 12,5mg
893110369224
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
492.727
3.900
1.921.635.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
11
PP2500205668
GE334
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg + 100mg + 50mcg
893110335924 (VD-18955-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.691.989
1.050
1.776.588.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
12
PP2500205571
GE237
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v)
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
13.300
39.000
518.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
13
PP2500205401
GE067
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
0,5 g
893110387224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g
Lọ
19.500
32.000
624.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
14
PP2500205554
GE220
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
125 mg
890110034425 (VN-21913-19)
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
7.550
54.500
411.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
15
PP2500205336
GE002
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
893110164524 (VD-24268-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu
Viên
632.100
3.901
2.465.822.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
16
PP2500205693
GE359
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
5mg/ml x 10ml
VN-22960-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 10 ống 10ml
Ống
3.260
109.500
356.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
17
PP2500205641
GE307
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/ liều+ 250mcg/ liều
890110083523
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
6.933
88.450
613.223.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
18
PP2500205686
GE352
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
410.000
1.596
654.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
19
PP2500205579
GE245
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
286.195
3.080
881.480.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
20
PP2500205393
GE059
Cefamandol 1g
Cefamandol
1g
893110387024 (VD-31706-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g
Lọ
64.000
63.000
4.032.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
21
PP2500205670
GE336
Bfs-Depara
Acetylcystein
2g/10ml
893110805024
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
4.546
145.000
659.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
22
PP2500205581
GE247
Nuroact
Nimodipin
30mg
VD-34972-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.020
4.200
252.084.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
23
PP2500205337
GE003
Hasanbose 100
Acarbose
100mg
893110332723
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
699.000
1.197
836.703.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
24
PP2500205679
GE345
Ciprobid
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VN-20938-18
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Infomed Fluids S.R.L
Romania
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml
Túi
27.400
36.000
986.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
25
PP2500205725
GE391
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 250mcg
893110113023 (VD-22915-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
458.986
1.100
504.884.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
26
PP2500205529
GE195
Lorastad 10 tab.
Loratadin
10mg
893100462624 (VD-23354-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
900
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
3
60 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
27
PP2500205408
GE074
Zinhepa Inj.
Cefpirom
1g
880110045325 (VN-22459-19)
Tiêm
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
7.000
124.992
874.944.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
28
PP2500205700
GE366
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
236
110.000
25.960.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
29
PP2500205346
GE012
Actilyse
Alteplase
50mg
QLSP-948-16
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
61
10.830.000
660.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
30
PP2500205515
GE181
Scolanzo
Lansoprazole
15mg
840110010025 (VN-21360-18)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
243.422
4.980
1.212.241.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
31
PP2500205696
GE362
Dolotin 20 mg
Lovastatin
20mg
VD-34859-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
378.000
1.540
582.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
32
PP2500205387
GE053
Guarente-8
Candesartan cilexetil
8mg
893110152424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Viên
200.000
2.074
414.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
33
PP2500205713
GE379
Biticans
Rabeprazol natri
20mg
893110895724 (VD-19953-13)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
7.960
69.000
549.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
34
PP2500205423
GE089
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
181
133.230
24.114.630
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
35
PP2500205418
GE084
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18 (893115701024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
878
2.100
1.843.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
36
PP2500205606
GE272
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
156.000
6.500
1.014.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
37
PP2500205513
GE179
Bravigo
Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg
7,5mg
520110770824
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A.
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
132.530
9.996
1.324.769.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
38
PP2500205447
GE113
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid
30mg/10ml x10ml
VN-21892-19
Tiêm
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
7.789
103.950
809.666.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
39
PP2500205568
GE234
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9% x 500ml
690110784224 (VN-21747-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Chai 500ml
Chai
168.835
12.480
2.107.060.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
40
PP2500205538
GE204
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/ 5ml x 5ml
893110101724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.914
3.700
7.081.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
41
PP2500205690
GE356
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml x 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Bút tiêm
47.300
103.500
4.895.550.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
42
PP2500205394
GE060
Tenadol 2000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
2000mg
VD-35455-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1, 10 lọ
Lọ
19.782
125.000
2.472.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
43
PP2500205416
GE082
Alzyltex
Cetirizin dihydrochlorid
1mg/1ml x 60ml
893100398424 (VD-33630-19)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 01 chai 60ml
Chai
1.000
33.000
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
5
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
44
PP2500205353
GE019
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg + 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
193.500
4.987
964.984.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
45
PP2500205548
GE214
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
429.404
1.570
674.164.280
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
3
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
46
PP2500205662
GE328
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
590110170400 (VN-21630-18)
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
2.166.725
1.890
4.095.110.250
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
47
PP2500205714
GE380
Rileptid
Risperidon
2mg
VN-16750-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
48
PP2500205599
GE265
Perindopril OD DWP 5 mg
Perindopril arginin
5mg
893110236523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
435.000
2.982
1.297.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
49
PP2500205433
GE099
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
207.755
1.260
261.771.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
1
60 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
50
PP2500205368
GE034
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥ 10^8CFU
893400647624 (QLSP-840-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
169.600
2.950
500.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
51
PP2500205709
GE375
Thuốc bột pha tiêm Tabaxin 2,25g
Piperacilin + tazobactam
2g + 0,25g
VN-22351-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Penmix Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
22.000
54.900
1.207.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
52
PP2500205391
GE057
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/ml x 1ml
893110281623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
1.967
346.500
681.565.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
53
PP2500205392
GE058
Fabadroxil 500
Cefadroxil
500mg
893110373423 (VD-29853-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
799.000
2.380
1.901.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
54
PP2500205388
GE054
SaVi Candesartan 4
Candesartan cilexetil
4 mg
VD-23003-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
285.000
2.190
624.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
55
PP2500205617
GE283
Demencur 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.999
8.400
596.391.600
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
56
PP2500205377
GE043
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate)
200mcg/ liều + 6mcg/ liều
890100008800 (VN-16445-13)
Hít qua miệng
Dạng hít khí dung
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
4.150
145.600
604.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
57
PP2500205343
GE009
Aeneas 10
Natri aescinat
10mg
893110242123
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml
Lọ
6.755
84.000
567.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
58
PP2500205360
GE026
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
1g + 500mg
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
61.251
61.900
3.791.436.900
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
59
PP2500205536
GE202
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên
Viên
513.556
1.008
517.664.448
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
60
PP2500205492
GE158
Heparin-Belmed
Heparin natri
25000IU/5ml x 5ml
VN - 18524 - 14
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Thuốc tiêm
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Hộp 5 lọ
Lọ
7.155
147.000
1.051.785.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH
2
48 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
61
PP2500205683
GE349
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
59.400
8.888
527.947.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
62
PP2500205664
GE330
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
187.800
5.410
1.015.998.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
63
PP2500205598
GE264
Periwel 4
Perindopril erbumin
4mg
893110042923 (VD-22468-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.381
2.000
500.762.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
64
PP2500205421
GE087
Clomedin Tablets
Clozapin
100mg
VN-22888-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
65
PP2500205445
GE111
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
1mg/ml x 5ml
893110150724 (VD-27817-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
1.132
22.000
24.904.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
66
PP2500205701
GE367
NODICT
Naltrexone hydroclorid
50mg
VN-18461-14
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
23.300
23.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
67
PP2500205490
GE156
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
40.100
105
4.210.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
68
PP2500205655
GE321
Ticarlinat 3.2g
Ticarcillin + acid clavulanic
3g + 0,2g
893110155824 (VD-28959-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 3,2g; Hộp 10 lọ x 3,2g (Lọ thủy tinh)
Lọ
20.146
161.800
3.259.622.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
69
PP2500205427
GE093
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
405
2.700.000
1.093.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
70
PP2500205629
GE295
Risdontab 2
Risperidon
2mg
VD-31523-19 (893110872724)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
2.415
132.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
71
PP2500205610
GE276
Piperacilin 2g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri)
2g
893110541124 (VD-31136-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
10.330
63.500
655.955.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
72
PP2500205601
GE267
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
133.700
5.960
796.852.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
73
PP2500205470
GE136
Duotrol
Metformin Hydrochloride; Glibenclamide (Micronised)
500mg; 5mg
890110430723
Uống
Viên nén bao phim
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
322.000
2.290
737.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
74
PP2500205685
GE351
Fexocinco
Fexofenadin hydroclorid
6mg/ml x 10ml
893100420123
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
2.000
9.390
18.780.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
75
PP2500205399
GE065
Fordamet 1g
Cefoperazon
1g
893710958224
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.552
53.000
1.619.256.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
76
PP2500205539
GE205
Bidilucil 250
Meclofenoxat
250mg
893110159125
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
3.000
45.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
77
PP2500205422
GE088
Mebamrol
Clozapin
100mg
893110045400 (VD-28332-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.100
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
78
PP2500205379
GE045
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
5mg/ml
300114001824
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
3.180
41.600
132.288.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
79
PP2500205518
GE184
Tisercin
Levomepromazin
25mg
599110027023 (VN-19943-16)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
530.000
1.449
767.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
1
60 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
80
PP2500205456
GE122
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
130.024
7.053
917.059.272
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
81
PP2500205367
GE033
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/ml x 1ml
893114603624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
59.558
530
31.565.740
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
82
PP2500205406
GE072
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
VD-34242-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
58.190
114.996
6.691.617.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
83
PP2500205549
GE215
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
613.462
2.310
1.417.097.220
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
3
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
84
PP2500205722
GE388
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
441
6.615.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
85
PP2500205444
GE110
Jeiltervir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
880114018023
Uống
Viên nén bao phim
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
171.091
14.500
2.480.819.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
86
PP2500205450
GE116
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
4000IU/ml x 1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
2.185
258.300
564.385.500
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
87
PP2500205578
GE244
Nikoramyl 10
Nicorandil
10mg
VD-34178-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
461.462
3.990
1.841.233.380
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
88
PP2500205561
GE227
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/ml x 1ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
5.243
20.100
105.384.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
89
PP2500205540
GE206
Reamberin
Meglumin natri succinat
6g/400ml
VN-19527-15
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
1.540
152.700
235.158.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
5
60 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
90
PP2500205458
GE124
Lipagim 200
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized)
200mg
893110381224 (VD-31571-19)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.604.000
378
606.312.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
91
PP2500205537
GE203
Trimafort
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd + Simethicon
800,4mg + 400mg + 80mg
880100084223 (VN-20750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
178.135
3.948
703.276.980
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
92
PP2500205723
GE389
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Viên
185.000
4.290
793.650.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
93
PP2500205565
GE231
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml x 1ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
313
29.400
9.202.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
94
PP2500205482
GE148
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
5mg
893110220523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
1.092
655.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
95
PP2500205512
GE178
Bravigo 5 mg
Ivabradin
5mg
520110185423
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A. (hoặc Genepharm A.E.)
Greece
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
156.600
5.200
814.320.000
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
96
PP2500205407
GE073
Cefpirom 2g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat)
2g
893110737524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
10.520
265.000
2.787.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
97
PP2500205626
GE292
Ramipril GP
Ramipril
5mg
560110037625 (VN-20202-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
497.256
5.481
2.725.460.136
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
98
PP2500205390
GE056
Kpec 500
Capecitabin
500mg
893114228123 (QLĐB-566-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
33.124
16.800
556.483.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
99
PP2500205603
GE269
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
105.000
6.589
691.845.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
100
PP2500205636
GE302
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
5mg/ 5ml
VN-16406-13
Tiêm
dung dịch tiêm tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống 5ml
Ống
4.600
115.800
532.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
101
PP2500205371
GE037
Lavezzi - 10
Benazepril hydroclorid
10mg
893110661924 (VD-29722-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
88.000
5.650
497.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
102
PP2500205446
GE112
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
1mg/ml x 1ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
38.839
1.060
41.169.340
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
103
PP2500205663
GE329
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
529.294
2.705
1.431.740.270
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
104
PP2500205573
GE239
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8,4% x 10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
1.850
19.740
36.519.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
105
PP2500205411
GE077
Zasemer 1g
Ceftizoxim
1g
893110656724 (VD-23500-15)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
45.000
43.000
1.935.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
106
PP2500205484
GE150
Glucose 5%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
5%/500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, thùng 20 chai
Chai
154.813
7.400
1.145.616.200
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
107
PP2500205424
GE090
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
4mg
893100307823 (VD-29267-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
167.000
26
4.342.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
108
PP2500205623
GE289
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-22162-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1.005
121.275
121.881.375
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
109
PP2500205707
GE373
Kutab 10
Olanzapin
10mg
840110983824 (VN-16643-13)
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L
Spain
Hộp 12 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
6.788
67.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
110
PP2500205661
GE327
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2 mg
893110138624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
23.500
300
7.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
111
PP2500205559
GE225
Trichopol
Metronidazole
500mg/100ml
VN-18045-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 100ml
Túi
36.820
16.080
592.065.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
112
PP2500205438
GE104
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride)
250mg
893110212723
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1.754
54.999
96.468.246
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
113
PP2500205615
GE281
TP Povidon iod 10%
Povidon Iod
10% (w/v)
893100144225 (VD-31196-18)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 900ml
Lọ
9.759
100.000
975.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
114
PP2500205535
GE201
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
1.621.309
1.155
1.872.611.895
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
115
PP2500205594
GE260
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
200.057
8.330
1.666.474.810
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
116
PP2500205347
GE013
Aju Amikacin Injection 500mg/2mL
Amikacin
500mg/ 2ml x 2ml
880110007325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Aju Pharm.Co., Ltd
Korea
Hộp 10 ống x 2ml
Lọ
22.551
18.290
412.457.790
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
117
PP2500205651
GE317
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
271.000
1.600
433.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
118
PP2500205650
GE316
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
287.000
3.990
1.145.130.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
119
PP2500205682
GE348
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
200mg/ 5ml
300110348224
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
680
45.000
30.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
120
PP2500205358
GE024
Auropennz 3.0
Ampicillin + sulbactam
2g+1g
890110068923 (VN-17644-14)
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
13.800
84.400
1.164.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
121
PP2500205417
GE083
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
200mg/100ml
VD-35608-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
68.533
9.400
644.210.200
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
122
PP2500205694
GE360
Levomaz 25
Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat 33,78 mg)
25mg
893110448423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
280.000
1.120
313.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
123
PP2500205544
GE210
MetSwift XR 750
Metformin hydrochlorid
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
520.000
1.630
847.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
124
PP2500205613
GE279
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
599110407823 (VN-16481-13)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ x 60 viên
Viên
486.000
1.550
753.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
125
PP2500205478
GE144
Glizym-M
Gliclazid + metformin hydroclorid
80mg + 500mg
890110045125
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
1.221.000
3.200
3.907.200.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
5
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
126
PP2500205466
GE132
Biluracil 250
Fluorouracil
250mg/5ml
VD-26365-17 (893114176225)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
4.554
26.250
119.542.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
127
PP2500205531
GE197
Nerazzu-Plus
Losartan kali + Hydroclorothiazid
100mg + 25mg
893110385324 (VD-26502-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
437.000
2.700
1.179.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
128
PP2500205582
GE248
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
4.289
40.000
171.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
129
PP2500205410
GE076
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
893110487324 (SĐK cũ: VD-23016-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ bột pha tiêm, Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
81.122
64.000
5.191.808.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
130
PP2500205511
GE177
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat
20mg
893110183824 (VD-29396-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
727.040
1.450
1.054.208.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
131
PP2500205441
GE107
Erilcar 10
Enalapril maleat
10mg
893110312723 (VD-27305-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
454.500
1.425
647.662.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
132
PP2500205543
GE209
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride
1000mg
893110332700
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2.841.837
988
2.807.734.956
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
30 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
133
PP2500205584
GE250
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
27.383
6.621
181.302.843
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
134
PP2500205577
GE243
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25 mg/ml x 1ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
7.200
5.460
39.312.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
135
PP2500205639
GE305
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
13.167
278.090
3.661.611.030
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
136
PP2500205523
GE189
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
300110796724 (VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
1.100
15.400
16.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
137
PP2500205498
GE164
Wosulin - R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40IU/ml
890410092323 (SĐK cũ: VN-13426-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
33.528
91.000
3.051.048.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
5
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
138
PP2500205717
GE383
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg/5ml x 5ml
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1.688
41.000
69.208.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
139
PP2500205632
GE298
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
83.900
6.500
545.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
140
PP2500205718
GE384
Vinsalmol
Salbutamol
0,5mg/ml x1ml
VD-26324-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
6.400
1.670
10.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
141
PP2500205711
GE377
Stavacor
Pravastatin natri
10mg
893110475724 (VD-30151-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
510.000
3.100
1.581.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
142
PP2500205674
GE340
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1))+ Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1))
1000mg + 100mg
893110271424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g
Lọ
23.900
37.800
903.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
143
PP2500205705
GE371
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1mg/ml x 1ml
893110078424 (VD-24902-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
520
3.500
1.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
144
PP2500205547
GE213
Egilok
Metoprolol tartrate
100mg
599110027123 (VN-18890-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
826.243
4.800
3.965.966.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
1
60 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
145
PP2500205403
GE069
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1)
1g + 1g
893110386824 (VD-32834-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
23.700
74.000
1.753.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
146
PP2500205680
GE346
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
25mg
VD-24680-16 (893115138424)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ 200 viên
Viên
2.100.000
210
441.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
147
PP2500205485
GE151
Nitroglycerin 0.6
Nitroglycerin (dưới dạng diluted nitroglycerin)
0,6mg
893110045924
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưới
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
27.300
1.990
54.327.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
148
PP2500205608
GE274
Kozemix
Perindopril erbumin + indapamid
8mg + 2,5mg
893110894624 (VD-33575-19)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
188.000
3.450
648.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
149
PP2500205595
GE261
Mypara Flu daytime
Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
650mg+ 10mg+ 20mg
VD-21969-14
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 15 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên
Viên
39.700
2.100
83.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
150
PP2500205585
GE251
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x10ml
Ống
1.577.980
683
1.077.760.340
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
151
PP2500205489
GE155
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
3mg
VD-35950-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.400
399
558.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
152
PP2500205397
GE063
Zolifast 2000
Cefazolin
2g
893110143225 (VD-23022-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
14.000
35.994
503.916.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
153
PP2500205712
GE378
Nalordia 100mg
Quetiapin
100mg
640110427123
Uống
Viên nén bao phim
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
15.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
154
PP2500205640
GE306
Fludalt Duo 250mcg/50mcg
Salmeterol + Fluticason propionat
50mcg + 250mcg
VN-21055-18
Hít
Viên nang chứa bột dùng để hít
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít
Hộp
2.515
198.000
497.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
155
PP2500205592
GE258
Oxytocin injection BP 10 units
Oxytocin
10IU/ml x 1ml
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm / truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
86.288
11.000
949.168.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
156
PP2500205364
GE030
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
893110205424 (VD-25689-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
732.500
1.680
1.230.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
157
PP2500205344
GE010
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
730
760.000
554.800.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
158
PP2500205689
GE355
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
890110004500 (VN-16598-13)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
4.480
8.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
159
PP2500205604
GE270
Amlessa 8mg/5mg Tablets
Perindopril + Amlodipin
6,68mg + 5mg
383110520424
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
242.026
6.300
1.524.763.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
160
PP2500205590
GE256
Zolafren
Olanzapin
5mg
590110019723
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A; địa chỉ: ul. Marszałka Józefa Piłsudskiego 5, 95-200 Pabianice, Poland)
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7.500
3.000
22.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
161
PP2500205339
GE005
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
893100678824 (VD-29126-18)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
227.330
2.200
500.126.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
162
PP2500205398
GE064
Cefoperazone MKP 2g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium)
2g
893110751124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
13.000
60.000
780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
163
PP2500205501
GE167
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
100IU/ml
590410647424
Tiêm dưới da, tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A.
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
19.300
94.649
1.826.725.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
164
PP2500205684
GE350
Enalapril HCTZ 20/12.5
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
893110505324 (VD-31932-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
238.000
2.490
592.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
165
PP2500205658
GE324
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
11.110
52.300
581.053.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
166
PP2500205593
GE259
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
893100156725 (VD-23978-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.023.582
480
971.319.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
1
60 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
167
PP2500205356
GE022
Moxiphar DT 500
Amoxicilin
500mg
893110001923
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
875.166
1.990
1.741.580.340
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
168
PP2500205370
GE036
Ocetebu
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110274500
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Viên
238.500
3.600
858.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
169
PP2500205541
GE207
Meropenem 1g
Meropenem
1g
893110896524 (VD-27083-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
23.892
21.000
501.732.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
170
PP2500205436
GE102
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml x 1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
940
16.000
15.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
171
PP2500205699
GE365
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
40mg
VN-22448-19
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
12.000
34.669
416.028.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
172
PP2500205341
GE007
Atileucine inj
Mỗi 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucin
500mg/5ml x 10ml
893110058324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml
Ống
52.804
24.000
1.267.296.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
173
PP2500205464
GE130
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
67.202
1.890
127.011.780
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
174
PP2500205647
GE313
Sugam-BFS
Sugammadex
100mg/ml x 2ml
VD-34671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
120
1.575.000
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
30 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
175
PP2500205381
GE047
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng calci clorid hexahydrat)
100mg/ml x 5ml
893110711924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
7.628
830
6.331.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
176
PP2500205457
GE123
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200 mg
893110893524 (VD-29839-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
801.076
2.100
1.682.259.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
177
PP2500205366
GE032
BFS-Atracu
Atracurium besylat
10mg/ml x 2,5ml
893114152723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 Ống x 2,5 ml
Ống
1.111
39.900
44.328.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
178
PP2500205645
GE311
Zlatko-25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
25mg
893110134525 (VD-23924-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
106.000
5.400
572.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
179
PP2500205528
GE194
Lorytec 10
Loratadine
10mg
VN-15187-12
Uống
Viên nén
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.300
1.680
101.304.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
180
PP2500205440
GE106
Hania
Donepezil hydrochlorid
10mg
VN-21771-19
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
36.500
7.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
181
PP2500205574
GE240
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
(3.500 IU + 6.000 IU + 1mg)/ml x 10ml
893110300300 (VD-34173-20)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
15.700
36.990
580.743.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
182
PP2500205510
GE176
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
20mg
VN-23147-22
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
270.000
2.450
661.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
183
PP2500205449
GE115
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
4000IU/0,4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm tiêm
8.230
274.500
2.259.135.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
184
PP2500205667
GE333
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
716.903
1.890
1.354.946.670
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
185
PP2500205454
GE120
Vinfadin 40 mg
Famotidin
40mg/5ml
893110926624 (VD-32939-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
9.424
61.950
583.816.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
186
PP2500205630
GE296
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban
10mg
383110184400
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.622
33.000
284.526.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
187
PP2500205442
GE108
Enamigal Plus 10/25
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
10mg + 25mg
893110111525
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
717.000
3.402
2.439.234.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
188
PP2500205372
GE038
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
153.215
5.962
913.467.830
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
189
PP2500205355
GE021
Fabamox 1g
Amoxicilin
1000mg
893110168724 (VD-23035-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
191.600
3.486
667.917.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
190
PP2500205627
GE293
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323
Uống
Viên nang cứng
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
408.000
3.990
1.627.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
191
PP2500205602
GE268
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
168.600
6.589
1.110.905.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
192
PP2500205352
GE018
Amdepin Duo
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
890110002724 (VN-20918-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
274.500
3.650
1.001.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
193
PP2500205413
GE079
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110291900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
290.600
1.990
578.294.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
194
PP2500205635
GE301
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol
2mg/ml x 2,5ml
893115019100 (VD-21554-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
61.100
8.400
513.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
195
PP2500205654
GE320
Vinterlin 1mg
Terbutalin sulfate
1mg/ml x 1ml
VD-35463-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ
8.400
19.950
167.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
196
PP2500205471
GE137
Glumeben 500mg/5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 5mg
893110040723
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
609.600
1.020
621.792.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
197
PP2500205516
GE182
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
5mg/ml x 10ml
893114880224 (VD-28877-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
8.771
84.000
736.764.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
198
PP2500205681
GE347
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml x 2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1.350
5.250
7.087.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
199
PP2500205708
GE374
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
VD-31519-19 (893112467324)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
210
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
200
PP2500205562
GE228
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
16.293
15.750
256.614.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
201
PP2500205465
GE131
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.178
1.260
101.024.280
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
202
PP2500205560
GE226
Metronidazol Kabi
Metronidazol
5mg/ml x 100ml
VD-26377-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa x 100ml
Chai
133.425
5.943
792.944.775
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
203
PP2500205365
GE031
Atovze 10/10
Atorvastatin + Ezetimibe
10mg + 10mg
893110369923 (VD-30484-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
165.584
5.375
890.014.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
204
PP2500205494
GE160
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.700
4.620
58.674.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
205
PP2500205534
GE200
Lowsta 20mg
Lovastatin
20mg
529110030223 (VN-17513-13)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.075.000
3.450
3.708.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
206
PP2500205710
GE376
TP Povidon iod 7,5%
Povidon Iod
0.075
893100443924 (VD-31199-18)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 500ml
Lọ
13.940
59.900
835.006.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
207
PP2500205395
GE061
Vicimadol 2g
Cefamandol
2g
893110688224 (VD-32020-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
22.700
73.290
1.663.683.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
208
PP2500205481
GE147
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
380.000
3.000
1.140.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
209
PP2500205455
GE121
Atifamodin 20mg
Famotidin
20mg
893110209500 (VD-34130-20)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 dung môi 5ml
Lọ
15.200
36.500
554.800.000
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng
4
30 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
210
PP2500205614
GE280
Kalira
Calci Polystyren Sulfonate
5g
893110211900 (VD-33992-20)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
2.792
14.700
41.042.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
48 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
211
PP2500205384
GE050
Hadusartan 16
Candesartan cilexetil
16mg
893110369024
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
343.000
4.200
1.440.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
212
PP2500205724
GE390
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
4.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
213
PP2500205597
GE263
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
579.000
5.028
2.911.212.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
214
PP2500205542
GE208
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
1000mg
893110276924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.448.000
1.070
1.549.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
215
PP2500205607
GE273
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat
4mg + 1,25mg
893110072200 (VD-26260-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
418.000
1.600
668.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
216
PP2500205420
GE086
Syntarpen
Cloxacillin
1g
590110006824
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
38.892
60.000
2.333.520.000
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
217
PP2500205619
GE285
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
22.041
25.340
558.518.940
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
218
PP2500205719
GE385
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
14.110
50.000
705.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
219
PP2500205430
GE096
Setbozi
Desloratadin
2,5mg/5ml x 5ml
893100393024 (VD-29079-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
17.100
1.450
24.795.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
220
PP2500205404
GE070
Nozasul 2G
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
VD-19649-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
43.000
49.980
2.149.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
221
PP2500205521
GE187
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
2% x 2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
130.754
500
65.377.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
222
PP2500205624
GE290
Queitoz-50
Quetiapin
50mg
893110214400 (VD-20077-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
5.948
2.974.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
223
PP2500205720
GE386
Stradiras 50/850
Sitagliptin + Metformin HCL
50mg + 850mg
893110238823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.900
8.900
497.510.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI
3
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
224
PP2500205532
GE198
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan kali + hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.032.000
1.995
2.058.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
225
PP2500205550
GE216
Methylergo Inj
Methylergometrin maleat
0,2mg/ml
VD-34624-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
23.936
11.500
275.264.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
226
PP2500205425
GE091
Vacoridex
Clopheniramin maleat + Dextromethorphan HBr
4mg + 30mg
893110690924 (VD-28205-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
165.800
796
131.976.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
227
PP2500205335
GE001
Bluecose
Acarbose
100mg
560110517424
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
755.000
4.619
3.487.345.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
228
PP2500205348
GE014
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
500mg/ 100ml x 100ml
880110409323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 chai x 100ml
Chai
28.223
55.545
1.567.646.535
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
229
PP2500205351
GE017
Stresnyl 200
Amisulprid
200mg
VD-19422-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
63.400
2.840
180.056.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
230
PP2500205642
GE308
Seaoflura
Sevofluran
100% x 250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 250 ml
Lọ
528
1.523.550
804.434.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
231
PP2500205653
GE319
Vinterlin
Terbutalin sulfate
0,5mg/ml x 1ml
VD-20895-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
177.117
4.830
855.475.110
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
232
PP2500205369
GE035
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU/5ml x5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
98.100
5.250
515.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
233
PP2500205419
GE085
Cloxacillin 2g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
2g
893110155024 (VD-29758-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh)
Lọ
6.315
84.000
530.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
234
PP2500205553
GE219
MEBIKOL
Methyl prednisolon
4mg
VD-19204-13
Uống
Viên nén
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
434.417
860
373.598.620
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
235
PP2500205519
GE185
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin maleat
50mg
VD-35361-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.995
29.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
236
PP2500205675
GE341
Bisoprolol Stella 10 mg
Bisoprolol fumarate
10mg
VD-21529-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
5.800
928.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
237
PP2500205628
GE294
Lactated Ringer's
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
105.099
6.951
730.543.149
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
238
PP2500205476
GE142
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
893110268923
Uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
viên
976.000
494
482.144.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
239
PP2500205631
GE297
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
4.333
56.500
244.814.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
240
PP2500205362
GE028
Bipisyn
Ampicillin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-23775-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
95.500
23.982
2.290.281.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
241
PP2500205551
GE217
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
96.267
1.220
117.445.740
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
242
PP2500205497
GE163
Glaritus
Insulin Glargine
300IU/3ml
890410091623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
4.180
220.000
919.600.000
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng
5
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
243
PP2500205646
GE312
Sorbitol 3%
Sorbitol
3% x 5L
VD-18005-12
Thuốc rửa/ dùng ngoài
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
1.283
140.000
179.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
244
PP2500205616
GE282
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
893110317524 (VD-25265-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
251.924
4.150
1.045.484.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
245
PP2500205467
GE133
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
893110889324 (VD-30435-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
268.000
5.750
1.541.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
246
PP2500205671
GE337
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
500mg
893110478824 (VD-31592-19)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml
Lọ
11.200
43.900
491.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
247
PP2500205587
GE253
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
630
110.000
69.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
248
PP2500205704
GE370
Nicorandil 10mg
Nicorandil
10mg
893110281624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
168.000
2.982
500.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
249
PP2500205504
GE170
Wosulin 30/70
Insulin human
100 IU/ml x 3ml
890410177200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
31.100
78.000
2.425.800.000
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng
5
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
250
PP2500205517
GE183
Stadeltine
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
893100338723 (VD-27542-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.800
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
251
PP2500205468
GE134
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
700110959024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
GE Healthcare AS - Oslo Plant
Na Uy
Hộp 10 Lọ x 10ml
Lọ
1.690
541.000
914.290.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
252
PP2500205589
GE255
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.415
289.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
253
PP2500205363
GE029
Nerusyn 750
Ampicilin + sulbactam
500mg + 250mg
893110388024 (VD-26160-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
17.000
29.988
509.796.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
254
PP2500205435
GE101
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
860
27.250
23.435.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
255
PP2500205508
GE174
Am-Isartan
Irbesartan
150mg
893110276300 (VD-34409-20)
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
191.000
3.500
668.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
256
PP2500205567
GE233
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% x 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
46.433
19.500
905.443.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
257
PP2500205496
GE162
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
344.651
3.700
1.275.208.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
258
PP2500205672
GE338
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
650
30.048
19.531.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
259
PP2500205383
GE049
Hadusartan 32
Candesartan cilexetil
32mg
893110369124
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
132.443
6.500
860.879.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
260
PP2500205431
GE097
Deslohis
Desloratadin
0,5mg/ml x 90ml
893100360323
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai x 90 ml
Chai
1.258
68.000
85.544.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
261
PP2500205620
GE286
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
893112426324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
736.100
315
231.871.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
262
PP2500205687
GE353
Gluthion
Glutathion
600mg
800110423323
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L
Ý
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10ống nước cất pha tiêm
Lọ
9.000
163.600
1.472.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
263
PP2500205400
GE066
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
1g
893110387324 (VD-31709-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g
Lọ
66.920
42.950
2.874.214.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
264
PP2500205527
GE193
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide
10 mg (10,89mg) + 12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
918.049
3.000
2.754.147.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
265
PP2500205412
GE078
Spreacef 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
2g
893110382024 (VD-31584-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
Lọ
41.252
27.000
1.113.804.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
266
PP2500205477
GE143
Melanov-M
Gliclazid + metformin hydroclorid
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
514.000
3.800
1.953.200.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
267
PP2500205361
GE027
Auropennz 1.5
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 500mg
890110068823 (VN-17643-14)
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
48.050
40.000
1.922.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
268
PP2500205703
GE369
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9% x 250ml
690110784224 (VN-21747-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Chai 250ml
Chai
18.000
11.000
198.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
269
PP2500205591
GE257
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole
40mg
383110781824 (VN-22239-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
186.200
5.775
1.075.305.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
270
PP2500205443
GE109
Ocethizid 5/12,5
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
893110215124 (VD-29340-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm)
Viên
433.000
1.989
861.237.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
271
PP2500205437
GE103
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml x 1ml
893110688824 (VD-24899-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
217.172
630
136.818.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
272
PP2500205716
GE382
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml x 2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
4.400
26.000
114.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
273
PP2500205564
GE230
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
22.354
7.000
156.478.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
274
PP2500205659
GE325
Tofipam
Tofisopam
50mg
893110159000
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
7.700
18.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
275
PP2500205697
GE363
Antilox plus
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
800mg, 400mg, 80mg
893100202424
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
275.000
3.100
852.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
276
PP2500205637
GE303
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/ 1ml
300115987024 (VN-20115-16)
Tiêm
dung dịch tiêm
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml
Ống
26.328
15.200
400.185.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
277
PP2500205374
GE040
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
5mg + 6,25mg
893110563124 (SĐK cũ: VD-17805-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
558.500
2.250
1.256.625.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
278
PP2500205605
GE271
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4mg + 10mg
VN-22894-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hôp 3 vỉ x 10 viên
Viên
133.000
5.680
755.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
279
PP2500205475
GE141
Golddicron
Gliclazide
30mg
800110402523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
648.926
2.600
1.687.207.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
280
PP2500205491
GE157
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18 (893110285600)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
1.720
2.100
3.612.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
281
PP2500205480
GE146
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
656.000
2.600
1.705.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
282
PP2500205473
GE139
Gliclada 60mg modified-release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (VN - 21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Krka,D.D, Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2.341.454
4.830
11.309.222.820
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
283
PP2500205509
GE175
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110331423 (VD-28538-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
Viên
248.000
3.087
765.576.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
284
PP2500205692
GE358
Lacikez 2mg
Lacidipin
2mg
590110425723
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp.z o.o
Poland
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
307.768
4.200
1.292.625.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
1
21 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
285
PP2500205625
GE291
Naprozole-R
Rabeprazol natri
20mg
890110412023 (VN-19509-15)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
25.972
112.000
2.908.864.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
286
PP2500205522
GE188
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
100mg/ 10ml
893110159524 (VD-29009-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
16.300
2.850
46.455.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
287
PP2500205483
GE149
Dextrose
Glucose
5% x 500ml
VN-22248-19 (520110783624)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
29.138
20.000
582.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
288
PP2500205583
GE249
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1mg/ml x 1ml
893110078424 (VD-24902-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5.573
3.500
19.505.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
289
PP2500205474
GE140
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18 (893110124425)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
973.000
567
551.691.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
290
PP2500205378
GE044
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml
5 mg/ml
VN-19692-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp)
Pháp
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc
Lọ
5.510
49.450
272.469.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
291
PP2500205649
GE315
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydrochlorothiazid
40mg + 12,5mg
535110779924
Uống
Viên nén
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
101.100
8.700
879.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
292
PP2500205721
GE387
Devodil 50
Sulpiride
50mg
529110024623 (VN-19435-15)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
65.800
2.600
171.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
1
60 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
293
PP2500205611
GE277
Piperacillin 4g
Piperacilin
4g
893110155624 (VD-26852-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 4g; Hộp 10 lọ x 4g (Lọ thủy tinh)
Lọ
12.350
99.800
1.232.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
294
PP2500205448
GE114
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/ml x 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
6.287
57.750
363.074.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
295
PP2500205665
GE331
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin hydroclorid
35mg
893110543124
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.831.000
390
714.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
296
PP2500205359
GE025
Aupisin 3g
Ampicillin + Sulbactam
2g + 1g
893110288224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
80.280
54.850
4.403.358.000
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
297
PP2500205469
GE135
Gelofusine
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide
(20g + 3,505g + 0,68g)/ 500ml
955110002024
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
280
116.000
32.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
298
PP2500205479
GE145
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
260.000
2.499
649.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
299
PP2500205530
GE196
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
5g/10ml x 10ml
400110069923 (VN-17364-13)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Germany
Hộp 5 ống 10ml
Ống
6.594
125.000
824.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
300
PP2500205600
GE266
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.980
597.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
301
PP2500205526
GE192
Savi Lisinopril 20
Lisinopril
20mg
893110277424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
188.000
3.200
601.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
302
PP2500205382
GE048
Calcivin 100
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat)
100mg
893110367824
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD-20273-13)
Lọ
1.542
61.950
95.526.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
303
PP2500205677
GE343
Lyris 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
1g
VD-19467-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.400
48.500
504.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
304
PP2500205657
GE323
Ticarlinat 1.6g
Ticarcillin + acid clavulanic
1,5g + 0,1g
893110155724 (VD-28958-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1,6g; Hộp 10 lọ x 1,6g (Lọ thủy tinh)
Lọ
5.506
104.500
575.377.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
305
PP2500205644
GE310
Bfavits 10/40
Simvastatin + Ezetimibe
40mg + 10mg
893110157823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
243.076
4.900
1.191.072.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
306
PP2500205533
GE199
Sastan-H
Losartan kali + hydroclorothiazid
25mg + 12,5mg
VN-21987-19
Uống
Viên nén bao phim
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
200.000
2.504
500.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á
5
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
307
PP2500205502
GE168
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-847-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
47.977
54.000
2.590.758.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
308
PP2500205495
GE161
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v)
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
16.668
30.000
500.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
309
PP2500205638
GE304
Geumi
Salbutamol
1mg/ml x 5ml
893115281423 (VD-26001-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
4.040
99.000
399.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
310
PP2500205500
GE166
Wosulin - N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
40IU/ml
VN-13425-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
9.370
91.000
852.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
5
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
311
PP2500205566
GE232
Natri clorid 10%
Natri clorid
10% x 5ml
893110349523 (VD-20890-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
20.664
2.310
47.733.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
312
PP2500205586
GE252
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
VD-31299-18 (893110124925)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.425.268
489
696.956.052
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
48 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
313
PP2500205570
GE236
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
0,9g/100ml x 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
545.252
6.291
3.430.180.332
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
314
PP2500205656
GE322
Viticalat
Ticarcillin + Acid clavulanic
3g + 0,2g
893110298000
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
28.228
97.000
2.738.116.000
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
315
PP2500205426
GE092
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
25.952
69.300
1.798.473.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
316
PP2500205558
GE224
Agidopa 500
Methyldopa
500mg
893110265024
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
281.000
1.785
501.585.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
317
PP2500205546
GE212
Metformin XR 500
Metformin hydrochlorid
500mg
893110455523
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
950.000
565
536.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
318
PP2500205451
GE117
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
2.000IU/ml x 1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
54.897
125.000
6.862.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
319
PP2500205702
GE368
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9% x 100ml
690110784224 (VN-21747-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Chai 100ml
Chai
57.100
10.000
571.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
320
PP2500205386
GE052
Candesartan DWP 12mg
Candesartan cilexetil
12mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
1.470
617.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
321
PP2500205580
GE246
Cordaflex
Nifedipin
20mg
VN-23124-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.298.684
1.260
1.636.341.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
1
60 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
322
PP2500205345
GE011
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
73.200
15.291
1.119.301.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
323
PP2500205340
GE006
Acetacmin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg/5ml
893110032524
Tiêm
Dung dịch tiêm
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
192.481
12.600
2.425.260.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
324
PP2500205563
GE229
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam 1mg/ml
1 mg/ml x 5ml
VN-22941-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
6.582
29.080
191.404.560
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
325
PP2500205676
GE342
Thinmcz-2000
Cefalothin
2g
890110356824
Tiêm
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
11.400
132.000
1.504.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
326
PP2500205463
GE129
Telfor 180
Fexofenadin HCL
180mg
893100271023
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
16.300
4.200
68.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
327
PP2500205354
GE020
Troysar AM
Amlodipin + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
309.000
5.000
1.545.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
5
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
328
PP2500205493
GE159
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium 25000 IU/5ml
25000IU/5ml
QLSP-1093-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Lọ
12.932
120.950
1.564.125.400
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
5
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
329
PP2500205357
GE023
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 200mg
594110072523
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
35.000
40.950
1.433.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
330
PP2500205695
GE361
SaVi Losartan 50
Losartan kali
50mg
893110318024 (VD-29122-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
454.000
1.150
522.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
331
PP2500205576
GE242
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml x 1ml
893114078724 (VD-30606-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4.346
3.430
14.906.780
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
332
PP2500205350
GE016
Aharon 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Ống
300
24.000
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
333
PP2500205396
GE062
Fadolce
Cefamandol
1g
893110319624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
27.500
35.000
962.500.000
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
334
PP2500205488
GE154
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml x 5ml
893110590824 (VD-25659-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
1.250
50.000
62.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
335
PP2500205706
GE372
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml x 100ml
VD-35584-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
13.900
135.000
1.876.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
336
PP2500205373
GE039
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
4.500
810.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
337
PP2500205524
GE190
Auroliza 30
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
30mg
VN-22716-21
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
432.600
5.691
2.461.926.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ
2
48 tháng
12 tháng
KQ2500176452_2506191510
19/06/2025
Sở Y tế Hưng Yên
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây